Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam trong năm 2023 đối mặt với nhiều biến động phức tạp do ảnh hưởng từ suy giảm tổng cầu toàn cầu, lạm phát gia tăng và áp lực thắt chặt chi tiêu tại các thị trường tiêu thụ trọng điểm như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU). Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may năm 2023 ước đạt 40,3 tỷ USD, giảm 9,2% so với năm 2022. Trong đó, xuất khẩu hàng may mặc giảm 8,9% (tương đương khoảng 3,1 tỷ USD), xơ sợi giảm 10,3% (khoảng 485 triệu USD), vải giảm 6,9% (khoảng 186 triệu USD) và nguyên phụ liệu giảm 16% (khoảng 218 triệu USD). Mặc dù các doanh nghiệp đã chủ động mở rộng danh mục thị trường xuất khẩu lên 104 quốc gia và vùng lãnh thổ với hơn 36 mặt hàng may mặc, xu hướng đơn hàng quy mô nhỏ, đơn giá suy giảm và yêu cầu thời gian giao hàng rút ngắn đã đặt ra áp lực lớn đối với hoạt động quản lý sản xuất và kiểm soát chất lượng tại các nhà máy dệt may.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam — đơn vị chuyên sản xuất và cung ứng vải denim quy mô lớn theo mô hình chuỗi cung ứng bền vững — phải đối mặt với yêu cầu kiểm soát chất lượng bán thành phẩm nghiêm ngặt nhằm duy trì tiêu chuẩn xuất khẩu cho các đối tác quốc tế. Qua khảo sát thực tế tại các xưởng sản xuất, lỗi nhăn (Crease / nếp nhăn gấp biên) trên vải denim là dạng sai hỏng phát sinh thường xuyên ở bán thành phẩm. Dù không phải là loại lỗi chiếm tỷ trọng tuyệt đối lớn nhất về số lượng, lỗi nhăn lại là khuyết tật có tần suất xuất hiện rải rác ở nhiều công đoạn nhất, đặc biệt là công đoạn dệt (weaving) và hoàn tất (finishing), dẫn đến việc sản phẩm bị hạ xuống cấp chất lượng loại 2 (hàng loại B) và làm gia tăng chi phí chất lượng.

Đề tài khóa luận hướng đến 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phát triển và chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng (QC) cho dòng sản phẩm vải Denim tại Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng thành phẩm vải Denim tại nhà máy.
  3. Đo lường và phân tích các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗi nhăn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  4. Đề xuất và triển khai thử nghiệm các giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý lỗi nhăn ở vải Denim.
  5. Đánh giá hiệu quả thực hiện của các giải pháp cải tiến trước và sau can thiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bán thành phẩm vải Denim bị khuyết tật lỗi nhăn tại công đoạn dệt (weaving) và công đoạn hoàn tất (finishing).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ khuôn viên và các xưởng sản xuất thuộc nhà máy Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam (Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, xã Long Thọ, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai), tập trung chính tại xưởng Hoàn tất (Finishing) và bộ phận Kiểm soát chất lượng (QC).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và quá trình nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện từ ngày 01/06/2024 đến ngày 11/08/2024, kết hợp đối chiếu dữ liệu thống kê lỗi từ năm 2023 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị chất lượng hiện đại, hệ thống sản xuất tinh gọn và phương pháp Six Sigma:

  • Lý thuyết quản trị chất lượng: Sử dụng định nghĩa chất lượng theo Tổ chức Kiểm soát Chất lượng Châu Âu (EOQC) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO DIS 9000:2000), xem chất lượng là mức độ đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Phân loại chi phí chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 8402 và mô hình PAF (Prevention - Appraisal - Failure: Chi phí Phòng ngừa - Chi phí Đánh giá - Chi phí Thất bại nội bộ và bên ngoài).
  • Hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing): Khai thác các nguyên lý của Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), phương pháp Đúng thời điểm (Just-in-Time - JIT), Quản lý trực quan (Visual Management), Tự động hóa có kiểm soát sai sót (Jidoka kết hợp hệ thống Andon), Cơ chế chống sai lỗi (Poka-yoke), Chất lượng từ gốc và triết lý Cải tiến liên tục (Kaizen).
  • Mô hình Lean Six Sigma và chu trình DMAIC: Tích hợp phương pháp Six Sigma (hướng tới ngưỡng sai lỗi 3,4 khuyết tật trên một triệu cơ hội - DPMO, tương đương hiệu suất 99,99966%) với quy trình cải tiến 5 giai đoạn DMAIC:
    • Define (Xác định): Xác định mục tiêu dự án, phạm vi, sản phẩm mục tiêu thông qua Tuyên bố dự án (Project Charter), Tiếng nói khách hàng (VOC) và sơ đồ SIPOC.
    • Measure (Đo lường): Thu thập số liệu khuyết tật, đánh giá hệ thống đo lường và xác định đường cơ sở hiệu suất.
    • Analyze (Phân tích): Xác định các biến đầu vào ($X$) ảnh hưởng đến đầu ra ($Y$), phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) và kiểm định giả thuyết.
    • Improve (Cải tiến): Thiết lập giải pháp kỹ thuật, điều chỉnh dung sai quy trình và thực hiện thử nghiệm tối ưu hóa.
    • Control (Kiểm soát): Chuẩn hóa quy trình thao tác (SOP), thiết lập Kế hoạch kiểm soát (Control Plan), Ma trận kiểm soát quá trình (MQC), Kế hoạch hành động khi mất kiểm soát (OCAP) và Bảng phân tích kiểu sai hỏng và tác động (PFMEA).
  • Tiêu chuẩn kiểm định ngành dệt: Sử dụng Hệ thống kiểm tra vải 4 điểm (4-Point System) theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM-07 (2011) thực hiện trên máy kiểm vải với cường độ chiếu sáng 80 ngọn nến và tốc độ kiểm tra không quá 15 yds/phút; tiêu chuẩn độ bền màu theo thước xám (Grey Scale $\ge 4.0$) của Hiệp hội Hóa học và Màu sắc Dệt may Hoa Kỳ (AATCC).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tham gia thực tế tại các công đoạn kiểm soát chất lượng từ kéo sợi, chuẩn bị sợi dọc, dệt, hoàn tất đến kiểm vải thành phẩm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp tài liệu quy trình thao tác chuẩn (SOP), báo cáo sản lượng, phiếu thu thập dữ liệu khuyết tật và số liệu kiểm định thực tế của bộ phận QC.
  • Phương pháp thống kê và phân tích: Sử dụng Lưu đồ quy trình (Flowchart), Phiếu kiểm tra (Check sheet), Biểu đồ tần số (Histogram), Biểu đồ Pareto (nguyên lý 80/20), Biểu đồ xương cá (Ishikawa) kết hợp phương pháp lấy ý kiến chuyên gia và chấm điểm mức độ nghiêm trọng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Saitex Fabric Việt Nam

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam. Được thành lập năm 2018 tại KCN Nhơn Trạch 6 (Đồng Nai) với tổng vốn đầu tư đăng ký 57 triệu USD, nhà máy chính thức đi vào hoạt động thử nghiệm từ năm 2021. Doanh nghiệp sở hữu khuôn viên rộng 100.000 m², quy mô hơn 720 lao động (trong đó có kế hoạch dành 20% việc làm cho người khuyết tật), công suất thiết kế đạt 2 triệu yard vải và 750 tấn sợi mỗi tháng.

Nhà máy vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng bền vững khép kín từ nguyên liệu đến thành phẩm ("Seed to Shelf"), tích hợp Trung tâm sáng tạo sản xuất (PCC). Doanh nghiệp sử dụng 4MW điện mặt trời (cung cấp 20% tổng năng lượng tiêu thụ), hệ thống lọc và tuần hoàn nước khép kín giúp tái chế 40% nước thải, công nghệ xử lý bùn thải thành gạch tái chế, công nghệ nhuộm Smart Indigo và hệ thống nhuộm dây Karl Mayer giúp giảm tối thiểu 30% lượng thuốc nhuộm chàm và hóa chất. Công ty đạt các chứng nhận quốc tế về môi trường và an toàn hóa chất như LEED Gold, B-Corp, ZDHC, Oeko-Tex, GOTS, GRS và regenagri. Danh mục sản phẩm chính gồm vải Denim (Denim truyền thống, Denim bền vững, Denim co giãn) và vải Non-Denim từ các nguồn sợi Organic Cotton, Recycled Cotton, Spandex, Tencel.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng quan có hệ thống các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của chất lượng theo quan điểm của EOQC, ISO DIS 9000:2000 và các nguyên tắc cốt lõi: hệ thống quản lý quyết định chất lượng sản phẩm, phòng bệnh hơn chữa bệnh, và làm đúng ngay từ đầu. Nội dung phân tích cấu trúc chi phí chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 8402 và mô hình PAF làm rõ tác động tiêu cực của các chi phí sai sót nội bộ (phế liệu, tái chế, kiểm tra lại) đến hiệu quả kinh doanh.

Chương này cũng phân tích các công cụ tinh gọn trong Lean Manufacturing (JIT, Visual Management, Jidoka, Poka-yoke, Kaizen), nguồn gốc hình thành Six Sigma từ Motorola và General Electric, cùng cấu trúc tích hợp Lean Six Sigma. Trọng tâm của chương là cấu trúc 5 bước của chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) và các công cụ thống kê hỗ trợ như Lưu đồ quy trình, Phiếu kiểm tra, Biểu đồ Pareto và Biểu đồ xương cá (Ishikawa), làm cơ sở phương pháp luận cho việc phân tích và cải tiến lỗi ở các chương sau.

Chương 3: Thực trạng về quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng vải Denim tại Saitex Fabric Việt Nam

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình công nghệ sản xuất vải Denim khép kín tại nhà máy qua 5 công đoạn:

  1. Kéo sợi (Spinning): Xử lý kiện bông đầu vào (bông nguyên và bông tái chế PIW/PCW) qua cung bông, chải thô, ghép sơ bộ, cuộn cúi, chải kỹ, ghép cuối, sợi thô, sợi con, đánh ống, hấp sợi và đóng gói. Sử dụng thiết bị Truetzschler, Toyota, Savio, Electrojet.
  2. Chuẩn bị sợi và nhuộm sợi (Warp Preparation & Rope Dye): Mắc sợi thành rope, nhuộm chàm liên tục trên dàn Karl Mayer, khử chàm điện hóa Sedo, sấy khô, tách sợi (LCB) và hồ sợi.
  3. Dệt vải (Weaving): Đưa các beam sợi dọc vào dàn máy dệt thoi/dệt kiếm, đan xen sợi ngang tạo thành cấu trúc vải denim mộc.
  4. Hoàn tất (Finishing): Xử lý vải qua các bước đốt lông, giặt, định hình, xử lý chống co rút (sanforizing) và sấy.
  5. Kiểm tra và đóng gói (QC & Packing): Kiểm tra ngoại quan, đo lường khuyết tật bề mặt, cuộn roll và đóng gói.

Hệ thống kiểm soát chất lượng tại công ty được chia thành 3 giai đoạn:

  • Kiểm soát đầu vào: Lấy mẫu 10% các kiện bông cotton nhập khẩu để kiểm định chất lượng xơ trên máy HVI 1000, Afispro 2, Tester 6 và Tensorapid 5 trước khi nhập kho.
  • Kiểm soát trong quá trình sản xuất: Giám sát thông số dung dịch hồ, kiểm tra màu sợi nhuộm bằng soi màu ngoại quan định kỳ 1 giờ/lần, kiểm tra trọng lượng, kiểu dệt, khổ vải tại xưởng dệt, và kiểm tra độ co rút, độ bền màu, độ bền xé rách sau công đoạn sanfor.
  • Kiểm soát thành phẩm: Đánh giá khuyết tật vải theo Hệ thống 4 điểm ASTM-07 (2011).
Kích thước khuyết tật (inch) Kích thước khuyết tật (mm) Số điểm lỗi quy định
$< 3\text{ in}$ $< 75\text{ mm}$ 1 điểm
$3\text{ in} - 6\text{ in}$ $75\text{ mm} - 150\text{ mm}$ 2 điểm
$6\text{ in} - 9\text{ in}$ $150\text{ mm} - 230\text{ mm}$ 3 điểm
$> 9\text{ in}$ $> 230\text{ mm}$ 4 điểm

Các lỗi có tính chất liên tục (sọc vải, loang màu, lệch khổ, mặt vải gấp nếp) hoặc lỗi rách đều bị tính mức tối đa 4 điểm cho mỗi yard. Quy định xử lý nêu rõ: cây vải có lỗi lặp lại kéo dài trên 10 yard, lỗi nặng xuất hiện trong 3 yard đầu/cuối, hoặc biên vải bị giãn gợn sóng/nhăn gấp nếp sẽ bị phân loại là hàng không đạt (chất lượng loại B).

Chương 4: Giải quyết vấn đề

Chương 4 tập trung triển khai chu trình DMAIC để xử lý triệt để lỗi nhăn (nếp nhăn gấp biên) trên mã sản phẩm vải Denim 31506STRA:

  • Define (Xác định): Thiết lập bảng tuyên bố dự án (Project Charter), xác định rõ vấn đề lỗi nhăn gấp biên ở mã hàng 31506STRA gây tỷ lệ hạ loại cao trong 4 tháng đầu năm 2024. Thành lập nhóm dự án gồm các thành viên thuộc bộ phận QC, Quản lý sản xuất và Kỹ thuật.
  • Measure (Đo lường): Thu thập dữ liệu sản lượng, tổng điểm lỗi và số lượng vải hạ loại của mã hàng 31506STRA. Thống kê tỷ lệ điểm lỗi nhăn trên tổng điểm lỗi của hàng loại 2, ghi nhận nếp gấp nhăn biên xuất hiện tập trung sau công đoạn dệt và hoàn tất.
  • Analyze (Phân tích): Xây dựng Biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram) phân nhóm các yếu tố gây lỗi theo 5M (Man, Machine, Material, Method, Measurement). Nhóm cải tiến tiến hành phát phiếu thu thập ý kiến chuyên gia, đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ: sức căng biên vải không đồng đều trên máy dệt, nhiệt độ và lực ép trục sanforizing chưa tối ưu, cùng với thao tác dẫn vải chưa chuẩn xác của công nhân.
  • Improve (Cải tiến): Lập bảng tổng hợp giải pháp cải tiến, tiến hành thử nghiệm điều chỉnh thông số kỹ thuật (cân chỉnh lại hệ thống căng sợi biên, căn chỉnh áp lực và nhiệt độ trục hoàn tất), đồng thời tổ chức các buổi đào tạo trực quan cho công nhân vận hành về thao tác luồn vải và canh biên. Đánh giá tính khả thi và ghi nhận kết quả các giải pháp thử nghiệm.
  • Control (Kiểm soát): Xây dựng Kế hoạch kiểm soát (Control Plan), ban hành bảng kiểm tra (Check sheet) tại chuyền hoàn tất, chuẩn hóa các thông số vận hành vào tài liệu SOP, và theo dõi dữ liệu đối chứng trước - sau cải tiến để đảm bảo tính ổn định lâu dài.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả đạt được từ dự án cải tiến lỗi nhăn trên mã vải denim 31506STRA tại Saitex Fabric Việt Nam, khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng Lean Six Sigma vào thực tiễn sản xuất dệt may. Tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc và các bộ phận QA/QC, Phân xưởng sản xuất nhằm duy trì việc kiểm soát thông số máy, tăng cường đào tạo định kỳ cho công nhân và nhân rộng mô hình DMAIC cho các mã hàng denim khác tại nhà máy.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả kỹ thuật và số liệu:
    • Hệ thống hóa toàn diện các chỉ tiêu kiểm định chất lượng theo Hệ thống 4 điểm ASTM-07 (2011) với công thức tính điểm chuẩn: $$\text{Số điểm / } 100\text{ yds}^2 = \frac{\text{Tổng số điểm} \times 36 \times 100}{\text{Chiều dài cây vải (yards)} \times \text{Khổ vải (inch)}}$$ $$\text{Số điểm / } 100\text{ m}^2 = \frac{\text{Tổng số điểm} \times 100 \times 100}{\text{Chiều dài cây vải (m)} \times \text{Khổ vải (mm)}}$$
    • Phân tích và cô lập được nguyên nhân gây lỗi nhăn gấp biên trên mã vải 31506STRA tại 2 công đoạn dệt và hoàn tất thông qua ma trận đánh giá của chuyên gia.
    • Triển khai thành công các giải pháp kỹ thuật hiệu chỉnh lực căng và nhiệt độ ép hoàn tất, giúp suy giảm tỷ lệ lỗi nhăn và điểm khuyết tật trên bán thành phẩm sau can thiệp cải tiến.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Chuẩn hóa thông số cài đặt cho máy dệt và máy hoàn tất sanfor đối với các dòng vải denim co giãn.
    • Thiết lập bảng kiểm tra trực quan (Check sheet) và cập nhật tài liệu quy trình thao tác chuẩn (SOP) tại phân xưởng Finishing.
    • Đào tạo chuẩn hóa thao tác vận hành và canh mép biên vải cho đội ngũ công nhân đứng máy.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp tài liệu minh chứng thực nghiệm về việc áp dụng quy trình 5 bước DMAIC của Lean Six Sigma vào một nhà máy sản xuất dệt nhuộm vải denim quy mô lớn tại Việt Nam, kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ quản lý chất lượng thống kê với tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM và AATCC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm thực tế tại nhà máy tương đối ngắn (từ ngày 01/06/2024 đến ngày 11/08/2024).
    • Phạm vi áp dụng thực nghiệm và thu thập số liệu tập trung chuyên sâu vào một mã hàng cụ thể (mã 31506STRA) và tập trung chính tại hai công đoạn Dệt (Weaving) và Hoàn tất (Finishing), chưa bao quát toàn bộ các mã sản phẩm denim khác trong cùng thời điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng ứng dụng mô hình DMAIC để kiểm soát và triệt tiêu các dạng khuyết tật bề mặt khác của vải denim (như lỗi sọc vải, lệch ánh màu, đứt sợi).
    • Tích hợp sâu hơn quy trình kiểm soát chất lượng từ các công đoạn đầu nguồn như kéo sợi (Spinning) và mắc/nhuộm sợi dọc (Warp Preparation & Rope Dye) cho toàn bộ các dòng sản phẩm denim bền vững của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chất lượng, Kỹ thuật dệt may: Làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp triển khai dự án Lean Six Sigma theo chu trình DMAIC tại doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thực tế.
  • Kỹ sư chất lượng (QA/QC) và nhà quản lý sản xuất ngành dệt may: Tham khảo quy trình kiểm soát chất lượng 3 giai đoạn, phương pháp tính điểm lỗi vải theo hệ thống 4 điểm (ASTM-07), cách xây dựng biểu đồ xương cá và lập kế hoạch kiểm soát (Control Plan) nhằm giảm thiểu khuyết tật vải trong quá trình sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung giải quyết loại khuyết tật nào và trên mã sản phẩm cụ thể nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu, đo lường và triệt tiêu lỗi nhăn ở vải denim (cụ thể là dạng lỗi nếp nhăn gấp biên) trên mã sản phẩm vải Denim 31506STRA tại Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam.

2. Tiêu chuẩn quốc tế nào được công ty Saitex Fabric áp dụng để kiểm tra và chấm điểm lỗi vải?
Công ty áp dụng Hệ thống 4 điểm (4-Point System) theo tiêu chuẩn ASTM-07 (2011) thực hiện trên máy kiểm vải chuyên dụng (cường độ sáng 80 ngọn nến, tốc độ $\le 15\text{ yds/phút}$) và tiêu chuẩn đánh giá độ bền màu Grey Scale ($\ge 4.0$) theo tiêu chuẩn AATCC.

3. Khung phương pháp cải tiến chất lượng chính được tác giả sử dụng là gì?
Tác giả áp dụng chu trình DMAIC thuộc phương pháp Lean Six Sigma, bao gồm 5 giai đoạn: Define (Xác định), Measure (Đo lường), Analyze (Phân tích), Improve (Cải tiến) và Control (Kiểm soát).

4. Quy trình sản xuất khép kín tại nhà máy Saitex Fabric Việt Nam bao gồm những phân xưởng chính nào?
Quy trình sản xuất gồm 5 công đoạn khép kín: Kéo sợi (Spinning) $\rightarrow$ Chuẩn bị sợi và nhuộm sợi (Warp Preparation) $\rightarrow$ Dệt vải (Weaving) $\rightarrow$ Hoàn tất (Finishing) $\rightarrow$ Kiểm soát chất lượng và đóng gói (QC & Packing).

5. Các công cụ thống kê chất lượng chính nào đã được sử dụng trong giai đoạn Phân tích (Analyze) và Cải tiến (Improve)?
Nhóm dự án đã sử dụng Sơ đồ nhân quả (Biểu đồ xương cá Ishikawa), Phiếu thu thập ý kiến chuyên gia đánh giá mức độ nghiêm trọng, Bảng tổng hợp giải pháp cải tiến, Thử nghiệm điều chỉnh thông số máy và Kế hoạch kiểm soát (Control Plan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Mộng Ngọc đã nghiên cứu và vận dụng thành công chu trình 5 bước DMAIC của phương pháp Lean Six Sigma nhằm xử lý bài toán lỗi nhăn gấp biên trên vải denim tại Công ty TNHH Saitex Fabric Việt Nam. Đề tài đã phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng qua 5 công đoạn sản xuất, xác định chính xác các nguyên nhân cốt lõi gây khuyết tật trên mã hàng 31506STRA và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, chuẩn hóa thao tác có tính khả thi cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động quản lý chất lượng tại nhà máy mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc ứng dụng Lean Six Sigma trong ngành công nghiệp dệt may.