Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động vận tải ngoại thương giữ vai trò là mắt xích liên kết trực tiếp giữa các đơn vị sản xuất, xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp vận tải. Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiến trình mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng nhanh chóng. Trong các phương thức vận chuyển, vận tải đường biển chiếm ưu thế vượt trội nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, giá thành cước phí thấp và hệ thống tuyến đường biển kết nối toàn cầu. Tuy nhiên, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là một chuỗi quy trình phức tạp, đòi hỏi tính chính xác cao; bất kỳ sai sót nào trong từng khâu chứng từ hay hiện trường đều có thể dẫn đến tổn thất về tài chính và uy tín của doanh nghiệp giao nhận (freight forwarder).

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hoàng Thị Thùy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện hoạt động giao nhận vận tải đường biển tại một doanh nghiệp thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm, quy định pháp lý và quy trình chuẩn về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức quy trình giao nhận, kết quả kinh doanh và khối lượng vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đánh giá chất lượng dịch vụ của công ty qua các tiêu chí thời gian, chi phí, độ an toàn, độ tin cậy và sự linh hoạt.
  4. Nhận diện các điểm hạn chế, tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp, định hướng nhằm hoàn thiện và thúc đẩy dịch vụ giao nhận của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng tổ chức quy trình nghiệp vụ, kết quả kinh doanh và các giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler và các chi nhánh tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi loại hình hàng hóa: Hàng hóa xuất khẩu vận chuyển bằng đường biển đóng trong container (FCL và LCL).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngoại thương và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước cùng các điều ước quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005; các hình thức xuất khẩu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập.
  • Khái niệm dịch vụ giao nhận và logistics theo quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 235 Luật Thương mại năm 2005 (quy định về quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).
  • Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hải: Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015, Luật Hải quan năm 2014, Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010, Công ước Brussels năm 1924, Quy tắc Hague – Visby năm 1968, Công ước của Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức quốc tế năm 1980 và Quy tắc chung UNCTAD/ICC năm 1992.
  • Hệ thống chứng từ ngoại thương chuyên dụng: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Bảng kê chi tiết (Detail List), Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality), Chứng từ bảo hiểm (Insurance Certificate), Tờ khai hải quan điện tử, Giấy đặt chỗ (Booking Note), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), Giấy chứng nhận phun trùng (Fumigation), Giấy kiểm dịch động/thực vật, Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L, bao gồm Master B/L và House B/L), Biên lai thuyền phó (Clean Mate's Receipt).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, giáo trình kinh tế ngoại thương và các văn bản luật liên quan đến giao nhận vận tải biển.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích các thông số hoạt động, cơ cấu tổ chức và các bước thực hiện nghiệp vụ giao nhận thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và tổng hợp chuỗi số liệu tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), sản lượng hàng hóa, giá cước dịch vụ và thị phần giai đoạn 2018 – 2020.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế qua từng năm để nhận định xu hướng phát triển.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Tài chính – Kế toán, dữ liệu biểu giá từ Phòng Kinh doanh và tài liệu quy trình vận hành nội bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển

Chương này tập trung trình bày tổng quan về hoạt động xuất khẩu, dịch vụ logistics và bản chất của người giao nhận hàng hóa (freight forwarder). Tác giả phân loại giao nhận theo 4 tiêu chí: phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế), nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, đường bộ, đường hàng không, đường sắt, đường ống, đa phương thức) và tính chất giao nhận (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).

Đối với phương thức vận tải đường biển, văn bản nêu rõ các đặc điểm cơ bản gồm năng lực chuyên chở lớn, chi phí cước rẻ, tuyến đường tự nhiên nhưng có nhược điểm là tốc độ di chuyển chậm, chịu rủi ro cao từ thời tiết và không thể giao hàng trực tiếp đến tận kho sâu trong nội địa. Phương thức gửi hàng được chia thành: gửi hàng nguyên container (FCL), gửi hàng lẻ (LCL) và gửi kết hợp.

Tác giả xây dựng mô hình quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển chuẩn hóa gồm 8 bước:

  1. Nghiên cứu thị trường
  2. Tìm kiếm khách hàng
  3. Đàm phán, ký kết hợp đồng
  4. Đặt chỗ với hãng tàu
  5. Chuẩn bị giao hàng cho người vận tải
  6. Giao hàng cho tàu
  7. Làm thủ tục hải quan
  8. Lập chứng từ thanh toán và quyết toán

Chương 1 cũng xác định 6 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận: thời gian làm hàng (chuẩn không quá 2 ngày làm việc đối với hàng xuất và không quá 3 ngày đối với hàng nhập thông thường), độ an toàn của hàng hóa, giá cả dịch vụ, tính linh hoạt, mức độ tin cậy và dịch vụ chăm sóc khách hàng, cùng 2 chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh là doanh thu và lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler

Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực tế vận hành tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler (thành lập ngày 10/08/2015 theo Giấy phép ĐKKD số 0106931418 do Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ 42 tỷ đồng, đại diện pháp luật là bà Cao Thị Thu Hiền). Trụ sở chính đặt tại Hà Nội và mạng lưới 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp vận hành đội tàu chuyên tuyến container nội địa và mở rộng khai thác tuyến quốc tế (HP – SG – Bangkok – Laemchabang, Sài Gòn – Singapore), đồng thời hợp tác với các hãng tàu như WANHAI, EVERGREEN, Saigon Express.

Cơ cấu tổ chức của Kepler gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và các đơn vị chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức hành chính (bao gồm bộ phận chứng từ), Bộ phận quản lý kho, Bộ phận giao hàng và Bộ phận kỹ thuật.

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển thực tế tại Kepler được triển khai qua 7 bước:

  • Bước 1 (Tìm kiếm khách hàng): Nhân viên kinh doanh khai thác khách hàng qua internet, điện thoại và các hội nhóm logistics trên mạng xã hội.
  • Bước 2 (Đàm phán và ký kết hợp đồng): Báo giá dựa trên biểu cước hãng tàu; hợp đồng giao nhận chuẩn gồm 6 điều khoản cơ bản.
  • Bước 3 (Đặt chỗ với hãng tàu): Căn cứ thể tích và khối lượng để đặt container (hàng dưới 20 tấn và dưới 33 m³ sử dụng cont 20'; hàng dưới 28 tấn và dưới 67 m³ sử dụng cont 40'); ghép hàng lẻ LCL với các đơn vị forwarder khác nhằm tối ưu chi phí.
  • Bước 4 (Giao hàng cho hãng tàu): Thực hiện hạ hàng FCL tại bãi CY (trước thời gian closing time 8 tiếng) hoặc giao hàng lẻ tại kho CFS, lấy biên lai thuyền phó (Clean Mate's Receipt) để đổi vận đơn B/L.
  • Bước 5 (Chuẩn bị chứng từ): Lập bộ hồ sơ hải quan và xin giấy phép kiểm tra chuyên ngành theo mặt hàng (ví dụ: đăng ký kiểm dịch đối với nông sản vải thiều tươi).
  • Bước 6 (Làm thủ tục hải quan): Khai báo phần mềm hải quan điện tử, nộp hồ sơ giấy tại chi cục hải quan cảng, phối hợp kiểm hóa (nếu bị phân luồng đỏ), thanh lý tờ khai và vào sổ tàu tại bộ phận thương vụ cảng.
  • Bước 7 (Lập chứng từ thanh toán và quyết toán): Khai báo điện tử và xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form A, D, AK...), phát hành bảng kê chi phí (Debit Note) để thanh toán và gửi thông báo Pre-alert cho đại lý đầu nhập khẩu.

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Kepler giai đoạn 2018 – 2020:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Doanh thu chung ~14,28 tỷ đồng ~27,4 tỷ đồng ~65,0 tỷ đồng Tăng 91,0% (+13,1 tỷ) Tăng 135,1% (+37,3 tỷ)
Chi phí chung ~14,48 tỷ đồng ~27,5 tỷ đồng ~64,7 tỷ đồng Tăng 90,5% (+13,0 tỷ) Tăng 136,0% (+37,2 tỷ)
Lợi nhuận trước thuế 25,85 triệu đồng ~75,0 triệu đồng 148,0 triệu đồng Tăng 296,0% Tăng 48,0%
Lợi nhuận sau thuế - 66,7 triệu đồng 113,6 triệu đồng - Tăng trưởng dương
Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu (ROS) - 0,29% 0,175% - Giảm 0,115%

Về mảng dịch vụ đường biển:

  • Doanh thu hàng xuất khẩu đường biển tăng từ 3.950,3 triệu đồng (năm 2018) lên 12.097,7 triệu đồng (năm 2020), tăng gấp 3 lần sau 3 năm, chiếm tỷ trọng 42,67% tổng doanh thu đường biển năm 2020.
  • Doanh thu hàng nhập khẩu đường biển tăng từ 4.408,4 triệu đồng (năm 2018) lên hơn 21 tỷ đồng (năm 2020), chiếm tỷ trọng chi phối 57,33%.
  • Tổng khối lượng hàng hóa giao nhận giai đoạn 2018 – 2020 đạt: 51.141 tấn hàng xuất khẩu và 74.251 tấn hàng nhập khẩu.
  • Biểu giá dịch vụ: Dịch vụ kiểm tra chuyên ngành (xin C/O, kiểm định an toàn thực phẩm, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, hợp chuẩn hợp quy, đăng kiểm...) áp dụng mức thu cố định 680.000 VNĐ/lô; phí làm thủ tục hải quan hàng xuất áp dụng 1.000.000 VNĐ/lô cho cả container 20'DC, 40'DC và hàng lẻ LCL.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler

Chương 3 chỉ ra các thách thức của công ty trước biến động chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19, sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics quốc tế và thực trạng biên lợi nhuận thấp (ROS năm 2020 chỉ đạt 0,175%).

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  • Giải pháp nội bộ tại Kepler:
    • Nâng cao hiệu quả khâu tìm kiếm khách hàng mới thông qua mở rộng kênh tiếp thị số, không phụ thuộc đơn thuần vào mạng xã hội.
    • Đào tạo chuyên sâu kỹ năng nghiệp vụ chứng từ và hiện trường cho nhân viên để rút ngắn thời gian thông quan.
    • Tối ưu hóa chi phí vận hành, đẩy mạnh liên kết gom hàng lẻ (LCL) đóng thành container nguyên (FCL) để hưởng chênh lệch cước.
    • Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng giá cước trực tiếp với các hãng tàu lớn (WANHAI, EVERGREEN...).
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hải quan:
    • Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý logistics và mở rộng các tiện ích trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.
    • Đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa xuất khẩu, giảm tỷ lệ kiểm tra chuyên ngành chồng chéo.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ và thái độ phục vụ của công chức hải quan tại các cửa khẩu cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler:

  • Chứng minh sự tăng trưởng mạnh về quy mô doanh thu tổng thể của Kepler trong giai đoạn 2018 – 2020, đạt mốc gần 65 tỷ đồng vào năm 2020 (tăng 135,1% so với năm 2019).
  • Thống kê chi tiết mảng giao nhận đường biển với doanh thu xuất khẩu đạt 12.097,7 triệu đồng (năm 2020) và sản lượng vận chuyển xuất khẩu đạt 51.141 tấn.
  • Làm rõ cấu trúc chi phí và tỷ suất sinh lời thực tế của doanh nghiệp: dù doanh thu tăng cao nhưng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) ở mức rất thấp (0,29% năm 2019 và giảm xuống 0,175% năm 2020) do chi phí thuê vận tải và chi phí vận hành chiếm tỷ trọng lớn.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình 7 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại một doanh nghiệp logistics nội địa, cung cấp biểu giá chi tiết cho từng loại hình kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hải quan, làm cơ sở thực tế cho các nghiên cứu quản trị chi phí forwarder.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Kepler) với chuỗi số liệu dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào phương thức giao nhận hàng hóa xuất khẩu đóng trong container bằng đường biển, chưa mở rộng so sánh với phương thức vận tải hàng không hoặc các mô hình vận tải đa phương thức liên vận quốc tế khác của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa sau giai đoạn đại dịch Covid-19.
  • Nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ số hóa toàn diện (E-Logistics, E-BL) trong quản trị quy trình chứng từ xuất nhập khẩu đường biển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.
  • Nhân sự mới gia nhập ngành logistics cần tài liệu tham khảo về quy trình chứng từ thực tế (khai hải quan điện tử, xin C/O form A/D/AK, kiểm dịch nông sản, thủ tục bãi CY và kho CFS).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp quy trình 7 bước tại Chương 2, hệ thống định mức thể tích/trọng lượng khi đóng container (cont 20', cont 40') và bảng giá chi tiết các dịch vụ kiểm tra chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler được thành lập khi nào và có mạng lưới chi nhánh ở những địa phương nào? Công ty được thành lập ngày 10/08/2015 theo Giấy phép ĐKKD số 0106931418 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ 42 tỷ đồng. Trụ sở chính tại Cầu Giấy (Hà Nội) và 3 chi nhánh đặt tại Hải Phòng (Đường Lê Hồng Phong), Đà Nẵng (Đường Đống Đa) và TP. Hồ Chí Minh (Đường Đinh Bộ Lĩnh).

  2. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển thực tế tại Kepler gồm mấy bước? Quy trình thực tế tại Kepler gồm 7 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng, (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng, (3) Đặt chỗ với hãng tàu, (4) Giao hàng cho hãng tàu, (5) Chuẩn bị chứng từ, (6) Làm thủ tục hải quan, (7) Lập chứng từ thanh toán và quyết toán.

  3. Quy định tải trọng và thể tích để nhân viên Kepler lựa chọn loại container đóng hàng xuất khẩu là gì? Nhân viên công ty căn cứ vào khối lượng và thể tích của lô hàng: đơn hàng xuất nguyên container có khối lượng dưới 20 tấn và thể tích dưới 33 m³ sẽ đặt container 20'; đơn hàng có khối lượng dưới 28 tấn và thể tích dưới 67 m³ sẽ đặt container 40'.

  4. Doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) của Kepler giai đoạn 2019 – 2020 đạt mức bao nhiêu? Doanh thu chung năm 2019 đạt khoảng 27,4 tỷ đồng và năm 2020 đạt gần 65,0 tỷ đồng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) năm 2019 đạt 0,29% (thu 100 đồng doanh thu được 0,29 đồng lãi) và năm 2020 giảm xuống 0,175% (thu 100 đồng doanh thu được 0,175 đồng lãi).

  5. Mức giá dịch vụ kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hải quan hàng xuất tại Kepler được thu như thế nào? Theo biểu giá nội bộ của Kepler giai đoạn 2018 – 2020, phí dịch vụ kiểm tra chuyên ngành (xin C/O, an toàn thực phẩm, kiểm dịch động/thực vật, hợp chuẩn hợp quy, kiểm định chất lượng...) là 680.000 VNĐ/lô; phí làm thủ tục hải quan hàng xuất khẩu là 1.000.000 VNĐ/lô áp dụng cho cả cont 20'DC, 40'DC và hàng lẻ LCL.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thùy đã phản ánh chi tiết bức tranh vận hành và thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý ngoại thương, mô tả chuẩn xác quy trình nghiệp vụ 7 bước trong thực tế và chỉ ra các chỉ số tài chính then chốt của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào nâng cao nghiệp vụ nhân sự, tối ưu hóa chi phí vận hành và hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan, đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp freight forwarder Việt Nam.