Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics và vận chuyển quốc tế giữ vai trò mạch máu trong nền kinh tế quốc dân, thực hiện chức năng kết nối lưu chuyển hàng hóa xuyên biên giới và hỗ trợ chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp logistics trong việc hoàn thiện năng lực tổ chức, chuẩn hóa quy trình giao nhận và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ nhằm duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Công ty TNHH VAU International (thành lập tháng 01 năm 2021) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và chuyển phát nhanh quốc tế, tập trung khai thác các tuyến hàng từ Việt Nam đi quốc tế và vận chuyển hai chiều đối với thị trường Úc. Mặc dù doanh thu dịch vụ tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2022–2024, hoạt động vận hành của công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại thực tế: khách hàng còn phàn nàn về tình trạng chậm trễ trong thời gian giao nhận, nguy cơ hư hỏng hàng hóa trong quá trình luân chuyển, cùng với sự thiếu kịp thời trong khâu tiếp nhận và xử lý khiếu nại. Nhằm xác định các nguyên nhân cốt lõi và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động, đề tài "Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International" đã được tác giả Hồ Nguyễn Minh Tùng lựa chọn thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International, trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế trong bối cảnh doanh nghiệp giao nhận.
    2. Phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International giai đoạn 2022–2024.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân và tổ chức đang sử dụng dịch vụ vận chuyển quốc tế của công ty.
  • Phạm vi không gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và khảo sát thực tế tại Chi nhánh Công ty TNHH VAU International - Chi nhánh 2 tại thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh, lao động được tổng hợp trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi được thực hiện từ tháng 09 đến tháng 10 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh đo lường chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế từ góc nhìn nhận thức của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị hiện đại từ Philip Kotler (2003), Kotler & Armstrong (2018), Lewis & Mitchell (1990), cùng các đặc trưng cơ bản của dịch vụ do Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) thiết lập trong mô hình SERVQUAL. Đối với lĩnh vực chuyên biệt về logistics, nghiên cứu kế thừa quan điểm tiếp cận khách quan kết hợp chủ quan của Coyle, Novack & Gibson (2016), cũng như mô hình chất lượng dịch vụ logistics (Logistics Service Quality - LSQ) của Mentzer, Flint & Kent (1999) và khung lý thuyết dịch vụ phân phối vật chất mở rộng (PDS) của Bienstock và cộng sự (1997, 2008).

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, bao gồm công trình của Filho và Souki (2007) tại thị trường bán lẻ Brazil, nghiên cứu của Feng và cộng sự (2007) về logistics thương mại điện tử tại Trung Quốc, và nghiên cứu của Thái Văn Vinh (2013) tại Việt Nam. Kết hợp khảo sát định tính sơ bộ với đội ngũ nhân viên công ty, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế":

  1. Cách thức lên đơn hàng (CT): Đo lường quy trình đăng ký, độ ổn định của hệ thống đặt hàng trực tuyến/trực tiếp và mức độ minh bạch của thủ tục xác nhận (4 biến quan sát: CT1–CT4).
  2. Chất lượng nhân viên (NV): Đánh giá tác phong, trình độ chuyên môn, sự sẵn sàng hỗ trợ và năng lực xử lý vấn đề của đội ngũ phục vụ (4 biến quan sát: NV1–NV4).
  3. Chất lượng thông tin đơn hàng (TT): Mức độ chính xác, kịp thời của thông tin cước phí, hệ thống tra cứu hành trình (tracking) và bảo mật dữ liệu (4 biến quan sát: TT1–TT4).
  4. Xử lý sai lệch đơn hàng (SL): Tốc độ phát hiện sai sót, tính công bằng của quy trình giải quyết khiếu nại và trách nhiệm bồi hoàn (4 biến quan sát: SL1–SL4).
  5. Tính sẵn sàng (SS): Khả năng cung ứng dịch vụ, tính đầy đủ của phương tiện, kho bãi và năng lực đáp ứng linh hoạt các đơn hàng lớn trong mùa cao điểm (4 biến quan sát: SS1–SS4).
  6. Tính kịp thời (KT): Khả năng giao hàng đúng thời hạn cam kết, tốc độ xử lý đơn hàng và tính chủ động khi có sự cố phát sinh (4 biến quan sát: KT1–KT4). Biến phụ thuộc "Chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế" (CLDV) được đo lường bằng 4 biến quan sát (CLDV1–CLDV4). Tổng cộng thang đo sử dụng 28 biến quan sát được đánh giá qua thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và xử lý dữ liệu sơ cấp định lượng:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của Công ty TNHH VAU International (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục dịch vụ) giai đoạn 2022–2024; sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối để làm rõ xu hướng biến động của doanh thu, lợi nhuận và lao động.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi kết hợp trực tiếp (bản giấy) và trực tuyến qua đường dẫn số hóa tại Chi nhánh 2 ở Huế. Dựa trên quy tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát (28 biến $\times$ 5 = 140 quan sát). Tác giả đã tiến hành khảo sát $n = 150$ khách hàng để đảm bảo độ đại diện và bù trừ các bảng hỏi không hợp lệ. Phương pháp lấy mẫu áp dụng là chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.
  • Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS theo quy trình tuần tự:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0.70$, loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, Sig. kiểm định Bartlett $< 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội (OLS) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1–H6, đồng thời kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế

Chương này tập trung làm rõ khung lý thuyết về logistics và dịch vụ vận tải hàng hóa xuyên biên giới dưới sự điều chỉnh của các công ước quốc tế (Công ước Hague-Visby, Công ước Montreal, quy tắc Incoterms 2020). Tác giả phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô bên ngoài (kinh tế, khoa học - công nghệ 4.0, pháp lý, cơ sở hạ tầng giao thông, cạnh tranh ngành) và các nhân tố vi mô bên trong doanh nghiệp (cơ sở vật chất kho bãi, mức độ ứng dụng công nghệ như WMS, EDI, TMS, trình độ nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và công tác chăm sóc khách hàng).

Về mặt thực tiễn, chương 1 đối chiếu thực trạng logistics toàn cầu (với hơn 80% khối lượng thương mại luân chuyển bằng đường biển theo WTO và UNCTAD; vận tải hàng không chiếm 35% về giá trị theo IATA) với bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Thực trạng logistics Việt Nam được chỉ rõ qua các dữ liệu thực tế: chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao từ 16–18% GDP (theo số liệu World Bank năm 2023), hơn 95% doanh nghiệp logistics trong nước có quy mô nhỏ hoặc siêu nhỏ, và trên 95% thị phần vận tải container quốc tế bằng đường biển nằm trong tay các hãng tàu nước ngoài (Maersk, MSC, Hapag Lloyd, ONE), khiến doanh nghiệp nội địa chịu thế bị động về phụ phí và biến động giá cước.

Chương 2: Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự, kết quả kinh doanh và kết quả phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng tại Công ty TNHH VAU International.

Cơ cấu quản lý công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Điều hành/Vận hành (gồm Bộ phận Kho và Bộ phận Giao nhận) và Phòng Chứng từ XNK. Về mặt nhân sự, quy mô lao động có sự tăng trưởng đáng kể:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Năm 2024 (Người) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động 35 42 50 +20,00 +19,05
1. Theo giới tính
- Nam 18 22 26 +22,22 +18,18
- Nữ 17 20 24 +17,65 +20,00
2. Theo chức năng
- Quản lý 9 10 12 +11,11 +20,00
- Lao động trực tiếp/phổ thông 26 32 38 +23,08 +18,75
3. Theo trình độ đào tạo
- Sau đại học 2 2 3 0,00 +50,00
- Đại học 14 17 20 +21,43 +17,65
- Cao đẳng, trung cấp 2 3 4 +50,00 +33,33
- Lao động phổ thông 17 20 23 +17,65 +15,00

Quy mô nhân sự tăng 42,86% trong cả giai đoạn (từ 35 lên 50 người), trong đó lực lượng có trình độ đại học tăng lên 20 người năm 2024, cho thấy định hướng chuẩn hóa chuyên môn.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024, công ty duy trì mức tăng trưởng dương:

  • Doanh thu thuần tăng từ 33.020,63 triệu đồng (2022) lên 35.420 triệu đồng (2024), tương ứng mức tăng trưởng 7,27%.
  • Lợi nhuận gộp năm 2024 đạt 11.620 triệu đồng (tăng khoảng 12% so với năm 2022).
  • Chi phí bán hàng tăng từ 1.768,25 triệu đồng (2022) lên 2.000 triệu đồng (2024); chi phí quản lý tăng từ 858,13 triệu đồng lên 950 triệu đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2024 đạt 8.011,80 triệu đồng. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế năm 2024 so với 2023 đạt 2,96% (đạt 7.276,00 triệu đồng năm 2023), phản ánh biên lợi nhuận bị thu hẹp do áp lực chi phí cước vận chuyển và chi phí khai thác tăng.

