Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam tăng trưởng liên tục. Phương thức giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container giữ vai trò trọng yếu trong chuỗi cung ứng, được đa số các doanh nghiệp thương mại lựa chọn. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam hiện có trên 30.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics với quy mô toàn ngành đạt khoảng 40 - 42 tỷ USD/năm. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh tổng thể của các doanh nghiệp logistics nội địa vẫn còn hạn chế, đặc biệt về chất lượng dịch vụ, tính quy chuẩn và mức độ hoàn thiện của từng khâu trong quy trình vận hành.

Tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML (viết tắt là Công ty HML), hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container đường biển là mảng dịch vụ chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu. Mặc dù doanh thu và sản lượng vận chuyển duy trì đà tăng trưởng qua các năm, hoạt động vận hành tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ những điểm nghẽn: cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm chuyên dụng vào việc kiểm soát quy trình chưa đồng bộ, các khâu xử lý thủ tục còn phát sinh sai sót dẫn đến tăng chi phí vận hành và chưa tối ưu hóa hiệu suất làm việc của đội ngũ nhân sự.

Xuất phát từ thực trạng đó, đề án tốt nghiệp thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế của học viên Đào Tố Hữu (Trường Đại học Ngoại thương) tập trung nghiên cứu đề tài: "Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container của Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML".

Nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu của đề án được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container tại Công ty HML giai đoạn 2020 - 2022; chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container nhằm nâng cao hiệu suất quản lý, tối ưu chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh cho Công ty HML.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML.
  • Phạm vi không gian: Tại trụ sở và các chi nhánh, cơ sở hoạt động của Công ty HML.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm là các bước thực hiện trong quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) qua đường biển, gắn với cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành logistics, vận tải quốc tế và quy chế thương mại:

  • Khái niệm và vai trò của người giao nhận (Freight Forwarder): Làm rõ vị trí của người giao nhận trong chuỗi phân phối sản phẩm, từ môi giới hải quan, đại lý được ủy thác, người gom hàng (Consolidator), người chuyên chở độc lập (Carrier) đến người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
  • Trách nhiệm và điều kiện thương mại quốc tế: Phân định nghĩa vụ của người gửi hàng (Shipper), người chuyên chở và người nhận hàng (Consignee) gắn liền với các điều kiện Incoterms (EXW, FOB, CIF...) và trách nhiệm pháp lý theo vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L).
  • Đặc thù của vận tải container đường biển: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng như tính thời vụ của thị trường xuất nhập khẩu, mức độ phụ thuộc vào lịch trình hãng tàu và các quy định hải quan cửa khẩu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế được sử dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích lục từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ giao nhận nội bộ của Công ty HML giai đoạn 2020 - 2022; các công trình nghiên cứu, luận văn chuyên ngành logistics; tài liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp quan sát thực tế và tham gia trực tiếp vào quy trình xử lý công việc tại Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất - Nhập khẩu và Bộ phận Hiện trường của Công ty HML.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu qua các năm (2020 - 2022) và phương pháp tổng hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và hiệu chỉnh các bước trong quy trình vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển

Chương 1 khái quát các khái niệm căn bản về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế và các vai trò pháp lý mà một công ty forwarder có thể đảm nhận. Tác giả phân tích cụ thể phạm vi trách nhiệm, các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm của người vận chuyển (do lỗi khách hàng, đặc tính hàng hóa, sự kiện bất khả kháng).

Đồng thời, chương này chuẩn hóa khung quy trình lý thuyết gồm 7 bước cho cả hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu đường biển:

  • Quy trình xuất khẩu: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Liên hệ hãng tàu đặt chỗ (booking) và chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu (Contract, Commercial Invoice, Packing List, C/O...); (3) Thông quan hàng xuất khẩu và phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ); (4) Kiểm hóa thực tế nếu rơi vào luồng Đỏ; (5) Giao hàng lên tàu trước giờ cắt máng (closing time); (6) Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài; (7) Thanh toán và lưu hồ sơ kế toán.
  • Quy trình nhập khẩu: (1) Nhận thông tin và chứng từ liên quan; (2) Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu; (3) Khai báo hải quan điện tử; (4) Kiểm hóa thực tế; (5) Nhận hàng tại cảng theo 4 phương thức (hàng lưu kho bãi, hàng không lưu kho bãi, hàng nguyên container FCL, hàng lẻ LCL qua kho CFS); (6) Giao hàng cho khách hàng; (7) Quyết toán chi phí và thanh lý hợp đồng.

Chương 2: Thực trạng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML

Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, phát triển từ năm 2009 của Công ty HML (Mã số thuế: 0104276669, đại diện pháp luật: Tổng Giám Đốc Nguyễn Thị Kim Oanh), mạng lưới 4 văn phòng (Trụ sở Hà Nội, Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, Chi nhánh Hải Phòng, Chi nhánh Bắc Giang), hệ thống kho bãi tổng diện tích 13.600 m² và quy mô nhân sự khoảng 200 người.

Tác giả đi sâu phân tích tình hình sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các bảng số liệu cụ thể:

Năm Doanh thu hoạt động kinh doanh (Tỷ đồng) Doanh thu hoạt động tài chính (Tỷ đồng) Tổng chi phí (Tỷ đồng) Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) Tăng trưởng LNST so với năm trước (%)
2020 255,00 2,54 208,30 49,24 39,39 -
2021 315,00 2,00 241,60 75,40 60,32 53,13%
2022 522,50 4,67 385,45 141,72 113,38 87,96%

Xét theo cơ cấu nguồn thu, hoạt động đại lý giao nhận luôn giữ vai trò trụ cột (chiếm 50,5% năm 2020; 50,1% năm 2021; 50,8% năm 2022 tương ứng 265,43 tỷ đồng), tiếp theo là hoạt động vận tải (chiếm khoảng 28% doanh thu) và dịch vụ thủ tục xuất nhập khẩu (chiếm 10,7% - 12,2%).

Xét theo phương thức vận chuyển, đường biển chiếm ưu thế áp đảo và gia tăng liên tục về giá trị:

Phương thức vận chuyển Năm 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%)
Đường biển 143,33 62,80% 179,55 63,40% 333,78 70,20%
Đường hàng không 72,12 31,60% 92,60 32,70% 126,00 26,50%
Đường bộ 12,78 5,60% 11,04 3,90% 15,69 3,30%
Tổng cộng 228,23 100,00% 283,19 100,00% 475,48 100,00%

Về sản lượng giao nhận đường biển, năm 2020 đạt khoảng 3.100 lô hàng và tăng lên 4.578 lô hàng vào năm 2022. Thị trường vận chuyển của công ty tập trung chủ yếu vào tuyến Trung Quốc (chiếm ổn định 80,00% doanh thu mỗi năm, đạt 418 tỷ đồng vào năm 2022 nhờ việc phục vụ các đối tác lớn như Foxconn, Luxshare, Haesung Vina), phần còn lại phân bổ cho Thái Lan (5,45%), Nhật Bản (3,64%), Hàn Quốc (1,82%) và các thị trường khác (9,09%).

Về quy trình thực tế, tác giả mô tả chi tiết quy trình giao nhận xuất khẩu tại HML gồm 10 bước:

  1. Tiếp nhận yêu cầu xuất khẩu từ khách hàng.
  2. Kiểm tra giá, lịch tàu và thông báo đến khách hàng.
  3. Đặt chỗ với hãng tàu, gửi booking confirmation cho khách hàng.
  4. Nhắc nhở khách hàng đóng hàng và hạ container trước giờ cắt máng.
  5. Chuẩn bị hồ sơ chứng từ khai hải quan.
  6. Thực hiện truyền tờ khai hải quan điện tử và làm thủ tục tại cửa khẩu cảng.
  7. Phát hành vận đơn (Master Bill hoặc House Bill).
  8. Gửi bộ chứng từ cho đối tác/đại lý nước ngoài.
  9. Chuyển hồ sơ chứng từ cho kế toán lưu trữ và quyết toán thuế.
  10. Chăm sóc khách hàng và tiếp nhận xử lý phát sinh sau thông quan.

Bên cạnh các kết quả tăng trưởng, tác giả chỉ ra các hạn chế trong quy trình: việc ứng dụng phần mềm quản lý và công nghệ thông tin chưa đồng bộ; doanh nghiệp thiếu đội xe vận tải đường bộ tự sở hữu nên phụ thuộc nhiều vào các đơn vị vận chuyển vệ tinh làm gia tăng chi phí điều phối; nguồn nhân lực ở một số khâu nghiệp vụ còn thiếu kinh nghiệm xử lý khi hồ sơ phát sinh vướng mắc tại hiện trường.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML

Dựa trên phân tích điểm mạnh và điểm yếu tại doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn:

  1. Giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ thông tin: Nâng cấp hạ tầng công nghệ, đầu tư áp dụng phần mềm chuyên ngành logistics để liên kết thông tin giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất - Nhập khẩu, Bộ phận Hiện trường và khách hàng; kiểm soát dữ liệu lô hàng trực tuyến, giảm thiểu sai sót thủ công trong khâu lập chứng từ và theo dõi lộ trình container.
  2. Giải pháp về nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho nhân viên hiện trường và chứng từ về quy định hải quan mới, kỹ năng xử lý mã HS, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ thương mại để hạn chế tối đa tình trạng tờ khai bị chuyển luồng Đỏ.
  3. Giải pháp quản lý và liên kết vận tải: Tối ưu hóa việc ký kết hợp đồng dài hạn với các hãng tàu nhằm duy trì giá cước ổn định; thiết lập mạng lưới đối tác vận tải bộ uy tín để giảm chi phí phát sinh trong các chặng vận chuyển nội địa (Inland haulage).
  4. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan điện tử, đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các cảng biển lớn và khu công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Đề án đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật, thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh thực tế: Tổng hợp chi tiết bức tranh tài chính và vận hành của một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020 - 2022, phản ánh sự chuyển dịch doanh thu từ 255 tỷ đồng (2020) lên 522,50 tỷ đồng (2022) và lợi nhuận sau thuế từ 39,39 tỷ đồng lên 113,38 tỷ đồng.
  • Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp: Chi tiết hóa quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển từ khung lý thuyết 7 bước thành quy trình 10 bước gắn liền với các phòng ban thực tế tại Công ty HML (kinh doanh, chứng từ, hiện trường, kế toán).
  • Tính thực tiễn của giải pháp: Các giải pháp đưa ra gắn liền với việc khắc phục các tồn tại cụ thể của doanh nghiệp về công nghệ thông tin, quản trị rủi ro chứng từ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ khách hàng chuỗi cung ứng công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát số liệu nội bộ trong 3 năm (2020 - 2022) - giai đoạn thị trường vận tải biển quốc tế chịu nhiều ảnh hưởng bất thường từ đại dịch Covid-19 và biến động giá cước tàu biển toàn cầu. Đồng thời, nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào mô hình hoạt động của Công ty HML với cơ cấu thị trường tập trung lớn vào Trung Quốc (80%), chưa bao quát toàn diện các tuyến vận chuyển xa như châu Mỹ hay châu Âu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đa phương thức kết hợp đường biển với đường sắt liên vận quốc tế; đánh giá chi tiết chi phí triển khai các giải pháp chuyển đổi số và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trong bối cảnh thị trường vận tải biển bước vào giai đoạn tái ổn định sau dịch.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tìm hiểu cấu trúc đề án tốt nghiệp định hướng ứng dụng thực tế tại doanh nghiệp.
  • Nhân viên mới gia nhập ngành logistics (bộ phận chứng từ - docs, bộ phận hiện trường - ops, bộ phận kinh doanh cước - sales logistics) tham khảo trình tự 10 bước giao nhận hàng xuất khẩu và 7 bước giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ trong việc phân tích cơ cấu chi phí, doanh thu và xây dựng quy trình kiểm soát dịch vụ giao nhận vận tải container.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và thuộc chuyên ngành gì?
Đề án nghiên cứu về Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML (HML Supply Chain JSC), được thực hiện bởi học viên Đào Tố Hữu thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế, khóa 28B, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (bảo vệ tháng 09/2023).

2. Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động giao nhận đường biển của Công ty HML giai đoạn 2020 - 2022 đạt mức bao nhiêu?
Doanh thu giao nhận đường biển luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu vận chuyển của Công ty HML: đạt 143,33 tỷ đồng (62,80%) năm 2020; 179,55 tỷ đồng (63,40%) năm 2021 và 333,78 tỷ đồng (70,20%) năm 2022.

3. Thị trường xuất nhập khẩu trọng điểm của Công ty HML là quốc gia nào?
Thị trường trọng điểm lớn nhất của Công ty HML là Trung Quốc, chiếm tỷ trọng ổn định 80,00% tổng doanh thu qua cả 3 năm (năm 2020 đạt 204 tỷ đồng; năm 2021 đạt 252 tỷ đồng; năm 2022 đạt 418 tỷ đồng) nhờ việc cung cấp dịch vụ cho các tập đoàn sản xuất lớn như Foxconn, Luxshare, Casper.

4. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty HML gồm bao nhiêu bước?
Quy trình thực tế tại Công ty HML được chuẩn hóa thành 10 bước: Tiếp nhận yêu cầu; Kiểm tra lịch tàu và báo giá; Đặt chỗ (booking); Nhắc đóng hàng và hạ bãi; Chuẩn bị chứng từ; Khai hải quan và làm thủ tục tại cảng; Phát hành vận đơn; Gửi chứng từ cho đối tác nước ngoài; Lưu trữ tài liệu kế toán; Chăm sóc khách hàng và xử lý phát sinh.

Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Đào Tố Hữu đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container tại Công ty HML giai đoạn 2020 - 2022. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý luận vận tải quốc tế và số liệu thực tế, tác giả đã làm rõ các kết quả tăng trưởng doanh thu cùng những điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và nhân lực. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuyển đổi số quy trình và đào tạo chuyên môn có tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh cho doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics.