Chính sách an sinh xã hội và vai trò của nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở việt nam

Chuyên khảo phân tích Chính sách an sinh xã hội và vai trò của nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

170
8
1

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những công trình nghiên cứu về "chính sách an sinh xã hội"

1.2. Công trình nghiên cứu về "vai trò của nhà nước"

2. CHƯƠNG 2: CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ

2.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về chính sách an sinh xã hội

2.2. Tính tất yếu, vai trò và yêu cầu đặt ra đối với nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội

2.3. Thực hiện chính sách an sinh xã hội ở một số nước trên thế giới và kinh nghiệm đối với Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Quá trình hình thành và nội dung chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay

3.2. Một số thành tựu thể hiện vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay

3.3. Một số hạn chế của Nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay

4. CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Bối cảnh và phương hướng nâng cao vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay

4.2. Những giải pháp chủ yếu nâng cao vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Chính sách An Sinh Xã Hội Việt Nam Tổng quan và định nghĩa

Quyền được hưởng an sinh xã hội (ASXH) là một trong những quyền cơ bản của con người, xuất phát từ nhu cầu phòng tránh rủi ro. Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên hợp quốc đã khẳng định quyền này, đặt cơ sở trên sự thoả mãn các quyền về kinh tế, xã hội và văn hoá. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) định nghĩa ASXH là sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua các biện pháp công cộng, chống lại những khó khăn do giảm thu nhập, ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già, và bảo đảm chăm sóc y tế, trợ cấp xã hội. Từ xa xưa, con người đã có các biện pháp tự bảo vệ như tiết kiệm hoặc nhờ cộng đồng giúp đỡ. Trong nền kinh tế thị trường, những biện pháp truyền thống này không còn đủ, cần có hệ thống chính sách ASXH được nhà nước đảm bảo thực thi.

1.1. Các thành phần chính của hệ thống an sinh xã hội

Hệ thống an sinh xã hội Việt Nam bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), trợ cấp xã hội cho người nghèo và các đối tượng yếu thế, các chương trình giảm nghèo, và các chính sách hỗ trợ việc làm và an sinh xã hội là những trụ cột chính. Mục tiêu là bảo vệ người dân khỏi các rủi ro, đảm bảo cuộc sống tối thiểu và thúc đẩy sự phát triển xã hội bền vững. Chính sách xã hội Việt Nam nhấn mạnh tính toàn diện và khả năng tiếp cận của mọi người dân.

1.2. Vai trò của nhà nước trong đảm bảo quyền an sinh xã hội

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và thực thi chính sách an sinh xã hội. Thông qua việc ban hành luật pháp, chính sách, và đầu tư nguồn lực, nhà nước tạo ra một mạng lưới an toàn cho người dân. Vai trò nhà nước trong an sinh xã hội bao gồm điều phối các nguồn lực, quản lý các quỹ an sinh xã hội, và giám sát việc thực hiện chính sách. Nhà nước cũng cần tạo ra môi trường kinh tế ổn định, tạo việc làm, và đảm bảo công bằng xã hội để hỗ trợ hệ thống ASXH.

II. Thách Thức Chính Sách ASXH tại VN Bất Bình Đẳng và Già Hóa

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong phát triển kinh tế và xã hội, nhưng việc thực hiện chính sách ASXH vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng bất bình đẳng xã hội trong thu nhập ngày càng gia tăng. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế khiến nhiều nông dân mất đất sản xuất, phải di cư ra thành thị tìm việc làm, đối mặt với cuộc sống bấp bênh. Dân số Việt Nam đang già hóa, tạo áp lực lên hệ thống BHXHBHYT. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu gây ra tình trạng thất nghiệp, đe dọa cuộc sống của nhiều người lao động. Hậu quả chiến tranh, thiên tai, bệnh tật luôn là nguy cơ đẩy người dân vào cảnh nghèo đói.

2.1. Tác động của quá trình già hóa dân số lên hệ thống an sinh

Quá trình già hóa dân số tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội. Số lượng người cao tuổi tăng lên đòi hỏi nguồn lực lớn hơn cho trợ cấp xã hội cho người cao tuổi, chăm sóc sức khỏe, và bảo hiểm xã hội. Đồng thời, số lượng người trong độ tuổi lao động đóng góp vào các quỹ an sinh xã hội có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Cần có các giải pháp sáng tạo để đảm bảo tính bền vững của hệ thống ASXH trong bối cảnh này.

2.2. Bất bình đẳng thu nhập và khả năng tiếp cận an sinh xã hội

Bất bình đẳng trong thu nhập ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận an sinh xã hội của các nhóm dân cư khác nhau. Người nghèo và lao động phi chính thức thường gặp khó khăn trong việc tham gia các chương trình BHXHBHYT. Điều này dẫn đến việc họ dễ bị tổn thương hơn khi gặp rủi ro về sức khỏe, mất việc làm, hoặc tuổi già. Cần có các chính sách đặc biệt để đảm bảo rằng mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội cơ bản.

III. Nâng cao Vai Trò Nhà Nước Giải Pháp Cải Cách An Sinh Xã Hội

Để nâng cao hiệu quả chính sách ASXH, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, trong đó vai trò của Nhà nước là then chốt. Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về ASXH, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và dễ tiếp cận. Cần tăng cường đầu tư vào các chương trình giảm nghèo, tạo việc làm, và hỗ trợ các đối tượng yếu thế. Cần nâng cao năng lực quản lý và điều hành của các cơ quan an sinh xã hội, đảm bảo sử dụng hiệu quả ngân sách an sinh xã hội và các nguồn lực khác. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm quốc tế về an sinh xã hội.

3.1. Cải cách hệ thống bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

Cải cách chính sách an sinh xã hội liên quan đến BHXHBHYT là rất quan trọng. Cần mở rộng diện bao phủ của BHXH để bao gồm nhiều hơn lao động phi chính thức và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ BHYT, đảm bảo người dân được tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao và chi phí hợp lý. Cần tăng cường quản lý và giám sát các quỹ BHXHBHYT, đảm bảo tính bền vững và minh bạch.

3.2. Phát triển các chương trình trợ cấp xã hội hiệu quả

Cần phát triển các chương trình trợ cấp xã hội hiệu quả để hỗ trợ những người nghèo và các đối tượng yếu thế khác. Các chương trình trợ cấp xã hội cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm đối tượng, đồng thời khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động kinh tế và xã hội. Cần tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả của các chương trình trợ cấp xã hội, đảm bảo rằng chúng đạt được mục tiêu đề ra. An sinh xã hội cho người nghèo là mục tiêu quan trọng.

IV. Ứng Dụng CNTT vào ASXH Tăng Cường Tiếp Cận và Hiệu Quả

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào chính sách ASXH có thể giúp tăng cường khả năng tiếp cận và hiệu quả của các dịch vụ an sinh xã hội. CNTT có thể được sử dụng để cải thiện quy trình đăng ký và quản lý thông tin của người tham gia, cung cấp thông tin và tư vấn trực tuyến, và giám sát việc thực hiện chính sách. CNTT cũng có thể giúp phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả chính sách an sinh xã hội, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội

Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội là một bước quan trọng để cải thiện quản lý và điều hành hệ thống an sinh. Cơ sở dữ liệu này cần bao gồm thông tin về người tham gia, các chương trình an sinh xã hội, và các nguồn lực liên quan. Cơ sở dữ liệu cần được bảo mật và quản lý chặt chẽ, đồng thời phải dễ dàng truy cập và chia sẻ giữa các cơ quan chức năng. Đảng và Nhà nước về an sinh xã hội có vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo và triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu này.

4.2. Phát triển các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến

Phát triển các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến có thể giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và dịch vụ an sinh xã hội. Các ứng dụng và nền tảng này có thể cung cấp thông tin về các chương trình an sinh, hướng dẫn đăng ký, và cho phép người dân theo dõi tình trạng tham gia của mình. Cần đảm bảo rằng các ứng dụng và nền tảng này thân thiện với người dùng, dễ sử dụng, và bảo mật thông tin cá nhân.

V. Hội Nhập Quốc Tế Cơ Hội và Thách Thức cho An Sinh Xã Hội

Hội nhập quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức cho chính sách ASXH của Việt Nam. Một mặt, hội nhập giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tài chính, công nghệ, và kinh nghiệm quốc tế. Mặt khác, hội nhập cũng tạo ra áp lực cạnh tranh, đòi hỏi Việt Nam phải cải thiện năng lực cạnh tranh và hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội. Cần có các chính sách phù hợp để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ hội nhập.

5.1. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về các mô hình an sinh xã hội

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về an sinh xã hội từ các quốc gia phát triển có thể giúp Việt Nam cải thiện hệ thống của mình. Các mô hình an sinh xã hội khác nhau có những ưu điểm và nhược điểm riêng, Việt Nam cần lựa chọn và điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội của mình. Cần đặc biệt chú ý đến các mô hình thành công trong việc giảm nghèo, đảm bảo công bằng xã hội, và bảo vệ người lao động.

5.2. Tham gia các hiệp định và tổ chức quốc tế về an sinh xã hội

Tham gia các hiệp định và tổ chức quốc tế về an sinh xã hội có thể giúp Việt Nam tăng cường hợp tác và chia sẻ thông tin với các quốc gia khác. Các hiệp định và tổ chức này thường có các tiêu chuẩn và quy định về an sinh xã hội mà Việt Nam cần tuân thủ. Việc tham gia giúp Việt Nam nâng cao uy tín và vị thế trên trường quốc tế.

VI. Phát Triển Bền Vững An Sinh Xã Hội và Thị Trường Lao Động

An sinh xã hội và phát triển bền vững có mối quan hệ mật thiết. Hệ thống an sinh hiệu quả giúp giảm nghèo, cải thiện sức khỏe và giáo dục, và tạo ra một xã hội ổn định và công bằng. Điều này góp phần thúc đẩy phát triển bền vững. Ngược lại, phát triển bền vững tạo ra một môi trường kinh tế và xã hội thuận lợi cho hệ thống an sinh phát triển. An sinh xã hội và thị trường lao động có mối quan hệ tương hỗ. Cần có các chính sách đồng bộ để đảm bảo rằng thị trường lao động tạo ra đủ việc làm và thu nhập để hỗ trợ hệ thống an sinh.

6.1. Kết nối hệ thống an sinh xã hội với thị trường lao động

Việc kết nối hệ thống an sinh xã hội với thị trường lao động là rất quan trọng để đảm bảo rằng người lao động có đủ an sinh khi họ mất việc làm, bị bệnh, hoặc tuổi già. Cần có các chính sách hỗ trợ việc làm cho người thất nghiệp, cung cấp đào tạo nghề, và khuyến khích các doanh nghiệp tạo việc làm bền vững. Cần đảm bảo rằng hệ thống an sinh đủ mạnh để bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro trong thị trường lao động.

6.2. Đảm bảo công bằng và bình đẳng trong an sinh xã hội

Đảm bảo công bằng và bình đẳng xã hội trong an sinh là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hòa nhập và bền vững. Cần có các chính sách đặc biệt để hỗ trợ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, như người nghèo, người khuyết tật, và người dân tộc thiểu số. Cần đảm bảo rằng mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội cơ bản.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận án gồm 4 chương, 10 tiết. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chính sách ASXH và vai trò của nhà nước trong việc thực hiện chính sách ASXH là những nội dung đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và được luận giải từ nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Vì thế, sự khái quát, đánh giá và phân tích các công trình nghiên cứu có liên quan sẽ giúp cho luận án tránh được sự trùng lặp về góc độ tiếp cận cũng như nội dung. Những công trình nghiên cứu về "chính sách an sinh xã hội" Trong các công trình nghiên cứu về chính sách ASXH, chúng ta có thể khái quát thành một số nhóm vấn đề sau: 1.

Nghiên cứu chính sách an sinh xã hội trong chính sách xã hội Điểm chung của cách tiếp cận này là nhìn nhận chính sách ASXH như một phần trong hệ thống chính sách xã hội của nhà nước. Chúng ta có thể kể đến một số công trình có cách tiếp cận này như: Tác giả Bùi Đình Thanh trong công trình “Những quan điểm lý luận, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu chính sách xã hội” (Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1993) đã phân tích một cách sâu sắc khái niệm "chính sách xã hội" và trình bày những vấn đề lý luận chung về chính sách xã hội như: Quan điểm, phương pháp luận nghiên cứu chính sách xã hội; tính nhân văn và tính cách mạng trong hoạch định về chính sách xã hội và cơ chế quản lý xã hội; quan hệ giữa chính sách xã hội và dân số, kinh tế cùng các tầng lớp xã hội như phụ nữ, thanh niên v. Trong công trình “Một số vấn đề về chính sách xã hội ở nước ta hiện nay” (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1993) tác giả Hoàng Chí Bảo đã đề cập đến các vấn đề: Lý luận chung về chính sách xã hội; cấu trúc chính sách xã hội, quan hệ của chính sách xã hội với các chính sách khác; quan hệ của chính sách xã hội với các tầng lớp, giai cấp xã hội; đổi mới chính sách xã hội trong tình hình hiện nay, v. Tác giả Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến trong công trình “Góp phần đổi mới và hoàn thiện chính sách bảo đảm xã hội ở nước ta hiện nay” (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1996) đã làm rõ một số nội dung của chính sách ASXH qua việc 5 phân tích: Cơ sở lý luận của bảo đảm xã hội; nhũng quy định của công ước quốc tế về bảo đảm xã hội và kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc thực hiện chính sách bảo đảm xã hội; lịch sử hình thành chính sách bảo đảm xã hội ở Việt Nam; vấn đề đổi mới chính sách bảo đảm xã hội nói chung và chính sách ASXH nói riêng trên các lĩnh vực như BHXH, cứu trợ xã hội, ƯĐXH.

Mặc dù vẫn chưa phân định rõ ràng giữa bảo đảm xã hội với ASXH song có thể nói, công trình đó đã đưa ra nhiều luận cứ quan trọng cho việc đổi mới và hoàn thiện chính sách ASXH nói riêng và chính sách xã hội nói chung ở Việt Nam trong giai đoạn vừa qua. Tác giả Lê Đăng Doanh và Nguyễn Minh Tú trong công trình “Khung chính sách xã hội trong quá trình chuyển đổi sang KTTT (Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam)” (Nxb Thống kê, Hà Nội, 1999) đã khẳng định: Những thành quả xã hội đã đạt được trong thời kỳ kế hoạch hoá tập trung là cơ sở tốt giúp Việt Nam chuyển tiếp sang nền KTTT. Tuy nhiên, để giữ gìn và phát huy được thành tựu đó, tạo sự phát triển bền vững của xã hội, các tác giả cho rằng Nhà nước cần phải hình thành khung chính sách xã hội phù hợp, đặc biệt là hệ thống chính sách bảo hiểm – một trụ cột của hệ thống chính sách ASXH hiện đại. Trong công trình “Quản lý sự phát triển xã hội trên nguyên tắc tiến bộ và công bằng” (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2001), tác giả Phạm Xuân Nam cho rằng, nói đến thực hiện chính sách xã hội và quản lý sự phát triển xã hội là nói đến vai trò, chức năng của nhà nước thông qua hệ thống pháp luật, chính sách, kế hoạch, chương trình, dự án và các công cụ khác để định hướng và điều chỉnh xã hội theo những mục tiêu mà chủ thể quản lý xã hội mong muốn hướng tới.

Trong từng giai đoạn khác nhau, tuỳ từng đối tượng xã hội cụ thể mà nhà nước đề ra và thực hiện chính sách xã hội tương ứng, phù hợp. Vì thế, việc đổi mới, điều chỉnh chính sách xã hội, trong đó có các trụ cột như chính sách BHXH, ƯĐXH là việc làm cần thiết, phù hợp với quy luật khách quan. Tuy nhiên, việc điều chỉnh chính sách phải trên cơ sở đảm bảo sự công bằng và tiến bộ xã hội, phải tạo ra sự bền vững và an toàn cho xã hội trong một giai đoạn phát triển. Từ góc độ triết học, công trình “Tiến bộ xã hội: Một số vấn đề lý luận cấp bách” (Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 2000) do tác giả Nguyễn Trọng Chuẩn chủ biên đã chỉ ra một số vấn đề có liên quan đến chính sách xã hội nói chung như: Quy 6 luật vận động, phát triển và tiến bộ mang tính khách quan của xã hội; những quan niệm tiến bộ xã hội trước Mác và quan điểm của C.Lênin, Hồ Chí Minh về tiến bộ xã hội; một số quan điểm hiện đại về tiến bộ xã hội; những vấn đề đạo đức và văn hoá của tiến bộ xã hội, v.

Những lý luận cơ bản về tiến bộ xã hội đã được công trình làm sáng tỏ sẽ góp phần định hướng cho đề tài trong việc xây dựng giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước trong đảm bảo ASXH, qua đó góp phần thúc đẩy tiến bộ xã hội ở Việt Nam hiện nay. Từ góc nhìn hiện đại hoá xã hội, tác giả Lương Việt Hải trong cuốn "Hiện đại hoá xã hội: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" (Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 2001) đã có cách nhìn mới về ASXH. Theo đó, thực chất hiện đại hoá xã hội là "sự phát triển xã hội, sự giàu mạnh và thịnh vượng của quốc gia, là con người được thoả mãn đầy đủ các nhu cầu cả vật chất lẫn tinh thần" [59, tr. Xét từ góc độ nào đó, đảm bảo ASXH vừa là tiêu chuẩn, vừa có chung mục tiêu với hiện đại hoá xã hội.

Trong quá trình ấy, nhà nước đóng một vai trò hết sức quan trọng. Cũng từ góc độ triết học, cuốn sách "Công bằng xã hội, trách nhiệm và đoàn kết xã hội" (Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 2008), của tập thể tác giả do Phạm Văn Đức, Đặng Hữu Toàn, Trần Văn Đoàn và Ulrich Dornberg (chủ biên) là công trình gồm tập hợp một số bài viết về những vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện công bằng xã hội, trách nhiệm xã hội và đoàn kết xã hội trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam. Trong bài "Công bằng xã hội, trách nhiệm xã hội và đoàn kết xã hội trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam" tác giả Trần Đức Cường khẳng định: "Trong việc hoạch định các chính sách phát triển KT - XH, quốc gia nào, bằng cách này hay cách khác cũng phải xem xét và tính toán đến các vấn đề về công bằng xã hội, trách nhiệm xã hội và đoàn kết xã hội. Nếu một quốc gia chỉ chú trọng đến tăng trưởng kinh tế .nhưng không quan tâm đến sự công bằng giữa các tầng lớp, các giai cấp, các nhóm dân cư, thì sự phát triển của quốc gia đó không bền vững" [49, tr.

Mặc dù không trực tiếp đề cập đến những nội dung căn bản của chính sách ASXH, song từ cách tiếp cận đã cho thấy, đảm bảo ASXH vừa là giải pháp, vừa là mục tiêu góp phần thúc đẩy công bằng, trách nhiệm và đoàn kết xã hội ở nước ta hiện nay. Nhìn nhận vấn đề đảm bảo ASXH là một vấn đề dân sinh quan trọng và chủ yếu, trong cuốn sách "Vấn đề dân sinh và xã hội hài hoà" (Nxb Khoa học xã hội, 7 Hà Nội, 2010), do tác giả Phạm Văn Đức chủ biên đã nêu bật quan niệm dân sinh trong tư tưởng của Tôn Trung Sơn và Hồ Chí Minh. Đồng thời, tác giả đã khái quát thực tiễn vấn đề dân sinh trong quá trình xây dựng xã hội hài hoà của Trung Quốc và chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Trong bài "Vấn đề dân sinh trong chủ trương xây dựng xã hội hài hoà của Trung Quốc và chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam" tác giả Phạm Văn Đức nhấn mạnh "vấn đề dân sinh và phát triển bền vững, hài hoà có mối quan hệ biện chứng, việc giải quyết tốt vấn đề dân sinh là cơ sở cho sự phát triển hài hoà, bền vững và ngược lại, phát triển hài hoà, bền vững là tiền đề quan trọng cho việc giải quyết vấn đề dân sinh" [51, tr.

Có thể nói, điểm chung của các công trình này là tập trung phân tích chính sách xã hội và coi chính sách ASXH là một phần của hệ thống đó. Nghiên cứu về pháp luật an sinh xã hội Cách tiếp cận này cho rằng, để thực hiện chính sách ASXH, nhà nước cần phải thể chế hoá và hình thành hệ thống pháp luật về ASXH. Nghĩa là cần hình thành các quy định mang tính bắt buộc, có hiệu lực pháp lý nhằm xác định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể khác nhau trong xã hội để thực hiện mục tiêu, nội dung của chính sách ASXH. Điển hình cho cách tiếp cận này là giáo trình “Luật ASXH” của Đại học Luật Hà Nội (Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2005).

Công trình này đã trình bày một cách toàn diện các vấn đề cơ bản như: Luật ASXH trong hệ thống pháp luật Việt Nam; Quan hệ pháp luật ASXH và tranh chấp ASXH. Ngoài ra, từ góc nhìn luật học, cuốn sách còn đề cập khá chi tiết đến các quy định của pháp luật Việt Nam về các BHXH, ƯĐXH, cứu trợ xã hội. Bên cạnh việc phân tích các khái niệm, nguyên tắc, vai trò của ASXH và pháp luật ASXH của một số nước như Đức, Hoa Kỳ, Nga, cuốn sách "Pháp luật ASXH: Kinh nghiệm của một số nước đối với Việt Nam" (Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011), các tác giả Trần Hoàng Hải và Lê Thị Thuý Hương đã khái quát tương đối đầy đủ hệ thống pháp luật ASXH của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách An Sinh Xã Hội và Vai Trò Của Nhà Nước Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhà nước trong việc đảm bảo an sinh cho người dân. Tài liệu này không chỉ phân tích các chính sách hiện hành mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc thực hiện các chính sách này. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách mà nhà nước hỗ trợ các nhóm yếu thế, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ chính trị học thực hiện chính sách an sinh xã hội trên địa bàn thành phố Quy Nhơn tỉnh Bình Định, nơi phân tích sâu hơn về thực hiện chính sách an sinh xã hội tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách an sinh xã hội trên địa bàn thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các chính sách tương tự ở khu vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản lý an sinh xã hội cho đối tượng trẻ em tại Việt Nam, giúp bạn nắm bắt được cách thức quản lý an sinh xã hội dành cho trẻ em, một trong những nhóm đối tượng cần được bảo vệ và hỗ trợ nhiều nhất.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về chính sách an sinh xã hội và vai trò của nhà nước trong việc thực hiện các chính sách này tại Việt Nam.