Các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp việt nam

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

275
14
5

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Chiến Lược

Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) đóng vai trò then chốt trong việc giúp các doanh nghiệp Việt Nam đạt được lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, việc hiểu rõ và vận dụng kế toán quản trị chiến lược trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng KTQTCL tại các doanh nghiệp Việt Nam, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo Trần Thị Phương Lan (2023), KTQTCL là một hệ thống thông tin cần thiết để các DN duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao thành quả hoạt động trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Kế Toán Quản Trị Chiến Lược

Kế toán quản trị chiến lược không chỉ đơn thuần là việc ghi chép và phân tích số liệu, mà còn là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chi phí, doanh thu, lợi nhuận, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. KTQTCL giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cạnh tranh, phân bổ nguồn lực hiệu quả và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện. KTQTCL giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

1.2. Các Kỹ Thuật Kế Toán Quản Trị Chiến Lược Phổ Biến

Có nhiều kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược mà các doanh nghiệp Việt Nam có thể áp dụng, bao gồm: kế toán chi phí mục tiêu, quản trị chi phí dựa trên hoạt động (ABC/ABM), thẻ điểm cân bằng (BSC), và phân tích chuỗi giá trị. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và mục tiêu kinh doanh khác nhau. Việc lựa chọn và áp dụng kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao nhất. Các kỹ thuật này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

II. Thách Thức Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Chiến Lược Hiện Nay

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các rào cản vận dụng có thể kể đến như: thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, hệ thống thông tin kế toán chưa được đầu tư đúng mức, và văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự coi trọng vai trò của KTQTCL. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và điều chỉnh phương pháp triển khai kế toán quản trị chiến lược.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực và Trình Độ Chuyên Môn

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Các chuyên gia kế toán cần có kiến thức sâu rộng về cả kế toán và quản trị, cũng như khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả vận dụng KTQTCL.

2.2. Hạn Chế về Hệ Thống Thông Tin Kế Toán

Hệ thống thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu cho KTQTCL. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng hệ thống thông tin kế toán lạc hậu, thiếu tính tích hợp và khả năng phân tích dữ liệu. Việc đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán hiện đại là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho việc vận dụng KTQTCL.

2.3. Văn Hóa Doanh Nghiệp và Nhận Thức về KTQTCL

Văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Nếu văn hóa doanh nghiệp không coi trọng vai trò của KTQTCL và không khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận, việc áp dụng KTQTCL sẽ gặp nhiều khó khăn. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp coi trọng thông tin, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo, và tạo điều kiện cho các bộ phận phối hợp chặt chẽ với nhau.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Vận Dụng KTQTCL Hiệu Quả

Để vận dụng kế toán quản trị chiến lược hiệu quả, các doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng đến nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các nhân tố tác động có thể được chia thành hai nhóm chính: nhân tố bên trong và nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Việc hiểu rõ và quản lý tốt các yếu tố ảnh hưởng này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Tác Động của Môi Trường Kinh Doanh và Cạnh Tranh

Môi trường kinh doanh và mức độ cạnh tranh có ảnh hưởng lớn đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp cần phải liên tục đổi mới và cải tiến để duy trì lợi thế cạnh tranh. KTQTCL giúp doanh nghiệp phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định điểm mạnh điểm yếu của mình, và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

3.2. Vai Trò của Cấu Trúc Tổ Chức và Văn Hóa Doanh Nghiệp

Cấu trúc tổ chứcvăn hóa doanh nghiệp cũng là những yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Cấu trúc tổ chức linh hoạt và văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự hợp tác và đổi mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Ngược lại, cấu trúc tổ chức cứng nhắc và văn hóa doanh nghiệp bảo thủ sẽ gây khó khăn cho việc áp dụng KTQTCL.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong KTQTCL

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. CNTT giúp doanh nghiệp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Việc ứng dụng CNTT trong KTQTCL giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời và hiệu quả hơn. Các phần mềm kế toán hiện đại cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ cho việc vận dụng KTQTCL.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Chiến Lược

Để nâng cao hiệu quả vận dụng kế toán quản trị chiến lược, các doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp vận dụng bao gồm: đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cấp hệ thống thông tin kế toán, xây dựng văn hóa doanh nghiệp coi trọng thông tin và đổi mới, và tăng cường hợp tác với các chuyên gia và tổ chức tư vấn.

4.1. Đầu Tư vào Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Các doanh nghiệp cần cung cấp cho nhân viên kế toán cơ hội học tập và nâng cao trình độ chuyên môn, cũng như khuyến khích họ tham gia các khóa đào tạo về KTQTCL. Cần tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tiếp cận với các kiến thức và kỹ năng mới nhất.

4.2. Nâng Cấp Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Hiện Đại

Việc nâng cấp hệ thống thông tin kế toán là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin. Các doanh nghiệp nên đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp với các hệ thống khác trong doanh nghiệp, và cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Hệ thống thông tin kế toán cần đáp ứng được yêu cầu của KTQTCL.

4.3. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Coi Trọng Thông Tin

Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp coi trọng thông tin và đổi mới là yếu tố quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Các doanh nghiệp cần khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận, tạo điều kiện cho nhân viên chia sẻ thông tin và ý tưởng, và khen thưởng những người có đóng góp vào việc cải tiến hiệu quả hoạt động. Văn hóa doanh nghiệp cần tạo ra môi trường làm việc sáng tạo và cởi mở.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về KTQTCL

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp áp dụng KTQTCL thường có khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn, đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt hơn, và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững hơn. Tuy nhiên, hiệu quả vận dụng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và trình độ quản lý.

5.1. Các Nghiên Cứu Về Tác Động của KTQTCL Đến Hiệu Quả

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng KTQTCL có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc áp dụng KTQTCL giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả tài chính, nâng cao năng suất lao động, và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của KTQTCL còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

5.2. Kinh Nghiệm Vận Dụng KTQTCL Thành Công Tại DN Việt

Có nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã vận dụng kế toán quản trị chiến lược thành công và đạt được những kết quả ấn tượng. Các doanh nghiệp này thường có đội ngũ quản lý có tầm nhìn chiến lược, hệ thống thông tin kế toán hiện đại, và văn hóa doanh nghiệp coi trọng thông tin và đổi mới. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp này sẽ giúp các doanh nghiệp khác vận dụng KTQTCL hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Kế Toán Quản Trị Chiến Lược

Kế toán quản trị chiến lược đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp Việt Nam đạt được lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Để vận dụng KTQTCL hiệu quả, các doanh nghiệp cần chú trọng đến nhiều yếu tố ảnh hưởng, bao gồm môi trường kinh doanh, cấu trúc tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, và công nghệ thông tin. Trong tương lai, KTQTCL sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong việc giúp các doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

6.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Quan Trọng và Hàm Ý Quản Trị

Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chiến lược bao gồm môi trường kinh doanh, cấu trúc tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, và công nghệ thông tin. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc quản lý tốt các yếu tố này để nâng cao hiệu quả vận dụng KTQTCL. Các nhà quản lý cần có tầm nhìn chiến lược và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển KTQTCL Trong Tương Lai

Trong tương lai, KTQTCL sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong việc giúp các doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố mới ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL, cũng như phát triển các kỹ thuật KTQTCL mới phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện đại.

07/06/2025
Các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu ở nước ngoài và tại Việt Nam liên quan đến ba nội dung là: (1) Các nhân tố bên ngoài và bên trong tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL; (2) Các nhân tố bên ngoài và bên trong tác động đến thành quả hoạt động; (3) Tác động của việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động. Qua đó, tác giả rút ra nhận xét về các nghiên cứu trước, tìm khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động 1. Công trình nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL 1.

Các nhân tố bên ngoài DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL Theo Gordon và Narayanan (1984), môi trường kinh doanh bên ngoài DN là một biến ngữ cảnh, đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực KT/KTQT dựa trên lý thuyết bất định. Khía cạnh được tập trung xem xét rộng rãi nhất của môi trường bên ngoài DN là sự không chắc chắn (sự khó đoán trước được về môi trường bên ngoài). Trong kế toán, sự không chắc chắn có liên quan đến tính hữu ích của thông tin phạm vi rộng và nó được thể hiện qua tính cạnh tranh, sự khó dự đoán trước của mô trường bên ngoài cùng các yếu tố thay đổi (Gordon & Narayanan, 1984. Qua khảo cứu các nghiên cứu trước, khi xem xét tác động giữa các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài với vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả cho thấy, nhân tố được đề cập nhiều nhất là mức độ cạnh tranh và cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU) (Phụ lục 1.

[1] Mức độ cạnh tranh và vận dụng kỹ thuật KTQTCL Cạnh tranh là điều tất yếu trong nền kinh tế thị trường. Cường độ cạnh tranh là mức độ ảnh hưởng bên ngoài đe dọa sự thành công của các tổ chức (Mia và Clarke, 1999). Khi hoạt động trong thị trường cạnh tranh các DN phải luôn phải theo dõi sự thay đổi, những bất ổn của môi trường để đưa ra những quyết sách phù hợp, vì thế mà một hệ thống kiểm soát và các kỹ thuật KTQT phức tạp hơn là rất cần thiết ( Libby và Waterhouse, 1996; Anderson và Lanen, 1999). Khi mức độ cạnh tranh cao, để giảm thiểu các mối đe dọa từ phía bên ngoài và tăng lợi thế cạnh tranh, các DN cần tập trung vào khách hàng; phân tích hiệu quả hoạt động của khách hàng theo cách phù hợp nhằm hiểu rõ khách hàng và tạo ra giá trị tăng thêm cho khách hàng (Kohli và Jaworski 1990); ngoài ra Cescon và cộng sự (2019) nhận thấy ngoài việc tập trung vào khách hàng, các DN cần phải còn phải xét đến ảnh hưởng của nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế trên thị trường, đây 7 cũng là yếu tố quan trọng để tạo lợi thế cạnh tranh.

Do đó, khi môi trường cạnh tranh của DN trở nên khốc liệt, cần phải có một hệ thống kiểm soát và các kỹ thuật KTQTCL để giúp cho việc cải thiện quá trình ra quyết định quản lý của DN. Trong các nghiên cứu thực nghiệm, mức độ cạnh tranh đã được đo lường khác nhau và kết quả tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL cũng có sự không thống nhất, cụ thể: Guilding và McManus (2002) đã điều tra ảnh hưởng của mức độ cạnh tranh và định hướng thị trường đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL (nhóm kế toán khách hàng) tại 124 DNSX niêm yết Úc. Guilding và McManus đã xem xét nhân tố mức độ cạnh tranh thông qua thang đo Likert 7 mức độ, với 5 biến quan sát (cạnh tranh để bán và phân phối sản phẩm; về chất lượng; sự đa dạng của sản phẩm và giá cả; thị phần sản phẩm; dịch vụ khách hàng). Sử dụng PPNC định lượng và phân tích hồi quy, với dữ liệu được khảo sát qua thư gửi đến 95 kế toán trưởng và 53 giám đốc marketing của các DN này.

Kết quả nghiên cứu xác định: mức độ cạnh tranh của thị trường ảnh hưởng thuận chiều đến việc sử dụng một trong năm kỹ thuật kế toán khách hàng (Phân tích lợi nhuận của phân khúc khách hàng) tại các DN Úc. Cũng tại Úc, McManus (2013) khi khảo sát trực tiếp 165 nhà quản trị các DN kinh doanh khách sạn, để kiểm định tác động các nhân tố ngẫu nhiên (cạnh tranh, PEU, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức và CLKD) tới việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL. PPNC định lượng và phân tích mô hình cấu trúc SEM được sử dụng, qua đó, McManus (2013) cũng khẳng định một số kỹ thuật KTQTCL (kế toán khách hàng) bị ảnh hưởng bởi mức độ cạnh tranh, nghĩa là ở các DN kinh doanh khách sạn có mức độ cạnh tranh cao hơn thì các kỹ thuật kế toán khách hàng được vận dụng nhiều hơn. Tương tự như Guilding và McManus (2002); McManus (2013), nghiên cứu của Cescon và cộng sự (2019) cũng xem xét tác động giữa mức độ cạnh tranh gồm 5 biến quan sát (mối đe dọa gia nhập, mối đe dọa của sản phẩm thay thế, quyền lực của người mua, quyền lực của nhà cung cấp, và cạnh tranh giữa các đối thủ cạnh tranh) với việc vận dụng 12 kỹ thuật KTQTCL tại 55 DNSX lớn của Ý.

Sử dụng PPNC định tính kết hợp với nghiên cứu định lượng, thực hiện khảo sát và phỏng vấn tám chuyên gia là các CFO và CEO trong bốn ngành công nghiệp khác nhau, nhóm tác giả đưa ra kết luận rằng việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL tại các DNSX Ý bị tác động bởi mức độ cạnh tranh cụ thể: (i) Mối đe dọa gia nhập tác động tích cực đến việc sử dụng kỹ thuật định giá chiến lược, BSC; (ii) Mối đe dọa của sản phẩm thay thế có ảnh hưởng đáng kể đến sử dụng kỹ thuật về chi phí vòng đời, BSC; (iii) Quyền lực nhà cung cấp có ảnh hưởng tích cực đến sử dụng định giá chiến lược; (iv) Cạnh tranh giữa các đối thủ cạnh tranh làm tăng việc sử dụng các kỹ thuật như chi phí mục tiêu, BSC. Tại Palestine, một quốc gia đang phát triển, kết quả nghiên cứu của Ojra (2014) khi thực hiện điều tra tác động giữa các nhân tố ngẫu nhiên (mức độ cạnh tranh, PEU, CLKD, 8 quy mô, công nghệ, cơ cấu tổ chức) với vận dụng 16 kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Dữ liệu khảo sát tại 175 DN lớn nhất của Palestine và sử dụng PPNC định lượng, phân tích mô hình cấu trúc SEM để thực hiện nghiên cứu. Ojra xem xét tác động của mức độ cạnh tranh với vận dụng KTQTCL và cho thấy cũng có kết quả tương đồng với kết quả các nghiên cứu tại Úc, Ý như trình bày ở trên, khi khẳng định mức độ cạnh tranh càng gia tăng thì mức độ sử du ̣ng kỹ thuật KTQTCL (kỹ thuật kế toán đối thủ cạnh tranh, kỹ thuật kế toán khách hàng) càng nhiều trong các DN Palestine.

Tuy nhiên, trong phạm vi các DN Canada hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, Quon (2020) khảo sát tại 101 DN có quy mô từ nhỏ đến rất lớn của Canada, cho thấy mặc dù có mức độ tương quan đáng kể nhưng lại không có bằng chứng để khẳng định rằng mức độ cạnh tranh càng cao thì DN càng vận dụng nhiều kỹ thuật KTQTCL. [2] Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU) và vận dụng kỹ thuật KTQTCL Môi trường kinh doanh bên ngoài DN với sự thay đổi không ngừng, do đó sự cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU) được các nhà quản trị đặc biệt quan tâm xem xét trong quá trình ra quyết định chiến lược với mục tiêu điều chỉnh các hoạt động của DN cho phù hợp với các cơ hội của môi trường. PEU có liên quan đến việc các nhà quản trị không dự đoán chính xác được các hành động liên quan đến đối thủ cạnh tranh trên thị trường, nhu cầu khách hàng, những thay đổi của yếu tố kinh tế, công nghệ và pháp lý. Nhiều học giả cho rằng môi trường bên ngoài mà các nhà quản trị phản ứng lại là môi trường mà họ cảm nhận được chứ không phải môi trường thực tế bên ngoài, và khi các nhà quản trị càng nhận thức được ảnh hưởng của PEU đối với hoạt động của DN, họ càng cần phải sử dụng các thông tin của KTQTCL nhiều hơn để cung cấp thêm thông tin tài chính, phi tài chính, thông tin bên ngoài, giúp nhà quản trị có thể chủ động đối phó với các tình huống không chắc chắn của môi trường kinh doanh.

Do vậy PEU được xem là một yếu tố dẫn đến sự thay đổi thiết kế hệ thống thông tin KTQTCL (McManus, 2013). Pavlatos (2015) tiến hành điều tra tác động giữa các nhân tố ngẫu nhiên đến vận dụng 11 kỹ thuật KTQTCL và hiệu quả tài chính quá khứ tại 106 khách sạn hàng đầu Hy Lạp. Bằng PPNC định lượng, sử dụng mô hình PLS SEM, Pavlatos đã xem xét nhân tố PEU, sử dụng thang đo Likert 7 mức độ với 6 biến quan sát (cạnh tranh về giá, môi trường kinh tế bên ngoài, sự xuất hiện của dịch vụ mới, hoạt động của đối thủ cạnh tranh, thị hiếu khách hàng, ràng buộc về luật pháp, quản lý nhà nước và kinh tế). Kết quả nghiên cứu tiết lộ PEU có tác động thuận chiều đến kỹ thuật KTQTCL, nghĩa là khi mức bất ổn môi trường càng cao thì kỹ thuật KTQTCL được DN sử dụng nhiều hơn để giảm sự không chắ c chắ n và cải tiế n viê ̣c ra quyế t đinh ̣ quản tri,̣ lên kế hoa ̣ch quản tri ̣ và kiể m soát.

Điều này cũng đúng như kết quả công bố của Cescon và cộng sự (2019) tại Ý, khi thấy có sự tác động tích cực, 9 thuận chiều của PEU đến vận dụng KTQTCL. PEU cao làm tăng cường vận dụng kỹ thuật KTQTCL và làm tăng hiệu quả hoạt động (Al-Mawali, 2015). Trái ngược với các kết quả kể trên, McManus (2013) khi khảo sát tại 165 cơ sở kinh doanh khách sạn lớn của Úc. McManus (2013) xem xét PEU thông qua thang đo Likert 7 mức độ, với 5 biến quan sát (các yếu tố bên ngoài: khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, quản lý nhà nước, và công nghệ), lại kết luận rằng chưa có cơ sở để khẳng định là PEU có tác động thuận chiều với vận dụng các kỹ thuật KTQTCL.

Điều này lại tiếp tục được Hoque (2004), Ojra (2014), Quon (2020) khẳng định: PEU không dẫn đến việc vận dụng KTQTCL cao hơn trong các công ty tại Úc, Palestine, Canada.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Vận Dụng Kỹ Thuật Kế Toán Quản Trị Chiến Lược Tại Doanh Nghiệp Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến việc áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các nhân tố nội tại như văn hóa doanh nghiệp, trình độ nhân lực, mà còn xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách và môi trường kinh doanh. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các yếu tố này, giúp họ tối ưu hóa quy trình quản lý tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất tại thành phố Cần Thơ, nơi cung cấp cái nhìn cụ thể hơn về ngành sản xuất. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị tại các công ty xây lắp khu vực thành phố Hồ Chí Minh và Đông Nam Bộ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về các doanh nghiệp nhỏ và vừa, một phần quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn.