Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu Phần 1 - GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân

Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 1 của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn cho sinh viên ngành kinh tế.

Chuyên ngành

Ngoại thương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2010

288
76
1

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu GS Vân 2010

Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân là một tài liệu nền tảng, không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tham gia vào lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Được biên soạn bởi một trong những chuyên gia hàng đầu, cuốn sách này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các nghiệp vụ ngoại thương phức tạp. Xuất bản lần đầu năm 1992 với tên gọi “Tổ chức kỹ thuật ngoại thương - Những vấn đề cơ bản”, qua nhiều lần tái bản và cập nhật, giáo trình đã khẳng định vị thế là tài liệu tham khảo cốt lõi. Phiên bản được phân tích ở đây do Nhà xuất bản Lao động Xã hội ấn hành, nhấn mạnh vào các kỹ năng quản trị hiện đại, phù hợp với bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO. Mục đích chính của môn học, như tác giả nêu rõ, là “cung cấp cho sinh viên một cách có hệ thống, khoa học, đầy đủ và chi tiết những kiến thức cơ bản về quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu”. Nội dung sách được cấu trúc thành 4 phần chính, bao gồm: Những kiến thức cơ bản, Kỹ thuật đàm phán, Hợp đồng xuất nhập khẩu và Tổ chức thực hiện hợp đồng. Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng một nền móng vững chắc trước khi đi sâu vào các quy trình thực tiễn, từ đó có thể trở thành những nhà quản trị xuất nhập khẩu giỏi trong tương lai.

1.1. Giới thiệu sách của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân và mục tiêu

Sách của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang thực hành quý giá. Mục tiêu của giáo trình là trang bị kiến thức để người học có khả năng hoạch định chiến lược, đàm phán, soạn thảo và tổ chức thực hiện các hợp đồng ngoại thương một cách hiệu quả. Tác giả nhấn mạnh trong bối cảnh toàn cầu hóa: “Muốn hoạt động xuất nhập khẩu có hiệu quả... các doanh nghiệp cần có các Nhà Quản trị xuất nhập khẩu giỏi”. Do đó, cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng dẫn vận dụng vào thực tế, phân tích các tình huống và xử lý các vấn đề phát sinh.

1.2. Cấu trúc 4 phần cốt lõi của giáo trình ngoại thương

Cấu trúc của Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu được chia thành bốn phần logic. Phần I trang bị kiến thức nền tảng như hoạch định chiến lược, Incoterms và các phương thức thanh toán quốc tế. Phần II tập trung vào kỹ thuật đàm phán. Phần III đi sâu vào các loại hợp đồng ngoại thương như mua bán hàng hóa, gia công quốc tế. Phần IV là phần thực hành, hướng dẫn chi tiết cách tổ chức thực hiện hợp đồng, bao gồm các thủ tục hải quan và chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Sự phân chia này giúp người đọc tiếp cận vấn đề một cách tuần tự và có hệ thống.

II. Khó khăn khi tự học nghiệp vụ ngoại thương thiếu tài liệu

Lĩnh vực xuất nhập khẩu vốn phức tạp với vô số quy định, thuật ngữ và quy trình thay đổi liên tục. Việc tự học nghiệp vụ ngoại thương mà không có một nguồn tài liệu chuẩn mực sẽ dẫn đến nhiều thách thức lớn. Người học dễ bị lạc trong một biển thông tin rời rạc, thiếu tính hệ thống và không được kiểm chứng. Các vấn đề như lựa chọn điều kiện thương mại quốc tế, áp dụng các quy tắc thanh toán quốc tế như UCP 600, hay soạn thảo một hợp đồng ngoại thương chặt chẽ về pháp lý trở thành những rào cản khó vượt qua. Sự thiếu hụt kiến thức nền tảng này không chỉ gây ra sai sót trong quá trình tác nghiệp mà còn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Ví dụ, một sai sót nhỏ trong việc chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu có thể khiến lô hàng bị ách tắc tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho và làm mất uy tín với đối tác. Giáo trình của GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân ra đời chính là để giải quyết những vấn đề này, cung cấp một “luật chơi” rõ ràng và một lộ trình học tập bài bản, giúp người học tránh được những sai lầm phổ biến và tự tin hơn trong công việc.

