Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới cùng các hiệp định thương mại tự do phát triển mạnh mẽ đã thúc đẩy nhu cầu lưu chuyển hàng hóa quốc tế. Ngành vận tải và logistics quốc tế giữ vai trò là xương sống kết nối mạng lưới lưu thông hàng hóa toàn cầu. Tại Việt Nam, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2023 đạt khoảng 681 tỷ USD (tăng hơn 15% so với năm trước), quy mô thị trường thương mại điện tử năm 2024 đạt khoảng 22 tỷ USD (tăng hơn 25%), và ngành logistics đóng góp khoảng 4–5% GDP với tốc độ tăng trưởng trung bình 14–16%/năm trong giai đoạn 2018–2023, đạt quy mô toàn ngành khoảng 40–42 tỷ USD.

Tuy nhiên, lĩnh vực dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều hạn chế thực tế: lộ trình giao hàng quốc tế chưa tối ưu dẫn đến tình trạng chậm trễ; công tác chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại xuyên biên giới còn thiếu đồng bộ; hạ tầng công nghệ theo dõi đơn hàng (tracking) chưa hoàn thiện; nguồn nhân lực thiếu kiến thức chuyên sâu về pháp luật quốc tế và thủ tục hải quan; cùng với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia như DHL, FedEx, UPS.

Công ty TNHH VAU International là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận chuyển phát nhanh quốc tế và dịch vụ hoàn thiện đơn hàng (fulfillment). Mặc dù doanh nghiệp đã nỗ lực đầu tư mở rộng mạng lưới, hạ tầng và định vị với khẩu hiệu "Be Saver, Be Faster", song việc duy trì thị phần và thu hút khách hàng gặp nhiều thách thức do cạnh tranh về giá, năng lực vận hành và chất lượng dịch vụ. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố chi phối hành vi lựa chọn của khách hàng là yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng chính sách kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế tại công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.
    • Phân tích thực trạng kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International.
    • Đề xuất một số giải pháp thực tiễn nhằm thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ vận chuyển quốc tế của công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH VAU International (trụ sở tại số 369/17 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng vào tháng 09/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển và các công trình nghiên cứu chuyên ngành logistics:

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (kế thừa qua mô hình của Schiffman và Kanuk, 1987), giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn mực chủ quan và ý định hành vi.
  • Mô hình Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), bổ sung thành tố nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ và chuẩn mực chủ quan để lý giải quyết định lựa chọn.
  • Tiến trình 5 giai đoạn thông qua quyết định mua hàng theo quan điểm của Philip Kotler (1991): Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Hành vi sau khi mua.
  • Các quy định pháp lý quốc tế chi phối vận tải như Công ước Hague–Visby, Công ước Montreal, và tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2020.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Yang (2012) tại Trung Quốc và Hàn Quốc; nghiên cứu của Anderson và cộng sự (2011) về lựa chọn nhà cung cấp 3PL; cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Văn Dũng (2018 tại TP.HCM), Lê Thị Thu Hằng (2020 tại Hải Phòng), và Trần Quốc Hùng cùng cộng sự (2021).

Từ nền tảng lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến "Quyết định lựa chọn" với 26 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert: (1) Giá cả dịch vụ (4 biến: GC1–GC4); (2) Độ tin cậy (4 biến: TC1–TC4); (3) Uy tín thương hiệu (4 biến: TH1–TH4); (4) Chất lượng dịch vụ (4 biến: CLDV1–CLDV4); (5) Năng lực vận hành (4 biến: NL1–NL4); (6) Mối quan hệ và hợp tác lâu dài (3 biến: MQH1–MQH3); và biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn (3 biến: QD1–QD3).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và báo cáo kinh doanh nội bộ giai đoạn 2022–2024 từ Phòng Kinh doanh, Phòng Điều hành và Phòng Kế toán của VAU International; tài liệu từ website công ty; báo cáo ngành của Bộ Công Thương, Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), WTO, UNCTAD và World Bank.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi điều tra trực tiếp tại văn phòng giao dịch và trực tuyến qua email, ứng dụng nhắn tin vào tháng 09/2025. Theo công thức quy mô mẫu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), với 26 biến quan sát thì cỡ mẫu tối thiểu là 130. Tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất); sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 120 quan sát hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Excel. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\ge 0,7$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett (Sig. < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và giá trị Eigenvalue > 1. Sau đó, tác giả tiến hành phân tích hồi quy tuyến tính OLS, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin–Watson, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram và kiểm định độ phù hợp mô hình qua phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận về dịch vụ vận chuyển quốc tế, phân loại khách hàng (khách hàng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp), phân tích các nhân tố môi trường và tâm lý tác động đến hành vi người tiêu dùng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý theo Kotler & Keller, 2016). Tác giả so sánh chi tiết giữa hai mô hình TRA và TPB để làm rõ cơ sở lựa chọn mô hình TPB trong nghiên cứu hành vi lựa chọn dịch vụ vận tải.

