Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kiều Trinh (Khoa Tài chính, Chương trình cử nhân Chất lượng cao, Học viện Ngân hàng) nghiên cứu đề tài "Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Bùi Ngọc Phương (tháng 5/2023).
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở và hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp buộc phải tự chủ tài chính, bảo toàn vốn kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận để nâng cao giá trị doanh nghiệp. Cấu trúc vốn và khả năng sinh lời là hai yếu tố cốt lõi phản ánh sức khỏe tài chính và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc xác định một cơ cấu vốn phù hợp giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro kiệt quệ tài chính, tận dụng lợi thế lá chắn thuế và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục.
Ngành thực phẩm tại Việt Nam là ngành kinh doanh thiết yếu, đóng góp hơn một phần tư tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Việt Nam đạt 6 - 7%/năm trong thập kỷ qua, thu nhập và mức sống của người dân gia tăng đã kéo theo nhu cầu tiêu thụ thực phẩm mở rộng. Chỉ số sản xuất công nghiệp ngành thực phẩm giai đoạn 2016–2020 tăng trung bình khoảng 7%/năm. Dù chịu tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong hai năm 2020–2021 khiến chỉ số sản xuất chững lại ở mức hơn 4%, ngành đã phục hồi trong năm 2022 với mức tăng trưởng hơn 8%. Đến hết năm 2022, toàn ngành ghi nhận hơn 5.000 doanh nghiệp hoạt động (tăng 83,8% so với năm 2019). Tuy nhiên, đặc thù ngành đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu và vốn lưu động lớn để duy trì chuỗi cung ứng; sau dịch bệnh, nhu cầu vốn phục vụ sản xuất của các doanh nghiệp tăng thêm 50–60%, trong khi khả năng tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng còn nhiều rào cản do thiếu tài sản thế chấp. Mặt khác, dù có nhiều công trình nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và riêng biệt đối với nhóm doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trong giai đoạn 2016–2022.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022; từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu, đánh giá kết quả thực nghiệm và đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn, khả năng sinh lời và mối quan hệ giữa hai yếu tố này trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính với dữ liệu bảng để lượng hóa mức độ và chiều hướng tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời.
- Đưa ra kết luận, đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị giúp doanh nghiệp hoàn thiện cấu trúc vốn và nâng cao khả năng sinh lời.
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Thế nào là cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
- Từ kết quả của các công trình nghiên cứu trước đây, cấu trúc vốn ảnh hưởng theo chiều hướng nào đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
- Đối với các doanh nghiệp thực phẩm đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cấu trúc vốn có tác động tích cực hay tiêu cực đến khả năng sinh lời?
- Những khuyến nghị, giải pháp cần xem xét để giúp các doanh nghiệp ngành thực phẩm nâng cao khả năng sinh lời là gì?
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết.
- Phạm vi không gian: 47 doanh nghiệp ngành thực phẩm đang niêm yết trên cả ba sàn giao dịch: Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn UPCoM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm liên tục, từ năm 2016 đến năm 2022 (tạo lập bộ dữ liệu bảng gồm 329 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Tác giả hệ thống hóa bốn lý thuyết tài chính kinh điển làm cơ sở giải thích cơ chế tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả sinh lời:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M):
- Mô hình M&M năm 1958 (trong điều kiện thị trường hoàn hảo, không có thuế TNDN): Giá trị của doanh nghiệp có sử dụng nợ ($V_L$) bằng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ ($V_U$), tức $V_L = V_U$; cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Mô hình M&M năm 1963 (khi có thuế TNDN): Giá trị công ty có nợ bằng giá trị công ty không có nợ cộng với hiện giá của lá chắn thuế ($V_L = V_U + T_C \times D$). Việc sử dụng nợ vay giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuế nhờ lãi vay được tính vào chi phí hợp lý trước thuế.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1984): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích biên của lá chắn thuế và chi phí biên của tình trạng kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp). Tồn tại một hệ số nợ mục tiêu tối ưu giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Jensen, 1986): Xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý (chi phí kiểm soát, chi phí cam kết, tổn thất thặng dư). Việc sử dụng nợ buộc nhà quản lý phải trả lãi và nợ gốc định kỳ, hạn chế việc lãng phí dòng tiền tự do và đóng vai trò như một cơ chế giám sát kỷ luật quản trị.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson, 1961; Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên, tiếp theo đến phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao thường có xu hướng sử dụng ít nợ vay hơn vì nguồn vốn tích lũy nội bộ đã đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư.
Các chỉ tiêu tài chính sử dụng trong phân tích
- Đo lường cấu trúc vốn: Hệ số nợ (Tổng nợ / Tổng tài sản), hệ số nợ ngắn hạn (Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản), hệ số nợ dài hạn (Nợ dài hạn / Tổng tài sản), hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu), hệ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn).
- Đo lường khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE).
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm
Các công trình thực nghiệm trước đây ghi nhận những kết quả trái chiều về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời:
| STT |
Tác giả và năm công bố |
Mẫu và phạm vi nghiên cứu |
Biến phụ thuộc |
Chiều hướng tác động của cấu trúc vốn |
| 1 |
Abor (2005) |
22 doanh nghiệp niêm yết tại Ghana (1998–2002) |
ROE |
Nợ ngắn hạn (+), Nợ dài hạn (-), Tổng nợ (+) |
| 2 |
Zeitun & Tian (2007) |
167 công ty tại Jordan (1989–2003) |
ROA, Tobin's Q |
Nợ ngắn hạn (-), Tổng nợ (-) |
| 3 |
Gill và cộng sự (2011) |
272 doanh nghiệp dịch vụ và sản xuất tại Mỹ (2005–2007) |
ROE |
Nợ ngắn hạn (+), Nợ dài hạn (+), Tổng nợ (+) |
| 4 |
Salim & Yadav (2012) |
237 công ty niêm yết tại Malaysia (1995–2011) |
ROA, ROE, EPS |
Nợ ngắn hạn (-), Nợ dài hạn (-), Tổng nợ (-) |
| 5 |
Velnampy & Niresh (2012) |
10 ngân hàng niêm yết tại Sri Lanka (2002–2009) |
ROE, ROCE, NIM |
Nợ/VCSH tác động (+) với ROE; Nợ/Tổng nguồn vốn (-) |
| 6 |
Ahmad (2014) |
16 doanh nghiệp xi măng tại Pakistan (2005–2010) |
ROE |
Nợ ngắn hạn (+), Nợ dài hạn (-), Tỷ lệ nợ (-) |
| 7 |
Hasan và cộng sự (2014) |
36 công ty niêm yết tại Bangladesh (2007–2012) |
ROA, ROE, EPS |
Nợ ngắn hạn (+) với EPS; Tổng nợ (-) với ROA |
| 8 |
Semuel & Widjojo (2016) |
29 công ty bất động sản, xây dựng Indonesia (2009–2013) |
ROA, ROE, GM |
Nợ ngắn hạn (+), Nợ dài hạn (+), Tổng nợ (+) |
| 9 |
Singh & Bagga (2019) |
50 doanh nghiệp vốn hóa lớn tại Ấn Độ (2008–2017) |
ROA, ROE |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (-) |
| 10 |
Đoàn Ngọc Phúc (2014) |
217 doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam (2007–2012) |
ROA, ROE |
Nợ ngắn hạn (-), Nợ dài hạn (+), Tổng nợ (-) |
| 11 |
Đoàn Thùy Dương & Đinh Thế Hùng (2014) |
235 công ty niêm yết trên HOSE (2011–2013) |
ROE, EPS |
Nợ dài hạn/VCSH (-), Nợ phải trả/VCSH (-) |
| 12 |
Trần Thị Kim Anh (2017) |
Doanh nghiệp bất động sản niêm yết Việt Nam (2011–2015) |
ROA, ROE, EPS |
Nợ ngắn hạn/Tổng tài sản (-), Nợ dài hạn/VCSH (+) |
| 13 |
Phạm Thị Lai và cộng sự (2022) |
132 doanh nghiệp tại Việt Nam (2015–2020) |
ROE |
Tổng nợ phải trả trên tổng tài sản (-) |
| 14 |
Nguyễn Hải Nam và cộng sự (2022) |
56 doanh nghiệp bất động sản trên HOSE và HNX (2017–2021) |
ROA, ROE |
Nợ ngắn hạn (-), Nợ dài hạn (+), Tổng nợ (-) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Quy trình nghiên cứu của khóa luận được thiết kế thành 7 bước chặt chẽ: (1) Lựa chọn đề tài và đặt mục tiêu nghiên cứu; (2) Nghiên cứu tài liệu; (3) Xác định các yếu tố cần phân tích và đánh giá; (4) Thu thập và xử lý dữ liệu; (5) Xây dựng mô hình và đặt giả thuyết nghiên cứu; (6) Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu; (7) Đưa ra khuyến nghị và kết luận.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng đối với dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm STATA, tiến hành qua các bước kỹ thuật:
