Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Đi Làm Thêm Của Sinh Viên Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giúp hiểu rõ nhu cầu và xu hướng việc làm.

Chuyên ngành

Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tiểu Luận

2021

52
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Các nghiên cứu trước đó

2.2. Các lý thuyết liên quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.1.1. Thang đo

3.2. Thiết kế bảng hỏi

3.3. Mẫu điều tra

3.4. Thu thập dữ liệu

3.5. Phân tích dữ liệu

DANH MỤC BẢNG BIỂU SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

TÓM TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quyết Định Làm Thêm Của Sinh Viên HaUI 55

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI). Việc làm thêm không chỉ là nguồn thu nhập từ việc làm thêm của sinh viên, mà còn là cơ hội để sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng mềm và mở rộng mối quan hệ. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích sâu sắc động cơ và các yếu tố tác động đến quyết định làm thêm của sinh viên, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên. Theo một nghiên cứu khác, sinh viên đi làm thêm để nâng cao kiến thức, mở rộng hiểu biết và tăng thu nhập để giúp đỡ gia đình và nâng cao năng lực bản thân. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 242 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập từ sinh viên HaUI, phân tích bằng phần mềm SPSS 20. Bài viết này sử dụng nhiều Semantic LSI keywords để tăng tính SEO.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Làm Thêm Với Sinh Viên

Việc làm thêm mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Không chỉ giúp trang trải chi phí sinh hoạt, việc làm part-time cho sinh viên HaUI còn tạo cơ hội để các bạn tiếp xúc với môi trường làm việc thực tế, rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Kinh nghiệm làm thêm của sinh viên cũng là một điểm cộng lớn trong hồ sơ xin việc sau khi tốt nghiệp. Sinh viên có thể học hỏi được kỹ năng, kinh nghiệm, tay nghề cũng như gia tăng thu nhập. Không những vậy, sinh viên có thể tìm kiếm một môi trường để áp dụng kiến thức đã được học vào thực tế, trải nghiệm kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh, nâng cao các kỹ năng cần thiết, từ đó giúp gia tăng cơ hội nghề nghiệp của mình sau khi ra trường.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như thu nhập, chi tiêu, thời gian, kinh nghiệm - kỹ năng sống và kết quả học tập đến quyết định làm thêm của sinh viên. Mục tiêu cụ thể bao gồm: Khảo sát thực trạng việc làm thêm của sinh viên HaUI, phân tích mối tương quan giữa các yếu tố và quyết định làm thêm, và đề xuất các giải pháp hỗ trợ sinh viên làm thêm hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng việc làm thêm sinh viên HaUI.

II. Thách Thức Và Rủi Ro Khi Sinh Viên HaUI Lựa Chọn Đi Làm 58

Bên cạnh những lợi ích, việc làm thêm cũng tiềm ẩn những thách thức và rủi ro đối với sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Áp lực về thời gian, ảnh hưởng đến ảnh hưởng của việc làm thêm đến học tập, sức khỏe và các hoạt động xã hội là những vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc lựa chọn công việc không phù hợp hoặc gặp phải môi trường làm việc không an toàn cũng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Nghiên cứu khoa học về việc làm thêm cần xem xét các tác động này để đưa ra những khuyến nghị toàn diện. Việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên có ý nghĩa quan trọng. Đầu tiên là giúp nhà trường, khoa, gia đình hiểu và tạo điều kiện để sinh viên có thể được đi làm thêm.

2.1. Áp Lực Thời Gian Ảnh Hưởng Đến Học Tập Và Sức Khỏe

Một trong những thách thức lớn nhất mà sinh viên làm thêm phải đối mặt là áp lực về thời gian. Việc cân bằng giữa học tập, làm việc và các hoạt động cá nhân đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả. Nếu không, thời gian làm thêm của sinh viên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và thể chất. Các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng việc làm thêm và kết quả học tập có mối quan hệ phức tạp, đôi khi là nghịch biến.

2.2. Nguy Cơ Gặp Phải Việc Làm Không Phù Hợp Hoặc Rủi Ro

Không phải công việc làm thêm nào cũng phù hợp với sinh viên. Việc lựa chọn công việc không đúng chuyên ngành, không đảm bảo an toàn lao động hoặc không có cơ hội phát triển có thể gây lãng phí thời gian và công sức. Ngoài ra, sinh viên cũng có thể gặp phải những rủi ro như bị bóc lột sức lao động, quấy rối hoặc lừa đảo. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ thông tin về công việc và nhà tuyển dụng là rất quan trọng, góp phần đảm bảo lợi ích và rủi ro của việc làm thêm.

III. Các Yếu Tố Thu Nhập Tác Động Đến Quyết Định Làm Thêm 60

Thu nhập đóng vai trò then chốt trong quyết định làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Nhu cầu trang trải chi phí sinh hoạt, học tập và các hoạt động cá nhân là động lực chính thúc đẩy sinh viên tìm kiếm cơ hội việc làm thêm. Tuy nhiên, mức thu nhập từ việc làm thêm kỳ vọng cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự lựa chọn công việc và thời gian làm thêm. Khảo sát của Nguyễn Trần Minh Đức (1998) cho thấy yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên là sinh viên cần thêm tiền.

3.1. Nhu Cầu Tài Chính Và Mong Muốn Tự Chủ

Đa số sinh viên đi làm thêm để giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình và tăng tính tự chủ. Số tiền kiếm được từ việc làm thêm có thể giúp sinh viên trang trải các khoản chi phí như tiền thuê nhà, ăn uống, học phí và mua sắm cá nhân. Mong muốn được tự lập về tài chính cũng là một động lực mạnh mẽ, thúc đẩy sinh viên chủ động tìm kiếm việc làm. Tiền chu cấp từ gia đình không đủ cho những khoản chi tiêu của sinh viên.

3.2. Mức Lương Kỳ Vọng Và Sự Phù Hợp Với Năng Lực

Mức lương là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi sinh viên lựa chọn việc làm thêm. Sinh viên thường có xu hướng tìm kiếm những công việc có mức lương phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và thời gian làm thêm. Tuy nhiên, cũng có nhiều sinh viên sẵn sàng chấp nhận mức lương thấp hơn để có được kinh nghiệm làm việc và cơ hội phát triển bản thân. Tôi muốn có thu nhập khác thu nhập từ gia đình chu cấp, thu nhập từ công việc làm thêm đáp ứng được nhu cầu của tôi.

IV. Thời Gian Biểu Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Làm Thêm Ra Sao 59

Quỹ thời gian là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Sinh viên chỉ có thể đi làm thêm khi có đủ thời gian rảnh sau giờ học và các hoạt động khác. Khả năng sắp xếp thời gian hợp lý giữa học tập và làm việc cũng là một yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của sinh viên. Thời gian rảnh càng nhiều thì quyết định đi làm thêm của sinh viên càng cao.

4.1. Lịch Học Tập Và Các Hoạt Động Ngoại Khóa

Lịch học tập dày đặc và các hoạt động ngoại khóa có thể hạn chế thời gian làm thêm của sinh viên. Những sinh viên có lịch học bận rộn thường khó có thể tìm được những công việc part-time phù hợp. Ngược lại, những sinh viên có nhiều thời gian rảnh thường có xu hướng đi làm thêm để kiếm thêm thu nhập và tích lũy kinh nghiệm. Tôi có nhiều thời gian rảnh ngoài giờ học, Tôi có thể sắp xếp thời gian hợp lý để học tập và đi làm thêm.

4.2. Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả

Kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố quyết định sự thành công của sinh viên làm thêm. Sinh viên cần biết cách ưu tiên công việc, lập kế hoạch và phân bổ thời gian hợp lý để đảm bảo hoàn thành tốt cả việc học và việc làm. Những sinh viên có kỹ năng quản lý thời gian tốt thường có thể cân bằng được giữa học tập, làm việc và các hoạt động cá nhân.

V. Kinh Nghiệm Kỹ Năng Sống Yếu Tố Quyết Định Việc Làm Thêm 57

Kinh nghiệm và kỹ năng sống đóng vai trò quan trọng trong quyết định làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Sinh viên có xu hướng tìm kiếm những công việc phù hợp với kinh nghiệm và kỹ năng hiện có, đồng thời tạo cơ hội để phát triển những kỹ năng mới. Việc làm thêm cũng là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và rèn luyện kỹ năng mềm. Kinh nghiệm - kỹ năng sống càng nhiều thì quyết định đi làm thêm của sinh viên càng cao.

5.1. Áp Dụng Kiến Thức Và Kỹ Năng Vào Thực Tế

Việc làm thêm là cơ hội tuyệt vời để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Sinh viên có thể vận dụng những kiến thức chuyên môn đã được trang bị ở trường để giải quyết các vấn đề thực tế trong công việc. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về giá trị của kiến thức và phát triển khả năng tư duy sáng tạo. Tôi có thể rèn luyện được kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ứng xử, kỹ năng chuyên ngành, Tôi muốn áp dụng kỹ năng đã học vào công việc thực tế.

5.2. Rèn Luyện Kỹ Năng Mềm Và Mở Rộng Mối Quan Hệ

Việc làm thêm không chỉ giúp sinh viên kiếm thêm thu nhập mà còn là cơ hội để rèn luyện kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian. Ngoài ra, sinh viên còn có thể mở rộng mối quan hệ với đồng nghiệp, khách hàng và những người làm trong ngành, tạo tiền đề cho sự phát triển sự nghiệp sau này. Tôi đi làm để tích lũy kinh nghiệm trong công việc và cuộc sống, Tôi đi làm để có trải nghiệm mới mẻ.

VI. Kết Luận Và Giải Pháp Hỗ Trợ Sinh Viên HaUI Làm Thêm 55

Nghiên cứu này đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Kết quả cho thấy thu nhập, thời gian, kinh nghiệm - kỹ năng sống và kết quả học tập đều có tác động đáng kể đến quyết định làm thêm. Để hỗ trợ sinh viên làm thêm hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và doanh nghiệp. Việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên có ý nghĩa quan trọng. Đầu tiên là giúp nhà trường, khoa, gia đình hiểu và tạo điều kiện để sinh viên có thể được đi làm thêm.

6.1. Khuyến Nghị Cho Nhà Trường Và Gia Đình

Nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tìm kiếm cơ hội việc làm thêm phù hợp, chẳng hạn như tổ chức các phiên chợ việc làm, cung cấp thông tin về các công việc part-time và tư vấn về kỹ năng tìm việc. Gia đình cần thấu hiểu và ủng hộ quyết định làm thêm của sinh viên, đồng thời giúp sinh viên cân bằng giữa học tập và làm việc. Đối với nhà trường, Đối với doanh nghiệp, Đối với gia đình, Đối với sinh viên.

6.2. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Tuyển Dụng Sinh Viên

Doanh nghiệp cần tạo ra môi trường làm việc an toàn, thân thiện và có cơ hội phát triển cho sinh viên. Mức lương và chế độ đãi ngộ cần phù hợp với năng lực và thời gian làm việc của sinh viên. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần tạo điều kiện để sinh viên học hỏi kinh nghiệm và phát triển kỹ năng, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trẻ. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Long (2009) cho thấy phần lớn sinh viên đi làm thêm là để nâng cao kiến thức, mở rộng hiểu biết.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu: Giới thiệu mục đích nghiên cứu. Phần này giới thiệu ngắn gọn về đề tài, mục đích, ý nghĩa của thông tin cung cấp đối với nghiên cứu và các thông tin có liên quan giúp người trả lời có được hình dung chung về nghiên cứu. - Phần I: Các câu hỏi liên quan đến 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc và 22 câu hỏi liên quan cụ thể: 1 - Hoàn toàn không đồng ý 2 - Không đồng ý 3 - Bình thường - Không ý kiến gì 4 - Đồng ý 5 - Hoàn toàn đồng ý 13 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Bảng 3. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên.

