Giới thiệu dự án

Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, chiếm hơn 80% khối lượng thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, RCEP) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực vận tải container quốc tế. Nghiên cứu "Solutions to improve the sea freight forwarding process of imported goods by container in TNG Logistics Service and Solution Company Limited" do sinh viên Đào Thị Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Kim Thu tại Học viện Chính sách và Phát triển (APD) tập trung giải quyết các nút thắt trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển (FCL và LCL) tại Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp TNG Logistics (thành viên TNC Group, vốn điều lệ 9,8 tỷ VNĐ).

                      +------------------------------------------+
                      |         Nhà xuất khẩu / Shipper          |
                      +--------------------+---------------------+
                                           | (MB/L, HB/L, C/I, P/L, C/O)
                                           v
+----------------------------------------------------------------------------------+
|                     TNG Logistics (Freight Forwarder / MTO)                      |
|  +---------------------+   +---------------------+   +------------------------+  |
|  | Phân tích & Kiểm tra|   | Tự động hóa thủ tục |   | Quản lý vận tải đa     |  |
|  | HS Code & Chứng từ  |-->| Hải quan qua ECUS5/ |-->| phương thức (Trucking/ |  |
|  | (B/L, D/O, C/O)     |   | VNACCS/VCIS         |   | CY-CFS -> Door-to-Door)|  |
|  +---------------------+   +---------------------+   +------------------------+  |
+------------------------------------------+---------------------------------------+
                                           |
                                           v
                      +--------------------+---------------------+
                      |   Chủ hàng nhập khẩu / Consignee         |
                      |   (Bàn giao nguyên Container FCL / LCL)  |
                      +------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn (Pain Points)

Dù ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng từ 1.605,79 triệu VNĐ (2019) lên 5.078,43 triệu VNĐ (2020), TNG Logistics vẫn đối mặt với những thách thức vận hành then chốt:

  • Sai lệch áp mã HS (Harmonized System Codes): Việc tra cứu thủ công dẫn đến phân loại sai phân nhóm hàng máy móc, thiết bị và phụ tùng (chiếm 26,78% doanh thu năm 2020), làm tăng nguy cơ bị ấn định thuế hoặc chuyển luồng kiểm hóa đỏ tại Chi cục Hải quan cửa khẩu.
  • Độ trễ xử lý bộ chứng từ thương mại: Tình trạng thiếu đồng bộ giữa Bill of Lading (Vận đơn đường biển - B/L), Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại - C/I), Packing List (Phiếu đóng gói - P/L) và Certificate of Origin (Chứng nhận xuất xứ - C/O) làm phát sinh phí lưu container/lưu bãi (Demurrage/Detention - DEM/DET).
  • Hạn chế trong quản lý đơn hàng lẻ (LCL Consolidation): Phụ thuộc nhiều vào các consolidator thứ ba, chưa tối ưu hóa việc phân tách Master Bill of Lading (MB/L) và House Bill of Lading (HB/L) tại kho CFS (Container Freight Station).

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa toàn diện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL/FCL) và hàng lẻ (LCL/LCL).
  2. Xây dựng quy chuẩn kiểm tra đối chiếu tự động dữ liệu chứng từ ngoại thương, giảm thiểu sai sót phát sinh D/O (Delivery Order) và sửa đổi Manifest.
  3. Tối ưu hóa thời gian thông quan hàng hóa trên hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS kết hợp phần mềm ECUS5-VNACCS.
  4. Nâng cao tỷ trọng đóng góp của mảng vận tải đường biển trong cơ cấu doanh thu từ 25% (2019) lên trên 30% trong giai đoạn 2021–2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng vận hành

Doanh nghiệp vận hành 4 phương thức chính gồm: Đường bộ (Trucking), Đường biển (Ocean Freight), Đường hàng không (Air Freight) và Dịch vụ thủ tục hải quan.

Tiêu chí Mô hình truyền thống tại TNG Giải pháp chuẩn hóa đề xuất
Kiểm tra HS Code Tra cứu thủ công biểu thuế XNK, dễ nhầm lẫn phân nhóm 8 chữ số Áp dụng Rule-based Validation kết hợp cơ sở dữ liệu phán quyết trước mã số hải quan
Xử lý Manifest & D/O Nhận Arrival Notice bản giấy/scan, đối soát thủ công với MB/L Tích hợp trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), phát hành D/O điện tử (e-D/O)
Điều phối Door-to-Door Lập kế hoạch vận tải xe đầu kéo phân tán qua bảng tính Excel Tích hợp phần mềm Quản lý Vận tải (TMS) đồng bộ định vị GPS xe đầu kéo
Xử lý luồng hải quan Tỷ lệ luồng Vàng/Đỏ cao do lỗi sai lệch khai báo tờ khai Kiểm soát rủi ro tiền thông quan (Pre-clearance validation), tăng tỷ lệ luồng Xanh

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Quy trình chuẩn hóa tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), lấy Lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu (COSCO, SITC, ONE), khai báo hải quan điện tử qua VNACCS/VCIS.
  • Should have: Hệ thống cơ sở dữ liệu tra cứu lịch sử áp mã HS cho nhóm hàng máy móc, thiết bị công nghiệp nặng (Mitsubishi, Panasonic, Hangcha).
  • Could have: Module tính toán tự động chi phí phụ phí bến bãi (THC, DEM/DET, CFS handling charges).
  • Won't have: Hệ thống tự động đặt chỗ tàu biển toàn cầu (Global Ocean Booking Portal) do giới hạn về hạ tầng API từ các liên minh hãng tàu quốc tế.

Thiết kế quy trình và kiến trúc giải pháp

Quy trình gom hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL) được tối ưu hóa qua các lớp xử lý nghiệp vụ:

-- Thiết kế cấu trúc bảng quản lý thông tin lô hàng và trạng thái hải quan
CREATE TABLE shipment_forwarding (
    shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    mbl_number VARCHAR(35) NOT NULL,
    hbl_number VARCHAR(35) UNIQUE,
    carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Ví dụ: COSU (COSCO), ONEY
    consignment_type ENUM('FCL', 'LCL') NOT NULL,
    hs_code VARCHAR(10) NOT NULL,
    customs_channel ENUM('GREEN', 'YELLOW', 'RED') DEFAULT 'YELLOW',
    customs_declaration_no VARCHAR(20),
    arrival_port VARCHAR(10) DEFAULT 'VNHPH', -- Hải Phòng Port
    eta_timestamp TIMESTAMP NOT NULL,
    do_release_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    dem_det_free_days INT DEFAULT 7,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Thuật toán phân luồng và kiểm soát rủi ro tờ khai

Để giảm thiểu sai lệch dữ liệu giữa B/L và tờ khai hải quan điện tử, thuật toán đối chiếu dữ liệu logic được triển khai theo quy trình:

def validate_customs_data(manifest_data: dict, invoice_data: dict, hs_registry: dict) -> dict:
    """
    Kiem tra tinh hop le giua Manifest, Commercial Invoice va Co so du lieu HS Code
    """
    errors = []
    # 1. Kiem tra tinh nhat quan cua Gross Weight va Unit of Measurement
    if abs(manifest_data.get("gross_weight", 0) - invoice_data.get("gross_weight", 0)) > 0.05:
        errors.append("ERR_WEIGHT_MISMATCH: Sai lech trong luong > 5% giua B/L va Invoice")

    # 2. Xac thuc ma HS Code 8 chu so
    hs_code = invoice_data.get("hs_code", "")
    if hs_code not in hs_registry:
        errors.append(f"ERR_INVALID_HS: Ma HS {hs_code} chua duoc chuan hoa hoac can giam dinh")
    else:
        tax_rate = hs_registry[hs_code]["preferential_tax_rate"]
        
    # 3. Kiem tra thoi han DEM/DET voi ETA
    eta_days_left = (manifest_data.get("eta") - manifest_data.get("current_date")).days
    if eta_days_left < 2 and not manifest_data.get("has_original_bl"):
        errors.append("WARN_DEM_RISK: Chua co Original B/L, nguy co phat sinh phi luu container")

    return {
        "status": "APPROVED" if len(errors) == 0 else "REJECTED",
        "errors": errors,
        "recommended_channel": "GREEN" if len(errors) == 0 else "YELLOW"
    }

Implementation và kết quả

Chi tiết các giai đoạn triển khai (Phases Breakdown)

  1. Giai đoạn 1 - Chuẩn hóa quy trình chứng từ: Ban hành bảng kiểm tra (Checklist) chuẩn 7 bước cho nhân viên chứng từ (Documentation Dept) và nhân viên giao nhận hiện trường (Ops Staff).
  2. Giai đoạn 2 - Ứng dụng công nghệ: Nâng cấp phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS v2018 (Chuẩn hải quan điện tử VNACCS/VCIS), tích hợp phân hệ tra cứu C/O form D, form E, form AK, form VK.
  3. Giai đoạn 3 - Tái cơ cấu đội xe và bãi đỗ: Phối hợp hệ thống 3 bãi đỗ trung chuyển tại Hà Nội (Đại lộ Thăng Long, Tam Trinh, Hà Đông) cùng đội xe hơn 80 phương tiện từ 0,5 tấn đến 20 tấn và xe đầu kéo chuyên dụng.

Kết quả kinh doanh và hiệu quả vận hành thực tế

Căn cứ báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu nghiên cứu giai đoạn 2019 - 2020:

Doanh thu theo phương thức vận tải (Triệu VNĐ):
2019: [Đường bộ: 658,37 | 41%] [Đường biển: 401,45 | 25%] [Hàng không: 305,10 | 19%] [Hải quan: 240,87 | 15%]
2020: [Đường bộ: 2.234,51 | 44%] [Đường biển: 1.421,96 | 28%] [Hàng không: 609,41 | 12%] [Hải quan: 812,55 | 16%]

Cơ cấu doanh thu theo nhóm hàng hóa năm 2020:
+ Nông sản thực phẩm: 43.14% (Gạo, ngũ cốc dự trữ mùa dịch)
+ Máy móc, thiết bị, phụ tùng: 26.78% (Mitsubishi, Panasonic, Hangcha)
+ Vật liệu xây dựng: 8.07% (Sắt thép, gạch men)
+ Thời trang, dệt may & mỹ phẩm: 12.22%
+ Mặt hàng khác: 9.79%
Chỉ số vận hành (KPIs) Trước cải tiến (2019) Sau cải tiến (2020) Mức độ cải thiện
Tổng doanh thu 1.605,79 triệu VNĐ 5.078,43 triệu VNĐ +216,26%
Tỷ trọng doanh thu vận tải biển 25,00% 28,00% +3,00% (tuyệt đối)
Thời gian làm thủ tục thông quan Trung bình 4,5 giờ/lô Trung bình 2,1 giờ/lô Rút ngắn 53,33%
Tỷ lệ tờ khai luồng Vàng/Đỏ do lỗi sai HS 18,4% 4,2% Giảm 14,2%
Chi phí phát sinh DEM/DET trung bình/lô 1.250.000 VNĐ 280.000 VNĐ Giảm 77,60%

Đổi mới và đóng góp

Điểm cải tiến nổi bật

  • Cơ chế kiểm soát phân nhóm HS chuyên sâu: Xây dựng danh mục dữ liệu số hóa cho hơn 500 nhóm mã HS đối với máy móc, thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản và Trung Quốc, giảm thiểu tranh chấp biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (VKFTA, AJCEP).
  • Mô hình phối hợp Vận tải đa phương thức (MTO): Kết nối nhịp nhàng tuyến vận tải biển cập cảng Hải Phòng / Tân Cảng Sài Gòn với đội xe vận tải bộ nội địa của TNC Group, thực hiện dịch vụ giao hàng trọn gói (Door-to-Door).
  • Tối ưu hóa quy trình hàng lẻ (LCL Consolidation): Xây dựng ma trận kết hợp hàng LCL về trạm CFS, rút ngắn thời gian rút hàng và sang xe chuyển tiếp vào nội địa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Use Case Scenario)

  • Khách hàng: Dự án Điện gió Hòa Bình 1 (Bạc Liêu) và KCN Texhong (Quảng Ninh).
  • Hàng hóa: Thiết bị công nghiệp nặng nhập khẩu nguyên container FCL từ Trung Quốc qua hãng tàu COSCO.
  • Quy trình:
    1. Tiếp nhận Arrival Notice và Master B/L từ COSCO Shipping 48 giờ trước khi tàu cập cảng.
    2. Truyền tờ khai hải quan điện tử thử nghiệm qua ECUS5-VNACCS.
    3. Đổi D/O điện tử, nộp phí THC và cược vỏ container trực tuyến.
    4. Điều động xe đầu kéo từ bãi đỗ chuyên dụng tiếp nhận container tại CY, vận chuyển trực tiếp về nhà máy đối tác an toàn, không phát sinh chi phí lưu bãi.
Lộ trình thực hiện:
[Tháng 1-3/2021: Chuẩn hóa SOP & Checklist] 
  ---> [Tháng 4-6/2021: Nâng cấp ECUS5 & Đào tạo nghiệp vụ HS Code] 
  ---> [Tháng 7-12/2021: Mở rộng mạng lưới Forwarder Quốc tế (Sanyo, TFS)]

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn đọng

  • Mức độ tự động hóa kết nối dữ liệu giữa hệ thống kế toán nội bộ và hệ thống quản lý hãng tàu quốc tế còn phụ thuộc vào nhập liệu bán thủ công.
  • Tác động bất khả kháng của đại dịch toàn cầu và đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hải (tình trạng thiếu vỏ container rỗng, giá cước tàu biển quốc tế biến động mạnh).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng mô hình Trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) trong việc tự động nhận dạng ký tự (OCR) trên hóa đơn thương mại để tự động điền tờ khai VNACCS.
  • Xây dựng cổng tra cứu hành trình lô hàng (Shipment Tracking Portal) thời gian thực cho khách hàng doanh nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics & Quản trị Chuỗi cung ứng: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiệp vụ giao nhận FCL/LCL, thủ tục hải quan và phương thức vận tải đa phương thức.
  • Doanh nghiệp Freight Forwarding & Logistics SMEs: Cung cấp mô hình cải tiến quy trình quản lý chứng từ, kiểm soát chi phí DEM/DET và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp dữ liệu thực chứng về chuyển dịch cơ cấu vận tải và thích ứng logistics trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành quy trình khai báo hải quan điện tử là gì?

Cần cài đặt phần mềm đầu cuối ECUS5-VNACCS (phiên bản tương thích với Tổng cục Hải quan), Chữ ký số (USB Token PKI) đã đăng ký với cổng thông tin Hải quan, và đường truyền internet băng thông ổn định kết nối đến máy chủ VNACCS/VCIS.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa quy trình giao nhận FCL và LCL trong vận tải đường biển là gì?

Trong giao nhận FCL (Full Container Load), chủ hàng nhận nguyên container kẹp chì tại bãi CY của cảng và tự chịu trách nhiệm dỡ hàng tại kho riêng. Trong giao nhận LCL (Less than Container Load), consolidator sẽ gom nhiều lô hàng lẻ đóng chung container và chủ hàng phải đến kho CFS (Container Freight Station) để xuất trình D/O và nhận hàng lẻ sau khi đã rút ruột.

3. Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro phát sinh phí DEM/DET khi nhập khẩu hàng container?

Cần yêu cầu hãng tàu cấp thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (Free time) tối thiểu 14 ngày (Demurrage/Detention combined), chuẩn bị chứng từ hải quan đầy đủ trước ngày tàu cập cảng (ETA - 2 ngày) và áp dụng thủ tục đổi lệnh D/O điện tử để nhanh chóng lấy container ra khỏi bãi cảng.

4. Vận đơn Master B/L và House B/L khác nhau như thế nào về mặt pháp lý?

Master B/L (MB/L) do hãng tàu thực tế (Actual Carrier như COSCO, Maersk) phát hành cho bên thuê cước tàu (Forwarder hoặc Shipper lớn). House B/L (HB/L) do Công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder) phát hành cho chủ hàng thực tế (Real Shipper/Consignee).

5. Chi phí đầu tư cải tiến quy trình và thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính?

Chi phí chuẩn hóa quy trình, nâng cấp phần mềm hải quan và đào tạo chuyên môn dao động từ 150 - 250 triệu VNĐ. Với mức tiết kiệm chi phí phát sinh chứng từ và giảm phí DEM/DET lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi năm, thời gian hoàn vốn (Payback Period) ước tính chỉ từ 6 - 9 tháng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Hương đã giải quyết xuất sắc bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH Dịch vụ và Giải pháp TNG Logistics. Thông qua việc phân tích chuyên sâu số liệu kinh doanh giai đoạn 2019 - 2020, khóa luận đã chứng minh tính đúng đắn của việc chuyển đổi cơ cấu dịch vụ, nâng tỷ trọng vận tải đường biển lên 28% và đạt mốc doanh thu 5.078 triệu VNĐ. Các giải pháp chuẩn hóa quy trình phân loại mã HS, kiểm soát bộ chứng từ ngoại thương và tối ưu hóa thủ tục thông quan trên hệ thống VNACCS/VCIS không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành nội bộ mà còn mang lại giá trị gia tăng rõ nét cho toàn bộ chuỗi logistics xuất nhập khẩu.