Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon" do sinh viên Nguyễn Nhật Trường thực hiện tại Khoa Du lịch và Việt Nam Học, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (chuyên ngành Quản trị Khách sạn, năm 2021, dưới sự hướng dẫn của ThS. Thang Vĩnh Quang). Đề tài thuộc lĩnh vực quản trị kinh doanh dịch vụ lưu trú và du lịch, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực thu hút phân khúc khách quốc tế tại một cơ sở lưu trú cao cấp 5 sao tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Du lịch được xác định là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng, đóng vai trò đòn bẩy cho các ngành kinh tế liên quan, trong đó lĩnh vực kinh doanh nhà hàng - khách sạn giữ mối quan hệ tương hỗ hai chiều chặt chẽ. Sự tăng trưởng của hệ thống lưu trú vừa phụ thuộc vào mức độ khai thác tài nguyên du lịch, vừa là nhân tố trực tiếp đáp ứng nhu cầu ăn nghỉ, gia tăng sức hút đối với du khách quốc tế. Theo chủ trương của Chính phủ, ngành du lịch Việt Nam tập trung phát triển các sản phẩm chất lượng cao, khác biệt và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở lưu trú và áp lực cạnh tranh gay gắt trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, việc hoàn thiện chính sách marketing, đặc biệt là chính sách sản phẩm – cốt lõi của chiến lược kinh doanh – trở thành yếu tố quyết định để doanh nghiệp lưu trú mở rộng thị phần khách quốc tế. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu thực tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon nhằm đề xuất các giải pháp khả thi nâng cao hiệu quả thu hút đối tượng khách hàng này.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố đến việc thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách du lịch quốc tế đến khách sạn Park Hyatt Saigon trên cơ sở các kết quả phân tích thực nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon?
  2. Mức độ ảnh hưởng của mỗi nhân tố đến việc thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon như thế nào?
  3. Những giải pháp nào có thể áp dụng nhằm thu hút khách du lịch quốc tế đến khách sạn Park Hyatt Saigon?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Park Hyatt Saigon, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2019; thời gian thực hiện nghiên cứu sơ bộ diễn ra vào tháng 06/2021 và khảo sát định lượng chính thức được tiến hành từ tháng 07/2021 đến tháng 08/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình học thuật chuyên ngành:

  • Khái niệm du lịch và khách du lịch quốc tế: Trích dẫn định nghĩa của Hội nghị Rome do Liên Hợp Quốc tổ chức (1963); định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1963, 1968, 1993) về khách du lịch quốc tế (Inbound và Outbound); quy định tại Điều 4 và Điều 34 Luật Du lịch Việt Nam năm 2005.
  • Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trích dẫn quan điểm của Morcel Gotie; giáo trình "Welcome to Hospitality" (Hoa Kỳ); Thông tư số 01/2001/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP; định nghĩa của Nguyễn Văn Mạnh (2008) và Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008).
  • Phân loại nhu cầu khách du lịch: Phân chia thành 4 nhóm nhu cầu (vận chuyển; lưu trú và ăn uống; cảm thụ cái đẹp và giải trí; các nhu cầu khác) hoặc 3 cấp độ (nhu cầu thiết yếu, nhu cầu đặc trưng, nhu cầu bổ sung).

Tổng quan các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm

Tác giả tổng hợp các mô hình đánh giá điểm đến và nhân tố thu hút khách:

  • Mô hình nước ngoài: Mô hình 5 nhóm thuộc tính của Gearing et al. (1974); mô hình mở rộng 16 thuộc tính của Hu & Ritchie (1993); mô hình điểm đến của Aziz (2002) gồm 5 thành phần (yếu tố địa lý, yếu tố văn hóa - xã hội, các đặc tính bổ trợ, đặc điểm tự nhiên, đặc điểm vật chất); mô hình Vengesayi (2003); mô hình ra quyết định dựa trên nhận thức của Um & Crompton (1992).
  • Mô hình trong nước: Nghiên cứu điểm đến Huế của Bùi Thị Tám & Mai Lệ Quyên (2012); nghiên cứu Đại Nội Huế của Lê Thị Ngọc Anh & Trần Thị Khuyên (2014); nghiên cứu Hội An của Nguyễn Thị Minh Nghĩa & Trần Hữu Tuấn (2017).
  • Mô hình kinh tế lượng vĩ mô: Trích dẫn mô hình hồi quy tuyến tính OLS dạng logarit của sinh viên Vũ Thị Thanh Hiền kế thừa từ Yang, Ye & Yan (2011), Khadaroo & Seetanah (2007), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2011), Sookram (2011), Tsounta (2008), Witt & Witt (1995) với hàm: $$\text{LnVISIT}_t = \beta_0 + \beta_1\text{LnHRTG}_t + \beta_2\text{LnROOM}_t + \beta_3\text{LnLABOUR}_t + \beta_4\text{LnVISA}_t + \beta_5\text{LnRATE}_t + \beta_6\text{LnGDPPC}_t + u_t$$

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Kế thừa mô hình của Aziz (2002) và điều chỉnh vào bối cảnh khách sạn Park Hyatt Saigon, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm các nhóm biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu:

Ký hiệu Nhóm nhân tố Nội dung biến quan sát / Giả thuyết nghiên cứu
H0 Các yếu tố tự nhiên Môi trường trong lành, khí hậu ôn hòa, điểm tham quan tự nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của du khách.
H1 Các yếu tố văn hóa - xã hội Làng nghề, lễ hội dân gian, thái độ người địa phương và phong cách nhân viên tác động tích cực đến mức độ thúc đẩy du lịch.
H2 Các yếu tố lịch sử Di tích lịch sử, bảo tàng, khu nhà cổ tác động tích cực đến sự tò mò và khám phá của du khách.
H3 Cơ sở hạ tầng, ẩm thực, lưu trú Giao thông, phương tiện, dịch vụ công cộng, ẩm thực địa phương và chất lượng lưu trú tác động tích cực đến sự hài lòng.
H4 Điều kiện giải trí và mua sắm Trung tâm thương mại, khu thể thao giải trí, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tác động tích cực đến giải tỏa căng thẳng và vui chơi.
H5 Con người Sự thân thiện, nhiệt tình, hiếu khách tác động tích cực đến mức độ hòa nhập cộng đồng của khách du lịch.
H6 Chất lượng phục vụ Chất lượng buồng phòng, khả năng đáp ứng nhu cầu tác động tích cực đến sự hài lòng khi chọn cơ sở lưu trú.
H7 Các dịch vụ khác Các dịch vụ bổ sung đáp ứng nhu cầu phát sinh ngoài lề tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.

Biến phụ thuộc của mô hình là Sự hài lòng của khách hàng, thể hiện qua việc tạo dựng lòng tin, sự thỏa mãn với chất lượng dịch vụ và ý định quay trở lại cơ sở lưu trú.

Thiết kế và phương pháp thu thập dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện vào tháng 06/2021 tại TP.HCM thông qua phỏng vấn chuyên sâu kết hợp nghiên cứu tài liệu tại bàn nhằm hiệu chỉnh thang đo và các biến quan sát.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thực hiện từ tháng 07/2021 đến tháng 08/2021 tại TP.HCM bằng phương pháp phỏng vấn online qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc. Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").

Kích thước mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Hair et al. (2006) – cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($31 \times 5 = 155$ quan sát). Tác giả đã phát ra 250 bảng câu hỏi khảo sát theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

Dữ liệu khảo sát được phân tích qua các bước thống kê trên phần mềm chuyên dụng:

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0{,}60$; tương quan biến - tổng $\text{Item-total correlation} \ge 0{,}30$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0{,}40$, tổng phương sai trích $> 50%$).
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội OLS.
  • Dò tìm sự vi phạm các giả định hồi quy: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), phân tích biểu đồ phân tán Scatterplot, biểu đồ phần dư chuẩn hóa và đồ thị P-P Plot.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 tập trung thiết lập hệ thống khái niệm học thuật và cơ sở lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích các khái niệm về khách du lịch quốc tế, phân loại du lịch quốc tế chủ động (inbound - tạo nguồn thu ngoại tệ tương tự xuất khẩu) và bị động (outbound - phát sinh chi tiêu ngoại tệ tương tự nhập khẩu).
  • Làm rõ vị trí và đặc điểm tiêu dùng của khách quốc tế trong hoạt động kinh doanh lưu trú: khả năng chi trả cao, thời gian lưu trú dài hơn và nhu cầu sử dụng dịch vụ bổ trợ/giải trí cao hơn khách nội địa.
  • Trình bày hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thu hút khách quốc tế của điểm đến (số lượt khách nhập cảnh/lưu trú, tổng doanh thu du lịch).
  • Phân loại các nhóm nhân tố tác động đến năng lực thu hút khách: nhóm nhân tố thuộc về cầu (dân số thị trường gửi khách, GDP bình quân đầu người, thời gian rỗi, trình độ văn hóa); nhóm nhân tố thuộc về cung (nguồn nhân lực, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng giao thông - viễn thông - lưu trú, giá cả và tỷ giá hối đoái, khung chính sách visa, môi trường, an ninh, y tế vệ sinh); nhóm nhân tố cản trở (khoảng cách địa lý, giá hàng hóa thay thế ở nước cạnh tranh, thảm họa thiên nhiên/dịch bệnh).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 31 biến quan sát, các giả thuyết nghiên cứu từ H0 đến H7 và quy trình phân tích thống kê định lượng.

Chương 2: Đánh giá khả năng thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn Park Hyatt

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và triển khai đánh giá dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan về cơ sở lưu trú: Khách sạn Park Hyatt Saigon tọa lạc tại Công Trường Lam Sơn, Quận 1, TP.HCM; do Công ty Khách sạn Grand Imperial Sài Gòn làm chủ đầu tư và Tập đoàn Hyatt (Hoa Kỳ) quản lý. Khách sạn chính thức hoạt động từ tháng 10/2005. Năm 2015, khách sạn tạm ngưng hoạt động 03 tháng để thực hiện dự án nâng cấp tu bổ "Luxury Redefinition". Hệ thống tiện ích gồm 01 hồ bơi ngoài trời dài 20m, ốp gạch mosaic, độ sâu trung bình 1,4m; bãi đỗ xe miễn phí; không trang bị khu vui chơi trẻ em.
  • Tổng quan tập đoàn quản lý: Trình bày lịch sử hình thành Tập đoàn Khách sạn Hyatt từ năm 1957 do Jay Pritzker sáng lập tại Los Angeles, quá trình mở rộng quốc tế (1969 tại Hong Kong), sáp nhập hợp nhất Global Hyatt Corporation (2004), niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán New York - NYSE (2009), quản lý hơn 800 khách sạn trên toàn cầu.
  • Tình hình thị trường và hoạt động kinh doanh: Trích dẫn số liệu thống kê du lịch Việt Nam 10 tháng đầu năm 2019 (đón 14,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 13% so với cùng kỳ 2018; riêng tháng 10/2019 đạt kỷ lục 1,62 triệu lượt, tăng 34,3%); đánh giá kết quả kinh doanh và cơ cấu lượt khách quốc tế tại khách sạn Park Hyatt Saigon giai đoạn 2018–2019.
  • Kết quả phân tích thống kê định lượng: Trình bày kết quả khảo sát từ mẫu điều tra ($N = 250$):
    • Kiểm định sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 2.1).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập (Bảng 2.2, Bảng 2.3 Ma trận xoay, Bảng 2.4 Tổng phương sai trích) và biến phụ thuộc (Bảng 2.5, Bảng 2.6).
    • Phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.7) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 2.8).
    • Kiểm định các vi phạm giả định mô hình hồi quy thông qua Biểu đồ phân tán Scatterplot (Hình 2.1), Biểu đồ phân tán của phần dư chuẩn hóa (Hình 2.2) và Đồ thị P-P Plot của phần dư (Hình 2.3).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn Park Hyatt

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, Chương 3 hệ thống hóa các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp qua các giá trị con người và văn hóa - xã hội: Nâng cao các giá trị văn hóa - xã hội đặc sắc; nâng cao tinh thần, sự thân thiện và lòng hiếu khách của đội ngũ tiếp xúc trực tiếp với du khách quốc tế.
  • Nhóm giải pháp nâng cao khả năng phục vụ: Nâng cao chất lượng phục vụ toàn diện; chuẩn hóa và đào tạo nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên; nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và tiện nghi buồng phòng.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ: Tổ chức công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu; xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và đối tượng; chú trọng hoạt động tuyên truyền quảng bá; đẩy mạnh liên kết với các doanh nghiệp lữ hành và tổ chức du lịch để tạo nguồn khách ổn định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các dữ kiện cụ thể trong văn bản

  1. Dữ liệu thực tế và thông số hoạt động:
    • Số liệu vĩ mô: 10 tháng đầu năm 2019, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 14,5 triệu lượt (tăng 13% so với cùng kỳ 2018); giai đoạn 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10/2019) tăng trưởng gần 22%; tháng 10/2019 đạt đỉnh 1,62 triệu lượt (tăng 34,3%).
    • Thông số khách sạn Park Hyatt Saigon: Đi vào vận hành từ tháng 10/2005; dự án nâng cấp tu bổ toàn diện "Luxury Redefinition" thực hiện năm 2015 trong thời gian 03 tháng; hồ bơi ngoài trời dài 20m, sâu 1,4m với sàn gạch mosaic; khoảng cách vị trí được tác giả trích dẫn trong bài là cách sân bay Tân Sơn Nhất khoảng 0,8km, cách ga Sài Gòn 0,4km và cách chợ Bến Thành 1,1km.
  2. Quy mô và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:
    • Thu thập 250 bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trong giai đoạn tháng 7–8/2021.
    • Thang đo gồm 31 biến quan sát đánh giá 8 nhóm yếu tố tác động và 1 biến phụ thuộc sự hài lòng.
    • Hoàn thành đầy đủ các kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha, EFA (trích hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy bội và kiểm định giả định phân phối chuẩn phần dư qua đồ thị Scatterplot và P-P Plot.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

Khóa luận xây dựng 3 nhóm giải pháp cụ thể:

HỆ THỐNG GIẢI PHÁP THU HÚT KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ (CHƯƠNG 3)

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Vận dụng và kiểm chứng mô hình đánh giá năng lực thu hút du khách của Aziz (2002) vào môi trường kinh doanh khách sạn cao cấp cụ thể; kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế lượng vĩ mô và phương pháp khảo sát vi mô đối với hành vi tiêu dùng của khách lưu trú.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban quản lý khách sạn Park Hyatt Saigon bức tranh chi tiết về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố dịch vụ đến sự hài lòng của du khách quốc tế; đưa ra các đề xuất căn cứ vào thực trạng nhằm tối ưu hóa chất lượng phục vụ và gia tăng khả năng thu hút khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp lấy mẫu: Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 250$), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể khách du lịch quốc tế còn có mức độ hạn chế nhất định.
  • Thời gian và hình thức khảo sát: Nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành trực tuyến trong giai đoạn tháng 07/2021 – tháng 08/2021 (thời điểm chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi dịch bệnh Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội), điều này tác động đến khả năng tiếp cận trực tiếp khách quốc tế đang lưu trú thực tế tại khách sạn.
  • Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu hoạt động kinh doanh chi tiết của khách sạn chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2018–2019, chưa phản ánh đầy đủ biến động dài hạn của thị trường lưu trú trong các giai đoạn sau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện thu thập dữ liệu ngẫu nhiên trực tiếp tại khách sạn khi thị trường du lịch quốc tế vận hành ổn định.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên khách sạn thuộc cùng phân khúc 5 sao trên địa bàn TP.HCM để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình lý thuyết.
  • Bổ sung các biến số mới liên quan đến trải nghiệm số hóa, quy trình an toàn dịch bệnh và tính bền vững trong dịch vụ khách sạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành khách sạn; cách phát triển hệ thống thang đo Likert dựa trên mô hình Aziz (2002); quy trình triển khai phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy bội trong SPSS.
  2. Nhà nghiên cứu về kinh tế du lịch: Tham khảo phần tổng quan tài liệu phong phú về các mô hình dự báo cầu du lịch quốc tế, hệ thống các yếu tố cung - cầu và mô hình kinh tế lượng logarit (Vũ Thị Thanh Hiền, Yang et al., Khadaroo & Seetanah, WEF).
  3. Bộ phận quản lý và vận hành khách sạn cao cấp: Tham khảo các nội dung tổng quan về tiêu chuẩn vận hành của Tập đoàn Hyatt, dự án tái định vị phân khúc cao cấp (Luxury Redefinition) và khung giải pháp toàn diện về nhân lực, chất lượng phục vụ và chính sách giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Park Hyatt Saigon được thành lập khi nào và thuộc quyền quản lý của đơn vị nào?
Khách sạn Park Hyatt Saigon do Công ty Khách sạn Grand Imperial Sài Gòn làm chủ đầu tư và thuộc quyền quản lý của Tập đoàn Khách sạn Hyatt (Hoa Kỳ). Khách sạn chính thức đi vào hoạt động từ tháng 10 năm 2005 và từng tạm dừng hoạt động 03 tháng trong năm 2015 để thực hiện dự án tu bổ nâng cấp mang tên "Luxury Redefinition".

2. Mô hình nghiên cứu chính mà tác giả kế thừa và phát triển là mô hình nào?
Tác giả kế thừa trực tiếp mô hình đánh giá khả năng thu hút du khách của Aziz (2002) (gồm 5 nhóm yếu tố: địa lý, văn hóa - xã hội, đặc tính bổ trợ, đặc điểm tự nhiên, đặc điểm vật chất), đồng thời mở rộng thêm các yếu tố đặc thù trong kinh doanh khách sạn gồm: Con người, Chất lượng phục vụ, Các dịch vụ khác để đánh giá tác động đến Sự hài lòng của khách du lịch quốc tế.

3. Cơ cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (2006) với quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($31 \times 5 = 155$), tác giả đã phát ra 250 bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát được thực hiện theo hình thức trực tuyến (online) trong khoảng thời gian từ tháng 07/2021 đến tháng 08/2021 tại TP.HCM.

4. Khóa luận phân loại các nhóm giải pháp thu hút khách quốc tế tại Park Hyatt Saigon thành những nhóm nào?
Các giải pháp được chia thành 3 nhóm lớn tại Chương 3: (1) Nhóm giải pháp nâng cao khả năng thu hút qua các giá trị con người và văn hóa - xã hội; (2) Nhóm giải pháp nâng cao khả năng phục vụ (gồm chất lượng phục vụ, chất lượng đội ngũ nhân viên, cơ sở vật chất); (3) Nhóm giải pháp bổ trợ (nghiên cứu thị trường, chiến lược kinh doanh, chính sách giá linh hoạt, tuyên truyền quảng cáo, liên doanh liên kết tạo nguồn khách).

5. Theo tác giả, khách du lịch quốc tế có những đặc điểm hành vi tiêu dùng nổi bật nào so với khách nội địa?
Khóa luận chỉ ra rằng khách du lịch quốc tế có 3 đặc điểm nổi bật: có khả năng chi trả cao hơn do tâm lý chuẩn bị chi tiêu khi ra nước ngoài; có thời gian lưu trú dài hơn do khoảng cách địa lý và thủ tục xuất nhập cảnh; có xu hướng tiêu dùng nhiều dịch vụ hơn, đặc biệt là các dịch vụ giải trí, dịch vụ bổ sung và tìm hiểu văn hóa bản địa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Nhật Trường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế và ứng dụng mô hình nghiên cứu định lượng mở rộng từ Aziz (2002) vào trường hợp cụ thể của khách sạn Park Hyatt Saigon. Thông qua việc khảo sát 250 mẫu điều tra và thực hiện đầy đủ các kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS), nghiên cứu đã đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố dịch vụ đến sự hài lòng của du khách trong giai đoạn 2018–2019. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao chất lượng nhân sự, hoàn thiện cơ sở vật chất đến tối ưu hóa chính sách giá và tiếp thị, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị lưu trú cao cấp.