Các yếu Các mục hỏi điều tra Thang đo tố lường Tôi muốn có thu nhập khác thu nhập từ gia đình chu cấp 1-5 Thu nhập từ công việc làm thêm đáp ứng được nhu cầu 1-5 A. Thu của tôi nhập Thu nhập từ công việc đó phù hợp với năng lực của tôi 1-5 Tôi muốn có một khoản tiền tiết kiệm 1-5 Tôi có rất nhiều khoản cần phải chi tiêu 1-5 Tiền chu cấp từ gia đình không đủ cho những khoản chi B. Chi 1-5 tiêu của tôi tiêu Muốn tự chủ về tài chính không lệ thuộc về gia đình 1-5 Tôi có nhiều thời gian rảnh ngoài giờ học 1-5 Tôi có thể sắp xếp thời gian hợp lý để học tập và đi làm 1-5 C. Thời thêm gian Công việc làm thêm chiếm phần lớn thời gian của tôi 1-5 Thời gian đi làm thêm có ý nghĩa hơn so với các hoạt 1-5 động ngoại khóa khác Tôi có thể rèn luyện được kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ứng 1-5 xử, kỹ năng chuyên ngành.

Kinh nghiệm- Tôi muốn áp dụng kỹ năng đã học vào công việc thực tế 1-5 kỹ năng Tôi đi làm để tích lũy kinh nghiệm trong công việc và 1-5 sống cuộc sống Tôi đi làm để có trải nghiệm mới mẻ 1-5 E. Kết Tôi có kết quả học tập tốt 1-5 quả học Công việc làm thêm của tôi không ảnh hưởng đến việc 1-5 tập học tập của tôi 14 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Tôi vẫn giữ được kết quả học tập như mong muốn 1-5 Tôi đã suy nghĩ rất kỹ về việc đi làm thêm 1-5 F. Quyết Tôi đã phát triển được nhiều kỹ năng cần thiết từ công 1-5 định đi việc làm thêm làm Tôi có thể ứng dụng được những kiến thức đã học vào 1-5 thêm công việc làm thêm Tôi hài lòng với công việc làm thêm của tôi 1-5 - Phần II. Các thông tin cá nhân: Bao gồm thông tin về năm học, giới tính, đã từng đi làm thêm và khoa đang học.3 Mẫu điều tra - Kích thước mẫu Để đảm bảo đạt được các mục tiêu nghiên cứu và tính đáng tin cậy của phân tích.

Với bảng hỏi 22 biến quan sát, nghiên cứu cần thu thập kích thước mẫu tối thiểu là 110 mẫu. Và nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và thu được 242 mẫu hợp lệ. - Đối tượng điều tra: Nhóm nghiên cứu hướng đến toàn bộ sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, những người đã từng và đang đi làm thêm.4 Thu thập dữ liệu - Việc thu thập dữ liệu sơ cấp của nhóm nghiên cứu thông qua: Gửi bảng câu hỏi Google Form qua địa chỉ facebook, zalo, gmail có đề nghị các bạn sinh viên dành chút thời gian trả lời bảng khảo sát. Sau khi chúng tôi tiến hành điều tra 252 phiếu điều tra sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội thì đã thu thập lại được kết quả là 242 phiếu khảo sát hợp lệ đó là những sinh viên đã đi làm thêm.5 Phân tích dữ liệu Sau khi thu nhận các câu trả lời, nhóm nghiên cứu đã mã hóa và nhập dữ liệu, sau đó tiến hành phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.

Các phân tích được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm: - Phân tích thống kê mô tả: 15 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả để tính giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của những nhân tố tác động đến quyết định đi làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Từ giá trị trung bình, nhóm nghiên cứu sẽ biết được các sinh viên đánh giá về những tác động mà nhóm nghiên cứu đưa ra như thế nào. Từ độ lệch chuẩn, nếu độ lệch chuẩn thấp hay nói cách khác các biến có độ lệch chuẩn tương đối giống nhau thì tỉ lệ thống nhất ý kiến càng cao và ngược lại độ lệch chuẩn càng lớn thì mức độ thống nhất ý kiến càng thấp. - Phân tích độ tin cậy của thang đo: Nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độ tin cậy của các thang đo qua Cronbach’s Alpha cho từng nhóm biến quan sát cho từng nhóm khác nhau.

Theo Hoàng & Chu (2008), độ tin cậy Cronbach’s Alpha phải nằm trong khoảng 0,6 – 1,0 để đảm bảo các biến trong cùng một nhóm nhân tố có tương quan về ý nghĩa. Hệ số Cronbach’s Alpha càng lớn thì thang đo có độ tin cậy càng cao. Tuy nhiên nếu hệ số này quá lớn (>0.95) thì lại cho thấy nhiều biến trong thang đo không có gì khác biệt. Hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,7 – 0,8 trở lên là thang đo có thể sử dụng được còn trên 0,8 là đo lường tốt, các thang đo từ 6.0 trở lên có thể sử dụng được trong bối cảnh nghiên cứu là mới hoặc mới với những người phỏng vấn.

Trong nghiên cứu này vì người Việt Nam chưa được tiếp cận nhiều với cách thức điều tra nghiên cứu này nên thang đo có Cronbach’s Alpha từ 0,6 được đánh giá và cân nhắc coi là tin cậy. - Phân tích nhân tố: Phân tích nhân tố được sử dụng để xác định các nhân tố được hình thành từ các mục hỏi ban đầu về quyết định đi làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Đây cũng là cách để rút gọn và tổng hợp các thông tin thu thập được từ những mục hỏi ban đầu về quyết định đi làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội. Phân tích nhân tố cũng được sử dụng để kiểm tra tính đơn khía cạnh và giá trị của thang đo về việc khởi nghiệp thành công, trước khi tiến hành phân tích hồi quy đa biến xác định mối liên hệ giữa các nhân tố tác động nên quyết định đi làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội - Phân tích hồi quy: Phân tích hồi quy nhằm kiểm định các nhân tố tác động đến quyết định đi làm thêm của sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội.

Đây chính là phân tích quan trọng nhất của nghiên cứu này. 16 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Phương trình: Y = β0 + β1X1 + β2X2 + β3X3 + .+ βnXn + ei Trong đó: Y: biến phụ thuộc, sự thành công trong khởi nghiệp của doanh nhân trẻ Xn: biến độc lập thứ n, các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công trong khởi nghiệp của doanh nhân trẻ βk: hệ số hồi quy riêng phần ei: sai số của phương trình hồi quy .2 Phương pháp định tính - Phỏng vấn trực tiếp 5 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. + Thời lượng phỏng vấn: 5 phút + Địa điểm: phòng zoom online + Sau khi có video ghi lại thông tin phỏng vấn, tiến hành xử lý dữ liệu bằng cách nghe lại video và ghi chép lại thông tin đã thu được từ phỏng vấn, sau đó tiến hành nhóm lại các yếu tố giống nhau và đưa ra kết quả và kết luận. 17 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 CHƯƠNG IV.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Thống kê tần số Bảng 4. Thống kê tổng quát Năm học Giới tính Đi làm thêm Khoa Valid 242 242 242 242 Missing 0 0 0 0 Trên đây là bảng thống kê mô tả kết quả các biến nhân khẩu học. Trong đó N là tổng đối tượng được khảo sát (ở đây là 242 sinh viên) Missing (giá trị trống): 0  Bảng thống kê năm học Bảng 4. Thống kê tần số năm học Cumulative Năm học Frequency Percent Valid Percent Percent Năm ba 42 17.0 Trong 242 sinh viên được khảo sát, sinh viên năm thứ 2 chiến phần lớn với 51,2%, sinh viên năm thứ nhất chiếm 20,7%, sinh viên năm thứ 3 chiếm 17,4% và sinh viên năm thứu tư chiếm 10,7%.

