Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản ngày càng mở rộng. Hàng hóa nội địa Nhật Bản với uy tín về chất lượng, tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và sự minh bạch luôn nhận được sự tin tưởng lớn từ người tiêu dùng Việt Nam. Tuy nhiên, quy trình nhập khẩu và đưa hàng hóa từ Nhật Bản vào lưu thông nội địa đòi hỏi các doanh nghiệp thương mại - logistics Việt Nam phải nắm vững nghiệp vụ ngoại thương, tuân thủ pháp luật chuyên ngành (đặc biệt là các quy định về an toàn thực phẩm, công bố tiêu chuẩn chất lượng) và am hiểu tập quán kinh doanh quốc tế khắt khe của đối tác Nhật.

Đề tài "The process of importing and distributing Japanese products at SALA Import Export Service Trading Company Limited" (Quy trình nhập khẩu và phân phối hàng hóa Nhật Bản tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu SALA) được tác giả Lê Thị Hà Phương (sinh viên lớp IBL61DH, Viện Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo sát quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của báo cáo bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết về hoạt động nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, chứng từ ngoại thương và quy trình phân phối hàng hóa thương mại.
  2. Khảo sát tổng quan về cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, mạng lưới đối tác và tình hình kết quả hoạt động kinh doanh - tài chính của Công ty TNHH TMDV XNK SALA giai đoạn 2019–2022.
  3. Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ thực tế nhập khẩu hàng nguyên container (FCL) từ Nhật Bản và kênh phân phối nội địa của SALA; đồng thời phân tích một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) về lô hàng 54 mặt hàng nhập khẩu từ đối tác Y.S Japan Company Limited.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu đường biển đối với hàng nguyên container (FCL) và quy trình phân phối hàng hóa nội địa Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu SALA (trụ sở tại quận Hải An, TP. Hải Phòng cùng hệ thống kho tại Hải Phòng và Hà Nội), các đối tác giao nhận, hãng tàu tại Cảng Hải Phòng và nhà cung cấp tại Osaka, Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh, tài chính được thu thập trong giai đoạn 2019–2022; dữ liệu tác nghiệp thực tế và hồ sơ lô hàng mẫu ghi nhận trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của báo cáo được xây dựng dựa trên các chuẩn mực giao nhận ngoại thương, logistics và quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và đặc điểm vận tải biển: Phân tích vai trò của vận tải container đường biển (chiếm gần 80% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu), định nghĩa container theo tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), phân biệt phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL).
  • Các hình thức nhập khẩu tại Việt Nam: Nhập khẩu tự doanh (trực tiếp), nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu đổi hàng (hàng đổi hàng) và tạm nhập tái xuất.
  • Hệ thống chứng từ hàng hải và ngoại thương: Hợp đồng thương mại quốc tế (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI), Phiếu đóng gói (Packing List - P/L), Vận đơn đường biển (Master B/L, House B/L, Seaway Bill), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Chứng từ bảo hiểm (Insurance Certificate), Chứng nhận xuất xứ (C/O Form AJ/VJ/CPTPP), Chứng nhận kiểm dịch/hun trùng (Phytosanitary/Fumigation Certificate), Chứng nhận chất lượng (CQ).
  • Khung pháp lý về an toàn thực phẩm và công bố sản phẩm: Quy định về hồ sơ và trình tự tự công bố sản phẩm thực phẩm nhập khẩu theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ (sử dụng Mẫu số 01 Phụ lục I, kết quả thử nghiệm an toàn thực phẩm trong 12 tháng từ phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, bản dịch nhãn phụ tiếng Việt).
  • Lý thuyết quản trị phân phối: Chu trình xử lý đơn hàng, quản lý kho bãi, kiểm soát mức tồn kho an toàn và tối ưu hóa quy mô đơn hàng (cân đối giữa chi phí xử lý đơn hàng và chi phí lưu kho).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu nội bộ của Công ty SALA, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu giai đoạn 2019–2022, hồ sơ pháp lý, danh mục mã ngành đăng ký kinh doanh và chứng từ xuất nhập khẩu thực tế.
  • Phương pháp quan sát và mô tả tác nghiệp: Quan sát trực tiếp các bước làm việc giữa các bộ phận (Marketing, Chứng từ, Kho, Logistics, Kinh doanh) và các thao tác trên phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case study): Phân tích chi tiết từng bước tác nghiệp của một lô hàng FCL cụ thể gồm 54 mặt hàng tiêu dùng từ Osaka (Nhật Bản) về Cảng Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về nhập khẩu và phân phối hàng hóa bằng đường biển (Theoretical Background)

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động ngoại thương và logistics:

  • Trình bày bản chất, vai trò của nhập khẩu đối với việc cân đối nguồn cung nội địa, thúc đẩy phân công lao động quốc tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
  • Mô tả quy trình nhập khẩu đường biển chuẩn gồm 12 bước: (1) Đặt chỗ tàu (Booking); (2) Kiểm tra và xác nhận booking; (3) Theo dõi quá trình đóng hàng từ nhà xuất khẩu; (4) Kiểm tra, xác nhận bộ chứng từ lô hàng; (5) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy D/O; (6) Đăng ký kiểm tra chuyên ngành/chứng nhận liên quan; (7) Khai báo hải quan điện tử; (8) Mở tờ khai và thông quan (theo phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ); (9) Thanh lý tờ khai và in mã vạch; (10) Vận chuyển hàng từ cảng về kho; (11) Rút hàng tại kho và trả vỏ container rỗng; (12) Lưu trữ hồ sơ, chứng từ.
  • Hệ thống hóa chu trình phân phối hàng hóa từ việc tiếp nhận đơn hàng của khách hàng, đặt hàng nhà sản xuất, nhập kho, kiểm soát tồn kho, tối ưu hóa quy mô đơn đặt hàng cho đến khâu tổ chức vận tải đường bộ giao đến tay đại lý/người tiêu dùng.

Chương 2: Giới thiệu Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu SALA (Introduction of SALA Import Export Service Trading Company Limited)

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về quá trình hình thành, năng lực vận hành và kết quả kinh doanh của công ty:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập chính thức ngày 03/03/2023, tiền thân là cửa hàng bán lẻ hàng Nhật nội địa phát triển lên Tổng kho hàng Nhật SALA từ năm 2019. Trụ sở đặt tại số 1017 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Đông Hải 1, quận Hải An, TP. Hải Phòng. Vốn điều lệ 5 tỷ đồng, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Sơn.
  • Cơ sở hạ tầng và thiết bị: Vận hành 3 kho hàng riêng biệt với diện tích 350 m²/kho tại Hải An (Hải Phòng), Đồ Sơn (Hải Phòng) và Cầu Âm (Hà Nội). Đội xe vận tải gồm 10 xe tải trọng tải từ 1 đến 20 tấn, 10 xe tải nhỏ, 60 xe kéo tay cùng hệ thống xe nâng hàng chuyên dụng.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (CEO và Phó Tổng Giám đốc) và 5 phòng/bộ phận chuyên môn: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh (chia nhánh Bán lẻ và Bán buôn), Phòng Logistics, Khu vực Kho (Warehouse) và Phòng Chứng từ (Documents).
  • Mạng lưới đối tác: Phân phối tới hơn 100 nhà phân phối, 300 đại lý bán lẻ, 50 chuỗi siêu thị/cửa hàng Nhật (Sakuko, Konni39, Kanart, DH mart, Japan Mart, Osaka, Aichi Nhật Bản, Chubby Baby...) và hơn 10.000 cộng tác viên không cần vốn. Đối tác cung ứng độc quyền tại Hải Phòng gồm thương hiệu mỹ phẩm Yukina, Hyperion (bánh kẹo), mỹ phẩm 82x; cùng các nhà sản xuất Nhật Bản như Ajinomoto, Coca-Cola East Japan, Lion Confectionery, Haguro Foods, Hamada Confectionery, Asahi Group Foods, Tanabiki Seimen.
Nhóm dịch vụ Mã ngành Mô tả chi tiết theo đăng ký kinh doanh
Thương mại 4759, 4649, 4690, 4711, 4781, 4772, 4782 Bán buôn, bán lẻ đồ điện gia dụng, mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, đồ gia dụng, dệt may, đồ uống
Logistics 5210, 4933, 5021, 5022, 5222, 5225, 5229 Kho bãi (kho ngoại quan, kho lạnh), vận tải đường bộ, vận tải đường thủy, thủ tục hải quan, giao nhận hàng hóa
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022: Doanh thu toàn công ty ghi nhận mức tăng trưởng từ 29,843 tỷ đồng (năm 2021) lên 42,705 tỷ đồng (năm 2022), tăng 12,862 tỷ đồng (tương đương 31%). Trong đó, mảng bán buôn đóng vai trò trụ cột chiếm khoảng 40% cơ cấu doanh thu. Dịch vụ khai báo hải quan duy trì doanh thu ổn định xấp xỉ 1,5 tỷ đồng sau 3 năm triển khai.
Chỉ tiêu doanh thu (VND) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Bán lẻ (Retail) 5.685.759.750 2.957.195.650 5.832.943.780 9.465.729.038
Bán buôn (Wholesale) 10.765.456.500 9.376.407.170 11.493.587.200 17.783.456.200

Chương 3: Thực trạng quy trình nhập khẩu và phân phối hàng FCL từ Nhật Bản tại Công ty SALA và Nghiên cứu tình huống thực tế (Practical Import and Distribution Process of FCL Japanese Cargo & Case Study)

Chương 3 đi sâu vào quy trình tác nghiệp nội bộ gồm 11 bước và minh họa bằng một lô hàng thực tế:

  • Quy trình tác nghiệp 11 bước:

    1. Lập kế hoạch đặt hàng và gửi danh mục: Quản lý kho báo cáo tồn kho cho Phó Giám đốc; họp liên phòng (Marketing - Sales) thống nhất danh mục sản phẩm.
    2. Tìm kiếm nhà cung cấp, đàm phán và thống nhất lịch thanh toán: Marketing liên hệ đối tác Nhật Bản; điều kiện thanh toán 100% trước ngày giao hàng tối thiểu 15 ngày bằng điện chuyển tiền (T/T).
    3. Đặt lịch tàu (Booking): Nhân viên chứng từ phối hợp đại lý hãng tàu T.S Container Lines đặt chỗ vận chuyển đường biển.
    4. Kiểm tra, xác nhận booking và giám sát đóng hàng: Kiểm tra thông số vỏ cont, chế độ thông gió/nhiệt độ; nhà cung cấp chụp ảnh từng lớp hàng trong container gửi đối chiếu.
    5. Chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm và bộ chứng từ nhập khẩu: Thực hiện tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trên cổng thông tin Sở Công Thương Hải Phòng; chuẩn bị Invoice, Packing List, C/O Form VJ/CPTPP.
    6. Khai báo hải quan điện tử: Sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS truyền dữ liệu tờ khai IDA, nhận kết quả phân luồng.
    7. Thông quan và đổi lệnh: Nộp thuế, thanh lý tờ khai tại chi cục hải quan, đổi lệnh D/O và phiếu EIR tại cảng.
    8. Vận chuyển cont về kho và dỡ hàng: Xe kéo cont từ bãi cảng về kho 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, kiểm tra seal, bốc dỡ hàng và ký biên bản giao nhận.
    9. Trả vỏ container và thanh toán chi phí: Tài xế trả vỏ rỗng về bãi depot/ICD cảng; kế toán thanh quyết toán các khoản cước và phí dịch vụ cảng biển (local charges).
    10. Lưu trữ hồ sơ và xếp hàng vào kho: Phân loại hàng hóa theo khu vực (thực phẩm, hóa phẩm, mỹ phẩm), nhập phần mềm quản lý kho.
    11. Phân phối hàng hóa: Bộ phận kinh doanh xuất hóa đơn, điều phối đội xe tải giao hàng đến các hệ thống đại lý, cửa hàng (Sakuko, Kmart, Aichi...).
  • Nghiên cứu tình huống lô hàng thực tế (Case Study):

    • Người xuất khẩu: Y.S, JAPAN COMPANY LIMITED (Osaka, Nhật Bản).
    • Người nhập khẩu: Công ty TNHH Cổ phần Sen An Việt (An Viet Lotus Co., Ltd - đơn vị pháp nhân trong hệ sinh thái SALA), 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hải Phòng.
    • Điều kiện thương mại: CIF Cảng Hải Phòng (Incoterms), thanh toán T/T.
    • Quy mô lô hàng: 54 mặt hàng (35 loại thực phẩm đóng gói, 15 loại hóa phẩm gia dụng, 4 loại mỹ phẩm). Tổng số lượng 2.559 kiện, tổng trọng lượng (Gross Weight) 16.823,8 kg, thể tích 69,522 CBM, đóng trong 01 container 40 feet cao (40' DRY HC). Trị giá hóa đơn: 4.629.568 JPY.
    • Vận chuyển đường biển: Hãng tàu T.S Container Lines Hanoi Co., Ltd; bốc tại Cảng Osaka ngày 06/03/2023, cập Cảng Hải Phòng (ETA) ngày 16/03/2023.
    • Thủ tục công bố: Do đã có 34 sản phẩm tự công bố từ trước, nhân viên chứng từ hoàn tất thủ tục tự công bố cho 20 sản phẩm mới phát sinh tại Sở Công Thương TP. Hải Phòng trước khi hàng về.
    • Thủ tục hải quan: Khai báo điện tử phần mềm ECUS5-VNACCS, hệ thống phân luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ giấy tờ, không kiểm tra thực tế hàng hóa).
    • Chi phí tác nghiệp: Cước vận chuyển cont từ Cảng Hải Phòng về kho riêng là 4.787.000 VND/cont; các khoản phí địa phương (local charges) thanh toán cho hãng tàu gồm cước biển (17.400.000 VND), THC (2.400.000 VND), phí B/L, phí chì niêm phong SEAL (213.030 VND), phí Handling (473.400 VND), tổng cộng chi phí dịch vụ đại lý khoảng 21.380.000 VND.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập đã mang lại các kết quả khảo sát thực tế và đóng góp nghiệp vụ cụ thể:

  1. Minh họa quy trình vận hành khép kín: Khảo sát chi tiết chuỗi liên kết giữa hoạt động nhập khẩu chính ngạch đường biển (từ đàm phán, booking, tự công bố sản phẩm thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, khai báo hải quan ECUS5-VNACCS) với hệ thống lưu kho 3 miền và mạng lưới phân phối hơn 300 đại lý, 50 chuỗi cửa hàng chuyên doanh đồ Nhật.
  2. Cung cấp dữ liệu vận hành thực tế: Trích xuất đầy đủ hồ sơ của lô hàng FCL 40’ HC thực tế từ Osaka về Hải Phòng, chỉ rõ cơ cấu chi phí ngoại tệ (4.629.568 JPY) và các khoản phí logistics nội địa (phí kéo cont 4,787 triệu VND, biểu phí local charges tại cảng Hải Phòng).
  3. Phản ánh sự phối hợp liên phòng ban: Mô tả cụ thể trách nhiệm tác nghiệp của từng vị trí nhân sự (Marketing lên kế hoạch đặt hàng, Chứng từ làm thủ tục hải quan và công bố ATTP, Thủ kho nhận hàng đối soát seal, Kinh doanh phát hành đơn và đội vận tải bộ giao hàng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo chỉ tập trung khảo sát quy trình tác nghiệp tại một doanh nghiệp thương mại - logistics cụ thể (Công ty SALA / Sen An Việt) và phân tích sâu trên phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL) đường biển từ một thị trường duy nhất là Nhật Bản. Do đó, các đặc thù về hàng lẻ (LCL), hàng vận chuyển đường hàng không hoặc thủ tục kiểm tra chuyên ngành ở các nhóm mặt hàng khác chưa được khảo sát bao quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình nhập khẩu đối với hàng gom LCL và hàng bảo quản lạnh đặc biệt (reefer container); phân tích các giải pháp tối ưu hóa chi phí lưu kho bãi, giảm thiểu chi phí local charges và ứng dụng chuyển đổi số toàn diện trong quản lý tồn kho đa kênh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Nắm bắt quy trình thực hiện một lô hàng nhập khẩu FCL thực tế bằng đường biển từ Nhật Bản về Cảng Hải Phòng.
  • Nhân viên chứng từ, xuất nhập khẩu mới vào nghề: Tham khảo các bước tác nghiệp cụ thể trên phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS, quy trình tự công bố sản phẩm thực phẩm theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP tại Sở Công Thương và cách thức xử lý bộ chứng từ (B/L, Invoice, Packing List, C/O, D/O, EIR).
  • Doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng nhập khẩu: Tham khảo mô hình kết hợp giữa dịch vụ logistics tự chủ (kho bãi, xe vận tải) với kênh phân phối bán buôn, bán lẻ đa tầng.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm đóng gói từ Nhật Bản cần chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm gồm những gì theo quy định?

