Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch trong thương mại quốc tế khi đảm nhận khoảng 80% đến 90% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu. Cùng với sự phát triển của phân công lao động quốc tế từ thế kỷ 15-16, dịch vụ giao nhận (freight forwarding) đã hình thành và trở thành mắt xích không thể tách rời nhằm tối ưu hóa quá trình vận chuyển. Tại Việt Nam, từ công cuộc Đổi mới năm 1986, ngành dịch vụ giao nhận đã nhanh chóng phát triển để đáp ứng kim ngạch xuất nhập khẩu ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, thị trường giao nhận trong nước cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn logistics quốc tế, đòi hỏi các đơn vị cung cấp dịch vụ phải liên tục chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình tác nghiệp.
Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam (IFB Vietnam) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và logistics quốc tế. Dù đã thiết lập được mạng lưới đại lý rộng khắp và đạt chứng nhận chất lượng ISO 9001:2000, thực tiễn vận hành quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại như: công tác chào giá còn mang tính thụ động, sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng chưa chặt chẽ, phát sinh sai sót trong phát hành chứng từ và rủi ro trong khâu đóng hàng, xếp dỡ. Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả kinh doanh và uy tín doanh nghiệp, đề tài "Các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển đang áp dụng tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam.
- Phân tích thực trạng hoạt động, đánh giá các điểm mạnh và hạn chế trong quy trình tác nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển của công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Khảo sát, phân tích quy trình giao nhận hàng xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp thông qua dữ liệu hoạt động và đơn hàng điển hình.
- Xác định nguyên nhân của các hạn chế trong từng khâu tác nghiệp để xây dựng các giải pháp hoàn thiện khả thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Trụ sở chính của công ty tại TP. Hồ Chí Minh (63A Tòa nhà Starview, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1), các địa bàn kinh doanh phụ cận (Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Long An) và hệ thống cảng xuất khẩu khu vực phía Nam (trọng tâm là Tân Cảng).
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009 – 2011; khảo sát hồ sơ đơn hàng thực tế tháng 04/2010; các định hướng và kế hoạch phát triển giai đoạn 2012 – 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế ngoại thương và quản trị vận tải quốc tế:
- Khái niệm giao nhận và dịch vụ giao nhận: Luận văn sử dụng định nghĩa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA - International Federation of Freight Forwarders Associations) và Luật Thương mại Việt Nam. Giao nhận được xác định là chuỗi hành vi thương mại mà theo đó người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục chứng từ và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác của khách hàng.
- Vai trò của người giao nhận: Nghiên cứu phân định 4 vai trò tác nghiệp chính gồm: Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator - gom hàng lẻ LCL thành hàng nguyên container FCL), Người chuyên chở (Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
- Phân loại giao nhận: Khóa luận hệ thống hóa hoạt động giao nhận theo 4 tiêu chí: theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa); theo nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp); theo phương thức vận tải (đường biển, sông, ô tô, hàng không, đa phương thức); theo tính chất giao nhận (riêng biệt, chuyên nghiệp).
- Quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý: Phân tích sự khác biệt về chế độ trách nhiệm dân sự của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý thuần túy (chỉ chịu trách nhiệm về lỗi của bản thân/nhân viên) so với tư cách là người ủy thác/chuyên chở độc lập (chịu trách nhiệm về hành vi của người vận tải và các bên thứ ba).
- Yêu cầu chất lượng dịch vụ: Đánh giá dựa trên 3 tiêu chuẩn cơ bản: Thời gian (tốc độ luân chuyển, làm chứng từ, thủ tục hải quan), Chất lượng (an toàn hàng hóa, độ chính xác của chứng từ) và Chi phí (tối ưu hóa cước biển, phí nâng hạ, lưu kho bãi).
- Tài liệu lý thuyết tham khảo: Giáo trình "Kỹ thuật Kinh doanh Xuất Nhập Khẩu" (GS.TS. Võ Thanh Thu, 2011, NXB Lao động – Xã hội) và "Bài giảng vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu" (ThS. Chu Minh Phương, 2010).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, biểu mẫu chứng từ vận tải nội bộ và dữ liệu thống kê của Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam giai đoạn 2009 – 2011.
- Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Trực tiếp theo dõi các khâu tác nghiệp tại văn phòng và hiện trường kho bãi (từ tiếp nhận booking, làm chứng từ, lấy container rỗng, kiểm đếm đóng gói đến giao nhận tại cảng).
- Phương pháp so sánh và phân tích tổng hợp: So sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các năm; so sánh bảng giá cước, lịch trình vận tải giữa các hãng tàu đối tác; phân tích đối chiếu giữa quy trình lý thuyết và thực tiễn vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 trình bày tổng quan lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Tác giả làm rõ bản chất của giao nhận như một cầu nối thương mại nằm trong khâu lưu thông phân phối, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian cho chủ hàng. Nội dung chương tập trung làm rõ:
- Định nghĩa chuẩn hóa của FIATA và các quy định của Luật Thương mại Việt Nam về tư cách pháp lý của thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận.
- Danh mục các nghiệp vụ trong phạm vi dịch vụ giao nhận: chuẩn bị hàng hóa, lựa chọn phương thức và tuyến đường vận tải, lập bộ chứng từ, khai báo hải quan, kiểm nghiệm kiểm dịch, mua bảo hiểm, đóng gói, lưu kho bãi, thanh toán cước phí và giải quyết khiếu nại tổn thất.
- Cơ chế hoạt động của người giao nhận dưới 4 vai trò (Consolidator, Agent, Carrier, MTO) cùng các quy định ràng buộc về quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Ba yêu cầu nền tảng quyết định hiệu quả giao nhận: rút ngắn thời gian luân chuyển, bảo đảm chất lượng hàng hóa và kiểm soát chi phí nghiệp vụ.
Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động kinh doanh và mổ xẻ chi tiết quy trình giao nhận hàng xuất khẩu qua một lô hàng thực tế.
1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2009 – 2011
Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam được thành lập ngày 12/11/2007 (Giấy chứng nhận đầu tư số 411022000144). Trụ sở chính đặt tại Quận 1, TP.HCM cùng 2 chi nhánh tại Hà Nội và Quy Nhơn. Năm 2009, công ty đạt chứng nhận ISO 9001:2000 do tổ chức VBQI (Vương quốc Anh) cấp.
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2010 |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2011 |
Tỷ lệ (%) |
Chênh lệch (Người) |
Tốc độ tăng (%) |
| Tổng số lao động |
38 |
100,00 |
42 |
100,00 |
+04 |
+10,50 |
| - Lao động Nam |
25 |
65,80 |
28 |
66,66 |
+03 |
+12,00 |
| - Lao động Nữ |
13 |
34,20 |
14 |
33,34 |
+01 |
+7,70 |
| Trình độ Đại học, Cao đẳng |
31 |
81,50 |
35 |
83,30 |
+04 |
+12,90 |
| Trình độ Trung cấp chuyên nghiệp |
07 |
18,50 |
07 |
16,70 |
0 |
0,00 |
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
So sánh 2010/2009 (%) |
So sánh 2011/2010 (%) |
| Tổng doanh thu |
12.219,0 |
13.406,0 |
14.927,0 |
+9,43 |
+11,05 |
| - Doanh thu giao nhận container đường biển |
8.888,0 |
10.947,3 |
12.281,0 |
- |
- |
| - Tỷ trọng doanh thu giao nhận container (%) |
72,74 |
81,66 |
84,50 |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
3.336,0 |
3.552,0 |
3.854,0 |
+6,47 |
+8,50 |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.502,0 |
2.664,0 |
2.890,5 |
+6,47 |
+8,50 |
2. Phân tích quy trình giao nhận thực tế qua đơn hàng PO11042010/14 của Công ty Cổ phần Masan Food xuất khẩu sang Cộng Hòa Séc
Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được thực hiện tuần tự qua 6 bước:
| Bước tác nghiệp |
Nội dung thực hiện tại IFB Vietnam |
Dữ liệu/Chứng từ cụ thể từ đơn hàng Masan Food |
| Bước 1: Nhận yêu cầu |
Tiếp nhận thông tin lô hàng từ Masan Food qua email, điện thoại, fax (Shipper, Consignee, tên hàng, số lượng, trọng lượng). |
Đơn hàng PO11042010/14 gồm 5 mặt hàng thực phẩm: Nước tương Chinsu (4.567 thùng), Nước tương tỏi Chinsu (615 thùng), Tương ớt Chinsu (1.500 thùng), Mì Omachi 80gr (2.683 thùng), Mì Omachi 85gr (1.800 thùng). |
| Bước 2: Liên hệ hãng tàu |
Khảo sát, so sánh giá cước và lịch trình giữa các hãng tàu đối tác (Hanjin, Maersk, NYK, MSC...). |
Tuyến đi Hamburg: Hãng NYK Line báo giá 2.450 USD/20HC, cạnh tranh hơn mức 2.700 USD/20HC của Hãng Hanjin. Chọn NYK Line. |
| Bước 3: Chào giá |
Báo giá cước cho Masan Food. Khách hàng chấp thuận sẽ gửi Booking Request hoặc Detail of Bill. |
Xác nhận cảng xếp hàng: Cảng Tân Cảng (TP.HCM); Cảng dỡ: Cảng Hamburg; Nơi nhận cuối cùng: Cộng Hòa Séc. |
| Bước 4: Đặt chỗ (Booking) |
Gửi yêu cầu đặt chỗ đến hãng NYK Line, nhận Booking Note (Số booking: 3200839310). |
Xác định closing time, lập Cargo List, xin Lệnh cấp container rỗng (loại container 40'HC chuyên dụng cho hàng thực phẩm). |
| Bước 5: Đóng hàng và vận chuyển |
Đóng phí nâng hạ tại cảng (400.000 VNĐ/cont 20' và 600.000 VNĐ/cont 40'). Nhận vỏ container về kho Masan đóng hàng và chuyển ra Tân Cảng. |
Đóng hàng trong đêm (12h00 - 05h00 sáng) do kho Masan nằm trong nội thành TP.HCM; kẹp chì Seal IFB; yêu cầu NYK Line cấp Sea Waybill thay Master B/L (Masan Food tự khai Hải quan). |
| Bước 6: Tổng kết sau xuất hàng |
Gửi Shipping Advice cho đại lý nước ngoài (Công ty Fracht Ltd. tại Hamburg), nhập dữ liệu vào phần mềm FastFreight, phát hành Debit Note thu cước. |
Tàu con (Feeder): Sinar Bitung 241S (ETD HCM: 11/04/2010) chuyển tải tại Singapore sang Tàu mẹ: NYK Orpheus 09W13 (ETA Hamburg: 08/05/2010). Vận đơn House B/L số: VNHCMC-1004135; Sea Waybill số: NYKS3200839310; Số container/seal: NYKU4121761/6176069 và NYKU4260453/6170681. |
3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy trình
- Ưu điểm: Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm FastFreight giúp tra cứu đơn hàng nhanh chóng; mối quan hệ tốt với hãng tàu và cảng giúp duy trì giá cước cạnh tranh; vị trí văn phòng thuận lợi; đội ngũ nhân viên trẻ và năng động.
- Hạn chế: Ban lãnh đạo quản lý chưa sâu sát từng khâu; ngoại ngữ và kinh nghiệm thực tế của nhân sự còn yếu; công tác chào giá thụ động do phụ thuộc chỉ định từ đại lý nước ngoài; chứng từ có lúc sai lệch số liệu giữa House B/L và Master B/L; việc đóng hàng ban đêm tại kho nội thành dẫn đến rủi ro sai sót kiểm đếm và vi phạm an toàn lao động (công nhân hút thuốc, đùa giỡn); phương tiện nâng hạ cũ kỹ và thiếu diện tích bãi chứa vỏ container riêng.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam
Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ:
- Nâng cao năng lực quản lý và đào tạo nhân sự: Tái cơ cấu trách nhiệm giữa các phòng ban để loại bỏ tình trạng trùng lặp công việc; tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về chứng từ ngoại thương và ngoại ngữ; cử cán bộ tu nghiệp tại nước ngoài (Singapore, Thái Lan, Nhật Bản); thiết lập cơ chế thi đua, khen thưởng theo hiệu suất.
- Cải tiến khâu tiếp thị và chào giá: Chuyển từ trạng thái thụ động sang chủ động tiếp cận khách hàng xuất khẩu; tham gia các hội chợ thương mại quốc tế (LifeStyle, Vietbuild, VIFA Home); xây dựng cơ chế cập nhật biểu cước tàu biển định kỳ.
- Hạn chế rủi ro sai sót nghiệp vụ và hoàn thiện quy trình chứng từ: Kiểm soát nghiêm ngặt tính thống nhất dữ liệu giữa House B/L, Master B/L và tờ khai; tăng cường giám sát hiện trường khâu đóng hàng, xếp dỡ; tuân thủ quy định an toàn cháy nổ tại kho hàng.
- Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật: Kế hoạch mua sắm thêm 2 xe tải trọng lớn trong năm 2012; bổ sung thêm 2 xe tải, 1 xe đầu kéo và 2 xe nâng pallet trong năm 2013; nâng cấp và mở rộng sân bãi container; mở rộng chi nhánh tại các khu vực cảng biển trọng điểm như Hải Phòng và Vũng Tàu (dự kiến đến năm 2015).
- Kiến nghị với Cảng vụ và cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Cảng vụ nâng cấp trang thiết bị xếp dỡ tại cầu cảng để giảm thiểu thời gian chờ đợi; kiến nghị Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý logistics và mở rộng hệ thống Hải quan điện tử (HQĐT) đồng bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của IFB Vietnam: Doanh thu toàn công ty tăng trưởng liên tục từ 12.219 triệu đồng (2009) lên 13.406 triệu đồng (2010) và đạt 14.927 triệu đồng (2011). Hoạt động giao nhận container đường biển khẳng định vị thế chủ lực, tăng tỷ trọng từ 72,74% (2009) lên 81,66% (2010) và chiếm 84,5% tổng doanh thu vào năm 2011.
- Ghi nhận sự gia tăng quy mô nhân lực từ 38 người (2010) lên 42 người (2011), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học, Cao đẳng đạt 83,3% (35 người), tạo nền tảng nhân lực vững chắc cho doanh nghiệp.
- Làm rõ cấu trúc chi phí và lợi ích kinh tế trong việc sử dụng chứng từ điện tử: Chứng minh việc thay thế Master B/L bằng Sea Waybill giúp công ty và khách hàng tiết kiệm phí phát hành vận đơn, không phải nộp Thư bảo đảm (Letter of Indemnity) và rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đã xây dựng mô hình đối chiếu thực trạng - giải pháp - dự kiến hiệu quả, phân bổ theo 4 nhóm giải pháp nội bộ (quản lý nhân sự, chào giá thị trường, kiểm soát quy trình nghiệp vụ, đầu tư phương tiện/kho bãi) và 2 nhóm kiến nghị bên ngoài (đối với Cảng vụ và các cơ quan quản lý Nhà nước).
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Khóa luận đã mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi chứng từ và dòng luân chuyển hàng hóa thực tế của một doanh nghiệp giao nhận Việt Nam (với đầy đủ số hiệu Booking, số Seal, số House B/L, số Master B/L, tên tàu Feeder, tàu mẹ và lịch trình chuyển tải qua Singapore đi Hamburg), cung cấp dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu về nghiệp vụ giao nhận vận tải container đường biển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài tập trung chủ yếu vào quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận; dữ liệu khảo sát giới hạn trong giai đoạn 2009 – 2011; phân tích chuyên sâu dựa trên một ca điển hình đơn lẻ (đơn hàng thực phẩm của Masan Food xuất đi Cộng Hòa Séc) nên chưa bao quát hết các nhóm hàng chuyên biệt khác (hàng nguy hiểm, hàng siêu trường siêu trọng).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng nhập khẩu, dịch vụ gom hàng lẻ (LCL), vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường hàng không (SEA-AIR), và khảo sát thực tế tại các chi nhánh Hải Phòng, Quy Nhơn hoặc các thị trường đại lý mới tại Đông Âu, Canada.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; cán bộ, nhân viên mới tại các công ty giao nhận vận tải quốc tế.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình nghiệp vụ 6 bước được chuẩn hóa kèm theo hướng dẫn xử lý hồ sơ chứng từ xuất khẩu (Booking Note, House B/L, Master B/L, Sea Waybill, Debit Note, Cargo List).
- Phân tích tình huống xử lý nghiệp vụ thực tế: kinh nghiệm đóng hàng ban đêm trong khu vực nội thành, kỹ thuật kiểm tra vỏ container thực phẩm 40'HC, phương thức làm việc với hãng tàu và cách xử lý sự cố hàng hóa bị lưu giữ tại cảng chuyển tải Singapore.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trong đơn hàng PO11042010/14 của Masan Food, IFB Vietnam lại lựa chọn phát hành Sea Waybill thay cho Bill of Lading (B/L) truyền thống?
Trả lời: Việc sử dụng Sea Waybill mang lại nhiều lợi ích: người nhận hàng tại cảng đích không cần xuất trình bản gốc B/L để nhận hàng, không cần nộp Thư bảo đảm (Letter of Indemnity) khi hàng đến trước chứng từ, hãng tàu không thu phí phát hành Sea Waybill (giúp tiết kiệm chi phí), loại bỏ rủi ro thất lạc chứng từ gốc và cho phép truyền nhận dữ liệu nhanh chóng qua thư điện tử.
2. Tiêu chí nào giúp IFB Vietnam lựa chọn hãng tàu NYK Line thay vì Hanjin cho tuyến vận chuyển sang Cộng Hòa Séc?
Trả lời: Dựa trên sự so sánh về cước phí và lợi thế đại lý tại cảng đến: tại thời điểm tháng 04/2010, hãng NYK Line chào giá cước vận chuyển đường biển là 2.450 USD/cont 20HC (chuyển tải qua Singapore đến cảng Hamburg rồi vận chuyển đường bộ về Prague), thấp hơn đáng kể so với mức giá 2.700 USD/cont 20HC của hãng Hanjin.
3. Quy trình đóng hàng container tại kho của Masan Food gặp phải những đặc thù và khó khăn gì?
Trả lời: Do vị trí kho của Masan Food nằm trong trung tâm TP.HCM, xe container chỉ được phép ra vào đóng hàng trong khung giờ ban đêm (từ 12h00 đêm đến 05h00 sáng) để tránh quy định cấm tải và giảm chi phí neo xe. Việc tác nghiệp ban đêm tạo áp lực lên công tác kiểm đếm trọng lượng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động. Ngoài ra, Masan Food tự thực hiện thủ tục hải quan, IFB Vietnam chỉ phụ trách công tác giao nhận, bốc xếp và vận chuyển ra cảng.
4. Cơ cấu doanh thu của IFB Vietnam giai đoạn 2009 – 2011 phản ánh điều gì về định hướng kinh doanh của công ty?
Trả lời: Doanh thu từ mảng giao nhận container đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng trưởng qua các năm: đạt 72,74% (2009), 81,66% (2010) và 84,50% (2011). Điều này chứng minh công ty đã xác định đúng năng lực cốt lõi, tập trung khai thác thế mạnh giao nhận đường biển thay vì đa dạng hóa phân tán.
5. Phần mềm nào được IFB Vietnam ứng dụng để quản trị dữ liệu và hồ sơ các đơn hàng giao nhận?
Trả lời: Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý chuyên dụng FastFreight để lưu trữ toàn bộ dữ liệu đơn hàng, hỗ trợ tra cứu thông tin nhanh chóng và giúp các phòng ban (Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Kế toán) phối hợp phát hành chứng từ chính xác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Phụng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH IFB International FreightBridge Việt Nam giai đoạn 2009 – 2011. Thông qua việc phân tích chuyên sâu đơn hàng thực tế của Masan Food xuất khẩu sang Cộng Hòa Séc, nghiên cứu đã làm rõ từng mắt xích tác nghiệp, phân tích nguyên nhân của các hạn chế về chứng từ, quản lý nhân sự và phương tiện kỹ thuật. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị và đào tạo nghiệp vụ giao nhận ngoại thương.