Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Factors influencing college students’ decision to choose a school in medicine and pharmacy in Hanoi City: Basis for marketing programs" (Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường cao đẳng khối ngành y dược tại thành phố Hà Nội của sinh viên: Cơ sở cho các chương trình marketing) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Bùi Văn Tự (Bui Van Tu) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Thị Minh Hằng (Dr. Bui Thi Minh Hang). Công trình thuộc chuyên ngành Quản lý (Doctor of Management, chuyên sâu Quản trị Kinh doanh - Business Management) tại Trường Sau đại học thuộc Đại học Central Philippine (Central Philippine University - Philippines) liên kết đào tạo với Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên (TUEBA, Việt Nam), hoàn thành vào tháng 01 năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công tác tuyển sinh của các trường cao đẳng tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm ngành đặc thù như Y - Dược, đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ hệ thống đại học. Xu hướng tự chủ tài chính buộc các trường đại học công lập phải mở rộng chỉ tiêu, đa dạng hóa ngành đào tạo và hạ điểm chuẩn đầu vào, làm suy giảm trực tiếp nguồn tuyển sinh của bậc cao đẳng. Số liệu thực tế trong giai đoạn 2019–2021 chỉ ra rằng tỷ lệ nhập học tại các trường cao đẳng y dược ở Hà Nội chỉ đạt xấp xỉ 40% chỉ tiêu:

  • Trường Cao đẳng Y Dược ASEAN (ASEAN College of Medicine and Pharmacy - quận Bắc Từ Liêm): Năm 2020 tuyển sinh đạt 46,4%, đến năm 2021 giảm xuống còn 39,66% (tương đương hơn 400 sinh viên).
  • Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội (Hanoi College of Medicine and Pharmacy - quận Thanh Xuân): Năm 2020 tuyển được 530 sinh viên, đến năm 2021 giảm xuống còn 370 sinh viên.
  • Trong khi đó, nhóm trường cao đẳng kỹ thuật và kinh tế lại có kết quả tuyển sinh cao hơn gấp 2 đến 3 lần (Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội tuyển được 3.700 sinh viên năm 2021; Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội tuyển được 1.894 sinh viên).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu hành vi chọn trường trước đây chỉ tập trung vào bậc đại học nói chung (Nguyễn Thị Kim Chi, 2018; Nguyễn Thị Minh Hường, 2020; Nguyễn Minh Hà và cộng sự, 2011; Nguyễn Phước Quy Quang và cộng sự, 2021) mà chưa có công trình định lượng chuyên sâu so sánh giữa nhóm sinh viên chọn trường cao đẳng y dược và sinh viên chọn các trường cao đẳng khác để làm căn cứ hoạch định chương trình marketing tuyển sinh.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu chung là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường cao đẳng y dược tại thành phố Hà Nội của sinh viên, từ đó đề xuất cơ sở cho các chương trình marketing.

Các mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:

  1. Xác định hồ sơ đặc điểm của đối tượng khảo sát theo giới tính, dân tộc, độ tuổi.
  2. Xác định các yếu tố thuộc về nhà trường, bản thân sinh viên và những người có ảnh hưởng.
  3. Xác định quyết định chọn trường cao đẳng y dược tại thành phố Hà Nội của sinh viên.
  4. Xác định sự khác biệt về các nhóm yếu tố (nhà trường, sinh viên, người có ảnh hưởng) theo hồ sơ đặc điểm của sinh viên.
  5. Xác định mối quan hệ giữa các yếu tố (nhà trường, sinh viên, người có ảnh hưởng) với quyết định chọn trường cao đẳng y dược của sinh viên.
  6. Xác định sự khác biệt trong quyết định chọn trường khi phân nhóm sinh viên theo đặc điểm nhân khẩu học.
  7. Đề xuất các khuyến nghị và chương trình marketing cho các trường nhằm nâng cao hiệu quả tuyển sinh.

Giả thuyết nghiên cứu

Các giả thuyết kiểm định ở mức ý nghĩa thống kê 0,05 ($p < 0,05$):

  • H1: Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm yếu tố (yếu tố nhà trường, yếu tố sinh viên, yếu tố gia đình, yếu tố bạn bè) với quyết định chọn trường cao đẳng y dược tại Hà Nội của sinh viên.
  • H2: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định chọn trường cao đẳng y dược tại Hà Nội khi sinh viên được phân nhóm theo các đặc điểm cá nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường và quyết định lựa chọn trường cao đẳng y dược của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 400 sinh viên năm thứ nhất (độ tuổi từ 18 đến 20) đang học tập tại các trường cao đẳng trên địa bàn Hà Nội, chia đều thành 2 nhóm: 50% sinh viên thuộc khối cao đẳng y dược (Trường Cao đẳng Y Dược ASEAN, Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội) và 50% sinh viên thuộc khối cao đẳng khác (Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội - HPC, Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội).
  • Phạm vi không gian: Thành phố Hà Nội (các trường phân bố tại các quận Bắc Từ Liêm, Thanh Xuân...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2022; xử lý phân tích dữ liệu từ tháng 7 đến tháng 8 năm 2022; hoàn thiện luận án từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp các lý thuyết nền tảng và công trình thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến hành vi ra quyết định và lựa chọn trường học.

Các lý thuyết và mô hình nền tảng

  • Mô hình lựa chọn trường đại học của Chapman (1981): Mô hình khẳng định quyết định chọn trường của học sinh chịu tác động đồng thời bởi đặc điểm cá nhân học sinh (tình trạng kinh tế xã hội, năng lực, nguyện vọng/kỳ vọng học tập, kết quả học tập THPT) và các tác động bên ngoài (những người có ảnh hưởng, đặc điểm cố định của trường, nỗ lực truyền thông của trường).
  • Mô hình ba giai đoạn của Hossler và Gallagher (1987): Mô tả quá trình lựa chọn qua 3 giai đoạn: (1) Nhận thức/định hướng học tiếp (predisposition), (2) Tìm kiếm thông tin và sàng lọc các phương án (search), (3) Ra quyết định lựa chọn cuối cùng (choice).
  • Mô hình bốn tầng ngữ cảnh của Perna (2006): Giải thích việc so sánh chi phí - lợi ích trong việc chọn trường bị chi phối bởi 4 tầng ngữ cảnh: (a) thói quen/tập quán cá nhân (habitus: giới tính, chủng tộc, vốn văn hóa - xã hội), (b) bối cảnh trường học và cộng đồng, (c) bối cảnh giáo dục đại học (marketing, tuyển sinh, thuộc tính cơ sở đào tạo), và (d) bối cảnh kinh tế, xã hội và chính sách công.
  • Các lý thuyết bổ trợ: Lý thuyết hành động hợp lý - TRA (Fishbein & Ajzen, 1980); Lý thuyết lựa chọn duy lý (Blau, 1964; Coleman, 1973) với hàm lợi ích $Utility = U(a_1, a_2, ..., a_j)$; Lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (Becker, 1993; Baker, 1962); Lý thuyết tái sản xuất văn hóa - xã hội (Bourdieu & Passeron, 1990); Lý thuyết hành vi khởi nghiệp/hành động của Shapero và Krueger (2000).

Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế

  • Abdijabbar Ismail Nor (2018): Nghiên cứu 201 sinh viên Đại học Quốc gia Somali bằng phân tích hồi quy đa biến (MRA), chỉ ra 9 yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn trường: chất lượng đào tạo, môi trường học tập, cơ sở vật chất, chương trình học, học phí, thái độ, vị trí, ảnh hưởng của người thân, danh tiếng/hình ảnh (trong đó danh tiếng là yếu tố tác động mạnh nhất).
  • Fuller và Delorey (2016): Khảo sát 456 sinh viên năm nhất khối kinh doanh tại 4 cơ sở đào tạo ở Maritime Canada bằng EFA và ANOVA, ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nam và nữ, sinh viên bản địa và quốc tế trong các tiêu chí chọn trường.
  • Mahsood Shah, Chenicheri Sid Nair, Lorraine Bennett (2013): Nghiên cứu định tính qua 15 nhóm thảo luận (120 sinh viên) tại 5 cơ sở giáo dục đại học tư thục ở Úc, xác định 6 nhóm yếu tố: nhận thức của người học, cơ hội học liên thông, môi trường học tập, chất lượng giảng viên, thiết kế khóa học và khả năng tốt nghiệp thành công.
  • Farhan Mehboob, Syed Mir Muhammad Shah, Niaz A. Bhutto (2012): Khảo sát 251 sinh viên năm nhất, kết luận rằng định hướng nghề nghiệp là ưu tiên cao nhất, theo sau là cơ sở vật chất, hỗ trợ tài chính và gia đình.
  • Derek Takumi Furukawa (2011): Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính tình huống (case study) phỏng vấn cán bộ tuyển sinh và sinh viên đạt thành tích cao, mã hóa dữ liệu theo phương pháp so sánh liên tục của Bogdan và Biklen (2003) thông qua phần mềm CAQDAS.
  • Các nghiên cứu đơn lẻ về từng yếu tố:
    • Vị trí địa lý: Sevier (1986), Paulsen (1990), Kohn và cộng sự (1976), Chute (2006), Choy và Ottinger (1998), Turley (2009), Hoxby (1997).
    • Chương trình đào tạo: Yusof và cộng sự (2008), Ford và cộng sự (1999), Baharun (2002), Braxton (1990), Joseph (2000).
    • Danh tiếng trường: Kotler và Fox (1995), Arpan và cộng sự (2003), Ivy (2001), Keling và cộng sự (2007), Canale và Dunlap (1996), Broekemier và Seshadri (2000).
    • Chi phí và hỗ trợ tài chính: Jackson (1986), Cabrera và La Nasa (2001), Kim (2004), Litten (1982), Manski và Wise (1983), Ismail (2009).
    • Cơ sở vật chất: Absher và Crawford (1996), Boyer (1987), Rosen, Curran và Greenlee (1998), Capraro, Patrick và Wilson (2004).
    • Cơ hội việc làm: Paulsen (1990), Teranishi và cộng sự (2004), Sevier (1997, 1998).
    • Truyền thông - tiếp thị: Hossler (1990), Armstrong và Lumsden (1999), Hite và Yearwood (2001), Hayes (1989), Adams và Eveland (2007), Hegeman, Davies và Banning (2007).
    • Người có ảnh hưởng: Cabrera và La Nasa (2000), McDonough (1997), Hossler và Foley (1995), Rowe (2002), Choy và cộng sự (2000), Avery và Hoxby (2004).

Các nghiên cứu trong nước và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kế thừa các nghiên cứu tại Việt Nam như: Nguyễn Thị Minh Hường (2020, 2021), Nguyễn Thanh Phong (2013), Nguyễn Minh Hà, Huỳnh Gia Xuyên, Huỳnh Thị Kim Tuyết (2011), Nguyễn Phước Quy Quang và cộng sự (2021), Nguyễn Thị Kim Chi (2018), Nguyễn Phương Toàn (2011), Nguyễn Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Nguyễn Đức Hữu (2016).

Điểm khác biệt và đóng góp của luận án là: Thay vì chỉ nghiên cứu một trường hoặc khối đại học tổng hợp, tác giả tập trung vào phân khúc cao đẳng y dược và thiết kế mẫu đối chứng liên trường (50% cao đẳng y dược vs. 50% cao đẳng kinh tế/kỹ thuật) tại địa bàn Hà Nội, định lượng hóa mức độ tác động biên của từng yếu tố đến xác suất lựa chọn trường y dược.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân tích và hệ thống biến số

Kế thừa mô hình Chapman (1981), Hossler và Gallagher (1987) và Perna (2006), luận án xây dựng khung phân tích gồm 3 nhóm biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc:

Tên biến số Bản chất thang đo Định nghĩa thao tác và giá trị gán
Biến phụ thuộc
Quyết định chọn trường (Decision) Nhị phân (Binary) 1 = Sinh viên nhập học Cao đẳng Y Dược; 0 = Sinh viên nhập học trường Cao đẳng khác.
Biến nhân khẩu học
Giới tính (Sex) Định danh (Dummy) 1 = Nam; 0 = Nữ.
Dân tộc (Ethnicity) Định danh (Dummy) 1 = Kinh; 0 = Dân tộc thiểu số.
Độ tuổi (Age) Tỷ lệ/Khoảng Độ tuổi tại thời điểm nhập học (18 đến 20 tuổi).
Nhóm yếu tố sinh viên
Kết quả học tập (Academic results) Thứ bậc (Ordinal) Điểm thi tốt nghiệp/học bạ khối B: 1 = Dưới trung bình; 2 = Trung bình; 3 = Khá; 4 = Xuất sắc/Giỏi.
Sự phù hợp ngành (Suitability for major) Likert 5 mức độ Mức độ phù hợp với sở thích, năng lực và định hướng công việc ngành Y Dược (1: Rất không phù hợp $\rightarrow$ 5: Rất phù hợp).
Nhóm yếu tố nhà trường
Vị trí địa lý (Location) Định danh (Dummy) Đánh giá mức độ thuận tiện đi lại: 1 = Thuận tiện; 0 = Không thuận tiện.
Chương trình đào tạo (Training programs) Likert 5 mức độ Tính đa dạng, thực tiễn, linh hoạt của chương trình (1: Rất không đồng ý $\rightarrow$ 5: Rất đồng ý).
Danh tiếng trường (School reputation) Likert 5 mức độ Uy tín đào tạo, chất lượng giảng viên, hình ảnh của trường (1 $\rightarrow$ 5).
Chi phí học tập (Learning expenses) Likert 5 mức độ Tính hợp lý của học phí, sinh hoạt phí so với năng lực tài chính (1 $\rightarrow$ 5).
Hỗ trợ tài chính (Financial support) Likert 5 mức độ Chính sách học bổng, miễn giảm học phí (1 $\rightarrow$ 5).
Cơ sở vật chất (Facilities) Likert 5 mức độ Phòng học, phòng thực hành, thư viện, trang thiết bị y tế (1 $\rightarrow$ 5).
Điểm chuẩn (Benchmark) Định danh/Thứ bậc Sự phù hợp của điểm chuẩn tuyển sinh với năng lực học sinh.
Cơ hội việc làm (Job opportunity) Thứ bậc (Ordinal) Nhận thức việc làm sau tốt nghiệp: 0 = Không có cơ hội; 1 = Ít; 2 = Bình thường; 3 = Cơ hội cao.
Thông tin truyền thông (Information) Likert 5 mức độ Nỗ lực quảng bá, tư vấn tuyển sinh, đa dạng kênh thông tin (1 $\rightarrow$ 5).
Nhóm người có ảnh hưởng
Học vấn phụ huynh (Parents' education) Thứ bậc (Ordinal) 1 = THPT trở xuống; 2 = Trung cấp/Cao đẳng; 3 = Đại học/Sau đại học.
Ý kiến người xung quanh (Opinions) Likert 5 mức độ Mức độ ảnh hưởng từ cha mẹ, bạn bè, thầy cô THPT (1: Rất không ảnh hưởng $\rightarrow$ 5: Rất ảnh hưởng).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia và cán bộ tuyển sinh để hoàn thiện thang đo, phiếu hỏi - Phụ lục 02) và nghiên cứu định lượng mô tả - tương quan (descriptive - correlational research design).
  • Mẫu khảo sát: Chọn mẫu thuận tiện tỷ lệ đại diện với cỡ mẫu $N = 400$ sinh viên năm nhất đang theo học học kỳ đầu tiên tại 4 trường cao đẳng ở Hà Nội.
  • Quy trình xử lý dữ liệu và công cụ thống kê:
    • Phần mềm SPSS.
    • Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test.
    • Thống kê suy luận: Kiểm định $t$ cho 2 mẫu độc lập (Two-sample $t$-test), kiểm định tỷ lệ 2 mẫu (Two-sample test of proportions - $pr$-test), phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation).
    • Mô hình hồi quy xác suất (Probability / Binary Logistic Regression) nhằm ước lượng xác suất lựa chọn trường và tính toán mức độ tác động biên (marginal impact) của các yếu tố ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Background of the Study)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các trường đại học tự chủ tài chính cạnh tranh nguồn tuyển sinh gay gắt, đẩy các trường cao đẳng y dược vào tình trạng tuyển sinh chỉ đạt khoảng 40% chỉ tiêu. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 7 mục tiêu cụ thể, 2 giả thuyết chính ($H_1, H_2$), khung lý thuyết dựa trên mô hình Chapman (1981), khung khái niệm, định nghĩa thao tác cho toàn bộ 11 biến độc lập và các biến kiểm soát, ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu cũng như phạm vi và giới hạn nghiên cứu tại 4 trường cao đẳng trên địa bàn Hà Nội trong năm 2022.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Review of Literature and Related Studies)

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm về hành vi ra quyết định, chọn trường học nghề nghiệp; hệ thống hóa 3 mô hình lý thuyết trung tâm (Chapman, 1981; Hossler & Gallagher, 1987; Perna, 2006); phân tích chi tiết từng nhóm nhân tố cấu thành (kết quả học tập THPT, sự phù hợp ngành, giới tính, dân tộc, vị trí trường, chương trình đào tạo, danh tiếng, chi phí học tập, hỗ trợ tài chính, cơ sở vật chất, cơ hội việc làm, thông tin truyền thông, trình độ học vấn của phụ huynh, ý kiến người xung quanh). Đồng thời, chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Nor, 2018; Fuller & Delorey, 2016; Shah và cộng sự, 2013; Mehboob và cộng sự, 2012; Furukawa, 2011) và tại Việt Nam, từ đó xác lập mô hình nghiên cứu thực nghiệm của đề tài.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận: tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát (Inclusion and Exclusion Criteria), quy trình phỏng vấn sâu (In-depth interview sample, ý kiến chuyên gia hoàn thiện bảng hỏi), kiểm tra tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability qua Cronbach's Alpha). Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp từ 400 sinh viên tại Hà Nội và quy trình xử lý dữ liệu qua các bước kiểm định thống kê mô tả, kiểm định $t$, kiểm định tỷ lệ $pr$, phân tích nhân tố KMO - Bartlett và mô hình hồi quy xác suất (Probability regression model) được thiết kế chi tiết và chặt chẽ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 400 sinh viên:

  • Thực trạng khu vực nghiên cứu: Phân tích thực trạng tuyển sinh giai đoạn 2019–2021 của 4 trường (Trường Cao đẳng Y Dược ASEAN, Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội, Trường HPC và Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội).
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Thống kê mô tả về giới tính, độ tuổi, dân tộc, trình độ học vấn của cha mẹ.
  • Kết quả kiểm định so sánh 2 nhóm trường:
    • Kiểm định tỷ lệ giới tính (Two-sample test proportions of Sex): Tỷ lệ nữ giới theo học khối cao đẳng y dược cao hơn rõ rệt so với khối trường khác.
    • Kiểm định $t$ về độ tuổi (Two-sample $t$-test of Age) và kiểm định tỷ lệ dân tộc (Two-sample test proportions of Ethnicity).
    • Kiểm định $t$ và $pr$-test cho các biến độc lập: Điểm học tập THPT, nhận thức sự phù hợp ngành, chương trình đào tạo, vị trí địa lý, cơ sở vật chất y tế, điểm chuẩn tuyển sinh, danh tiếng trường, cơ hội việc làm, học phí, chính sách hỗ trợ tài chính, mức độ quảng cáo/tư vấn tuyển sinh và ý kiến của người xung quanh.
  • Kết quả phân tích hồi quy xác suất: Kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác suất chỉ ra các yếu tố có tác động mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến quyết định chọn trường cao đẳng y dược của sinh viên gồm:
    1. Kết quả học tập THPT (Result' studying): Tác động tiêu cực ngược chiều (Significant negative relationship). Học sinh có điểm thi tốt nghiệp THPT càng cao thì xác suất chọn trường cao đẳng y dược càng giảm (xu hướng nộp hồ sơ vào các trường đại học).
    2. Điểm chuẩn tuyển sinh (Benchmark): Tác động đồng biến dương (Positive relationship) có ý nghĩa thống kê; mức điểm chuẩn phù hợp với năng lực giúp tăng khả năng ra quyết định nộp hồ sơ.
    3. Cơ hội việc làm (Job opportunities): Tác động đồng biến dương mạnh mẽ; sinh viên nhận thức ngành Y Dược có cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp có xác suất lựa chọn trường cao hơn.
    4. Chi phí học tập (Learning expenses): Tác động có ý nghĩa thống kê dương; mức học phí và chi phí sinh hoạt được đánh giá là hợp lý so với điều kiện kinh tế gia đình thúc đẩy quyết định chọn trường.
    5. Thông tin truyền thông (Information communication): Tác động đồng biến dương có ý nghĩa; công tác tư vấn tuyển sinh, quảng bá đa kênh tiếp cận hiệu quả tới người học.
    6. Ý kiến người xung quanh (Significant person): Tác động đồng biến dương có ý nghĩa; sự ủng hộ, khuyên bảo từ cha mẹ, người thân và bạn bè làm tăng xác suất chọn trường cao đẳng y dược.
  • Khác biệt theo nhân khẩu học: Phân tích ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định chọn trường theo giới tính, độ tuổi và nhóm dân tộc.
  • Hàm ý marketing (Marketing Implications): Cung cấp các định hướng thiết kế chương trình marketing tuyển sinh dựa trên các tác động biên đã lượng hóa.

Chương 5: Tóm tắt, kết luận và khuyến nghị chính sách (Summary, Conclusions and Policy Recommendations)

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, đối chiếu với 2 giả thuyết ban đầu, chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu, khẳng định các đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời đưa ra hệ thống khuyến nghị và chương trình marketing cụ thể cho ban giám hiệu các trường cao đẳng y dược nhằm cải thiện số lượng và chất lượng tuyển sinh.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình lựa chọn trường học của Chapman (1981) và Perna (2006) trong bối cảnh cụ thể của giáo dục nghề nghiệp khối ngành Y - Dược tại một thị trường giáo dục đặc thù (Hà Nội, Việt Nam).
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động ngược chiều của kết quả học tập THPT đối với quyết định chọn trường cao đẳng y dược, đồng thời định lượng hóa vai trò tích cực của điểm chuẩn, cơ hội việc làm, chi phí học tập, hoạt động truyền thông và sự ủng hộ của gia đình/người thân.
  • Thiết lập phương pháp so sánh đối chứng giữa nhóm sinh viên chọn ngành y dược và nhóm sinh viên chọn các ngành kỹ thuật/kinh tế, mang lại bằng chứng định lượng rõ ràng cho lý thuyết hành vi người học.

Đóng góp thực tiễn và các giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất căn cứ xây dựng các chương trình marketing và giải pháp quản lý tuyển sinh cho các trường cao đẳng y dược:

  • Chương trình Marketing truyền thông và tư vấn: Xây dựng hệ sinh thái thông tin đa kênh (website, mạng xã hội, tư vấn trực tiếp tại các trường THPT) để cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về chỉ tiêu, điều kiện xét tuyển và thế mạnh đào tạo của nhà trường.
  • Định vị chương trình đào tạo gắn với việc làm: Tăng cường ký kết hợp tác với các bệnh viện, nhà thuốc, doanh nghiệp dược phẩm nhằm đảm bảo cơ hội thực hành và việc làm sau tốt nghiệp cho sinh viên; sử dụng các minh chứng việc làm thực tế làm thông điệp marketing chủ đạo.
  • Chính sách học phí và hỗ trợ tài chính minh bạch: Công khai khung học phí toàn khóa học, thiết lập các gói học bổng khuyến học và hỗ trợ sinh viên vay vốn tín dụng học tập nhằm giảm áp lực chi phí cho gia đình người học.
  • Tác động đến người có ảnh hưởng: Thiết kế các ấn phẩm truyền thông và kênh tư vấn hướng tới phụ huynh học sinh – nhóm đối tượng có vai trò quyết định lớn trong việc định hướng con em theo học ngành y dược.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu mới thực hiện khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội với cỡ mẫu 400 sinh viên tại 4 trường cao đẳng, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận hoặc trên phạm vi toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenient sampling), có thể hạn chế phần nào tính đại diện tổng thể.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp cắt ngang thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 6 – tháng 7 năm 2022).
  • Đối tượng khảo sát: Tập trung vào nhóm sinh viên năm thứ nhất trong độ tuổi 18–20, chưa khảo sát đối tượng học sinh THPT đang trong giai đoạn tìm kiếm thông tin trước khi tốt nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên phạm vi liên tỉnh và nhiều vùng địa lý khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa của mô hình.
  • Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) và mở rộng đối tượng khảo sát sang học sinh lớp 12 tại các trường THPT cũng như phụ huynh học sinh.
  • Thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức và quyết định của người học từ giai đoạn tìm kiếm thông tin đến khi hoàn thành chương trình học và tham gia thị trường lao động.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:

  • Ban Giám hiệu và Phòng Tuyển sinh - Truyền thông các trường Cao đẳng Y Dược: Cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực chứng để thiết kế các chiến dịch marketing tuyển sinh, xây dựng chính sách học phí, học bổng và điều chỉnh điểm chuẩn xét tuyển phù hợp với phân khúc người học mục tiêu.
  • Giảng viên và Nghiên cứu sinh ngành Quản lý, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Cung cấp khung phân tích, hệ thống biến số thao tác hóa và quy trình kiểm định định lượng kết hợp (so sánh 2 nhóm mẫu đối chứng, hồi quy xác suất) phục vụ các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng dịch vụ giáo dục.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp: Cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng tuyển sinh và những rào cản của hệ thống cao đẳng y dược trong bối cảnh tự chủ đại học, làm cơ sở hoạch định chính sách phân luồng học sinh sau THPT.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Luận án sử dụng mô hình lựa chọn trường đại học của Chapman (1981) làm nền tảng lý thuyết cốt lõi, kết hợp kế thừa mô hình 3 giai đoạn của Hossler và Gallagher (1987) và mô hình 4 tầng ngữ cảnh của Perna (2006), phân chia các nhân tố ảnh hưởng thành 3 nhóm: yếu tố thuộc về sinh viên, yếu tố thuộc về nhà trường và yếu tố thuộc về những người có ảnh hưởng.

2. Mẫu khảo sát định lượng được phân bổ cụ thể như thế nào giữa các trường?

Mẫu khảo sát gồm 400 sinh viên năm thứ nhất (18–20 tuổi) tại Hà Nội, được chia đều 50-50 thành 2 nhóm:

  • 50% sinh viên khối cao đẳng y dược: Trường Cao đẳng Y Dược ASEAN (quận Bắc Từ Liêm) và Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội (quận Thanh Xuân).
  • 50% sinh viên khối cao đẳng khác: Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội (HPC) và Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội.

3. Những yếu tố nào có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn trường cao đẳng y dược?

Kết quả phân tích hồi quy xác suất ($p < 0,05$) xác định các yếu tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê gồm: Kết quả học tập THPT (Result' studying), Điểm chuẩn (Benchmark), Cơ hội việc làm (Job opportunities), Chi phí học tập (Learning expenses), Thông tin truyền thông (Information communication) và Ý kiến của người xung quanh (Significant person).

4. Tại sao kết quả học tập THPT lại có mối quan hệ nghịch chiều với quyết định chọn trường cao đẳng y dược?

Trong mô hình hồi quy, biến kết quả học tập (Result' studying) thể hiện mối quan hệ âm có ý nghĩa thống kê với quyết định chọn trường cao đẳng y dược. Điều này phản ánh thực tế học sinh có kết quả học tập THPT (điểm thi khối B/học bạ) ở mức cao thường có xu hướng đăng ký xét tuyển vào các trường đại học y dược; trong khi nhóm học sinh chọn trường cao đẳng y dược thường có mức điểm vừa phải hoặc không trúng tuyển đại học.

5. Luận án ghi nhận sự khác biệt nào về quyết định chọn trường theo đặc điểm nhân khẩu học?

Kiểm định thống kê suy luận (kiểm định $t$, kiểm định tỷ lệ $pr$-test) chỉ ra rằng quyết định chọn trường cao đẳng y dược có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính (tỷ lệ nữ giới chọn học cao đẳng y dược cao hơn nam giới), độ tuổi và nhóm dân tộc của sinh viên.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Văn Tự là công trình nghiên cứu định lượng hệ thống về các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn trường cao đẳng y dược của sinh viên tại thành phố Hà Nội. Dựa trên khung lý thuyết của Chapman (1981), Hossler & Gallagher (1987) và Perna (2006), tác giả đã phân tích dữ liệu khảo sát từ 400 sinh viên tại 4 trường cao đẳng để xác định vai trò của các yếu tố kết quả học tập, điểm chuẩn, cơ hội nghề nghiệp, học phí, truyền thông và sự ủng hộ của gia đình. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho ban lãnh đạo các trường cao đẳng y dược trong việc xây dựng các chương trình marketing, tư vấn tuyển sinh và chính sách đào tạo phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút người học.