Căn cứ theo Điều 5 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP được dẫn trong báo cáo, hồ sơ tự công bố sản phẩm bao gồm:

  • Bản tự công bố sản phẩm (theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025.
  • Bản dịch nhãn sản phẩm sang tiếng Việt có công chứng/chứng thực.
  • Hình ảnh và mẫu nhãn thực tế của sản phẩm. Hồ sơ được nộp bản cứng lên cơ quan có thẩm quyền (như Sở Công Thương TP. Hải Phòng) và công khai trên cổng thông tin điện tử trước khi hàng hóa được thông quan và lưu thông.

2. Thông tin chi tiết của lô hàng mẫu (case study) trong báo cáo gồm những thông số kỹ thuật nào?

Lô hàng nghiên cứu trong Chương 3 có các thông số cụ thể:

  • Người bán: Y.S, Japan Company Limited (Osaka, Nhật Bản).
  • Người mua: An Viet Lotus Company Limited / SALA (Hải Phòng, Việt Nam).
  • Quy cách hàng hóa: 54 mặt hàng (35 loại thực phẩm, 15 loại hóa phẩm/gia dụng, 4 loại mỹ phẩm), tổng cộng 2.559 kiện.
  • Trọng lượng và thể tích: Gross Weight 16.823,80 kg; Measurement 69,522 CBM.
  • Quy cách đóng cont: 01 container 40 feet cao (40’ DRY HC).
  • Trị giá hóa đơn: 4.629.568 JPY theo điều kiện CIF Cảng Hải Phòng.
  • Vận chuyển: Hãng tàu T.S Container Lines Hanoi, rời cảng Osaka ngày 06/03/2023, cập cảng Hải Phòng ngày 16/03/2023.

3. Tờ khai hải quan điện tử của lô hàng mẫu được phân vào luồng nào và thủ tục xử lý ra sao?

Lô hàng mẫu được khai báo trên hệ thống ECUS5-VNACCS và được phân vào Luồng Vàng (Yellow stream). Doanh nghiệp phải xuất trình bộ hồ sơ giấy/điện tử (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, B/L, C/O, Bản tự công bố sản phẩm) cho công chức hải quan kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ mà không phải kiểm tra thực tế hàng hóa, sau đó nộp thuế để được cấp phép thông quan và in mã vạch thanh lý.

4. Cơ cấu hạ tầng kho bãi và phương tiện vận tải của Công ty SALA được tổ chức như thế nào?

Công ty vận hành 3 kho hàng riêng (diện tích 350 m²/kho) tại 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hải Phòng), 44 ngõ 36 Cầu Âm (Hà Nội) và 276 Lý Thánh Tông (Đồ Sơn, Hải Phòng). Đội phương tiện vận tải gồm 10 xe tải từ 1 đến 20 tấn, 10 xe tải nhỏ, 60 xe kéo tay và xe nâng, phục vụ vận chuyển trực tiếp từ kho phân phối tới các đại lý và cửa hàng.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hà Phương đã phản ánh chi tiết toàn bộ chuỗi nghiệp vụ nhập khẩu đường biển và phân phối hàng hóa nội địa Nhật Bản tại Công ty TNHH TMDV XNK SALA. Thông qua việc kết hợp giữa cơ sở lý thuyết ngoại thương với tình huống thực tế của lô hàng FCL 54 mặt hàng, nghiên cứu đã làm rõ từng bước tác nghiệp từ khâu lập đơn hàng, đặt chỗ tàu, hoàn tất thủ tục tự công bố an toàn thực phẩm, thông quan điện tử ECUS5-VNACCS cho đến khâu rút hàng và phân phối nội địa. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn có giá trị cho sinh viên và người làm nghiệp vụ trong lĩnh vực logistics và kinh doanh quốc tế.