Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, Việt Nam tham gia ngày càng sâu rộng vào các tổ chức kinh tế khu vực và thế giới cùng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa phát triển mạnh mẽ kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ giao nhận và vận tải quốc tế. Trong đó, vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, cự ly dài và chi phí hợp lý.

Tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội, dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển là một mảng kinh doanh mũi nhọn. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, cùng các rủi ro phát sinh trong khâu vận hành và điều phối chứng từ, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển trở thành yêu cầu cấp bách. Tác giả lựa chọn đề tài: “Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận vận tải quốc tế Dương Minh – chi nhánh Hà Nội” nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của các doanh nghiệp giao nhận vận tải và logistics.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2014–2017; đánh giá những kết quả đạt được, các hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
  3. Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại đơn vị đến năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các bước nghiệp vụ tác nghiệp, thủ tục chứng từ và thực trạng xử lý đơn hàng xuất khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2014–2018 (trọng tâm phân tích số liệu 2014–2017); định hướng và giải pháp áp dụng đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội (Địa chỉ: Tòa nhà 24T2 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Trung Hòa – Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý luận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản pháp luật quốc tế và trong nước điều chỉnh hoạt động giao nhận vận tải đường biển:

  • Luật pháp và tập quán quốc tế: Công ước Brussels 1924 về vận đơn đường biển, Công ước Hamburg 1978 của Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển, Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, cùng Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) về dịch vụ giao nhận.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Luật Hải quan 2015 và các thông tư, quy định điều chỉnh hoạt động của tàu biển tại cảng biển Việt Nam.
  • Lý luận về dịch vụ giao nhận: Khóa luận làm rõ khái niệm dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service), xác định các vai trò của người giao nhận (môi giới hải quan, đại lý vận tải, người lo liệu chuyển tải, người lưu kho bảo quản, người gom hàng lẻ LCL, người thầu chuyên chở Contracting Carrier hoặc người chuyên chở thực tế Performing Carrier).
  • Hệ thống chứng từ chuyên ngành: Bao gồm chứng từ hải quan (Tờ khai hải quan, giấy phép xuất khẩu), chứng từ hàng hóa (Hợp đồng ngoại thương, Commercial Invoice, Packing List, Certificate of Origin - C/O, Cargo List), chứng từ vận tải (Shipping Note, Mate's Receipt, Bill of Lading - B/L, Cargo Manifest, Cargo Plan, Dock Sheet/Tally Sheet) và chứng từ giám định/khiếu nại.
  • Ứng dụng công nghệ: Phần mềm khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS (ECUS5-VNACCS), phần mềm quản lý giao nhận GOL, hệ thống cấp C/O điện tử ECOSYS và VCCI, cùng thiết bị định vị GPS trên phương tiện vận tải.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua phương pháp quan sát trực tiếp quy trình vận hành tác nghiệp trong thời gian thực tập tại công ty; phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên các bộ phận giao nhận, chứng từ, kinh doanh.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập giáo trình, luận văn chuyên đề từ Thư viện Trường Đại học Thương mại; khai thác thông tin từ các cổng thông tin chuyên ngành logistics; tổng hợp báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và hồ sơ lô hàng nội bộ của Công ty Dương Minh giai đoạn 2014–2017.
  • Phương pháp phân tích, xử lý: Phương pháp thống kê phân loại dữ liệu; phương pháp phân tích so sánh logic các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, cơ cấu dịch vụ; phương pháp tổng hợp để rút ra kết luận và đề xuất kiến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu tại Trường Đại học Thương mại như công trình của Nguyễn Thị Hoài Thanh (2013) tại Công ty Châu Giang, Đỗ Thị Hạnh Ngân (2015) tại Nissin Logistics, Ngô Thu Hương (2016) tại Yusen Logistics; chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước chưa đi sâu phân tích từng khâu nghiệp vụ chi tiết trong bối cảnh vận hành đặc thù tại doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lí luận về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển:

  • Khái niệm và đặc điểm: Vận tải đường biển có ưu điểm năng lực vận chuyển lớn, giá thành thấp, thích hợp cự ly dài; hạn chế là thời gian vận chuyển chậm và phụ thuộc điều kiện thời tiết.
  • Các chủ thể tham gia: Người xuất khẩu, người giao nhận, doanh nghiệp cảng, công ty vận tải, đại lý hãng tàu, công ty bảo hiểm, ngân hàng và cơ quan hải quan/kiểm dịch.
  • Quy trình 4 bước chuẩn:
    1. Bước 1: Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa, chứng từ và phương tiện vận tải (đặt chỗ, lấy Booking Confirmation).
    2. Bước 2: Giao hàng tại địa điểm quy định (phân định rõ theo 3 phương thức: gửi hàng nguyên container FCL/FCL, gửi hàng lẻ LCL/LCL, và gửi hàng rời qua kho bãi hoặc giao nhận tay ba tại cầu tàu; tiến hành thủ tục hải quan theo 3 luồng xanh, vàng, đỏ).
    3. Bước 3: Lập và bàn giao chứng từ vận tải (phát hành House Bill of Lading - HB/L, nhận Master Bill of Lading - MB/L, xác nhận thực xuất tại ô 30 tờ khai hải quan, gửi Pre-alert cho đại lý nước ngoài).
    4. Bước 4: Quyết toán chi phí (phát hành Debit Note, thu hồi công nợ, bàn giao tờ khai và chứng từ gốc cho khách hàng).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, trình độ quản lý, nguồn vốn, cơ sở vật chất, tài sản vô hình) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, tự nhiên, chính trị - xã hội, cơ chế quản lý nhà nước, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh).

Chương 3: Phân tích thực trạng về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh - Chi nhánh Hà Nội

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của công ty Dương Minh chi nhánh Hà Nội:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ giao nhận Lê Hòa (thành lập 22/04/2000), đổi tên thành Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Quốc tế Dương Minh năm 2014 và mở chi nhánh Hà Nội vào ngày 09/02/2014. Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh và Phòng Logistics (gồm Bộ phận Giao nhận và Bộ phận Chứng từ).
  • Tình hình nhân sự và cơ sở vật chất năm 2017: Chi nhánh có 33 nhân viên (nam chiếm 54,5%, nữ chiếm 45,5%; trình độ đại học và trên đại học chiếm 60,6%; độ tuổi 22–30 chiếm 63,6%; trình độ ngoại ngữ bậc A và B chiếm hơn 75%). Đội xe gồm hơn 10 đầu kéo container, 3 xe tải 1,5 tấn (đầu tư năm 2015) và bổ sung xe đầu kéo, 2 xe tải vào đầu năm 2017.
Chỉ tiêu tài chính ĐVT Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng doanh thu Triệu đồng 42.130 59.236 53.125 59.827
Tổng chi phí Triệu đồng 38.295 53.649 48.661 54.607
Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng 4.835 6.587 5.464 6.283
Thuế TNDN Triệu đồng 965,14 1.350,58 1.003,20 1.167,00
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 3.421,86 4.788,42 4.012,80 4.668,00
  • Cơ cấu hoạt động kinh doanh:
    • Theo loại hình dịch vụ (năm 2017): Dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế chiếm 64,2% (tăng từ 53,4% năm 2014); vận tải nội địa chiếm 24,9% (13.130 triệu đồng); thủ tục hải quan chiếm 7,3%; dịch vụ khác chiếm 3,6%.
    • Theo phương thức vận tải quốc tế: Vận tải đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất (trên 50%), tiếp theo là đường hàng không, đường bộ và đường sắt.
    • Cơ cấu doanh thu xuất nhập khẩu đường biển: Doanh thu năm 2017 tăng gấp 1,9 lần năm 2014. Tỷ trọng hàng xuất khẩu tăng từ 38,6% (năm 2014 với 5.678 triệu đồng) lên 45,1% (năm 2017); tỷ trọng hàng nhập khẩu giảm từ 61,4% (năm 2014 với 8.201 triệu đồng) xuống 54,9% (năm 2017).
Mặt hàng xuất khẩu đường biển Doanh thu 2014 (Trđ) Tỷ trọng 2014 (%) Doanh thu 2017 (Trđ) Tỷ trọng 2017 (%)
Nông sản 1.013 24,8 2.985 25,6
Máy móc 652 12,7 1.636 14,0
Sản phẩm điện tử & linh kiện 890 17,3 1.564 13,4
Gỗ và sản phẩm gỗ 668 13,0 1.067 9,1
Các mặt hàng khác (dệt may, da giày...) 372 7,4 918 7,9
  • Phân tích ca điển hình (Case Study): Khóa luận minh họa chi tiết đơn hàng xuất khẩu của khách hàng là Công ty TNHH Sửa chữa tàu biển Tân Kỳ:
    • Hàng hóa: Bơm phun nhiên liệu (Fuel Injection Pump), số lượng 165 kiện (165 packages), đóng trong container 1x20 DC, trọng lượng cả bì (Gross weight) 13.984 kg.
    • Hành trình: Từ Cảng Hải Phòng (Việt Nam) đến Cảng Singapore; tàu chuyên chở: PATHEIN STAR 015E; ngày phát hành vận đơn: 02/07/2017 tại Hà Nội.
    • Người nhận: YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORPORATION PTE LTD (No.4, Tuas Lane, Singapore).
    • Chứng từ vận tải: Vận đơn thứ cấp số FFASAHPH1707018, điều kiện FCL/FCL, cước phí trả trước (Freight prepaid).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH Giao nhận vận tải quốc tế Dương Minh - Chi nhánh Hà Nội

Chương 4 vạch ra định hướng và mục tiêu tăng trưởng doanh thu dịch vụ giao nhận đường biển giai đoạn 2017–2022. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý đơn hàng; đẩy mạnh đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và phương tiện vận tải; đào tạo bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự (khắc phục điểm yếu 75% nhân sự ở trình độ ngoại ngữ A, B); mở rộng mối quan hệ hợp tác với các hãng tàu quốc tế nhằm chủ động nguồn vỏ container và chỗ trên tàu trong mùa cao điểm; kiểm soát và chuẩn hóa quy trình lập, xử lý chứng từ để hạn chế sai sót.
  • Nhóm giải pháp/kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa và hiện đại hóa thủ tục hải quan điện tử; hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển; ổn định các chính sách và biểu phí liên quan đến dịch vụ cảng biển và logistics.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và quy trình tác nghiệp thực tế tại Công ty Dương Minh chi nhánh Hà Nội:

  • Doanh thu chung của chi nhánh có sự tăng trưởng từ 42.130 triệu đồng (năm 2014) lên 59.827 triệu đồng (năm 2017), lợi nhuận sau thuế đạt 4.668 triệu đồng năm 2017.
  • Mảng giao nhận vận tải quốc tế khẳng định vai trò chủ lực khi chiếm 64,2% cơ cấu doanh thu toàn công ty vào năm 2017. Trong đó, vận tải đường biển chiếm hơn 50% doanh thu mảng quốc tế. Doanh thu hàng xuất khẩu đường biển tăng trưởng rõ rệt, nâng tỷ trọng từ 38,6% (năm 2014) lên 45,1% (năm 2017).
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển tập trung lớn nhất vào nhóm nông sản (chiếm khoảng 25,6% năm 2017 với 2.985 triệu đồng), máy móc (14,0%), điện tử linh kiện (13,4%), gỗ (9,1%).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa rõ ràng cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển, chuẩn hóa mô hình quy trình 4 bước gắn liền với các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế hiện hành (Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan 2015, Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở mô tả lý thuyết mà mổ xẻ chi tiết từng thao tác thực tế tại chi nhánh (từ khâu nhận Booking Request, gửi Booking Confirmation, thao tác phần mềm VNACCS/VCIS, quy trình thực xuất tại ô số 30, đến phát hành HB/L và thanh quyết toán Debit Note). Điểm nổi bật là việc phân tích trực tiếp một bộ hồ sơ xuất khẩu cụ thể của lô hàng phụ tùng máy móc đi Singapore, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng cho các nhận định và giải pháp đưa ra.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực tế của khóa luận tập trung chủ yếu tại Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2014–2017, chưa bao quát toàn bộ hoạt động của toàn hệ thống Công ty Dương Minh tại trụ sở TP. Hồ Chí Minh và các chi nhánh khác. Ngoài ra, khóa luận phản ánh khó khăn mang tính mùa vụ của doanh nghiệp logistics quy mô vừa (tình trạng thiếu container rỗng và chỗ trên tàu vào mùa cao điểm) và hạn chế về trình độ ngoại ngữ của nhân sự, nhưng chưa thể lượng hóa chi tiết mức độ tổn thất tài chính do các sự cố phát sinh này gây ra.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường sắt và hàng không; nghiên cứu ứng dụng các giải pháp chuỗi cung ứng số hóa và quản trị rủi ro chuyên sâu trong logistics quốc tế tại nhiều chi nhánh khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Chuyên viên nghiệp vụ: Nhân viên mới tại các công ty logistics, forwarder có thể tham khảo chi tiết quy trình xử lý hồ sơ, thủ tục làm việc với cảng và cơ quan hải quan, cách lập các loại chứng từ vận tải (HB/L, MB/L, Debit Note, Cargo Manifest).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ và diễn giải chi tiết 4 bước quy trình giao hàng FCL/LCL/hàng rời tại Chương 3, cùng case study thực tế lô hàng xuất khẩu sang cảng Singapore kèm thông số chứng từ hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình giao nhận tại đơn vị nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội (24T2 Nguyễn Thị Thập, Cầu Giấy, Hà Nội), sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2014–2017 và đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2022.

2. Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Dương Minh chi nhánh Hà Nội gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước:

  • Bước 1: Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải (đặt chỗ và lấy Booking Confirmation).
  • Bước 2: Giao hàng hóa tại địa điểm quy định (nhận hàng, đóng container/đưa hàng ra CFS/cảng, khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS, bốc hàng lên tàu).
  • Bước 3: Lập và bàn giao chứng từ vận tải (phát hành vận đơn HB/L, thực xuất tờ khai tại ô 30, gửi Pre-alert cho đại lý nước ngoài).
  • Bước 4: Quyết toán chi phí (phát hành Debit Note, thu hồi công nợ, bàn giao chứng từ gốc cho khách hàng).

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng doanh thu xuất khẩu đường biển lớn nhất tại chi nhánh?
Mặt hàng nông sản chiếm tỷ trọng lớn nhất và duy trì ổn định ở mức khoảng 25% doanh thu hàng xuất khẩu đường biển (năm 2014 đạt 1.013 triệu đồng - 24,8%; năm 2017 đạt 2.985 triệu đồng - 25,6%), với các thị trường chính là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

4. Lô hàng điển hình được tác giả đưa ra phân tích có các thông số kỹ thuật và hành trình cụ thể như thế nào?
Lô hàng của Công ty TNHH Sửa chữa tàu biển Tân Kỳ xuất khẩu sang đối tác YANMAR ASIA tại Singapore: mặt hàng bơm phun nhiên liệu (Fuel Injection Pump), 165 kiện, đóng trong 1 container 20 feet (1x20 DC), tổng trọng lượng 13.984 kg, vận chuyển bằng tàu PATHEIN STAR 015E từ Cảng Hải Phòng đến Singapore, vận đơn HB/L số FFASAHPH1707018 phát hành ngày 02/07/2017 theo điều kiện FCL/FCL cước trả trước.

5. Cơ cấu nhân sự tại chi nhánh năm 2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự là 33 người; lực lượng lao động trẻ với 63,6% ở độ tuổi 22–30; 60,6% có trình độ đại học và trên đại học. Tuy nhiên, trình độ ngoại ngữ còn hạn chế khi hơn 75% nhân sự chỉ đạt trình độ chứng chỉ A và B.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Thương mại đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và pháp lý về hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, tác giả đã phản ánh chân thực kết quả kinh doanh và chi tiết 4 bước quy trình nghiệp vụ tác nghiệp tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Dương Minh – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2014–2017. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về tính mùa vụ, vỏ container và chất lượng nhân sự, khóa luận đã đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển của doanh nghiệp đến năm 2022.