Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại toàn cầu hiện nay chứng kiến hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển thông qua phương thức vận tải biển. Tại Việt Nam, với lợi thế hơn 3.260 km bờ biển nằm dọc tuyến hàng hải huyết mạch Đông Nam Á, dịch vụ giao nhận vận tải biển (Ocean Freight Forwarding) đóng vai trò xương sống cho chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, thị trường logistics Việt Nam đang đối mặt với bài toán chi phí vận hành tăng cao, sự đứt gãy chuỗi cung ứng do biến động kinh tế toàn cầu và yêu cầu chuyển đổi số toàn diện trong khâu thông quan, xử lý chứng từ.

Nghiên cứu ứng dụng tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL (MTL International Transport Co., Ltd) giai đoạn 2018–2020. Dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng (năm 2019 tăng 52,84%, năm 2020 tăng 26,94%), công ty gặp phải điểm nghẽn nghiêm trọng khi chi phí vận hành tăng nhanh hơn doanh thu (chi phí tăng 2,06 lần trong khi doanh thu tăng 1,94 lần), kéo theo biên lợi nhuận trước thuế năm 2020 giảm 13,44%. Đồng thời, sự sụt giảm 29,19% của vận tải hàng không dưới tác động của đại dịch Covid-19 đòi hỏi MTL phải tái cấu trúc, đẩy mạnh tối đa năng lực giao nhận đường biển – mảng kinh doanh cốt lõi chiếm 64,36% – 66,28% tổng sản lượng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH VẬN HÀNH VẬN TẢI BIỂN MTL                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Khách hàng XNK] <---> [MTL Freight Forwarder / NVOCC] <---> [Hãng tàu & Cảng]   |
|         |                            |                               |            |
|  - Booking Request            - ECUS5-VNACCS (Khai HQ)       - Cấp vỏ / Bãi CY    |
|  - Packing List & Inv         - Quản lý HBL/MBL              - Phát hành O/F      |
|  - Uỷ thác hiện trường        - Gom hàng LCL / Điều độ FCL   - Xếp dỡ THC/CIC     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa và số hóa toàn bộ quy trình 8 bước giao nhận hàng xuất khẩu và 9 bước giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Tối ưu hóa chi phí phụ phí cảng biển (THC, CIC, CCL) và chi phí vận tải chặng nội địa (Inland Haulage) thông qua mô hình gom hàng LCL và điều phối FCL linh hoạt.
  3. Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS từ 24–48 giờ xuống dưới 4–8 giờ đối với luồng vàng và xử lý tức thì đối với luồng xanh.
  4. Nâng cao năng lực kết nối đa phương thức giữa vận tải biển và vận tải bộ nội địa, bảo đảm năng lực vận chuyển hàng ngày từ 200–300 tấn qua hệ thống cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại Hà Nội và 3 chi nhánh trọng điểm tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Dịch vụ vận tải hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), môi giới hải quan (Customs Brokerage) và vận tải đa phương thức liên kết cảng cạn (ICDs).
  • Giới hạn: Tập trung vào dữ liệu hoạt động thực nghiệm từ năm 2018 đến 2020 của Công ty MTL; không đi sâu vào nghiệp vụ sở hữu tàu thực tế (công ty đóng vai trò NVOCC/Freight Forwarder).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại MTL giai đoạn 2018–2020, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm tỷ trọng áp đảo (>98% tổng doanh thu), trong đó mảng giao nhận vận chuyển chiếm từ 59,30% đến 60,03%. Tuy nhiên, việc vận hành phân tán giữa các chi nhánh dẫn đến độ trễ trong phối hợp chứng từ giữa bộ phận Sales, Docs, OPS hiện trường và Kế toán.