2.1. Thách thức trong việc áp dụng Incoterms và UCP 600

Một trong những khó khăn lớn nhất là hiểu và áp dụng đúng các phiên bản Incoterms, đặc biệt là Incoterms 2020. Việc lựa chọn sai điều kiện giao hàng có thể dẫn đến tranh chấp về chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán. Tương tự, trong thanh toán quốc tế, việc áp dụng quy tắc UCP 600 cho tín dụng thư (L/C) đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bất kỳ sai khác nào giữa chứng từ và các điều khoản của L/C đều có thể khiến ngân hàng từ chối thanh toán. Những kiến thức này đòi hỏi sự hướng dẫn chi tiết và có hệ thống, điều mà các nguồn thông tin trôi nổi không thể cung cấp.

2.2. Rủi ro khi soạn thảo hợp đồng ngoại thương không chuẩn

Soạn thảo một hợp đồng ngoại thương không chặt chẽ là một rủi ro tiềm tàng. Các điều khoản về hàng hóa, giá cả, giao hàng, thanh toán, bảo hiểm, và đặc biệt là điều khoản giải quyết tranh chấp cần được quy định rõ ràng. Nếu thiếu kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể bỏ sót các yếu tố quan trọng, tạo ra những lỗ hổng pháp lý mà đối tác có thể lợi dụng. Giáo trình cung cấp các kiến thức và mẫu hợp đồng tham khảo, giúp người học nắm vững cách xây dựng một hợp đồng hoàn chỉnh, bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

III. Phương pháp tiếp cận Incoterms và thanh toán quốc tế

Phần I của Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về hai trong số những khía cạnh quan trọng nhất của thương mại quốc tế: Incoterms và các phương thức thanh toán quốc tế. Sách không chỉ định nghĩa mà còn đi sâu phân tích mục đích, phạm vi áp dụng và lịch sử phát triển của Incoterms, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của từng điều kiện. Đặc biệt, giáo trình hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn Incoterms phù hợp cho từng phương thức vận tải quốc tế, một kỹ năng thiết yếu để tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro. Đối với thanh toán quốc tế, cuốn sách trình bày một cách hệ thống các phương thức phổ biến, từ chuyển tiền (Remittance), nhờ thu (Collection) đến phương thức phức tạp và an toàn nhất là tín dụng thư (L/C). Mỗi phương thức đều được phân tích kỹ lưỡng về quy trình nghiệp vụ, các bên liên quan, ưu nhược điểm và trường hợp áp dụng. Sách cũng cập nhật các quy tắc và thông lệ quốc tế như UCP 600, tạo thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho cả sinh viên và người đi làm.

3.1. Hướng dẫn lựa chọn và áp dụng các điều kiện Incoterms

Chương 2 của giáo trình dành riêng cho Incoterms. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc liệt kê 11 điều kiện của phiên bản Incoterms 2020 (phiên bản mới nhất sau lần xuất bản của sách) mà còn tập trung vào việc phân tích điểm chuyển giao rủi ro và chi phí. Người học sẽ được hướng dẫn cách lựa chọn điều kiện (ví dụ: FOB, CIF, DDP) dựa trên loại hàng hóa, phương thức vận tải và khả năng kiểm soát logistics và chuỗi cung ứng của mỗi bên. Đây là kiến thức cốt lõi giúp doanh nghiệp đàm phán các điều khoản có lợi nhất.

3.2. Phân tích các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu

Chương 3 trình bày chi tiết về các phương thức thanh toán quốc tế. Đặc biệt, phương thức tín dụng thư (L/C) được mô tả cặn kẽ, từ quy trình nghiệp vụ, các loại L/C, cho đến vai trò của các quy tắc như UCP 600. Giáo trình giúp người đọc hiểu rõ tại sao L/C được coi là công cụ thanh toán an toàn cho cả nhà xuất khẩu và nhập khẩu, cũng như cách kiểm tra và lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu sao cho phù hợp với yêu cầu của L/C để đảm bảo được thanh toán.

IV. Bí quyết tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu

Sau khi ký kết được hợp đồng ngoại thương, khâu tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một thương vụ. Phần IV của Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu là một kim chỉ nam chi tiết cho giai đoạn này. Sách hướng dẫn từng bước quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu và nhập khẩu một cách riêng biệt và khoa học. Đối với xuất khẩu, quy trình bao gồm các bước từ chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, làm thủ tục hải quan, thuê phương tiện vận tải quốc tế, mua bảo hiểm, cho đến lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu để đòi tiền. Tương tự, quy trình nhập khẩu cũng được mô tả cặn kẽ, nhấn mạnh vào các khâu quan trọng như mở L/C, làm thủ tục nhận hàng và kiểm tra hàng hóa. Đặc biệt, chương 12 về Nghiệp vụ Hải quan cung cấp kiến thức chuyên sâu về chức năng, nhiệm vụ của hải quan, các quy định pháp luật liên quan và quy trình khai báo hải quan điện tử, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật và thông quan hàng hóa nhanh chóng. Đây là phần kiến thức mang tính ứng dụng cao, trực tiếp giải quyết các vấn đề mà doanh nghiệp gặp phải hàng ngày.

4.1. Quy trình thực hiện và làm thủ tục hải quan cho lô hàng

Giáo trình mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng, trong đó thủ tục hải quan là một mắt xích không thể thiếu. Sách hướng dẫn cách chuẩn bị hồ sơ hải quan, khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, và các bước kiểm tra thực tế hàng hóa nếu có. Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt và giảm thiểu thời gian hàng hóa bị giữ tại cảng, đảm bảo tiến độ của logistics và chuỗi cung ứng.

4.2. Cách lập và kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu hợp lệ

Lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu là nghiệp vụ then chốt để hoàn tất giao dịch. Chương 11 của sách giới thiệu các chứng từ chủ yếu như Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn đường biển (B/L), Chứng từ bảo hiểm, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Nội dung tập trung vào cách lập và kiểm tra từng loại chứng từ để đảm bảo tính chính xác, hợp lệ và phù hợp với các điều khoản trong hợp đồng và L/C, tránh những sai sót có thể dẫn đến việc bị từ chối thanh toán.

V. Ứng dụng giáo trình vào hoạt động kinh doanh quốc tế

Giá trị lớn nhất của Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Cuốn sách không phải là một tài liệu lý thuyết suông mà là một công cụ làm việc hiệu quả cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Các kiến thức về đàm phán, soạn thảo hợp đồng, và giải quyết tranh chấp được trình bày trong sách giúp các nhà quản trị xây dựng được những thỏa thuận thương mại vững chắc, bảo vệ quyền lợi của công ty. Ví dụ, việc hiểu rõ các kiểu đàm phán (mềm, cứng, nguyên tắc) và các kỹ thuật đàm phán cụ thể giúp doanh nghiệp đạt được các điều khoản có lợi về giá cả và điều kiện giao hàng. Hơn nữa, những hướng dẫn chi tiết về logistics và chuỗi cung ứng, từ việc thuê tàu, mua bảo hiểm đến làm thủ tục hải quan, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Như chính tác giả đã khẳng định trong lời nói đầu, cuốn sách “còn là tài liệu tham khảo bổ ích cho các doanh nghiệp trên bước đường hội nhập”. Thực tế đã chứng minh, đây là sách quản trị xuất nhập khẩu gối đầu giường của nhiều thế hệ chuyên gia ngoại thương tại Việt Nam.

5.1. Nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương

Phần II của giáo trình cung cấp một hệ thống lý luận và kỹ thuật bài bản về đàm phán. Từ việc chuẩn bị, tiếp xúc, đàm phán đến kết thúc và rút kinh nghiệm, mỗi giai đoạn đều được phân tích kỹ. Doanh nghiệp có thể áp dụng các nguyên tắc này để cải thiện năng lực đàm phán của đội ngũ, từ đó ký kết được những hợp đồng ngoại thương có giá trị cao và điều kiện thuận lợi hơn, tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Tối ưu hóa logistics và chuỗi cung ứng trong thực tiễn

Kiến thức về vận tải quốc tế, bảo hiểm và hải quan trong sách là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng một quy trình logistics và chuỗi cung ứng hiệu quả. Bằng cách áp dụng các hướng dẫn về lựa chọn phương thức vận tải, mua bảo hiểm phù hợp và thông quan nhanh chóng, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí vận hành, đảm bảo hàng hóa được giao đúng hẹn và duy trì sự hài lòng của khách hàng.

VI. Kết luận Vì sao nên chọn sách của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân

Tóm lại, Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân là một tác phẩm kinh điển và toàn diện, xứng đáng là tài liệu tham khảo hàng đầu cho bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực ngoại thương. Cuốn sách thành công trong việc hệ thống hóa một lĩnh vực phức tạp, biến những nghiệp vụ ngoại thương tưởng chừng như khô khan trở nên dễ tiếp cận và có tính ứng dụng cao. Từ những khái niệm cơ bản như Incoterms đến các quy trình phức tạp như thực hiện tín dụng thư L/C và làm thủ tục hải quan, tất cả đều được trình bày một cách rõ ràng, logic và chi tiết. Được biên soạn bởi một chuyên gia uy tín và phát hành bởi Nhà xuất bản Lao động Xã hội, cuốn sách đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Đây không chỉ là một giáo trình cho sinh viên, mà còn là một cẩm nang nghiệp vụ cho các nhà quản lý, nhân viên xuất nhập khẩu và các chuyên gia trong ngành logistics và chuỗi cung ứng. Đầu tư vào sách quản trị xuất nhập khẩu này chính là đầu tư vào nền tảng kiến thức vững chắc để tự tin bước ra “biển lớn” của kinh doanh quốc tế.

6.1. Giá trị vượt thời gian của một cuốn sách kinh điển

Dù được xuất bản từ năm 2010 và trải qua nhiều lần tái bản, những kiến thức cốt lõi về quy trình, nguyên tắc trong nghiệp vụ ngoại thương mà sách cung cấp vẫn giữ nguyên giá trị. Các nguyên tắc về đàm phán, cấu trúc hợp đồng ngoại thương, hay bản chất của các phương thức thanh toán là những nền tảng bất biến. Đây là lý do khiến cuốn sách trở thành tài liệu không thể thiếu, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong ngành.

6.2. Đối tượng nên đọc và nghiên cứu giáo trình này

Sách của GS TS Đoàn Thị Hồng Vân phù hợp với một phổ đối tượng rộng rãi. Sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Ngoại thương, Logistics cần có nó để xây dựng nền tảng. Nhân viên mới vào nghề có thể dùng sách như một cẩm nang tra cứu hàng ngày. Các nhà quản lý có thể tham khảo để hoạch định chiến lược và đào tạo nhân viên. Bất kỳ ai mong muốn tìm hiểu và làm việc trong môi trường xuất nhập khẩu chuyên nghiệp đều sẽ tìm thấy giá trị to lớn từ cuốn sách này.

22/07/2025
Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 1 gs ts đoàn thị hồng vân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC VÀ KÉ HOẠCH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU 1. QUAN TRI XUAT NHAP KHAU 1. Khai niệm Quản trị kinh doanh Quản trị (Management) là hoạt động không thé thiểu trong mọi doanh nghiệp, mọi tổ chức. Một khi con người đã kết hợp lại trong tập thể, thì cần có hoạt động quản trị để hướng tất cả mọi người theo mục tiêu chung, giúp mọi người phối hợp với nhau một cách hợp lý, khoa học, trên cơ sở đó tập thể mới có thể hoạt động hiệu quả.

Quản trị có tầm quan trọng đặc biệt như vậy, nên có rất nhiều có trường phái, tác giả tập trung nghiên cứu về vấn đề này. nhiều cách diễn giải khác nhau xung quanh thuật ngữ “Quản Trong giáo trình “Những vấn đề căn bản về quản trị” các tác giả Koontz và O'Donnell cho rằng: “Có lẽ không có lĩnh vực hoạt động mọi nào của con người quan trọng hơn công tác quản trị, bởi vì vụ nhà quản trị ở mọi cấp độ và trong mọi cơ sở đều có một nhiệm cơ bản là thiết kế và duy trì một môi trường mà trong đó các cá nhân làm việc với nhau theo nhóm có thể hoàn thành các nhiệm vụ và các mục tiêu đã định". Còn Stoner và Robbins đưa ra định nghĩa: “Quản trị là tiến trình bao gồm việc hoạch định, tổ chức, quản trị con người, và kiểm tra các hoạt động trong một đơn vị, một cách có hệ thống, nhằm hoàn thành mục tiêu của đơn vị đó”. Tán đồng quan điểm của các tác giả này, chúng tôi cho rằng: Quản trị kinh doanh là chuỗi hoạt động phức tạp, trong đó các nhà quản trị phải tổ chức mọi hoạt động tử khâu đầu đến khâu cuối của chuỗi hoạt động kinh doanh.

Nói một cách khác, quản trị kinh doanh là 25 CHUONG1 tổng hợp các hoạt động hoạch định chiến lược và kế hoạch kinh doanh, tổ chức thực hiện và kiểm tra, kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh doanh của tỗ chức sao cho đạt được mục tiêu đề ra một cách hiệu quả nhất. Trong điêu kiện hội nhập và toàn cầu hóa, ngoại| thong— thương mai quéc té la hoat động không thể thiếu của mỗi quốc gia. Trong điều kiện hiện đại, mỗi doanh nghiệp dù ít hay nhiều cũng đều có liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế. Bộ phận quan trọng của thương mại hàng hóa quốc tế là xuất khẩu, nhập khẩu.

Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu chỉ được thực hiện có hiệu quả một khi được quản trị tốt. Đề hiểu rõ về khái niệm quản trị xuất nhập khẩu, trước hết cần tìm hiểu những khái niệm có liên quan. Những khái niệm có liên quan Theo điều 3.1, Luật Thương mại (2005) của Việt Nam, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.8, Luật Thương mại (2005), mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận. Trong mua bán hàng hóa thì mua bán hàng hóa quốc tế ngày càng phát triển và khẳng định vị thế quan trọng của mình, Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường đồng nhất hai khái niệm “ngoại thương — mua bán hàng hóa quốc tế” và "xuất nhập khẩu", sự thật không phải như vậy.

Khái niệm “ngoại thương” rộng hơn khái niệm “xuất nhập khẩu”, "ngoại thương” bao trùm “xuất nhập khẩu”. Theo điều 27, Luật Thương mại (2005), mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuắt, tái nhập và chuyễn khẩu. Theo điều 28, Luật Thương mại (2005), 26 QUẦN TRỊ XUẤT NHẬP KHẨU 1. Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thỗ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa vào lãnh thể Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thỗ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Theo điều 29, Luật Thương mại (2005), 1. Tam nhập, tái xuất hàng hóa là việc hàng hóa được đưa từ nước ngoài hoặc từ các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật vào Việt Nam, có làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và làm thủ tục xuất khẫu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam. Tạm xuất, tái nhập hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra nước ngoài hoặc đưa vào các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật Việt Nam, có làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam va làm thủ tục nhập khẩu chính hàng hóa đó vào Việt Nam.

