Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container fcl bằng đường biển tại công ty tnhh dịch vụ hàng hóa đông phương

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL tại công ty Đông Phương.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

72
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu FCL

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa ngày càng tăng. Dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng. So với trước khi gia nhập WTO, ngành dịch vụ logistics Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc. Hiện nay, có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics đang hoạt động, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là một thị trường tiềm năng với quy mô từ 20-22 tỷ USD/năm, chiếm gần 21% GDP cả nước. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của các công ty giao nhận Việt Nam còn yếu và chưa được tạo điều kiện phát triển tương xứng. Do đó, việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu là vô cùng quan trọng.

1.1. Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế

Dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, trong đó người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác. Theo FIATA, dịch vụ giao nhận bao gồm vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối, tư vấn, thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, và thanh toán. Dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng một cách hiệu quả.

1.2. Vai trò của dịch vụ giao nhận trong thương mại

Dịch vụ giao nhận tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm. Nó giúp người chuyên chở tăng tốc độ quay vòng phương tiện, tận dụng tối đa dung tích và tải trọng. Dịch vụ này còn giúp giảm giá thành hàng hóa xuất nhập khẩu và giảm chi phí xây dựng kho bãi, đào tạo nhân công cho các nhà xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh quốc tế hóa, dịch vụ giao nhận ngày càng trở nên quan trọng.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Giao Nhận Hàng Nhập Khẩu FCL

Mặc dù ngành giao nhận đang phát triển, nhưng các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức. Tính cạnh tranh trên thị trường ngày càng cao, trong khi khối lượng công việc không tăng tương ứng. Để tồn tại, các doanh nghiệp cần có chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Một trong những vấn đề quan trọng là nâng cao chất lượng dịch vụ và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa. Trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hóa Đông Phương, nhận thấy tầm quan trọng của công tác giao nhận hàng hóa, đặc biệt là dịch vụ nhập khẩu, tôi quyết định nghiên cứu sâu về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu.

2.1. Hạn chế về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Năng lực cạnh tranh của các công ty giao nhận Việt Nam còn yếu so với các đối thủ quốc tế. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng mạng lưới đối tác rộng khắp để nâng cao khả năng cạnh tranh. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ logistics như phần mềm quản lý giao nhận, tracking hàng hóa là rất cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí logistics

Chi phí logistics ở Việt Nam còn cao so với các nước trong khu vực. Các doanh nghiệp cần tìm cách giảm chi phí logistics bằng cách tối ưu hóa quy trình giao nhận, lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và đàm phán giá cả với các nhà cung cấp dịch vụ. Việc sử dụng các giải pháp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cũng giúp giảm chi phí.

2.3. Rủi ro trong quá trình giao nhận và vận chuyển

Quá trình giao nhậnvận chuyển quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro như mất mát, hư hỏng hàng hóa, chậm trễ giao hàng, và các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan. Các doanh nghiệp cần có biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả, mua bảo hiểm hàng hóa và tuân thủ các quy định pháp luật để giảm thiểu thiệt hại.

III. Giải Pháp Nâng Cao Nghiệp Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu

Để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu, cần có các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần nâng cao trình độ nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên. Điều này có thể thực hiện thông qua các khóa đào tạo, hội thảo chuyên ngành và chương trình trao đổi kinh nghiệm. Thứ hai, cần hoàn thiện quá trình kiểm tra và chuẩn bị chứng từ để tránh sai sót và chậm trễ. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hoạt động marketing và tìm kiếm khách hàng để mở rộng thị trường.

3.1. Đào tạo nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên giao nhận

Nâng cao trình độ nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên là yếu tố then chốt để cải thiện quy trình giao nhận. Các khóa đào tạo nghiệp vụ logistics, thủ tục hải quan, Incoterms, và thanh toán quốc tế sẽ giúp nhân viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Việc cập nhật kiến thức về các quy định mới của pháp luật và các xu hướng logistics hiện đại cũng rất quan trọng.

3.2. Kiểm tra và chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu

Quá trình kiểm tra và chuẩn bị chứng từ cần được thực hiện cẩn thận và chính xác. Các chứng từ như vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lệ và đầy đủ. Việc sử dụng phần mềm quản lý chứng từ giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giao nhận

Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa và số hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả quản lý. Các giải pháp như phần mềm quản lý kho, phần mềm quản lý vận tải, EDI, và API logistics giúp kết nối các bên liên quan trong chuỗi cung ứng và cải thiện khả năng tracking hàng hóa.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu FCL

Để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu, cần tập trung vào các yếu tố như thời gian, chi phí và chất lượng dịch vụ. Cần lên kế hoạch cụ thể, chi tiết cho từng công đoạn, kết hợp công việc để rút ngắn thời gian. Đồng thời, cần tìm cách giảm chi phí bằng cách đàm phán giá cả với các nhà cung cấp dịch vụ và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Cuối cùng, cần đảm bảo chất lượng dịch vụ bằng cách kiểm soát chặt chẽ các công đoạn và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh.

4.1. Lập kế hoạch chi tiết và rút ngắn thời gian giao nhận

Việc lập kế hoạch chi tiết cho từng công đoạn trong quy trình giao nhận giúp xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Cần phân tích và loại bỏ các công đoạn không cần thiết, đồng thời kết hợp các công việc để rút ngắn thời gian thực hiện. Việc sử dụng phần mềm quản lý dự án giúp theo dõi tiến độ và quản lý thời gian hiệu quả.

4.2. Giảm chi phí giao nhận và vận chuyển hàng hóa

Để giảm chi phí logistics, cần đàm phán giá cả với các nhà cung cấp dịch vụ như hãng tàu, hãng hàng không, và công ty vận tải. Cần lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp với từng loại hàng hóa và khoảng cách vận chuyển. Việc sử dụng vận tải đa phương thức có thể giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển.

4.3. Kiểm soát chất lượng dịch vụ và giải quyết vấn đề

Việc kiểm soát chất lượng dịch vụ là rất quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Cần thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cho từng công đoạn trong quy trình giao nhận và thường xuyên kiểm tra, đánh giá. Khi có vấn đề phát sinh, cần giải quyết kịp thời và hiệu quả để tránh ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng dịch vụ.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa. Các công nghệ như IoT, blockchain, AI, và big data đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành logistics. Việc chuyển đổi số giúp tự động hóa các quy trình, tăng cường khả năng tracking hàng hóa, và cải thiện khả năng ra quyết định.

5.1. IoT Internet of Things trong theo dõi hàng hóa

IoT cho phép theo dõi vị trí, nhiệt độ, độ ẩm, và các thông số khác của hàng hóa trong thời gian thực. Các cảm biến IoT được gắn trên container hoặc hàng hóa giúp giám sát tình trạng hàng hóa và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Dữ liệu từ các cảm biến được truyền về trung tâm điều khiển để phân tích và đưa ra các quyết định kịp thời.

5.2. Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng

Blockchain giúp tạo ra một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng minh bạch và an toàn. Tất cả các giao dịch và thông tin liên quan đến hàng hóa được ghi lại trên blockchain và không thể sửa đổi. Điều này giúp giảm thiểu gian lận, tăng cường niềm tin giữa các bên liên quan, và cải thiện khả năng tracking hàng hóa.

5.3. AI Artificial Intelligence và Big Data trong logistics

AIbig data giúp phân tích dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra các dự đoán và quyết định chính xác. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, dự báo nhu cầu hàng hóa, và tự động hóa các quy trình. Big data giúp phân tích xu hướng thị trường và đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả.

VI. Kết Luận và Xu Hướng Phát Triển Giao Nhận Hàng Hóa

Việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của cả doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Các doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các giải pháp công nghệ, nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên, và xây dựng mạng lưới đối tác rộng khắp. Cơ quan nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển, giảm thiểu các thủ tục hành chính, và hỗ trợ đào tạo nhân lực.

6.1. Xu hướng logistics xanh và bền vững

Logistics xanhlogistics bền vững đang trở thành xu hướng quan trọng trong ngành giao nhận. Các doanh nghiệp cần tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường bằng cách sử dụng các phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường, tối ưu hóa quy trình vận chuyển, và giảm thiểu lượng khí thải.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để phát triển ngành logistics. Các trường đại học và cao đẳng cần tăng cường đào tạo các chuyên ngành liên quan đến logisticsquản lý chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao trình độ nghiệp vụ và kỹ năng.

6.3. Hợp tác quốc tế và hội nhập sâu rộng

Việc hợp tác quốc tế và hội nhập sâu rộng giúp các doanh nghiệp logistics tiếp cận các thị trường mới và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Các doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào các hiệp định thương mại tự do và xây dựng mối quan hệ đối tác với các doanh nghiệp logistics quốc tế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container fcl bằng đường biển tại công ty tnhh dịch vụ hàng hóa đông phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU NGUYÊN CONTAINER (FCL) BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1. Tổng quan về giao nhận 1. Dịch vụ giao nhận 1. Khái niệm về dịch vụ giao nhận Vận chuyển hàng hoá quốc tế là một bộ phận cấu thành quan trọng của buôn bán quốc tế là một khâu không thể thiếu được trong quá trình lưu thông nhằm đưa hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng.

Vậy dịch vụ GN là gì? Theo điều 163 của Luật thương mại Việt Nam 1997 thì “Dịch vụ giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ GN hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ GN khác (gọi chung là khách hàng).” Theo quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ GN, “Dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá. Đặc điểm về dịch vụ giao nhận - Là một loại hàng hóa vô hình nên không có tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đồng nhất, không tạo ra sản phẩm vật chất, chỉ làm thay đổi vị trí về mặt không gian chứ không tác động tích cực đến sự phát triển của sản xuất. - Mang tính thụ động: Phụ thuộc nhiều vào nhu cầu của khách hàng, các quy định, các ràng buộc về pháp luật và nghị định của chính phủ các nước. - Mang tính thời vụ: Phụ thuộc lớn vào lượng hàng hóa XNK mà thường hoạt động XNK mang tính chất thời vụ nên hoạt động GN cũng chịu ảnh hưởng.

- Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào cơ sở quy mô và kinh nghiệm của người GN. Vai trò của dịch vụ giao nhận Trong xu thế quốc tế hóa đời sống xã hội hiện nay, cũng như là sự mở rộng giao lưu hợp tác thương mại giữa các nước, đã khiến cho GN ngày càng có vai trò quan trọng. Điều này được thể hiện ở: c 4 - GN tạo điều kiện cho hàng hoá lưu thông nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm mà không có sự tham gia hiện diện của người gửi cũng như người nhận. - GN giúp cho người chuyên chở đẩy nhanh tốc độ quay vòng của các phương tiện vận tải, tận dụng được một cách tối đa và hiệu quả dung tích, tải trọng của các phương tiện vận tải, công cụ vận tải, cũng như các phương tiện hỗ trợ khác.

- GN làm giảm giá thành hàng hoá xuất NK. - Bên cạnh đó, GN cũng giúp các nhà XNK giảm bớt các chi phí không cần thiết như chi phí xây dựng kho hàng, bến bãi của người GN hay do người GN thuê, giảm chi phí đào tạo nhân công. Phân loại dịch vụ giao nhận ➢ Căn cứ vào phạm vi hoạt động: Giao nhận quốc tế và giao nhận nội địa. ➢ Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh: - Giao nhận thuần túy là hoạt động chỉ bao gồm thuần túy việc gửi hàng đi hoặc nhận hàng đến.

- Giao nhận tổng hợp là hoạt động giao nhận bao gồm tất cả các hoạt động như xếp dỡ, bảo quản, vận chuyển, v.v… ➢ Căn cứ vào phương tiện vận tải: GN hàng bằng đường biển, hàng không, đường thủy, đường sắt, ô tô, bưu điện, đường ống, GN vận tải liên hợp, đa phương thức. ➢ Căn cứ vào tính chất giao nhận: - Giao nhận riêng là hoạt động do người kinh doanh XNK tự tổ chức, không sử dụng lao vụ của Freight Forwarder (Dịch vụ GN). - Giao nhận chuyên nghiệp là hoạt động GN của các tổ chức công ty chuyên kinh doanh dịch vụ GN theo sự ủy thác của khách hàng. Người giao nhận 1.

Khái niệm về người giao nhận Người GN là người thực hiện các dịch vụ GN theo sự uỷ thác của khách hàng hoặc người chuyên chở. Nói cách khác, người kinh doanh các dịch vụ GN gọi là người GN. Người GN có thể là chủ hàng (khi anh ta tự đứng ra thực hiện các công việc GN cho hàng hoá của mình), là chủ tàu (khi chủ tàu thay mặt người chủ hàng thực hiện các c 5 dịch vụ GN), công ty xếp dỡ hay kho hàng hoặc người GN chuyên nghiệp hay bất kỳ một người nào khác thực hiện dịch vụ đó. Theo khái niệm của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận FIATA: “Người giao nhận (Forwarder, Freightforwarder hay Forwarding agent) là người thu xếp chuyên chở toàn bộ hàng hóa theo hợp đồng ủy thác và hoạt động vì lợi ích của người ủy thác mà bản thân họ không phải là người chuyên chở.

Người giao nhận cũng đảm nhận thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hoá …” Theo Luật thương mại Việt Nam được Quốc Hội khóa IX thông qua tại kỳ họp thứ 11 ngày 10/05/1997 thì: “Người GN là người làm dịch vụ GN, là các thương nhân có giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Người giao nhận có thể là chủ hàng, chủ tàu, các công ty giao nhận hoặc bất kỳ thương nhân nào khác”. Vai trò của người giao nhận trong thương mại quốc tế Người GN được coi là “Kiến trúc sư của vận tải – Architect of Transport” vì người GN có khả năng tổ chức quá trình chuyên chở một cách tốt nhất, an toàn nhất và tiết kiệm nhất. Trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế của VN, cùng với sự phát triển và tăng trưởng kinh tế của đất nước, vai trò của người GN cũng ngày càng lớn mạnh theo.

Điều này thể hiện qua một số mặt sau: - Giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho hoạt động sản xuất, kinh doanh - Góp phần mở rộng thị trường - Mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội - Một vai trò khác không thể không nhắc tới đó là việc ngành GN vận tải đã mang lại vô số việc làm cho người lao động. Tóm lại, nhờ có sự ra đời, phát triển của người GN và các dịch vụ mà họ cung cấp mà các thủ tục chứng từ có liên quan đến quá trình GN vận tải được đơn giản hóa, thời gian vận chuyển được rút ngắn lại, khối lượng hàng hóa được trao đổi trong thương mại và vận tải quốc tế ngày một tăng lên. Quyền hạn, nghĩa vụ, trách nhiệm của người giao nhận Theo Luật thương mại Việt Nam năm 1997, quy định: Điều 167. Quyền và nghĩa vụ của người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá Người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá có những quyền và nghĩa vụ sau đây: c 6 1- Được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác; 2- Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng; 3- Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng; 4- Sau khi ký kết hợp đồng, nếu xảy ra trường hợp có thể dẫn đến việc không thực hiện được toàn bộ hoặc một phần những chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo ngay cho khách hàng biết để xin chỉ dẫn thêm; 5- Trong trường hợp hợp đồng không có thoả thuận về thời hạn cụ thể thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời hạn hợp lý.

Các trường hợp miễn trách nhiệm 1- Người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá không phải chịu trách nhiệm về những mất mát, hư hỏng phát sinh trong những trường hợp sau đây: a) Do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng uỷ quyền; b) Đã làm đúng theo những chỉ dẫn của KH hoặc của người được KH uỷ quyền; c) Khách hàng đóng gói và ghi ký mã hiệu không phù hợp; d) Do KH hoặc người được KH uỷ quyền thực hiện việc xếp, dỡ hàng hoá; đ) Do khuyết tật của hàng hoá; e) Do có đình công; g) Các trường hợp bất khả kháng. 2- Người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá không chịu trách nhiệm về việc mất khoản lợi đáng lẽ khách hàng được hưởng, về sự chậm trễ hoặc giao nhận hàng sai địa chỉ mà không phải do lỗi của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Giới hạn trách nhiệm 1- Trách nhiệm của người làm dịch vụ GN hàng hoá trong mọi trường hợp không vượt quá giá trị hàng hoá, trừ khi các bên có thoả thuận khác trong hợp đồng. 2- Người làm dịch vụ GN hàng hoá không được miễn trách nhiệm nếu không chứng minh được việc hư hỏng hoặc chậm giao hàng không phải do mình gây ra.

3- Tiền bồi thường được tính trên cơ sở giá trị hàng hoá ghi trên hoá đơn và các khoản tiền khác có chứng từ hợp lệ. Nếu trong hoá đơn không ghi giá trị hàng hoá thì tiền bồi thường được tính theo giá trị của loại hàng đó tại nơi và thời điểm mà hàng c 7 được giao cho khách hàng theo giá thị trường; nếu không có giá thị trường thì tính theo giá thông thường của hàng cùng loại và cùng chất lượng. 4- Người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá không phải chịu trách nhiệm trong các trường hợp sau đây: a) Người làm dịch vụ GN hàng hoá không nhận được thông báo về khiếu nại trong thời hạn mười bốn ngày, kể từ ngày giao hàng, không tính ngày chủ nhật và ngày lễ; b) Người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá không nhận được thông báo bằng văn bản về việc bị kiện tại Trọng tài hoặc Toà án trong thời hạn chín tháng, kể từ ngày giao hàng. Khi người giao nhận là đại lý Tùy theo chức năng của người GN, người GN phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết và phải chịu trách nhiệm về: - Giao hàng không đúng chỉ dẫn.

- Thiếu sót trong việc mua bảo hiểm cho hàng hoá mặc dù đã có hướng dẫn. - Thiếu sót trong khi làm thủ tục hải quan. - Chở hàng đến sai nơi quy định. - Giao hàng cho người không phải là người nhận.

- Giao hàng mà không thu tiền từ người nhận hàng. - Tái xuất không theo những thủ tục cần thiết hoặc không hoàn lại thuế. - Những thiệt hại về tài sản và người của người thứ ba mà họ gây nên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Trình Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hóa Đông Phương" trình bày những giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Các điểm chính bao gồm việc tối ưu hóa quy trình logistics, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và giảm thiểu thời gian giao hàng. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả là cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và cải tiến quy trình giao nhận, giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực logistics.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp thực trạng và giải pháp đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại công ty hp logistics jsc chi nhánh hà nội, nơi cung cấp cái nhìn về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh sx tm dv long phan cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua đường biển. Cuối cùng, tài liệu Nâng cao hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại công ty tnhh jet delivery logistics việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực này.