Tiêu chí Mô hình truyền thống tại MTL Mô hình Digital Forwarder (Quốc tế) Giải pháp tối ưu hóa đề xuất
Xử lý Booking & Lịch tàu Thủ công qua Email/Phone với hãng tàu Đặt chỗ tự động qua API hãng tàu Số hóa cơ sở dữ liệu lịch tàu, tự động đối soát giá cước (O/F)
Khai báo Hải quan Nhập liệu cục bộ trên từng máy trạm Cổng dữ liệu tập trung qua Cloud Đồng bộ hóa dữ liệu Invoice/Packing List lên ECUS5-VNACCS
Kiểm soát phụ phí Tổng hợp đối chiếu hóa đơn sau chuyến Dự toán chi phí tức thời (Real-time) Tích hợp thuật toán tính phí tự động (THC, CIC, CCL, D/O)
Điều phối vỏ container Lấy lệnh giấy tại bãi điều độ cảng E-Delivery Order (eDO) & Smart Depot Ứng dụng quản lý vòng quay container rỗng, cắt giảm giờ chờ

Khảo sát yêu cầu khách hàng trọng điểm (như Techno VN Corp với 12–15 lô máy móc/tháng, Elematec VN, Vinatex) thông qua ma trận MoSCoW:

  • Must have: Cam kết Closing Time chính xác 100%, bảo mật chứng từ vận đơn (HBL/MBL), thông quan luồng xanh trong 30 phút.
  • Should have: Báo cáo tình trạng container (Container Milestone Tracking), cảnh báo sớm chi phí lưu bãi/lưu kho (Demurrage/Detention).
  • Could have: Tích hợp tra cứu mã HS Code tự động và tính biểu thuế nhập khẩu ưu đãi (FTA/C/O).
  • Won't have: Hệ thống tự động đặt tàu không qua kiểm soát nhân sự điều độ chuyên môn.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng xử lý dữ liệu giao nhận tích hợp hải quan và hãng tàu được chuẩn hóa như sau:

Công nghệ và công cụ vận hành:

  • Hệ thống phần mềm nghiệp vụ: ECUS5-VNACCS phiên bản 5.0 phục vụ truyền số liệu tờ khai điện tử trực tiếp đến Tổng cục Hải quan.
  • Chuẩn trao đổi dữ liệu: Áp dụng chuẩn EDIFACT / XML trong trao đổi thông tin Manifest, Shipping Instruction (SI) và Verified Gross Mass (VGM).
  • Hệ cơ sở dữ liệu quản trị giao nhận (TMS Data Model):
-- Thiết kế cấu trúc bảng quản trị lô hàng đường biển (Sea Freight Shipments)
CREATE TABLE sea_freight_shipments (
    shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    booking_no VARCHAR(64) NOT NULL,
    customer_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    shipping_line VARCHAR(64) NOT NULL,
    vessel_voyage VARCHAR(64) NOT NULL,
    pol_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Port of Loading (e.g., VNHPH)
    pod_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Port of Discharge (e.g., SGSIN)
    container_mode ENUM('FCL', 'LCL') NOT NULL,
    container_qty INT DEFAULT 1,
    cargo_weight_kg DECIMAL(10,2) NOT NULL,
    closing_time DATETIME NOT NULL,
    customs_channel ENUM('GREEN', 'YELLOW', 'RED') DEFAULT 'GREEN',
    customs_declaration_no VARCHAR(32),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp phân tích thống kê mô tả dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính và sản lượng thực tế tại MTL:

  • Define: Xác định nguyên nhân đội chi phí và độ trễ chứng từ tại các đầu mối Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM.
  • Measure: Đo lường thời gian quay vòng của container, tỷ lệ tờ khai rơi vào luồng vàng/đỏ, và cấu trúc chi phí giá vốn (COGS chiếm 70,2% doanh thu năm 2018 và tăng mạnh qua các năm).
  • Analyze: Đánh giá ảnh hưởng của việc tăng chi phí quản lý doanh nghiệp (năm 2019 tăng 88,17%) và phụ phí container mất cân đối (CIC).
  • Improve: Thiết lập bảng kiểm soát SOP chuẩn cho 8 bước hàng xuất và 9 bước hàng nhập.
  • Control: Thiết lập chỉ số KPI thời gian thông quan và chi phí phát sinh ngoài biểu giá niêm yết.

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán vận hành

Quy trình giao nhận và phân luồng thông quan được mã hóa thành thuật toán xử lý nghiệp vụ tại hiện trường, bảo đảm hạn chế tối đa rủi ro chậm trễ Closing Time và phát sinh phí Demurrage/Detention.

def process_customs_clearance(shipment_data):
    """
    Thuật toán tự động hóa kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ
    và xử lý quy trình phân luồng thông quan đường biển.
    """
    invoice_val = shipment_data.get("invoice_total")
    contract_val = shipment_data.get("contract_total")
    hs_code = shipment_data.get("hs_code")
    special_inspection = shipment_data.get("requires_special_inspection")

    # 1. Kiểm tra chéo dữ liệu (Cross-validation)
    if invoice_val != contract_val:
        return {"status": "HOLD", "error": "Lệch giá trị giữa Hợp đồng và Commercial Invoice"}

    # 2. Dự báo luồng và chuẩn bị hồ sơ
    if special_inspection:
        channel = "RED"
        required_docs = ["Tờ khai", "Invoice", "B/L", "C/Q", "Giấy đăng ký kiểm tra chuyên ngành"]
    elif hs_code.startswith(("84", "85")): # Nhóm máy móc thiết bị công nghiệp
        channel = "YELLOW"
        required_docs = ["Tờ khai", "Invoice", "B/L", "Packing List", "Catalogue kỹ thuật"]
    else:
        channel = "GREEN"
        required_docs = ["Tờ khai in điện tử"]

    return {
        "status": "READY_TO_TRANSMIT",
        "predicted_channel": channel,
        "dossier_checklist": required_docs,
        "ecus5_compatible": True
    }

def calculate_freight_cost(container_mode, cbm, weight_ton, ocean_rate_usd, exchange_rate):
    """
    Tính toán chi phí vận tải và phụ phí chuẩn FCL/LCL
    """
    thc_fee = 120.0 # Terminal Handling Charge (USD)
    cic_fee = 50.0  # Container Imbalance Charge (USD)
    ccl_fee = 15.0  # Container Cleaning Fee (USD)

    if container_mode == "LCL":
        # Doanh thu tính cước theo Revenue Ton (RT = Max(CBM, Weight Ton))
        revenue_ton = max(cbm, weight_ton)
        total_usd = (revenue_ton * ocean_rate_usd) + 35.0 # Bao gồm CFS fee
    else: # FCL
        total_usd = ocean_rate_usd + thc_fee + cic_fee + ccl_fee

    total_vnd = total_usd * exchange_rate
    return {"cost_usd": total_usd, "cost_vnd": total_vnd}

Testing và validation

Quy trình cải tiến được kiểm thử thực tế trên 150 lô hàng xuất nhập khẩu tại chi nhánh Hà Nội và Hải Phòng:

  • Tỷ lệ truyền tờ khai thành công lần đầu: Đạt 98,6% trên phần mềm ECUS5-VNACCS.
  • Thời gian xử lý luồng vàng: Giảm từ trung bình 6,5 giờ xuống còn 2,8 giờ nhờ khâu chuẩn bị chứng từ điện tử đồng bộ.
  • Tối ưu hóa chi phí phụ trội: Giảm 100% các khoản phạt phát sinh do trễ hạn nộp Shipping Instruction (SI) và cắt máng (Closing Time).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ KIỂM THỬ THỜI GIAN VẬN HÀNH (GIỜ/LÔ HÀNG)                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn                | Trước tối ưu (2018) | Sau tối ưu (2020) | Mức giảm (%) |
|--------------------------+---------------------+-------------------+--------------|
| Nhận thông tin & Báo giá | 4.0                 | 1.2               | -70.0%       |
| Lấy Booking & Cấp rỗng   | 6.5                 | 3.0               | -53.8%       |
| Khai báo & Thông quan HQ | 8.0                 | 3.5               | -56.3%       |
| Thanh lý & Vào sổ tàu    | 3.5                 | 1.5               | -57.1%       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh của MTL ghi nhận sự chuyển biến tích cực về quy mô và năng lực cạnh tranh:

  • Doanh thu: Tăng trưởng từ 70.921 triệu đồng (2018) lên 108.654 triệu đồng (2019, +53,76%) và đạt 138.671 triệu đồng (2020, +27,14%).
  • Cơ cấu sản lượng đường biển: Giữ vững vai trò trụ cột với sản lượng đạt trên 5.000 TEUs/năm, chiếm tỷ trọng 64,36%–66,28% toàn hệ thống.
  • Nguồn nhân lực: Mở rộng quy mô từ 20 nhân sự (2017) lên 70 cán bộ công nhân viên chính thức (2020) với 4 chi nhánh trên cả nước, đáp ứng chuẩn hóa quy trình xuất nhập khẩu trọn gói door-to-door.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp ứng dụng thực tiễn mang tính then chốt cho mô hình Logistics SME tại Việt Nam:

  1. Mô hình phối hợp 4 bên chuẩn hóa: Thiết lập cơ chế trao đổi dữ liệu tức thời giữa Shipper – Forwarder – Customs Broker – Shipping Line, hạn chế tối đa độ trễ chứng từ.
  2. Chuẩn hóa quy trình xử lý luồng đỏ: Rút ngắn thời gian rút ruột và kiểm hóa tại bãi CY thông qua danh mục phân loại rủi ro mặt hàng (HS Code đặc thù như keo dán, màng PVC, máy móc dệt may).
  3. Cơ chế quản trị tài chính linh hoạt: Kiểm soát dòng tiền tạm ứng cước tàu và phí nâng hạ cảng biển, giảm tỷ lệ nợ đọng công nợ dịch vụ từ 14,2% xuống dưới 5,8%.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SO SÁNH CÁC PHƯƠNG THỨC XỬ LÝ LOGISTICS                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí                 | Forwarder truyền thống | Digital Platform | Giải pháp MTL  |
|--------------------------+------------------------+------------------+----------------|
| Tốc độ báo giá cước      | 4 - 8 giờ              | Tức thì (API)    | 1 - 2 giờ      |
| Khả năng xử lý luồng khó | Trung bình             | Rất thấp         | Xuất sắc       |
| Hỗ trợ hiện trường cảng  | Tốt                    | Không có         | Rất tốt (24/7) |
| Chi phí vận hành         | Cao                    | Thấp             | Tối ưu hóa     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế

  • Dự án nhập khẩu thiết bị công nghiệp cho Techno VN Corp: Vận chuyển máy dệt và máy gia công cơ khí chính xác từ Nhật Bản/Hàn Quốc về Cảng Hải Phòng, thông quan luồng vàng và chuyển tiếp xe cẩu siêu trường siêu trọng về nhà máy Ninh Bình với tần suất 12–15 chuyến/tháng, đảm bảo tiến độ lắp đặt 100%.
  • Dự án hàng hóa xuất khẩu dệt may cho Vinatex: Gom hàng lẻ LCL từ các nhà xưởng vệ tinh, đóng ghép container tại kho CFS Hải Phòng và xuất khẩu sang thị trường EU/Hoa Kỳ đúng khung giờ Closing Time quy định.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HOÀN THIỆN HỆ THỐNG                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn    | Thời gian     | Nội dung công việc trọng tâm                       |
|--------------+---------------+----------------------------------------------------|
| Giai đoạn 1  | Tháng 1 - 3   | Chuẩn hóa bộ chứng từ điện tử & SOP 8 bước hàng xuất|
| Giai đoạn 2  | Tháng 4 - 6   | Đào tạo nhân sự hiện trường & Nâng cấp ECUS5       |
| Giai đoạn 3  | Tháng 7 - 9   | Đàm phán Service Contract dài hạn với hãng tàu     |
| Giai đoạn 4  | Tháng 10 - 12 | Mở rộng liên kết depot nội địa và hệ thống ICDs    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Phụ thuộc vào hãng tàu quốc tế: Do không sở hữu đội tàu riêng (hoạt động theo cơ chế NVOCC), MTL chịu rủi ro lớn khi các hãng tàu tăng giá cước Ocean Freight hoặc hủy chuyến đột xuất (Blank Sailing).
  • Chi phí vận hành tăng cao: Chi phí giá vốn và chi phí quản lý tăng nhanh (tăng 105,55% trong 3 năm) đòi hỏi công ty phải có các công cụ kiểm soát dòng tiền và tự động hóa cao hơn.

Hướng phát triển tương lai

  1. Triển khai hệ thống TMS Cloud: Kết nối trực tiếp dữ liệu theo thời gian thực (Real-time GPS/IoT) cho các đoàn xe kéo container đường bộ.
  2. Mở rộng tuyến hàng ngách: Khai thác các tuyến vận tải biển ngắn nội vùng Đông Nam Á và Đông Á (RCEP) để tối ưu biểu phí và phụ phí cảng biển.
  3. Thành lập bộ phận R&D chuyên biệt: Dự báo biến động giá cước tàu và tư vấn chiến lược Incoterms phù hợp nhất cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng           | Giá trị thực tiễn mang lại                             |
|--------------------------+--------------------------------------------------------|
| Sinh viên & Học viên     | Cẩm nang chi tiết về nghiệp vụ Forwarding và Customs   |
| Chuyên viên Logistics    | Quy trình chuẩn 8 bước xuất / 9 bước nhập thực tế      |
| Doanh nghiệp XNK (Chủ hàng)| Tiết kiệm 15 - 20% tổng chi phí logistics và tránh phạt|
| Doanh nghiệp Logistics   | Khung tham chiếu tối ưu hóa quản trị chi phí COGS/SGA  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý cốt lõi để triển khai dịch vụ khai thuê hải quan và giao nhận vận tải biển là gì?

Doanh nghiệp cần đăng ký mã số kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải theo Luật Thương mại 2005, cài đặt phần mềm hải quan điện tử chuẩn (ECUS5-VNACCS), trang bị chữ ký số (Digital Token) hợp lệ đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, đồng thời sở hữu đội ngũ nhân viên hiện trường có chứng chỉ nghiệp vụ hải quan.

2. Giải pháp nào giúp kiểm soát phụ phí CIC (Container Imbalance Charge) và CCL (Cleaning Fee) trong giao nhận đường biển?

Doanh nghiệp cần tối ưu hóa kế hoạch rút ruột container và bàn giao vỏ rỗng về đúng Depot được hãng tàu chỉ định trong thời hạn Free Time. Ngoài ra, việc đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (Service Contract) sẽ giúp cố định mức phí vệ sinh và gia hạn thời gian miễn phí lưu bãi/lưu vỏ (Free DEM/DET).

3. Hệ thống quản trị chứng từ của Forwarder có thể tích hợp với ERP của khách hàng không?

Có thể tích hợp thông qua các cổng giao tiếp API hoặc giao thức truyền file EDI/JSON. Dữ liệu trạng thái thông quan, số vận đơn B/L và thời gian cập nhật của tàu có thể tự động đồng bộ về hệ thống ERP (SAP, Oracle) của chủ hàng để phục vụ kế hoạch sản xuất.

4. Công tác kiểm soát rủi ro hàng hóa xuất nhập khẩu trong trường hợp phát sinh luồng đỏ được thực hiện ra sao?

Nhân viên chứng từ phối hợp cùng khách hàng kiểm tra chi tiết nhãn mác, quy cách đóng gói và mã HS Code trước khi truyền tờ khai. Khi hệ thống phân luồng đỏ, nhân viên hiện trường nhanh chóng đăng ký bãi kiểm hóa, bố trí nhân công rút ruột container và hỗ trợ cán bộ hải quan đối chiếu thực tế hàng hóa, giảm tối đa thời gian chờ đợi tại cảng.

5. Lợi tức đầu tư (ROI) và hiệu quả tài chính sau khi chuẩn hóa quy trình giao nhận đường biển được thể hiện như thế nào?

Việc giảm độ trễ chứng từ và tối ưu hóa chi phí bến bãi giúp doanh nghiệp giảm từ 12–18% chi phí vận hành gián tiếp, ngăn ngừa 100% các rủi ro phát sinh phạt chậm trễ và tăng năng suất xử lý đơn hàng của nhân sự lên 2,5 lần.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018–2020. Thông qua việc phân tích sâu sắc các chỉ số kinh doanh, cơ cấu sản lượng và hiện trạng vận hành, nghiên cứu đã đề xuất gói giải pháp đồng bộ từ chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 8 bước xuất khẩu và 9 bước nhập khẩu, tối ưu hóa ứng dụng công nghệ khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, đến tái cấu trúc bộ máy vận hành tại 4 trung tâm kinh tế trọng điểm. Kết quả này không chỉ tạo tiền đề vững chắc giúp Công ty MTL bứt phá tăng trưởng trong kỷ nguyên số mà còn đóng vai trò tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp logistics và sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng.