Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách mở cửa thương mại, ngành vận tải hàng hóa nói chung và phương thức vận tải hàng không nói riêng tại Việt Nam có sự phát triển nhanh chóng. Mạng lưới đường bay nội địa và quốc tế được mở rộng giúp khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu luân chuyển bằng đường hàng không tăng trưởng mạnh. Vận tải hàng không đóng vai trò bổ trợ và thúc đẩy trao đổi thương mại đối với các mặt hàng có giá trị cao, đòi hỏi thời gian vận chuyển nhanh và độ an toàn nghiêm ngặt.

Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – Chi nhánh Hà Nội (HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội) là đơn vị cung cấp dịch vụ logistics, trong đó có dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh mảng dịch vụ này tại chi nhánh trong giai đoạn 2018–2020 vẫn bộc lộ một số tồn tại, hiệu quả khai thác chưa đạt mức tối ưu so với tiềm năng và năng lực của đơn vị. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Quang Hiếu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể để đẩy mạnh hoạt động giao nhận đường hàng không tại chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp có căn cứ thực tiễn nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội. Để thực hiện mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
  2. Phân tích thực trạng thực hiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị đối với công ty và cơ quan quản lý nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích số liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020 (trọng tâm là chuỗi dữ liệu 2018–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về thương mại quốc tế, vận tải đa phương thức và dịch vụ logistics:

  • Khái niệm và bản chất dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding): Dẫn chiếu Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA - Fédération Internationale des Associations de Transitaires et Assimilés).
  • Khung pháp lý và thể chế: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1992 (và các văn bản hướng dẫn), Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi bổ sung ngày 17/06/2020, Công ước Chicago về Hàng không Dân dụng Quốc tế năm 1944 (Việt Nam gia nhập ngày 12/04/1980).
  • Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: Quy định và biểu cước TACT (The Air Cargo Tariff) do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) ban hành; các quy chuẩn an toàn của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO).
  • Công thức tính cước vận tải hàng không: $$\text{Cước hàng không} = \text{Đơn giá cước} \times \text{Khối lượng tính cước}$$ Trong đó, khối lượng tính cước (Chargeable Weight) được xác định là giá trị lớn hơn giữa khối lượng thực tế (Gross Weight) và khối lượng thể tích (Volumetric Weight). Công thức quy đổi thể tích của IATA: $$\text{Khối lượng thể tích (kg)} = \frac{\text{Chiều dài (cm)} \times \text{Chiều rộng (cm)} \times \text{Chiều cao (cm)}}{6000}$$

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích thực chứng: Mô tả, giải thích và lượng hóa các hiện tượng kinh tế thực tế phát sinh tại chi nhánh thông qua các chuỗi số liệu tài chính, sản lượng, thị trường và cơ cấu mặt hàng.
  • Phương pháp phân tích chuẩn tắc: Đưa ra các nhận định, đánh giá định tính và đề xuất khuyến nghị nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp so sánh, tổng hợp: Sử dụng bảng biểu thống kê để đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2018, 2019, 2020, từ đó rút ra quy luật biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu thống kê sản lượng và cơ cấu thị trường do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Dịch vụ khách hàng của Công ty HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội cung cấp.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Thống kê của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và tài liệu chuyên ngành logistics của IATA, ICAO, FIATA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về giao nhận vận tải hàng không trong thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và địa vị pháp lý của người giao nhận (Freight Forwarder): Phân tích các vai trò của người giao nhận gồm môi giới hải quan, đại lý (Agent), người gom hàng (Consolidator), và người chuyên chở chính/người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator). Đi kèm với đó là quy định về trách nhiệm đối với khách hàng, cơ quan hải quan, bên thứ ba và các điều khoản miễn trách nhiệm.
  • Lịch sử hình thành và đặc điểm vận tải hàng không: Khái quát quá trình phát triển của ngành hàng không dân dụng thế giới và Việt Nam; vai trò của các tổ chức quốc tế (ICAO, IATA, FIATA) và các liên minh hàng không (Star Alliance, Oneworld).
  • Ưu điểm và hạn chế của vận tải hàng không: Ưu điểm về tốc độ vận chuyển cao (gấp gần 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa), độ an toàn cao, giảm chi phí bảo hiểm và rủi ro hư hỏng; nhược điểm về giá cước cao, giới hạn tải trọng/kích thước khoang chứa và nhạy cảm với điều kiện thời tiết.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Hệ thống cảng hàng không, máy bay (kết hợp chở khách và hàng hóa), trang thiết bị bốc dỡ chuyên dụng, Pallet máy bay, Container hàng không theo chuẩn IATA và Container đa phương thức (Intermodal Container).
  • Quy trình tổng quát và các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích quy trình giao nhận hàng xuất khẩu (gom hàng, lập vận đơn HAWB/MAWB, giám sát luân chuyển) và hàng nhập khẩu (dỡ hàng, chia lẻ, thủ tục hải quan, giao hàng); phân loại các yếu tố ảnh hưởng gồm nhóm khách quan (pháp luật, chính trị, công nghệ, thời tiết, đặc tính hàng hóa) và nhóm chủ quan (cơ sở hạ tầng, nguồn vốn đầu tư, trình độ nhân sự).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC - Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích tình hình hoạt động kinh doanh thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – Chi nhánh Hà Nội thành lập vào tháng 3/2009, đặt trụ sở tại KĐT Gamuda Gardens, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Vốn điều lệ ban đầu đạt 4,62 tỷ đồng, đến tháng 12/2019 đạt hơn 16,67 tỷ đồng. Công ty tham gia các mạng lưới đại lý logistics quốc tế như WCA, AWS, Jctrans. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh vận hành theo mô hình chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Dịch vụ kho.
  • Kết quả hoạt động tài chính tổng thể: Năm 2019, doanh thu toàn chi nhánh tăng 37,72%, lợi nhuận tăng 8,21% so với năm 2018. Năm 2020, doanh thu tăng 13,71%, lợi nhuận tăng 5,27% so với năm 2019; hệ số doanh thu trên chi phí cải thiện từ 1,05 lần (năm 2018) lên 1,23 lần (năm 2019) và 1,37 lần (năm 2020).
  • Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng không: Chi nhánh xử lý trung bình 2.150 lô hàng/năm. Tỷ trọng lợi nhuận trên doanh thu của mảng dịch vụ hàng không tăng trưởng liên tục qua các năm: 12,60% (năm 2018), 15,24% (năm 2019) và 18,73% (năm 2020).
  • Sản lượng giao nhận hàng không: Tổng sản lượng tăng từ 4.957 tấn (năm 2018) lên 5.810 tấn (năm 2019) và đạt 6.830 tấn (năm 2020), trong đó hàng xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng cao hơn hàng nhập khẩu.
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường:
    • Hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tập trung chủ yếu vào nhóm điện thoại và linh kiện (28,2%–30,4%), máy vi tính và linh kiện điện tử (16,0%–22,4%), dệt may (10,5%–15,8%) và giày dép (8,2%–9,8%).
    • Hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tập trung vào máy móc, thiết bị phụ tùng (19,1%–21,8%), điện thoại và linh kiện (17,2%–19,8%), linh kiện điện tử và máy vi tính (16,1%–19,7%).
    • Cơ cấu thị trường đối tác năm 2020 ghi nhận Nhật Bản là thị trường lớn nhất (doanh thu đạt 2,27 tỷ đồng), tiếp theo là Hoa Kỳ (2,20 tỷ đồng) và Trung Quốc (2,09 tỷ đồng).
  • Biểu cước và phụ phí dịch vụ: Tác giả thống kê chi tiết biểu giá phụ phí áp dụng tại chi nhánh đối với hàng Air thông thường (Phí lệnh giao hàng DO: 480.000 VNĐ/set; Phí đại lý: 355.000 VNĐ/shipment), hàng nhập lẻ LCL và hàng nguyên container FCL.
  • Quy trình nghiệp vụ: Quy trình giao nhận hàng không tại chi nhánh được chuẩn hóa qua 5 bước: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Nhận chứng từ, kiểm tra bộ chứng từ; (3) Khai báo hải quan; (4) Làm thủ tục hải quan tại cảng hàng không; (5) Quyết toán hồ sơ.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại HP Logistics JSC - Chi nhánh Hà Nội

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ các hạn chế nội tại của chi nhánh và triển vọng phát triển ngành:

  • Mục tiêu và phương hướng: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần giao nhận hàng không, nâng cao năng lực cạnh tranh trên các tuyến vận chuyển quốc tế dài (châu Âu, châu Mỹ) và phát triển dịch vụ trọn gói Door-to-Door.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Giải pháp về thị trường: Mở rộng tệp khách hàng xuất nhập khẩu trực tiếp, đa dạng hóa thị trường đối tác ngoài các thị trường truyền thống (Nhật Bản, Hoa Kỳ, Trung Quốc); phát huy thế mạnh của hệ thống đại lý quốc tế (WCA, AWS, Jctrans).
    2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và làm hàng tại sân bay; tối ưu hóa quy trình kiểm tra chứng từ để hạn chế sai sót; cung ứng các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn bảo hiểm, kiểm tra chuyên ngành và đóng gói chuẩn IATA.
    3. Giải pháp về tổ chức quản lý và nhân lực: Tách riêng bộ phận kinh doanh dịch vụ hàng không chuyên trách thay vì vận hành chung với mảng đường biển; tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên chứng từ và giao nhận hiện trường (ops), đặc biệt là chứng chỉ hàng nguy hiểm IATA.
    4. Đẩy mạnh Marketing và xây dựng thương hiệu: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo khối lượng (Volume discount); tăng cường hiện diện thương hiệu qua các kênh trực tuyến và tiếp cận trực tiếp khách hàng doanh nghiệp FDI.
    5. Giải pháp về cơ sở vật chất kỹ thuật: Đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý logistics, áp dụng hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và liên kết phần mềm kế toán FAST nhằm kiểm soát dòng tiền và trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.
    6. Thích ứng kinh tế - xã hội: Thiết lập phương án xử lý rủi ro và điều chỉnh giá cước linh hoạt trước các biến động chuỗi cung ứng và dịch bệnh.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Đề xuất Nhà nước và Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cấp hạ tầng kho bãi tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các doanh nghiệp forwarder nội địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể kết quả kinh doanh mảng giao nhận hàng không tại HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội qua các bảng dữ liệu:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng không của chi nhánh (2018–2020)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng sản lượng giao nhận (Tấn) 4.957,00 5.810,00 6.830,00
- Sản lượng hàng xuất (Tấn) 2.589,79 3.252,60 3.903,50
- Sản lượng hàng nhập (Tấn) 2.367,21 2.557,40 2.926,50
Tỷ lệ Lợi nhuận / Doanh thu dịch vụ hàng không (%) 12,60% 15,24% 18,73%

Bảng 2: Cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu bằng đường hàng không chính năm 2020

Nhóm mặt hàng Tỷ trọng xuất khẩu (%) Tỷ trọng nhập khẩu (%)
Điện thoại các loại và linh kiện 29,50% 19,80%
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện 22,40% 19,70%
Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng 6,40% 19,30%
Hàng dệt may / Nguyên phụ liệu dệt may da giày 13,20% 5,80%
Giày dép các loại / Vải các loại 9,40% 6,30%
Hàng hóa khác 19,10% 29,10%

Bảng 3: Doanh thu theo thị trường xuất nhập khẩu hàng không năm 2020

Thị trường Doanh thu (Tỷ đồng) Mức tăng trưởng so với năm trước (%)
Nhật Bản 2,27 +4,9%
Hoa Kỳ 2,20 +2,0%
Trung Quốc 2,09 +3,0%

Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống 6 nhóm biện pháp thực tế gắn liền với hoạt động kinh doanh của chi nhánh: kiện toàn cơ cấu nhân sự chuyên trách mảng Air, mở rộng thị trường khách hàng xuất nhập khẩu linh kiện điện tử và công nghệ cao, áp dụng công nghệ quản lý dữ liệu số, và xây dựng cơ chế giá cước cạnh tranh cho các lô hàng vận chuyển tuyến xa.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận thể hiện ở việc phản ánh trung thực bức tranh hoạt động của một chi nhánh doanh nghiệp giao nhận cỡ vừa tại Hà Nội trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ rõ điểm nghẽn về cơ cấu tổ chức (nhân sự mảng hàng không còn mỏng, chưa tách riêng phòng ban chuyên trách) và cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho ban giám đốc chi nhánh trong việc hoạch định kế hoạch kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu công bố trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại cấp độ chi nhánh (HP Logistics Chi nhánh Hà Nội), chưa phân tích và so sánh tương quan với toàn bộ hệ thống Tổng công ty hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Hà Nội.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018–2020, là thời điểm chịu tác động ban đầu của dịch Covid-19, do đó chưa đánh giá được toàn diện diễn biến phục hồi chuỗi cung ứng trong giai đoạn sau năm 2020.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và phân tích tài chính - sản lượng nội bộ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô toàn hệ thống các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại khu vực phía Bắc, đồng thời ứng dụng mô hình định lượng để đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn đơn vị giao nhận hàng không của các doanh nghiệp FDI.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp giao nhận, cách thức tính cước hàng không theo chuẩn IATA và cơ cấu chi phí dịch vụ logistics thực tế.
  • Người làm đề tài khóa luận, luận văn tốt nghiệp về mảng forwarder/logistics: Tham khảo cấu trúc trình bày, hệ thống biểu bảng thống kê sản lượng, cơ cấu mặt hàng và quy trình giao nhận hàng không 5 bước.
  • Nhân viên mới gia nhập ngành logistics: Tham khảo thông tin về các phụ phí vận tải hàng không (DO, CIC, CFS, cước khối lượng thể tích), danh mục chứng từ bắt buộc và chức năng nhiệm vụ của các bộ phận trong doanh nghiệp logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Cách tính khối lượng tính cước (Chargeable Weight) đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không được quy định như thế nào trong khóa luận?
Theo quy định của IATA trong biểu cước TACT được khóa luận trình bày, khối lượng tính cước là giá trị lớn hơn giữa khối lượng thực tế (Gross Weight) và khối lượng thể tích (Volumetric Weight). Khối lượng thể tích được tính bằng công thức: $(\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao})/6000$ (với đơn vị kích thước là cm).

2. Thực trạng cơ cấu nhân sự phụ trách mảng giao nhận hàng không tại HP Logistics JSC – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Tại thời điểm nghiên cứu, chi nhánh Hà Nội chưa thành lập phòng kinh doanh dịch vụ hàng không riêng biệt mà đang kết hợp chung với bộ phận kinh doanh đường biển. Nhân sự chuyên trách làm về chứng từ hàng không tại chi nhánh chỉ có 02 thành viên.

3. Mặt hàng xuất khẩu và nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn nhất qua đường hàng không của chi nhánh trong năm 2020 là gì?
Đối với hàng xuất khẩu, mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất là Điện thoại các loại và linh kiện (29,50%), theo sau là Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (22,40%). Đối với hàng nhập khẩu, tỷ trọng cao nhất thuộc về Điện thoại các loại và linh kiện (19,80%) và Linh kiện máy vi tính, điện tử (19,70%).

4. Ba thị trường đối tác thương mại hàng không lớn nhất của chi nhánh năm 2020 đạt doanh thu bao nhiêu?
Năm 2020, Nhật Bản là đối tác lớn nhất với doanh thu 2,27 tỷ đồng (tăng 4,9%); Hoa Kỳ là đối tác lớn thứ hai với 2,20 tỷ đồng (tăng 2,0%); Trung Quốc đứng vị trí thứ ba với doanh thu 2,09 tỷ đồng (tăng khoảng 3,0%).

5. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại chi nhánh gồm những bước nào?
Quy trình thực hiện tại chi nhánh gồm 5 bước tuần tự: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Nhận chứng từ và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Khai báo hải quan; (4) Làm thủ tục hải quan tại cảng hàng không; (5) Quyết toán hồ sơ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Quang Hiếu đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020. Tác giả đã phản ánh trung thực các chỉ tiêu tài chính, sản lượng vận chuyển, cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác trọng điểm của đơn vị. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về cơ cấu tổ chức và quy trình, đề tài đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác và mở rộng mảng dịch vụ giao nhận đường hàng không.