Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình vận hành của doanh nghiệp, quyết định cấu trúc vốn—sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu—đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình chiến lược tài chính và giá trị doanh nghiệp. Việc xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu lý tưởng là bài toán phức tạp, bởi khả năng sinh lời chịu sự chi phối trực tiếp từ cơ cấu nguồn vốn. Tại Việt Nam, nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng GDP từ 6% đến 7% mỗi năm kể từ năm 2000, đồng thời hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Bối cảnh này gia tăng áp lực cạnh tranh không chỉ giữa các doanh nghiệp nội ngành, liên ngành mà còn với các đối thủ quốc tế. Thực tiễn giai đoạn nghiên cứu cho thấy khả năng sinh lời của nhiều công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam còn thấp, việc sử dụng vốn chưa tối ưu dẫn đến tình trạng mất kiểm soát: thiếu vốn khi mở rộng hoặc dư thừa vốn gây lãng phí.
Tổng quan các công trình trước đây cho thấy sự thiếu đồng nhất về kết quả: một số nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều, một số chỉ ra tác động ngược chiều, và phần lớn chỉ khảo sát trong phạm vi một ngành đơn lẻ dưới dạng quan hệ tuyến tính. Để giải quyết khoảng trống này, khóa luận đi sâu phân tích tác động phi tuyến của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời trên bình diện đa ngành.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của cấu trúc vốn (tổng nợ, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng/đối tượng cho vay và các bên liên quan nhằm hoàn thiện cơ cấu tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào? Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp ra sao?
- Mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
- Khuyến nghị nào cho các công ty nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao khả năng sinh lời?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 262 công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán: HOSE và HNX, thuộc 12 nhóm ngành kinh tế (loại trừ nhóm ngành tài chính - ngân hàng như ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty tài chính do đặc thù hoạt động và cơ cấu tài chính riêng biệt).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển và hệ thống chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa:
- Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Phân tích giá trị doanh nghiệp trong trường hợp không có thuế và có thuế (lá chắn thuế từ chi phí lãi vay).
- Lý thuyết cấu trúc tài chính tối ưu: Xác định điểm cân bằng nơi lợi ích biên của nợ bằng với chi phí cận biên để chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) đạt mức thấp nhất.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Doanh nghiệp cân nhắc giữa lợi ích của lá chắn thuế và các chi phí phát sinh từ kiệt quệ tài chính, nguy cơ phá sản.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Doanh nghiệp ưu tiên nguồn tài trợ nội bộ trước, sau đó đến nợ vay, chứng khoán chuyển đổi và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu phổ thông.
- Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler, 2002): Quyết định huy động vốn phụ thuộc vào điều kiện và định giá của thị trường chứng khoán tại từng thời điểm.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ phân tích:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2022 của 262 doanh nghiệp niêm yết, trích xuất qua cổng thông tin tài chính trực tuyến Vietstock.
- Công cụ xử lý: Phần mềm Stata 15 phục vụ các kiểm định kinh tế lượng và Microsoft Excel hỗ trợ thống kê, đồ thị.
- Kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data): Sử dụng mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Khóa luận thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp; kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định White's test để phát hiện phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan. Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Kỹ thuật xử lý biến phi tuyến: Nhằm hạn chế hiện tượng cộng tuyến khi đưa biến bậc hai vào mô hình, tác giả thực hiện kỹ thuật trung bình hóa (mean-centering) đối với các biến cấu trúc vốn trước khi tính toán số hạng bình phương.
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Phương pháp đo lường |
Phân loại |
| ROA |
Khả năng sinh lời trên tổng tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
| ROE |
Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
Biến phụ thuộc |
| TDA (hoặc TDAN) |
Tỷ số nợ (đã trừ trung bình) |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| STDA (hoặc STDAN) |
Tỷ số nợ ngắn hạn (đã trừ trung bình) |
Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| LTDA (hoặc LTDAN) |
Tỷ số nợ dài hạn (đã trừ trung bình) |
Nợ dài hạn / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| $TDAN^2$, $STDAN^2$, $LTDAN^2$ |
Biến bình phương của cấu trúc vốn |
Giá trị biến cấu trúc vốn chuẩn hóa lũy thừa bậc hai |
Biến độc lập |
| SIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) |
Biến kiểm soát |
| GROWTH |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
$(\text{Doanh thu thuần}t - \text{Doanh thu thuần}{t-1}) / \text{Doanh thu thuần}_{t-1}$ |
Biến kiểm soát |
| LIQUIDITY |
Tính thanh khoản |
Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản |
Biến kiểm soát |
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế; thiết lập mục tiêu chung và hai mục tiêu cụ thể; xác định đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng của cấu trúc vốn tới khả năng sinh lời; phân định phạm vi dữ liệu gồm 262 công ty niêm yết trên HOSE và HNX thuộc 12 ngành giai đoạn 2018–2022; trình bày ba câu hỏi nghiên cứu; nêu rõ cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.
Chương I: Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành hai nhóm quan điểm chính:
- Nhóm tác động tích cực: Các công trình của Farooq & Masood (2016), D. K. Ater (2017), Alwalid Mohammad Saleh A., Neneng Djuaeriah và cộng sự (2020), Châu Văn Thưởng và cộng sự (2017), Đàm Thanh Tú (2015) chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính giúp tận dụng lá chắn thuế, nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời (ROE, ROA, Tobin's Q).
- Nhóm tác động tiêu cực: Các nghiên cứu của Cuibing Wu (2019), Houshang Habibniya và cộng sự (2022), Trần Thụy Minh Châu (2018), Trần Trọng Huy & Nguyễn Ngọc Hân (2020), Ngô Nguyễn Thùy Trinh (2018) chứng minh việc sử dụng nợ vay làm tăng chi phí lãi vay và rủi ro kiệt quệ tài chính, dẫn đến tương quan nghịch với ROA và ROE.
Chương I đúc kết khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu khảo sát tuyến tính trong phạm vi một ngành đơn lẻ; từ đó luận chứng cho việc triển khai mô hình phi tuyến đa ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chương II: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán
Trình bày tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam (vai trò của HOSE, HNX và sàn UPCoM); phân tích bản chất của cấu trúc vốn, các thành phần nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu; làm rõ các tiêu chí đo lường khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROIC). Chương này luận giải chi tiết 5 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết cấu trúc tài chính tối ưu, Lý thuyết Modigliani và Miller (trường hợp có thuế và không thuế), Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết thời điểm thị trường; đồng thời phân tích cơ chế truyền dẫn tác động từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính đến kết quả sinh lời của doanh nghiệp.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình nghiên cứu khoa học gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan nghiên cứu; (3) Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu; (4) Thu thập dữ liệu; (5) Thảo luận kết quả; (6) Đề xuất khuyến nghị. Chương III công bố cơ cấu mẫu chi tiết gồm 262 công ty niêm yết với 1.310 quan sát giai đoạn 2018–2022:
| Nhóm ngành |
Số lượng DN |
Tỷ lệ (%) |
| Xây dựng và bất động sản |
43 |
16,41% |
| Vận tải và kho bãi |
40 |
15,27% |
| Sản xuất |
35 |
13,36% |
| Bán buôn |
28 |
10,69% |
| Tiện ích |
27 |
10,31% |
| Khai khoáng |
25 |
9,54% |
| Công nghệ & thông tin |
22 |
8,34% |
| Bán lẻ |
14 |
5,34% |
| Sản xuất nông nghiệp |
10 |
3,82% |
| Dịch vụ chuyên môn, khoa học & công nghệ |
8 |
3,05% |
| Dịch vụ lưu trú, ăn uống |
7 |
2,67% |
| Dịch vụ hỗ trợ & xử lý rác thải |
3 |
1,15% |
| Tổng cộng |
262 |
100,00% |
Chương III thiết lập 6 phương trình hồi quy dạng bảng cho hai biến phụ thuộc ROA và ROE kết hợp với các biến độc lập bậc nhất và bậc hai ($TDAN, TDAN^2, STDAN, STDAN^2, LTDAN, LTDAN^2$) cùng các biến kiểm soát $SIZE, GROWTH, LIQUIDITY$; thiết lập 3 giả thuyết nghiên cứu ($H1, H2, H3$) và mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng qua các bước OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm tra VIF, White's test, Wooldridge test và ước lượng FGLS.
