Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9340201) của tác giả Nguyễn Quỳnh Trang, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đàm Văn Huệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2022), nghiên cứu về đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế của hộ kinh doanh cá thể trong các làng nghề ở Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khu vực hộ kinh doanh cá thể (KDCT) tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đóng góp bình quân khoảng 30% GDP trong giai đoạn 2015–2019 và giải quyết việc làm cho 8,5 triệu lao động tại 5,2 triệu cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể (theo Tổng điều tra kinh tế năm 2021). Tuy nhiên, mức đóng góp vào ngân sách nhà nước chỉ đạt khoảng 1,6%. Số liệu quản lý của ngành Thuế cho thấy cơ quan thuế chỉ quản lý khoảng 1,5 triệu cơ sở có đăng ký kinh doanh và mã số thuế, cùng 711 nghìn hộ có doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm thuộc diện không phải nộp thuế. Một số lượng lớn hộ KDCT vẫn nằm ngoài sự kiểm soát của cơ quan thuế ("lọt sổ thuế").

Trong bối cảnh đó, các hộ KDCT làm nghề và kinh doanh nghề tại các làng nghề truyền thống vừa mang đặc thù kinh tế làng xã, vừa có hoạt động kinh doanh phức tạp. Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào khía cạnh quản lý thuế của cơ quan nhà nước đối với doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh nói chung, chưa có công trình nào nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế (TTT) của hộ KDCT trong các làng nghề. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đến hành vi tuân thủ thuế (bao gồm tuân thủ thuế tự nguyện và tuân thủ thuế bắt buộc) của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy mức độ tuân thủ thuế.

Hệ thống 12 câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra gồm:

  1. Tinh thần thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  2. Ảnh hưởng của chuẩn mực chủ quan đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam như thế nào?
  3. Niềm tin vào cơ quan thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  4. Nhận thức về sự công bằng của hệ thống thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  5. Gia tăng tính công bằng của hệ thống thuế có dẫn đến cải thiện niềm tin vào cơ quan thuế và qua đó thúc đẩy hành vi TTT tự nguyện ở hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam hay không?
  6. Nhận thức về thuế của người nộp thuế (NNT) ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  7. Thông tin về thuế đến với hộ KDCT ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  8. Mức độ phức tạp về thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  9. Khả năng bị kiểm tra, thanh tra thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  10. Xử phạt ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  11. Nhận thức về quyền lực của cơ quan thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT của hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?
  12. Các biện pháp tăng cường quyền lực của cơ quan thuế và tăng cường hoạt động kiểm tra, thanh tra thuế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi TTT bắt buộc ở hộ KDCT trong các làng nghề ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế (tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc) của hộ KDCT trong các làng nghề.
  • Phạm vi không gian: Các làng nghề thuộc 11 tỉnh và thành phố khu vực Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Nam, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn tổng quan y văn từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2019; khảo sát và phỏng vấn thực địa từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2020; số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhóm hộ kinh doanh trực tiếp làm nghề và kinh doanh nghề trong các làng nghề; xem xét các yếu tố thuộc về nhận thức của NNT (tâm lý xã hội, thể chế, kinh tế) và các biến nhân khẩu học/đặc điểm kinh doanh (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên hoạt động, thu nhập hàng năm).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tuân thủ thuế từ năm 1958 đến năm 2021, phân chia theo các nhóm tiếp cận lý thuyết và mô hình đo lường.

Hướng tiếp cận nghiên cứu Tác giả tiêu biểu và năm công bố Luận điểm chính
Tiếp cận răn đe kinh tế Groves (1958); Allingham và Sandmo (1972); Clotfelter (1983); Alm (1991); Eriksen và Fallan (1996); Evans và cộng sự (2005) NNT là chủ thể duy lý kinh tế; quyết định TTT phụ thuộc vào xác suất bị thanh tra, kiểm tra và mức độ xử phạt tài chính khi bị phát hiện.
Tiếp cận tâm lý học và hành vi Spicer và Becker (1980); Bobek và Hatfield (2003); Feld và Frey (2002); Kirchler (2007); Torgler và cộng sự (2008); Benk và cộng sự (2010); Taing và Chang (2020) Hành vi nộp thuế bị chi phối bởi các yếu tố tâm lý xã hội như đạo đức thuế, chuẩn mực chủ quan, niềm tin vào chính quyền và nhận thức công bằng.
Mô hình Khung sườn dốc trơn trượt (SSF) Kirchler, Hoelzl và Wahl (2008); Wahl và cộng sự (2010); Kastlunger và cộng sự (2013); Mas’ud và cộng sự (2014); Olsen và cộng sự (2018); Da Silva và cộng sự (2019) Phân định TTT thành tuân thủ tự nguyện (thúc đẩy bởi niềm tin vào cơ quan thuế) và tuân thủ bắt buộc (thúc đẩy bởi quyền lực cưỡng chế của cơ quan thuế).
Nghiên cứu về quản lý thuế tại Việt Nam Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009); Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Hoàng Quân (2012); Phan Thị Mỹ Dung và Lê Quốc Hiếu (2015); Lê Kim Ngọc (2016); Nguyễn Thị Biên (2017); Lèng Hoàng Minh (2017); Bùi Ngọc Toản (2017); Nguyễn Thị Thủy (2017); Phạm Thị Mỹ Linh (2019); Nguyễn Thị Thùy Dương và cộng sự (2019); Nguyễn Hải Nam (2020) Đánh giá thực trạng quản lý thu thuế doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh nộp thuế khoán tại các địa bàn hành chính cụ thể; phân tích nguyên nhân thất thu thuế và đề xuất biện pháp hành chính.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Đối tượng nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá thực nghiệm về hành vi TTT của hộ KDCT làm nghề và kinh doanh nghề truyền thống tại các làng nghề Việt Nam.
  2. Sự thiếu đồng thuận về chiều hướng tác động: Tổng quan 47 công trình (2012–2021) cho thấy 15 yếu tố (tinh thần thuế, chuẩn mực chủ quan, tính công bằng, niềm tin, quyền lực cơ quan thuế, nhận thức thuế, sự phức tạp, thông tin, xử phạt, khả năng kiểm tra, tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập, số năm hoạt động) vẫn còn kết quả mâu thuẫn về chiều hướng hoặc ý nghĩa thống kê.
  3. Cơ chế tác động gián tiếp: Chưa có sự thống nhất về vai trò trung gian của biến "Niềm tin vào cơ quan thuế" trong mối quan hệ giữa "Nhận thức tính công bằng" và "Hành vi tuân thủ thuế".
  4. Tác động điều kiện của quyền lực cưỡng chế: Chưa làm rõ mối quan hệ tương tác giữa tần suất thanh tra, kiểm tra và mức độ nhận thức về quyền lực của cơ quan thuế trong việc thúc đẩy hành vi TTT bắt buộc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp các lý thuyết nền tảng sau để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Giải thích hành vi TTT thông qua thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi (được mở rộng thêm các yếu tố thể chế và kinh tế).
  • Mô hình Khung sườn dốc trơn trượt (SSF - Slippery Slope Framework) của Kirchler và cộng sự (2008): Tách biệt hành vi TTT thành TTT tự nguyện (gắn với niềm tin) và TTT bắt buộc (gắn với quyền lực cơ quan thuế).
  • Lý thuyết răn đe kinh tế của Allingham và Sandmo (1972): Giải thích tác động của thanh tra, kiểm tra và xử phạt.
  • Lý thuyết công bằng (Equity Theory) và Lý thuyết tâm lý học tài chính (Fiscal Psychology Theory): Giải thích mối quan hệ trao đổi công bằng giữa nghĩa vụ nộp thuế và dịch vụ công nhận được.
  • Lý thuyết thể chế và Mô hình Fischer (1992): Cung cấp cơ sở cho các yếu tố thông tin thuế và mức độ phức tạp của hệ thống thuế.
Khung phân tích của luận án:
- Yếu tố tâm lý xã hội: Tinh thần thuế, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức công bằng, Nhận thức về thuế
- Yếu tố thể chế: Sự phức tạp về thuế, Thông tin về thuế
- Yếu tố kinh tế: Khả năng kiểm tra thanh tra, Xử phạt
- Biến trung gian / Điều kiện: Niềm tin vào CQT, Quyền lực của CQT
  --> Tác động đến: Hành vi TTT tự nguyện & Hành vi TTT bắt buộc
- Biến kiểm soát: Giới tính, Độ tuổi, Trình độ học vấn, Số năm hoạt động, Thu nhập

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính:

    • Phỏng vấn sâu các cán bộ quản lý, chuyên viên Cục thuế, Chi cục thuế và chủ các hộ KDCT tại các làng nghề Đồng bằng sông Hồng.
    • Mục đích: Hiệu chỉnh thang đo gốc, bổ sung các biến quan sát đặc thù với bối cảnh văn hóa dòng họ, phường hội làng nghề tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng:

    • Thiết kế bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
    • Chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo địa bàn 11 tỉnh, thành phố Đồng bằng sông Hồng.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS:
      • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
      • Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
      • Kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu và vai trò của biến trung gian.
      • Kiểm định Independent Samples T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt của các biến kiểm soát.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ các phiếu điều tra khảo sát trực tiếp chủ hộ KDCT làm nghề và kinh doanh nghề tại các làng nghề thuộc 11 tỉnh, thành phố Đồng bằng sông Hồng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ Tổng điều tra kinh tế năm 2017 và 2021 của Tổng cục Thống kê; các báo cáo tổng kết công tác thuế của Tổng cục Thuế, Cục thuế TP. Hà Nội và các Chi cục thuế giai đoạn 2016–2021; các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và các nghị định, thông tư hướng dẫn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử các nghiên cứu về hành vi tuân thủ và không tuân thủ thuế từ công trình của Groves (1958) đến năm 2021. Tác giả tổng hợp 43 công trình giai đoạn 1974–1985 (Jackson & Milliron) và 47 công trình giai đoạn 2012–2021, phân loại thành 43 nhân tố ảnh hưởng thuộc các nhóm: tâm lý xã hội, thể chế, kinh tế, nhân khẩu học. Chương này chỉ ra 15 yếu tố có kết quả nghiên cứu chưa thống nhất trong y văn quốc tế và xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu chính để định hình mô hình của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày bản chất kinh tế - pháp lý của thuế, tiêu chuẩn của một hệ thống thuế tối ưu (tính hiệu quả, tính đơn giản, tính linh hoạt, tính công bằng), cùng các khái niệm và phân loại về TTT theo Kirchler và Wahl (2010). Tác giả luận giải 7 lý thuyết và mô hình nền tảng (TRA, TPB, SSF, Fischer, Allingham & Sandmo, Tâm lý học tài chính, Lý thuyết công bằng). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm các biến độc lập, biến trung gian (Niềm tin vào CQT, Quyền lực CQT), hai biến phụ thuộc (TTT tự nguyện và TTT bắt buộc), cùng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu tương ứng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn: định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thực hiện phỏng vấn chuyên gia quản lý thuế và chủ hộ KDCT nhằm điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với ngữ cảnh làng nghề. Nghiên cứu định lượng xác định cỡ mẫu khảo sát, quy trình phân phối phiếu tại 11 tỉnh thành Đồng bằng sông Hồng, phương pháp làm sạch dữ liệu và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng (Cronbach's Alpha > 0,7; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1; CFA với các chỉ số CMIN/DF, GFI, TLI, CFI, RMSEA; phân tích hồi quy SEM).

Chương 4: Bối cảnh nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 mô tả bối cảnh kinh tế - xã hội của các làng nghề và thực trạng quản lý thuế đối với hộ KDCT (theo phương pháp khoán và sử dụng hóa đơn). Tiếp đó, chương trình bày các kết quả phân tích định lượng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và kinh doanh của mẫu khảo sát.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá EFA, khẳng định CFA dạng chuẩn hóa.
  • Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), đánh giá trọng số chuẩn hóa và mức ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu đối với TTT tự nguyện và TTT bắt buộc.
  • Kết quả kiểm định Independent Samples T-test và One-Way ANOVA xác định sự khác biệt về hành vi TTT theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên hoạt động kinh doanh và thu nhập hàng năm của hộ KDCT.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế ở hộ kinh doanh cá thể trong các làng nghề ở Việt Nam

Chương 5 thảo luận chi tiết các kết quả đạt được trong sự so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm và bối cảnh làng nghề Việt Nam. Tác giả xây dựng 3 nhóm khuyến nghị thực tiễn gửi đến cơ quan thuế và chính quyền địa phương, đồng thời chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Vai trò chủ đạo của Chuẩn mực chủ quan: Kết quả kiểm định chỉ ra chuẩn mực chủ quan là yếu tố có tác động thuận chiều mạnh nhất đến hành vi TTT tự nguyện và mạnh thứ hai đến hành vi TTT bắt buộc của hộ KDCT trong làng nghề. Điều này làm rõ lý thuyết TPB trong bối cảnh văn hóa Á Đông, nơi các mối quan hệ dòng tộc, gia đình và phường hội nghề tại làng nghề chi phối mạnh mẽ đến quyết định hành vi của cá nhân.
  2. Vai trò trung gian của Niềm tin vào cơ quan thuế: Luận án chứng minh "Niềm tin vào cơ quan thuế" đóng vai trò là biến trung gian toàn phần/bán phần trong mối quan hệ giữa "Nhận thức về tính công bằng của hệ thống thuế" và "Hành vi tuân thủ thuế tự nguyện". Khi người nộp thuế cảm nhận hệ thống thuế công bằng và minh bạch, niềm tin vào cơ quan quản lý sẽ gia tăng, từ đó thúc đẩy hành vi tự giác nộp thuế.
  3. Cơ chế điều kiện của Quyền lực cơ quan thuế đối với công tác thanh tra: Luận án phát hiện khả năng bị thanh tra, kiểm tra chỉ tác động tích cực rõ rệt đến hành vi TTT bắt buộc khi nhận thức về quyền lực của cơ quan thuế ở mức cao. Nếu hoạt động thanh kiểm tra diễn ra thường xuyên nhưng không phát hiện sai phạm hoặc mức phạt không đủ sức răn đe, nhận thức quyền lực sẽ suy giảm và không tạo ra tác động gia tăng tính tuân thủ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương và các tổ chức phường hội:
    • Quy định rõ trách nhiệm của chính quyền cấp cơ sở (xã, phường) trong việc phối hợp quản lý thuế.
    • Cơ quan thuế chủ động phối hợp với các tổ chức phường hội, ban quản lý làng nghề để tổ chức các hội nghị phổ biến, cập nhật chính sách thuế mới, tận dụng tác động của chuẩn mực chủ quan để thúc đẩy tính tự giác.
  2. Hoàn thiện chính sách thuế và quy trình quản lý hộ khoán:
    • Thiết kế chính sách thuế đảm bảo tính tương đồng về mức thuế khoán giữa các hộ có cùng quy mô và điều kiện kinh doanh trong cùng làng nghề.
    • Tăng cường chế tài xử phạt theo hướng lũy tiến đối với các hành vi cố tình gian lận thuế tái diễn nhiều lần; đồng thời xây dựng quy chế khen thưởng, tuyên dương các hộ tuân thủ tốt.
    • Rà soát các hộ kinh doanh có doanh thu sát ngưỡng 100 triệu đồng/năm để đưa vào diện quản lý, chống thất thu.
  3. Hiện đại hóa công tác thanh tra, kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro:
    • Thiết lập tiêu chí phân loại mức độ rủi ro tuân thủ của hộ KDCT; đảm bảo tối thiểu 90% số cuộc kiểm tra được thực hiện theo danh sách rủi ro cao, không quá 10% thực hiện theo hình thức chọn mẫu ngẫu nhiên.
    • Bổ sung các cuộc kiểm tra đột xuất đối với những hộ kinh doanh có dấu hiệu biến động doanh thu bất thường trong các kỳ tiêu thụ cao điểm của làng nghề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu mới thực hiện thu thập dữ liệu tại khu vực Đồng bằng sông Hồng, chưa mở rộng ra các vùng kinh tế khác có làng nghề truyền thống như miền Trung hay Tây Nam Bộ.
  • Đối tượng khảo sát: Tập trung chuyên biệt vào nhóm hộ KDCT làm nghề và kinh doanh nghề, chưa so sánh với nhóm hộ kinh doanh thương mại thuần túy hoạt động ngoài khu vực làng nghề.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu khảo sát dựa trên kỹ thuật tự báo cáo (self-reported) của chủ hộ, có thể tồn tại sai lệch tâm lý do đối tượng e ngại chia sẻ thông tin thực tế về doanh thu và hành vi nộp thuế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các làng nghề tại khu vực miền Trung, miền Nam để so sánh sự khác biệt vùng miền.
  • Thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi hành vi tuân thủ thuế khi có sự điều chỉnh lớn về luật quản lý thuế và chính sách thuế khoán.
  • Ứng dụng phương pháp thực nghiệm kinh tế học hành vi kết hợp dữ liệu kê khai thuế thực tế từ cơ quan quản lý để kiểm định chéo độ chính xác của các biến tự khai báo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp mô hình TPB mở rộng và khung SSF trong phân tích hành vi người nộp thuế, đồng thời cung cấp cấu trúc thang đo và kỹ thuật xử lý mô hình SEM trên phần mềm AMOS.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Luận án cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu với danh mục 47 công trình quốc tế và trong nước về tuân thủ thuế, phục vụ cho việc giảng dạy và nghiên cứu các chuyên đề Tài chính công và Quản lý thuế.
  • Đối với cơ quan quản lý thuế và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ việc sửa đổi chính sách quản lý thuế khoán đối với kinh tế cá thể, thiết kế quy trình kiểm tra theo mức độ rủi ro và xây dựng chiến lược truyền thông thuế dựa vào tổ chức hội nghề nghiệp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình?
Luận án tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng, Mô hình Khung sườn dốc trơn trượt (SSF), Lý thuyết răn đe kinh tế (Allingham & Sandmo), Lý thuyết công bằng, Lý thuyết tâm lý học tài chính và Mô hình Fischer.

2. Điểm đặc thù về tác động của "Chuẩn mực chủ quan" trong luận án là gì?
Chuẩn mực chủ quan (ảnh hưởng từ gia đình, dòng họ, bạn nghề và phường hội làng nghề) được chứng minh là yếu tố có tác động mạnh nhất đến tuân thủ thuế tự nguyện và mạnh thứ hai đến tuân thủ thuế bắt buộc của hộ KDCT làng nghề, phản ánh tính gắn kết cộng đồng của văn hóa làng xã Việt Nam.

3. "Niềm tin vào cơ quan thuế" đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Niềm tin vào cơ quan thuế đóng vai trò là biến trung gian kết nối giữa nhận thức về tính công bằng của hệ thống thuế và hành vi tuân thủ thuế tự nguyện. Hệ thống thuế công bằng nuôi dưỡng niềm tin của người nộp thuế, qua đó thúc đẩy hành vi tự nguyện chấp hành nghĩa vụ thuế.

4. Khi nào hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế mới phát huy hiệu quả thúc đẩy tuân thủ bắt buộc?
Hoạt động thanh tra, kiểm tra chỉ tác động tích cực và rõ ràng đến tuân thủ thuế bắt buộc khi người nộp thuế nhận thức cơ quan thuế có quyền lực thực thi cao, có năng lực phát hiện sai phạm và áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh, đủ sức răn đe.

5. Cơ quan thuế cần phân bổ tỷ lệ thanh tra hộ KDCT theo rủi ro như thế nào theo kiến nghị của luận án?
Luận án khuyến nghị cơ quan thuế cần lập kế hoạch thanh tra dựa trên phân loại rủi ro: đảm bảo không dưới 90% số trường hợp thanh kiểm tra thuộc diện có dấu hiệu rủi ro cao và không quá 10% số trường hợp được lựa chọn ngẫu nhiên.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quỳnh Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế tự nguyện và bắt buộc của hộ kinh doanh cá thể tại các làng nghề Đồng bằng sông Hồng. Bằng việc kết hợp mô hình TPB mở rộng và khung lý thuyết SSF thông qua phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM), nghiên cứu đã chứng minh vai trò nổi bật của chuẩn mực chủ quan làng xã, niềm tin vào cơ quan thuế và nhận thức quyền lực thực thi pháp luật. Các phát hiện và khuyến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác hoàn thiện thể chế quản lý thuế và nâng cao hiệu quả thu ngân sách đối với khu vực kinh tế cá thể tại Việt Nam.