Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới ngày càng mở rộng. Sự gia tăng của quy mô ngoại thương đòi hỏi sự đồng hành của hệ thống dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarding) với vai trò trung gian kết nối giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu. Mặc dù vận tải đường hàng không chiếm tỷ trọng khối lượng nhỏ so với các phương thức vận tải khác, phương thức này giữ vị trí trọng yếu nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ vận chuyển và độ an toàn cao đối với các mặt hàng có giá trị hoặc yêu cầu thời gian nghiêm ngặt.

Tuy nhiên, dịch vụ giao nhận vận tải tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu vẫn bộc lộ nhiều hạn chế nội tại như: trình độ quản lý chưa đồng bộ, nghiệp vụ tác nghiệp còn thiếu tính chuẩn hóa, phát sinh sai sót trong khâu thủ tục chứng từ và chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều. Nhằm duy trì vị thế cạnh tranh trước sức ép từ các doanh nghiệp giao nhận nước ngoài, việc khảo sát, chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp logistics trong nước. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn khảo sát thực tế tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight Hà Nội.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight tại Hà Nội, đánh giá các điểm mạnh và tồn tại trong quy trình thực tế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định bao gồm:

  1. Tìm hiểu thực tế quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight Hà Nội.
  2. Đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight Hà Nội.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không. Về phạm vi không gian, đề tài giới hạn tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight tại Hà Nội. Về phạm vi thời gian, nghiên cứu tập trung khảo sát dữ liệu hoạt động và số liệu kinh doanh thực tế giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa pháp lý và chuẩn mực giao nhận quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Điều 163 và người làm dịch vụ giao nhận theo Điều 164 Luật Thương mại Việt Nam.
  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Khái niệm hệ thống logistics tích hợp bốn thành tố: vận tải, marketing, phân phối và quản lý.
  • Phân định vai trò và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở theo hợp đồng/thực tế (Contracting/Performing Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
  • Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng không: Nguồn luật quốc gia bao gồm Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1991 (sửa đổi năm 1995), Điều lệ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Vietnam Airlines ban hành năm 1993 (sửa đổi năm 1997), Luật Thương mại 1997, Luật Hải quan, Quy định kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS), Nghị định 59/CP, Nghị định 57/1998/NĐ-CP và Thông tư 112/2005/TT-BTC; Nguồn luật quốc tế bao gồm Công ước Chicago 1944, Công ước Vacsava 1929, Nghị định thư Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, Hiệp định Montreal 1966, Nghị định thư Guatemala 1971 và các Nghị định thư Montreal số 1, 2, 3, 4.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp thu thập và thống kê số liệu, phương pháp so sánh số liệu qua các chuỗi thời gian, phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh, kết hợp với việc đối chiếu các quy trình, thủ tục hành chính hải quan theo quy định pháp luật Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Chi nhánh Vinafreight Hà Nội giai đoạn 2012–2014; thông tin doanh nghiệp từ Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Vinafreight; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành Thương mại quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài "Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại chi nhánh công ty cổ phần Vinafreight Hà Nội"

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng quát của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển nhanh và phân tích vai trò thiết yếu của phương thức vận tải hàng không. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước, tiêu biểu là luận văn "Quy trình giao nhận xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế tại công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải và giao nhận nhanh Alpha tại Việt Nam" của Đỗ Thị Huế. Tác giả chỉ ra rằng nghiên cứu trước chỉ đề cập nghiệp vụ ở phạm vi rộng và mang tính liệt kê tên chứng từ mà chưa đi sâu phân tích thao tác nghiệp vụ cụ thể. Từ khoảng trống đó, Chương 1 xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng không. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế, phạm vi hoạt động của người giao nhận từ dịch vụ truyền thống đến chuỗi cung ứng logistics toàn diện. Chương này phân tích chi tiết hai nhóm trách nhiệm pháp lý cốt lõi của người giao nhận:

  1. Trách nhiệm khi đóng vai trò đại lý (Agent): nghĩa vụ đối với khách hàng (bồi thường thiệt hại tài chính do giao sai địa chỉ, không mua bảo hiểm theo chỉ định, chậm trễ hải quan), trách nhiệm trước cơ quan hải quan về tính chuẩn xác của hồ sơ khai báo, và trách nhiệm trước bên thứ ba.
  2. Trách nhiệm khi đóng vai trò người chuyên chở chính (Carrier): trách nhiệm đối với toàn bộ hành trình vận chuyển, các trường hợp miễn trách (lỗi đóng gói, bản chất nội tỳ hàng hóa, bất khả kháng).