Bên cạnh đó, chương 1 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố với 6 giả thuyết từ H1 đến H6. Về mặt thực tiễn, tác giả phân tích bức tranh toàn cảnh ngành logistics Việt Nam với kim ngạch xuất nhập khẩu 681 tỷ USD năm 2023 và quy mô thị trường logistics 40–42 tỷ USD, đồng thời chỉ ra 5 nút thắt lớn mà các doanh nghiệp logistics nội địa đang gặp phải trong khâu vận hành, chăm sóc khách hàng, ứng dụng công nghệ số và tính cạnh tranh quốc tế.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và kết quả phân tích thực nghiệm tại doanh nghiệp:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH VAU International thành lập tháng 1/2021, là công ty con thuộc VAU International Company (trụ sở tại bang New South Wales, Úc; người đại diện pháp luật tại Việt Nam là bà Võ Thị Bích Hương). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Điều hành (chia thành Bộ phận Kho và Bộ phận Giao nhận) và Phòng Chứng từ xuất nhập khẩu. Danh mục dịch vụ bao gồm: VAU International Express, VAU Fulfillment Service, dịch vụ gom hàng, khai báo hải quan, vận tải đa phương thức và giao nhận tận nơi Door-to-Door.
  2. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh (2022–2024):
    • Nhân sự tăng trưởng liên tục từ 35 người (năm 2022) lên 42 người (năm 2023) và đạt 50 người (năm 2024). Lao động nam luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn nữ (26 nam so với 24 nữ năm 2024). Trình độ đại học chiếm ưu thế với 20 người năm 2024, trong khi lao động phổ thông chiếm 23 người phục vụ kho bãi và giao nhận.
    • Kết quả kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu thuần: từ 33.020,63 triệu đồng năm 2022 lên 34.045,63 triệu đồng năm 2023 (tăng 3,10%) và đạt 35.800 triệu đồng năm 2024 (tăng 5,15%). Doanh thu từ dịch vụ vận chuyển quốc tế đạt 21.500 triệu đồng năm 2022 và tăng lên 24.100 triệu đồng năm 2024. Lợi nhuận sau thuế duy trì mức tăng từ 7.276,00 triệu đồng (2022) lên 7.280,92 triệu đồng (2023) và đạt 7.519,18 triệu đồng (2024).
Chỉ tiêu kinh doanh chính Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Năm 2024 (Triệu VNĐ) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần 33.020,63 34.045,63 35.800,00 +3,10 +5,15
Giá vốn bán hàng 22.670,75 22.831,88 23.800,00 +0,71 +4,24
Lợi nhuận gộp 10.349,88 11.213,75 12.000,00 +8,35 +7,01
Chi phí bán hàng 1.768,25 1.956,25 2.000,00 +10,63 +2,24
Chi phí quản lý 858,13 901,38 950,00 +5,04 +5,39
Lợi nhuận trước thuế 7.830,63 7.915,25 8.011,80 +1,08 +1,22
Lợi nhuận sau thuế 7.276,00 7.280,92 7.519,18 +0,07 +3,27
  1. Năng lực vận hành, cơ cấu dịch vụ và tình hình khách hàng:
    • Năng lực vận hành có sự chuyển biến tích cực: Số lượng đơn hàng xử lý tăng từ 1.250 đơn (2022) lên 1.540 đơn (2023) và đạt 1.820 đơn (2024). Tỷ lệ đơn hàng xử lý đúng hạn tăng từ 88,5% lên 92,1%. Tỷ lệ phát sinh sai sót giảm từ 6,8% xuống 4,2%. Tỷ lệ đơn hàng theo dõi trực tuyến (online tracking) cải thiện từ 45% lên 65%. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa quy trình vẫn chỉ ở mức trung bình.
    • Cơ cấu dịch vụ cho thấy vận tải đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo (52,4% năm 2022 tăng lên 55,8% năm 2024); tiếp đến là vận chuyển đường hàng không (giảm nhẹ từ 31,6% xuống 29,1%); khai báo hải quan chiếm 10,2% đến 11,4%; các dịch vụ logistics hỗ trợ có xu hướng giảm từ 5,8% xuống 3,7%.
    • Biến động khách hàng: Tổng lượng khách hàng tăng từ 1.508 khách (2022) lên 1.744 khách (2023) và 1.866 khách (2024). Tuy nhiên, khách hàng doanh nghiệp biến động bất thường khi tăng từ 72 đơn vị (2022) lên 85 đơn vị (2023, tăng 18,06%) nhưng sau đó sụt giảm còn 73 đơn vị (2024, giảm 14,12%). Trong khi đó, nhóm khách hàng cá nhân tăng trưởng bền bỉ từ 1.436 lên 1.793 khách.
Chỉ tiêu khách hàng & vận hành Đơn vị Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng số khách hàng Khách hàng 1.508 1.744 1.866
- Khách hàng doanh nghiệp Khách hàng 72 85 73
- Khách hàng cá nhân Khách hàng 1.436 1.659 1.793
Số lượng đơn hàng xử lý Đơn hàng 1.250 1.540 1.820
Tỷ lệ xử lý đúng hạn % 88,5 90,2 92,1
Tỷ lệ phát sinh sai sót % 6,8 5,4 4,2
Tỷ lệ đơn hàng theo dõi trực tuyến % 45,0 58,0 65,0
  1. Kết quả phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích mẫu khảo sát 120 khách hàng cho thấy mô hình hồi quy xác nhận 5 yếu tố độc lập có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế tại VAU International:
    • Độ tin cậy ($\beta = 0,262$) – tác động mạnh nhất.
    • Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,259$) – tác động mạnh thứ hai.
    • Giá cả dịch vụ, Năng lực vận hành và Uy tín thương hiệu cũng có đóng góp tích cực và có ý nghĩa thống kê vào mô hình.
  2. Hạn chế và nguyên nhân tồn tại: Công ty còn áp dụng chính sách giá cứng nhắc, chưa có chính sách phân tầng giá chiết khấu cho khách hàng lớn; tỷ lệ tự động hóa còn trung bình dẫn đến việc xử lý chứng từ thủ công; sự sụt giảm của khách hàng doanh nghiệp trong năm 2024 phản ánh năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics B2B còn hạn chế so với các đơn vị lớn.

Chương 3: Giải pháp nhằm thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế của khách hàng tại Công ty TNHH VAU International

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình hồi quy, tác giả đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến có ý nghĩa:

  • Giải pháp về chính sách giá cả dịch vụ: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu lũy tiến theo sản lượng đơn hàng đối với các đối tác lâu năm; phân loại gói cước cho từng nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  • Giải pháp nâng cao độ tin cậy: Tăng cường kiểm soát quy trình vận tải từ khâu gom hàng, đóng gói đến giao nhận; thiết lập quy trình giải quyết sự cố và bồi thường nhanh chóng, minh bạch khi xảy ra thất lạc hoặc hư hỏng hàng hóa nhằm bảo đảm thời gian giao hàng đúng cam kết.
  • Giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ: Nâng cao năng lực chuyên môn và tác phong làm việc của đội ngũ nhân viên kinh doanh, đẩy mạnh tư vấn thủ tục xuất nhập khẩu và hỗ trợ khách hàng 24/7; nâng cấp quy trình chăm sóc khách hàng sau bán.
  • Giải pháp gia tăng năng lực vận hành và công nghệ: Đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý kho bãi, tự động hóa khâu xử lý chứng từ và khai báo hải quan điện tử; hoàn thiện hệ thống theo dõi trực tuyến giúp khách hàng tra cứu trạng thái đơn hàng xuyên biên giới theo thời gian thực (nâng tỷ lệ theo dõi online vượt mức 65%).
  • Giải pháp phát triển uy tín thương hiệu: Phát huy lợi thế kết nối với mạng lưới công ty mẹ tại Úc để định vị thương hiệu chuyển phát nhanh chuyên nghiệp tuyến Việt Nam – Úc, mở rộng kênh truyền thông trực tuyến và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh sự phù hợp của mô hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giao nhận quốc tế tại một doanh nghiệp cụ thể ở Việt Nam.
  • Kết quả kiểm định hồi quy trên mẫu khảo sát 120 khách hàng khẳng định có 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn dịch vụ tại VAU International, trong đó yếu tố Độ tin cậy ($\beta = 0,262$) và Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,259$) giữ vai trò chi phối lớn nhất, tiếp theo là Giá cả dịch vụ, Năng lực vận hành và Uy tín thương hiệu.
  • Đề tài làm rõ thực trạng kinh doanh của VAU International giai đoạn 2022–2024: doanh thu thuần tăng từ 33.020,63 triệu đồng lên 35.800 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 7.519,18 triệu đồng năm 2024. Đồng thời chỉ rõ thực tế tỷ lệ đơn hàng phát sinh sai sót đã giảm từ 6,8% xuống 4,2%, và tỷ lệ đơn hàng theo dõi online đạt 65% năm 2024.
  • Phát hiện điểm nghẽn nghiêm trọng trong cấu trúc khách hàng: số lượng khách hàng doanh nghiệp sụt giảm 14,12% vào năm 2024 (từ 85 khách xuống còn 73 khách), chỉ ra sự thiếu hụt các chính sách chăm sóc chuyên biệt và giải pháp logistics trọn gói cho phân khúc khách hàng tổ chức.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics quốc tế tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, kiểm chứng vai trò của các biến quan sát thuộc mô hình TPB trong ngành vận tải giao nhận.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH VAU International hệ thống dữ liệu chi tiết về thực trạng vận hành, cơ cấu chi phí, cùng các giải pháp có căn cứ định lượng rõ ràng nhằm cải thiện chính sách giá, củng cố quy trình vận hành và đảo ngược đà suy giảm của nhóm khách hàng doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn theo phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn về mẫu khảo sát: Cỡ mẫu chính thức sau xử lý là 120 khách hàng, được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) tại Công ty TNHH VAU International, do đó tính đại diện và khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường dịch vụ logistics quốc tế tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Cấu trúc đối tượng điều tra: Tỷ trọng mẫu khảo sát phần lớn tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân (phù hợp với cơ cấu khách hàng thực tế của công ty có 1.793 khách cá nhân và 73 khách doanh nghiệp năm 2024), nên chưa phân tích sâu sự khác biệt trong hành vi ra quyết định giữa nhóm khách hàng doanh nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
  • Giới hạn về thời gian thu thập: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm duy nhất (tháng 09/2025), chưa theo dõi được sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của khách hàng theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên, mở rộng địa bàn nghiên cứu sang nhiều chi nhánh hoặc các doanh nghiệp logistics quốc tế khác trên phạm vi toàn quốc.
  • Tiến hành phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Analysis) để so sánh rõ ràng các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn giữa phân khúc khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.
  • Nghiên cứu bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với xu hướng logistics hiện đại như chuyển đổi số chuyên sâu trong chuỗi cung ứng, logistics xanh (Green Logistics) và các rủi ro biến động địa chính trị quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế: Đây là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai đề tài khóa luận thực nghiệm, từ phương pháp kế thừa mô hình lý thuyết TPB/TRA, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ logistics đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định vi phạm OLS).
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các chỉ tiêu thực tế về đánh giá năng lực vận hành (tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ phát sinh lỗi, mức độ tự động hóa và tracking đơn hàng) cùng mô hình cơ cấu giá các tuyến vận tải FCL, LCL, đường hàng không đi Úc, Mỹ, Trung Quốc, EU.
  • Nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài về hành vi khách hàng: Kế thừa bảng thang đo Likert 26 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy thực tế tại một doanh nghiệp giao nhận quốc tế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International? Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu, nhân tố "Độ tin cậy" có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,262$. Đứng thứ hai là nhân tố "Chất lượng dịch vụ" với hệ số $\beta = 0,259$. Cả hai yếu tố này đều có ý nghĩa thống kê vượt trội hơn so với các biến còn lại gồm Giá cả dịch vụ, Năng lực vận hành và Uy tín thương hiệu.

  2. Quy mô mẫu và phương pháp điều tra thực tế trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào? Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi khảo sát (kết hợp phát trực tiếp tại các điểm giao dịch và gửi trực tuyến qua email, tin nhắn vào tháng 09/2025) cho đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp của VAU International. Sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, dữ liệu chính thức đưa vào xử lý định lượng trên phần mềm SPSS là 120 mẫu.

  3. Thực trạng khách hàng của VAU International giai đoạn 2022–2024 có điểm gì đáng chú ý? Tổng số khách hàng của công ty tăng từ 1.508 khách (năm 2022) lên 1.744 khách (năm 2023) và đạt 1.866 khách (năm 2024). Tuy nhiên, cơ cấu khách hàng bộc lộ sự thiếu ổn định ở nhóm doanh nghiệp: tăng từ 72 đơn vị năm 2022 lên 85 đơn vị năm 2023 (tăng 18,06%), nhưng sụt giảm mạnh xuống còn 73 đơn vị vào năm 2024 (giảm 14,12%). Trái lại, khách hàng cá nhân tăng đều từ 1.436 lên 1.793 khách trong cùng giai đoạn.

  4. Năng lực vận hành và ứng dụng công nghệ của VAU International ghi nhận các chỉ số cụ thể nào trong giai đoạn 2022–2024? Giai đoạn 2022–2024, số lượng đơn hàng xử lý của VAU International tăng từ 1.250 đơn lên 1.820 đơn/năm; tỷ lệ đơn hàng xử lý đúng hạn tăng từ 88,5% lên 92,1%; tỷ lệ đơn hàng phát sinh sai sót giảm từ 6,8% xuống 4,2%; và tỷ lệ đơn hàng theo dõi trực tuyến (online) tăng từ 45% lên 65%. Mặc dù vậy, mức độ tự động hóa quy trình vẫn được ghi nhận ở mức trung bình.

  5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của VAU International trong 3 năm nghiên cứu đạt mức bao nhiêu? Doanh thu thuần của công ty đạt 33.020,63 triệu đồng (2022), tăng lên 34.045,63 triệu đồng (2023) và đạt 35.800 triệu đồng (2024). Doanh thu riêng mảng vận chuyển quốc tế đạt 21.500 triệu đồng năm 2022 và tăng lên 24.100 triệu đồng năm 2024. Lợi nhuận sau thuế của công ty lần lượt đạt 7.276,00 triệu đồng (năm 2022), 7.280,92 triệu đồng (năm 2023) và 7.519,18 triệu đồng (năm 2024).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Quyết đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Công ty TNHH VAU International. Dựa trên dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và phân tích định lượng từ 120 mẫu khảo sát sơ cấp, nghiên cứu chứng minh độ tin cậy ($\beta = 0,262$) và chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,259$) là hai yếu tố then chốt định hình hành vi khách hàng. Các phát hiện về sự suy giảm lượng khách hàng doanh nghiệp cùng mức độ tự động hóa quy trình ở mức trung bình đã tạo căn cứ thực tiễn vững chắc để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa chính sách giá, củng cố năng lực vận hành công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển.