Tìm Hiểu Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Sản Phẩm In Trên Vật Liệu PET Tại Công Ty Cổ Phần In Số 7

Tìm hiểu quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm in trên vật liệu PET tại công ty cổ phần in số 7, đảm bảo tiêu chuẩn và hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ In

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

164
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

SUMMARY OF THEME

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Giới hạn đề tài

0.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng

1.2. Ảnh hưởng đặc tính của vật liệu polymer đến màu sắc trong in

1.3. Thành phần và cấu tạo của mực in Offset UV. Cơ chế khô của mực UV. Các loại mực Offset UV cho PET

1.4. Bề mặt vật liệu

1.4.1. Hiện tượng thấm ướt và sức căng bề mặt

1.4.2. Thay đổi kết cấu bề mặt

1.4.3. Xử lý bề mặt bằng phương pháp corona

1.4.4. Xử lý bề mặt bằng phương pháp plasma

1.4.5. Xử lý bề mặt bằng phương pháp lót primer

1.5. Phương pháp in

1.5.1. Phương pháp in Offset tờ rời

1.5.2. Phương pháp làm khô

1.5.2.1. Làm khô bằng phương pháp chiếu tia UV

1.6. Các thiết bị phụ trợ

1.7. Quy trình in Offset tờ rời (PET)

1.8. Quy trình quản lý chất lượng sản phẩm in

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH TRÊN PET TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN 7

2.1. Quy trình kiểm soát vật liệu đầu vào

2.1.1. Vật liệu in (PET)

2.2. Công đoạn chế bản

2.2.1. Quy trình chế bản

2.2.2. Điều kiện chế bản

2.2.3. Các thiết bị đo, phần mềm đo kiểm tra chất lượng

2.2.4. Bản in mới

2.2.5. Kiểm tra bản in sau khi hiện

2.2.6. Ưu và nhược điểm của các thiết bị, phần mềm

2.3. Công đoạn in

2.3.1. Quy trình in trên vật liệu PET tại máy XL 75

2.3.2. Thông số máy in Heidelberg Speedmaster XL 75

2.3.3. Cấu trúc đơn vị in

2.3.4. Dung dịch làm ẩm

2.3.5. Công đoạn của quy trình in trên PET

2.3.6. Các công đoạn cụ thể trong quá trình sản xuất trên vật liệu PET

2.3.7. Các sự cố trong quá trình in trên vật liệu PET

2.3.8. Điều kiện môi trường

2.4. Quy trình kiểm soát chất lượng

2.5. Nhận xét thực trạng

2.6. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM IN TRÊN VẬT LIỆU PET TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN SỐ 7

3.1. Đánh giá quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm in trên vật liệu PET tại Công ty Cổ phần In số 7

3.2. Kiểm soát vật liệu đầu vào

3.2.1. Kiểm soát vật liệu PET trước khi in

3.3. Các thiết bị đề xuất sử dụng

3.4. Kiểm soát chất lượng mực in

3.5. Quy trình chế bản. Công đoạn in

3.6. Dung dịch làm ẩm

3.7. Quy trình kiểm soát chất lượng

3.8. Đề xuất quy trình kiểm tra cụ thể như sau

3.8.1. Các tiêu chí kiểm tra

3.8.2. Kiểm soát lớp lót trắng

3.8.3. Thông số giá trị L*a*b*

3.8.4. Giá trị Density cho màu CMYK

3.8.5. Đèn sấy UV metal (đèn bột kim loại sắt)

3.8.6. Hiện tượng cong vênh trên PET sau khi in

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Những việc đã làm được

4.2. Tự đánh giá đề tài

4.3. Mức độ thành công

4.4. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: MỘT SỐ DỮ LIỆU THAM CHIẾU SCCA CHO IN OFFSET

PHỤ LỤC B: MỘT SỐ MỰC IN UV OFFSET TỜ RỜI TRÊN PET

PHỤ LỤC C: CÁC BẢNG THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng In PET Tại In Số 7

Bài viết này tập trung vào quy trình kiểm soát chất lượng in PET tại Công ty Cổ phần In Số 7. Vật liệu PET đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành in ấn nhờ tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ sản phẩm. Tuy nhiên, việc kiểm soát chất lượng trên vật liệu này đòi hỏi quy trình chặt chẽ và cụ thể. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích các công đoạn, từ kiểm soát vật liệu đầu vào đến đánh giá sản phẩm đầu ra, nhằm đảm bảo chất lượng in ấn cao nhất. Mục tiêu là xây dựng một quy trình KCS sản phẩm in hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo tài liệu gốc, việc tự kiểm soát chất lượng giúp xử lý lỗi nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.

1.1. Giới thiệu về vật liệu PET trong in ấn và ứng dụng

Vật liệu PET (Polyethylene terephthalate) ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn, đặc biệt trong lĩnh vực bao bì. Ưu điểm của PET bao gồm độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, tính trong suốt và khả năng tái chế. Ứng dụng của PET rất đa dạng, từ nhãn mác, chai lọ đến hộp đựng sản phẩm. So với các vật liệu khác như giấy hoặc metalize, PET mang lại vẻ ngoài sang trọng và khả năng bảo vệ sản phẩm tốt hơn. Tuy nhiên, việc in ấn trên PET đòi hỏi kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng đặc biệt để đảm bảo độ bám dính mực, màu sắc chính xác và độ bền của sản phẩm in.

1.2. Vai trò của Công ty In Số 7 trong ngành in ấn bao bì

Công ty Cổ phần In Số 7 là một trong những đơn vị uy tín trong ngành in ấn bao bì tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm, công ty đã khẳng định được vị thế của mình thông qua việc cung cấp các sản phẩm in chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Công ty In Số 7 không ngừng đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất, đặc biệt chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng in PET nghiêm ngặt giúp công ty tạo ra những sản phẩm in ấn có tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Chất Lượng In PET Phân Tích Lỗi

Việc kiểm soát chất lượng in PET đối mặt với nhiều thách thức. Vật liệu PET có bề mặt trơn, khó bám mực, dễ bị trầy xước và cong vênh trong quá trình in. Các lỗi thường gặp bao gồm lem mực, màu sắc không đồng đều, độ bám dính kém và hình ảnh bị biến dạng. Để giải quyết những vấn đề này, cần có quy trình KCS sản phẩm in chặt chẽ, từ khâu kiểm tra vật liệu đầu vào đến kiểm soát các thông số in ấn. Việc xác định và khắc phục các lỗi thường gặp là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng in PET.

2.1. Các lỗi in trên PET thường gặp và nguyên nhân chi tiết

Các lỗi in trên PET có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số lỗi thường gặp bao gồm: (1) Lem mực: do mực in không phù hợp hoặc áp lực in không đều. (2) Màu sắc không đồng đều: do mực in bị pha trộn không đúng tỷ lệ hoặc máy in không được cân chỉnh chính xác. (3) Độ bám dính kém: do bề mặt PET không được xử lý đúng cách hoặc mực in không tương thích với vật liệu PET. (4) Hình ảnh bị biến dạng: do quá trình chế bản không chính xác hoặc vật liệu PET bị co giãn trong quá trình in. Việc phân tích chi tiết nguyên nhân gây ra các lỗi này là bước quan trọng để đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của vật liệu PET đến chất lượng in ấn

Vật liệu PET có những đặc tính riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng in ấn. Bề mặt trơn láng của PET khiến mực in khó bám dính, đặc biệt là với các loại mực thông thường. Độ trong suốt của PET cũng đòi hỏi phải sử dụng mực in có độ che phủ cao để đảm bảo màu sắc hiển thị chính xác. Ngoài ra, PET có thể bị biến dạng dưới tác động của nhiệt độ cao, gây ra các vấn đề về độ chính xác của hình ảnh in. Do đó, việc lựa chọn mực in phù hợp, điều chỉnh các thông số in ấn và kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng để đạt được chất lượng in PET tốt nhất.

III. Quy Trình KCS Sản Phẩm In Giải Pháp Kiểm Soát Chất Lượng In PET

Để đảm bảo chất lượng in PET, cần xây dựng một quy trình KCS sản phẩm in toàn diện. Quy trình này bao gồm các bước: (1) Kiểm soát vật liệu đầu vào: kiểm tra vật liệu PET và mực in. (2) Kiểm soát quá trình chế bản: đảm bảo file in và bản in đạt yêu cầu. (3) Kiểm soát quá trình in: điều chỉnh các thông số in ấn và theo dõi chất lượng liên tục. (4) Kiểm tra sản phẩm đầu ra: đánh giá chất lượng sản phẩm in dựa trên các tiêu chí cụ thể. Việc áp dụng quy trình KCS chặt chẽ giúp phát hiện và khắc phục các lỗi kịp thời, đảm bảo sản phẩm in đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng in PET.

3.1. Kiểm soát chất lượng đầu vào vật liệu PET Tiêu chí và phương pháp

Kiểm soát chất lượng đầu vào vật liệu PET là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình KCS. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm: (1) Độ dày: đảm bảo vật liệu PET có độ dày đồng đều và phù hợp với yêu cầu. (2) Độ trong suốt: kiểm tra độ trong suốt của PET để đảm bảo màu sắc in hiển thị chính xác. (3) Độ phẳng: kiểm tra độ phẳng của PET để tránh các vấn đề về độ chính xác của hình ảnh in. (4) Độ bám dính: kiểm tra khả năng bám dính của mực in trên PET. Các phương pháp kiểm tra có thể sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng hoặc kiểm tra bằng mắt thường kết hợp với kinh nghiệm.

3.2. Kiểm soát chất lượng trong quá trình in PET Các thông số cần theo dõi

Trong quá trình in, cần theo dõi chặt chẽ các thông số sau: (1) Áp lực in: điều chỉnh áp lực in phù hợp để đảm bảo mực in bám dính tốt trên PET. (2) Tốc độ in: điều chỉnh tốc độ in để tránh các lỗi như lem mực hoặc màu sắc không đồng đều. (3) Nhiệt độ: kiểm soát nhiệt độ để tránh vật liệu PET bị biến dạng. (4) Độ ẩm: kiểm soát độ ẩm để đảm bảo mực in khô nhanh và đều. Việc theo dõi và điều chỉnh các thông số này giúp đảm bảo chất lượng in PET ổn định và đáp ứng yêu cầu.

IV. Cải Tiến Quy Trình KCS In Ứng Dụng Tại Công Ty In Số 7

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng in PET, cần liên tục cải tiến quy trình KCS. Tại Công ty In Số 7, việc cải tiến quy trình tập trung vào việc áp dụng các công nghệ mới, đào tạo nhân viên và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Việc sử dụng các thiết bị đo kiểm hiện đại giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản về quy trình KCS và kỹ thuật in ấn. Hệ thống quản lý chất lượng được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

4.1. Đề xuất các thiết bị phụ trợ cho quy trình KCS in PET

Để nâng cao hiệu quả quy trình KCS in PET, có thể sử dụng các thiết bị phụ trợ sau: (1) Máy đo màu: giúp kiểm tra màu sắc sản phẩm in một cách chính xác và khách quan. (2) Máy đo độ bóng: giúp kiểm tra độ bóng của sản phẩm in, đảm bảo tính thẩm mỹ. (3) Máy đo độ bám dính: giúp kiểm tra độ bám dính của mực in trên PET, đảm bảo độ bền của sản phẩm. (4) Kính hiển vi: giúp kiểm tra các lỗi nhỏ trên bề mặt sản phẩm in. Việc sử dụng các thiết bị này giúp quy trình KCS trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.

4.2. Đánh giá chất lượng sản phẩm in Tiêu chí và phương pháp đánh giá

Đánh giá chất lượng sản phẩm in là bước cuối cùng trong quy trình KCS. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: (1) Màu sắc: so sánh màu sắc sản phẩm in với mẫu chuẩn để đảm bảo độ chính xác. (2) Độ sắc nét: kiểm tra độ sắc nét của hình ảnh in, đảm bảo hình ảnh rõ ràng và không bị nhòe. (3) Độ bám dính: kiểm tra độ bám dính của mực in trên PET, đảm bảo độ bền của sản phẩm. (4) Độ bóng: kiểm tra độ bóng của sản phẩm in, đảm bảo tính thẩm mỹ. Các phương pháp đánh giá có thể sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng hoặc đánh giá bằng mắt thường kết hợp với kinh nghiệm.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kiểm Soát Chất Lượng In PET

Việc kiểm soát chất lượng in PET là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Quy trình KCS cần được xây dựng chặt chẽ, liên tục cải tiến và áp dụng các công nghệ mới. Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các loại mực in mới, vật liệu PET thân thiện với môi trường và các phương pháp kiểm soát chất lượng tiên tiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng in PET và bảo vệ môi trường. Công ty In Số 7 cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.

5.1. Tóm tắt những kết quả đạt được trong kiểm soát chất lượng

Đề tài đã trình bày một cách tổng quan về quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm in trên vật liệu PET tại Công ty Cổ phần In số 7. Các kết quả đạt được bao gồm: (1) Phân tích và đánh giá thực trạng kiểm soát chất lượng tại công ty. (2) Đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình KCS, bao gồm việc sử dụng các thiết bị phụ trợ và điều chỉnh các thông số in ấn. (3) Xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm in cụ thể và khách quan. (4) Đề xuất các hướng phát triển trong tương lai để nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng.

5.2. Hướng phát triển đề tài và ứng dụng trong thực tế sản xuất

Đề tài có thể được phát triển theo các hướng sau: (1) Nghiên cứu và ứng dụng các loại mực in mới, thân thiện với môi trường và có độ bám dính tốt trên PET. (2) Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp xử lý bề mặt PET tiên tiến để cải thiện độ bám dính của mực in. (3) Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng tự động, giúp theo dõi và điều chỉnh các thông số in ấn một cách chính xác và kịp thời. (4) Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ in mới, như in kỹ thuật số, để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất.

06/06/2025
Tìm hiểu và đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm in trên vật liệu pet tại công ty cổ phần in số 7

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng 1. Vật liệu Polymer được sử dụng hầu hết trong các mặt hàng từ bao bì thực phẩm, hộp sản phẩm, chai nước,… do có chi phí sản xuất thấp, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn, bảo vệ tốt được sản phẩm bên trong, có các đặc tính tốt. Polyethylene (PE) Công thức hóa học: (C2H4)n PE (Polyethylene) là tên một loại nhựa nhiệt dẻo - 1 loại hợp chất hữa cơ được cấu tạo từ các nhóm etylen liên kết với nhau bằng các liên kết Hydro no.

Màng PE (PE Stresch Film) hay còn gọi là màng ni lông, là loại màng được sản xuất từ các hạt nhựa PE nguyên bản bằng cách nóng chảy chúng ở nhiệt độ thích hợp trong máy đùn rồi cho vào khuôn ép và làm nguội; được dùng để bọc hàng hóa, thực phẩm nhằm bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài. Polyethylene được sử dụng lần đầu tiêu để làm chất điện môi vì khả năng hoạt động như một chất cách điện cao tần. Khi đặc tính của nó càng phát triển, PE được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp vì các đặc tính của nó: - Chi phí thấp. - Kháng nước, dầu, hóa chất.

- Chịu được nhiệt độ cao (120oC). - Độ bền và độ linh hoạt tốt. - Khả năng co dãn tốt (300%). - Không mùi và không độc tính.

- Khả năng hút ẩm thấp. 4 - Dễ bị hư hại khi tiếp xúc với các hóa chất mạnh như Ancol, tinh dầu thơm,… Ngày nay, có nhiều loại polyethylene có trên thị trường. Các loại polyethylene chính là polyethylene mật độ thấp (LDPE) và polyethylene mật độ cao (HDPE). LDPE được sử dụng để sản xuất màng.

Màng LDPE được sử dụng rộng rãi trong bao tải nặng, túi vận chuyển, bao bì thực phẩm, và các đóng gói thông thường. HDPE có trọng lượng phân tử cao hơn được sử dụng để sản xuất các vật liệu như chai, trống, thùng, đồ chơi,… nó cũng được sử dụng để sản xuất ống nước, ống dẫn hơi nóng, ống luồn dây điện, thùng, hộp thực phẩm. Do tính chất cách điện nổi bật của HDPE nên nó được sử dụng dùng làm các vỏ bọc cáp và các ứng dụng bọc dây khác. Ngoài ra polyethylene còn được ứng dụng trong nông nghiệp và nhà kính.

Polypropylene (PP) Công thức hóa học: (C3H6)n Polypropylene là một polymer quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Nó có thể được coi như một nhóm polymer chứ không phải một loại polymer duy nhất do tính chất của nó rộng. Một số đặc tính của PP: - Trọng lượng thấp. - Đặc tính nổi trội của PP là độ bền cao, cứng.

- Trong điều kiện bình thường màng PP không phản ứng với hóa chất. - Chống được bụi bẩn. - Chịu được nhiệt độ lên tới 160oC. - Dễ in ấn.

- Dễ bị rách khi có một vết xước hay thủng. Một số loại nhựa PP thường dùng: Homopolymer propylene (HPP) 5 Homopolypropylen có độ cứng và dễ định hướng nên chúng thích hợp cho các sản phẩm dạng sợi, băng. Tính bền nhiệt cao, các sản phẩm ép phun PP dạng hộp dùng trong nồi hơi tự động. PP cứng hơn PE do chứa nhiều hơn 1 nhóm (- CH3), nhưng PP dễ bị oxy hóa bởi nhiệt và ánh sáng hơn PE.

PP bền tương đương PA, có thể dùng pha vào len, bông, nilon. PP có thể gia công bằng nhiều phương pháp đùn đi từ PP có chỉ số chảy thấp ( băng, sợi, màng…). Sản xuất bao bì, đồ gia dụng như ô tô, quần áo, hàng điện tử, phim, các sản phẩm ép phun ( mũ, cửa, pin, thùng, các loại bàn ghế ngoài trời…), các sản phẩm chịu được tác động ngay cả khi ở nhiệt độ thấp và các sản phẩm có độ thẩm mỹ. Copolymer propylene Copolymer điều hòa tiếp cách là một chuỗi hai loại monomer được xếp xen kẽ nối tiếp nhau.

Tính chất của copolymer thường khác hơn nhiều so với homopolymer. Polymer loại này được tạo ra theo phương pháp ion. Copolymer linh hoạt hơn nhưng ít cứng hơn homo. Trọng lượng phân tử sẽ ảnh hưởng đến độ cứng của copolymer ít hơn homopolymer.

Sản xuất nhựa composite, keo dán gỗ… Polypropylene random (PPR) PPR có cấu trúc phân tử được sắp xếp theo trình tự ngẫu nhiên, có liên kết phân tử dài bền chặt nên có tính năng cơ lý cao rất khó đứt liên kết do các tác động từ bên ngoài như nhiệt, quá trình tản nhiệt thấp và giữ nhiệt tốt trong đường ống. PPR được đánh giá cao về khả năng chịu sự tác động từ các yếu tố bên ngoài như axit, kiềm và rượu, ít sôi trong dung môi hydrocacbon, các hóa chất vô cơ…khả năng chống thấm tốt nên thường được sử dụng cho các bao bì chứa thực phẩm, bánh kẹo… PPR sử dụng trong sản xuất phim, thổi khuôn, ép phun để sản xuất bao bì thực phẩm, y tế cũng như các sản phẩm gia dụng như ống nước… 6 PP random là mắt xích được biến tính bằng cách gắn các phân tử monomer khác với nhau (thường dùng PE). Điều này làm thay đổi tính chất vật lý của polymer như tăng tính chất quang học (độ trong và cả độ sáng), tăng độ bền va đập, độ uốn dẻo và giảm nhiệt độ chảy tuy nhiên tính chất kháng khí, mùi, hóa chất giống như homopolymer. Etylen/ propylen random copolymer được đồng trùng hợp, PP random copolymer thường chứa 1- 7% khối lượng là etylen, 93- 99% là propylen.

Phân tử etylenchen vào giữa 2 phân tử propylen 75% còn 25% là hai phân tử etylen chen vào giữa hai phân tử propylen. PP random copolymer do có nhóm ettylen chen vào giữa mạch polymer cản trở sắp xếp kết tinh nên giảm độ kết tinh so với PP homopolymer tương ứng tính chất vật lý: giảm độ cứng, tăng độ kháng va đập, tăng độ trong, giảm nhiệt nóng chảy thuận lợi cho một số ứng dụng. PPR thường sử dụng sản xuất bao bì, phim… Impact copolymer propylene. Impact copolymer propylene là chuỗi hai monomer không sắp xếp theo bất kì trật tự nào, thường tạo thành theo cơ chế thế gốc tự do và tính chất của nó cũng khác hơn nhiều so với homopolymer.

Impact copolymer propylene có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhưng trong hơn và khả năng giữ nhiệt cũng tốt hơn homopolymer. PP impact copolymer có độ bền va đập tăng nhưng độ cứng, nhiệt độ giảm so với hommopolymer. PP impact chủ yếu dùng cho công nghệ ép phun với các sản phẩm chính trong ngành tự động, nội thất, thiết bị. ngoài ra chúng có chỉ số chảy thấp đùn màng, tấm đùn thồi làm bao bì trong thực phẩm, dược phẩm… Màng OPP.

7 OPP chứa chủ yếu là carbon và hydro không chứa các kim loại nặng và các hóa chất độc hại với môi trường. Ta có thể cải thiện tính chất của OPP như khả năng chống thấm, độ cứng, quang học… OPP không độc nên được sử dụng rất nhiều trong thực phẩm, có thể điều chỉnh cho nhiều ứng dụng đa dạng và thích hợp cho nhiều loại máy đóng gói làm bao bì cho các sản phẩm bánh kẹo, OPP là loại nhựa dùng làm màng co. OPP có ưu điểm là rất nhẹ ngoài sử dụng làm bao bì thường được sử dụng để ép các vật liệu khác như giấy, nhôm, PE… Ngoài ra còn có một số loại nhựa nữa như crystal PP (PP tinh thể), PP alloy (PP hợp kim)… 1. Polyvinylchloride (PVC) Công thức hóa học: (C2H3Cl)n PVC là loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất và tiêu thụ nhiều thứ 3 thế giới chỉ xếp sau PE và PP.

Màng PVC được tạo ra nhờ quá trình cán trên máy cán hoặc thổi trên máy thổi màng. Hiện nay đang được sử dụng rất phổ biến. Đặc tính của PVC. - Trong suốt, có vỏ ngoài bóng.

- Có tính kháng nước và hóa chất tốt. - Kháng khí kém. - Dễ bị hư hỏng khi tiếp xúc với các chất tẩy mạnh như ancol, aceton,… - Chịu được nhiệt độ 100oC – 230oC. PVC được phân làm 2 loại rõ rệt là PVC cứng và PVC mềm dẻo.

PVC cứng: Là màng pvc có thành phần chủ yếu là bột PVC, chất ổn định nhiệt, chất bôi trơn, chất phụ gia…(không có chất hóa dẻo).Hỗn hợp của chúng được trộn 8 trong máy trộn sau đó được làm nhuyễn trong máy đùn, máy cán ở nhiệt độ từ 160oC – 180oC. PVC cứng được dùng làm ống dẫn nước xăng dầu và khí ở nhiệt độ không quá 60o, các thiết bị thông gió, dùng bọc các kim loại làm việc trong môi trường ăn mòn. PVC mềm: PVC mềm là PVC được trộn thêm chất hóa dẻo. Người ta sử dụng PVC mềm để sản xuất ra hàng loạt sản phẩm có tính chất mềm mại, có độ dẻo khi hạ nhiệt độ.

Nó phù hợp trong gia công các sản phẩm như màng mỏng, lớp phủ, bột nhão, nhựa xốp, vải giả da… 1. Polycarbonat (PC) Polycacbonat là một loại nhựa tổng hợp trong đó các đơn vị polymer được liên kết thông qua các nhóm cacbonat, chất liệu này có thể được phủ lên một số bởi một số chất liệu khác. Đặc tính của PC: - Tính chống thấm khí cao hơn PE, PVC nhưng thấp hơn PP, PET. - Trong suốt, tính bền cơ và độ cứng vững rất cao, khả năng chống mài mòn và không bị tác động bởi các thành phần của thực phẩm.

- Chịu được nhiệt độ cao (nhiệt độ nóng chảy 155oC). - Giá thành cao hơn gấp 3 lần so với các loại nhựa khác. Nhựa PC có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ tính trội của nó về cơ học, tính cách điện. - Nhựa PC dùng trong công nghiệp điện tử và radio với danh nghĩa là vật liệu cách điện vật liệu kết cấu: dùng để sản xuất thân lõi cuộn dây cho biến thế, tụ điện, công tắc cầu chì cho tivi, các chi tiết của thân thiết bị đo, dùng làm các bộ phận của máy điện thoại.

Trong ngành chế tạo máy được dùng làm thân máy, giá đỡ 9 tay treo bánh răng, biên dạng cam, các chi tiết trong máy lạnh, máy nén khí dùng để sản xuất khí. Đồ điện, điện tử: Vật liệu cách điện trên 120oC, dùng cho linh kiện cách điện ổ cắm, khung bên ngoài, ổ cắm, ống cách điện, vỏ máy điện thoại và linh kiện, vỏ pin đèn mỏ. Có thể sử dụng sản xuất linh kiện có độ chính xác cao, như đĩa quang, điện thoại, máy vi tính, máy ghi hình, tổng đài điện thoại, máy phát sóng vv….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Sản Phẩm In Trên Vật Liệu PET Tại Công Ty Cổ Phần In Số 7" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kiểm soát chất lượng trong ngành in ấn, đặc biệt là trên vật liệu PET. Tài liệu này nêu rõ các bước cần thiết để đảm bảo sản phẩm in đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến quy trình sản xuất và kiểm tra cuối cùng. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm việc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng, cũng như các phương pháp và công cụ có thể áp dụng để nâng cao hiệu quả sản xuất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute nghiên cứu khả năng ứng dụng của rip efi fiery system trong sản xuất in, nơi cung cấp thông tin về công nghệ in hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute tìm hiểu và đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm in trên vật liệu pet tại công ty cổ phần in số 7 cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để bạn có cái nhìn sâu hơn về quy trình này. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Phân tích thực trạng công tác kiểm soát chất lượng ở phân xưởng may 2 tại nhà máy 1 công ty cổ phần đầu tư thái bình đồ án tốt nghiệp ngành quản lý công nghiệp để hiểu thêm về kiểm soát chất lượng trong các lĩnh vực sản xuất khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn trong công việc của mình.