Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động kinh tế đối ngoại và ngoại thương được xác định là mũi nhọn chiến lược trong chương trình phát triển dài hạn của Việt Nam. Hoạt động xuất nhập khẩu không chỉ thúc đẩy lưu thông hàng hóa mà còn hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tiếp cận khoa học công nghệ hiện đại và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa đối với những mặt hàng mà sản xuất trong nước chưa đáp ứng đủ về số lượng hoặc chất lượng.

Thị trường các sản phẩm dinh dưỡng, đặc biệt là các dòng sữa chuyên biệt và thực phẩm chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam, ghi nhận nhu cầu gia tăng nhanh chóng. Công ty TNHH Một thành viên ALIFACO là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối, kinh doanh các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp và sữa dinh dưỡng nhập khẩu. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa chi phí vận hành và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ ngoại thương, tác giả Nguyễn Thị Liên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động nhập khẩu sữa của Công ty TNHH MTV ALIFACO".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hệ thống hóa những vấn đề lý luận và phân tích thực tiễn hoạt động nhập khẩu sữa tại Công ty TNHH MTV ALIFACO, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.

Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu sữa của Công ty TNHH MTV ALIFACO giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất phương hướng và một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động nhập khẩu sữa của Công ty TNHH MTV ALIFACO đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu sữa của Công ty TNHH MTV ALIFACO.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu nghiệp vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH MTV ALIFACO (địa chỉ trụ sở: Tầng 4, Tháp AB Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu, số liệu thống kê thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các nguyên lý quản trị ngoại thương:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả viện dẫn Điều 28 Luật Thương mại năm 2019 (ban hành ngày 05/07/2019), quy định nhập khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng. Văn bản cũng làm rõ các hình thức liên quan như nhập khẩu song song (parallel import), nhập khẩu phi mậu dịch (non-commercial), nhập khẩu chính ngạch và nhập khẩu tiểu ngạch.
  • Phân loại hình thức nhập khẩu: Hệ thống hóa 5 hình thức giao dịch nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế gồm: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu đổi hàng, nhập khẩu gia công quốc tế (International Processing) và nhập khẩu liên doanh.
  • Nội dung quy trình nghiệp vụ: Khung phân tích hoạt động nhập khẩu bao gồm 3 giai đoạn cốt lõi: nghiên cứu thị trường (trong nước và quốc tế), lập phương án kinh doanh, giao dịch - đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố bên trong (tổ chức kinh doanh, bộ máy quản trị, nhân sự, tiềm lực vốn, cơ sở vật chất, uy tín, khách hàng) và các nhân tố bên ngoài (quan hệ ngoại giao - chính trị, hệ thống pháp luật, môi trường kinh tế vĩ mô, tỷ giá hối đoái, hạ tầng logistics).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp về sản lượng, kim ngạch, thị phần, cơ cấu thị trường và chỉ tiêu tài chính.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu, bóc tách từng khâu trong quy trình nghiệp vụ để đưa ra đánh giá tổng thể.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu kinh tế qua các năm 2020, 2021, 2022 và so sánh cùng kỳ 5 tháng đầu năm giữa năm 2021 và 2022 để đánh giá xu hướng tăng trưởng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được cung cấp bởi Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV ALIFACO.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU CỦA CÔNG TY

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất, vị trí của hoạt động nhập khẩu trong nền kinh tế thị trường mở. Các nội dung lý luận trọng tâm bao gồm:

  • Đặc điểm của kinh doanh nhập khẩu: Hoạt động vượt ra ngoài biên giới quốc gia, đòi hỏi việc lựa chọn thị trường nhà cung cấp dựa trên lợi thế so sánh; phương thức thanh toán quốc tế đa dạng (chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ L/C) tiềm ẩn rủi ro tỷ giá; chịu sự điều chỉnh đồng thời của luật quốc gia người mua, luật nước người bán, điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế.
  • Chức năng và vai trò của nhập khẩu: Tác giả phân tích 5 vai trò chính: (1) Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo định hướng của Nhà nước; (2) Đảm bảo sự phát triển cân đối, bù đắp thiếu hụt nguồn cung trong nước; (3) Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thông qua việc cung cấp hàng hóa đa dạng; (4) Tạo áp lực cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy các nhà sản xuất nội địa cải tiến kỹ thuật, nâng cao chất lượng sản phẩm; (5) Hỗ trợ và thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thông qua việc cung ứng máy móc, nguyên vật liệu đầu vào.
  • Nội dung nghiệp vụ và điều kiện hợp đồng ngoại thương: Trình bày chi tiết các bước từ nghiên cứu thị trường, lập phương án kinh doanh đến kỹ thuật đàm phán (thư tín, điện thoại, trực tiếp). Xác định 4 điều kiện có hiệu lực của hợp đồng ngoại thương: tư cách pháp lý của chủ thể, tính hợp pháp của hàng hóa, nội dung chủ yếu theo quy định luật định và hình thức hợp đồng bắt buộc bằng văn bản.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU SỮA CỦA CÔNG TY TNHH MTV ALIFACO

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và quy trình tác nghiệp nhập khẩu sữa tại doanh nghiệp nghiên cứu.

1. Tổng quan về Công ty TNHH MTV ALIFACO

  • Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ALIFACO (ALIFACO CO., LTD).
  • Mã số thuế: 0108954883, đăng ký quản lý tại Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân.
  • Thời gian thành lập: Cấp phép và chính thức hoạt động từ ngày 23/10/2019. Giám đốc: Đinh Hoàng Trung. Quy mô nhân sự từ 200 đến 400 người.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc, Tổng Giám đốc và các phòng chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán.
  • Thị phần: Theo số liệu công bố trong văn bản, công ty chiếm 65,5% thị phần sữa, 20,6% thị phần thực phẩm chức năng và 13,9% thị phần mỹ phẩm trong phân khúc hoạt động.
  • Mục tiêu chiến lược: Giai đoạn 2020 - 2025 hướng tới mức doanh số 3 tỷ USD.

2. Phân tích kết quả kinh doanh và hoạt động nhập khẩu

Biến động kim ngạch và sản lượng nhập khẩu sữa (2020 - 2022):

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Sản lượng sữa nhập khẩu (Tấn) 1.340 3.185 746
Tốc độ tăng trưởng sản lượng (%) - Giảm 0,73% (theo văn bản) Giảm 0,75%
Tổng giá trị kim ngạch (USD) - 880.706,3 1.548
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch (%) - Giảm 0,94% so với 2020 Tăng 1,3% so với 2021

(Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.1 và nội dung thuyết minh trang 22 của khóa luận)

Cơ cấu thị trường nhập khẩu của công ty:

Thị trường Doanh thu năm 2020 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng năm 2020 (%) Doanh thu năm 2021 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2021/2020 (%) Doanh thu năm 2022 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng thị trường Hoa Kỳ
Thái Lan 630 41,81% 706 +1,12% 819 -
Philippines 410 32,95% 517 +1,26% Gia tăng -
Hoa Kỳ 244 16,44% 341 +1,39% Gia tăng 2020: 16,44%
2021: 19,41%
2022: 20,46%
Khác / Malaysia 371 8,78% 402 - Gia tăng -

(Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.2, Hình 2.2 và thuyết minh trang 24-25)

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:

  • Doanh thu: Năm 2021 đạt 25.627 tỷ đồng, tăng 14,5% so với năm 2020.
  • Chi phí: Năm 2021 chi phí sản xuất kinh doanh tăng 19,3% so với năm 2020 do biến động giá nguyên vật liệu, điều chỉnh tiền lương và chi phí đầu tư máy móc.
  • Lợi nhuận: Năm 2021 tăng 6.441 tỷ đồng (tăng 6,1% so với 2020); năm 2022 lợi nhuận tăng 7.001 tỷ đồng (tăng 22,5% so với năm 2021).

Cơ cấu các mặt hàng sữa nhập khẩu chính (So sánh 5 tháng/2021 và 5 tháng/2022):

Nhóm mặt hàng Trị giá 5T/2022 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 5T/2022 so với 5T/2021 (%) Xuất xứ Hoa Kỳ Xuất xứ Thái Lan Xuất xứ Philippines
Sữa non Bocasure 12,46 +12,3% 5,10 triệu VNĐ (+16,2%) 7,45 triệu VNĐ (+10,5%) 3,43 triệu VNĐ (+31,2%)
Sữa hạt Ensure 10,95 +11,8% 7,30 triệu VNĐ (+20,3%) 7,45 triệu VNĐ (-17,5%) 4,89 triệu VNĐ (+7,2%)
Sữa ngủ ngon Misure 7,40 - 3,26 triệu VNĐ (+14,2%) 6,34 triệu VNĐ (+46,0%) 3,23 triệu VNĐ (-2,3%)

(Các mặt hàng khác trên danh mục gồm: Sữa non HBM, Sữa ngủ ngon Lera).

3. Quy trình nhập khẩu sữa tại Công ty TNHH MTV ALIFACO

Quy trình thực tế tại công ty diễn ra theo 5 bước tuần tự:

  1. Lập kế hoạch nhập khẩu: Phòng Xuất nhập khẩu thu thập thông tin thị trường, cung cầu, giá cả đối thủ, quy định thuế quan và lập kế hoạch trình Ban Giám đốc phê duyệt.
  2. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Thực hiện bởi Phòng Sale & Marketing hoặc Giám đốc (với các lô hàng lớn). Hình thức áp dụng là nhập khẩu trực tiếp. Phương thức giao dịch qua điện thoại, email, thư tín thương mại.
  3. Thực hiện hợp đồng và thủ tục Hải quan:
    • Tiếp nhận chứng từ: Invoice, Packing List, Bill of Lading (B/L) qua bưu điện/chuyển phát nhanh.
    • Chuẩn bị bộ chứng từ khai báo gồm 10 loại: Tờ khai hải quan (02 bản), Phụ lục tờ khai (02 bản), Packing list (01 bản), Commercial Invoice (01 bản), Tờ khai trị giá tính thuế (02 bản), Giấy chứng nhận xuất xứ C/O (01 bản nếu có), Hợp đồng mua bán (01 bản), Giấy phép nhập khẩu (nếu có), Vận tải đơn B/L (01 bản), Giấy giới thiệu (01 bản), Lệnh giao hàng D/O (01 bản), Công văn nợ chứng từ gốc (nếu có).
    • Đăng ký và làm thủ tục: Phân luồng kiểm tra (xanh, vàng, đỏ). Nhân viên giao nhận đối chiếu lệnh tại kho cảng, công chức hải quan kiểm tra áp mã HS và tính thuế. Sau khi nộp lệ phí nhận 2 biên lai (đỏ và tím) để hoàn tất thông quan.
  4. Thực hiện thủ tục thanh toán: Do Phòng Kế toán đảm nhiệm. Phương thức chủ yếu là chuyển tiền bằng điện trả sau (TT trả sau) sau khi nhận hàng khoảng một tuần.
  5. Thanh lý hợp đồng: Do người ký hợp đồng thực hiện (thanh lý đúng hạn khi hàng hóa đảm bảo chất lượng, thanh toán đủ; hoặc thanh lý trước hạn/xử lý bồi thường khi phát sinh thiếu hụt, đổ vỡ, sai phẩm chất).

4. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Đội ngũ nhân viên có trình độ; các phòng ban phối hợp nhịp nhàng; ứng dụng thủ tục hải quan điện tử giúp rút ngắn thời gian thông quan; duy trì hình thức nhập khẩu trực tiếp mang lại hiệu quả chi phí; phương thức vận tải được lựa chọn linh hoạt (đường biển, đường bộ, đường hàng không).
  • Nhược điểm: Tỷ lệ nhân lực có kỹ năng thực hành và trình độ ngoại ngữ cao còn hạn chế; hoạt động marketing quảng bá thương hiệu chưa mạnh, chủ yếu dựa vào khách hàng truyền thống; cơ sở vật chất, kho bãi và thiết bị vận chuyển đôi lúc thiếu hụt cục bộ dẫn đến phát sinh chi phí thuê ngoài.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU SỮA CỦA CÔNG TY TNHH ALIFACO

Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn đến năm 2025 của ALIFACO (hướng tới doanh số 3 tỷ USD và hoàn thiện chuỗi cung ứng sữa khép kín), tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách:

  1. Giải pháp sử dụng vốn và tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận: Cân đối nguồn vốn tự có và vốn vay tín dụng ngân hàng, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động trong hoạt động thanh toán ngoại thương.
  2. Giải pháp sử dụng và phát triển nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng, ngoại ngữ chuyên ngành và năng lực làm việc nhóm cho cán bộ phòng xuất nhập khẩu.
  3. Giải pháp quản lý thời gian trong quy trình nhập khẩu: Rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, chuẩn bị trước hồ sơ hải quan để giảm thiểu chi phí lưu kho, lưu bãi (demurrage/detention) tại cảng.
  4. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và thành lập bộ phận Marketing chuyên biệt: Tách bạch chức năng marketing chuyên nghiệp để chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp sữa uy tín tại Mỹ, EU, New Zealand và mở rộng kênh phân phối đầu ra.
  5. Đa dạng hóa danh mục mặt hàng nhập khẩu: Mở rộng nghiên cứu nhập khẩu các dòng sữa y tế, sữa bột công thức đặc trị và nguyên liệu sữa phục vụ chế biến sâu.
  6. Mở rộng quan hệ đối tác kinh doanh: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các nhà sản xuất sữa quốc tế nhằm hưởng mức chiết khấu thương mại và điều kiện thanh toán ưu đãi.
  7. Phát triển quy mô hoạt động nhập khẩu: Đẩy mạnh kết hợp nhập khẩu trực tiếp với các dịch vụ ủy thác nhập khẩu cho các đối tác thứ ba nhằm khai thác tối đa năng lực logistics.
  8. Nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng: Ứng dụng công nghệ logistics trong theo dõi đơn hàng, tối ưu hóa cung đường vận chuyển và nâng cấp hệ thống kho bảo quản đạt chuẩn chất lượng thực phẩm.
  9. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất đơn giản hóa quy trình kiểm tra chuyên ngành và kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm đối với mặt hàng sữa nhập khẩu; duy trì ổn định tỷ giá hối đoái; nâng cấp hạ tầng cảng biển và hệ thống thông quan điện tử.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh chi tiết các chỉ tiêu kinh doanh của Công ty TNHH MTV ALIFACO giai đoạn 2020 - 2022, bóc tách cơ cấu thị trường nhập khẩu chính (Thái Lan chiếm từ 35% - 42%, Philippines chiếm 28% - 33%, Hoa Kỳ chiếm 16% - 20%) và giá trị nhập khẩu của các sản phẩm chủ lực (Bocasure, Ensure, Misure).
  • Mô tả tường tận quy trình tác nghiệp: Văn bản chuẩn hóa quy trình nhập khẩu trực tiếp 5 bước và liệt kê chính xác bộ hồ sơ 10 loại chứng từ hải quan phục vụ quá trình thông quan thực tế tại cảng.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đưa ra hệ thống 8 giải pháp bám sát điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp về nhân sự, bộ chứng từ, marketing và kho bãi, hỗ trợ doanh nghiệp hướng tới mục tiêu tăng trưởng dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi số liệu nghiên cứu bị giới hạn trong giai đoạn 2020 - 2022 chịu ảnh hưởng cục bộ bởi đại dịch COVID-19, dẫn đến một số biến động bất thường về sản lượng và kim ngạch.
    • Văn bản xuất hiện một số điểm chưa đồng nhất giữa số liệu bảng biểu và diễn giải thuyết minh (ví dụ số liệu kim ngạch và sản lượng năm 2021 - 2022).
    • Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi hoạt động của một công ty thương mại dịch vụ quy mô vừa, chưa so sánh đối chuẩn sâu với các tập đoàn sữa đầu ngành.
  • Hướng mở: Cần tiếp tục theo dõi dữ liệu chuỗi cung ứng sữa giai đoạn hậu đại dịch; đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến thuế suất nhập khẩu sữa và nguyên liệu sữa; phân tích sâu hơn bài toán tối ưu chi phí logistics vận tải container đường biển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh. Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu chi tiết về:

  • Quy trình tác nghiệp thực tế của một lô hàng nhập khẩu chính ngạch tại doanh nghiệp thương mại.
  • Danh mục chi tiết các biểu mẫu chứng từ hải quan và trình tự làm việc với cơ quan hải quan, kho cảng.
  • Phương thức thanh toán chuyển tiền trả sau (T/T) và cách thức phân luồng kiểm tra hàng hóa nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV ALIFACO nhập khẩu sữa chủ yếu từ những quốc gia nào?
Doanh nghiệp nhập khẩu chủ yếu từ các thị trường khu vực Châu Á và Bắc Mỹ, trọng tâm là Thái Lan (thị trường lớn nhất, chiếm 41,81% năm 2020), Philippines (chiếm 32,95% năm 2020) và Hoa Kỳ (chiếm tỷ trọng tăng dần từ 16,44% năm 2020 lên 20,46% năm 2022).

2. Hình thức và phương thức thanh toán nhập khẩu chủ yếu tại công ty là gì?
Công ty áp dụng hình thức nhập khẩu trực tiếp (giao dịch và ký kết hợp đồng trực tiếp với nhà cung cấp nước ngoài). Phương thức thanh toán chủ yếu được Phòng Kế toán thực hiện là chuyển tiền bằng điện trả sau (TT trả sau), thanh toán qua ngân hàng sau khi nhận hàng khoảng 01 tuần.

3. Bộ chứng từ hải quan nhập khẩu sữa tại ALIFACO gồm những giấy tờ cụ thể nào?
Bộ chứng từ gồm 10 loại: 02 bản Tờ khai hải quan, 02 bản Phụ lục tờ khai, 01 bản Packing list, 01 bản Hóa đơn thương mại (Invoice), 02 bản Tờ khai trị giá tính thuế, 01 bản C/O (nếu có), 01 bản Hợp đồng mua bán, Giấy phép nhập khẩu (nếu có), 01 bản Vận tải đơn (B/L), 01 bản Giấy giới thiệu và 01 bản Lệnh giao hàng (D/O).

4. Mặt hàng sữa nhập khẩu nào của công ty có giá trị cao nhất trong 5 tháng đầu năm 2022?
Trong 5 tháng đầu năm 2022, mặt hàng Sữa non Bocasure đạt trị giá nhập khẩu cao nhất với 12,46 triệu VNĐ (tăng 12,3% so với cùng kỳ 2021), tiếp theo là Sữa hạt Ensure với 10,95 triệu VNĐ và Sữa ngủ ngon Misure đạt 7,40 triệu VNĐ.

5. Mục tiêu phát triển của Công ty TNHH MTV ALIFACO đến năm 2025 được xác định ra sao?
Công ty đặt mục tiêu giai đoạn 2020 - 2025 đạt mức doanh số 3 tỷ USD, xây dựng chuỗi cung ứng sữa hoàn chỉnh và phát triển vị thế nhà phân phối, xuất nhập khẩu uy tín vươn tầm thị trường quốc tế.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Liên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động nhập khẩu sữa của Công ty TNHH MTV ALIFACO giai đoạn 2020 - 2022. Công trình làm rõ quy trình tác nghiệp 5 bước, bộ hồ sơ hải quan và cơ cấu thị trường nhập khẩu chủ lực từ Thái Lan, Philippines và Hoa Kỳ. Hệ thống 8 giải pháp được đề xuất cung cấp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics, quản trị vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh nhập khẩu.