Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành sản xuất và gia công giày dép giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đứng vị trí thứ hai trên thế giới sau Trung Quốc và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Theo số liệu của Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), xuất khẩu giày dép năm 2023 đạt hơn 20 tỷ USD, chiếm khoảng 6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong các thị trường tiếp nhận, Liên minh châu Âu (EU) là thị trường truyền thống và trọng điểm nhưng đồng thời áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn lao động, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và các cơ chế môi trường mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Việc thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) mang lại nhiều ưu đãi thuế quan nhưng cũng đặt doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chi phí nhân công thấp như Bangladesh, Ấn Độ và Campuchia.

Thực tế quản trị tại nhiều doanh nghiệp da giày Việt Nam cho thấy tình trạng tăng trưởng thiếu bền vững: chi phí logistics và nguyên vật liệu gia tăng, biên lợi nhuận thu hẹp, trong khi phương thức đánh giá hiệu quả kinh doanh chủ yếu dựa trên báo cáo kế toán đơn thuần hoặc kinh nghiệm điều hành. Theo khảo sát của Bộ Công Thương (2023), chỉ khoảng 35% doanh nghiệp xuất khẩu giày dép xây dựng được hệ thống đánh giá bài bản.

Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 (hoạt động tại Khu công nghiệp Đà Nẵng) là một đơn vị trực tiếp gia công giày dép xuất khẩu sang thị trường EU. Dù duy trì được sản lượng ổn định, đơn vị đang đối diện với tình trạng biên lợi nhuận sụt giảm, phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, mô hình gia công thuần túy có giá trị gia tăng thấp và công tác đánh giá hiệu quả chưa bóc tách chuyên sâu theo từng phân khúc thị trường hay dòng sản phẩm. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh gia công giày của Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 sang thị trường EU" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu tại Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 giai đoạn 2022-2024; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu của công ty sang thị trường EU trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thực trạng sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu.
    • Phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu tại Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 giai đoạn 2022-2024.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu của công ty sang thị trường EU trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh gia công giày xuất khẩu của Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hoạt động gia công xuất khẩu các mặt hàng giày dép hướng đến thị trường EU.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 - Chi nhánh Đà Nẵng (Đường số 3, Khu công nghiệp Đà Nẵng, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2022-2024 (bao quát giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế, luật pháp hiện hành và các mô hình quản trị hiệu quả kinh doanh:

  • Căn cứ pháp lý và khái niệm: Hoạt động xuất khẩu được định nghĩa theo Luật Thương mại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các hình thức xuất khẩu trong thương mại quốc tế: xuất khẩu trực tiếp (Direct Exporting), xuất khẩu gián tiếp/ủy thác (Indirect Exporting), gia công xuất khẩu (International Outsourcing), buôn bán đối lưu (Countertrade), tái xuất khẩu (Re-export), xuất khẩu tại chỗ (Inward Processing Export), tạm xuất tái nhập - tạm nhập tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư và phương thức gia công cắt - may - hoàn thiện CMT (Cut - Make - Trim).
  • Khung lý thuyết hỗ trợ: Lý thuyết thương mại quốc tế và lợi thế so sánh của Krugman & Obstfeld; lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter; lý thuyết đổi mới công nghệ của Grossman & Helpman; mô hình quản trị chuỗi giá trị (Value Chain) và Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton nhấn mạnh việc đo lường hiệu quả kinh doanh cần kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Nhóm chỉ tiêu tài chính và cơ cấu tài sản: Doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, tổng tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu.
    • Nhóm chỉ tiêu hoạt động và xuất khẩu: Sản lượng xuất khẩu, giá trị xuất khẩu (theo giá FOB), doanh thu gia công, kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu, dung lượng thị trường và cơ cấu mặt hàng.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất sản xuất và chất lượng: Số dây chuyền đang hoạt động, tỷ lệ dây chuyền bán tự động, tỷ lệ sử dụng công suất, tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ, tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng loại A, tỷ lệ sản phẩm lỗi trong quá trình may, số ca vi phạm quy trình kỹ thuật.
    • Nhóm chỉ tiêu phi tài chính và quản trị: Mối quan hệ đối tác (tỷ lệ tái ký hợp đồng, tỷ lệ đối tác đánh giá tốt, tỷ lệ đơn hàng mới), năng lực nguồn nhân lực (quy mô, cơ cấu giới tính, trình độ chuyên môn, tỷ lệ có chứng chỉ nghề bậc B trở lên, lượt đào tạo hàng năm).
    • Khung phân tích chiến lược: Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats).
    • Điều kiện thương mại quốc tế: Các quy tắc Incoterms phổ biến gồm EXW, FOB, CIF, DDP, FCA.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ thu thập từ báo cáo tài chính (2022-2024), bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, kế hoạch sản xuất, chi phí logistics và dữ liệu thị trường của Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2. Dữ liệu bên ngoài được trích xuất từ báo cáo ngành của LEFASO, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế, cùng các ấn phẩm của WTO, UNCTAD và ITC.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, lập bảng số liệu và so sánh; sử dụng kết hợp phương pháp tổng hợp, phương pháp phân tích, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) nhằm đánh giá biến động qua từng năm và phân tích ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh hoạt động xuất khẩu hàng gia công

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của hàng gia công giày dép xuất khẩu: đây là ngành sản xuất sử dụng nhiều lao động, tính chất mùa vụ cao, phụ thuộc vào xu hướng thời trang và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của các rào cản kỹ thuật quốc tế (tiêu chuẩn ISO, SA8000, WRAP, BSCI). Phân tích thực tiễn ngành da giày Việt Nam giai đoạn 2022-2024 phản ánh biến động hình chữ "V":

  • Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh 26,3 tỷ USD nhờ nhu cầu hồi phục sau dịch.
  • Năm 2023, kim ngạch giảm xuống 23,5 tỷ USD (giảm 10,65%) do lạm phát toàn cầu và các nhãn hàng cắt giảm tồn kho.
  • Năm 2024, kim ngạch phục hồi đạt 26,5 tỷ USD (tăng 12,77%).

Về cơ cấu thị trường xuất khẩu giày dép Việt Nam năm 2024, Mỹ là thị trường lớn nhất đạt 9,30 tỷ USD (chiếm 35,09%, tăng 13,25%), tiếp đến là EU đạt 6,15 tỷ USD (chiếm 23,21%, tăng 11,04%), Trung Quốc đạt 2,60 tỷ USD (chiếm 9,81%), Nhật Bản đạt 2,05 tỷ USD (chiếm 7,74%). Xét theo nhóm sản phẩm năm 2024, giày thể thao dẫn đầu với 11,80 tỷ USD (tăng 15,69% so với 2023), giày da công sở đạt 5,90 tỷ USD, giày vải đạt 3,95 tỷ USD, dép và sandal đạt 2,70 tỷ USD, giày trẻ em đạt 1,40 tỷ USD. Đối với địa bàn thành phố Huế, xuất khẩu giày dép năm 2022 đạt 312,7 triệu USD, năm 2023 đạt 298,4 triệu USD (-4,6%), và quý I/2024 đạt 118,6 triệu USD (+19,4%).

Chương 2: Hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng gia công giày tại Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 sang thị trường EU

Chi nhánh 2 – Công ty Cổ phần TBS An Giang được thành lập ngày 31/03/2023 tại Khu công nghiệp Đà Nẵng (mã số thuế: 1602032265-002; người đại diện: Bùi Phước Mỹ; mã ngành chính 1520 về sản xuất giày dép). Cơ sở vật chất kỹ thuật của chi nhánh gồm diện tích nhà xưởng trên 20.000 m², trang bị hơn 1.000 thiết bị nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc (máy cắt da tự động, máy may công nghiệp nhiều kim, máy ép đế, máy dán keo chân không) và tích hợp hệ thống quản trị ERP.

Về nguồn nhân lực, công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về số lượng để đáp ứng đơn hàng xuất khẩu:

Chỉ tiêu Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Năm 2024 (Người) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Phân theo giới tính
- Nam 390 (28,0%) 501 (27,8%) 560 (27,6%) +28,5% +11,8%
- Nữ 1.004 (72,0%) 1.303 (72,2%) 1.469 (72,4%) +29,8% +12,7%
Trình độ chuyên môn
- Đại học, Cao đẳng 404 (29,0%) 631 (35,0%) 690 (34,0%) +56,2% +9,4%
- Lao động phổ thông 990 (71,0%) 1.173 (65,0%) 1.339 (66,0%) +18,5% +14,2%
Tính chất lao động
- Lao động trực tiếp 930 (66,7%) 1.264 (70,1%) 1.452 (71,6%) +35,9% +14,9%
- Lao động gián tiếp 464 (33,3%) 540 (29,9%) 577 (28,4%) +16,4% +6,9%
Tổng số lao động 1.394 (100%) 1.804 (100%) 2.029 (100%) +29,4% +12,5%

Về tài chính và hiệu quả kinh doanh, tổng tài sản của chi nhánh giảm từ 437,13 tỷ đồng năm 2022 xuống còn 348,70 tỷ đồng năm 2024 (giảm 13,05% năm 2023 và 8,26% năm 2024) do chính sách tinh gọn danh mục tài sản ngắn hạn và rút vốn khỏi các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Ngược lại, tài sản cố định tăng vọt gần 95,58 tỷ đồng vào năm 2024 sau khi các dự án nâng cấp xưởng hoàn thiện. Tỷ trọng nợ phải trả duy trì từ 60,7% (2022) xuống 59,7% (2024), trong đó nợ ngắn hạn giảm dần giúp giảm rủi ro thanh khoản.

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu VND) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần bán hàng & CCDV 1.127.596,0 1.238.382,0 1.228.119,0 +9,82% -0,83%
Giá vốn hàng bán 902.076,8 990.758,2 976.811,3 +9,83% -1,41%
Lợi nhuận gộp 225.519,2 247.623,8 251.307,9 +9,80% +1,49%
Doanh thu hoạt động tài chính 13.157,5 15.789,0 17.104,7 +20,00% +8,33%
Chi phí tài chính 7.894,5 8.420,8 8.683,9 +6,67% +3,13%
Chi phí bán hàng 31.578,0 34.209,5 32.893,7 +8,33% -3,85%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.472,4 42.103,9 40.788,2 +6,67% -3,13%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 159.731,8 178.678,6 186.046,8 +11,86% +4,12%
Lợi nhuận khác 3.684,1 4.210,4 4.736,7 +14,29% +12,50%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 163.415,9 182.889,0 190.783,5 +11,92% +4,32%
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26.315,0 29.209,6 30.525,4 +11,00% +4,50%
Lợi nhuận sau thuế 137.100,9 157.363,5 160.258,1 +14,78% +1,84%

Về thực trạng xuất khẩu sang thị trường EU:

  • Phương thức xuất khẩu có sự chuyển dịch rõ rệt: Tỷ trọng gia công CMT giảm từ 42% (2022) xuống 28% (2024); phương thức FOB tăng từ 38% lên 60% nhờ tận dụng EVFTA và nâng tỷ lệ nội địa hóa. Doanh nghiệp bắt đầu phát triển kênh xuất khẩu trực tiếp qua văn phòng đại diện tại Rotterdam với nhãn hiệu TBS Shoes, đạt kim ngạch 18,5 triệu USD năm 2023 và 25 triệu USD năm 2024.
  • Điều kiện thương mại áp dụng: Kết hợp giữa điều kiện FOB (chủ động kiểm soát chất lượng, cảng giao Cát Lái và Cái Mép - Thị Vải) và FCA (linh hoạt theo yêu cầu người mua).
  • Hình thức vận chuyển: Vận tải biển chiếm 88-90% tổng khối lượng (~3.300 container/năm, tương đương 10-12 triệu đôi giày xuất sang Rotterdam, Hamburg, Antwerp, chủ yếu phục vụ Adidas, Decathlon, Skechers); đường hàng không chiếm 7-8% (~400-450 tấn/năm cho hàng mẫu và đơn gấp); đường sắt đa phương thức thử nghiệm năm 2024 chiếm 2-3% (~120.000 đôi, thời gian vận chuyển 25 ngày theo tuyến Trung Quốc - châu Âu).
  • Sản lượng giày xuất sang EU tăng từ 1.820 nghìn đôi (2022) lên 2.050 nghìn đôi (2023) và đạt 2.260 nghìn đôi (2024). Doanh thu xuất khẩu sang EU đạt 1.084,8 tỷ VND năm 2022, 1.082,4 tỷ VND năm 2023 và 1.144,8 tỷ VND năm 2024.
  • Cơ cấu thị trường và khách hàng tại EU năm 2024:
Thị trường / Khách hàng Số lượng (Nghìn đôi) Giá trị xuất khẩu (Triệu USD) Tỷ trọng (%)
Phân theo thị trường quốc gia
- Đức 720 12,80 25,9%
- Pháp 520 11,20 22,7%
- Ý 340 8,10 16,4%
- Tây Ban Nha 210 5,10 10,3%
- Hà Lan 180 4,20 8,5%
- Bỉ 150 3,60 7,3%
- Bắc Âu 140 3,10 6,4%
Tổng cộng thị trường EU 2.260 48,10 100,0%
Phân theo đối tác khách hàng
- Adidas (Đức) 720 12,40 24,2%
- Decathlon (Pháp) 520 11,60 22,6%
- Zara (Tây Ban Nha) 310 7,20 14,0%
- Geox (Ý) 260 6,00 11,7%
- H&M (Thụy Điển) 210 4,70 9,2%
- Bata (Hà Lan) 180 3,90 7,6%
- Đối tác nhỏ khác 140 2,50 5,0%

Hạn chế và nguyên nhân:

  1. Giá trị gia tăng còn thấp do vẫn còn phụ thuộc vào các đơn hàng gia công cắt may đơn thuần.
  2. Thiếu tính chủ động trong nguồn nguyên phụ liệu, phần lớn phụ thuộc vào chỉ định nhập khẩu từ khách hàng.
  3. Chuyển đổi số và tự động hóa trong quản lý sản xuất còn ở mức cục bộ, chưa đồng bộ toàn diện trên dây chuyền.
  4. Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, tiêu chuẩn lao động quốc tế và quy định truy xuất nguồn gốc của EU.
  5. Năng lực xúc tiến thương mại quốc tế và vị thế thương hiệu riêng còn yếu.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hoạt động gia công xuất khẩu giày của Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 sang thị trường EU

Dựa trên phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển, tác giả đề xuất 7 giải pháp trọng tâm:

  1. Phát triển quy trình sản xuất xanh, đầu tư công nghệ sản xuất sạch nhằm đạt các chứng nhận phát triển bền vững đáp ứng yêu cầu của EU.
  2. Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu hợp đồng từ gia công CMT sang phương thức FOB nhằm gia tăng giá trị thặng dư trên từng đơn vị sản phẩm.
  3. Chủ động phát triển mạng lưới chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa và đáp ứng quy tắc xuất xứ của EVFTA.
  4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và tăng cường tỷ lệ bán tự động hóa trong quy trình sản xuất để tối ưu hóa năng suất lao động và kiểm soát tỷ lệ lỗi.
  5. Đầu tư nâng cao năng lực thiết kế và nghiên cứu phát triển (R&D), từng bước chuẩn bị điều kiện để chuyển dịch sang mô hình ODM.
  6. Đa dạng hóa các thị trường thành viên trong khối EU (chú trọng mở rộng khu vực Bắc Âu và Đông Âu) nhằm giảm rủi ro tập trung.
  7. Đa dạng hóa mạng lưới đối tác, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số ít thương hiệu lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Tổng hợp số liệu tài chính phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh có lãi ổn định: Lợi nhuận sau thuế tăng từ 137.100,9 triệu VND (2022) lên 157.363,5 triệu VND (2023) và đạt 160.258,1 triệu VND (2024); lợi nhuận gộp năm 2024 đạt 251.307,9 triệu VND.
  • Hoạt động xuất khẩu sang EU ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng 24,2% sau 2 năm (từ 1.820 nghìn đôi năm 2022 lên 2.260 nghìn đôi năm 2024), mang lại giá trị 48,10 triệu USD năm 2024. Cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch tích cực khi phương thức FOB chiếm 60% kim ngạch vào năm 2024, phương thức trực tiếp qua Rotterdam đạt 25 triệu USD.
  • Xác lập cơ cấu logistics vận tải đa dạng với 88-90% qua đường biển (khoảng 3.300 container/năm) và thử nghiệm thành công phương thức đường sắt liên vận quốc tế (thời gian vận chuyển 25 ngày).

Đề xuất và kiến nghị:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tín dụng xanh, hướng dẫn lộ trình tuân thủ các rào cản kỹ thuật và quy định CBAM của EU, tạo cơ chế kết nối doanh nghiệp sản xuất phụ liệu trong nước.
  • Đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO): Cung cấp thông tin dự báo thị trường, xúc tiến thương mại tập trung và làm cầu nối tiêu chuẩn hóa chuỗi cung ứng ngành.
  • Đối với Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2: Tập trung triển khai lộ trình chuyển đổi từ CMT sang FOB và ODM, tái cơ cấu tài sản, kiểm soát chi phí sản xuất và nâng cấp tay nghề kỹ thuật cho công nhân.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã tiếp cận thực tế mô hình sản xuất gia công tại một chi nhánh cụ thể ở khu vực miền Trung, kết hợp phân tích số liệu tài chính kế toán với các chỉ tiêu vận hành đặc thù (sản lượng đôi giày, số container vận chuyển, tỷ lệ phân chia CMT/FOB, cơ cấu khách hàng ngoại quốc cụ thể như Adidas, Decathlon, Zara). Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng về những khó khăn thực tế mà doanh nghiệp gia công xuất khẩu gặp phải khi hiệp định EVFTA đi vào giai đoạn thực thi sâu rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại Chi nhánh 2 (Đà Nẵng) của Công ty Cổ phần TBS An Giang, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh của toàn bộ hệ thống tập đoàn TBS Group.
  • Số liệu năm 2024 tại thời điểm nghiên cứu có một phần dựa trên số liệu ước tính kế toán; thiếu dữ liệu điều tra xã hội học sơ cấp về mức độ hài lòng trực tiếp của người lao động hoặc đối tác quốc tế.
  • Chưa đi sâu định lượng bằng mô hình kinh tế lượng về mức độ thiệt hại tài chính nếu các hàng rào thuế quan carbon (CBAM) được áp dụng toàn diện đối với sản phẩm giày dép.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các chi nhánh gia công giày dép tại các vùng kinh tế khác nhau của Việt Nam.
  • Thực hiện khảo sát sơ cấp đánh giá năng lực sẵn sàng chuyển đổi từ phương thức FOB sang ODM và OBM của các doanh nghiệp da giày nội địa.
  • Nghiên cứu mô hình định lượng đánh giá tác động chi phí của việc chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh và tuần hoàn theo các tiêu chuẩn mới của thị trường EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm kiếm số liệu thực tế về quy trình thực hiện hợp đồng gia công, phân loại điều kiện thương mại FOB/FCA và hình thức vận tải xuất khẩu hàng hóa.
  • Doanh nghiệp sản xuất và gia công da giày: Đáng tham khảo ở phần phân tích sự chuyển dịch cơ cấu từ CMT sang FOB, cách thức tổ chức logistics đa phương thức (đường biển, hàng không, đường sắt liên vận tuyến Á - Âu) và phương thức tiếp cận khách hàng lớn tại các thị trường Đức, Pháp, Ý.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp góc nhìn thực tế về điểm nghẽn nguyên phụ liệu và áp lực tuân thủ các quy định phát triển bền vững từ thị trường châu Âu đối với doanh nghiệp thâm dụng lao động tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Những thị trường và khách hàng nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của TBS An Giang chi nhánh 2 tại EU năm 2024? Tại thị trường EU năm 2024, Đức và Pháp là hai quốc gia lớn nhất, chiếm lần lượt 25,9% (12,80 triệu USD) và 22,7% (11,20 triệu USD) tổng kim ngạch xuất khẩu của chi nhánh. Xét theo đối tác khách hàng, hai thương hiệu chiếm tỷ trọng chi phối là Adidas (Đức) với 24,2% (12,40 triệu USD) và Decathlon (Pháp) với 22,6% (11,60 triệu USD).

2. Cơ cấu phương thức xuất khẩu của công ty đã chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2022-2024? Chi nhánh ghi nhận xu hướng chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn: Tỷ trọng phương thức gia công cắt - may - hoàn thiện (CMT) giảm mạnh từ 42% năm 2022 xuống 28% năm 2024; ngược lại, phương thức mua đứt bán đoạn (FOB) tăng từ 38% năm 2022 lên 60% năm 2024. Đồng thời, công ty bắt đầu triển khai xuất khẩu trực tiếp qua văn phòng Rotterdam đạt 25 triệu USD vào năm 2024.

3. Hoạt động logistics xuất khẩu sang EU của chi nhánh được tổ chức qua những hình thức nào? Doanh nghiệp vận hành 3 hình thức logistics chính: Vận tải đường biển chiếm ưu thế tuyệt đối (88-90% sản lượng, tương đương 3.300 container/năm qua các cảng Cát Lái và Cái Mép - Thị Vải đến Rotterdam, Hamburg, Antwerp); đường hàng không chiếm 7-8% khối lượng (~400-450 tấn/năm dành cho đơn hàng mẫu, hàng gấp); và đường sắt đa phương thức thử nghiệm năm 2024 chiếm 2-3% (~120.000 đôi theo tuyến Trung Quốc - châu Âu với thời gian 25 ngày).

4. Kết quả lợi nhuận và doanh thu thuần của doanh nghiệp biến động ra sao trong giai đoạn 2022-2024? Doanh thu thuần của chi nhánh đạt 1.127.596 triệu VND năm 2022, tăng lên 1.238.382 triệu VND năm 2023 (+9,82%) và duy trì ở mức 1.228.119 triệu VND năm 2024 (-0,83%). Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 137.100,9 triệu VND năm 2022, tăng lên 157.363,5 triệu VND năm 2023 (+14,78%) và đạt 160.258,1 triệu VND năm 2024 (+1,84%).

5. Những rào cản nội tại lớn nhất làm hạn chế hiệu quả gia công xuất khẩu của công ty sang EU là gì? Các hạn chế chủ yếu gồm: tỷ trọng gia công CMT vẫn còn chiếm 28% khiến giá trị gia tăng hạn chế; phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu; ứng dụng chuyển đổi số và bán tự động hóa trong quản lý sản xuất chưa đồng bộ; chịu áp lực lớn từ các tiêu chuẩn xanh, trách nhiệm xã hội, quy định truy xuất nguồn gốc và cơ chế CBAM của EU; cùng năng lực marketing quốc tế để tự phát triển thương hiệu riêng chưa đủ mạnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Như Quỳnh đã phân tích có hệ thống thực trạng sản xuất kinh doanh gia công giày dép xuất khẩu của Công ty Cổ phần TBS An Giang chi nhánh 2 sang thị trường EU giai đoạn 2022-2024. Kết quả nghiên cứu phản ánh năng lực duy trì doanh thu trên 1.200 tỷ VND, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 160 tỷ VND năm 2024 và sự chuyển dịch tích cực từ phương thức CMT sang FOB (đạt tỷ trọng 60%). Dựa trên nhận diện các nút thắt về nguyên phụ liệu, công nghệ và tiêu chuẩn xanh, hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất là cơ sở thực tiễn định hướng doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng và củng cố năng lực cạnh tranh tại thị trường châu Âu.