Theo điều 30, Luật Thương mại (2008), 4. Chuyến khẩu hàng hóa là việc mua hàng từ một nước, vùng lãnh thổ để bán sang một nước, vùng lãnh thổ ngoài lãnh thổ Việt Nam mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam. Chuyển khẩu hàng hóa được thực hiện theo các hình thức sau đây: a) Hàng hóa được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu không qua cửa khẩu Việt Nam; b) Hàng hóa được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu có qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt. Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam; CHUONG 1 c) Hang hoa được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu có qua cửa khẩu Việt Nam và đưa vào kho ngoại quan, khu vực trung chuyển hàng hóa tại các cảng Việt Nam, không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thử tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Bên cạnh hình thức mua bán hàng hóa trực tiếp giữa người mua và người bán thông qua hợp đồng mua bán hàng hóa (xem chỉ tiết chương 7), còn nhiều hình thức giao dịch khác, như: mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa; mua bán hàng hóa tại các hội chợ, triển lãm thương mại; mua bán qua đại diện cho thương nhân; mua bán qua môi giới thương mại; Ủy thác mua bán hàng hóa; đại lý thương mại, Đấu giá hàng hóa; Đáu thầu hàng hóa; Thương mại điện tử. Theo điều 63, Luật Thương mại (2005), mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó các bên thỏa thuận việc mua bán một lượng nhất định của một loại hàng hóa nhất định qua Sở giao dịch hàng hóa theo những tiêu chuẩn của Sở giao dịch hàng hóa với giá được thỏa thuận tại thời điểm giao kết hợp đồng và thời gian giao hàng được xác định tại một thời điểm trong tương lai. Theo điều 129, Luật Thương mại (2005), hội chợ, triển lãm thương mại là hoạt động xúc tiên thương mại được thực hiện tập trung trong một thời gian và tại một địa điểm nhất định để thương nhân trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích thúc đây, tìm kiếm cơ hội giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ. Theo điều 141, Luật Thương mại (2005), đại diện cho thương nhân là việc một thương nhân nhận ủy nhiệm (gọi là bên đại diện) cho thương nhân khác (gọi là bên giao đại diện) để thực hiện các hoạt động thương mại với danh nghĩa, theo sự chỉ dẫn của thương nhân đó và được hưởng thù lao về việc đại diện.

Theo điều 150, Luật Thương mại (2005), môi giới thương mại là hoạt động thương mại, theo đó một thương nhân làn trung gian 28 QUẦN TRỊ XUẤT NHẬP KHẨU (gọi là bên môi giới) cho các bên mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ (gọi là bên được môi giới) trong việc đàm phán, giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ và được hưởng thù lao theo hợp đồng môi giới. Theo điều 155, Luật Thương mại (2005), ủy thác mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận ủy thác thực hiện việc mục bán với danh nghĩa của mình theo những điều kiện đã thỏa thuận với bên ủy thác và được nhận thù lao ủy thác. Theo điều 166, Luật Thương mại (2005), đại lý thương mại là hoạt động thương mại, theo đó bên giao đại lý và bên đại lý thỏa thuận việc bên đại lý nhân danh chính mình mua, bán hàng hóa cho bên giao đại lý hoặc cung ứng dịch vụ của bên giao đại lý cho khách hàng để hưởng thù lao. Theo điều 185, Luật Thương mại (2005), 1/ Đấu giá hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó người bán hàng tự mình hoặc thuê người tỗ chức đấu giá thực hiện việc bán hàng hóa công khai để chọn được người mua trả giá cao nhất.

2/ Việc đấu giá hàng hóa được thực hiện theo một trong hai phương thực sau đây: a) Phương thức trả giá lênla2 phương thức bán đấu giá, theo đó người trả giá cao nhất so với giá khởi điểm là người có quyền mua hàng; b) Phương thức đặt giá xuống là phương thức bán đấu giá, trong đó người đầu tiên chấp nhận ngay mức giá khởi điểm hoặc mức giá được hạ thấp hơn mức giá khởi điểm là người có quyền mua hàng. Theo điều 214, Luật Thương mại (2005), đấu thầu hàng hóa, dịch vụ là hoạt động thương mại, theo đó một bên mua hàng hóa, dịch vụ thông qua mời thầu (gọi là bên mời thầu) nhằm lựa chọn trong số các thương nhân tham gia đấu thâu (gọi là bên dự thầu) thương nhân đáp ứng tốt nhất yêu cầu do bên mời thầu đặt ra và được lựa chọn để ký kết và thực hiện hợp đồng (gọi là bên trúng thầu). Theo điều 215, Luật Thương mại (2008), có hai hình thức đấu thầu: a) Đấu thầu rộng rãi là hình thức đấu thầu mà bên mời thầu không hạn chế số lượng các bên dự thầu. b} Đầu thầu hạn chế là 29 CHUONG I hình thức đấu thầu mà bên mời thầu chỉ mời một số nhà thầu nhất định dự thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