Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được 11 quốc gia thành viên ký kết vào tháng 3/2018 tại Santiago (Chile) và chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Là một hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới với tiêu chuẩn cao, CPTPP không chỉ xóa bỏ hầu hết các dòng thuế quan mà còn tích hợp các cam kết sâu rộng về thể chế và những lĩnh vực phi truyền thống. Khác với các FTA trước đây Việt Nam từng tham gia, CPTPP thiết lập một chương riêng biệt cho ngành dệt may với các quy tắc xuất xứ mang tính ràng buộc khắt khe và các tiêu chuẩn cao về lao động, công đoàn.

Trong khối 11 nước thành viên CPTPP, Nhật Bản là thị trường nhập khẩu hàng dệt may lớn nhất và giữ vị thế là đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường Nhật Bản duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng kỹ thuật, thủ tục hải quan, dán nhãn sinh thái, tiêu chuẩn an toàn hóa chất và trách nhiệm xã hội nghiêm ngặt. Việc đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn nội địa của Nhật Bản và các quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" cũng như cam kết lao động của CPTPP đặt ra bài toán phức tạp cho các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Làm rõ hệ thống quy tắc xuất xứ và các cam kết về lao động, công đoàn đối với mặt hàng dệt may trong khuôn khổ Hiệp định CPTPP.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2015–2019 và khung chính sách nhập khẩu của Nhật Bản.
  3. Đánh giá thực trạng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và cam kết lao động, công đoàn của ngành dệt may Việt Nam khi xuất khẩu sang Nhật Bản.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2020–2025 nhằm nâng cao năng lực thực thi cam kết, đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy tắc xuất xứ và cam kết về lao động, công đoàn đối với hàng dệt may trong CPTPP áp dụng tại thị trường Nhật Bản, cùng năng lực đáp ứng thực tế của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng dệt may giữa Việt Nam và Nhật Bản trong khuôn khổ thực thi CPTPP.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2019; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng khung lý thuyết về thương mại quốc tế, các nguyên tắc vận hành của FTA thế hệ mới và các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế cũng như nội địa:

  • Khung thể chế CPTPP: Toàn văn Hiệp định CPTPP (gồm 7 Điều, 1 Phụ lục liên kết với TPP, kế thừa 30 chương và 9 phụ lục, tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ). Các chương chuyên môn trọng tâm gồm Chương 3 (Thủ tục chứng nhận xuất xứ), Chương 4 (Dệt may và Phụ lục quy tắc cụ thể mặt hàng PSR), và Chương 19 (Lao động).
  • Quy chuẩn kỹ thuật và pháp lý Nhật Bản: Luật Hải quan Nhật Bản (Điều 1 và Điều 69-11); Luật dán nhãn chất lượng hàng gia dụng; Luật kiểm soát các sản phẩm gia dụng có chứa các chất độc hại (Đạo luật số 112 năm 1973); Luật chống lại việc đánh giá cao sai sự thật và mô tả gây hiểu lầm; Hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) gồm JIS L0103, JIS L4001–L4005 (kích cỡ), JIS L0217 / JIS L0001-Care (nhãn chăm sóc dệt may), JIS L4129 (an toàn trang phục trẻ em), và nhãn sinh thái Ecomark.
  • Chuẩn mực lao động quốc tế: Tuyên bố năm 1998 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động; các Công ước cốt lõi của ILO (Công ước 29, 87, 88, 98, 100, 105, 111, 138, 159, 182).
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp định tính kết hợp phương pháp diễn giải, quy nạp, phân tích thống kê mô tả và tổng hợp dữ liệu thứ cấp.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, số liệu từ Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX), Tổ chức Dệt may - Quần áo OTEXA, Bộ Công Thương và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quy tắc xuất xứ và cam kết về lao động trong CPTPP

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, cấu trúc và nội dung quy định cốt lõi của CPTPP liên quan trực tiếp đến ngành dệt may:

  • Quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (3 công đoạn): Toàn bộ quy trình từ kéo sợi, dệt/đan vải, nhuộm, hoàn tất đến cắt may phải được thực hiện trong nội khối 11 nước thành viên CPTPP để được hưởng ưu đãi thuế quan.
  • Các cơ chế linh hoạt và ngoại lệ:
    • Quy tắc "1 công đoạn" (cắt và may) áp dụng cho 3 nhóm mặt hàng: áo ngực phụ nữ; vali, túi xách; quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp.
    • Danh mục "nguồn cung thiếu hụt" gồm 194 loại nguyên liệu được phép sử dụng từ ngoài khối (186 loại áp dụng vĩnh viễn và 8 loại áp dụng tạm thời trong 5 năm).
    • Quy tắc tỷ lệ tối thiểu (De Minimis): Cho phép sử dụng nguyên liệu ngoài khối không đáp ứng chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) nếu khối lượng không vượt quá 10% tổng khối lượng sản phẩm (đối với hàng ngoài Chương 61–63) hoặc không quá 10% trọng lượng thành phần quyết định mã HS (đối với Chương 61–63).
    • Quy tắc cộng gộp nguyên liệu nội khối.
  • Cơ chế chứng nhận xuất xứ (C/O): CPTPP quy định cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu, nhà sản xuất). Việt Nam bảo lưu thời gian chuyển đổi: 5 năm đầu áp dụng song song C/O truyền thống và cơ chế nhà xuất khẩu tự chứng nhận (có thể gia hạn tối đa thêm 5 năm); sau 10 năm bắt buộc áp dụng hoàn toàn tự chứng nhận.
  • Cam kết về lao động và công đoàn: Buộc các thành viên thực thi 4 nhóm nguyên tắc cơ bản theo Tuyên bố ILO 1998 (Tự do liên kết và thương lượng tập thể; Xóa bỏ lao động cưỡng bức; Xóa bỏ lao động trẻ em; Xóa bỏ phân biệt đối xử) và bảo đảm điều kiện lao động chấp nhận được (lương tối thiểu, thời giờ làm việc, an toàn vệ sinh lao động). Việt Nam có thư song phương bảo lưu lộ trình: 3 năm không bị phạt thương mại đối với cam kết chung, 5 năm đối với quyền tự do liên kết, và rà soát qua Hội đồng Lao động từ năm thứ 5 đến năm thứ 7.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Nhật Bản

Chương 2 phân tích các quy định kỹ thuật, chính sách thuế quan của Nhật Bản và diễn biến kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường này giai đoạn 2015–2019:

  • Hệ thống rào cản kỹ thuật của Nhật Bản: Quy định kiểm soát nghiêm ngặt hóa chất độc hại theo Đạo luật 112 (nồng độ formaldehyde phải bằng 0 đối với đồ trẻ em dưới 24 tháng tuổi; dung môi hữu cơ aliphatic chlorohydrocarbon $\le 0{,}1%$; cấm chất chống cháy APO, tris, triphenyltin và thuốc nhuộm azo có khả năng phân giải amin gây ung thư); tiêu chuẩn an toàn dây rút quần áo trẻ em JIS L4129; tiêu chuẩn chống cháy cho rèm, thảm.
  • Biểu thuế quan nhập khẩu: Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi CPTPP có hiệu lực đối với phần lớn các dòng thuế dệt may Việt Nam, số ít theo lộ trình 11 năm và chỉ giữ nguyên thuế MFN đối với 5 dòng thuế.
  • Diễn biến kim ngạch xuất khẩu (2015–2019):
    • Giai đoạn 2015–2017: Tăng trưởng dưới 10%/năm do tổng cầu dệt may toàn cầu suy giảm dưới tác động của Brexit, biến động chính trị và cạnh tranh giảm giá tiền tệ từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia.
    • Giai đoạn 2018–2019: Tăng trưởng mạnh trên 22% năm 2018 và trên 23% năm 2019. Kim ngạch tăng nhờ làn sóng dịch chuyển đơn hàng khỏi Trung Quốc, năng lực sản xuất xanh của doanh nghiệp Việt Nam và lực đẩy từ việc ký kết, thực thi CPTPP.
Mã HS Tên nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ yếu sang Nhật Bản Trị giá 2015 (USD) Trị giá 2017 (USD) Trị giá 2019 (USD)
610910 Áo phông, áo may ô, áo lót dệt kim từ bông 192.416.543 179.161.721 235.698.653
611030 Khăn phòng vệ sinh, khăn bếp dệt vòng lông từ sợi bông 109.572.759 153.526.133 198.563.247
620342 Áo chui đầu, áo len từ sợi nhân tạo dệt kim 108.157.978 97.047.578 115.687.921

Chương 3: Thực trạng khả năng đáp ứng về quy tắc xuất xứ và cam kết về lao động, công đoàn trong CPTPP của Việt Nam khi xuất khẩu hàng dệt may sang Nhật Bản

Chương 3 chỉ ra những điểm nghẽn thực tế trong chuỗi cung ứng và năng lực thực thi cam kết xã hội của ngành dệt may Việt Nam:

  • Thực trạng cung ứng nguyên phụ liệu:
    • Nhu cầu bông nội địa là 400.000 tấn nhưng trong nước chỉ đáp ứng 3.000 tấn (chiếm 0,75%). Nguồn xơ đáp ứng 120.000 tấn/400.000 tấn (chiếm 30%). Nhu cầu vải 6 tỷ mét/năm nhưng phải nhập khẩu 5,2 tỷ mét (khoảng 86,7%).
    • Phụ thuộc sâu sắc vào nguồn cung ngoài CPTPP: Năm 2019, Việt Nam nhập khẩu 2,47 tỷ USD bông, 2,3 tỷ USD xơ sợi (Trung Quốc chiếm 57,39% tương đương 1,32 tỷ USD) và 12,69 tỷ USD vải (Trung Quốc và Hàn Quốc chiếm 77% tương đương 9,75 tỷ USD).
    • Nguồn cung từ nội khối CPTPP chỉ đáp ứng được 7,6% (khoảng 1,3 tỷ USD) trong tổng nhu cầu 18 tỷ USD nguyên phụ liệu của Việt Nam.
    • Cấu trúc ngành mất cân đối: Trong khoảng 4.000 doanh nghiệp dệt may, có 70% là doanh nghiệp may, 17% doanh nghiệp dệt, 6% kéo sợi, 4% nhuộm và 3% công nghiệp hỗ trợ. Khâu dệt - nhuộm là điểm nghẽn lớn nhất do địa phương e ngại rủi ro ô nhiễm môi trường.
Chỉ số chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam Số liệu thực tế trong văn bản Tỷ lệ đáp ứng / Cơ cấu
Nhu cầu bông 400.000 tấn (nội địa cung ứng 3.000 tấn) Đáp ứng 0,75%
Nhu cầu xơ 400.000 tấn (nội địa cung ứng 120.000 tấn) Đáp ứng 30%
Nhu cầu vải 6 tỷ mét/năm (phải nhập khẩu 5,2 tỷ mét) Nhập khẩu ~86,7%
Nhập khẩu xơ sợi từ Trung Quốc (2019) 1,32 tỷ USD / 2,3 tỷ USD tổng nhập khẩu Chiếm 57,39%
Nhập khẩu vải từ Trung Quốc & Hàn Quốc (2019) 9,75 tỷ USD / 12,69 tỷ USD tổng nhập khẩu Chiếm 77%
Tỷ trọng cung ứng nguyên liệu từ khối CPTPP 1,3 tỷ USD / 18 tỷ USD tổng nhu cầu Chiếm 7,6%
  • Thực trạng lao động và cam kết công đoàn:
    • Trình độ lao động: Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 91% nhưng có 81,2% là trình độ sơ cấp và đào tạo dưới 3 tháng; trung cấp chiếm 14%; cao đẳng nghề chiếm 4% (riêng chuyên ngành may chỉ 0,8%).
    • Biến động lao động lớn: Doanh nghiệp quy mô 5.000 công nhân có trung bình 1.000 công nhân biến động ra vào mỗi năm; chỉ 75–80% công nhân làm việc đủ 100% thời gian định mức.
    • Năng suất lao động theo sản phẩm may cùng loại của Việt Nam chỉ bằng 1/3 Hồng Kông, 1/4 Trung Quốc và 1/8 Hàn Quốc.
    • Tình hình phê chuẩn ILO: Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã phê chuẩn 24 Công ước ILO, gồm 6/8 công ước cốt lõi (C29, C100, C111, C138, C182 và C98 phê chuẩn năm 2019). Hai công ước cốt lõi còn lại là Công ước 105 (đã trình Quốc hội tháng 4/2020) và Công ước 87 (dự kiến phê chuẩn năm 2023).

Chương 4: Cơ hội, thách thức, giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và cam kết về lao động, công đoàn trong CPTPP nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang Nhật Bản

Chương 4 tổng hợp các yếu tố tác động và xây dựng định hướng giải pháp cụ thể:

  • Cơ hội: Mở rộng thị phần tại Nhật Bản thông qua ưu đãi thuế quan; cải cách thể chế kinh doanh, giảm chi phí dịch vụ phụ trợ (logistics, tài chính, viễn thông); thu hút đầu tư FDI vào chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu; tạo việc làm và tăng thu nhập cho lao động nữ.
  • Thách thức: Nghẽn nguồn cung nguyên phụ liệu nội khối; 70% doanh nghiệp chưa hiểu rõ về CPTPP và 84% thiếu thông tin cam kết (theo khảo sát 8.600 DN của VCCI); nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá chiếm 70% các vụ việc); trình độ công nghệ còn thấp (20% thiết bị công nghệ cao, 70% trung bình, 10% thấp); chi phí nhân công có xu hướng tăng.
  • Nhóm giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ:
    • Đối với doanh nghiệp: Nghiên cứu chuyên sâu Phụ lục 2-D và Chương 4 CPTPP; khai thác danh mục nguồn cung thiếu hụt; cơ cấu lại danh mục sản phẩm xuất khẩu theo tiêu chí giảm thuế nhanh và dung lượng thị trường Nhật Bản lớn; chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT (gia công) sang FOB, ODM, OBM.
    • Đối với nhà nước: Quy hoạch các cụm công nghiệp hỗ trợ dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn để tháo gỡ nút thắt dệt - nhuộm; ban hành chính sách ưu đãi thuế và đất đai nhằm thu hút FDI vào sản xuất sợi, vải chất lượng cao; đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu trong khối CPTPP.
  • Nhóm giải pháp đáp ứng cam kết lao động và công đoàn:
    • Đối với doanh nghiệp: Đổi mới công nghệ tự động hóa nhằm bù đắp năng suất; nâng cao an toàn vệ sinh lao động, chính sách lương thưởng nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động; xây dựng quan hệ lao động hài hòa theo chuẩn mực quốc tế.
    • Đối với nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý nội luật hóa các tiêu chuẩn ILO; sửa đổi Bộ luật Lao động và thể chế hóa quy định về tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở độc lập; tăng cường năng lực đào tạo kỹ thuật chuyên ngành may tại các trường nghề.

Kết quả và đóng góp

  1. Làm rõ bức tranh chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam: Xác định chính xác tỷ lệ thâm hụt nguyên liệu trong nước (chỉ tự chủ 0,75% bông, 30% xơ và phải nhập khẩu 86,7% vải) cùng sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung ngoài CPTPP (Trung Quốc cung cấp 57,39% xơ sợi và 77% vải nhập khẩu cùng Hàn Quốc).
  2. Hệ thống hóa toàn diện hệ thống rào cản kỹ thuật của Nhật Bản: Cung cấp danh mục các luật chuyên ngành, chỉ số an toàn hóa chất Đạo luật 112, tiêu chuẩn kích cỡ, quy chuẩn dán nhãn chăm sóc JIS L0001-Care và nhãn sinh thái Ecomark áp dụng riêng cho hàng dệt may xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản.
  3. Phân tích thực trạng thực thi các tiêu chuẩn lao động ILO: Đánh giá tiến độ phê chuẩn các công ước cốt lõi của Việt Nam (đạt 6/8 công ước tại thời điểm 2020) và chỉ ra hạn chế nội tại về chất lượng nhân lực dệt may (81,2% lao động chỉ có trình độ sơ cấp/học nghề ngắn hạn, năng suất bằng 1/4 Trung Quốc).
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp 2 cấp độ: Đề xuất giải pháp phối hợp đồng bộ giữa cấp độ chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp và cấp độ chính sách quy hoạch, hoàn thiện thể chế của Nhà nước giai đoạn 2020–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu thực chứng xuất khẩu và năng lực đáp ứng của doanh nghiệp được tổng hợp đến hết năm 2019 – thời điểm Hiệp định CPTPP mới đi vào hiệu lực được một năm, nên chưa phản ánh toàn bộ tác động dài hạn của các dòng thuế cắt giảm theo lộ trình 11 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát thực tế định lượng về tỷ lệ tận dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu CPTPP) của các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sang Nhật Bản sau 3–5 năm thực thi.
    • Đánh giá tác động thực tế của việc áp dụng Bộ luật Lao động sửa đổi và cơ chế thành lập tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp dệt may xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Luật thương mại quốc tế khi nghiên cứu về FTA thế hệ mới, quy tắc xuất xứ hàng dệt may và các rào cản phi thuế quan.
  • Đối với doanh nghiệp dệt may xuất khẩu: Cung cấp thông tin chi tiết về các trường hợp ngoại lệ xuất xứ (De Minimis, nguồn cung thiếu hụt), hướng dẫn lộ trình tự chứng nhận xuất xứ và danh mục các tiêu chuẩn kỹ thuật JIS, quy định hóa chất bắt buộc tại thị trường Nhật Bản.
  • Phần giá trị nhất: Toàn bộ nội dung phân tích quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" ở Chương 1, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu Nhật Bản ở Chương 2 và số liệu chuỗi cung ứng dệt may tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong CPTPP áp dụng cho ngành dệt may có những ngoại lệ nào? Quy tắc cho phép 4 ngoại lệ chính: (1) Áp dụng quy tắc "1 công đoạn" (cắt may) cho áo ngực phụ nữ, vali/túi xách và quần áo trẻ em từ sợi tổng hợp; (2) Danh mục nguồn cung thiếu hụt gồm 194 loại sợi, vải được phép nhập ngoài khối (186 loại vĩnh viễn, 8 loại áp dụng 5 năm); (3) Tỷ lệ De Minimis cho phép tối đa 10% trọng lượng nguyên liệu không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa; (4) Cơ chế cộng gộp nguyên liệu có xuất xứ từ các nước thành viên CPTPP.

2. Tỷ lệ tự chủ nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam theo số liệu trong nghiên cứu đạt mức nào? Việt Nam chỉ đáp ứng được khoảng 0,75% nhu cầu bông (3.000 tấn/400.000 tấn) và 30% nhu cầu xơ (120.000 tấn/400.000 tấn). Nhu cầu vải cần 6 tỷ mét nhưng phải nhập khẩu 5,2 tỷ mét/năm. Tổng lượng nhập khẩu từ khối CPTPP chỉ chiếm 7,6% (1,3 tỷ USD) trong tổng nhu cầu 18 tỷ USD nguyên phụ liệu của Việt Nam.

3. Thị trường Nhật Bản kiểm soát nồng độ Formaldehyde trong quần áo nhập khẩu như thế nào? Theo Đạo luật số 112 (Luật kiểm soát các sản phẩm gia dụng có chứa các chất gây hại) của Nhật Bản, nồng độ Formaldehyde đối với trang phục dành cho trẻ em từ 0 đến 24 tháng tuổi bắt buộc phải bằng 0 (nghiêm ngặt hơn tiêu chuẩn châu Âu). Đối với các sản phẩm may mặc khác, chất này chỉ được phép tồn tại trong ngưỡng giới hạn an toàn quy định.

4. Việt Nam có các thỏa thuận bảo lưu gì về cam kết Chương Lao động trong CPTPP? Thông qua các thư song phương, Việt Nam được bảo lưu: (1) Không bị áp dụng biện pháp đình chỉ ưu đãi thương mại trong 3 năm đầu đối với các cam kết chung về lao động; (2) Không bị áp dụng biện pháp ngừng nhượng bộ thương mại trong 5 năm đầu đối với nghĩa vụ về quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể; (3) Từ năm thứ 5 đến năm thứ 7, các khiếu kiện liên quan sẽ được rà soát trong khuôn khổ Hội đồng Lao động CPTPP trước khi xem xét áp dụng trừng phạt thương mại.

5. Cơ cấu trình độ lao động ngành dệt may Việt Nam bộc lộ điểm yếu nào? Theo thống kê trong văn bản, tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 91% nhưng có tới 81,2% là trình độ sơ cấp và dạy nghề dưới 3 tháng. Lao động trình độ trung cấp chiếm 14%, cao đẳng nghề chiếm 4% (trong đó chuyên ngành may chỉ chiếm 0,8%). Trình độ kỹ thuật thấp dẫn đến năng suất lao động của Việt Nam chỉ bằng 1/3 Hồng Kông, 1/4 Trung Quốc và 1/8 Hàn Quốc.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã khái quát hệ thống quy định kỹ thuật của thị trường Nhật Bản và các cam kết về quy tắc xuất xứ, lao động trong Hiệp định CPTPP đối với ngành dệt may Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ nút thắt thiếu hụt nguồn cung nguyên phụ liệu nội khối và hạn chế về chất lượng lao động, từ đó xác định nguyên nhân khiến doanh nghiệp gặp rào cản khi tận dụng ưu đãi thuế quan. Trên cơ sở thực tiễn giai đoạn 2015–2019, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2020–2025 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang Nhật Bản bền vững.