Chương IV: Thảo luận kết quả nghiên cứu
Thực hiện thống kê mô tả toàn bộ mẫu và phân rã theo từng nhóm ngành; phân tích ma trận tương quan giữa các biến; trình bày kết quả kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 10), kiểm định Hausman để so sánh giữa FEM và REM, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan. Chương IV trình bày kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS cho 3 mối quan hệ chính:
- Tác động của tỷ lệ nợ (TDAN, $TDAN^2$) lên ROA và ROE.
- Tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn (STDAN, $STDAN^2$) lên ROA và ROE.
- Tác động của tỷ lệ nợ dài hạn (LTDAN, $LTDAN^2$) lên ROA và ROE.
Phần thảo luận kết quả đối chiếu các hệ số hồi quy thực nghiệm với các giả thuyết lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng, đồng thời làm rõ sự biến thiên của khả năng sinh lời theo quy mô (SIZE), tăng trưởng doanh thu (GROWTH) và tính thanh khoản (LIQUIDITY).
Chương V: Đề xuất, khuyến nghị nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao khả năng sinh lời của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình thực nghiệm; đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị tài chính cho các doanh nghiệp thuộc các nhóm ngành niêm yết; đề xuất khuyến nghị cho các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường; nêu rõ các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định giả thuyết và bằng chứng thực nghiệm:
- Giả thuyết H1 (Tỷ số nợ ngắn hạn có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời): Kết quả ước lượng mô hình FGLS khẳng định tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDAN) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROA và ROE. Việc lạm dụng nợ ngắn hạn làm tăng áp lực trả nợ đến hạn, phát sinh chi phí lãi vay và chi phí thanh khoản, qua đó làm suy giảm tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp.
- Giả thuyết H2 (Tỷ số nợ dài hạn có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời): Bằng chứng thực nghiệm ủng hộ giả thuyết H2, cho thấy nợ dài hạn (LTDAN) duy trì mối tương quan thuận chiều với khả năng sinh lời. Nguồn tài trợ dài hạn có tính ổn định cao, giúp doanh nghiệp đầu tư vào tài sản cố định và các dự án mở rộng sản xuất mà không chịu rủi ro thanh toán tức thời.
- Giả thuyết H3 (Tỷ số tổng nợ có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời): Kết quả nghiên cứu xác nhận tổng nợ trên tổng tài sản (TDAN) có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời, phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng trong bối cảnh các doanh nghiệp niêm yết có đòn bẩy quá cao thường chịu gánh nặng chi phí vốn lớn.
- Tác động phi tuyến: Mô hình hồi quy với các biến bậc hai đã làm rõ mối quan hệ phi tuyến giữa cấu trúc vốn và tỷ suất sinh lời, chứng minh sự tồn tại của ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu.
- Vai trò của các biến kiểm soát: Quy mô công ty ($SIZE$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) có mối quan hệ đồng biến với khả năng sinh lời, trong khi tính thanh khoản ($LIQUIDITY$) thể hiện sự tác động phụ thuộc vào hiệu quả quản trị dòng tiền ngắn hạn của từng ngành.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:
- Đối với doanh nghiệp: Cần tái cơ cấu nợ theo hướng giảm tỷ trọng nợ vay ngắn hạn rủi ro cao, gia tăng đòn bẩy dài hạn cho các dự án mở rộng; thiết lập ngưỡng nợ an toàn dựa trên đặc thù kinh doanh từng ngành; nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động để đảm bảo tính thanh khoản.
- Đối với các tổ chức tín dụng và chủ nợ: Xây dựng khung đánh giá tín nhiệm linh hoạt theo ngành nghề; giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay ngắn hạn nhằm hạn chế rủi ro nợ xấu; thiết kế các gói tín dụng trung và dài hạn hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng năng lực sản xuất.
