Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Quỳnh Trang (Lớp QH-2020-E Kế toán CLC2, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thế Nữ vào tháng 10 năm 2023.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu phát triển và hội nhập sâu rộng, các loại hình doanh nghiệp ngày càng mở rộng và đa dạng hóa. Ngành kế toán đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp thông tin tài chính trung thực, minh bạch. Tuy nhiên, lịch sử kinh tế thế giới đã chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng bắt nguồn từ hành vi gian lận kế toán:

  • Đầu thế kỷ 21, tập đoàn viễn thông WorldCom (Mỹ) lâm vào khủng hoảng và phá sản khi CEO bị cáo buộc gian lận kế toán lên tới 11 tỷ USD nhằm thổi phồng giá cổ phiếu.
  • Năm 2016, tập đoàn công nghệ Toshiba (Nhật Bản) bị truy tố ra tòa sau vụ gian lận kế toán 1,3 tỷ USD do hạ thấp chi phí vận hành và nâng khống lợi nhuận từ năm 2008, khiến hàng loạt nhà đầu tư khởi kiện đòi bồi thường 162,3 triệu USD.
  • Năm 2022, tập đoàn sản xuất dây cáp điện Stark Corp (Thái Lan) đối mặt với khủng hoảng tài chính và sụt giảm 99% giá trị vốn hóa thị trường cùng nguy cơ vỡ nợ trái phiếu sau bê bối kế toán.

Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra nhiều rủi ro về tính liêm chính của thông tin tài chính doanh nghiệp. Nhận thức đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường giữ vai trò định hình hành vi và quyết định đạo đức của họ khi bước vào môi trường thực tế.

Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan các công trình trong nước và quốc tế cho thấy phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát sinh viên tại một cơ sở giáo dục đơn lẻ (như Đại học Bina Nusantara ở Indonesia của Hermawan & Kokthunarina, 2018; Đại học Caribe của Alleyne et al., 2014; Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương của Nguyễn Hoàng Chung & Nguyễn Ngọc Giàu, 2020; hay các trường tại Đà Nẵng của Mai Thị Quỳnh Như, 2019). Kết quả thu được giữa các nghiên cứu thường thiếu tính thống nhất do khác biệt về thời gian, bối cảnh và quy mô khảo sát. Do đó, tác giả tiến hành khảo sát mở rộng trên địa bàn Hà Nội nhằm cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho năm 2023.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố tác động đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao phẩm chất nghề nghiệp cho sinh viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán.
    2. Khảo sát, đo lường và phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến nhận thức đạo đức nghề nghiệp.
    3. Đề xuất và kiến nghị các nhóm giải pháp cải thiện, nâng cao nhận thức cho sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của các phẩm chất đạo đức nghề nghiệp cơ bản của sinh viên kế toán hiện nay như thế nào?
    2. Các nhân tố nào tác động đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán và tác động như thế nào?
    3. Những giải pháp nào cần được thực hiện nhằm nâng cao nhận thức về đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành kế toán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành Kế toán.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên chuyên ngành kế toán thuộc 5 trường đại học tại Hà Nội: (1) Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, (2) Trường Đại học Thương Mại, (3) Trường Đại học Thăng Long, (4) Học viện Tài chính, (5) Học viện Ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: 5 cơ sở đào tạo đại học nêu trên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành năm 2023. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 02/2022 đến tháng 09/2023; dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi được tiến hành từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu kế thừa và hệ thống hóa các lý thuyết tâm lý, hành vi và chuẩn mực nghề nghiệp:

