Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lựa Chọn Nghề Kế Toán" (tên tiếng Anh: "Research the Factors that Influence People When Following the Accounting Career") được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Phan Việt Linh (mã sinh viên: 17071289, lớp AC2017A, chuyên ngành Kế toán, Phân tích và Kiểm toán) dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Mỹ Trinh tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội vào tháng 06 năm 2021.
Bối cảnh thực tiễn
Theo ước tính của tác giả tại thời điểm nghiên cứu, thị trường Việt Nam có khoảng 7.000 người làm việc trong các loại hình kiểm toán (bao gồm kiểm toán độc lập, kiểm toán nhà nước và kiểm toán nội bộ), khoảng 1.500 kiểm toán viên hành nghề và khoảng 230 văn phòng, chi nhánh của các tổ chức kiểm toán. Dù ngành kiểm toán có sự phát triển nhất định, quy mô và chất lượng này vẫn chưa thực sự tương xứng với nhu cầu thực tế và vai trò điều tiết của nền kinh tế thị trường đang hoàn thiện.
Môi trường tài chính tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với những thách thức về tính chuyên nghiệp và tính minh bạch. So với các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản hay các nước châu Âu – nơi có lực lượng kiểm toán viên đông đảo, chất lượng cao và nhạy bén – năng lực chuyên môn và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tại Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách. Bên cạnh đó, sự tác động của công nghệ trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang làm thay đổi phương thức vận hành của nghề kế toán – kiểm toán. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng sinh viên theo học chuyên ngành này dẫn đến tính chọn lọc khắt khe về kỹ năng, kinh nghiệm thực tế và làm gia tăng áp lực cạnh tranh nghề nghiệp. Do đó, việc đào tạo, phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán – kiểm toán là đòi hỏi cấp bách.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận hướng tới việc xác định các nhân tố tác động đến xu hướng lựa chọn và theo đuổi con đường sự nghiệp kế toán – kiểm toán của sinh viên tại Việt Nam, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho giảng viên, các tổ chức nghề nghiệp, nhà tuyển dụng và nhà hoạch định chính sách giáo dục.
Để đạt được mục tiêu trên, đề tài giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những đặc điểm nào của sinh viên quyết định việc lựa chọn nghề kế toán làm con đường phát triển sự nghiệp? (What are students’ characteristics that determine students’ choosing accounting career for his/her career path?)
- Mức độ tác động của từng yếu tố đó đến quyết định lựa chọn chuyên ngành và nghề nghiệp kế toán của sinh viên như thế nào? (To what extent do those factors impact students’ on choosing accounting major for his/her career path?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc đặc điểm sinh viên và môi trường tác động đến quyết định lựa chọn con đường sự nghiệp kế toán (gồm động lực nội tại, tính năng động nghề nghiệp, ảnh hưởng của bên thứ ba và sự tiếp cận nghề nghiệp).
- Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên nhóm sinh viên theo học tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung tại khu vực Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu và khảo sát được hoàn thiện vào tháng 06 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của các lý thuyết hành vi và định hướng nghề nghiệp kinh điển:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Tập trung vào mối quan hệ giữa nhận thức, ý định và hành vi thực tế của cá nhân.
- Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1988): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioural Control) bên cạnh Thái độ (Attitudes) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) để dự đoán ý định và hành vi lựa chọn nghề nghiệp.
- Thuyết Nhận thức Nghề nghiệp Xã hội (Social Cognitive Career Theory - SCCT): Ứng dụng để đánh giá lộ trình nghề nghiệp của sinh viên thông qua trải nghiệm thực tế và sự tự tin về năng lực bản thân (kế thừa từ Yusoff et al., 2011; Joseph et al., 2012).
Mô hình nghiên cứu đề xuất 4 biến độc lập (ngoại sinh) tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc (nội sinh):
- Biến độc lập:
- Động lực nội tại (Intrinsic motivation - IM): Đam mê, sở thích cá nhân, năng lực tính toán và sự sẵn sàng đầu tư thời gian cho môn học (Odia & Ogiedu, 2013; Ryan & Deci, 2000).
- Tính năng động nghề nghiệp (Career dynamic - CD): Tính chất công việc thử thách, môi trường làm việc năng động, cơ hội sáng tạo và tính linh hoạt trong các lựa chọn nghề nghiệp (Tan & Laswad, 2006; Hall & Chandler, 2005).
- Ảnh hưởng của bên thứ ba (Influence by third parties - ITP): Tác động từ gia đình, bạn bè, giảng viên, truyền thông, xã hội và chuyên gia tư vấn hướng nghiệp (Hutaibat, 2012; Ghani et al., 2008; Byrne et al., 2012).
- Sự tiếp cận nghề nghiệp (Career exposure - CE): Mức độ nhận biết về các chứng chỉ/tổ chức nghề nghiệp, cơ hội tiếp cận tình huống thực tế, tham gia hội thảo/tọa đàm và nhận thức về cơ hội việc làm (Hutaibat, 2012; Sugahara & Boland, 2006).
- Biến phụ thuộc: Con đường sự nghiệp kế toán (Career path - CP): Kế hoạch học sau đại học, dự định theo đuổi các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA, ICAEW, CIMA, CFA) và định hướng vị trí công việc cụ thể sau khi tốt nghiệp (Yusoff et al., 2011).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò trong mô hình |
Nguồn thang đo tham chiếu |
| Động lực nội tại (Intrinsic motivation) |
IM |
Biến độc lập |
Odia & Ogiedu (2013) |
| Tính năng động nghề nghiệp (Career dynamic) |
CD |
Biến độc lập |
Tan & Laswad (2006) |
| Ảnh hưởng của bên thứ ba (Influence by third parties) |
ITP |
Biến độc lập |
Hutaibat (2012); Ghani et al. (2008) |
| Sự tiếp cận nghề nghiệp (Career exposure) |
CE |
Biến độc lập |
Hutaibat (2012) |
| Con đường sự nghiệp (Career path) |
CP |
Biến phụ thuộc |
Yusoff et al. (2011) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Thiết kế khảo sát: Bảng hỏi được thiết kế trên Google Forms gồm 2 phần chính: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, chuyên ngành, chứng chỉ nghề nghiệp đang theo học); Phần 2 đo lường 5 cấu trúc khái niệm với các mục hỏi theo thang đo Likert.
- Quy trình dịch thuật và Pilot Test: Bảng hỏi gốc bằng tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt bởi một giảng viên/tiến sĩ chuyên ngành quản trị chiến lược và kinh doanh số, sau đó dịch ngược lại sang tiếng Anh để đảm bảo không bị sai lệch ngữ nghĩa. Nghiên cứu thực hiện khảo sát thử nghiệm (pilot test) qua email tới 215 sinh viên, thu về 206 phản hồi hợp lệ trước khi phân tích chính thức.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS kết hợp Smart-PLS 3.3 (PLS-SEM) để:
- Thống kê mô tả và kiểm định t-test mẫu độc lập (Independent Samples t-Test) nhằm so sánh sự khác biệt theo giới tính.
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model) qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) và tính phân biệt (Discriminant Validity) theo tiêu chuẩn Fornell & Larcker (1981).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model) để kiểm định giả thuyết nghiên cứu, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) và kiểm định F.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích bối cảnh ngành kế toán – kiểm toán tại Việt Nam với khoảng 7.000 nhân sự và 1.500 kiểm toán viên hành nghề. Tác giả nêu bật sự cần thiết của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên trong bối cảnh thị trường đòi hỏi sự minh bạch cao và công nghệ 4.0 đang thay đổi cấu trúc việc làm. Chương này xác định rõ 2 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp định lượng dựa trên mẫu $N = 206$, tóm tắt các phát hiện chính và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết và các công trình thực nghiệm liên quan:
- Định nghĩa lựa chọn nghề nghiệp: Phân tích bản chất của quyết định nghề nghiệp là kế hoạch khởi đầu định hình toàn bộ lộ trình cuộc đời (Foley & Lytle, 2015; Ng et al.; Dalton et al., 2014).
- Thực trạng ngành kế toán Việt Nam: Trích dẫn các nghiên cứu của Chu (2004), Nguyễn & Gong (2012), Nguyễn & Richard (2011), Phan et al. (2014), chỉ ra các hạn chế lịch sử về tính đơn điệu, cơ học của công tác kế toán và nhu cầu cấp thiết trong việc tiếp cận các chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Cơ sở lý thuyết nền tảng: Phân tích chi tiết mô hình TRA và TPB của Ajzen (1988) với sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và Ý định hành vi.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Lược khảo các nghiên cứu của Cebula & Lopes (1982), Porter & Umbach (2006), Phan Hoài Vũ et al. (2016), Paola Bordon & Chao Fu (2018), Richard W. Pope & Aaron Feudo (2019).
- Thiết lập các giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Động lực nội tại có mối quan hệ tích cực với con đường sự nghiệp kế toán (dựa trên Odia & Ogiedu, 2013; Mbawuni & Nimako, 2015; Adeleke et al., 2013).
- H2: Tính năng động nghề nghiệp có mối quan hệ tích cực với con đường sự nghiệp kế toán (dựa trên Hall & Chandler, 2005).
- H3: Ảnh hưởng của bên thứ ba có mối quan hệ tích cực với con đường sự nghiệp kế toán (dựa trên Byrne et al., 2012; Myburgh, 2005; Porter & Woolley, 2014; Wally, 2013).
- H4: Sự tiếp cận nghề nghiệp có mối quan hệ tích cực với con đường sự nghiệp kế toán (dựa trên Ghani et al., 2008; Ghani & Said, 2009; Hutaibat, 2012).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Method)
Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng:
- Lý giải việc lựa chọn bảng hỏi trực tuyến để thu thập dữ liệu nhanh chóng, đảm bảo tính chuẩn hóa và tính khuyết danh cho người tham gia.
- Phân tích lý thuyết về độ tin cậy (Reliability) và tính giá trị (Validity) theo Souza, Alexandre, Guirardello (2017).
- Trình bày hệ thống thang đo chi tiết của từng biến số: Career Dynamic (4 quan sát: CD1-CD4), Intrinsic Motivation (3 quan sát: IM1-IM3), Influence by Third Parties (5 quan sát: ITP1-ITP5), Career Exposure (5 quan sát: CE1-CE5), Career Path (5 quan sát: CP1-CP5).
- Mô tả quá trình triển khai khảo sát thử nghiệm trên 215 sinh viên và thu về 206 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phân tích dữ liệu (Research Findings and Data Analysis)
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình:
1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu ($N = 206$)
- Giới tính: Nữ giới chiếm 66,0% (136 người), Nam giới chiếm 34,0% (70 người).
- Độ tuổi: Nhóm từ 18 – 24 tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối với 91,3% (188 người); nhóm từ 25 – 44 tuổi chiếm 8,7% (18 người).
- Trình độ học vấn: Đại học chiếm 92,7% (191 người); Cao đẳng chiếm 3,9% (8 người); Trung học phổ thông chiếm 3,4% (7 người).
- Nghề nghiệp: Sinh viên chiếm 78,2% (161 người); Nhân viên văn phòng chiếm 9,2% (19 người); Quản lý chiếm 4,3% (9 người); Kinh doanh chiếm 3,4% (7 người); Freelancer chiếm 2,4% (5 người); Giám đốc dự án marketing chiếm 2,5% (5 người).
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng ($N=206$) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nữ |
136 |
66,0% |
|
Nam |
70 |
34,0% |
| Độ tuổi |
18 – 24 tuổi |
188 |
91,3% |
|
25 – 44 tuổi |
18 |
8,7% |
| Trình độ học vấn |
Đại học |
191 |
92,7% |
|
Cao đẳng |
8 |
3,9% |
|
THPT |
7 |
3,4% |
| Nghề nghiệp |
Sinh viên |
161 |
78,2% |
|
Nhân viên văn phòng |
19 |
9,2% |
|
Quản lý |
9 |
4,3% |
|
Kinh doanh |
7 |
3,4% |
|
Marketing Project Manager |
5 |
2,5% |
|
Freelancer |
5 |
2,4% |
2. Kiểm định khác biệt theo giới tính (Independent Samples t-Test)
Kết quả kiểm định t-test cho thấy giá trị kiểm định phương sai có $p = 0{,}05$ (giả định phương sai bằng nhau). Giá trị Sig (2-tailed) đạt mức ý nghĩa thống kê, phản ánh mức độ hài lòng và định hướng lựa chọn chuyên ngành có sự khác biệt rõ rệt giữa nam giới ($M = 5{,}06$) và nữ giới.
3. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model)
- Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đều vượt ngưỡng chấp nhận 0,70, trong đó biến cao nhất đạt 0,947.
- Tính hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) của các biến quan sát dao động từ 0,70 đến 0,929 (đạt chuẩn > 0,70 theo Hair, 2010). Độ tin cậy tổng hợp (CR) và Phương sai trích trung bình (AVE) đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn (CR > 0,70 và AVE > 0,50), với giá trị AVE đạt tới mức 0,830.
- Tính phân biệt (Discriminant Validity): Theo ma trận tương quan Fornell & Larcker (1981), căn bậc hai của AVE trên đường chéo chính lớn hơn tất cả các hệ số tương quan ngoài đường chéo giữa các khái niệm.
4. Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết
- Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập đều nhỏ hơn 5 (VIF < 5), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Độ phù hợp mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) đạt $0{,}734$, cho thấy 4 biến độc lập giải thích được 73,4% sự biến thiên của biến Con đường sự nghiệp (CP). Kiểm định F có mức ý nghĩa $p < 0{,}05$, khẳng định mô hình hồi quy bội phù hợp với dữ liệu khảo sát.
- Kiểm định giả thuyết: Cả 4 biến độc lập (CD, IM, CE, ITP) đều có giá trị kiểm định t với $p < 0{,}05$, chứng minh 4 nhân tố đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê lên Con đường sự nghiệp (CP).
- Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
$$\text{CP} = \beta_1 \cdot \text{IM} + \beta_2 \cdot \text{CD} + \beta_3 \cdot \text{CE} + 0{,}078 \cdot \text{ITP}$$
Trong đó, nhân tố Động lực nội tại (IM) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Tính năng động nghề nghiệp (CD), Sự tiếp cận nghề nghiệp (CE) và Ảnh hưởng từ bên thứ ba (ITP với hệ số $\beta = 0{,}078$).
Chương 5: Kết luận, đóng góp, hàm ý và hạn chế (Conclusion, Contribution, Implication and Limitations)
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, khẳng định vai trò quyết định của động lực nội tại đối với quyết định theo đuổi ngành kế toán. Tác giả trình bày các đóng góp học thuật và hàm ý quản trị cho các trường đại học tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các giới hạn về cỡ mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình định lượng và rút ra các kết quả then chốt sau:
- Xác nhận 4 nhân tố gồm Động lực nội tại (IM), Tính năng động nghề nghiệp (CD), Sự tiếp cận nghề nghiệp (CE) và Ảnh hưởng từ bên thứ ba (ITP) đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đến quyết định lựa chọn con đường sự nghiệp kế toán của sinh viên.
- Mô hình hồi quy giải thích được 73,4% sự biến thiên của quyết định lựa chọn nghề nghiệp ($\text{Adjusted } R^2 = 0{,}734$).
- Động lực nội tại (IM) là yếu tố có tác động chi phối mạnh nhất; việc sinh viên yêu thích môn học, sẵn sàng dành nhiều thời gian nghiên cứu và tự tin vào năng lực tính toán đóng vai trò nền tảng trong việc định hình nghề nghiệp.
- Yếu tố giới tính có ảnh hưởng đến mức độ hài lòng và quyết định lựa chọn ngành kế toán (điểm trung bình của nam giới đạt $M = 5{,}06$).
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Kết quả kiểm định ($p < 0{,}05$) |
Kết luận |
| H1 |
Động lực nội tại (IM) $\rightarrow$ Con đường sự nghiệp (CP) |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Chấp nhận |
| H2 |
Tính năng động nghề nghiệp (CD) $\rightarrow$ Con đường sự nghiệp (CP) |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Chấp nhận |
| H3 |
Ảnh hưởng của bên thứ ba (ITP) $\rightarrow$ Con đường sự nghiệp (CP) |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05, \beta = 0{,}078$) |
Chấp nhận |
| H4 |
Sự tiếp cận nghề nghiệp (CE) $\rightarrow$ Con đường sự nghiệp (CP) |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Chấp nhận |
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Đóng góp học thuật: Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công khung khái niệm tích hợp các nhân tố đặc trưng cá nhân và môi trường tác động đến định hướng nghề nghiệp kế toán tại bối cảnh Việt Nam, bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu kế toán trong nước.
- Hàm ý và giải pháp thực tiễn:
- Đối với trường đại học và giảng viên: Cần nắm bắt nhu cầu và đặc điểm tâm lý của người học để điều chỉnh phương pháp giảng dạy; tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề (workshops), tọa đàm trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia trong ngành.
- Xây dựng môi trường học thuật: Thành lập các câu lạc bộ kế toán – kiểm toán, các nhóm học tập chuyên sâu nhằm tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát kiến thức chuyên môn.
- Gắn kết thực tế: Tổ chức các chuyến tham quan thực tế (field trips) tại các công ty kiểm toán lớn giúp sinh viên trải nghiệm thực tế công việc tại phòng kế toán – kiểm toán trước khi tốt nghiệp.
- Đối với nhà hoạch định chính sách: Cần nghiên cứu các chính sách hỗ trợ, quỹ khuyến học và định hướng truyền thông nghề nghiệp để thu hút và phát triển lực lượng kế toán viên chất lượng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ 3 hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu dừng lại ở 206 phản hồi ($N = 206$), chưa đủ lớn để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên kế toán tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ sinh viên các trường đại học tại khu vực Hà Nội, do đó tính đại diện có thể bị giới hạn khi áp dụng cho các tỉnh thành khác.
- Đối tượng khảo sát: Đề tài tập trung chủ yếu vào sinh viên đang theo học tại trường mà chưa khảo sát sâu rộng nhóm nhân sự đã và đang làm việc thực tế trong nghề kế toán – kiểm toán để có góc nhìn so sánh đa chiều.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra các trung tâm kinh tế lớn khác (đặc biệt là khu vực TP. Hồ Chí Minh) với quy mô mẫu lớn hơn.
- Mở rộng đối tượng điều tra sang nhóm cựu sinh viên và những người đang hành nghề kiểm toán, kế toán tại doanh nghiệp.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chính sách vĩ mô, quỹ học bổng/khuyến học ngoài nhà nước và sự dịch chuyển nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán sang các lĩnh vực khác.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Tham khảo quy trình xây dựng một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, dịch thuật thang đo đến phân tích mô hình bằng Smart-PLS và SPSS.
- Học viên và nhà nghiên cứu giáo dục nghề nghiệp: Kế thừa hệ thống bảng hỏi và các chỉ số đo lường thực nghiệm về động lực nội tại, tính năng động nghề nghiệp, ảnh hưởng của bên thứ ba và sự tiếp cận nghề nghiệp để phát triển các đề tài liên quan.
- Ban giám hiệu và giảng viên các trường đại học khối kinh tế: Sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế chương trình ngoại khóa, kết nối doanh nghiệp và xây dựng lộ trình hướng nghiệp phù hợp cho người học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận vận dụng Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1988) và Thuyết Nhận thức Nghề nghiệp Xã hội (SCCT) để phân tích các yếu tố tác động đến nhận thức và ý định lựa chọn nghề kế toán.
2. Cỡ mẫu và đặc điểm nhân khẩu học chính của người tham gia khảo sát là gì?
Mẫu khảo sát chính thức gồm 206 người ($N = 206$). Trong đó, nữ giới chiếm 66,0% ($n = 136$), nam giới chiếm 34,0% ($n = 70$); độ tuổi từ 18 – 24 chiếm 91,3% ($n = 188$); trình độ đại học chiếm 92,7% ($n = 191$); và đối tượng là sinh viên chiếm 78,2% ($n = 161$).
3. Các công cụ và kỹ thuật phân tích thống kê nào đã được tác giả áp dụng?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS và Smart-PLS PLS-SEM 3.3 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định t-test mẫu độc lập, kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), tính phân biệt theo Fornell & Larcker (1981), kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
4. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đạt được các chỉ số thống kê cụ thể nào?
Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $\text{Adjusted } R^2 = 0{,}734$ (giải thích 73,4% sự biến thiên của biến phụ thuộc), kiểm định F có $p < 0{,}05$, tất cả các biến độc lập có hệ số VIF < 5 và mức ý nghĩa $p < 0{,}05$. Trong đó, Động lực nội tại (IM) có tác động mạnh nhất và biến Ảnh hưởng của bên thứ ba có hệ số $\beta = 0{,}078$.
5. Những giải pháp thực tiễn nào được tác giả đề xuất cho các cơ sở đào tạo?
Tác giả kiến nghị các trường đại học cần tổ chức các buổi hội thảo/workshop chuyên đề, thành lập câu lạc bộ học thuật chuyên ngành, và triển khai các chuyến tham quan thực tế (field trips) tại các công ty kiểm toán lớn nhằm gia tăng trải nghiệm thực tế cho sinh viên.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Phan Việt Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nghề kế toán của sinh viên tại Việt Nam với cỡ mẫu 206 người. Kết quả phân tích định lượng xác nhận cả 4 yếu tố: Động lực nội tại, Tính năng động nghề nghiệp, Sự tiếp cận nghề nghiệp và Ảnh hưởng của bên thứ ba đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, trong đó động lực nội tại giữ vai trò chi phối lớn nhất. Công trình cung cấp nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng cho công tác đào tạo đại học, định hướng nghề nghiệp và xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực kế toán – kiểm toán chất lượng cao.