Danh mục dịch vụ của công ty bao gồm: dịch vụ nhận và gom hàng lẻ (Consolidation), vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường không - đường bộ, dịch vụ khai báo hải quan, dịch vụ kho bãi và lưu trữ (hệ thống WMS), dịch vụ giao hàng tận nơi Door-to-Door, và dịch vụ tư vấn giải pháp logistics.

Kết quả kiểm định định lượng từ mẫu khảo sát 150 khách hàng ghi nhận: hệ số Cronbach's Alpha của các nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy tốt ($\ge 0.7$); kiểm định EFA trích xuất được 6 nhóm nhân tố độc lập với các biến tải đạt chuẩn; phân tích hồi quy đa biến khẳng định 6 yếu tố đều có ảnh hưởng mang tính thống kê đến chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International

Trên cơ sở kết quả hồi quy và thực trạng vận hành, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp đối với cách thức lên đơn hàng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng và website đặt hàng, rút gọn các bước nhập liệu xác nhận đơn, số hóa thông tin tạo vận đơn tự động.
  2. Giải pháp đối với chất lượng thông tin đơn hàng: Xây dựng hệ thống định vị tracking thời gian thực chuẩn xác, tự động hóa gửi thông báo cập nhật lộ trình hoặc cảnh báo thời gian trễ qua tin nhắn/email cho khách hàng.
  3. Giải pháp đối với xử lý sai lệch đơn hàng: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại minh bạch, ban hành quy chế bồi thường rõ ràng cho từng loại hàng hóa khi có sự cố hư hỏng hoặc thất lạc, đào tạo thái độ ứng xử cầu thị của nhân viên giải quyết khiếu nại.
  4. Giải pháp đối với tính sẵn sàng: Nâng cấp dung tích kho bãi, đa dạng hóa phương thức kết nối với các đối tác hãng tàu và hãng hàng không để đảm bảo năng lực cung ứng tải trong mùa cao điểm, hạn chế đứt gãy dịch vụ.
  5. Giải pháp đối với tính kịp thời: Tối ưu hóa khâu gom hàng và chuẩn bị chứng từ hải quan để rút ngắn thời gian thông quan hàng xuất, phối hợp chặt chẽ với mạng lưới đại lý giao nhận tại Úc nhằm đảm bảo giao hàng chặng cuối đúng khung giờ cam kết.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành phần dịch vụ logistics đến đánh giá tổng thể của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International. Phương trình hồi quy đa biến chỉ ra các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) thể hiện mức độ tác động của các nhân tố:

  • Tính sẵn sàng: $\beta = 0,270$ (nhân tố có tác động mạnh nhất).
  • Chất lượng thông tin đơn hàng: $\beta = 0,230$ (nhân tố có tác động mạnh thứ hai).
  • Xử lý sai lệch đơn hàng: $\beta = 0,208$ (nhân tố có tác động mạnh thứ ba).
  • Các nhân tố: Cách thức lên đơn hàng, Tính kịp thời và Chất lượng nhân viên cũng có mối tương quan thuận chiều và đóng góp có ý nghĩa vào cảm nhận chất lượng dịch vụ của khách hàng.

Kết quả kiểm định này cho thấy trong dịch vụ vận chuyển quốc tế, khách hàng quan tâm hàng đầu đến khả năng đáp ứng tải trọng, tính sẵn có của tuyến vận chuyển, sau đó là tính minh bạch, chính xác của thông tin đơn hàng và tốc độ xử lý khi phát sinh sự cố sai hỏng.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận đã kiểm chứng sự thích ứng của mô hình LSQ (Mentzer et al., 1999) trong bối cảnh một doanh nghiệp logistics quy mô vừa tại miền Trung Việt Nam, cụ thể hóa các tiêu chí đo lường vào dịch vụ vận chuyển hàng hóa hai chiều giữa Việt Nam và thị trường quốc tế (trọng tâm là Úc).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu khách quan về tình hình kinh doanh, nhân sự và cảm nhận thực tế của khách hàng tại Chi nhánh Huế; đồng thời đề xuất các nhóm kiến nghị chi tiết đối với Ủy ban nhân dân Thành phố Huế (về cơ chế tạo điều kiện hạ tầng kết nối, hỗ trợ thủ tục giao thương) và Ban lãnh đạo Công ty TNHH VAU International (về công nghệ theo dõi đơn hàng, quản lý kho bãi và chính sách giá theo phân khúc khách hàng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô $n = 150$ tại một chi nhánh cụ thể (Chi nhánh 2 tại thành phố Huế). Do đó, tính đại diện cho toàn bộ hệ thống khách hàng của VAU International trên phạm vi cả nước (đặc biệt là trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh) còn ở mức hạn chế.
  • Về phạm vi thời gian: Số liệu điều tra sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 09 đến tháng 10 năm 2025), chưa phản ánh được đầy đủ sự biến động trong nhận thức của khách hàng vào các đợt cao điểm lễ tết cuối năm khi áp lực vận tải gia tăng đột biến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các chi nhánh lớn khác, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng xác suất, đồng thời bổ sung các biến trung gian như "Sự hài lòng của khách hàng" hoặc "Lòng trung thành thương hiệu" để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo thực tế cho người học ngành Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế và Quản trị Logistics trong việc thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng ứng dụng thang đo LSQ, xây dựng bảng hỏi Likert và thực hiện quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy trên SPSS.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics vừa và nhỏ: Doanh nghiệp có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc phân rã các tiêu chí dịch vụ (tính sẵn sàng, thông tin đơn hàng, xử lý sai lệch) để tự rà soát, đánh giá các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng giao nhận quốc tế, từ đó hoạch định chính sách nâng cấp quy trình vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung đánh giá chất lượng dịch vụ?

Tác giả kế thừa mô hình chất lượng dịch vụ logistics LSQ của Mentzer, Flint & Kent (1999) và khung lý thuyết dịch vụ phân phối vật chất mở rộng (PDS) của Bienstock và cộng sự (1997, 2008), kết hợp hiệu chỉnh dựa trên thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) để xây dựng mô hình gồm 6 nhân tố: Cách thức lên đơn hàng, Chất lượng nhân viên, Chất lượng thông tin đơn hàng, Xử lý sai lệch đơn hàng, Tính sẵn sàng và Tính kịp thời.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?

Kích thước mẫu khảo sát thực tế là 150 khách hàng. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu số quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Với 28 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $28 \times 5 = 140$ mẫu.

3. Trong các yếu tố ảnh hưởng, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ tại VAU International?

Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy yếu tố "Tính sẵn sàng" có mức độ tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,270$. Đứng thứ hai là "Chất lượng thông tin đơn hàng" ($\beta = 0,230$) và thứ ba là "Xử lý sai lệch đơn hàng" ($\beta = 0,208$).

4. Doanh thu và quy mô lao động của VAU International biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?

Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng ổn định từ 33.020,63 triệu đồng (năm 2022) lên 35.420 triệu đồng (năm 2024), tương ứng mức tăng 7,27%. Quy mô lao động tăng từ 35 người (năm 2022) lên 42 người (năm 2023) và đạt 50 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 14 lên 20 người.

5. Khảo sát thực tế của khóa luận được triển khai tại địa bàn nào và vào thời gian nào?

Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng tại Chi nhánh Công ty TNHH VAU International - Chi nhánh 2 tại thành phố Huế, thời gian tiến hành khảo sát từ tháng 09 đến tháng 10 năm 2025.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Nguyễn Minh Tùng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ logistics và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH VAU International giai đoạn 2022–2024. Thông qua phân tích định lượng trên mẫu 150 khách hàng tại Chi nhánh Huế, nghiên cứu xác định rõ Tính sẵn sàng, Chất lượng thông tin đơn hàng và Xử lý sai lệch là ba nhân tố chi phối lớn nhất đến cảm nhận chất lượng dịch vụ. Các hàm ý giải pháp và kiến nghị được xây dựng bám sát kết quả phân tích thống kê, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho ban quản lý doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực phục vụ và sức cạnh tranh trên thị trường giao nhận quốc tế.