Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, việc Việt Nam gia nhập các tổ chức thương mại và ký kết nhiều hiệp định kinh tế song phương, đa phương đã thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa phát triển nhanh chóng. Ngành dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Mặc dù phương thức vận tải hàng không chỉ chiếm thị phần nhỏ về tổng khối lượng chuyên chở, nhưng lại chiếm tới 25% tổng giá trị thương mại vận chuyển hàng hóa của Việt Nam. Cùng với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp giao nhận trong và ngoài nước, mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình tác nghiệp.

Công ty TNHH Kintetsu World Express (KWE) Việt Nam là doanh nghiệp liên doanh với Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế. Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế thương hiệu và mạng lưới toàn cầu, quá trình thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh KWE Hà Nội vẫn bộc lộ một số tồn tại, đặc biệt trong khâu xử lý chứng từ và thủ tục hải quan, ảnh hưởng đến thời gian thông quan và mức độ hài lòng của khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Ban (Khoa Thương mại Quốc tế, Trường Đại học Thương Mại; do ThS. Trương Quang Minh hướng dẫn vào tháng 5/2015) tập trung giải quyết vấn đề hoàn thiện quy trình giao nhận này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH Kintetsu World Express tại Hà Nội giai đoạn 2010 - 2014.
  3. Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Kintetsu World Express.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không dưới vai trò đại lý giao nhận và người gom hàng (consolidator).
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Giao dịch Công ty TNHH Kintetsu World Express Việt Nam tại Hà Nội (văn phòng tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài và kho bãi tại Khu công nghiệp Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng quy trình được thu thập, phân tích từ năm 2010 đến 6 tháng đầu năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết giao nhận vận tải quốc tế, sử dụng định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA): Dịch vụ giao nhận là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa, cũng như các dịch vụ tư vấn, thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, thanh toán và thu thập chứng từ liên quan. Tác giả làm rõ các chủ thể tham gia bao gồm: Đại lý hàng hóa hàng không được chỉ định bởi Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (đại lý IATA) và Người giao nhận hàng không thực hiện dịch vụ gom hàng. Hệ thống chứng từ cốt lõi được hệ thống hóa gồm: Vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB, gồm Master AWB và House AWB), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Tờ khai hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) do cơ quan có thẩm quyền (Bộ Công Thương) cấp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp hoạt động tác nghiệp tại văn phòng và hiện trường kho bãi; phỏng vấn cán bộ quản lý và nhân viên các bộ phận; phát phiếu khảo sát trắc nghiệm với quy mô mẫu $n = 10$ phiếu gửi tới các nhân viên trực tiếp thực hiện từng khâu trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu của chi nhánh.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng giai đoạn 2010 - 6/2014 của KWE Hà Nội; các quy chế, hướng dẫn quy trình nghiệp vụ nội bộ; tài liệu quy chuẩn từ FIATA, IATA; các công trình nghiên cứu đi trước tại Đại học Thương Mại (như luận văn của Nguyễn Đức Hoàng Nam năm 2013 và Đỗ Thị Hải Yến năm 2013).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh tuyệt đối/tương đối, tính toán cơ cấu tỷ trọng doanh thu, sản lượng và phân tích bảng số liệu khảo sát nhằm đánh giá hiệu quả tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Kintetsu World Express

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia tăng áp lực cạnh tranh ngành logistics. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan đã công bố, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây phần lớn dừng lại ở việc liệt kê danh mục chứng từ hoặc khái quát thành tựu chung, chưa đi sâu mổ xẻ chi tiết toàn bộ chuỗi tác nghiệp thực tế tại hiện trường. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu về nội dung, không gian, thời gian, hệ thống phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lí luận về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và vai trò của giao nhận hàng không đối với nền kinh tế và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tác giả phân tích ưu điểm (tốc độ cao, an toàn, lộ trình thẳng, thủ tục tiêu chuẩn) và nhược điểm (cước phí cao, giới hạn trọng lượng/thể tích). Chương này phác thảo mô hình quy trình giao nhận 5 bước lý thuyết:

  1. Thông qua chủ hàng để tiếp nhận chứng từ.
  2. Chuẩn bị hàng hóa, lập chứng từ giao hàng (xét hai trường hợp: nhận tại kho chủ hàng và nhận tại sân bay).
  3. Thông báo cho người nhận hàng (Pre-alert).
  4. Thanh toán các chi phí (cước phí vận chuyển, đại lý phí qua Debit/Credit Note).
  5. Thanh lý hợp đồng nội bộ.

Đồng thời, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố tác động: Nhóm khách quan (môi trường luật pháp, chính trị - xã hội, điều kiện thời tiết, đặc tính kỹ thuật của từng loại hàng hóa) và Nhóm chủ quan (năng lực cơ sở hạ tầng, kho bãi, vốn đầu tư, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự vận hành).

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Kintetsu World Express

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kintetsu World Express Việt Nam (thành lập theo Giấy phép đầu tư số 825/GP-HCM ngày 28/03/2005 do UBND TP. Hồ Chí Minh cấp, vốn điều lệ đăng ký kinh doanh 750, mã số thuế 0303721875, Giám đốc: Naohiro Ikeda, trụ sở chính tại Tân Bình, TP.HCM; Chi nhánh Hà Nội đặt tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài và Lô 38G KCN Quang Minh). Cơ cấu nhân sự chi nhánh Hà Nội có 50 người, 100% có trình độ Đại học và sau Đại học.

Bộ phận Giám đốc Kế toán Marketing Dịch vụ khách hàng (Kinh doanh) Hành chính - Nhân sự Tổng cộng
Số lượng (người) 1 5 7 30 7 50

Nguồn: Khóa luận trích báo cáo Phòng Hành chính KWE Hà Nội

Về kết quả kinh doanh, năm 2010 doanh thu của công ty đạt 567.781,89 triệu đồng, chi phí 523.986,58 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 43.795,31 triệu đồng. Cơ cấu đóng góp doanh thu tại KWE Hà Nội qua các năm cho thấy mảng vận tải quốc tế luôn giữ vai trò chủ lực:

Lĩnh vực hoạt động 2010 (%) 2011 (%) 2012 (%) 2013 (%) 6 tháng đầu năm 2014 (%)
Hoạt động vận tải quốc tế 41,90 42,40 40,80 45,40 17,730
Hoạt động giao nhận nội địa 31,10 31,20 29,20 27,70 25,947
Hoạt động kinh doanh kho bãi 17,30 18,50 20,80 20,50 12,821
Hoạt động khai báo hải quan 9,70 7,90 13,20 6,40 6,308

Nguồn: Báo cáo tài chính KWE Hà Nội

Năm 2010, tổng sản lượng giao nhận của KWE đạt 77.257 tấn (trong đó hàng xuất đường hàng không đạt 10.256 tấn; xuất đường biển đạt 30.568 tấn; nhập đường hàng không đạt 8.068 tấn; nhập đường biển đạt 27.365 tấn). Năm 2011, tổng sản lượng tăng thêm xấp xỉ 41.839 tấn so với năm 2010. Đến đầu năm 2013, KWE ký hợp đồng đại lý trực tiếp với các hãng hàng không quốc tế lớn gồm Thai Airways, Korean Airlines và China Airlines, giúp tối ưu hóa chi phí giá cước đầu vào. Khách hàng trọng điểm của công ty gồm Panasonic (khách hàng lớn nhất), Hoya, Sumitomo Bakelite, Zamil Steel, May Đức Giang, Công ty TNHH Seo Clothing.

Quy trình thực tế 5 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường hàng không tại KWE được phân tích chi tiết:

