Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Bên cạnh các mặt hàng hữu hình, các loại hình dịch vụ hỗ trợ thương mại như giao nhận vận tải, logistics và bảo hiểm ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả kinh doanh. Hoạt động xuất nhập khẩu thường đối mặt với nhiều rủi ro như thanh toán chậm, giao nhận hàng hóa trễ hạn, thiếu hụt số lượng hoặc không đồng nhất về chất lượng. Nhận thức được tầm quan trọng của khâu giao nhận trong chuỗi cung ứng quốc tế nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trước các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, tác giả đã thực hiện nghiên cứu quy trình nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài tập trung vào ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và vai trò của công ty giao nhận vận tải (Forwarder).
  2. Phân tích thực trạng tổ chức thực hiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu và xử lý bộ chứng từ tại Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh qua một lô hàng thực tế.
  3. Đánh giá ưu nhược điểm của quy trình và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận của doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và quy trình xử lý, kiểm tra bộ chứng từ cùng nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh (trụ sở tại 222/8B Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh), Chi cục Hải quan Quản lý hàng Đầu tư và Cảng Cát Lái.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2023 và hồ sơ nghiệp vụ lô hàng thực tế nhập khẩu vào tháng 01 - 02 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng khung lý thuyết chuyên ngành về giao nhận vận tải quốc tế và thương mại hàng hải. Về mặt lý luận, giao nhận hàng hóa nhập khẩu được xác định là quá trình tổ chức, sắp xếp và thực hiện các hoạt động liên quan đến vận chuyển hàng hóa cùng thủ tục hải quan và dịch vụ liên quan từ nước ngoài về Việt Nam theo địa điểm chỉ định. Khung nghiên cứu xác định rõ chức năng của đơn vị giao nhận (Forwarder) trong việc giảm thiểu rủi ro pháp lý/thông quan, tiết kiệm thời gian, chi phí vận tải và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ. Mô hình nghiên cứu phân định trách nhiệm của năm chủ thể chính tham gia vào chuỗi logistics: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Đơn vị giao nhận (Forwarder), Hãng vận tải (Hãng tàu/Hãng hàng không/Công ty xe tải) và Cơ quan Hải quan.

Về công cụ kỹ thuật và khung quy định, nghiên cứu dựa trên quy trình nghiệp vụ thông quan trên hệ thống VNACCS/VCIS của Hải quan Việt Nam, ứng dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 VNACCS 5.0 (2018) với các chức năng nghiệp vụ chuẩn hóa (IDA, IDB, IDC) và hệ thống chứng từ ngoại thương theo tập quán quốc tế (vận đơn đường biển B/L, hóa đơn thương mại Commercial Invoice, phiếu đóng gói Packing List, chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O, thông báo hàng đến Arrival Notice, lệnh giao hàng D/O, phiếu giao nhận container EIR).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2023 từ Phòng Kế toán của công ty.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Trích xuất và phân tích toàn diện hồ sơ chứng từ, dữ liệu số hóa và các bước tác nghiệp thực tế từ Phòng Chứng từ đối với lô hàng nhập khẩu tấm xi măng sợi gỗ từ Thái Lan về Cảng Cát Lái.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu: So sánh thông tin chéo giữa các chứng từ ngoại thương (B/L, C/O, Invoice, Packing List) để kiểm tra tính hợp lệ và đối chiếu quy trình lý thuyết với các bước thực thi tại hiện trường cảng biển.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này thiết lập nền tảng lý luận về giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển. Tác giả trình bày chi tiết vai trò của công ty giao nhận trong việc tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian thông quan và quản trị rủi ro phát sinh trong vận tải quốc tế.

Nội dung trọng tâm của chương là mô hình hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển gồm 10 bước tiêu chuẩn:

  1. Đặt lịch tàu, kiểm tra và xác nhận booking (xác nhận cảng đi POL, cảng chuyển tải, cảng đến POD, tên hàng, trọng lượng, thời gian tàu chạy ETD, quy cách container).
  2. Theo dõi tiến trình đóng hàng và thông tin cập nhật từ nhà xuất khẩu hoặc đại lý nước ngoài.
  3. Kiểm tra, xác nhận chứng từ và hồ sơ liên quan đến lô hàng.
  4. Nhà nhập khẩu nhận thông báo khi hàng đến (Arrival Notice) và thực hiện thủ tục lấy lệnh giao hàng (D/O) kèm giấy giới thiệu, vận đơn gốc.
  5. Đăng ký các chứng nhận liên quan đến lô hàng (tra cứu mã HS code, thủ tục chuyên ngành).
  6. Khai báo hải quan hàng nhập thông qua phần mềm khai báo điện tử với chữ ký số.
  7. Mở, thông quan tờ khai và thanh lý tờ khai tại cảng, nộp thuế và đóng dấu xác nhận mã vạch giám sát hải quan.
  8. Điều xe vận chuyển hàng hóa về kho (nộp phí thương vụ tại cảng, nhận phiếu EIR và D/O giao cho tài xế).
  9. Rút hàng và trả vỏ container rỗng về cảng hoặc bãi ICD sau khi kiểm tra tình trạng vỏ cont và seal.
  10. Lưu trữ hồ sơ, chứng từ hải quan, chứng từ kế toán và vận tải để phục vụ đối chiếu, kiểm tra sau thông quan.

Chương 1 cũng định danh rõ 5 bên tham gia trong quy trình gồm: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Đơn vị giao nhận (Forwarder), Hãng vận tải và Cơ quan Hải quan.

Chương 2: Giới thiệu tổng quan về Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Quốc Tế Rồng Xanh

Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh (Green Dragon International Logistics Corp) có tiền thân là Công ty Việt Nam Logistics, được thành lập vào năm 2000 với quy mô ban đầu gồm 5 nhân sự. Đến ngày 11/09/2010, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chuyên môn và quản lý tài chính, doanh nghiệp đã thực hiện tái cơ cấu tổ chức và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh (Mã số thuế: 0310306245; Trụ sở chính tại: 222/8B Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).

Các dịch vụ kinh doanh chủ lực của doanh nghiệp bao gồm:

  • Dịch vụ vận tải đường biển: Cung cấp giải pháp xử lý hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) trên phạm vi toàn cầu.
  • Dịch vụ vận tải hàng không: Xử lý các lô hàng có yêu cầu cao về thời gian như thực phẩm, dược phẩm, hàng điện tử, mỹ phẩm, hàng may mặc.
  • Dịch vụ vận tải đường bộ và dịch vụ cho thuê kho bãi.

Về mạng lưới đối tác và đối thủ, Green Dragon hợp tác chiến lược với các hãng tàu, hãng hàng không, nhà cung cấp kho bãi và công ty vận tải trong nước, quốc tế nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2023 của công ty được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu (Triệu VND) 103.389 131.214 171.224 228.554
Chi phí (Triệu VND) 90.557 120.542 150.542 160.652
EBITDA (Triệu VND) 12.832 10.672 20.682 67.902
Lợi nhuận ròng (Triệu VND) 9.752 8.111 15.718 51.606

Dữ liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục từ 103.389 triệu đồng (2020) lên 228.554 triệu đồng (2023). Mặc dù năm 2021 lợi nhuận ròng giảm nhẹ xuống 8.111 triệu đồng do chi phí tăng, nhưng đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 (15.718 triệu đồng) và đạt 51.606 triệu đồng vào năm 2023 nhờ mở rộng thị trường và quản lý chi phí hiệu quả.

Chương 3: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Quốc Tế Rồng Xanh

Chương 3 đi sâu vào phân tích nghiệp vụ thực tế thông qua hồ sơ một lô hàng nhập khẩu cụ thể:

  • Khách hàng (Bên nhập khẩu): Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek (Lô C10.CN, Đường D1, KCN Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, TP. Bến Cát, Tỉnh Bình Dương).
  • Người xuất khẩu: Daye Special Steel Co. (Bangkok, Thái Lan).
  • Tên hàng: Tấm xi măng sợi gỗ không màu (Fibre Cement Products), mã HS: 68118290, đơn vị tính: PCE.
  • Quy cách & Tuyến vận chuyển: 6x20' containers (FCL), đi từ Cảng Bangkok (POL) về Cảng Cát Lái, TP.HCM (POD, mã cảng: VNCLI) trên tàu DONGJIN CONFIDENT chuyến 0112N; ngày đến: 04/02/2024.
  • Hóa đơn & Điều kiện thương mại: Số hóa đơn 2000051507 ngày 25/01/2024; điều kiện giá CIF; tổng trị giá 20.111,52 USD; phương thức thanh toán: KC.

