Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và hệ thống kế toán trong nước không ngừng cải tiến để tiệm cận chuẩn mực kế toán quốc tế, nhu cầu phân tích báo cáo tài chính (BCTC) ngày càng trở nên cấp thiết đối với nhiều nhóm đối tượng: nhà quản lý, nhà đầu tư trong và ngoài nước, tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý nhà nước. Tác giả xác định rằng đối với các công ty cổ phần niêm yết, BCTC là nguồn thông tin tổng hợp mang tính pháp lý đầy đủ, đồng thời là cơ sở để các bên liên quan đưa ra quyết định đầu tư, tài trợ vốn và hoạch định chiến lược. Xuất phát từ thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần FPT — một trong những tập đoàn công nghệ thông tin lớn nhất Việt Nam — và từ tầm quan trọng của công tác phân tích BCTC, tác giả lựa chọn đề tài "Phân tích và dự báo tài chính Công ty Cổ phần FPT".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba cấp độ cụ thể:

  1. Hệ thống hoá lý luận về tài chính doanh nghiệp, tình hình tài chính và phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp.
  2. Sử dụng công cụ phân tích tài chính để đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần FPT, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân.
  3. Trên cơ sở những hạn chế, dự báo tình hình tài chính và đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu bao gồm: (1) Cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp có những nội dung gì? (2) Thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần FPT giai đoạn 2020–2022 là như thế nào? (3) Các giải pháp cải thiện năng lực tài chính tại Công ty Cổ phần FPT là gì?

Đối tượng nghiên cứu là tình hình tài chính của Công ty Cổ phần FPT. Phạm vi không gian giới hạn ở các BCTC của công ty; phạm vi thời gian là giai đoạn 2020–2022 cho phần phân tích và 2023–2025 cho phần dự báo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp, bao gồm: khái niệm và mục tiêu phân tích tài chính, trình tự các bước tiến hành phân tích (lập kế hoạch, thu thập thông tin, xác định biểu hiện đặc trưng, tổng hợp và dự đoán). Lý thuyết về dự báo tài chính được trình bày theo quy trình gồm sáu bước từ phân tích dữ liệu quá khứ đến đưa ra quyết định, trong đó phương pháp dự báo được áp dụng là phương pháp tỷ lệ phần trăm so với doanh thu (percent-of-sales method). Các mô hình tài chính được tác giả vận dụng gồm mô hình Dupont (phân tích ROA và ROE qua chuỗi tỷ số nhân quả) và mô hình phân tích SWOT (đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ).

Các chỉ tiêu tài chính được phân tích bao gồm bốn nhóm chính: tỷ số thanh toán (tổng quát, nợ ngắn hạn, nhanh, tức thời, lãi vay); tỷ số hoạt động (vòng quay tổng tài sản, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay phải thu, thời gian thanh toán bình quân); tỷ số sinh lời (ROA, ROE, ROI, ROS); và tỷ số về hiệu quả sử dụng chi phí (tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, tổng chi phí).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phối hợp các phương pháp:

  • Phương pháp so sánh theo số tuyệt đối và số tương đối, kết hợp phân tích ngang (so sánh biến động giữa các năm) và phân tích dọc (so sánh cơ cấu trong nội bộ báo cáo).
  • Phương pháp phân tích tỷ lệ (ratio analysis) để tính toán và đánh giá các hệ số tài chính.
  • Phương pháp phân tích Dupont để tách biệt các nhân tố ảnh hưởng đến ROA và ROE.
  • Phương pháp số chênh lệch và phương pháp thay thế liên hoàn để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu kinh tế.
  • Phương pháp đồ thị để trực quan hoá xu hướng biến động.
  • Mô hình SWOT để đánh giá tổng thể vị thế cạnh tranh của công ty.

Nguồn dữ liệu

Tất cả dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp, bao gồm: BCTC đã được kiểm toán của Công ty Cổ phần FPT giai đoạn 2020–2022 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC), báo cáo thường niên của công ty, số liệu niêm yết trên sàn chứng khoán (Cafef), báo cáo ngành và số liệu thống kê kinh tế xã hội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương này điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan, trong đó nổi bật là luận văn của Nguyễn Kim Phượng (2015) về phân tích và dự báo tài chính Công ty Cổ phần Đường Biên Hoà (Đại học Kinh tế – ĐHQGHN, sử dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm của các chỉ tiêu trên doanh thu, giai đoạn dự báo 2015–2017) và luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thanh Tùng (2014) về phân tích tài chính Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel. Tác giả chỉ ra khoảng trống: các nghiên cứu trước chưa đề cập đến một số tiêu chí như chi phí vốn, giá trị kinh tế gia tăng, giá trị thị trường gia tăng, mô hình điểm Z và tốc độ tăng trưởng bền vững. Phần lý luận hệ thống hoá toàn bộ nội dung phân tích tài chính: khái niệm, mục tiêu, ý nghĩa, trình tự thực hiện, các phương pháp (so sánh, tỷ lệ, Dupont) và nội dung phân tích (tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền, công nợ, khả năng thanh toán, hiệu quả kinh doanh). Lý thuyết về dự báo tài chính được trình bày đầy đủ từ khái niệm, ý nghĩa, quy trình đến phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu với ba bước cụ thể: xác định mối liên hệ giữa chỉ tiêu và doanh thu, xác định trị số các chỉ tiêu, xác định nhu cầu vốn bổ sung.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết từng phương pháp mà tác giả áp dụng trong quá trình nghiên cứu. Phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối được biểu diễn qua công thức Dy = Y1 – Y0; phương pháp so sánh bằng số tương đối tính theo tỷ lệ %: Dy = (Y1–Y0)/Y0 × 100. Phương pháp Dupont được triển khai theo hai công thức: ROA = ROS × SOA (số vòng quay tài sản bình quân) và ROE = ROS × AU × (TS/VCSH). Mô hình SWOT được trình bày với bốn chiến lược cơ bản SO, WO, ST, WT, với lưu ý rằng chất lượng phân tích phụ thuộc vào chất lượng thông tin thu thập từ nhiều phía (ban giám đốc, khách hàng, đối tác, nhà cung cấp).

Chương 3: Phân tích thực trạng tình hình tài chính và dự báo tài chính giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần FPT

Đây là chương trọng tâm, bao gồm hai phần lớn.

Phần phân tích (2020–2022): Tác giả bắt đầu bằng giới thiệu lịch sử hình thành FPT (thành lập ngày 13/9/1988 với tên ban đầu là Công ty Công nghệ Thực phẩm; đổi tên ngày 27/10/1990; cổ phần hoá tháng 3/2002; đến năm 2019 đạt tổng doanh thu 27.717 tỷ đồng, tăng trưởng 19,8%; năm 2022 đạt 1 tỷ USD doanh số ký từ thị trường nước ngoài và được xếp vào Top 8 nhà cung cấp dịch vụ IoT toàn cầu do Forrester đánh giá). Tiếp theo, phân tích SWOT đánh giá tổng thể vị thế cạnh tranh. Phần phân tích tài chính triển khai theo 24 bảng biểu (Bảng 3.1 đến 3.21) bao phủ: cơ cấu tài sản và nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), tình hình công nợ phải thu và phải trả, sáu hệ số khả năng thanh toán (tổng quát, nợ ngắn hạn, nhanh, tức thời, lãi vay, khả năng chi trả bằng tiền), hiệu quả kinh doanh tổng hợp, hiệu suất hoạt động, phân tích Dupont, lưu chuyển tiền tệ, hiệu quả sử dụng chi phí và so sánh chỉ số tài chính với các công ty cùng ngành năm 2020.

Phần dự báo (2023–2025): Tác giả thực hiện dự báo theo phương pháp tỷ lệ phần trăm so với doanh thu qua ba bảng: Bảng 3.22 (dự báo doanh thu), Bảng 3.23 (dự báo Báo cáo kết quả kinh doanh) và Bảng 3.24 (dự báo Bảng cân đối kế toán). Phần kết luận về kết quả dự báo nêu nhận định tổng quát về triển vọng tài chính của FPT trong giai đoạn 2023–2025.