  • Khái niệm nhận thức: Tiếp cận theo triết học Mác - Lênin (quá trình phản ánh biện chứng hiện thực khách quan vào tâm trí con người), tâm lý học Xô Viết cổ điển và các học giả Việt Nam (GS. Phạm Minh Hạc, GS. Nguyễn Quang Uẩn, Hoàng Thị Thu Hiền), cùng định nghĩa từ Từ điển Tâm lý học APA và Kendra Cherry (2023).
  • Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán: Dựa trên khung quy định của Ủy ban Chuẩn mực Đạo đức Nghề nghiệp Kế toán Quốc tế (IESBA) thuộc Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), bao gồm 5 phẩm chất cơ bản:
    1. Tính chính trực (Integrity)
    2. Tính khách quan (Objectivity)
    3. Năng lực chuyên môn và tính thận trọng (Professional Competence and Due Care)
    4. Tính bảo mật (Confidentiality)
    5. Tư cách nghề nghiệp (Professional Behavior)
  • Lý thuyết hành vi: Nghiên cứu tham chiếu Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi Có Kế hoạch (TPB) và mô hình mở rộng (ETPB) từ nghiên cứu của Alleyne và cộng sự (2014).
  • Văn bản pháp quy: Trích dẫn quy định tại Luật Bảo vệ môi trường 2020 (về khái niệm môi trường), Quyết định 27/2018/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, Quyết định 25/2006/QĐ-BGDĐT và Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về quy chế đào tạo trình độ đại học.

Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 biến độc lập (với 23 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Nhận thức về đạo đức nghề nghiệp (NTDD - 4 biến quan sát):

  • H1: Môi trường học tập (MTHT) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • H2: Đạo đức cá nhân (DDCN) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • H3: Năng lực hành nghề (NLHN) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • H4: Hiểu biết về văn hóa xã hội (VHXH) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • H5: Đạo đức công ty (DDCT) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.
  • H6: Pháp luật Nhà nước và quy định về ngành nghề (PLNN) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán.

Phương trình hồi quy tuyến tính tổng quát: $$Y_i = \beta_1 X_{1i} + \beta_2 X_{2i} + \beta_3 X_{3i} + \beta_4 X_{4i} + \beta_5 X_{5i} + \beta_6 X_{6i} + u_i$$

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần:
    • Phần I: 8 câu hỏi định danh và thông tin nền (giới tính, trường đào tạo, khóa học, kết quả GPA và kiến thức cơ bản về chuẩn mực đạo đức).
    • Phần II: Đánh giá tầm quan trọng của 5 phẩm chất đạo đức (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không quan trọng đến 5 = Rất quan trọng) và đánh giá mức độ đồng ý đối với các phát biểu thuộc 6 nhân tố ảnh hưởng và nhận thức đạo đức (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
  • Phương pháp phân tích:
    • Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; tiêu chuẩn chọn thang đo có $\alpha \ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (đánh giá chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải Factor Loading $\ge 0,3 - 0,5$).
    • Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
    • Kiểm định Independent-samples T-test và One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene (mức ý nghĩa $\text{Sig} < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhận thức đối với đạo đức nghề nghiệp kế toán

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng:

  1. Nhận thức: Khái quát các góc nhìn triết học và tâm lý học về nhận thức như cơ sở điều chỉnh hành vi con người.
  2. Đạo đức nghề nghiệp: Phân tích sự khác biệt giữa quan niệm đạo đức nghề nghiệp tại Việt Nam (nhấn mạnh phẩm chất cá nhân, sự trung thực, không vi phạm pháp luật) và thông lệ quốc tế (nhấn mạnh năng lực chuyên môn, tính độc lập, khách quan trong các mối quan hệ kinh tế - tài chính).
  3. Các nhân tố cấu thành: Định nghĩa chi tiết 6 khía cạnh: môi trường học tập (yếu tố vật chất và tinh thần theo Trần Quốc Thành, 2018; Phạm Kim Oanh, 2021); đạo đức cá nhân (chuẩn mực hình thành từ gia đình và xã hội); năng lực hành nghề (4 nhóm năng lực: nhận thức, chuyên môn - kỹ thuật, lãnh đạo - giao tiếp, tổ chức - quản lý theo Huy Kieu, 2023); hiểu biết văn hóa xã hội (chuẩn mực văn hóa theo Taylor, 1871; Deshti et al., 2008); đạo đức công ty (quy tắc ứng xử và chính sách doanh nghiệp theo Norman Bowie, 1974; Hunt et al., 1989; Alexandra Twin, 2023); và Pháp luật Nhà nước cùng quy định ngành nghề (hệ thống văn bản quy phạm theo Đặng Đình Luyến, 2019).

Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa 23 biến quan sát cho 6 nhóm biến độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc dựa trên kế thừa nghiên cứu của Alleyne et al. (2014), Costa (2016), Hermawan & Kokthunarina (2018), Mai Thị Quỳnh Như (2019), Nguyễn Hoàng Chung & Nguyễn Ngọc Giàu (2020), Lê Thị Thu Hà (2021), và Nguyễn Thu Trang et al. (2014).
  • Xác lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
  • Thiết lập cấu trúc phiếu điều tra và quy chuẩn thống kê áp dụng trong phần mềm xử lý dữ liệu.

Chương 3: Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của các phẩm chất đạo đức nghề nghiệp cơ bản của sinh viên ngành kế toán

Chương này phân tích thống kê mô tả về dữ liệu khảo sát thu được từ $n = 351$ sinh viên:

  • Cơ cấu giới tính: Nữ chiếm đa số với 80% (281 sinh viên), nam chiếm 20% (70 sinh viên).
  • Cơ cấu cơ sở đào tạo: Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN chiếm 43,3% (152 phiếu), Trường Đại học Thương Mại chiếm 63 phiếu, Học viện Ngân hàng có 53 phiếu, Trường Đại học Thăng Long có 44 phiếu và Học viện Tài chính có 39 phiếu.
  • Cơ cấu khóa học: Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,6% (132 phiếu), năm 3 có 93 phiếu, năm 2 có 72 phiếu, năm nhất chiếm 9,4% (33 phiếu), năm 5 có 18 phiếu và năm 6 có 3 phiếu (0,9%).
  • Kết quả học tập (GPA): Loại Giỏi chiếm đa số với 64,7% (227 sinh viên), loại Khá có 82 sinh viên, loại Xuất sắc có 26 sinh viên, loại Trung bình có 16 sinh viên và không có sinh viên xếp loại Yếu.
  • Nhận thức cơ bản: Khảo sát mức độ hiểu biết của sinh viên về sự tồn tại của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, thời gian ban hành, cơ quan ban hành và số lượng tiêu chí chuẩn mực đạo đức.
Tiêu chí thống kê Phân loại Số lượng (Sinh viên) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 281 80,0%
Nam 70 20,0%
Cơ sở đào tạo Trường ĐH Kinh tế - ĐHQGHN 152 43,3%
Trường ĐH Thương Mại 63 17,9%
Học viện Ngân hàng 53 15,1%
Trường ĐH Thăng Long 44 12,5%
Học viện Tài chính 39 11,1%
Kết quả học tập Xuất sắc 26 7,4%
Giỏi 227 64,7%
Khá 82 23,4%
Trung bình 16 4,5%
Yếu 0 0,0%

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện quy trình phân tích dữ liệu định lượng:

  • Đánh giá thống kê mô tả cho từng thang đo thành phần (Môi trường học tập, Đạo đức cá nhân, Năng lực hành nghề, Hiểu biết văn hóa xã hội, Đạo đức công ty, Pháp luật Nhà nước và Nhận thức đạo đức).
  • Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính nhằm xác định mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố đến nhận thức đạo đức nghề nghiệp.

Chương 5: Một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và mô hình hồi quy, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Môi trường học tập: Tích hợp các học phần đạo đức nghề nghiệp chuyên sâu vào chương trình đào tạo; đổi mới phương pháp giảng dạy gắn liền tình huống thực tiễn; nâng cao vai trò định hướng của giảng viên.
  2. Đạo đức công ty: Tăng cường kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp; tổ chức các chương trình thực tập giúp sinh viên tiếp cận sớm với quy tắc ứng xử và văn hóa doanh nghiệp minh bạch.
  3. Đạo đức cá nhân: Khuyến khích sinh viên tự rèn luyện tính trung thực, khách quan và ý thức trách nhiệm cá nhân trong học tập và thi cử.
  4. Năng lực hành nghề: Nâng cao chất lượng đào tạo chuyên môn kế toán kết hợp đào tạo kỹ năng ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm giảm thiểu rủi ro sai sót nghiệp vụ.
  5. Hiểu biết văn hóa xã hội: Đa dạng hóa các kênh truyền thông của nhà trường, phổ biến các chuẩn mực đạo đức xã hội và trách nhiệm cộng đồng.
  6. Pháp luật Nhà nước và quy định ngành nghề: Cập nhật kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật, Luật Kế toán và chế tài xử phạt vi phạm vào bài giảng.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thang đo các biến nghiên cứu

Dưới đây là bảng tổng hợp thang đo 6 nhóm nhân tố tác động và biến nhận thức đạo đức theo mô hình nghiên cứu của khóa luận:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung biến quan sát
Môi trường học tập (MTHT) MTHT1 Chương trình đào tạo thiết kế tỉ mỉ để tăng cường nhận thức đạo đức
MTHT2 Hệ thống tài liệu, giáo trình cung cấp đầy đủ chuẩn mực đạo đức
MTHT3 Môi trường thực tập tối ưu hóa cơ hội áp dụng kỹ năng đạo đức
MTHT4 Khóa học về đạo đức nghề nghiệp được thiết kế và triển khai
MTHT5 Giảng viên chú trọng hỗ trợ sinh viên rèn luyện phẩm chất đạo đức
Đạo đức cá nhân (DDCN) DDCN1 Khả năng tự quản lý hành vi để giữ vững uy tín nghề nghiệp
DDCN2 Tính khách quan khi đưa ra xét đoán chuyên môn
DDCN3 Sự thẳng thắn và trung thực giới hạn việc cung cấp thông tin sai
DDCN4 Thói quen tuân thủ các quy định và nguyên tắc đề ra
Năng lực hành nghề (NLHN) NLHN1 Am hiểu sâu rộng kiến thức chuyên môn nâng cao nhận thức đạo đức
NLHN2 Kỹ năng nghề nghiệp vững tạo sự tự tin và chắc chắn khi thực hiện nhiệm vụ
NLHN3 Ứng dụng linh hoạt công nghệ hiện đại giảm thiểu nguy cơ sai sót
Hiểu biết văn hóa xã hội (VHXH) VHXH1 Nội quy nhà trường xử lý linh hoạt đối với đạo đức ứng xử sinh viên
VHXH2 Sinh viên biết tự chịu trách nhiệm về mọi hành động cá nhân
VHXH3 Kênh truyền thông đa dạng với chuyên mục về đạo đức nghề nghiệp
VHXH4 Nhà tuyển dụng công khai, minh bạch yêu cầu phẩm chất đạo đức
Đạo đức công ty (DDCT) DDCT1 Công ty xây dựng khung tiêu chuẩn và quy tắc đạo đức rõ ràng
DDCT2 Hệ thống kỷ luật minh bạch, công bằng đối với vi phạm đạo đức
DDCT3 Gắn kết quyền lợi công ty với đối tác, khách hàng và cộng đồng
DDCT4 Lãnh đạo chấp hành nghiêm pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp
Pháp luật & quy định (PLNN) PLNN1 Kế toán viên lâu năm am hiểu và nắm vững quy định pháp luật
PLNN2 Tuân thủ nghiêm túc pháp luật được đánh giá cao về đạo đức
PLNN3 Pháp luật có cấp độ xử phạt rõ ràng hạn chế hành vi phi đạo đức
Nhận thức đạo đức (NTDD) NTDD1 Phát triển và tối ưu hóa năng lực hành nghề trong lĩnh vực chuyên môn
(Biến phụ thuộc) NTDD2 Mở rộng kiến thức chuyên sâu và hiểu biết chuyên ngành liên quan
NTDD3 Tích lũy tri thức có hệ thống, ứng dụng linh hoạt vào thực tế
NTDD4 Phát triển tinh thần học tập tích cực, tự quản lý đạo đức nghề nghiệp

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhận thức đạo đức nghề nghiệp kế toán; xây dựng mô hình kiểm định đa nhân tố tích hợp cả yếu tố cá nhân (đạo đức cá nhân, năng lực hành nghề), yếu tố môi trường đào tạo (môi trường học tập, văn hóa xã hội), và yếu tố môi trường thực tế (đạo đức công ty, pháp luật ngành nghề).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát 351 sinh viên từ 5 trường đại học lớn tại Hà Nội, phản ánh thực trạng nhận thức đạo đức của sinh viên kế toán năm 2023 và đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các cơ sở đào tạo đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Quy mô và địa bàn khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 351 sinh viên tại 5 trường đại học thuộc địa bàn Hà Nội. Tỷ lệ phân bổ mẫu giữa các trường chưa hoàn toàn đồng đều (Trường ĐH Kinh tế - ĐHQGHN chiếm 43,3%), do đó khả năng đại diện và khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên kế toán trên cả nước còn hạn chế.
  • Đặc điểm đối tượng: Đối tượng khảo sát là sinh viên đại học (chủ yếu là sinh viên năm 3 và năm 4), đa phần chưa có nhiều trải nghiệm thực tế và va chạm nghề nghiệp chuyên sâu tại các doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát tại các trường đại học ở miền Trung và miền Nam, gia tăng kích thước mẫu, thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) so sánh nhận thức của sinh viên trước và sau khi đi làm thực tế, hoặc bổ sung các biến tác động mới liên quan đến chuyển đổi số trong kế toán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo cơ sở lý luận, hệ thống chuẩn mực đạo đức IESBA/IFAC và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi nghề nghiệp tương lai.
  • Học viên, người làm khóa luận, đề tài tốt nghiệp: Tham khảo quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, ANOVA/T-test) trong lĩnh vực kinh tế - giáo dục.
  • Cơ sở đào tạo và giảng viên đại học: Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ việc điều chỉnh chương trình đào tạo, lồng ghép học phần đạo đức nghề nghiệp và hoàn thiện phương pháp giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp nào làm cơ sở phân tích?

