Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do lựa chọn đề tài

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động ngoại thương và sản xuất xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhờ lợi thế địa lý nằm sát biển Đông – tuyến giao thương hàng hải huyết mạch toàn cầu – ngành vận tải biển và dịch vụ logistics Việt Nam sở hữu tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu lưu thông hàng hóa gia tăng thúc đẩy sự hình thành và cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải.

Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc là đơn vị cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, trong đó vận tải đường biển chiếm tỷ trọng chủ đạo. Xuất phát từ phương châm hoạt động "Vì quyền lợi của khách hàng trước", việc chuẩn hóa, nâng cao chất lượng và tối ưu hóa các khâu trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển là yêu cầu cấp thiết nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh, giảm thiểu chi phí và hạn chế rủi ro vận hành. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần Logistics U&I- miền Bắc giai đoạn 2023 đến 2026".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc trong giai đoạn 2023–2026. Để hoàn thành mục tiêu này, chuyên đề thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình và hoạt động kinh doanh giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc giai đoạn 2019–2022; xác định các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị với các cơ quan hữu quan nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2023–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động, bước công việc và biện pháp tác động nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; các giải pháp và kiến nghị đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2023–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về logistics và chuỗi cung ứng, thương mại quốc tế và vận tải đa phương thức:

  • Giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển: Quá trình vận chuyển và chuyển giao hàng hóa từ người xuất khẩu (người bán) đến người nhập khẩu (người mua) thông qua hoạt động vận tải biển, kết hợp các khâu đóng gói, kiểm tra, xếp dỡ, lưu kho, thủ tục hải quan, bảo hiểm và vận chuyển nội địa.
  • Quy trình giao nhận chuẩn: Trình tự 9 bước nghiệp vụ từ đàm phán hợp đồng, xin giấy phép, đặt chỗ (booking) container, chuẩn bị kiểm tra hàng, đóng gói gắn mã ký hiệu chuyên chở (shipping mark), mua bảo hiểm, khai báo và thông quan hải quan, giao hàng cho hãng tàu đến tất toán chứng từ thanh toán.
  • Hệ thống điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms): Phân định trách nhiệm và chi phí giao nhận, tập trung vào hai điều kiện giao hàng phổ biến là FOB (Free on Board) và CIF (Cost, Insurance, and Freight).
  • Hệ thống tiêu chuẩn quản lý: Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn an ninh chuỗi cung ứng C-TPAT của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo thống kê hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ nghiệp vụ đơn hàng của Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc giai đoạn 2019–2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân loại và tổng hợp số liệu về doanh thu, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu khách hàng, cơ cấu lao động, tỷ lệ sự cố đơn hàng để đánh giá hiệu quả vận hành qua từng năm.
  • Phương pháp so sánh và thống kê mô tả: So sánh tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng doanh thu giữa các mảng dịch vụ (đường biển so với phương thức khác; xuất khẩu so với nhập khẩu) và đối chiếu biến động tỷ lệ thất lạc, tỷ lệ giao hàng đúng hạn trước và sau khi áp dụng các giải pháp quản lý công nghệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở khoa học về dịch vụ giao nhận đường biển trong thương mại quốc tế:

  • Vai trò của hoạt động giao nhận đường biển: Đóng vai trò kết nối thị trường toàn cầu, mở rộng quy mô xuất khẩu; nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhờ tối ưu chi phí vận chuyển khối lượng lớn; đóng góp vào tăng trưởng kinh tế qua tạo việc làm và dịch vụ phụ trợ; hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và phân tán rủi ro vận tải thông qua bảo hiểm hàng hải.
  • Quy trình nghiệp vụ giao nhận chuẩn gồm 9 bước:
    1. Đàm phán, ký kết hợp đồng mua bán: Xác định rõ giá cả, số lượng, điều kiện giao hàng, thanh toán và chứng từ.
    2. Xin giấy phép xuất khẩu: Áp dụng với các mặt hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành (xin cấp phép một lần sử dụng nhiều lần).
    3. Đặt booking và lấy container rỗng: Thực hiện với hãng tàu hoặc đại lý (forwarder); phân định trách nhiệm đặt tàu theo điều kiện CIF (người bán đặt) hoặc FOB (người mua chỉ định).
    4. Chuẩn bị và kiểm tra hàng xuất: Đóng gói, kiểm tra quy cách, số lượng, hạn chế sai sót trước khi bốc xếp.
    5. Đóng gói và ghi ký hiệu chuyên chở (shipping mark): Thực hiện đóng tại kho nhà máy hoặc tại bãi cảng.
    6. Mua bảo hiểm hàng hóa: Thường áp dụng mức phí 2% trên tổng giá trị hàng đối với các lô hàng xuất khẩu điều kiện CIF/CIP.
    7. Thực hiện thủ tục hải quan: Mở tờ khai, đăng ký tờ khai trên hệ thống (phân luồng xanh/vàng/đỏ), đóng lệ phí, thanh lý tờ khai, vào sổ tàu và xác nhận thực xuất.
    8. Giao hàng cho hãng tàu: Cung cấp thông tin lập vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) trước thời hạn cắt máng (closing time).
    9. Thanh toán tiền hàng: Lập bộ chứng từ thanh toán quốc tế (Invoice, Packing List, C/O, B/L, chứng thư kiểm định...) gửi ngân hàng hoặc đối tác.
  • Chứng từ và các bên tham gia: Phân tích vai trò của người gửi hàng, người nhận hàng, cảng biển, hãng tàu, đại lý hải quan và cơ quan quản lý; hệ thống hóa các chứng từ thiết yếu gồm B/L, C/O, L/C, Packing List, Commercial Invoice, Delivery Note, COC.
  • Nhân tố ảnh hưởng đến quy trình:
    • Nhân tố bên trong: Hệ thống quản lý chất lượng (ISO), năng lực điều hành của nhân sự, cơ sở hạ tầng kho bãi/công nghệ thông tin (EDI, WMS, TMS), tính linh hoạt của quy trình và mức độ đáp ứng yêu cầu khách hàng.
    • Nhân tố bên ngoài: Tình hình thị trường và đối thủ cạnh tranh, khung khổ pháp luật và quy định hải quan quốc tế, biến động kinh tế - chính trị toàn cầu, điều kiện thời tiết hàng hải và năng lực của các nhà cung ứng vận tải phụ trợ.

Chương 2: Thực trạng việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics U&I - miền Bắc giai đoạn 2019-2022

Chương 2 phân tích sâu bức tranh hoạt động và thực trạng quy trình nghiệp vụ tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân từ Công ty TNHH U&I (1998) và UNITRANS (2003) tại Bình Dương, phát triển hệ thống kho ngoại quan ngành gỗ quy mô lớn nhất Đông Nam Á đạt chuẩn C-TPAT (diện tích sàn kho ngoại quan đạt 242.320 m²). Năm 2018, Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc được thành lập nhằm mở rộng mạng lưới tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ với vốn điều lệ 6 tỷ đồng. Doanh nghiệp vận hành 4 mảng hoạt động: Đại lý thủ tục hải quan, Kho vận và phân phối, Vận tải nội địa (trên 140 đầu kéo, 200 rơ-moóc, năng lực 20.000 TEUs/tháng) và Vận tải quốc tế.
Năm Tổng số đơn hàng Số đơn hàng mất/thất lạc Số đơn hàng đúng tiến độ Tỷ lệ thất lạc Tỷ lệ đúng tiến độ
2019 109 5 90 4,6% 82,6%
2020 299 8 250 2,7% 83,6%
2021 653 3 634 0,5% 97,1%

Bảng: Báo cáo tỷ lệ xử lý và sự cố đơn hàng của công ty giai đoạn 2019–2021 (Nguồn: Báo cáo nội bộ U&I miền Bắc)

  • Thực trạng nguồn lực và ứng dụng công nghệ:
    • Cơ cấu lao động: Năm 2019 có 120 nhân sự (nam chiếm 65%, nữ 35%; trình độ đại học/cao đẳng chiếm 90,8%). Đến năm 2022, tổng nhân sự tăng lên 130 người (nam chiếm 66,9%, nữ 33,1%; trình độ đại học/cao đẳng chiếm 97%, trung cấp chiếm 3%).
    • Cơ cấu độ tuổi: Đội ngũ nhân viên có tuổi đời rất trẻ; nhóm dưới 25 tuổi chiếm 60,8% (năm 2019) và tăng lên 70,0% (năm 2022); nhóm từ 25–35 tuổi chiếm 20,0% và trên 35 tuổi chỉ chiếm 10,0% vào năm 2022.
    • Ứng dụng công nghệ và thiết bị: Triển khai phần mềm quản lý kho tự xây dựng U&I WMS giúp giảm tỷ lệ hàng thất lạc từ 4,6% (2019) xuống 0,5% (2021). Sử dụng máy đo độ ẩm Delmhorst Instrument Co kiểm soát mặt hàng gỗ, giúp giảm 2% tỷ lệ đổi trả trong năm 2020; ứng dụng công nghệ đóng gói khí quyển biến đổi (MAP) cho lô hàng xuất khẩu trái cây tươi sang châu Âu (mã đơn hàng RH202145).
  • Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển:
Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu 167.425 249.774 - -
Doanh thu thuần 165.983 - - -
Lợi nhuận gộp 15.265 - - -
Lợi nhuận sau thuế 8.081 - - -
Số lượng khách hàng (Khách hàng) 121 323 737 834
Doanh thu giao nhận đường biển 113.319 - - -
Doanh thu từ các hoạt động khác 54.106 - - -
Tỷ trọng doanh thu đường biển (%) 67,6% 71,6% 75,5% 75,0%

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh và tỷ trọng mảng đường biển 2019–2022 (Nguồn: Báo cáo tài chính nội bộ)

  • Cơ cấu dịch vụ xuất - nhập khẩu và đối tác khách hàng:
    • Cơ cấu xuất - nhập khẩu: Năm 2019, giá trị xuất khẩu đạt 54.319 triệu đồng (chiếm 48,0%), nhập khẩu chiếm 52,0%. Năm 2020, tỷ lệ xuất khẩu giảm xuống 39,9% do ảnh hưởng của dịch Covid-19, sau đó phục hồi lên 49,2% vào năm 2022 (nhập khẩu chiếm 50,8%).
    • Cơ cấu khách hàng xuất khẩu đường biển: Khách hàng chủ lực là các doanh nghiệp ngành gỗ dán và nông sản. Trong đó, Công ty QH Plywood chiếm tỷ trọng cao nhất (32,1% năm 2019 tăng lên 38,7% năm 2022); Vietnam Plywood Company Limited duy trì ổn định (27,1% năm 2019 và 27,5% năm 2022); Hung Phat Company Limited chiếm 14,0% (2022); Hanfimex Corporation chiếm 11,3% (2022); Hong Phat Cashew Co. chiếm 7,2% (2022); nhóm đối tác khác chiếm 1,3% (2022).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Vốn điều lệ còn khiêm tốn (6 tỷ đồng) gây khó khăn khi mở rộng đầu tư hạ tầng kho bãi độc lập; lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ lệ áp đảo (70% dưới 25 tuổi) dẫn đến thiếu kinh nghiệm thực tế khi xử lý các sự cố phát sinh tại cảng và rủi ro chứng từ ngoại thương; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn như Gemadept Logistics và Vietnam Airlines Cargo.

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics U&I - miền Bắc trong giai đoạn 2023-2026

Chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể cùng các kiến nghị vĩ mô:

  • Phương hướng phát triển: Chuẩn hóa quy trình giao nhận theo hướng số hóa toàn diện, nâng cao độ tin cậy trong từng bước giao nhận hàng xuất khẩu, giữ vững thị phần logistics hàng gỗ và nông sản tại miền Bắc.
  • Hệ thống giải pháp doanh nghiệp:
    1. Cải thiện và đẩy mạnh hoạt động truyền thông, Marketing, nghiên cứu thị trường: Xây dựng chiến lược tiếp thị dịch vụ logistics chuyên nghiệp, mở rộng phân khúc khách hàng ngoài ngành gỗ và chủ động khảo sát biến động giá cước hãng tàu.
    2. Tích cực ứng dụng công nghệ mới, hiện đại: Nâng cấp hệ thống WMS, mở rộng cổng tích hợp dữ liệu ONP/EDI với cơ quan hải quan và các hãng tàu; duy trì và nâng cấp trang thiết bị bảo quản hàng chuyên biệt (máy đo độ ẩm, thiết bị đóng gói MAP).
    3. Nâng cao năng lực quản lý, nghiệp vụ chuyên môn và công tác đào tạo nhân viên: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ chuyên sâu về Incoterms, phân loại mã HS, thủ tục hải quan điện tử và kỹ năng xử lý hiện trường tại bãi cảng cho nhân viên dưới 25 tuổi.
    4. Hạn chế rủi ro do sai sót của nhân viên: Thiết lập bảng kiểm tra (checklist) chi tiết cho từng khâu trong quy trình 9 bước, kiểm soát chéo chứng từ xuất khẩu (B/L, C/O, Packing List) trước khi xuất trình hải quan và giao cho hãng tàu.
    5. Tổ chức các hoạt động tập thể tạo động lực làm việc: Xây dựng cơ chế đãi ngộ, khen thưởng gắn liền với tỷ lệ giao nhận đơn hàng an toàn, nâng cao tinh thần đoàn kết nội bộ.
  • Kiến nghị với cơ quan hữu quan:
    • Kiến nghị với Cảng vụ: Đầu tư nâng cấp hạ tầng cầu bến, bãi chứa container, hiện đại hóa hệ thống phần mềm quản lý cảng biển để rút ngắn thời gian hạ bãi, lấy container rỗng và xác nhận vào sổ tàu.
    • Kiến nghị với Cơ quan Nhà nước (Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính): Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, tối ưu hóa hệ thống thông quan điện tử một cửa quốc gia, minh bạch hóa chính sách thuế và quy trình cấp C/O.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa tường minh mô hình quy trình 9 bước giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển áp dụng cho doanh nghiệp giao nhận vận tải tại Việt Nam.
  • Đánh giá định lượng kết quả hoạt động kinh doanh của U&I Logistics miền Bắc giai đoạn 2019–2022: Doanh thu tăng trưởng từ 167.425 triệu đồng (2019) lên 249.774 triệu đồng (2020); số lượng khách hàng mở rộng từ 121 (2019) lên 834 khách hàng (2022).
  • Khẳng định mảng giao nhận đường biển là trụ cột kinh doanh khi đóng góp từ 67,6% (2019) lên 75,0% (2022) tổng doanh thu công ty.
  • Chứng minh hiệu quả rõ rệt của việc áp dụng phần mềm U&I WMS và tiêu chuẩn ISO 9001:2015: tỷ lệ đơn hàng bị mất/thất lạc giảm từ 4,6% (2019) xuống còn 0,5% (2021); tỷ lệ giao hàng đúng tiến độ tăng từ 82,6% lên 97,1%.
  • Nhận diện cơ cấu mặt hàng xuất khẩu trọng điểm gắn liền với nhóm đối tác chiến lược: QH Plywood (chiếm 38,7% năm 2022), Vietnam Plywood (27,5% năm 2022), Hanfimex và Hồng Phát Cashew.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp báo cáo phân tích toàn diện về thực trạng tổ chức giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại một chi nhánh doanh nghiệp logistics tư nhân quy mô vốn 6 tỷ đồng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn chặt với đặc thù nhân sự (70% nhân viên dưới 25 tuổi) và kỹ thuật bảo quản đặc thù cho các mặt hàng chủ lực (gỗ ép, trái cây xuất khẩu).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Các số liệu chi tiết về chi phí truyền thông, cơ sở vật chất, bảng đánh giá sự hài lòng của khách hàng và danh mục sử dụng dịch vụ các hãng tàu mới dừng lại ở danh mục liệt kê biểu bảng trong phần mục lục, chưa được thể hiện đầy đủ chuỗi số liệu qua tất cả các năm trong bản trích xuất văn bản.
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một pháp nhân cụ thể là Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc, chủ yếu khai thác phân khúc hàng gỗ dán và một số nông sản xuất khẩu, chưa bao quát toàn bộ các nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển cho đa dạng chủng loại hàng hóa (hàng nguy hiểm, hàng siêu trường siêu trọng, chuỗi cung ứng lạnh toàn diện); đánh giá tác động của xu hướng chuyển đổi số logistics và các tiêu chuẩn "Logistics xanh" đối với quy trình vận hành chuỗi cung ứng quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển.
  • Đối với doanh nghiệp dịch vụ giao nhận (Forwarder/3PL): Cung cấp các bài học kinh nghiệm thực tế về việc áp dụng phần mềm quản lý kho tự phát triển, giải pháp kiểm soát độ ẩm và bảo quản hàng hóa nhằm giảm tỷ lệ tổn thất và nâng cao mức độ hoàn thành đơn hàng đúng hẹn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp gồm những bước cơ bản nào?

Theo nghiên cứu, quy trình gồm 9 bước tuần tự: (1) Đàm phán, ký kết hợp đồng mua bán; (2) Xin giấy phép xuất khẩu (nếu hàng thuộc diện quản lý); (3) Đặt booking và lấy container rỗng; (4) Chuẩn bị hàng và kiểm tra hàng xuất; (5) Đóng gói và ghi ký hiệu chuyên chở (shipping mark); (6) Mua bảo hiểm hàng hóa; (7) Làm thủ tục thông quan hải quan; (8) Giao hàng cho hãng tàu trước closing time và nhận B/L; (9) Lập bộ chứng từ và thanh toán tiền hàng.

2. Việc áp dụng phần mềm quản lý U&I WMS đã đem lại hiệu quả cụ thể ra sao cho công ty?

Việc đưa phần mềm U&I WMS vào quản lý thông tin lô hàng từ năm 2021 đã giúp công ty giảm tỷ lệ đơn hàng bị mất, thất lạc hoặc thiếu hụt từ 4,6% (năm 2019) xuống còn 0,5% (năm 2021). Đồng thời, tỷ lệ số đơn hàng được vận chuyển đến cảng đích đúng tiến độ tăng mạnh từ 82,6% (năm 2019) lên mức 97,1% (năm 2021).

3. Cơ cấu khách hàng xuất khẩu bằng đường biển của U&I Logistics miền Bắc tập trung vào những đơn vị nào?

Khách hàng của công ty chủ yếu thuộc ngành sản xuất gỗ dán và nông sản. Trong giai đoạn 2019–2022, Công ty QH Plywood chiếm tỷ trọng lớn nhất (từ 32,1% năm 2019 tăng lên 38,7% năm 2022), tiếp theo là Vietnam Plywood Company Limited (27,1% đến 28,3%), Hung Phat Company Limited (14,0% đến 15,8%), Hanfimex Corporation (10,1% đến 11,5%) và Hồng Phát Cashew Co. (6,7% đến 10,0%).

4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu nhân sự của công ty trong giai đoạn nghiên cứu là gì?

Đội ngũ nhân sự của công ty có trình độ học vấn cao nhưng tuổi đời còn rất trẻ. Năm 2022, trong tổng số 130 lao động có 97% đạt trình độ đại học và cao đẳng (nam chiếm 66,9%, nữ chiếm 33,1%). Tuy nhiên, lao động dưới 25 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo lên tới 70,0% tổng số nhân sự (tăng từ mức 60,8% năm 2019), đặt ra thách thức về mặt kinh nghiệm xử lý các nghiệp vụ phức tạp.

5. Doanh nghiệp đã ứng dụng các trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng nào để hạn chế rủi ro hư hỏng hàng hóa?

Doanh nghiệp sử dụng máy đo độ ẩm của hãng Delmhorst Instrument Co để kiểm soát độ ẩm đối với hàng gỗ, giấy và vải xuất khẩu, giúp giảm 2% tỷ lệ đổi trả hàng gỗ trong năm 2020. Ngoài ra, công ty áp dụng máy đóng gói bằng công nghệ khí quyển biến đổi (MAP) đối với lô hàng xuất khẩu trái cây tươi sang thị trường châu Âu (đơn hàng RH202145).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Khánh Ly đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I – miền Bắc giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu chỉ rõ vai trò trọng yếu của mảng giao nhận đường biển (chiếm 75% doanh thu năm 2022) và hiệu quả của các công cụ quản trị hiện đại (WMS, ISO 9001:2015) trong việc tối ưu hóa tỷ lệ giao hàng chuẩn xác. Trên cơ sở nhận diện các rào cản về quy mô vốn và sự thiếu hụt kinh nghiệm của lực lượng lao động trẻ, tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị vĩ mô có giá trị ứng dụng thiết thực cho giai đoạn 2023–2026.