18 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Biểu đồ 1. Tỷ lệ sinh viên theo năm học  Bảng thống kê giới tính Bảng 4. Thống kê tần số giới tính Giới tính Cumulative Giới tính Frequency Percent Valid Percent Percent Nam 85 35.0 Với 242 phiếu khảo sát, thì đối tượng tham gia trả lời câu hỏi khảo sát phần lớn là nữ chiếm tới 64,9%, và đối tượng là nam chiếm 35,1 %. Tỷ lệ sinh viên theo giới tính  Bảng thống kê đi làm thêm Bảng 4.

Thống kê tần số đi làm thêm Đi làm thêm Valid Cumulative Frequency Percent Percent Percent Valid Đã từng 242 100.0 19 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Biểu đồ 3. Tỷ lệ theo sinh viên đi làm  Bảng thống kê khoa Bảng 4. Thống kê tần số khoa Khoa Valid Cumulative Frequency Percent Percent Percent A 110 45.0 Số sinh viên khoa Du lịch tham gia trả lời câu hỏi khảo sát chiếm phần lớn với 45,5%, theo sau là sinh viên khoa H chiếm 17,8%, và các sinh viên khoa khác chiếm tỉ lệ ít hơn. 20 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Biểu đồ 4.

Tỷ lệ sinh viên theo khoa .2 Thống kê mô tả trung bình Bảng 4. Thống kê mô tả trung bình của thu nhập Descriptive Statistics Std. N Minimum Maximum Mean Deviation A1 242 1 5 4.909 Valid N 242 (listwise) 21 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Bảng 4. Thống kê mô tả trung bình của chi tiêu Descriptive Statistics Std.

N Minimum Maximum Mean Deviation B1 242 1 5 3. Thống kê mô tả trung bình của thời gian Descriptive Statistics Std. N Minimum Maximum Mean Deviation C1 242 1 5 3. Thống kê mô tả trung bình của kinh nghiệm - kỹ năng sống Descriptive Statistics N Minimum Maximum Mean Std.884 Valid N 242 (listwise) 22 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Bảng 4.

Thống kê mô tả trung bình của kết quả học tập Descriptive Statistics N Minimum Maximum Mean Std. Thống kê mô tả trung bình của quyết định đi làm thêm Descriptive Statistics N Minimum Maximum Mean Std. Điều này mang ý nghĩa khác nhau cho từng yếu tố, tuy nhiên có thể thấy mức độ đánh giá trung bình của các sinh viên đối với các yếu tố quyết định đi làm thêm là khá cao. Các phương sai (hay độ lệch chuẩn đều nhỏ hơn 2), cho thấy những người trả lời điều tra đều trả lời khá gần với giá trị trung bình của các biến này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Làm Thêm Của Sinh Viên Đại Học Công Nghiệp Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định làm thêm của sinh viên, từ đó giúp họ hiểu rõ hơn về những ảnh hưởng từ môi trường học tập, tài chính và tâm lý. Nghiên cứu này không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho sinh viên mà còn cho các nhà quản lý giáo dục và phụ huynh, giúp họ có những quyết định đúng đắn hơn trong việc hỗ trợ sinh viên.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến tâm lý và học tập của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thích ứng tâm lý xã hội của sinh viên năm thứ nhất trường đại học hải phòng, nơi nghiên cứu về sự thích ứng tâm lý của sinh viên trong năm đầu đại học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tương tác tâm lý trong hoạt động học tập của sinh viên trường đại học sư phạm tp hcm cũng sẽ cung cấp những thông tin quý giá về cách mà tâm lý ảnh hưởng đến quá trình học tập. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp qua tài liệu Research the factors that influence people when following the accounting career. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sinh viên và quyết định nghề nghiệp.