Chương 4: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần FPT

Chương này trình bày định hướng chiến lược kinh doanh giai đoạn 2023–2025 của FPT, bao gồm chính sách chất lượng, mục tiêu hoạt động và chiến lược đầu tư. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp: cải thiện khái quát tình hình tài chính và tài trợ vốn; nâng cao hiệu quả dòng tiền; nâng cao hiệu quả kinh doanh, trong đó có giải pháp cắt giảm và quản lý chi phí bán hàng để đạt lợi nhuận cao nhất; và tăng cường công tác quản lý.


Kết quả và đóng góp

Về mặt phân tích, khóa luận đánh giá toàn diện thực trạng tài chính FPT giai đoạn 2020–2022 thông qua 24 bảng biểu với đầy đủ các nhóm chỉ số tài chính. So sánh chỉ số tài chính của FPT với các công ty cùng ngành năm 2020 (Bảng 3.21) cung cấp góc nhìn tương đối về vị thế của công ty trong ngành công nghệ thông tin. Năm 2022, FPT ghi nhận doanh số ký từ thị trường nước ngoài đạt 1 tỷ USD và hợp tác chuyển đổi số với 25 tỉnh thành trên toàn quốc.

Về dự báo, tác giả xây dựng ba bộ báo cáo tài chính dự báo (doanh thu, BCKQKD, BCĐKT) cho giai đoạn 2023–2025. Phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu được áp dụng nhất quán, đồng thời xác định nhu cầu vốn bổ sung hoặc vốn dư thừa thông qua chênh lệch giữa tổng tài sản và tổng nguồn vốn dự báo.

Đóng góp lý luận: Đề tài hệ thống hoá các vấn đề lý luận về phân tích BCTC trong doanh nghiệp, cung cấp cơ sở lý luận cho những người quan tâm đến tình hình tài chính doanh nghiệp.

Đóng góp thực tiễn: Đề tài phân tích và đánh giá khách quan thực trạng phân tích BCTC tại FPT, từ đó dự báo và đề xuất các giải pháp cụ thể phù hợp với tình hình tài chính thực tế của công ty. So với các nghiên cứu trước, bài luận sử dụng số liệu BCTC cập nhật nhất trong giai đoạn 2020–2022, khắc phục hạn chế về tính thời sự của các nghiên cứu đã có.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng kiến thức chuyên môn còn hạn chế và chưa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn, nên bài khoá luận không thể tránh khỏi những sai sót nhất định trong trình bày và phân tích. Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy thêm một số hạn chế: phương pháp dự báo duy nhất được sử dụng là tỷ lệ phần trăm doanh thu, chưa kết hợp với hồi quy tuyến tính hay phân tích chuỗi thời gian để kiểm chứng độ tin cậy; phạm vi thời gian phân tích giới hạn trong ba năm (2020–2022), có thể chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn; và một số tiêu chí mà tác giả đã đặt ra trong phần tổng quan như chi phí vốn, giá trị kinh tế gia tăng (EVA), mô hình điểm Z, tốc độ tăng trưởng bền vững — chưa được triển khai đầy đủ trong phần phân tích. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá định giá doanh nghiệp hoặc phân tích tình hình tài chính theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp với các nhóm sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang thực hiện các đề tài về phân tích và dự báo tài chính doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và dịch vụ.
  • Sinh viên đang tìm hiểu phương pháp dự báo tài chính có thể tham khảo Chương 1 (phần lý luận về dự báo tài chính, phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu) và Chương 3 (phần dự báo thực nghiệm trên dữ liệu FPT).
  • Người nghiên cứu hoặc phân tích FPT Corporation có thể sử dụng hệ thống 24 bảng biểu phân tích giai đoạn 2020–2022 làm dữ liệu nền.
  • Nhà phân tích tài chính mới vào nghề có thể tham khảo Chương 2 như một tài liệu hướng dẫn hệ thống về các phương pháp phân tích tài chính, từ so sánh, tỷ lệ đến Dupont và SWOT.

Phần đáng tham khảo nhất là mục so sánh chỉ số tài chính với công ty cùng ngành (Bảng 3.21) và ba bảng dự báo tài chính (Bảng 3.22–3.24) minh hoạ cách vận dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu trong thực tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp dự báo tài chính nào được tác giả áp dụng trong bài luận, và được thực hiện theo những bước nào? Tác giả sử dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm so với doanh thu (percent-of-sales method) — được xác định là phương pháp dự báo tài chính phổ biến nhất trong thực tế. Phương pháp gồm ba bước: (1) xác định mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tài chính với doanh thu thuần; (2) xác định trị số của các chỉ tiêu tài chính dựa trên doanh thu thuần dự báo; (3) xác định nhu cầu vốn bổ sung thừa hoặc thiếu bằng cách đối chiếu tổng tài sản và tổng nguồn vốn trong BCĐKT dự báo.

2. Khóa luận so sánh chỉ số tài chính của FPT với công ty nào, trong năm nào? Theo danh mục bảng biểu, Bảng 3.21 thực hiện so sánh các chỉ số tài chính của FPT với các công ty cùng ngành trong năm 2020. Đây là phần so sánh theo không gian duy nhất trong khóa luận, bổ sung cho việc so sánh theo thời gian (2020–2022) trong các bảng còn lại.

3. Mô hình Dupont được tác giả vận dụng như thế nào để phân tích hiệu quả sử dụng tài sản của FPT? Tác giả triển khai mô hình Dupont qua hai phương trình: ROA = ROS × SOA (tỷ suất sinh lời doanh thu nhân với số vòng quay tài sản bình quân) và ROE = ROS × AU × (TS/VCSH). Kết quả được thể hiện tại Bảng 3.18 (Phân tích hiệu suất hoạt động qua mô hình Dupont), cho phép xác định nhân tố nào — biên lợi nhuận hay hiệu suất sử dụng tài sản — đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra lợi nhuận của FPT trong giai đoạn 2020–2022.

4. Giai đoạn dự báo tài chính của khóa luận là bao lâu, và dự báo bao gồm những nội dung nào? Giai đoạn dự báo là ba năm từ 2023 đến 2025. Nội dung dự báo bao gồm: dự báo doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Bảng 3.22), dự báo Báo cáo kết quả kinh doanh (Bảng 3.23) và dự báo Bảng cân đối kế toán kèm xác định nhu cầu vốn bổ sung (Bảng 3.24). Căn cứ dự báo dựa trên ba yếu tố: tốc độ tăng trưởng lịch sử của doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh giai đoạn 2023–2025 và các nhân tố môi trường kinh doanh.

5. Năm 2022, FPT đạt được những kết quả nổi bật nào được tác giả đề cập trong bối cảnh của đề tài? Theo văn bản, năm 2022 FPT đạt 1 tỷ USD doanh số ký từ thị trường nước ngoài, mở thêm văn phòng mới tại Nhật Bản, Mỹ, Đan Mạch và Thái Lan, đầu tư chiến lược vào công ty tư vấn 20 năm kinh nghiệm của Nhật Bản (LTS), được Forrester xếp vào Top 8 nhà cung cấp dịch vụ IoT toàn cầu, và ký kết hợp tác chuyển đổi số toàn diện với 25 tỉnh thành trên toàn quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Câm Ly (lớp QH2019-E Kế toán CLC2, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN, 2023) cung cấp một nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về phân tích và dự báo tài chính doanh nghiệp, lấy Công ty Cổ phần FPT làm đối tượng khảo sát trong giai đoạn 2020–2022 và dự báo 2023–2025. Nghiên cứu kết hợp có hệ thống các phương pháp phân tích tài chính chuẩn — so sánh, tỷ lệ, Dupont, SWOT — với phương pháp dự báo tỷ lệ phần trăm doanh thu, trình bày kết quả qua 24 bảng biểu dựa hoàn toàn trên số liệu BCTC đã kiểm toán. Bên cạnh giá trị học thuật về hệ thống hoá lý luận phân tích tài chính, khóa luận có giá trị thực tiễn trong việc cung cấp bức tranh tài chính cập nhật của FPT và nền tảng số liệu cho các nghiên cứu tiếp theo về tập đoàn công nghệ thông tin lớn nhất Việt Nam này.