Quy trình xử lý chứng từ và giao nhận được thực hiện theo các bước chi tiết:

  1. Nhận và kiểm tra chứng từ: Tiếp nhận file chứng từ từ đại lý qua email, đối chiếu tính nhất quán giữa Vận đơn (B/L), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Chứng nhận xuất xứ (C/O Form D hưởng ưu đãi thuế quan ASEAN). Kiểm tra chi tiết tên người gửi, người nhận, số container, số seal, mô tả hàng, mã HS, trọng lượng, thể tích, điều kiện giao hàng và tính pháp lý của con dấu, chữ ký.
  2. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice): Nhận A/N từ hãng tàu trước 1-4 ngày khi tàu cập, kiểm tra ngày dự kiến tàu đến (ETA), đối chiếu số container/seal, tiến hành đóng các khoản phí địa phương (phí THC, phí D/O) để lấy Lệnh giao hàng (D/O).
  3. Khai hải quan trực tuyến trên hệ thống ECUS5 VNACCS 5.0:
    • Bước 1 - Thiết lập tham số: Đăng nhập phần mềm, chọn mã doanh nghiệp khai báo là Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek.
    • Bước 2 - Khai thông tin nhập khẩu (IDA): Nhập dữ liệu tại mục "Thông tin chung" (Mã loại hình: A41 - Nhập đầu tư kinh doanh; Cơ quan Hải quan: 02PG - Chi cục Hải quan Quản lý hàng Đầu tư; Phân loại cá nhân/tổ chức: 4; Mã hiệu PTVC: 2; Mã địa điểm lưu kho: 02CIS01 - TỔNG CTY TÂN CẢNG SG). Nhập mục "Thông tin chung 2" (Hóa đơn thương mại, điều kiện CIF, trị giá 20.111,52 USD, mã nộp thuế ngay D). Nhập mục "Danh sách hàng" (Tấm xi măng sợi gỗ không màu, mã HS 68118290, xuất xứ Thái Lan).
    • Bước 3 - Truyền tờ khai: Nhấn nút nghiệp vụ "Khai trước thông tin tờ khai (IDA)", ký số bằng mã PIN. Nếu có sai sót dùng nghiệp vụ IDB để lấy lại thông tin sửa đổi.
    • Bước 4 - Khai chính thức (IDC): Thực hiện đăng ký chính thức tờ khai với cơ quan hải quan.
    • Bước 5 - Lấy kết quả phân luồng: Hệ thống trả về phân loại kiểm tra số 2 - Luồng vàng (yêu cầu nộp hồ sơ chứng từ giấy để kiểm tra).
  4. Làm thủ tục hải quan tại cảng và nhận hàng: Nhân viên hiện trường nộp bộ hồ sơ giấy (Tờ khai, Invoice, Packing List, B/L, C/O Form D) tại Chi cục Hải quan, hướng dẫn khách hàng hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trực tuyến, in mã vạch tờ khai thông quan nộp cho Hải quan giám sát tại cảng Cát Lái đóng dấu xác nhận.
  5. Giao hàng và trả container rỗng: Điều xe vận chuyển container về kho khách hàng tại KCN Mỹ Phước (Bình Dương) kèm phiếu EIR và D/O; kiểm tra seal và tình trạng container trước khi dỡ hàng; lập biên bản giao nhận có chữ ký khách hàng. Sau đó, tài xế vận chuyển vỏ container rỗng trả về cảng/bãi ICD theo phiếu EIR đã cấp.

Chương 4: Các giải pháp đề xuất

Dựa trên những phân tích thực tế, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  • Tự động hóa quy trình: Ứng dụng các công cụ công nghệ thông tin vào việc nhập liệu và theo dõi lộ trình hàng hóa nhằm giảm thiểu các sai sót thủ công trong quá trình lập tờ khai.
  • Đào tạo nhân viên: Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, cập nhật kịp thời các thay đổi trong biểu thuế xuất nhập khẩu, quy tắc xuất xứ C/O và kỹ năng kiểm soát chứng từ cho đội ngũ nhân viên chứng từ và hiện trường.
  • Triển khai hệ thống quản lý tài liệu điện tử (Document Management System - DMS): Xây dựng kho lưu trữ hồ sơ số tập trung nhằm quản lý an toàn toàn bộ vận đơn, tờ khai, hóa đơn và chứng từ liên quan, hỗ trợ tra cứu nhanh chóng khi thực hiện kiểm tra sau thông quan và tối ưu không gian lưu trữ vật lý.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Phản ánh trung thực tình hình tăng trưởng của Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh giai đoạn 2020 - 2023 với doanh thu tăng từ 103,38 tỷ đồng lên 228,55 tỷ đồng và lợi nhuận ròng năm 2023 đạt 51,60 tỷ đồng.
  • Mô tả toàn diện và chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế từ khâu nhận chứng từ, khai báo phần mềm ECUS5 VNACCS 5.0 (từ bước thiết lập dữ liệu, IDA, IDC đến xử lý luồng vàng) cho đến nghiệp vụ giám sát hiện trường cảng Cát Lái và trả vỏ container rỗng.
  • Đề xuất được 3 giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao (Tự động hóa quy trình, Đào tạo nhân sự, Triển khai hệ thống DMS).
  • Đóng góp vào việc hệ thống hóa tài liệu nghiệp vụ logistics hàng hải, cung cấp quy trình thao tác mẫu có đối chiếu hồ sơ thực tế cho các lô hàng FCL nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung nghiên cứu trên phạm vi một lô hàng FCL đường biển cụ thể theo loại hình nhập đầu tư kinh doanh (A41) thuộc luồng vàng; chưa phân tích sâu các trường hợp hàng lẻ (LCL), hàng vận tải hàng không hoặc các lô hàng bị phân luồng đỏ đòi hỏi kiểm hóa thực tế và kiểm tra chuyên ngành phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình giao nhận đối với nhiều loại hình xuất nhập khẩu khác nhau (gia công, sản xuất xuất khẩu, tạm nhập tái xuất) và đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế sau khi triển khai hệ thống quản lý tài liệu điện tử (DMS) tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế. Báo cáo cung cấp dữ liệu thực tế giá trị tại Chương 3, đặc biệt là hướng dẫn chi tiết các bước khai báo trên phần mềm ECUS5 VNACCS 5.0, phương pháp kiểm tra đối chiếu các trường dữ liệu trên bộ chứng từ ngoại thương (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O Form D) và quy trình thông quan tại cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận ròng của Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh năm 2023 đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu của Phòng Kế toán được trình bày trong báo cáo, năm 2023 doanh thu của công ty đạt 228.554 triệu đồng (tương đương hơn 228,5 tỷ đồng) và lợi nhuận ròng đạt 51.606 triệu đồng (tương đương hơn 51,6 tỷ đồng).

2. Lô hàng nhập khẩu thực tế được phân tích trong báo cáo có những thông tin cơ bản nào?
Lô hàng gồm 6 container 20 feet (6x20' FCL) chứa mặt hàng "Tấm xi măng sợi gỗ không màu" (mã HS 68118290), do Công ty Daye Special Steel Co. (Thái Lan) xuất khẩu cho bên nhận là Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek (Bình Dương), vận chuyển từ Cảng Bangkok về Cảng Cát Lái trên tàu DONGJIN CONFIDENT 0112N với tổng trị giá hóa đơn là 20.111,52 USD theo điều kiện CIF.

3. Ý nghĩa của các mã nghiệp vụ IDA, IDB và IDC trên hệ thống ECUS5 VNACCS là gì?
Mã IDA dùng để thực hiện đăng ký "Khai trước thông tin tờ khai" gửi lên hệ thống hải quan; mã IDB là chức năng "Lấy thông tin tờ khai từ Hải quan" để gọi lại dữ liệu và chỉnh sửa khi có sai sót trước khi khai chính thức; mã IDC là thao tác "Khai chính thức tờ khai" với cơ quan hải quan để tiến hành các bước phân luồng và thông quan.

4. Kết quả phân luồng của lô hàng nghiên cứu là luồng nào và cần xử lý thủ tục gì tại cảng?
Lô hàng được hệ thống trả về mã phân loại kiểm tra số 2, tức Luồng vàng. Nhân viên giao nhận phải chuẩn bị và nộp bộ chứng từ giấy (Tờ khai, Hóa đơn thương mại, Packing List, Vận đơn, C/O Form D) cho công chức hải quan tại cảng kiểm tra tính hợp lệ trước khi hoàn thành nộp thuế và in mã vạch thông quan.

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp nào để hoàn thiện quy trình giao nhận tại công ty?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp trọng tâm: (1) Tự động hóa quy trình nghiệp vụ; (2) Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên; (3) Triển khai hệ thống quản lý tài liệu điện tử (Document Management System - DMS) để số hóa và quản lý chứng từ tập trung.

Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã tổng hợp đầy đủ cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và phân tích chi tiết quy trình thực tế tại Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc tế Rồng Xanh. Thông qua nghiên cứu trường hợp lô hàng tấm xi măng sợi gỗ nhập khẩu từ Thái Lan, đề tài đã làm rõ các thao tác nghiệp vụ trên hệ thống khai báo hải quan điện tử ECUS5 VNACCS 5.0 và thủ tục giao nhận tại Cảng Cát Lái. Các giải pháp đề xuất về tự động hóa, đào tạo nhân sự và triển khai hệ thống DMS mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics.