Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những động lực trung tâm của quá trình toàn cầu hóa và nền kinh tế thế giới trong nhiều thập kỷ qua. Đối với các quốc gia kém phát triển và đang phát triển, việc thu hút dòng vốn FDI đóng vai trò then chốt trong tiến trình phát triển và cải cách kinh tế. Kể từ cuối thập niên 1980, Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu vốn FDI lớn nhất thế giới, bên cạnh các nền kinh tế như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Đức. Khu vực Đông Nam Á (SEA) là một trong những địa bàn thụ hưởng trọng điểm của dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế Kinh doanh Quốc tế của tác giả Nguyễn Đình Vinh (Lớp A29 - CLCKT - K50, Viện Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, năm 2015; người hướng dẫn: ThS. Cao Thị Hồng Vinh) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Phân tích bối cảnh lý thuyết về FDI và tổng quan xu hướng vận động của dòng vốn FDI từ Nhật Bản trên quy mô toàn cầu giai đoạn 1990–2013.
- Đánh giá thực trạng dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào khu vực Đông Nam Á nói chung và từng quốc gia thành viên nói riêng theo ngành nghề và thời gian.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm xác định các yếu tố quyết định tác động đến dòng vốn FDI của Nhật Bản vào các quốc gia Đông Nam Á.
- Phân tích thực trạng thu hút FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách phù hợp cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng và các yếu tố quyết định dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản vào các quốc gia Đông Nam Á.
- Phạm vi không gian: Tập trung phân tích chuyên sâu nhóm 6 quốc gia ASEAN (ASEAN-6) gồm Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines; đồng thời xem xét dữ liệu thứ cấp của Brunei, Lào, Campuchia, Myanmar.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng và chuỗi dữ liệu tổng quan giai đoạn 1990–2013; dữ liệu mô hình định lượng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2004–2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận tổng hợp các định nghĩa và khung lý thuyết chuẩn hóa về FDI từ các tổ chức quốc tế và học giả chuyên ngành:
- Khái niệm FDI: Trích dẫn hướng dẫn Cán cân thanh toán (BPM5) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hướng dẫn định nghĩa chuẩn về FDI (BMD4) của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Báo cáo Thương mại và FDI năm 1996 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Báo cáo Đầu tư Thế giới 2007 của UNCTAD, và Pháp lệnh số 06/2013/PL-UBTVQH13 sửa đổi Pháp lệnh Ngoại hối của Việt Nam. Theo đó, FDI được xác định bởi mối quan hệ dài hạn và quyền quản lý, kiểm soát doanh nghiệp của nhà đầu tư nước ngoài (thường nắm giữ từ 10% vốn chủ sở hữu trở lên theo chuẩn quốc tế, hoặc 30% theo quy định tại Việt Nam).
- Đặc trưng của FDI: Dựa trên nghiên cứu của Vũ Chí Lộc (2012), FDI gồm 4 đặc trưng cốt lõi: mục tiêu lợi nhuận, quyền kiểm soát, tính tự quyết của nhà đầu tư, và chuyển giao công nghệ.
- Phân loại FDI:
- Theo phương thức thâm nhập: Đầu tư mới (Greenfield investment), Mua lại và Sáp nhập (M&A), Liên doanh (Joint venture) dựa theo Newbury & Ziera (1997), Saggi (2000), OECD (1993).
- Theo động cơ đầu tư: Dựa trên mô hình OLI (Khung Dunning, 1980) gồm tìm kiếm tài nguyên (Resource seeking), tìm kiếm thị trường (Market seeking), tìm kiếm hiệu quả (Efficiency seeking), và tìm kiếm tài sản chiến lược (Strategic asset seeking).
- Theo góc độ nước tiếp nhận (Moosa, 2002): FDI thay thế nhập khẩu (Import-substituting), FDI gia tăng xuất khẩu (Export-increasing), và FDI do chính phủ khởi xướng (Government-initiated).
- Theo góc độ nhà đầu tư (Caves, 1971): FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI), FDI theo chiều dọc (Vertical FDI: Backward và Forward), và FDI hỗn hợp (Conglomerate FDI).
- Các yếu tố quyết định FDI của nước tiếp nhận (UNCTAD 1999, 2010): Nhóm yếu tố kinh tế (quy mô thị trường, tăng trưởng, cơ sở hạ tầng, chi phí lao động); khung khổ chính sách (vòng trong gồm chính sách FDI cốt lõi, vòng ngoài gồm chính sách kinh tế vĩ mô, hiệp định thương mại); và nhóm tạo thuận lợi kinh doanh (thuế thu nhập doanh nghiệp, độ mở thương mại).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi dữ liệu lịch sử về dòng vốn FDI của Nhật Bản theo ngành nghề và vùng lãnh thổ.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression Model) nhằm đo lường mức độ tác động của các biến giải thích (quy mô thị trường, lao động, cơ sở hạ tầng, tỷ giá, độ mở thương mại, lạm phát) đối với dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào 6 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2004–2013. Tác giả thực hiện kiểm định phân phối chuẩn (Normal distribution test) và kiểm định đa cộng tuyến (Multi-collinearity test).
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Liên Hợp Quốc (UN/UNCTAD), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan - BoJ), Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF), và Ban Thư ký ASEAN (ASEAN Secretariat).
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: OVERVIEW OF FOREIGN DIRECT INVESTMENT AND JAPAN FOREIGN DIRECT INVESTMENT OUTFLOWS
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI và phác thảo bức tranh tổng thể dòng vốn FDI ra nước ngoài của Nhật Bản từ năm 1990 đến năm 2013 theo các tiêu chí:
- Quy mô vốn và số lượng dự án: Năm 1990, dòng vốn FDI ra nước ngoài của Nhật Bản đạt khoảng 56 tỷ USD (lớn nhất trong nhóm các nền kinh tế so sánh gồm Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Hà Lan). Sau khi giảm xuống hơn 30 tỷ USD vào năm 1991, dòng vốn dao động trong khoảng 30–60 tỷ USD suốt 16 năm trước khi đạt đỉnh 130 tỷ USD vào năm 2008. Năm 2011, Nhật Bản đạt 109 tỷ USD (đứng thứ 8 thế giới theo UNCTAD 2012), năm 2012 đạt 122 tỷ USD và năm 2013 đạt 135 tỷ USD. Số lượng dự án giảm từ 5.863 dự án (năm 1990) xuống đáy 1.637 dự án (năm 1998), sau đó tăng dần lên 2.733 dự án (năm 2004) và vượt mốc 4.500 dự án vào các năm 2009–2013.
- Cơ cấu theo khu vực: Năm 1990, Bắc Mỹ chiếm 48% tổng vốn FDI của Nhật Bản (27.192 triệu USD), châu Âu chiếm 25% (14.294 triệu USD), châu Á chiếm 12% (7.054 triệu USD), Mỹ Latinh chiếm 6% (3.628 triệu USD), châu Đại Dương chiếm 7% (4.166 triệu USD), châu Phi chiếm 1% (551 triệu USD). Đến năm 2007, châu Âu vươn lên dẫn đầu với 32% (20.965 triệu USD). Từ giữa thập niên 2000, châu Á trở thành trọng điểm khi chiếm 38% vào năm 2010 (22.131 triệu USD), vượt qua châu Âu (15.043 triệu USD) và Bắc Mỹ (9.016 triệu USD). Trong đó, Trung Quốc chiếm 13% tổng FDI của Nhật Bản và 33% tại khu vực châu Á vào năm 2010.
- Cơ cấu theo ngành (2005–2014): Khu vực phi chế tạo (Non-manufacturing) nhìn chung nhận được giá trị vốn đầu tư cao hơn khu vực chế tạo (Manufacturing). Vốn FDI chế tạo đạt đỉnh gần 60 tỷ USD vào năm 2011, trong khi vốn FDI phi chế tạo đạt đỉnh trên 91 tỷ USD vào năm 2013 trước khi điều chỉnh về gần 60 tỷ USD năm 2014.
| Tiêu chí so sánh dòng vốn FDI Nhật Bản | Giai đoạn 1990 | Giai đoạn 2007–2008 | Giai đoạn 2010–2013 |
|---|---|---|---|
| Tổng giá trị vốn FDI xuất khẩu | ~56 tỷ USD (1990) | Đỉnh 130 tỷ USD (2008) | 109 tỷ USD (2011); 135 tỷ USD (2013) |
| Tổng số lượng dự án FDI | 5.863 dự án (1990) | ~2.900 dự án (2008) | >4.500 dự án (2009, 2013) |
| Khu vực tiếp nhận vốn lớn nhất | Bắc Mỹ (48% năm 1990) | Châu Âu (32% năm 2007) | Châu Á (38% năm 2010) |
| Cơ cấu ngành ưu thế | Chế tạo & Ô tô / Điện tử | Phi chế tạo tăng mạnh | Phi chế tạo đạt đỉnh >91 tỷ USD (2013) |
CHAPTER 2: DETERMINANTS OF JAPAN OUTWARD FOREIGN DIRECT INVESTMENT TO SOUTH EAST ASIAN COUNTRIES
Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng FDI của Nhật Bản vào Đông Nam Á, tổng quan y văn và xây dựng mô hình thực nghiệm:
- Thực trạng dòng vốn vào Đông Nam Á: Theo số liệu Ban Thư ký ASEAN, vốn FDI Nhật Bản vào khu vực tăng liên tục từ 1.626 triệu USD (năm 2001) lên 3.164 triệu USD (năm 2005). Chuỗi số liệu JETRO giai đoạn 1995–2013 cho thấy dòng vốn đạt 4.187 triệu USD năm 1995, đạt đỉnh đợt một 7.777 triệu USD năm 1997, chạm đáy 1.626 triệu USD năm 2001, sau đó tăng mạnh lên hơn 19.500 triệu USD năm 2011 và lập đỉnh trên 23.350 triệu USD năm 2013.
- Tỷ suất sinh lời (Rate of return): Giai đoạn 2001–2011, tỷ suất sinh lời của FDI Nhật Bản tại ASEAN luôn cao hơn tại Hoa Kỳ và châu Âu, đồng thời vượt qua Trung Quốc trong hầu hết các năm (tăng từ gần 8% năm 2001 lên đỉnh 15% năm 2005 và duy trì ổn định quanh mức 13% đến năm 2011).
- Cơ cấu ngành dịch vụ tại ASEAN (2005–2010): Phân ngành Tài chính - Bảo hiểm chiếm tỷ trọng cao nhất với 52% tổng FDI dịch vụ, Giao thông vận tải chiếm 26%, Thông tin liên lạc chiếm 10%.
- Thực trạng theo từng quốc gia:
- Thái Lan: Là điểm đến lớn nhất về sản xuất chế tạo (trung tâm công nghiệp ô tô), vốn FDI đạt 10.173 triệu USD năm 2013.
- Singapore: Điểm đến hàng đầu trong lĩnh vực dịch vụ và giao thông vận tải (chiếm từ 75% đến gần 100% vốn ngành vận tải trong khu vực giai đoạn 2006–2010), vốn FDI đạt 4.491 triệu USD năm 2011 và 3.544 triệu USD năm 2013.
- Indonesia: Tiếp nhận dòng vốn biến động lớn nhưng tăng vọt lên 3.906 triệu USD năm 2013.
- Malaysia: Đạt đỉnh gần 3.000 triệu USD năm 2006, đạt 1.264 triệu USD năm 2013.
- Philippines: Nhận 1.060 triệu USD năm 1995 và 1.241 triệu USD năm 2013.
- Việt Nam: Bắt đầu ở mức khiêm tốn 199 triệu USD năm 1995, duy trì mức 200 triệu USD năm 2005, tăng lên 1.097 triệu USD năm 2009 và đạt 3.266 triệu USD năm 2013 (tiệm cận quy mô của Singapore).
- Nhóm còn lại (Lào, Campuchia, Myanmar, Brunei): Nhận lượng vốn không đáng kể (Lào đạt 7–23 triệu USD năm 2010–2011; Campuchia nhận gần 5 triệu USD năm 2009; Brunei đạt 47–63 triệu USD).
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm và mô hình định lượng: Tác giả rà soát các nghiên cứu quốc tế về quy mô thị trường (Artige & Nicolini 2006; Jordaan 2004; Chakrabarti 2001; Kolstad & Villanger 2008; Ali & Guo 2005; Pärletun 2008). Mô hình định lượng sử dụng dữ liệu bảng với các bảng kiểm định phân phối chuẩn (Table 2.6) và đa cộng tuyến (Table 2.7) để xác định tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến dòng vốn FDI Nhật Bản.
CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS TO VIETNAM ON ATTRACTING FOREIGN DIRECT INVESTMENT FROM JAPAN
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thu hút FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam và đề xuất các giải pháp:
- Thực trạng thu hút FDI Nhật Bản tại Việt Nam: Quy mô dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam ghi nhận sự gia tăng rõ rệt từ sau năm 2005, chuyển biến tích cực trong cơ cấu các ngành sản xuất chế biến chế tạo, dịch vụ hạ tầng và tài chính.
- Định hướng và mục tiêu của Chính phủ: Phân tích các chính sách, thỏa thuận đối tác kinh tế song phương và khu vực như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (JVEPA).
- Các nhóm khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam:
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia (Enhancing national economic growth): Ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao chất lượng tăng trưởng GDP để mở rộng quy mô thị trường nội địa.
- Cải thiện số lượng và chất lượng nguồn nhân lực (Improving the quantity and quality of human capital): Phát triển đào tạo nghề, nâng cao tay nghề kỹ thuật và năng lực quản lý đáp ứng yêu cầu khắt khe của doanh nghiệp Nhật Bản.
- Nâng cấp chất lượng cơ sở hạ tầng (Upgrading quality of infrastructure): Phát triển mạng lưới giao thông vận tải, logistics, cảng biển, mạng lưới điện và viễn thông; áp dụng mô hình đối tác công tư (PPP).
- Hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái (Boosting exchange rate policy): Duy trì cơ chế tỷ giá linh hoạt và ổn định nhằm giảm thiểu rủi ro biến động tiền tệ (JPY/VND/USD) cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Gia tăng độ mở thương mại và đẩy mạnh xúc tiến đầu tư (Boosting trade openness by conducting promotion schemes): Đẩy mạnh thực thi các FTA/EPA, cắt giảm rào cản thương mại phi thuế quan, thực hiện các chương trình xúc tiến đầu tư có trọng tâm vào các tập đoàn đa quốc gia Nhật Bản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh dòng vốn FDI của Nhật Bản giai đoạn 1990–2013: Dòng vốn chuyển dịch mạnh mẽ từ các thị trường truyền thống (Bắc Mỹ, Tây Âu) sang châu Á, trong đó ASEAN khẳng định vị trí chiến lược nhờ tỷ suất sinh lời vượt trội (trung bình ~13–15% sau năm 2005).
- Định lượng hóa vai trò của từng quốc gia tiếp nhận trong ASEAN: Thái Lan dẫn đầu về chế tạo cơ khí - ô tô, Singapore thống trị về dịch vụ tài chính và giao thông vận tải logistics (chiếm tới 75–100% vốn vận tải Nhật Bản tại khu vực), trong khi Việt Nam thể hiện tốc độ tăng trưởng vốn ấn tượng từ 199 triệu USD (1995) lên 3.266 triệu USD (2013).
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng then chốt đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản tại khu vực thông qua kiểm định định lượng, bao gồm: quy mô và tiềm năng tăng trưởng thị trường, chất lượng và chi phí lao động, hệ thống hạ tầng giao thông - logistics, độ mở thương mại và tính ổn định của môi trường vĩ mô/tỷ giá.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp khung phân tích đa chiều kết hợp giữa lý thuyết OLI (Dunning), động cơ thâm nhập thị trường với chuỗi số liệu thực tế cập nhật từ các nguồn thống kê chính thống của Nhật Bản (JETRO, BoJ, MOF).
- Đưa ra hệ thống khuyến nghị 5 nhóm chính sách mang tính đồng bộ và bám sát các yếu tố quyết định FDI của doanh nghiệp Nhật Bản, trực tiếp phục vụ cho công tác xây dựng chính sách thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Mô hình định lượng tập trung vào chuỗi dữ liệu bảng của 6 quốc gia ASEAN (ASEAN-6) trong giai đoạn 2004–2013; các quốc gia thành viên khác (Lào, Campuchia, Myanmar, Brunei) chưa được đưa vào mô hình hồi quy do thiếu hụt chuỗi dữ liệu đồng bộ.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian sau năm 2013, phân tích chi tiết dữ liệu cấp vi mô (cấp doanh nghiệp MNEs Nhật Bản), hoặc đánh giá sâu hơn tác động lan tỏa công nghệ (technology spillover) của FDI Nhật Bản đối với các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nội địa Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Đối ngoại, Kinh tế Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế khi tìm hiểu về dòng vốn FDI toàn cầu, mô hình OLI và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng.
- Các nhà nghiên cứu chính sách kinh tế vĩ mô và xúc tiến thương mại - đầu tư, quan tâm đến động thái dịch chuyển dòng vốn của các tập đoàn MNEs Nhật Bản sang khối ASEAN.
- Độc giả cần khai thác chuỗi số liệu thống kê lịch sử (1990–2013) về cơ cấu vốn FDI của Nhật Bản theo ngành (Chế tạo vs. Phi chế tạo, Tài chính, Vận tải) và theo vùng lãnh thổ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát dòng vốn FDI của Nhật Bản vào những quốc gia nào tại khu vực Đông Nam Á?
Khóa luận tập trung phân tích chuyên sâu nhóm 6 quốc gia chính (ASEAN-6) gồm: Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia và Philippines; đồng thời xem xét bổ trợ dữ liệu thứ cấp tại Lào, Campuchia, Myanmar và Brunei.
2. Dựa trên cơ sở lý luận, FDI được phân loại theo các tiêu chí nào?
Khóa luận phân loại FDI theo 4 tiêu chí chính:
- Theo phương thức thâm nhập (Đầu tư mới - Greenfield, Mua lại & Sáp nhập - M&A, Liên doanh - Joint venture).
- Theo động cơ đầu tư theo khung OLI của Dunning (Tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược).
- Theo góc độ nước tiếp nhận của Moosa (Thay thế nhập khẩu, gia tăng xuất khẩu, chính phủ khởi xướng).
- Theo góc độ nhà đầu tư của Caves (FDI theo chiều ngang, chiều dọc, hỗn hợp).
3. Xu hướng phân bổ FDI theo khu vực của Nhật Bản chuyển dịch như thế nào từ năm 1990 đến năm 2010?
Năm 1990, dòng vốn FDI của Nhật Bản tập trung lớn nhất tại Bắc Mỹ (48%), tiếp theo là châu Âu (25%) và châu Á (12%). Đến năm 2007, châu Âu dẫn đầu với 32%. Từ năm 2010, châu Á vươn lên thành điểm đến lớn nhất, chiếm 38% tổng vốn FDI xuất khẩu của Nhật Bản (đạt 22.131 triệu USD), vượt qua châu Âu (15.043 triệu USD) và Bắc Mỹ (9.016 triệu USD).
4. Trong cơ cấu ngành dịch vụ của Nhật Bản đầu tư vào ASEAN giai đoạn 2005–2010, phân ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
Phân ngành Tài chính và Bảo hiểm (Finance and Insurance) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 52% tổng vốn FDI dịch vụ của Nhật Bản tại ASEAN, tiếp theo là Giao thông vận tải (Transport) chiếm 26%, và Thông tin liên lạc (Communications) chiếm khoảng 10%.
5. Tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị nào để Việt Nam thu hút vốn FDI từ Nhật Bản?
Tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị chính: (1) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia; (2) Cải thiện số lượng và chất lượng nguồn nhân lực; (3) Nâng cấp chất lượng cơ sở hạ tầng (đặc biệt là hạ tầng giao thông và logistics); (4) Hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái; (5) Gia tăng độ mở thương mại và đẩy mạnh các chương trình xúc tiến đầu tư.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Vinh đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản giai đoạn 1990–2013, đặc biệt tại thị trường Đông Nam Á. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết chuẩn mực về FDI, phương pháp thống kê mô tả và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, nghiên cứu đã làm rõ các động cơ cũng như yếu tố tác động đến dòng vốn đầu tư từ các tập đoàn Nhật Bản. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút hiệu quả nguồn vốn FDI chất lượng cao từ Nhật Bản.