Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của nền kinh tế hiện đại, ngành dịch vụ vận tải và logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Sau giai đoạn tập trung vào sản phẩm, các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ kết nối (vận chuyển, cho thuê phương tiện vận tải) có xu hướng chuyển dịch trọng tâm sang hoàn thiện dịch vụ khách hàng (DVKH). Mặc dù không trực tiếp tạo ra doanh thu như bộ phận bán hàng hay tiếp thị, DVKH trong quản trị logistics tạo tiền đề gia tăng trải nghiệm, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu bền vững.

Tại Việt Nam, sự phục hồi và tăng trưởng của ngành du lịch hậu đại dịch COVID-19 thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu di chuyển linh hoạt, đặc biệt là phân khúc thuê xe máy tự lái phục vụ du lịch trải nghiệm (du lịch phượt) và công tác. Công ty TNHH Bigtown Việt Nam, sở hữu thương hiệu cho thuê xe máy MOTOGO và cổng thông tin MotorTrip.vn, là một trong những đơn vị tiên phong xây dựng chuỗi cung ứng dịch vụ thuê xe chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, công ty gặp phải các hạn chế như mất cân bằng trong dự trữ xe giữa các cơ sở, thiếu hụt xe ga trong mùa cao điểm, chi phí trả xe liên tỉnh cao, quy trình giao nhận xe chưa tối ưu và thông tin quản lý phương tiện trên hệ thống đôi khi chưa đồng bộ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Mai Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện dịch vụ khách hàng trong quản trị logistics tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả DVKH trong quản trị logistics tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam và các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ kết nối tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về DVKH trong quản trị logistics dựa trên các nghiên cứu trong nước và quốc tế.
    • Khảo sát, phân tích thực trạng và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố DVKH tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động DVKH trong quản trị logistics tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ khách hàng trong quản trị logistics.
  • Phạm vi không gian: 3 chi nhánh của Công ty TNHH Bigtown Việt Nam trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2023; khảo sát dữ liệu sơ cấp từ ngày 26/02/2024 đến ngày 26/04/2024; các giải pháp định hướng thực hiện trong năm 2024 và tầm nhìn 2025.
  • Nội dung nghiên cứu: Hoạt động DVKH trong quản trị logistics tại Bigtown Việt Nam và các nhân tố môi trường tác động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị logistics kinh doanh theo giáo trình của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018). Theo đó, DVKH trong logistics được định nghĩa là "quá trình sáng tạo và cung cấp những lợi ích gia tăng trong chuỗi cung ứng nhằm tối đa hóa tổng giá trị tới khách hàng".

Tác giả tiếp cận DVKH ở ba cấp độ nhận thức:

  • Cấp độ 1: DVKH như một hoạt động (giải quyết đơn hàng, lập hóa đơn, xử lý khiếu nại qua Call center).
  • Cấp độ 2: DVKH như thước đo kết quả thực hiện (tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng).
  • Cấp độ 3: DVKH như một triết lý kinh doanh (cam kết chất lượng bao trùm mọi hoạt động).

Mô hình cấu thành DVKH logistics được phân tích qua 4 yếu tố cốt lõi:

  1. Thời gian (Time): Khoảng thời gian khách hàng chờ đợi từ lúc đặt đơn đến khi nhận xe; thời gian bổ sung dự trữ xe; chu kỳ đặt hàng.
  2. Độ tin cậy (Dependability): Sự ổn định về thời gian giao nhận, đảm bảo an toàn kỹ thuật của phương tiện, tính chính xác trong xử lý đơn hàng và bảo mật thông tin.
  3. Thông tin (Communication): Độ chính xác, tốc độ truyền đạt, tính minh bạch về chi phí/thủ tục và năng lực giải quyết khiếu nại.
  4. Sự thích nghi (Convenience/Adaptability): Khả năng đáp ứng các yêu cầu bất thường, điều chỉnh linh hoạt địa điểm giao/trả xe và đa dạng hóa chủng loại xe.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các nghiên cứu quốc tế như nghiên cứu của Ellinger, Daugherty & Gustin (1997) về mối liên hệ giữa logistics tích hợp và DVKH; thang đo RENTQUAL của Ekiz, Bavik & Arasli (1997) trong dịch vụ cho thuê xe; và nghiên cứu của Min Zhang và cộng sự (2013) về chất lượng dịch vụ cho thuê xe tại Trung Quốc.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, tài liệu đào tạo nội bộ và dữ liệu vận hành từ phần mềm quản lý HQ Rental của Công ty TNHH Bigtown Việt Nam; tham khảo báo cáo Logistics Việt Nam của Bộ Công Thương (2021 – 2023).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm thông tin nhân khẩu học và 17 biến quan sát đánh giá DVKH theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng); phỏng vấn trực tiếp nhân viên và ban quản lý vận hành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, tính toán điểm trung bình (Mean) và phân tích so sánh tỷ lệ phần trăm chênh lệch tuyệt đối, tương đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp vận tải và cho thuê xe máy cần nâng cao trải nghiệm khách hàng để cạnh tranh. Tác giả tiến hành tổng quan 7 công trình nghiên cứu liên quan (4 nghiên cứu trong nước về sự hài lòng trong quản lý chuỗi cung ứng, kho vận, chuyển phát nhanh, giao nhận; 3 nghiên cứu quốc tế về chất lượng dịch vụ cho thuê xe và logistics tích hợp). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu phân tích DVKH trong quản trị logistics của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ kết nối cho thuê xe máy tự lái tại thị trường Việt Nam. Chương 1 cũng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian (3 cơ sở tại Hà Nội), thời gian nghiên cứu và kết cấu của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về dịch vụ khách hàng trong quản trị logistics tại doanh nghiệp

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và 4 yếu tố cấu thành DVKH logistics (thời gian, độ tin cậy, thông tin, sự thích nghi). Đồng thời, chương này phân tích hệ thống các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến DVKH trong logistics, bao gồm:

  • Môi trường vĩ mô: Yếu tố kinh tế (thu nhập, giá nhiên liệu xăng dầu); chính trị - pháp luật (chính sách phát triển du lịch, quy định an toàn giao thông, thuế vận tải); khách hàng; nhà cung cấp (nguồn cung ứng xe và phụ tùng); đối thủ cạnh tranh.
  • Môi trường ngành/vi mô: Nguồn lực tài chính; nguồn nhân lực (trình độ kỹ thuật, kỹ năng giao tiếp); chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động dịch vụ khách hàng trong quản trị logistics tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết tổng quan về Công ty TNHH Bigtown Việt Nam (thành lập năm 2019, MST 0108635823, Giám đốc: Nguyễn Huy Hiếu, trụ sở chính tại 81 Nguyễn Khả Trạc, Cầu Giấy, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu MOTOGO với số vốn ban đầu 3 tỷ đồng và vốn huy động thêm 1 tỷ đồng.

Về cơ cấu tài sản và nhân sự: Công ty sở hữu 3 cơ sở tại Hà Nội và mạng lưới nhượng quyền/đối tác tại Hà Giang, Sapa, Đà Nẵng. Tổng số nhân sự năm 2023 là 26 người, phân bổ tại các phòng ban:

Phòng ban Số lượng (người) Kinh nghiệm Trình độ học vấn
Giám đốc 1 10 năm Thạc sĩ
Kế toán 2 1 năm Đại học trở lên
Marketing 15 Dưới 1 năm Tốt nghiệp THPT
Vận hành xe 7 (1 điều phối, 6 kỹ thuật) Dưới 1 năm Lao động phổ thông
Vận hành CSKH 1 Dưới 1 năm Đại học

Về năng lực phương tiện, tổng số lượng xe của MOTOGO năm 2023 trên các địa bàn gồm:

Dòng xe Hà Nội Hà Giang Sapa Đà Nẵng
Winner X 5 20 3 7
Sirius 60 80 30 6
Vision 25 14 5 10
Air Blade 10 18 5 10
Tổng cộng 100 132 43 33

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 duy trì mức tăng trưởng dương:

  • Doanh thu: 5,60 tỷ đồng (2021) $\rightarrow$ 5,83 tỷ đồng (2022, tăng 4,11%) $\rightarrow$ 5,97 tỷ đồng (2023, tăng 2,40%).
  • Chi phí: 1,34 tỷ đồng (2021) $\rightarrow$ 1,54 tỷ đồng (2022, tăng 14,90%) $\rightarrow$ 1,63 tỷ đồng (2023, tăng 5,84%).
  • Lợi nhuận: 4,26 tỷ đồng (2021) $\rightarrow$ 4,29 tỷ đồng (2022, tăng 0,70%) $\rightarrow$ 4,34 tỷ đồng (2023, tăng 1,16%). Trong đó, dòng xe Sirius đóng góp doanh thu lớn nhất (đạt xấp xỉ 1,5 tỷ đồng trong quý 3 và quý 4 năm 2023).

Về kết quả khảo sát thực trạng DVKH qua 17 tiêu chí: Các tiêu chí thuộc nhóm sự thích nghi ghi nhận nhiều điểm hạn chế, cụ thể:

Biến Nội dung khảo sát Điểm TB Mức 1 (Rất KHL) Mức 2 (KHL) Mức 3 (Bình thường) Mức 4 (Hài lòng) Mức 5 (Rất HL)
TN1 Xe máy đa dạng mẫu mã 4,04 0% 3% 19% 49% 29%
TN2 Xe được giao và trả tại nơi anh/chị muốn 1,91 29% 54% 14% 3% 0%
TN3 Anh/Chị được cung cấp ngay xe theo yêu cầu 2,15 22% 44% 31% 3% 0%
TN4 Kênh đặt chỗ thuận tiện (điện thoại, online) 4,02 0% 2% 16% 60% 22%
TN5 Phản ứng nhanh chóng khi gặp sự cố 4,01 0% 2% 19% 55% 24%
TN6 Đánh giá chung về khả năng thích nghi 3,01 0% 22% 55% 23% 0%

Dữ liệu cho thấy tiêu chí TN2 (1,91 điểm) và TN3 (2,15 điểm) có mức đánh giá thấp nhất trong toàn bộ 17 tiêu chí; 97% khách hàng mong muốn được hỗ trợ giao xe tận nơi. Tiêu chí TT3 (thông tin về xe và phụ kiện) đạt 3,7 điểm, xếp thứ 12/17.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ khách hàng trong quản trị logistics tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam

Dựa trên mục tiêu giai đoạn 2024 – 2030 (doanh thu tăng 25%/năm, số lượng xe thuê tại Hà Nội tăng 20%, mở rộng thị trường sang Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc và Từ Sơn - Bắc Ninh, mức nhận diện thương hiệu tại Hà Nội đạt 60%, trích 15% ngân sách đào tạo nhân sự), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược và 3 đề xuất thực tập:

  1. Gia tăng phạm vi địa điểm giao nhận xe: Giới hạn cự ly giao xe tận nơi dưới 5km; liên kết với các nhà xe khách liên tỉnh để lập điểm trung chuyển tại các bến xe; mở rộng điểm trả xe tại các khu du lịch (Tà Xùa, Mộc Châu, Đà Lạt, TP.HCM); hợp tác với nhân viên trực bến xe làm cộng tác viên giao nhận; đàm phán giảm phí trả xe khác tỉnh (hiện tại là 450.000 đồng với xe số và 600.000 đồng với xe ga/côn).
  2. Cải thiện quy trình làm việc và hệ thống lưu trữ thông tin: Tích hợp dữ liệu số lượng xe và biển số khả dụng trên phần mềm HQ Rental; chuẩn bị trước hợp đồng điện tử qua ảnh CCCD/hộ chiếu; chuẩn hóa thời gian giao xe dự kiến; ban hành chính sách miễn phí vận chuyển nếu giao trễ hẹn:
Khoảng cách Thời gian giao xe dự kiến
Dưới 3 km 10 phút
Từ 3 km đến 5 km 15 phút
Từ 6 km đến 10 km 20 phút
Trên 10 km 30 phút
  1. Cải thiện dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng: Biên soạn tờ rơi hướng dẫn kỹ thuật lái xe và xử lý tình huống khẩn cấp song ngữ Việt - Anh; in số điện thoại tổng đài (0338 023 344) trực tiếp lên móc chìa khóa xe; đào tạo kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên vận hành và chăm sóc khách hàng.
  2. Điều chỉnh mức dự trữ xe: Bổ sung số lượng xe ga (hiện tại ở Hà Nội chỉ có 35 xe: 25 Vision, 10 Air Blade); ưu tiên bổ sung dự trữ tại cơ sở Hoàn Kiếm (khu vực tập trung đông khách du lịch quốc tế); tuyển dụng và đào tạo kỹ năng GPS, định vị tuyến đường cho đội ngũ giao vận.
  3. Các đề xuất từ thực tiễn thực tập:
    • Thiết lập quy trình và biểu mẫu chuẩn hóa báo cáo kiểm đếm số lượng xe, khớp số khung/biển số vào cuối mỗi ca làm việc để cập nhật chính xác lên HQ Rental.
    • Ban hành chính sách giữ thẻ sinh viên thay thế cho tiền đặt cọc (thay vì áp dụng mức cọc 3 – 5 triệu đồng) dành cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên các trường quân đội, kỹ thuật quân sự.
    • Bổ sung hình ảnh thực tế và thông số kỹ thuật của từng dòng xe vào email xác nhận đặt lịch tự động gửi cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh của Bigtown Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023 với doanh thu tăng từ 5,60 tỷ đồng lên 5,97 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 4,34 tỷ đồng năm 2023.
  • Định lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát thực tế, chỉ rõ các "điểm nghẽn" trong chuỗi DVKH logistics: điểm hài lòng về địa điểm giao trả xe (TN2: 1,91/5), khả năng đáp ứng xe ngay (TN3: 2,15/5), và sự thiếu hụt phương tiện xe ga tại cơ sở trung tâm.
  • Thiết lập bảng chuẩn hóa thời gian giao nhận xe từ 10 đến 30 phút theo từng khung cự ly dưới 3km đến trên 10km.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và vận dụng các lý thuyết DVKH logistics vào mô hình kinh doanh dịch vụ cho thuê xe máy tự lái – một lĩnh vực mới chưa được khai thác sâu trong các tài liệu học thuật logistics tại Việt Nam trước đây.
  • Về mặt thực tiễn: Các giải pháp đề xuất (giữ thẻ sinh viên giảm tiền cọc, báo cáo kiểm kê xe cuối ca trên HQ Rental, in hotline lên móc chìa khóa) đã được ban lãnh đạo doanh nghiệp ghi nhận, áp dụng thử nghiệm và mang lại phản hồi tích cực trong quá trình tác giả thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành tại 3 chi nhánh thuộc khu vực nội thành Hà Nội trong thời gian 2 tháng (26/02/2024 – 26/04/2024), chưa bao quát toàn bộ tệp khách hàng tại các điểm liên kết nhượng quyền (Hà Giang, Sapa, Đà Nẵng). Đề tài chưa xây dựng được các hàm mô hình hồi quy định lượng chuyên sâu và chưa đưa ra các đề xuất vĩ mô liên quan đến thủ tục quản lý nhà nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các điểm du lịch trọng điểm khác trên toàn quốc, nghiên cứu các mô hình tối ưu hóa định tuyến vận tải giao nhận xe (Routing Optimization) và phân tích sâu hơn về quản trị rủi ro hư hỏng tài sản trong dịch vụ cho thuê phương tiện tự lái.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh khi tìm kiếm mô hình phân tích thực trạng DVKH tại doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ.
  • Các nhà quản trị điều hành tại các doanh nghiệp cho thuê xe, doanh nghiệp dịch vụ kết nối nền tảng trong việc tham khảo bảng câu hỏi khảo sát DVKH (Phụ lục 1), biểu mẫu bàn giao phương tiện và bảng chuẩn hóa thời gian giao vận.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các yếu tố nào để đánh giá DVKH trong quản trị logistics?
Khóa luận căn cứ theo lý thuyết của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) để đánh giá DVKH dựa trên 4 yếu tố: Thời gian (Time), Độ tin cậy (Dependability), Thông tin (Communication) và Sự thích nghi (Adaptability/Convenience).

2. Thực trạng cơ cấu phương tiện của MOTOGO tại Hà Nội năm 2023 như thế nào?
Tại thị trường Hà Nội năm 2023, MOTOGO có tổng cộng 100 xe, bao gồm 60 xe Sirius (xe số), 5 xe Winner X (xe côn tay), 25 xe Vision và 10 xe Air Blade (xe tay ga). Số lượng xe ga chỉ chiếm 35 xe, dẫn đến tình trạng thường xuyên thiếu xe đáp ứng nhu cầu khách du lịch nội thành.

3. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào thấp nhất trong hoạt động giao nhận xe của Bigtown?
Tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất là TN2 ("Xe được giao và trả tại nơi anh/chị muốn") đạt 1,91/5 điểm (với 83% khách hàng đánh giá không hài lòng và rất không hài lòng) và TN3 ("Anh/Chị được cung cấp ngay xe theo yêu cầu") đạt 2,15/5 điểm.

4. Mức giá thuê các dòng xe của MOTOGO tại thị trường Hà Nội được quy định ra sao?
Theo bảng giá của công ty, tại Hà Nội, dòng xe Sirius có giá thuê 130.000 VNĐ/ngày, Vision có giá 180.000 VNĐ/ngày, Winner và Air Blade cùng có mức giá 200.000 VNĐ/ngày.

5. Giải pháp thực tế nào của sinh viên đã được doanh nghiệp áp dụng ngay trong thời gian thực tập?
Công ty đã áp dụng giải pháp giữ thẻ sinh viên (đặc biệt từ các trường quân đội, kỹ thuật quân sự) để miễn giảm khoản tiền đặt cọc 3 – 5 triệu đồng, đồng thời triển khai biểu mẫu kiểm soát, báo cáo biển số xe cuối ngày trên hệ thống HQ Rental.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mai Trang đã phân tích toàn diện thực trạng DVKH trong quản trị logistics tại Công ty TNHH Bigtown Việt Nam giai đoạn 2020 – 2023. Thông qua việc kết hợp dữ liệu vận hành từ phần mềm HQ Rental với kết quả khảo sát 17 tiêu chí dịch vụ, tác giả đã chỉ rõ các điểm hạn chế về quy trình giao nhận và mức dự trữ phương tiện. Các nhóm giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù kinh doanh của thương hiệu MOTOGO, góp phần nâng cao năng lực phục vụ và hoàn thiện DVKH cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển 2024 – 2030.