  1. Bước 1: Nhận đề nghị xuất hàng: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ người xuất khẩu hoặc đại lý nước ngoài, thu thập chỉ thị làm hàng (Shipping Instruction - SI), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói.
  2. Bước 2: KWE tiến hành đặt chỗ với bên vận chuyển (Request booking): Căn cứ thông tin hàng, liên hệ hãng hàng không để đặt chỗ và điều phối các bộ phận thủ tục hải quan, vận tải.
  3. Bước 3: Gửi xác nhận đặt chỗ (Booking confirm): Cung cấp cho khách hàng lịch trình bay (Direct flight, Transit hub, hoặc Connecting flight), thời hạn cuối cùng tập kết hàng tại Nội Bài (cut-off time).
  4. Bước 4: Làm thủ tục để xuất khẩu hàng hóa: Mở tờ khai hải quan điện tử; nhận hàng tại kho khách hàng hoặc sân bay (Acceptance for carriage); kiểm tra bao gói, dán nhãn nhận diện (hàng nguy hiểm DGR, hàng dễ hư hỏng Perishable, hàng dễ vỡ); cân xác định trọng lượng thực tế (Gross weight) và thể tích quy đổi (Chargeable weight) tại kho hàng Nội Bài để lập phiếu cân; phát hành vận đơn nhà (HAWB), nhận Master AWB từ hãng hàng không, lập bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest) và bàn giao hồ sơ cho cơ quan giám sát.
  5. Bước 5: Gửi thông báo xuất khẩu (Pre-alert) đến đại lý và người gửi hàng: Gửi bộ chứng từ qua email, cập nhật chi phí lên hệ thống quản trị, theo dõi lộ trình bay và phát sinh.

Đánh giá thực trạng quy trình qua khảo sát nội bộ ($n = 10$ phiếu):

Các bước trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu Tốt (phiếu) Khá (phiếu) Trung bình (phiếu) Yếu (phiếu)
Bước 1: Nhận đề nghị xuất hàng 8 2 0 0
Bước 2: KWE tiến hành đặt chỗ với bên vận chuyển 7 3 0 0
Bước 3: Gửi xác nhận đặt chỗ 8 2 0 0
Bước 4: Làm thủ tục để xuất khẩu hàng hóa 3 4 3 0
Bước 5: Gửi thông báo xuất khẩu đến đại lý và người gửi hàng 9 1 0 0

Nguồn: Tổng hợp khảo sát của tác giả

Kết quả chỉ ra khâu làm thủ tục xuất khẩu (Bước 4) có hiệu quả thấp nhất (3 phiếu đánh giá Trung bình). Các hạn chế chính gồm: sai sót trong chuẩn bị chứng từ, tỷ lệ hàng hóa bị chậm trễ còn cao do hàng cước trả sau (Charge Forward) phải giữ lại chờ xác nhận thanh toán, lỗi thông tin mã bưu chính (Postcode) không in được nhãn Larose, cùng những vướng mắc về thủ tục hải quan cửa khẩu và trình độ của một số nhân viên trẻ chưa phân biệt chính xác điều kiện cước thu hộ/trả sau trên vận đơn.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Kintetsu World Express

Dựa trên dự báo của IATA (vận chuyển hàng hóa quốc tế của Việt Nam tăng trưởng 6,6% giai đoạn đến năm 2017) và quy hoạch phát triển giao thông vận tải (Việt Nam đạt 26 sân bay vào năm 2020, mở rộng cụm cảng Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Long Thành), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình tác nghiệp nội bộ:

  1. Hoàn thiện công tác nhận và kiểm tra hàng: Kiểm tra chặt chẽ hồ sơ hải quan mậu dịch ngay tại thời điểm nhận hàng; đối chiếu số liệu cân đo trước giờ cut-off; trang bị đầy đủ nhãn dán chuyên dụng, sổ nhật trình công tác cho nhân viên giao nhận hiện trường.
  2. Hoàn thiện công tác làm thủ tục Hải quan: Cập nhật liên tục danh mục hàng hóa xuất khẩu có điều kiện, hàng nhạy cảm (sách báo, băng đĩa, khoáng sản/đá quý) và quy định an ninh hàng không đối với hàng nguy hiểm (hóa chất, chất bột, bệnh phẩm).
  3. Hoàn thiện khâu vận chuyển nội địa: Tăng cường giám sát bốc xếp, chằng buộc đúng quy cách kỹ thuật đối với từng nhóm hàng chuyên biệt nhằm bảo vệ nguyên vẹn bao bì sản phẩm.
  4. Hoàn thiện khâu chuẩn bị chứng từ: Phân công nhân sự theo dõi chuyên trách từng loại chứng từ kết hợp mô hình làm việc nhóm dưới sự điều phối của trưởng nhóm để kiểm soát tính thống nhất của bộ chứng từ xuất khẩu.
  5. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo ngoại ngữ, nghiệp vụ chuyên ngành và pháp luật thương mại; cử cán bộ sang công ty mẹ tại Nhật Bản học tập; thiết lập cơ chế nhân sự giàu kinh nghiệm kèm cặp nhân viên mới.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất các kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị với Cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh đơn giản hóa, hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử tiệm cận chuẩn mực quốc tế; tăng cường đào tạo nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho cán bộ hải quan.
  • Kiến nghị với Nhà nước và Cục Hàng không dân dụng: Cải cách thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép văn phòng, chi nhánh; đầu tư đồng bộ hạ tầng sân bay, kho bãi và mạng lưới giao thông kết nối vận tải đa phương thức; triển khai cơ chế hải quan một cửa liên ngành nhằm loại bỏ sự chồng chéo trong quản lý chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng vận hành giao nhận hàng không tại một doanh nghiệp logistics FDI có quy mô tại Việt Nam:

  • Dữ liệu thực tế: Khóa luận ghi nhận chi tiết kết quả kinh doanh và sản lượng vận chuyển giai đoạn 2010 - 2014, làm rõ sự biến chuyển trong sản lượng (năm 2010 đạt 77.257 tấn, năm 2011 tăng thêm 41.839 tấn) và phản ánh tác động trực tiếp của việc ký kết hợp đồng đại lý cấp 1 với các hãng hàng không lớn (Thai Airways, Korean Airlines, China Airlines) từ đầu năm 2013.
  • Mô hình hóa quy trình tác nghiệp: Chuẩn hóa chi tiết 5 bước nghiệp vụ hàng xuất bằng đường hàng không tại hiện trường sân bay Nội Bài, chỉ rõ các điểm kiểm soát chất lượng từ khâu tiếp nhận thông tin, đặt chỗ, cân hàng, phân loại mã IATA, phát hành AWB/HAWB đến thông báo Pre-alert.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khắc phục triệt để hạn chế của các công trình tiền nhiệm (như đề tài của Nguyễn Đức Hoàng Nam và Đỗ Thị Hải Yến năm 2013 vốn chỉ dừng lại ở liệt kê chứng từ hoặc nêu thành tích) bằng việc sử dụng phiếu khảo sát thực chứng ($n=10$) để bóc tách những điểm nghẽn tác nghiệp tại Bước 4 (làm thủ tục hải quan và đóng hàng), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế hiện trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Do giới hạn tiếp cận nội bộ, dữ liệu điều tra trắc nghiệm chỉ được thực hiện trên quy mô mẫu nhỏ gồm 10 phiếu khảo sát nhân sự nội bộ, chưa mở rộng khảo sát trực tiếp nhóm khách hàng xuất khẩu (như Panasonic, Hoya, May Đức Giang) để đối chiếu mức độ hài lòng khách quan.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động của Chi nhánh KWE tại Hà Nội trong giai đoạn 2010 - 6/2014 và chỉ xét riêng chiều hàng xuất khẩu, chưa bao quát toàn diện chiều hàng nhập khẩu và các chi nhánh khác trong hệ thống KWE Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không; đánh giá tác động của các hệ thống phần mềm hải quan tự động thế hệ mới (VNACCS/VCIS) và tích hợp các giải pháp logistics chuỗi lạnh (Cold Chain) đối với hàng hóa đặc biệt bằng đường hàng không.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng không thực tế. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về:

  • Các bước lập và luân chuyển bộ chứng từ hàng không chuẩn (MAWB, HAWB, Cargo Manifest, phiếu cân hàng).
  • Cách thức xử lý nghiệp vụ đối với từng nhóm hàng chuyên biệt (hàng nguy hiểm DGR, hàng tươi sống Perishable, hàng giá trị cao) tại kho hàng Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài.
  • Kinh nghiệm xây dựng quy chế phối hợp tác nghiệp giữa bộ phận dịch vụ khách hàng (Customer Service), nhân viên hiện trường (Ops/Handling) và các cơ quan quản lý nhà nước tại cửa khẩu sân bay quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại KWE Hà Nội gồm những bước cụ thể nào?

Quy trình thực tế tại KWE gồm 5 bước tuần tự:

  1. Nhận đề nghị xuất hàng từ khách hàng hoặc đại lý nước ngoài và thu thập Shipping Instruction.
  2. Tiến hành đặt chỗ với các hãng hàng không (Request booking).
  3. Gửi xác nhận đặt chỗ (Booking confirm) cho khách hàng kèm thông tin chuyến bay và cut-off time.
  4. Làm thủ tục xuất khẩu (mở tờ khai hải quan, tiếp nhận hàng, kiểm tra/dán nhãn, cân hàng lấy phiếu cân, lập HAWB/Manifest, bàn giao hàng cho kho sân bay Nội Bài).
  5. Gửi thông báo xuất khẩu (Pre-alert) kèm chứng từ qua email cho đại lý và người gửi hàng, hạch toán chi phí.

2. Khâu nào trong quy trình của KWE bị đánh giá có hiệu quả thấp nhất và do nguyên nhân gì?

Khâu "Bước 4: Làm thủ tục để xuất khẩu hàng hóa" bị đánh giá thấp nhất trong khảo sát nội bộ (có 3/10 phiếu đánh giá ở mức Trung bình). Nguyên nhân gồm: sai sót trong việc lập và kiểm tra bộ chứng từ; khách hàng cung cấp thiếu thông tin địa chỉ/mã bưu chính (Postcode) khiến hệ thống không in được tem Larose; hàng cước trả sau (Charge Forward) bị giữ lại chờ xác nhận thanh toán; thủ tục kiểm hóa hải quan còn rườm rà; và một số nhân viên nghiệp vụ trẻ thiếu kinh nghiệm phân biệt điều kiện thanh toán cước trên vận đơn.

3. Việc ký hợp đồng đại lý trực tiếp với các hãng hàng không vào năm 2013 mang lại lợi thế gì cho KWE?

Đầu năm 2013, KWE ký kết hợp đồng làm đại lý trực tiếp cho các hãng hàng không lớn gồm Thai Airways, Korean Airlines và China Airlines. Hợp đồng này giúp KWE nhận được mức giá cước vận chuyển ưu đãi và ổn định hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, chủ động về tải trọng khoang máy bay và gia tăng doanh thu mảng dịch vụ hàng xuất khẩu.

4. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của KWE trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?

Chi nhánh KWE Hà Nội có tổng số 50 nhân sự (1 Giám đốc, 5 Kế toán, 7 Marketing, 30 Dịch vụ khách hàng/Kinh doanh, 7 Hành chính - Nhân sự), 100% đạt trình độ Đại học và sau Đại học. Năm 2010, toàn công ty đạt doanh thu 567.781,89 triệu đồng và lợi nhuận trước thuế 43.795,31 triệu đồng. Tỷ trọng mảng vận tải quốc tế luôn dẫn đầu cơ cấu doanh thu của chi nhánh Hà Nội (chiếm 41,9% năm 2010; 42,4% năm 2011; 40,8% năm 2012 và 45,4% năm 2013).

5. Tác giả đã đưa ra những đề xuất trọng tâm nào để hoàn thiện khâu chuẩn bị chứng từ tại KWE?

Tác giả đề xuất phân nhóm nhân sự phụ trách chuyên môn hóa theo từng loại chứng từ xuất khẩu (hóa đơn, packing list, C/O, tờ khai, AWB), đặt dưới sự kiểm soát thống nhất của trưởng nhóm nhằm phát hiện sớm các lỗi không đồng nhất về dữ liệu; đồng thời chú trọng kiểm tra kỹ các chứng từ chuyên ngành đối với các lô hàng máy móc, thiết bị, hàng phục vụ dự án hoặc hàng viện trợ trước khi truyền dữ liệu hải quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Ban đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH Kintetsu World Express Hà Nội giai đoạn 2010 - 2014. Thông qua kết hợp dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực chứng, công trình đã nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong khâu làm thủ tục hải quan và quản trị chứng từ hàng xuất khẩu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ cùng các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không của doanh nghiệp.