Đồng thời, chương này mô tả quy chuẩn hai phương thức nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không: phương thức giao nhận tận nơi ("Door to door") và phương thức giao nhận từ cảng đến cảng ("Airport to airport"), đi kèm hệ thống chứng từ bắt buộc (MAWB, HAWB, Commercial Invoice, Packing List, C/O, Giấy phép nhập khẩu, D/O, POD).

Chương 3: Phân tích thực trạng việc nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại chi nhánh công ty Vinafreight Hà Nội

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng kinh doanh của Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight Hà Nội. Tiền thân là đơn vị chuyên về vận tải hàng không thuộc VINATRANS từ đầu thập niên 90, Vinafreight thành lập năm 1997, chính thức cổ phần hóa từ năm 2002 (Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4103000781 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 14/01/2002, thay đổi lần 4 ngày 02/06/2008), là hội viên của FIATA, IATA và VLA.

Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2012–2014 được thể hiện qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn VND) Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng doanh thu 16.250.271 19.615.783 24.948.669
Tổng chi phí 10.434.687 13.245.069 17.950.454
Lợi nhuận trước thuế 5.815.584 6.370.714 6.998.215
Lợi nhuận sau thuế 4.361.688 4.778.035,25 5.248.661
Tốc độ tăng trưởng LN sau thuế — 8,71% 8,97%

Hoạt động giao nhận vận tải hàng không giữ vị trí chủ lực tại chi nhánh, luôn chiếm trên 50% tổng sản lượng hàng hóa (năm 2014 đạt 297.610.590 kgs so với đường biển đạt 172.386.462 kgs). Cơ cấu doanh thu và sản lượng giao nhận hàng không giai đoạn 2012–2014 được thống kê qua hai bảng sau:

Doanh thu GNVC hàng không (nghìn VND) Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Dịch vụ hàng xuất 3.986.079 4.182.165 5.817.421
Dịch vụ hàng nhập 4.935.319 6.586.899 7.879.398
Tổng doanh thu hàng không 8.921.398 10.769.064 13.696.819
Sản lượng hàng hóa hàng không (Kgs) Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Lượng hàng xuất 132.798.123 138.422.006 150.197.697
Lượng hàng nhập 273.242.895 314.837.256 391.898.098
Tổng lượng hàng giao nhận 406.041.018 453.259.262 542.095.795

Về thị trường, chi nhánh hợp tác với 17 hãng giao nhận quốc tế (như Translink, Sino transport.co, Pioneer express, Gateway express). Thị trường Đông Nam Á, Trung Quốc, Nhật Bản chiếm 70% lượng hàng nhập khẩu; thị trường Châu Mỹ và EU chiếm trên 60% lượng hàng xuất khẩu. Cơ cấu mặt hàng chuyển dịch rõ rệt:

Mặt hàng Năm 2012 (Kgs - %) Năm 2013 (Kgs - %) Năm 2014 (Kgs - %)
Hàng đầu tư kinh doanh 194.899.688 (48%) 185.836.297 (41%) 205.996.402 (38%)
Hàng sản xuất xuất khẩu 129.933.125 (32%) 117.847.407 (26%) 130.102.990 (24%)
Hàng chế xuất 44.664.511 (11%) 90.651.851 (20%) 124.682.032 (23%)
Các mặt hàng khác 36.543.691 (9%) 58.923.703 (13%) 81.314.368 (15%)
Tổng cộng 406.041.018 (100%) 453.259.262 (100%) 542.095.795 (100%)

Tác giả phân tích chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại Sân bay Quốc tế Nội Bài đối với hai phương thức "Airport to Airport" và "Door to door" (từ tiếp nhận Pre-alert, đối chiếu AWB, kiểm tra sai sót, xử lý nợ chứng từ gốc, nhận hàng tại kho hàng không đến thông quan và giao nhận hàng). Đồng thời, tác giả khảo sát tình hình sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ hải quan:

Chỉ tiêu sai sót chứng từ hải quan Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng số hợp đồng giao nhận hàng không 198 228 237
Số hợp đồng sai sót về chứng từ 7 6 8
Nguyên nhân: Do áp sai thuế 6 5 8
Nguyên nhân: Do thiếu loại chứng từ 6 5 5
Nguyên nhân: Do điều khoản không khớp 4 2 3

Chương 3 kết luận bằng việc chỉ ra các hạn chế: kho bãi chịu nguy cơ ngập do triều cường, thiếu phương tiện cơ giới chuyên dụng chở hàng cồng kềnh, chi phí logistics ngành chiếm tỷ lệ cao (15% GDP), áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp như VIETRANS, Transimex, NISSHIN, COSCO, và mô hình tổ chức phòng giao nhận hàng không còn gộp chung với đường biển và tiếp thị gây thiếu chuyên sâu.

Chương 4: Biện pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của chi nhánh công ty Vinafreight Hà Nội

Chương 4 đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu, phân định theo hai nhóm cấp độ:

  1. Giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường, tiếp thu mô hình quản lý tập trung và liên kết hiệp hội của Singapore và Trung Quốc.
  • Nâng cấp hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật và hoàn thiện chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Thực hiện chính sách giá cước linh hoạt trước áp lực khách hàng cắt giảm 30–40% đơn hàng và yêu cầu hạ giá cước từ 10–30%.
  • Tách riêng bộ phận Marketing chuyên trách khỏi phòng Giao nhận vận tải để phát huy tính chuyên môn hóa.
  • Đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ (tiếng Anh) và pháp lý cho đội ngũ nhân viên hiện trường; trang bị mạng máy tính nội bộ đồng bộ và máy tính xách tay cho nhân viên làm thủ tục tại sân bay; khai thác các ấn phẩm ngành như Tạp chí VOSA, Tạp chí Hải quan.
  1. Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước:
  • Tháo gỡ "cơ chế cứng" về thủ tục hạch toán tài chính theo Nghị định 59/CP (quy định chi phí trên 50.000 đồng phải có hóa đơn đỏ), kiến nghị ban hành định mức chi hợp lý cho các khoản chi phí không có hóa đơn chứng từ phát sinh tại hiện trường cảng, kho bãi.
  • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan nhằm rút ngắn thời gian thông quan.
  • Ban hành chính sách ưu đãi thuế VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng với tỷ lệ sử dụng phương tiện vận chuyển nội địa; chuẩn hóa biểu thuế và mã số thuế hàng nhập khẩu để tránh tình trạng áp sai mã thuế.
  • Đầu tư mở rộng hạ tầng Sân bay Nội Bài, kho tàng bến bãi và hệ thống giao thông đường sắt, đường bộ kết nối.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về kết quả kinh doanh của Chi nhánh Vinafreight Hà Nội giai đoạn 2012–2014, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 16,25 tỷ VND (2012) lên 24,95 tỷ VND (2014), lợi nhuận sau thuế đạt 5,25 tỷ VND năm 2014.
  • Làm rõ cơ cấu sản lượng giao nhận hàng không của chi nhánh (năm 2014 đạt 542,1 triệu kgs hàng hóa, trong đó hàng nhập khẩu đạt 391,9 triệu kgs, cao gấp 2,6 lần hàng xuất khẩu) và phản ánh xu hướng dịch chuyển tỷ trọng hàng chế xuất tăng từ 11% lên 23%.
  • Ghi nhận hiệu quả ứng dụng phần mềm nghiệp vụ FAST từ cuối năm 2012 giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc; phản ánh kết quả giữ vững khách hàng chiến lược Philips (Việt Nam/Singapore/Hàn Quốc) với mức tăng trưởng lợi nhuận năm 2013 đạt 189% so với năm 2012 và hiệu quả sử dụng vốn đạt 275%.
  • Nhận diện chính xác các nguyên nhân gây sai sót chứng từ hải quan (năm 2014 có 8 hợp đồng áp sai thuế trên tổng số 237 hợp đồng).

Về đóng góp chuyên môn, so với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Đỗ Thị Huế tại Công ty Alpha chỉ dừng lại ở việc liệt kê chứng từ chung chung), khóa luận đã phân tích chi tiết quy trình thao tác nghiệp vụ thực tế từng khâu của người giao nhận tại Sân bay Nội Bài, đối chiếu rõ sự khác biệt giữa hai phương thức "Door to door" và "Airport to airport", đồng thời đưa ra các kiến nghị mang tính đặc thù thực tế như cơ chế hạch toán chi phí không hóa đơn theo Nghị định 59/CP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do phạm vi nghiên cứu quy định:

  • Dữ liệu khảo sát thực tế chỉ tập trung trong giai đoạn 2011–2014 tại Chi nhánh Hà Nội, chưa phản ánh toàn diện hoạt động giao nhận vận tải trên toàn hệ thống mạng lưới Vinafreight (bao gồm chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ, Quy Nhơn).
  • Đề tài tập trung chuyên sâu vào quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không, chưa nghiên cứu so sánh đối ứng với quy trình giao hàng xuất khẩu hàng không hoặc các phương thức vận tải đường biển và vận tải đa phương thức của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi quy trình giao nhận trọn gói hai chiều (xuất và nhập khẩu), đánh giá tác động của hệ thống thông quan điện tử thế hệ mới và phân tích chuỗi dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức trong giai đoạn thị trường mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật đối với:

  • Sinh viên các ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng trong việc tiếp cận tài liệu thực tế về quy trình chứng từ và thủ tục hải quan hàng nhập khẩu tại sân bay.
  • Cán bộ nghiệp vụ giao nhận hiện trường và nhân viên chăm sóc khách hàng (Customer Service) tại các doanh nghiệp logistics trong việc nhận diện rủi ro sai sót biểu thuế, thủ tục bảo quản kho bãi và quy trình phối hợp với các đại lý nước ngoài.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là sơ đồ quy trình tác nghiệp chi tiết tại Sân bay Quốc tế Nội Bài (Sơ đồ 3.2), các bước xử lý nghiệp vụ nợ chứng từ gốc và bảng thống kê thực trạng sai sót hồ sơ hải quan (Bảng 3.5).

Câu hỏi thường gặp

1. Trong trường hợp khách hàng nhập khẩu bị thiếu vận đơn gốc tại thời điểm làm thủ tục hải quan, Vinafreight xử lý nghiệp vụ như thế nào?
Theo quy trình tác nghiệp tại chi nhánh, khi khách hàng thiếu vận đơn gốc trong quá trình làm thủ tục hải quan, công ty sẽ thay mặt khách hàng làm đơn xin nợ chứng từ gốc để nộp bản sao (copy) trước cho hải quan cửa khẩu Nội Bài, sau đó tiến hành xin gia hạn thời gian nộp bổ sung chứng từ gốc theo đúng quy định.

2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các sai sót chứng từ hải quan tại Chi nhánh Vinafreight Hà Nội giai đoạn 2012–2014 là gì?
Dữ liệu thống kê tại Bảng 3.5 cho thấy nguyên nhân phổ biến nhất là do nhân viên áp sai mã thuế nhập khẩu (năm 2012: 6 hợp đồng; năm 2013: 5 hợp đồng; năm 2014: 8 hợp đồng trên tổng số 8 hợp đồng có lỗi). Tiếp theo là lỗi thiếu loại chứng từ (5–6 hợp đồng/năm) và lỗi điều khoản chứng từ không khớp (2–4 hợp đồng/năm).

3. Sự khác nhau căn bản trong trách nhiệm của Vinafreight giữa hai phương thức "Airport to Airport" và "Door to door" là gì?
Ở phương thức "Airport to Airport", Vinafreight chỉ tiếp nhận thông tin chứng từ từ đại lý nước ngoài, nhận chứng từ gốc tại sân bay, phát hành lệnh giao hàng (D/O) cùng bộ chứng từ cho khách hàng để khách tự thực hiện thủ tục hải quan và nhận hàng tại kho. Ở phương thức "Door to door", công ty nhận ủy thác thực hiện toàn bộ các khâu: chuẩn bị chứng từ, mở tờ khai hải quan, nộp lệ phí, kiểm hóa, nhận hàng ra khỏi kho sân bay và tự bố trí phương tiện vận tải đường bộ để giao hàng tận kho của người nhận.

4. Khó khăn mang tính "cơ chế cứng" về chứng từ kế toán mà Vinafreight kiến nghị Nhà nước tháo gỡ là gì?
Công ty gặp vướng mắc theo Nghị định 59/CP quy định các khoản chi lớn hơn 50.000 đồng bắt buộc phải có hóa đơn đỏ. Trong thực tế tác nghiệp giao nhận tại cửa khẩu, nhân viên phải chi trả nhiều khoản chi phí hiện trường (hải quan, kho bãi, kiểm hóa, bốc xếp...) không thể lấy được hóa đơn chứng từ hợp lệ, gây khó khăn cho việc hạch toán chi phí kinh doanh. Do đó, công ty kiến nghị cơ quan quản lý xây dựng khung định mức chi hợp lý cho các khoản chi phí không chứng từ này.

5. Cơ cấu sản lượng mặt hàng vận chuyển bằng đường hàng không của chi nhánh chuyển biến ra sao trong giai đoạn 2012–2014?
Tỷ trọng hàng đầu tư kinh doanh có xu hướng giảm dần từ 48% (năm 2012) xuống 41% (năm 2013) và 38% (năm 2014). Ngược lại, tỷ trọng hàng phục vụ các khu chế xuất tăng trưởng mạnh từ 11% (năm 2012) lên 20% (năm 2013) và đạt 23% (năm 2014) do làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào sản xuất tại Việt Nam gia tăng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Oanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và pháp lý của hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không, đồng thời phân tích chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinafreight Hà Nội giai đoạn 2012–2014. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, sản lượng và thống kê các lỗi sai sót hồ sơ hải quan thực tế, tác giả đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng, mô hình tổ chức và thủ tục chi phí hiện trường của doanh nghiệp. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của công ty và yêu cầu quản lý vĩ mô của ngành logistics Việt Nam.