Nghiên cứu sử dụng khung chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Đạo đức Nghề nghiệp Kế toán Quốc tế (IESBA) thuộc Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) ban hành, bao gồm 5 phẩm chất cơ bản: (1) Tính chính trực, (2) Tính khách quan, (3) Năng lực chuyên môn và tính thận trọng, (4) Tính bảo mật, và (5) Tư cách nghề nghiệp.

2. Mẫu khảo sát thực nghiệm của khóa luận được phân bổ như thế nào?

Tổng mẫu gồm 351 sinh viên ngành kế toán thu thập từ tháng 9 đến tháng 10/2023 tại 5 trường đại học ở Hà Nội: Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN (152 phiếu, 43,3%), Trường Đại học Thương Mại (63 phiếu), Học viện Ngân hàng (53 phiếu), Trường Đại học Thăng Long (44 phiếu) và Học viện Tài chính (39 phiếu). Mẫu có 80% sinh viên nữ (281 người), 20% sinh viên nam (70 người); sinh viên năm 4 chiếm 37,6% và sinh viên có học lực Giỏi chiếm 64,7%.

3. Mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào?

Mô hình kiểm định 6 nhóm biến độc lập tác động cùng chiều lên nhận thức đạo đức nghề nghiệp (NTDD):

  1. Môi trường học tập (MTHT - 5 biến quan sát)
  2. Đạo đức cá nhân (DDCN - 4 biến quan sát)
  3. Năng lực hành nghề (NLHN - 3 biến quan sát)
  4. Hiểu biết về văn hóa xã hội (VHXH - 4 biến quan sát)
  5. Đạo đức công ty (DDCT - 4 biến quan sát)
  6. Pháp luật Nhà nước và quy định về ngành nghề (PLNN - 3 biến quan sát)

4. Tiêu chuẩn thống kê nào được tác giả sử dụng trong phân tích Cronbach's Alpha và EFA?

  • Cronbach's Alpha: Loại biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Alpha lớn hơn 0,6 (hoặc từ 0,8 trở lên đối với thang đo tốt theo Nunnally & Bernstein, 1994).
  • EFA: Đánh giá hệ số tải Factor Loading theo Hair et al. (1998) với ngưỡng $> 0,3$ (đạt mức tối thiểu), $> 0,4$ (quan trọng) và $> 0,5$ (có ý nghĩa thực tiễn).

5. Tác giả đề xuất giải pháp tập trung vào những khía cạnh nào?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố nghiên cứu: cải tiến chương trình và môi trường học tập, nâng cao trách nhiệm đạo đức công ty liên kết, bồi dưỡng phẩm chất đạo đức cá nhân, phát triển năng lực chuyên môn và kỹ năng công nghệ, nâng cao hiểu biết văn hóa xã hội, và phổ biến sâu rộng các quy định pháp luật ngành kế toán.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Quỳnh Trang đã phân tích các nhân tố tác động đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên ngành kế toán thông qua khảo sát thực nghiệm 351 sinh viên tại 5 trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, kiểm định mô hình gồm 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng dựa trên quy trình phân tích định lượng chặt chẽ. Kết quả khảo sát và phân tích là căn cứ để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhận thức đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên kế toán, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác đào tạo tại các trường đại học kinh tế.