Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế mở và xu thế hội nhập quốc tế, hoạt động nhập khẩu giữ vai trò quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Hoạt động này cho phép các doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên liệu, nâng cao trình độ quản lý và tiếp thu công nghệ phục vụ sản xuất cũng như tiêu dùng nội địa. Trong các phương thức vận tải ngoại thương, giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển là hình thức vận chuyển chiếm khối lượng lớn và phổ biến nhờ khả năng chuyên chở hàng hóa cồng kềnh, quy mô lớn với chi phí tối ưu.

Công ty TNHH Lê Hà Anh (thành lập ngày 04/04/2014 tại Thị xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình) là doanh nghiệp có hơn 9 năm hoạt động trong lĩnh vực thương mại quốc tế, với ngành hàng kinh doanh chủ lực là bò sống nguyên con nhập khẩu từ Úc bằng đường biển về Cảng Hòn La (Quảng Bình). Mặc dù có nguồn hàng và đối tác tương đối ổn định, thực tiễn tổ chức quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, rủi ro sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ, kiểm tra chuyên ngành kiểm dịch động vật và xử lý thủ tục hải quan điện tử, dẫn đến phát sinh chi phí và rủi ro chậm trễ giải phóng hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận nhập khẩu tại đơn vị là yêu cầu cấp thiết.

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển; từ đó phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận mặt hàng bò sống nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Lê Hà Anh giai đoạn 2020–2022.
  2. Đề xuất một số nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Công ty TNHH Lê Hà Anh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Lê Hà Anh.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý thuyết và các bước nghiệp vụ tổ chức thực hiện giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, tập trung vào mặt hàng bò sống nguyên tàu/nguyên container.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh, kim ngạch, sản lượng và thực trạng quy trình nghiệp vụ giai đoạn 2020–2022 (và khảo sát quy trình thực tế đến năm 2023).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ tại Công ty TNHH Lê Hà Anh và khu vực làm thủ tục thông quan tại Cảng Hòn La, Tỉnh Quảng Bình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng Khoản 1 Điều 28 và Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung và dẫn chiếu trong văn bản là Luật Thương mại 2019) về định nghĩa nhập khẩu hàng hóa và hoạt động thương mại; các quy định về thủ tục hải quan điện tử, tiêu chí phân luồng tờ khai hải quan (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ) theo quy định của Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan; cơ chế quản lý chuyên ngành đối với động vật trên cạn qua Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (NSW).
  • Khung nghiệp vụ giao nhận và chứng từ ngoại thương: Sử dụng lý thuyết chuỗi chứng từ xuất nhập khẩu đường biển bao gồm Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận phân tích (COA), Giấy chứng nhận vệ sinh tàu (COC), Giấy chứng nhận chất lượng (COQ), Giấy phép nhập khẩu, Chứng thư kiểm dịch và Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O); các điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm 3 phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, đọc và xử lý các thông tin thứ cấp từ giáo trình, sách chuyên ngành, báo cáo thống kê, các văn bản pháp luật, tài liệu lưu trữ nội bộ của công ty (dẫn chiếu phương pháp luận của Vũ Cao Đàm, 2007) nhằm xây dựng cơ sở lý thuyết ở Chương 1 và làm căn cứ đánh giá ở Chương 2, Chương 3.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng nhập khẩu theo các tiêu chí và đơn vị đo lường thống nhất qua các năm 2020, 2021, 2022 (dẫn chiếu phương pháp của Nguyễn Đình Thọ, 2014).
  • Phương pháp tư duy biện chứng: Sử dụng tư duy phân tích định tính tại bàn để quan sát, đánh giá sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường vi mô, vĩ mô và nội tại của doanh nghiệp, từ đó rút ra nhận xét và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, bảng kê kim ngạch và sản lượng nhập khẩu từ Phòng Kế toán; hồ sơ lô hàng nhập khẩu thực tế (hợp đồng thương mại số LHA 01-2023, hóa đơn, vận đơn, tờ khai hải quan điện tử) từ Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Lê Hà Anh.
  • Dữ liệu từ hệ thống tác nghiệp bên ngoài: Dữ liệu giao diện khai báo kiểm dịch trên Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (vnsw.vn) thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS (do Công ty Phát triển Công nghệ Thái Sơn cung cấp) tại Chi cục Hải quan Cảng Hòn La.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quy trình giao nhận nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động nhập khẩu và giao nhận vận tải đường biển:

  • Tổng quan về nhập khẩu: Trình bày định nghĩa, các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu song song, phi mậu dịch, chính ngạch, tiểu ngạch), đặc điểm của hoạt động ngoại thương và vai trò đối với nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, bổ sung cân đối nguồn lực, nâng cao chất lượng sản xuất và tạo việc làm).
  • Khái quát về vận tải đường biển: Phân tích đặc điểm các phương thức vận chuyển (container, sà lan, tàu hàng bảo quản lạnh), cách tính toán thể tích và số lượng kiện hàng trên các loại container 20 feet, 40 feet, 40 feet cao; phân loại hàng hóa theo tính chất lý hóa (nhóm xâm thực, nhóm chịu tác động, nhóm trung tính) và theo phương thức vận tải (hàng bách hóa, hàng chở xô/hàng rời, hàng yêu cầu chế độ bảo quản riêng).
  • Quy trình giao nhận tiêu chuẩn: Mô tả trình tự 9 bước cơ bản trong giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển và chi tiết hóa vai trò, nội dung của các chứng từ cốt lõi (Hợp đồng thương mại, P/L, B/L, Commercial Invoice, Đơn bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm, C/O, Tờ khai hải quan, Lệnh giao hàng D/O).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động giao nhận bao gồm môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm dịch vụ thay thế), môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, cơ sở vật chất hạ tầng giao thông, môi trường văn hóa - xã hội) và các yếu tố nội tại của doanh nghiệp (chất lượng lực lượng lao động, cơ cấu tổ chức quá trình kinh doanh).

Chương 2: Thực trạng thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Lê Hà Anh

Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và chi tiết hóa việc thực hiện quy trình nghiệp vụ trên số liệu thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Lê Hà Anh có vốn điều lệ 30 tỷ đồng, do ông Trần Đức Bảy làm người đại diện pháp luật. Quy mô nhân sự gồm 24 người, trong đó 17 người có trình độ đại học. Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc (1 người), Phòng Kinh doanh (6 người), Phòng Kế toán (5 người), Phòng Xuất nhập khẩu (5 người: 1 trưởng phòng, 1 phó phòng, 3 nhân viên), Bộ phận lái xe (5 người), và Thủ kho (2 người).
Bộ phận / Chức vụ Số lượng lao động (người) Trình độ Đại học (người)
Giám đốc 1 1
Phòng Kinh doanh 6 5
Phòng Kế toán 5 4
Phòng Xuất nhập khẩu 5 4
Bộ phận lái xe 5 1
Thủ kho 2 2
Tổng cộng 24 17
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 (triệu VND) Năm 2021 (triệu VND) Năm 2022 (triệu VND) So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
Doanh thu 300.278 287.066 292.026 -4,40% (-13.212 tr) +1,73% (+4.960 tr)
Chi phí 285.143 280.348 289.322 -1,68% (-4.795 tr) +3,20% (+8.974 tr)
Lợi nhuận 15.135 6.718 2.704 -55,61% (-8.417 tr) -59,75% (-4.014 tr)

Ghi chú: Lợi nhuận sụt giảm liên tục do tác động của dịch Covid-19, chi phí logistics gia tăng và biến động giá bán cùng các chi phí phát sinh trong vận chuyển nội địa.

  • Mặt hàng và sản lượng nhập khẩu: Mặt hàng nhập khẩu chuyên biệt là bò sống nguyên con từ Úc (đối tác: International Livestock Export Pty Ltd), gồm 3 giống bò chính: Droughtmaster, Brahman và Brahman X. Phương thức vận chuyển là thuê nguyên tàu biển chuyên dụng cập Cảng Hòn La (Quảng Bình).
Giống bò nhập khẩu Sản lượng năm 2020 (con) Sản lượng năm 2021 (con) Sản lượng năm 2022 (con)
Bò Droughtmaster 3.562 3.265 3.432
Bò Brahman 2.631 2.565 2.354
Bò Brahman X 1.598 1.986 2.003
Tổng sản lượng 7.791 7.816 7.789
  • Thực tế quy trình 9 bước giao nhận hàng tại công ty:

    1. Ký kết hợp đồng: Đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại (ví dụ hợp đồng số LHA 01-2023), quy định rõ chủng loại bò sống, xuất xứ Úc, điều kiện giao hàng tại Cảng Hòn La.
    2. Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice), kiểm tra tính hợp lệ và đồng bộ của Hợp đồng, B/L, Commercial Invoice, Packing List, COA, COC, COQ và Quyết định lưu hành bò sống tại Việt Nam.
    3. Nhận lệnh giao hàng (D/O): Chuẩn bị bản sao hợp đồng, CCCD/CMND nhân viên giao nhận, giấy ủy quyền của Giám đốc để đến hãng tàu/đại lý tại Cảng Hòn La lấy D/O.
    4. Khai báo Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (NSW): Đăng nhập cổng vnsw.vn, chọn thủ tục kiểm dịch động vật trên cạn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chỉ định đơn vị kiểm tra là Công ty Cổ phần Chứng nhận và Giám định Saigoncert, nhập thông tin lô hàng và đính kèm hồ sơ điện tử để lấy số đăng ký kiểm dịch.
    5. Khai hải quan điện tử: Đăng nhập phần mềm ECUS5-VNACCS, thiết lập thông tin Chi cục Hải quan Cảng Hòn La (mã VNHLA, mã bộ phận xử lý 01 - Đội thủ tục hàng hóa nhập khẩu), mã phương thức vận chuyển đường biển (mã 2), nhập liệu các tab Thông tin chung, Thông tin chung 2 (phương thức thanh toán TTR, mã phân loại hóa đơn A, nộp thuế ngay mã D), Danh sách hàng (mã biểu thuế ưu đãi B01), thực hiện nghiệp vụ khai báo thử IDA, sau đó truyền chính thức IDC hoặc lấy thông tin sửa đổi IDD.
    6. Chuẩn bị chứng từ hải quan: Tập hợp bộ chứng từ gồm tờ khai, hóa đơn, giấy phép nhập khẩu, tờ khai trị giá, C/O, chứng thư kiểm dịch, chứng từ bảo hiểm.
    7. Làm thủ tục hải quan cho lô hàng nhập: Do hàng hóa của công ty được hệ thống phân vào Luồng Vàng, nhân viên xuất nhập khẩu phải xuất trình toàn bộ hồ sơ giấy cho công chức hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ trước khi chấp nhận thông quan.
    8. Thanh lý tờ khai hải quan: Hoàn tất các nghĩa vụ thuế, đối chiếu thông tin để xác nhận hoàn thành thủ tục thông quan trên hệ thống.
    9. Nhận hàng và chuyển về trại, kho: Điều động phương tiện chuyên dụng vào cảng tiếp nhận gia súc theo phiếu mã vạch, đưa về khu cách ly/trại nuôi bảo quản của công ty.
  • Đánh giá chung và hạn chế: Quy trình tương đối tinh gọn nhưng còn tồn tại rủi ro phụ thuộc vào nhà cung cấp đơn lẻ, áp lực thanh toán TTR, sai sót thông tin trong hồ sơ kiểm dịch và tờ khai dẫn đến thời gian chờ đợi tại luồng vàng kéo dài.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Công ty TNHH Lê Hà Anh

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện khâu nghiệp vụ tại công ty:
    • Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ và hợp đồng: Tăng cường kiểm soát tính pháp lý và độ chính xác của các điều khoản hợp đồng; thiết lập checklist đối chiếu chéo giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List và Vận đơn trước khi tàu cập cảng nhằm hạn chế sai lệch khi khai báo NSW và ECUS5.
    • Thủ tục hải quan: Đào tạo nhân sự chuyên trách cập nhật liên tục các văn bản quy phạm pháp luật, biểu thuế XNK, quy định về kiểm dịch động vật của Bộ Nông nghiệp và PTNT; tối ưu hóa thao tác truyền tờ khai IDA/IDC để hướng tới nâng cao tỷ lệ luồng xanh.
    • Nguồn hàng và đối tác cung ứng: Tìm kiếm, mở rộng thêm các đối tác cung cấp gia súc uy tín từ Úc và các thị trường khác nhằm tránh rủi ro phụ thuộc vào một nhà cung cấp độc quyền; đàm phán điều kiện thương mại có lợi hơn.
    • Khâu chuẩn bị tiền và thanh toán: Quản lý dòng tiền chặt chẽ để đảm bảo tiến độ thanh toán TTR đúng hạn, tránh phát sinh phí phạt hoặc giữ hàng do chậm thanh toán.
    • Phát triển cơ sở hạ tầng, marketing và nguồn nhân lực: Đầu tư nâng cấp phương tiện vận tải bộ và hệ thống chuồng trại cách ly đạt chuẩn kiểm dịch; tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ chuyên ngành cho 5 nhân sự thuộc Phòng Xuất nhập khẩu.
  • Nhóm kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý: Kiến nghị tiếp tục hoàn thiện, nâng cấp đường truyền hệ thống Một cửa Quốc gia và phần mềm VNACCS/VCIS nhằm hạn chế nghẽn mạng; đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành và cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật tại các cảng biển địa phương.
    • Đối với Công ty TNHH Lê Hà Anh: Kiện toàn mô hình quản lý hoạt động nhập khẩu, phân định rõ trách nhiệm giữa bộ phận kinh doanh và phòng xuất nhập khẩu trong việc tiếp nhận thông tin đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và ghi nhận các đóng góp cụ thể sau:

  • Khái quát hóa toàn diện thực trạng kinh doanh và nghiệp vụ: Cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình tài chính của Công ty TNHH Lê Hà Anh giai đoạn 2020–2022 (doanh thu duy trì ở mức 287–300 tỷ đồng, lợi nhuận giảm từ 15,135 tỷ đồng năm 2020 xuống 2,704 tỷ đồng năm 2022 do chi phí tăng) và sản lượng nhập khẩu ổn định xấp xỉ 7.789–7.816 con bò sống/năm.
  • Chi tiết hóa quy trình tác nghiệp đặc thù: Mô tả chi tiết từng bước tác nghiệp thực tế đối với mặt hàng động vật sống (bò nguyên con vận chuyển nguyên tàu về Cảng Hòn La) từ khâu đăng ký kiểm dịch trên cổng VNSW với đơn vị kiểm định Saigoncert đến khâu khai báo các tab dữ liệu trên phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS và xử lý hồ sơ phân luồng vàng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn: Hệ thống giải pháp bao quát từ khâu kiểm soát chứng từ, quản trị rủi ro thanh toán TTR, đa dạng hóa nguồn cung cấp tại Úc đến đào tạo nhân lực cho phòng xuất nhập khẩu gồm 5 nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Khóa luận tập trung phân tích nghiên cứu tình huống (case study) tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ với mặt hàng đặc thù là bò sống nguyên con vận chuyển bằng đường biển về một cảng biển địa phương (Cảng Hòn La, Quảng Bình). Do đó, một số nhận định mang tính đặc thù cao, khó khái quát hóa cho toàn bộ ngành logistics hoặc các mặt hàng xuất nhập khẩu tổng hợp khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đa phương thức kết hợp đường biển và đường bộ nội địa; nghiên cứu sâu hơn về các chỉ số tối ưu hóa chi phí logistics, quản trị rủi ro tỷ giá và quản trị chuỗi cung ứng khép kín đối với gia súc nhập khẩu từ trang trại nước ngoài đến cơ sở giết mổ/chế biến trong nước.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình giao nhận thực tế của một lô hàng nhập khẩu đường biển đối với mặt hàng đặc thù thuộc diện kiểm tra chuyên ngành kiểm dịch động vật.
  • Nhân viên chứng từ, nhân viên hiện trường (ops) tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo chi tiết các bước nhập liệu trên Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (VNSW) và các tab dữ liệu phần mềm ECUS5-VNACCS (mã loại hình, mã chi cục hải quan, phân loại hóa đơn, phương thức thanh toán).

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng nhập khẩu chính của Công ty TNHH Lê Hà Anh là gì và được vận chuyển theo hình thức nào?
Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của công ty là bò sống nguyên con gồm 3 giống: Droughtmaster, Brahman và Brahman X, có xuất xứ từ Úc. Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển theo hình thức thuê nguyên tàu chuyên dụng cập Cảng Hòn La, Tỉnh Quảng Bình.

2. Sản lượng nhập khẩu bò sống của công ty trong giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?
Sản lượng nhập khẩu của công ty duy trì ở mức tương đối ổn định qua 3 năm: đạt 7.791 con năm 2020 (3.562 con Droughtmaster, 2.631 con Brahman, 1.598 con Brahman X); 7.816 con năm 2021 (3.265 con Droughtmaster, 2.565 con Brahman, 1.986 con Brahman X); và 7.789 con năm 2022 (3.432 con Droughtmaster, 2.354 con Brahman, 2.003 con Brahman X).

3. Đơn vị nào thực hiện kiểm tra, giám định kiểm dịch động vật cho các lô hàng bò sống nhập khẩu của công ty trên Cổng Một cửa Quốc gia?
Khi khai báo thủ tục cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật nhập khẩu trên Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (vnsw.vn) thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, công ty đăng ký đơn vị kiểm tra là Công ty Cổ phần Chứng nhận và Giám định Saigoncert.

4. Lô hàng nhập khẩu của công ty thường được phân luồng hải quan nào và yêu cầu thủ tục ra sao?
Kết quả phân luồng trên hệ thống xử lý dữ liệu hải quan điện tử đối với lô hàng của công ty thuộc Luồng Vàng (Mức 2). Doanh nghiệp phải chuẩn bị và nộp đầy đủ hồ sơ giấy gồm Tờ khai hải quan, Hợp đồng, Hóa đơn thương mại, Vận đơn (B/L), Packing List, Quyết định lưu hành bò sống nguyên con, COA, COQ và văn bản đưa hàng về kho bảo quản để công chức hải quan kiểm tra chi tiết trước khi thông quan.

5. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty TNHH Lê Hà Anh được phân bổ như thế nào?
Công ty có tổng cộng 24 nhân viên (trong đó 17 người có trình độ đại học), được phân bổ tại các bộ phận: Giám đốc (1 người), Phòng Kinh doanh (6 người), Phòng Kế toán (5 người), Phòng Xuất nhập khẩu (5 người: gồm 1 trưởng phòng, 1 phó phòng, 3 nhân viên), Bộ phận lái xe (5 người) và Thủ kho (2 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giáp Minh Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và phân tích chi tiết thực tiễn tác nghiệp tại Công ty TNHH Lê Hà Anh giai đoạn 2020–2022. Đề tài làm nổi bật các bước nghiệp vụ thực tế đối với mặt hàng bò sống nhập khẩu từ Úc qua Cảng Hòn La, chỉ ra các nút thắt trong khâu kiểm soát chứng từ, chi phí và thủ tục kiểm tra chuyên ngành. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả tổ chức giao nhận và tối ưu hóa chi phí vận hành.