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Sử dụng các kiểm định thống kê để chọn mô hình tối ưu: Kiểm định F-test (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), Kiểm định nhân tử Lagrange - Breusch-Pagan LM test (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM), Kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm tra khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của 47 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM từ năm 2016 đến năm 2022 thông qua các cổng thông tin tài chính Vietstock và CafeF. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP) được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSOVN).
Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Khóa luận thiết lập hai phương trình hồi quy tuyến tính:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{DA}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{SG}{it} + \beta_4 \text{TAGA}{it} + \beta_5 \text{CR}{it} + \beta_6 \text{AST}{it} + \beta_7 \text{MC}{it} + \beta_8 \text{GDP}{it} + \varepsilon{it}$$
$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{DA}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{SG}{it} + \beta_4 \text{TAGA}{it} + \beta_5 \text{CR}{it} + \beta_6 \text{AST}{it} + \beta_7 \text{MC}{it} + \beta_8 \text{GDP}{it} + \varepsilon{it}$$
| Ký hiệu |
Tên biến |
Cách xác định chỉ tiêu |
Vai trò biến |
Kỳ vọng dấu |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân $\times 100%$ |
Phụ thuộc |
|
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân $\times 100%$ |
Phụ thuộc |
|
| DA |
Hệ số nợ |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
Độc lập |
$-$ (H1) |
| SIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Kiểm soát |
$+$ (H2) |
| SG |
Tăng trưởng doanh thu |
$(\text{Doanh thu cuối kỳ} / \text{Doanh thu đầu kỳ} - 1) \times 100%$ |
Kiểm soát |
$+$ (H3) |
| TAGA |
Cấu trúc tài sản |
Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản $\times 100%$ |
Kiểm soát |
$-$ (H4) |
| CR |
Khả năng thanh toán ngắn hạn |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
Kiểm soát |
$+$ (H5) |
| AST |
Vòng quay tổng tài sản |
Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân |
Kiểm soát |
$+$ (H6) |
| MC |
Mức độ tập trung thị trường |
Doanh thu 4 DN lớn nhất / Tổng doanh thu ngành |
Kiểm soát |
$-$ (H7) |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (nguồn WB) |
Kiểm soát |
$+$ (H8) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản về vốn, phân loại vốn (theo công dụng kinh tế: vốn cố định, vốn lưu động; theo quan hệ sở hữu: nợ phải trả, vốn chủ sở hữu; theo nguồn huy động: bên trong, bên ngoài; theo thời gian: thường xuyên, tạm thời). Tác giả phân tích các hệ số phản ánh cấu trúc vốn gồm hệ số nợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu và hệ số tự tài trợ. Về mặt lý thuyết, chương phân tích chuyên sâu 4 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết Modigliani & Miller (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Đồng thời, tác giả định nghĩa và giới thiệu công thức tính toán 4 chỉ số sinh lời: ROE, ROA, ROS và ROCE. Cuối chương, tác giả tổng hợp 14 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành bảng đối sánh chi tiết, chỉ ra sự phân hóa trong kết luận về tác động cùng chiều hay ngược chiều của đòn bẩy tài chính lên khả năng sinh lời giữa các thị trường và các ngành nghề kinh doanh.
CHƯƠNG 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học gồm 7 bước. Tác giả xác lập phương pháp nghiên cứu định lượng với bộ dữ liệu bảng gồm 47 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM trong 7 năm (2016–2022), đạt 329 quan sát. Chương này lý giải cơ sở khoa học để lựa chọn hai biến phụ thuộc (ROA, ROE), một biến độc lập đại diện cho cấu trúc vốn (hệ số nợ DA) và bảy biến kiểm soát vi mô và vĩ mô (SIZE, SG, TAGA, CR, AST, MC, GDP). Trên cơ sở lý thuyết tài chính và các công trình đi trước, tác giả thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 cùng hai phương trình hồi quy tuyến tính đa biến. Các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman), kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan) và phương pháp khắc phục khuyết tật FGLS cũng được thuyết minh bài bản tại chương này.
CHƯƠNG 3: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 3 chia làm hai phần chính:
- Tổng quan ngành thực phẩm và các doanh nghiệp niêm yết: Phân tích bức tranh thực tiễn ngành thực phẩm Việt Nam giai đoạn 2016–2022. Giá trị tiêu dùng thực phẩm - đồ uống tăng từ 816 nghìn tỷ đồng (2021) lên ước đạt 902 nghìn tỷ đồng (2022). Quy mô doanh thu của các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tăng trưởng từ 1.104 nghìn tỷ đồng (2016) lên hơn 1.333 nghìn tỷ đồng (2020). Tác giả phân tích sự sụt giảm chỉ số sản xuất do dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020–2021 và sự phục hồi đạt mức tăng trưởng 8,8% trong năm 2022. Đồng thời, chương 3 làm rõ các thương vụ M&A tiêu biểu (như CJ Group mua cổ phần Minh Đạt và Cầu Tre, Earth Chemical mua Á Mỹ Gia), dòng vốn FDI đầu tư vào ngành thực phẩm (đạt 2,27 tỷ USD cho 207 dự án tính đến 2020), cũng như diễn biến cung ứng tín dụng ngân hàng năm 2022 (tăng trưởng tín dụng từ 2,2% đầu năm lên gần 10% vào tháng 8/2022).
- Kết quả phân tích định lượng: Trình bày số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo hệ số nợ, ROA, ROE; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến; tổng hợp kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM. Các kết quả kiểm định thống kê được thực hiện:
- Kiểm định F-test lựa chọn giữa OLS và FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier lựa chọn giữa OLS và REM.
- Kiểm định Hausman lựa chọn giữa FEM và REM (chọn mô hình REM làm mô hình phù hợp).
- Kiểm định khuyết tật đối với mô hình REM: phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
- Ước lượng FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên, đưa ra kết quả hồi quy chuẩn xác và thảo luận kết quả tác động của các biến giải thích lên ROA và ROE.
CHƯƠNG 4: Khuyến nghị và giải pháp
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và hồi quy thực nghiệm, chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp theo hai nhóm chủ thể:
- Đối với doanh nghiệp thực phẩm niêm yết: Định hướng tái cấu trúc nguồn vốn theo hướng an toàn, kiểm soát tỷ lệ nợ vay để hạn chế chi phí tài chính và nguy cơ kiệt quệ tài chính; nâng cao hiệu quả quản trị tài sản lưu động và tài sản cố định; đẩy mạnh tốc độ vòng quay tài sản và tối ưu hóa quy mô nhằm gia tăng tỷ suất sinh lời.
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Hoàn thiện môi trường pháp lý cho thị trường vốn và thị trường chứng khoán; đa dạng hóa các kênh dẫn vốn trung và dài hạn ngoài tín dụng ngân hàng cho doanh nghiệp ngành thực phẩm; ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng nông sản - thực phẩm bền vững.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng ngành và mẫu nghiên cứu: Bộ dữ liệu bao quát 47 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM trong 7 năm (2016–2022) với 329 quan sát. Ngành thực phẩm duy trì mức tăng trưởng doanh thu cao nhưng đối mặt với áp lực thanh khoản và nhu cầu bổ sung vốn lưu động gia tăng từ 50–60% sau đại dịch COVID-19.
- Kết quả kinh tế lượng:
- Quy trình kiểm định mô hình xác định mô hình REM vượt trội so với Pooled OLS và FEM thông qua các kiểm định F-test, Lagrange Multiplier và Hausman.
- Kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình REM tồn tại cả hai khuyết tật: phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được thực hiện thành công để loại bỏ các khuyết tật này, bảo đảm ước lượng vững và hiệu quả.
- Kết quả kiểm định thực nghiệm xác nhận hệ số nợ (DA) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời (ROA, ROE) của các doanh nghiệp ngành thực phẩm, phù hợp với giả thuyết H1 đặt ra và phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Các doanh nghiệp lạm dụng đòn bẩy tài chính chịu áp lực chi phí lãi vay lớn, làm bào mòn biên lợi nhuận ròng.
- Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp (SIZE), tốc độ tăng trưởng doanh thu (SG), khả năng thanh toán ngắn hạn (CR) và vòng quay tổng tài sản (AST) nhìn chung thể hiện mối quan hệ tích cực với khả năng sinh lời, trong khi cấu trúc tài sản tập trung nhiều vào tài sản cố định (TAGA) và mức độ tập trung thị trường (MC) có xu hướng tác động nghịch chiều.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời trong lĩnh vực đặc thù là ngành thực phẩm tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài lấp đầy khoảng trống nghiên cứu giai đoạn 2016–2022 – giai đoạn có nhiều biến động vĩ mô phức tạp (Việt Nam tham gia AEC, các hiệp định FTA thế hệ mới và đại dịch COVID-19).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng giúp ban lãnh đạo các doanh nghiệp thực phẩm nhìn nhận rõ rủi ro của việc lạm dụng nợ vay, từ đó xây dựng chính sách cấu trúc vốn tối ưu, cân bằng giữa vốn vay ngắn hạn, dài hạn và vốn tự có để tối đa hóa tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 47 doanh nghiệp thực phẩm đã niêm yết trên thị trường chứng khoán trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2022, chưa bao quát được toàn bộ hơn 5.000 doanh nghiệp đang hoạt động trong toàn ngành thực phẩm (đặc biệt là khối doanh nghiệp chưa niêm yết và doanh nghiệp vừa và nhỏ).
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét cấu trúc vốn dưới góc độ hệ số tổng nợ trên tổng tài sản (DA) kết hợp cùng một số biến kiểm soát tài chính và vĩ mô cơ bản, chưa bóc tách sâu tác động riêng biệt của nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trong mô hình hồi quy chính thức, đồng thời chưa đưa vào các biến định tính về quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, sở hữu nhà nước hay sở hữu nước ngoài).
- Hạn chế chủ quan: Do kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên còn hạn chế, các phân tích chuyên sâu về đặc thù công nghệ sản xuất hay chuỗi cung ứng thực phẩm chưa được lượng hóa triệt để.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp thực phẩm chưa niêm yết và kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau năm 2022 để đánh giá toàn diện chu kỳ phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
- Đưa thêm các biến cấu trúc vốn chi tiết (nợ ngắn hạn/tổng tài sản, nợ dài hạn/tổng tài sản, nợ vay ngân hàng/trái phiếu) và các biến quản trị doanh nghiệp vào mô hình kinh tế lượng.
- Áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như mô hình hồi quy động GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Bản khóa luận là một tài liệu mẫu chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu định lượng ứng dụng trong tài chính doanh nghiệp; đặc biệt có giá trị tham khảo ở Chương 1 (hệ thống hóa bài bản các lý thuyết tài chính kinh điển và bảng tổng hợp 14 công trình thực nghiệm) và Chương 2 (thiết kế quy trình nghiên cứu dữ liệu bảng 7 bước, cách thức xây dựng giả thuyết và mô hình hồi quy).
- Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm: Khóa luận cung cấp quy trình xử lý dữ liệu bảng chuẩn mực trên phần mềm STATA, từ khâu thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, lựa chọn mô hình qua bộ ba kiểm định (F-test, LM test, Hausman) đến các kỹ thuật chẩn đoán và khắc phục khuyết tật mô hình bằng ước lượng FGLS.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp thực phẩm: Cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng tài chính của 47 doanh nghiệp cùng ngành, giúp nhà quản lý nhận diện tác động tiêu cực của đòn bẩy nợ cao đến ROA, ROE để thiết lập ngưỡng an toàn tài chính.
- Nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp thông tin phân tích ngành thực phẩm, mức độ biến động lợi nhuận và cơ cấu nợ của các doanh nghiệp niêm yết, hỗ trợ việc đánh giá rủi ro tài chính trước khi ra quyết định giải ngân.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 47 doanh nghiệp ngành thực phẩm được niêm yết trên ba sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX và UPCoM), được thu thập liên tục trong giai đoạn 7 năm từ năm 2016 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 329 quan sát.
2. Tác giả sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời?
Khóa luận vận dụng bốn lý thuyết tài chính nền tảng: Lý thuyết Modigliani và Miller (1958 không thuế và 1963 có thuế TNDN), Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory), Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory).
3. Các biến phụ thuộc và biến độc lập trong mô hình nghiên cứu của đề tài là gì?
Mô hình sử dụng hai biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời là ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). Biến độc lập duy nhất đại diện cho cấu trúc vốn là hệ số nợ DA (Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản). Ngoài ra, mô hình kiểm soát thêm 7 biến: quy mô doanh nghiệp (SIZE), tăng trưởng doanh thu (SG), cấu trúc tài sản (TAGA), khả năng thanh toán ngắn hạn (CR), vòng quay tổng tài sản (AST), mức độ tập trung thị trường (MC) và tăng trưởng kinh tế (GDP).
4. Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình kinh tế lượng được tiến hành như thế nào?
Tác giả tiến hành ước lượng ba mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM); sử dụng kiểm định F-test so sánh OLS với FEM, kiểm định Breusch-Pagan LM so sánh OLS với REM, và kiểm định Hausman để chọn mô hình REM. Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định khuyết tật trên mô hình REM, phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, sau đó sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.
5. Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp hướng tới những đối tượng nào?
Khóa luận xây dựng hệ thống khuyến nghị và giải pháp tại Chương 4 tập trung vào hai nhóm đối tượng chính: (1) Nhóm giải pháp tài chính và quản trị nội bộ dành cho các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết; (2) Nhóm khuyến nghị chính sách kinh tế vĩ mô và hoàn thiện thị trường vốn dành cho Chính phủ cùng các cơ quan quản lý Nhà nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Kiều Trinh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc và thực hiện phân tích định lượng chuẩn mực trên mẫu 47 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2016–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định cấu trúc vốn có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời (ROA và ROE), phản ánh việc lạm dụng nợ vay làm gia tăng chi phí tài chính và giảm thiểu hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thực phẩm. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu học thuật về tài chính doanh nghiệp cũng như việc hoạch định chính sách quản trị cấu trúc vốn trong thực tiễn ngành thực phẩm Việt Nam.