Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, tiếp thu công nghệ tiên tiến và cải thiện cán cân thanh toán quốc gia. Tại Việt Nam, phương thức vận chuyển hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo trong thương mại quốc tế nhờ ưu thế về năng lực chuyên chở khối lượng lớn, cước phí cạnh tranh và khả năng kết nối liên lục địa. Đi kèm với sự phát triển của cuộc cách mạng container hóa, dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường biển bằng container (Sea Freight Forwarding) đã trở thành mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng logistics, giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian luân chuyển và giảm thiểu rủi ro pháp lý - chứng từ.
Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG (TNG Logistics) được thành lập năm 2019, là đơn vị thành viên của Công ty Cổ phần Vận tải TNC (TNC Group - thành lập từ năm 2008/2010). Mặc dù có thế mạnh cốt lõi ban đầu từ vận tải nội địa đường bộ, TNG Logistics đã chủ động mở rộng sang lĩnh vực logistics quốc tế, trong đó dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển được xác định là hướng đi chiến lược. Tuy nhiên, do là doanh nghiệp mới trong mảng dịch vụ quốc tế, đồng thời phải đối mặt với những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng trong giai đoạn đại dịch Covid-19, quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container của công ty còn bộc lộ một số hạn chế về xử lý chứng từ, kiểm tra mã HS, năng lực đội xe và quy trình chăm sóc khách hàng.
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý về hoạt động nhập khẩu, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container (theo phương thức FCL và LCL).
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container tại Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG trong giai đoạn 2019 - 2020.
- Nhận diện các mặt đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển bằng container cho TNG Logistics trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container (Full Container Load - FCL và Less than Container Load - LCL).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hoạt động giao nhận và vận hành logistics tại Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG (trụ sở tại Nam Từ Liêm, Hà Nội, hệ thống bãi đỗ xe và mạng lưới kết nối cảng biển, hãng tàu).
- Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng và quy trình nghiệp vụ được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, chuẩn mực quốc tế và lý thuyết logistics hàng hải:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và cơ sở nghiệp vụ của hoạt động giao nhận vận tải biển:
- Khái niệm và vai trò của hoạt động nhập khẩu: Nhập khẩu là hoạt động đưa hàng hóa từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng vào nội địa. Nhập khẩu tạo cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, cân đối các mặt thiếu hụt của nền kinh tế, đảm bảo nguyên liệu đầu vào cho sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu.
- Đặc trưng của dịch vụ giao nhận: Dịch vụ mang tính vô hình, không lưu kho được, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Dịch vụ không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa, chịu tính thụ động cao (phụ thuộc vào yêu cầu chủ hàng, quy định pháp lý nước xuất - nhập khẩu và quy định của hãng tàu) và chịu tính mùa vụ rõ rệt theo chu kỳ xuất nhập khẩu.
- Vai trò và tư cách pháp lý của Forwarder: Forwarder đóng nhiều vai trò tùy theo hợp đồng: Đại lý làm thủ tục hải quan (Customs Broker), Đại lý kết nối người gửi hàng và người chuyên chở (Agent), Người gom hàng lẻ (Consolidator - chuyển đổi hàng LCL thành FCL), hoặc Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - cung cấp dịch vụ Door to Door và chịu trách nhiệm toàn trình như một người chuyên chở thực tế hoặc hợp đồng).
- Phân loại nghiệp vụ container đường biển: Phân định rõ quy trình và trách nhiệm của các bên:
- Hàng nguyên container (FCL): Shipper đóng hàng, niêm phong kẹp chì, hạ bãi CY; Carrier lập manifest, phát hành B/L, bốc dỡ và cấp D/O; Consignee nhận D/O, làm thủ tục hải quan, rút ruột container tại kho và trả vỏ rỗng.
- Hàng lẻ container (LCL): Shipper đưa hàng đến kho CFS; Consolidator tập hợp nhiều lô hàng lẻ, đóng vào một container, làm thủ tục xuất khẩu; tại cảng đến, dỡ container đưa vào kho CFS và phát hàng lẻ cho Consignee xuất trình HB/L hợp lệ.
- Tiêu chí đánh giá dịch vụ giao nhận đường biển: Bao gồm tính chính xác, tin cậy của bộ chứng từ; mức độ an toàn và bảo toàn chất lượng hàng hóa; thời gian vận chuyển toàn trình (transit time) và khả năng thích ứng trước các biến cố hàng hải (thời tiết, tai nạn luồng tàu, sự cố tắc nghẽn kênh đào).
Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container tại Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG (Situation of Sea Freight Forwarding Process...)
Chương 2 phân tích chi tiết cơ cấu hoạt động, năng lực vận hành và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:
- Tổng quan về TNG Logistics:
- Thành lập ngày 29/07/2019; Trụ sở chính: Số 22 ngõ 178/2 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Mã số thuế: 0103144684; Vốn điều lệ: 9.800.000.000 VNĐ; Giám đốc: Trần Đình Thuyết.
- Cơ cấu bộ máy: Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc), 30 nhân sự chuyên môn tốt nghiệp đại học và đội ngũ 82 lái xe chuyên nghiệp. Các phòng ban gồm: Ban Điều hành (quản lý đội xe hơn 80 phương tiện, 3 bãi xe tại Hà Nội: Đại lộ Thăng Long, Tam Trinh, Hà Đông), Phòng Kinh doanh & Marketing, Phòng Tài chính Kế toán (06 người), Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Dịch vụ khách hàng và Hải quan.
- Mạng lưới đối tác: Hợp tác với Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn (nhà cung cấp container chính), Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, Viettel Express, Vietnam Airlines, Vietjet Air; các đối tác nước ngoài gồm YTO, YunDa, Sanyo (Nhật Bản), đại lý logistics Sanyo Logistics, Penguin Logistics, Falcon Logistics (Trung Quốc), TFS (Pháp) và hãng tàu COSCO Shipping (sở hữu 2.936.982 TEU, chiếm 12,6% thị phần toàn cầu). Khách hàng tiêu biểu gồm KCN Texhong (9 nhà máy), Honda, Công ty Vĩnh Hưng, Công ty Hòa Phát, Dự án Điện gió Hòa Bình 1 (Bạc Liêu).
- Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2020:
- Tổng doanh thu năm 2019 (tính từ khi thành lập) đạt 1.605.790.800 VNĐ.
- Tổng doanh thu năm 2020 đạt 5.078.432.100 VNĐ (tăng trưởng mạnh dù chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19). Lợi nhuận trước thuế phân bổ qua các quý năm 2020 lần lượt là: Q1 (992 triệu VNĐ), Q2 (607 triệu VNĐ), Q3 (720 triệu VNĐ), Q4 (859 triệu VNĐ).
- Cơ cấu doanh thu theo các tiêu chí phân loại:
- Theo thị trường: Thị trường nội địa Việt Nam chiếm ưu thế lớn nhất (>44% năm 2019); thị trường châu Á đạt gần 1,6 tỷ VNĐ năm 2020 (chủ yếu là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan); thị trường châu Âu (Pháp, Đức...) chiếm khoảng 16% năm 2020; thị trường châu Phi chiếm 5,69% doanh thu năm 2020 nhờ xuất khẩu nông sản thiết yếu.
- Theo mặt hàng: Nhóm nông sản (gạo, ngũ cốc, sắn) chiếm 40% (2019) và tăng lên 43,14% (2020) với giá trị 612,04 triệu VNĐ; Máy móc, thiết bị và phụ tùng đạt 1.360 triệu VNĐ (chiếm 26% năm 2020); Vật liệu xây dựng đạt trên 410 triệu VNĐ (chiếm khoảng 25%, giảm 7% so với 2019); Mỹ phẩm, thời trang và hàng dệt may chiếm tỷ trọng nhỏ khoảng 6,11% mỗi nhóm.
- Theo phương thức kinh doanh: Vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng cao nhất (41% năm 2019; 44% năm 2020); Vận tải đường biển chiếm 25% năm 2019 và tăng lên 28% năm 2020; Vận tải hàng không giảm từ 19% (2019) xuống 12% (2020) do đứt gãy chuyến bay mùa dịch; Dịch vụ giao nhận và thủ tục hải quan duy trì ổn định ở mức 10%.
| Chỉ tiêu phân tích doanh thu |
Năm 2019 (Tỷ trọng %) |
Năm 2020 (Tỷ trọng %) |
| Tổng doanh thu thuần |
1.605.790.800 VNĐ |
5.078.432.100 VNĐ |
| Phương thức vận tải đường bộ |
41,00% |
44,00% |
| Phương thức vận tải đường biển |
25,00% |
28,00% |
| Phương thức vận tải hàng không |
19,00% |
12,00% |
| Dịch vụ thủ tục hải quan & giao nhận |
10,00% |
10,00% |
| Mặt hàng nông sản (gạo, ngũ cốc...) |
~40,00% |
43,14% |
| Mặt hàng máy móc, thiết bị, phụ tùng |
- |
26,00% |
| Mặt hàng vật liệu xây dựng |
~32,00% |
25,00% |
| Mặt hàng mỹ phẩm, dệt may, tiêu dùng |
- |
~6,11% |
- Đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ:
- Quy trình khai báo trên phần mềm VNACCS/ECUS và tiếp nhận chứng từ (C/O, C/I, P/L, B/L) diễn ra tương đối đồng bộ.
- Tuy nhiên, tồn tại một số hạn chế: Sai sót trong việc áp mã HS đối với các mặt hàng máy móc phức tạp dẫn đến chuyển luồng kiểm hóa; thời gian kiểm tra và hoàn thiện chứng từ còn chậm; năng lực đội xe đầu kéo chuyên dụng phục vụ vận tải container đường biển còn hạn chế so với nhu cầu, phụ thuộc nhiều vào đơn vị thuê ngoài; công tác chăm sóc và cập nhật thông tin lộ trình cho khách hàng chưa được tự động hóa.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container tại TNG Logistics (Some Solutions and Recommendations...)
Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm khắc phục các nút thắt trong quy trình vận hành:
- Giải pháp 1: Hoàn thiện công tác tra cứu và áp mã HS hàng hóa (Solutions in checking and applying HS codes): Nâng cao nghiệp vụ phân loại hàng hóa cho nhân viên hải quan, cập nhật thường xuyên biểu thuế xuất nhập khẩu và các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tổng cục Hải quan nhằm hạn chế tối đa việc khai sai mã HS, giảm thiểu tỷ lệ phân luồng Vàng và luồng Đỏ khi thông quan hàng máy móc, linh kiện.
- Giải pháp 2: Chuẩn hóa khâu chuẩn bị và rà soát bộ chứng từ (Solutions in preparing and checking documents): Thiết lập quy trình kiểm tra chéo (Cross-check) giữa nhân viên chứng từ và khách hàng đối với các thông tin trên Invoice, Packing List, C/O và Bill of Lading trước khi tàu cập cảng; đảm bảo tính thống nhất của dữ liệu trên Manifest và hệ thống VNACCS.
- Giải pháp 3: Tăng cường đầu tư và quản lý phương tiện vận tải (Solutions to investing vehicles): Từng bước đầu tư mở rộng số lượng xe đầu kéo và rơ-moóc chuyên dụng chở container; nâng cấp hệ thống quản lý định vị GPS cho hơn 80 phương tiện hiện có nhằm tối ưu hóa hành trình vận chuyển từ các cảng biển (Hải Phòng, Tân Cảng) về kho khách hàng, giảm chi phí lưu bãi (Demurrage/Detention).
- Giải pháp 4: Nâng cao hiệu quả hoạt động chăm sóc khách hàng (Solutions to take care of customers effectively): Tăng cường tính chủ động của bộ phận Customer Service trong việc gửi Notice of Arrival, cập nhật lịch trình tàu biển theo thời gian thực và xử lý nhanh chóng các khiếu nại phát sinh trong quá trình giao nhận hàng lẻ CFS và hàng nguyên FCL.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận đã thu thập, xử lý và công bố bộ số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu theo thị trường, mặt hàng và phương thức kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG trong hai năm bản lề 2019 - 2020.
- Làm rõ quy trình thực hành giao nhận: Mô tả chi tiết các bước nghiệp vụ đối với hàng nhập khẩu FCL và LCL, từ khâu nhận thông báo hàng đến, đổi lệnh D/O tại hãng tàu, truyền tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm VNACCS/ECUS, kiểm tra chứng từ tại ô 36 của cơ quan hải quan đến khâu kiểm soát giao nhận tại bãi CY và kho CFS.
- Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao: Đưa ra 4 giải pháp bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, tập trung giải quyết trực tiếp các vấn đề về sai sót mã HS, chậm trễ chứng từ, nâng cao năng lực đội xe kéo container và hoàn thiện khâu chăm sóc khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu nghiên cứu thực tế tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019 - 2020, thời điểm TNG Logistics mới thành lập và hoạt động thương mại quốc tế chịu sự biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh doanh có tính đặc thù cao (như sự sụt giảm mạnh của vận tải hàng không và sự gia tăng đột biến của xuất nhập khẩu nông sản tích trữ).
- Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích mô hình chi phí logistics chi tiết cho từng tuyến vận tải biển cụ thể từ các cảng xuất khẩu chính ở châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản) về các cảng đích tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát và đánh giá quy trình giao nhận container trong điều kiện chuỗi cung ứng bình thường mới sau đại dịch, mở rộng chu kỳ dữ liệu sang các năm tiếp theo.
- Nghiên cứu tích hợp mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường sắt liên vận quốc tế (tuyến Việt Nam - Trung Quốc - OECD) mà công ty đang định hướng mở rộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng tại các trường đại học, học viện; đặc biệt hữu ích khi tìm hiểu cấu trúc đề tài khóa luận phân tích thực trạng quy trình giao nhận tại doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ.
- Nhân viên nghiệp vụ logistics: Chuyên viên chứng từ (Documentation Staff), nhân viên hiện trường (Customs Operations - Ops) và nhân viên chăm sóc khách hàng (Customer Service) tại các công ty Forwarder cần tài liệu tham khảo về luồng chứng từ và các biểu mẫu thực tế (B/L, D/O, P/L, C/O, COR, LOR).
- Nhà quản trị doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ cơ cấu thị trường, cơ cấu phương tiện và các giải pháp phòng ngừa rủi ro chứng từ khi mở rộng từ vận tải nội địa sang giao nhận quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của TNG Logistics trong năm 2020 phân bổ như thế nào theo các phương thức vận tải?
Theo số liệu thống kê tại Báo cáo tài chính năm 2020 của công ty, phương thức vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 44% tổng doanh thu; tiếp theo là vận tải đường biển chiếm 28%; vận tải hàng không chiếm 12% (giảm so với mức 19% của năm 2019 do ảnh hưởng hạn chế chuyến bay mùa dịch Covid-19); dịch vụ giao nhận và thủ tục hải quan duy trì ổn định ở mức 10%.
2. Quy trình phân luồng hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu được trình bày trong khóa luận gồm những trường hợp nào?
Cơ quan hải quan thực hiện phân luồng hàng hóa thành 3 luồng chính:
- Luồng Xanh: Miễn kiểm tra hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ phí/thuế và được thông quan nhanh chóng.
- Luồng Vàng: Hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy tờ, kiểm tra tính xác thực của giá tính thuế và mức thuế suất; công chức hải quan ký xác nhận tại ô 36 của tờ khai trước khi cho phép thông quan.
- Luồng Đỏ: Yêu cầu kiểm tra chi tiết toàn bộ hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi kiểm hóa hoặc phối hợp cùng đội kiểm soát biên mậu đối với các lô hàng có nguy cơ gian lận thương mại cao.
3. Phương thức vận chuyển FCL và LCL có sự khác biệt cơ bản nào về trách nhiệm đóng gói và địa điểm giao nhận?
Trong phương thức FCL (hàng nguyên container), người gửi hàng (Shipper) tự chịu trách nhiệm đóng hàng, kẹp chì niêm phong tại kho và giao container tại bãi container cảng đi (CY), người nhận (Consignee) nhận nguyên container tại CY cảng đến và tự rút hàng tại kho của mình. Trong phương thức LCL (hàng lẻ), người gửi hàng vận chuyển các kiện hàng lẻ đến trạm đóng hàng container (CFS); người gom hàng (Consolidator) chịu trách nhiệm phân loại, đóng ghép các lô hàng lẻ vào một container chung để vận chuyển; tại cảng đến, hàng được dỡ tại kho CFS và giao lẻ cho từng người nhận hàng tương ứng theo House Bill of Lading.
4. Năng lực cơ sở vật chất và mạng lưới đối tác của TNG Logistics được ghi nhận gồm những gì?
TNG Logistics sở hữu đội xe hơn 80 phương tiện với tải trọng từ 1,5 tấn đến 20 tấn cùng các loại xe chuyên dụng kéo rơ-moóc; quản lý 3 bãi đỗ xe tại Hà Nội (Đại lộ Thăng Long, Tam Trinh, Hà Đông). Công ty hợp tác với các đối tác lớn trong nước gồm Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, Viettel Express, Vietnam Airlines, Vietjet Air; các đối tác quốc tế gồm COSCO Shipping, YTO, YunDa, Sanyo, Sanyo Logistics, Falcon Logistics, Penguin Logistics và TFS (Pháp).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào tại Chương 3 để nâng cao chất lượng quy trình giao nhận?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao nghiệp vụ kiểm tra, phân loại và áp mã HS chính xác cho hàng hóa nhập khẩu.
- Chuẩn hóa và kiểm tra chéo tính đồng bộ của bộ chứng từ hàng nhập khẩu trước khi tàu cập cảng.
- Tăng cường đầu tư phương tiện vận chuyển chuyên dụng (xe đầu kéo, rơ-moóc) và ứng dụng thiết bị định vị quản lý đội xe.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đẩy mạnh việc cập nhật thông tin tiến độ giao nhận và giải quyết khiếu nại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết và quy định pháp lý liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển bằng container. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2020 của Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp Logistics TNG, công trình đã phản ánh chân thực bức tranh thực tế về luồng vận hành nghiệp vụ FCL/LCL, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng và các khó khăn nội tại của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa thời gian thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế.