Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế giữa các quốc gia ngày càng mở rộng về cả quy mô lẫn tính chất phức tạp. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật, ngôn ngữ, văn hóa và tập quán thương mại giữa các nước thường làm nảy sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương. Để giảm thiểu rủi ro này, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã ban hành Bộ các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms) nhằm chuẩn hóa việc phân chia nghĩa vụ, chi phí và chuyển giao rủi ro giữa người mua và người bán.

Tại Việt Nam, hoạt động xuất nhập khẩu ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục. Theo Báo cáo xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 545,4 tỷ USD (tăng 5,4% so với năm 2019), trong đó xuất khẩu đạt 282,66 tỷ USD (tăng 7,0%) và nhập khẩu đạt 262,7 tỷ USD (tăng 3,7%). Tuy nhiên, việc áp dụng các điều kiện thương mại quốc tế tại các doanh nghiệp trong nước vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là sự chậm trễ trong việc tiếp cận và vận dụng phiên bản mới Incoterms 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2020).

Khóa luận tốt nghiệp "Sử dụng Incoterms tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam – Thực trạng và giải pháp" của tác giả Trương Gia Linh (ngành Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng) đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và Incoterms là gì?
  2. Incoterms 2020 có những điểm gì mới về cấu trúc và nội dung so với các phiên bản tiền nhiệm?
  3. Hiện nay các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đang sử dụng Incoterms trong hoạt động thương mại quốc tế như thế nào?
  4. Cần có những giải pháp gì để giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam nâng cao khả năng áp dụng hiệu quả Incoterms trong thực tiễn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy tắc Incoterms 2010, Incoterms 2020 và thực tiễn sử dụng Incoterms trong hoạt động thương mại quốc tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Không gian thương mại quốc tế nơi Incoterms được dẫn chiếu áp dụng trong các hợp đồng mua bán hàng hóa.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các phiên bản Incoterms từ năm 2010 đến 2020 và giai đoạn thực tiễn từ năm 2010 đến năm 2020 (trọng tâm là số liệu giai đoạn 2016–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khung pháp lý, tập quán thương mại quốc tế và các công trình khoa học trong và ngoài nước:

  • Cơ sở pháp lý và tập quán quốc tế: Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam (các quy định về hoạt động thương mại, tập quán và thói quen thương mại tại Điều 3); 9 ấn bản Incoterms do ICC ban hành (1936, 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000, 2010, 2020); Quy tắc Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600); Luật Bảo hiểm Hàng hải Anh 1906 (MIA 1906) và các quy tắc bảo hiểm hàng hóa của Hiệp hội Bảo hiểm London (IUA/LMA).
  • Tổng quan nghiên cứu nước ngoài: Các công trình của Jan Ramberg (2011), Jonas Malfliet (2011), Roberto Bergami (2012), Lucia Paliu Popa (2012), Emma Fredriksson & Nichole Rappestad (2016) và Jelena Ivetić (2020) về mối liên hệ giữa Incoterms với chỉ số hiệu quả logistics (LPI).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Giáo trình của GS.TS. Nguyễn Văn Tiến & TS. Nguyễn Thị Hồng Hải (2016), PGS.TS. Nguyễn Thị Cẩm Thủy (2017), TS. Trần Nguyễn Hợp Châu (2018); các nghiên cứu ứng dụng của ThS. Nguyễn Xuân Đạo (2011), luận văn của Nguyễn Thị Hiền (2014) và phân tích tranh chấp thực tế của Trọng tài viên VIAC Ngô Khắc Lễ (2020).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, các báo cáo chuyên đề của VIAC, văn bản quy tắc của ICC và các tài liệu học thuật liên quan.
  • Phương pháp định tính và phân tích - tổng hợp: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu (giữa các phiên bản Incoterms 2010 và 2020, giữa các nhóm điều kiện giao hàng), phân tích logic để làm rõ mối quan hệ giữa chi phí, rủi ro, phương thức vận tải và hiệu quả đàm phán hợp đồng ngoại thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và Incoterms

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về thương mại quốc tế và bản chất của Incoterms:

  • Đặc trưng thương mại quốc tế: Phân tích các yếu tố nước ngoài cấu thành quan hệ thương mại (chủ thể, khách thể, sự kiện pháp lý, thủ tục hải quan, pháp luật điều chỉnh và mức độ rủi ro).
  • Quá trình phát triển 9 phiên bản Incoterms: Từ bản đầu tiên năm 1936 (7 quy tắc: EXW, FOT, FOR, FOB, FAS, C&F, CIF), qua các mốc sửa đổi 1953 (thêm EXS, EXQ), 1967 (thêm DAF, DDP), 1976 (thêm FOB airport), 1980 (đáp ứng vận tải container với CPT, CIP và thay FOT/FOR bằng FCA), 1990 (bỏ các quy tắc đơn lẻ theo PTVT để chuẩn hóa FCA, thêm DDU), 2000, 2010 (rút gọn còn 11 điều kiện, bổ sung DAT, DAP) đến bản 2020.
  • Tính chất pháp lý và phạm vi áp dụng: Incoterms mang tính pháp lý tùy ý (chỉ có hiệu lực khi được dẫn chiếu trong hợp đồng), áp dụng cho hàng hóa hữu hình, có thể dùng cho cả thương mại quốc tế lẫn nội địa, không thay thế hợp đồng mua bán và không điều chỉnh việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Luật quốc gia luôn có giá trị pháp lý ưu tiên cao nhất khi xảy ra xung đột.
Nhóm quy tắc Incoterms 2020 Các điều kiện thương mại cụ thể Phạm vi áp dụng phương thức vận tải
Quy tắc áp dụng cho mọi PTVT EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP Vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thủy và vận tải đa phương thức
Quy tắc áp dụng cho vận tải biển và thủy nội địa FAS, FOB, CFR, CIF Vận tải đường biển và đường thủy nội địa (giao nhận tại cảng biển/cảng sông)
  • Cấu trúc nghĩa vụ đối ứng: Mỗi điều kiện trong Incoterms 2020 được thiết kế đối ứng qua 10 điều khoản: từ A1/B1 (Nghĩa vụ chung), A2/B2 (Giao nhận hàng), A3/B3 (Chuyển giao rủi ro), A4/B4 (Vận tải), A5/B5 (Bảo hiểm), A6/B6 (Chứng từ giao hàng/nhận hàng), A7/B7 (Thông quan xuất/nhập khẩu), A8/B8 (Kiểm tra bao bì, ký mã hiệu), A9/B9 (Phân chia chi phí) đến A10/B10 (Thông báo).
  • Những điểm mới cốt lõi của Incoterms 2020:
    1. Cơ chế vận đơn On-board trong quy tắc FCA: Cho phép người mua chỉ định hãng vận tải phát hành vận đơn đã bốc hàng lên tàu (Shipped on board B/L) cho người bán sau khi nhận hàng, nhằm đáp ứng yêu cầu thanh toán L/C theo UCP 600.
    2. Phân hóa mức bảo hiểm giữa CIP và CIF: Điều kiện CIF vẫn duy trì bảo hiểm tối thiểu loại C (phù hợp với hàng nguyên liệu rời vận tải biển), trong khi điều kiện CIP nâng mức bảo hiểm bắt buộc lên loại A - All Risks (phù hợp với hàng thành phẩm giá trị cao đóng container).
    3. Thay thế quy tắc DAT bằng DPU: Mở rộng địa điểm giao hàng đã dỡ xuống phương tiện vận tải đến bất kỳ địa điểm nào đã thỏa thuận, không giới hạn ở khu vực bến bãi (terminal).
    4. Cho phép tự vận chuyển: Các quy tắc FCA, DAP, DPU, DDP chính thức công nhận quyền sử dụng phương tiện vận tải riêng của người mua hoặc người bán mà không bắt buộc phải thuê bên thứ ba.
    5. Minh bạch hóa chi phí: Toàn bộ nghĩa vụ tài chính được tổng hợp chi tiết tại mục A9/B9, đồng thời bổ sung các yêu cầu kiểm soát an ninh vận tải và bảo mật dữ liệu hợp đồng.
  • 7 yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn Incoterms: Phương thức vận tải; địa điểm giao hàng; mức độ cạnh tranh trên thị trường; phân chia rủi ro và chi phí; năng lực vận tải và bảo hiểm của doanh nghiệp; các quy định chính sách của nước xuất nhập khẩu; và quy định về thủ tục thông quan tại thị trường mua/bán.

Chương 2: Thực trạng sử dụng Incoterms tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích bức tranh thực tế về hoạt động ngoại thương và mức độ thâm nhập của các quy tắc Incoterms tại Việt Nam:

  • Diễn biến xuất nhập khẩu giai đoạn 2018–2020: Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 243,48 tỷ USD (năm 2018) lên 264,19 tỷ USD (năm 2019) và đạt 282,66 tỷ USD (năm 2020). Cán cân thương mại liên tục duy trì xuất siêu trong 5 năm liên tiếp (năm 2018 xuất siêu 6,79 tỷ USD; năm 2019 xuất siêu 11,12 tỷ USD; năm 2020 xuất siêu 19,95 tỷ USD). Cơ cấu hàng xuất khẩu chuyển dịch tích cực với nhóm công nghiệp chế biến chiếm 85,2% (240,8 tỷ USD vào năm 2020).
Chỉ tiêu xuất nhập khẩu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) 243,48 264,19 282,66
Kim ngạch nhập khẩu (tỷ USD) 236,69 253,07 262,70
Tổng kim ngạch XNK (tỷ USD) 480,19 517,26 545,40
Cán cân thương mại (tỷ USD) +6,79 +11,12 +19,95
Số lượng doanh nghiệp XNK >85.000 - ~95.000 (ước tính)
Xuất khẩu khối doanh nghiệp trong nước (tỷ USD) 69,80 82,96 79,77
Xuất khẩu khối doanh nghiệp FDI (tỷ USD) 173,68 181,23 202,89
  • Thực trạng sử dụng Incoterms 2020 và 2010:
    • Với Incoterms 2020: Sau hơn 1 năm có hiệu lực, mức độ ứng dụng tại Việt Nam còn rất thấp. Nguyên nhân là do các doanh nghiệp có thói quen sử dụng các phiên bản cũ đã thành nếp (2000, 2010); bản dịch tiếng Việt chưa được chuẩn hóa rộng rãi (chủ yếu là tài liệu tự phát, ngoại trừ ấn phẩm hướng dẫn của VIAC); rào cản về trình độ ngoại ngữ chuyên ngành của đội ngũ nhân sự.
    • Với Incoterms 2010: Khóa luận dẫn chiếu kết quả khảo sát quốc tế của Thomas J. Schaefer (2017) trên tập mẫu 170.702 giao dịch để so sánh tần suất sử dụng các quy tắc:
Điều kiện thương mại Tần suất sử dụng (giao dịch) Tỷ lệ phần trăm (%)
EXW 105.768 56,96%
FOB 34.065 18,34%
FCA 26.627 14,34%
DDP 1.654 0,89%
CPT 1.190 0,64%
DAP 558 0,30%
CIP 315 0,17%
CIF 304 0,16%
CFR 205 0,11%
FAS 14 0,01%
DAT 2 0,00%
  • Hạn chế của doanh nghiệp Việt Nam khi sử dụng Incoterms:
    1. Tập quán "mua CIF, bán FOB": Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện nhóm F (FOB) và nhập khẩu theo điều kiện nhóm C (CIF/CFR). Điều này làm mất đi quyền kiểm soát phương thức vận tải, nhượng lại toàn bộ nguồn thu dịch vụ bảo hiểm và cước tàu quốc tế cho đối tác nước ngoài.
    2. Sử dụng sai quy tắc đối với hàng đóng container: Do thói quen, nhiều doanh nghiệp vẫn dùng FOB và CIF cho hàng hóa đóng trong container vận chuyển bằng đường biển thay vì sử dụng FCA và CIP, dẫn đến rủi ro chuyển giao không đúng thời điểm thực tế (khi giao tại bãi CY/CFS).
    3. Quy mô vốn mỏng, vị thế đàm phán yếu: Khối doanh nghiệp trong nước có quy mô nhỏ (năm 2020 kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 79,77 tỷ USD so với 202,89 tỷ USD của khối FDI), thiếu tính chuyên môn hóa, phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu nên thường bị động chấp nhận các điều khoản do đối tác nước ngoài áp đặt.

Chương 3: Giải pháp nâng cao khả năng áp dụng Incoterms tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm khắc phục các bất cập nêu trên:

  • Lưu ý nghiệp vụ khi áp dụng Incoterms: Phải chỉ rõ phiên bản Incoterms dẫn chiếu trong hợp đồng ngoại thương; xác định chính xác tên địa điểm giao hàng chi tiết; tuân thủ quy tắc áp dụng theo đúng phương thức vận tải; nắm rõ sự thay đổi về mức bảo hiểm loại A trong CIP của phiên bản 2020.
  • Giải pháp dành cho doanh nghiệp:
    1. Đào tạo nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật kịp thời các ấn bản quy tắc mới của ICC và nâng cao trình độ tiếng Anh thương mại cho cán bộ đàm phán hợp đồng.
    2. Chủ động giành quyền vận tải và bảo hiểm: Từng bước chuyển đổi tập quán từ xuất khẩu FOB sang CIF/CIP và nhập khẩu từ CIF sang FOB/FCA khi có đủ năng lực logistics, nhằm gia tăng giá trị gia tăng nội địa và chủ động lịch trình giao hàng.
    3. Thay đổi thói quen và ứng dụng Incoterms mới: Chủ động áp dụng Incoterms 2020, sử dụng linh hoạt các quy tắc FCA kết hợp vận đơn On-board và dùng CIP cho hàng thành phẩm giá trị cao.
    4. Nâng cao vị thế đàm phán: Tăng cường liên kết sản xuất, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm (đặc biệt là hàng nông - thủy sản) để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, củng cố tiềm lực tài chính.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan ban ngành:
    1. Phát triển hạ tầng logistics và đội tàu biển: Đầu tư nâng cấp hệ thống cảng biển, mạng lưới giao thông kết nối liên vùng và phát triển đội tàu vận tải biển quốc tế mang cờ Việt Nam.
    2. Hoàn thiện khung pháp luật về thương mại quốc tế: Cập nhật, đồng bộ hóa các quy định pháp luật trong nước tương thích với thông lệ quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
    3. Tăng cường liên kết ngành: Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các hiệp hội ngành hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp bảo hiểm, ngân hàng thương mại và các đơn vị cung ứng dịch vụ logistics.
    4. Hỗ trợ tài chính: Triển khai các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2018–2020 (tổng kim ngạch đạt 545,4 tỷ USD vào năm 2020, tỷ trọng công nghiệp chế biến đạt 85,2%, kim ngạch khối FDI chiếm ưu thế vượt trội với 202,89 tỷ USD so với 79,77 tỷ USD của khối trong nước).
    • Phân tích chi tiết 5 điểm thay đổi kỹ thuật lớn của Incoterms 2020 so với Incoterms 2010 (cơ chế On-board B/L trong FCA; phân hóa bảo hiểm loại A cho CIP và loại C cho CIF; thay thế DAT bằng DPU; bổ sung quyền tự vận chuyển; tái cấu trúc danh mục chi phí A9/B9).
    • Chỉ rõ thực trạng áp dụng bất cân xứng tại Việt Nam: tồn tại tình trạng lạm dụng tập quán "mua CIF, bán FOB" và nhầm lẫn điều kiện vận tải biển truyền thống cho hàng container.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra hệ thống giải pháp 4 nhóm cho doanh nghiệp (nhân sự, quyền vận tải, chuyển đổi quy tắc mới, nâng cao năng lực) và 4 nhóm kiến nghị đối với Nhà nước (hạ tầng đội tàu biển, pháp lý, phối hợp liên ngành, chính sách tài chính).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu cập nhật sớm về phiên bản Incoterms 2020 tại thời điểm năm 2021 trong hệ thống học thuật của Học viện Ngân hàng, kết hợp phân tích đối chiếu lý luận quốc tế với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nguồn dữ liệu thực trạng sử dụng Incoterms chủ yếu dựa trên các nghiên cứu thứ cấp quốc tế (như công trình của Thomas J. Schaefer năm 2017) và các báo cáo tổng hợp ngành; chưa triển khai được cuộc điều tra khảo sát sơ cấp quy mô lớn với bảng hỏi trực tiếp tới từng doanh nghiệp xuất nhập khẩu cụ thể tại các địa phương.
    • Do Incoterms 2020 mới có hiệu lực hơn 1 năm tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2021), số liệu thực tiễn phản ánh mức độ ứng dụng phiên bản 2020 tại các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiến hành điều tra định lượng thực chứng trên diện rộng về tỷ lệ ứng dụng Incoterms 2020 tại các ngành hàng xuất khẩu chủ lực (dệt may, da giày, điện tử, thủy sản).
    • Nghiên cứu mô hình toán kinh tế đo lường mức độ thiệt hại tài chính hoặc rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp Việt Nam sử dụng sai điều kiện Incoterms cho hàng hóa container đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng dùng làm tài liệu tham khảo cho học phần Giao dịch thương mại quốc tế, Vận tải và bảo hiểm ngoại thương, Thanh toán quốc tế.
    • Nhân viên chứng từ, nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu (Sales/Docs Executive), chuyên viên Logistics tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder).
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng so sánh cấu trúc nghĩa vụ đối ứng A1-A10/B1-B10 trong Incoterms 2020.
    • Phần phân tích chi tiết cơ chế nghiệp vụ vận đơn On-board trong FCA và sự khác biệt giữa mức bảo hiểm loại A (CIP) với loại C (CIF).
    • Danh mục 7 yếu tố quyết định việc lựa chọn điều kiện thương mại quốc tế trong thực tiễn giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Incoterms 2020 bao gồm bao nhiêu điều kiện thương mại và được phân chia theo phương thức vận tải như thế nào?
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện thương mại, được chia thành 2 nhóm rõ rệt:

  • Nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải (gồm 7 điều kiện): EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.
  • Nhóm áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa (gồm 4 điều kiện): FAS, FOB, CFR, CIF.

2. Tại sao trong Incoterms 2020, quy tắc CIP lại yêu cầu mức bảo hiểm loại A trong khi CIF vẫn giữ mức bảo hiểm loại C?
Sự khác biệt này xuất phát từ đặc tính hàng hóa và tập quán vận chuyển:

  • Quy tắc CIF chủ yếu áp dụng cho hàng nguyên liệu rời (như nông sản, khoáng sản, gỗ...) có khối lượng lớn, giá trị đơn vị thấp, thường vận chuyển bằng tàu chuyến đường biển và hay mua bán trao tay trong hành trình; do đó mức bảo hiểm tối thiểu loại C là phù hợp về mặt chi phí.
  • Quy tắc CIP áp dụng cho mọi phương thức vận tải, thường dùng cho hàng thành phẩm đóng container có giá trị kinh tế cao, dễ chịu rủi ro mất cắp, hư hỏng do ẩm ướt; vì vậy ICC nâng mức bảo hiểm bắt buộc lên loại A (mọi rủi ro) để bảo vệ quyền lợi người mua.

3. Incoterms 2020 đã giải quyết vướng mắc về vận đơn "On-Board" trong điều kiện FCA như thế nào?
Trong giao dịch thanh toán bằng thư tín dụng (L/C) theo UCP 600, ngân hàng thường yêu cầu vận đơn đã bốc hàng lên tàu (Shipped on board B/L). Trước đây người bán giao hàng theo FCA cho người chuyên chở tại bãi container chỉ nhận được vận đơn nhận hàng để chở (Received for shipment B/L). Incoterms 2020 bổ sung cơ chế tùy chọn: người mua và người bán có thể thỏa thuận yêu cầu người chuyên chở phát hành vận đơn On-Board cho người bán sau khi xếp hàng, sau đó người bán chuyển giao chứng từ này qua ngân hàng cho người mua.

4. Quy mô xuất nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2020 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Theo số liệu từ Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, năm 2020 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 545,4 tỷ USD (tăng 5,4% so với năm 2019). Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 282,66 tỷ USD (tăng 7,0%), nhập khẩu đạt 262,7 tỷ USD (tăng 3,7%), và cán cân thương mại ghi nhận mức thặng dư xuất siêu kỷ lục là 19,95 tỷ USD.

5. Vì sao các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam vẫn chậm trễ trong việc chuyển đổi sang áp dụng Incoterms 2020?
Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu vẫn quen thuộc với các phiên bản 2000 và 2010 do các phiên bản này đã vận hành ổn định trong thời gian dài. Thêm vào đó, thói quen giao dịch tập trung vào các điều kiện truyền thống (FOB, CIF) vốn không có quá nhiều thay đổi căn bản, cùng với rào cản về việc thiếu các bản dịch tiếng Việt chuẩn hóa và hạn chế về trình độ ngoại ngữ chuyên môn của cán bộ ngoại thương khiến doanh nghiệp e ngại thay đổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Gia Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và bộ quy tắc Incoterms, làm rõ các điểm mới có tính ứng dụng cao của phiên bản Incoterms 2020. Dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020, nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn cảnh về hoạt động ngoại thương Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu của doanh nghiệp trong nước như tập quán "mua CIF, bán FOB" và sự chậm trễ thích ứng với các quy tắc mới. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ quản trị doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô của Nhà nước, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác nghiên cứu và thực hành nghiệp vụ xuất nhập khẩu.