- Đối với cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách: Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch để tạo kênh huy động vốn dài hạn hiệu quả, giảm sự phụ thuộc quá mức của doanh nghiệp vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn.
Đóng góp mới của nghiên cứu:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn và bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phi tuyến giữa cấu trúc nợ (tổng nợ, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn) và khả năng sinh lời; khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến của hàm bậc hai thông qua phương pháp trung bình hóa dữ liệu.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh cập nhật giai đoạn 2018–2022 bao gồm cả thời kỳ chịu tác động của dịch bệnh COVID-19 trên mẫu nghiên cứu 262 công ty thuộc 12 nhóm ngành kinh tế, tạo nguồn tư liệu tham khảo phục vụ việc ra quyết định tài chính cho nhà quản lý và nhà đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 262 công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, loại trừ hoàn toàn các doanh nghiệp thuộc khối ngành tài chính - ngân hàng và chưa bao hàm các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc giao dịch trên sàn UPCoM.
- Khung thời gian quan sát dừng lại ở giai đoạn 5 năm (2018–2022), chưa phản ánh chu kỳ kinh tế dài hạn hơn.
- Mô hình chỉ tập trung vào các nhân tố tài chính nội tại của doanh nghiệp ($SIZE, GROWTH, LIQUIDITY$) mà chưa đưa vào các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP ngành).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp trên sàn UPCoM và khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh để tăng tính đại diện tổng thể cho nền kinh tế.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô nhằm kiểm chứng tính bền vững của các hệ số tác động trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về cấu trúc vốn tối ưu giữa các nhóm ngành cụ thể hoặc so sánh đối sánh với thị trường các quốc gia mới nổi khác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài định lượng về cấu trúc vốn, chi phí vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Các nhà quản trị tài chính, giám đốc tài chính (CFO) tại các công ty cổ phần niêm yết trong việc hoạch định chính sách vay nợ, cân đối tỷ trọng nợ ngắn hạn/dài hạn và kiểm soát rủi ro kiệt quệ tài chính.
- Các chuyên viên phân tích đầu tư, thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán khi đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời của doanh nghiệp khách hàng.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ (từ Pooled OLS, FEM/REM, kiểm định Hausman, White, Wooldridge đến mô hình hiệu chỉnh FGLS); kỹ thuật xử lý biến phi tuyến bằng phương pháp trung bình hóa (mean-centering); bộ dữ liệu thống kê mô tả chi tiết theo 12 nhóm ngành niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn như thế nào và bao gồm những ngành nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 262 công ty niêm yết trên HOSE và HNX có báo cáo tài chính kiểm toán liên tục giai đoạn 2018–2022, loại trừ khối tài chính - ngân hàng. Mẫu phân bổ trên 12 nhóm ngành: Xây dựng & bất động sản (43 DN), Vận tải & kho bãi (40 DN), Sản xuất (35 DN), Bán buôn (28 DN), Tiện ích (27 DN), Khai khoáng (25 DN), Công nghệ & thông tin (22 DN), Bán lẻ (14 DN), Nông nghiệp (10 DN), Dịch vụ chuyên môn KH-CN (8 DN), Lưu trú & ăn uống (7 DN), Dịch vụ hỗ trợ & xử lý rác thải (3 DN).
2. Khóa luận xử lý hiện tượng đa cộng tuyến khi đưa biến bình phương của cấu trúc vốn vào mô hình bằng cách nào?
Để tránh đa cộng tuyến và tự tương quan khi đồng thời xuất hiện biến bậc nhất và bậc hai, tác giả sử dụng phương pháp trung bình hóa (mean-centering): lấy giá trị của từng biến tỷ lệ nợ trừ đi giá trị trung bình cộng của biến đó để tạo ra các biến chuẩn hóa ($TDAN, STDAN, LTDAN$) trước khi tính số hạng bình phương ($TDAN^2, STDAN^2, LTDAN^2$).
3. Những mô hình kinh tế lượng nào đã được sử dụng và mô hình nào là mô hình ước lượng cuối cùng?
Khóa luận đã chạy hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, sử dụng kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM, sau đó kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), phương sai sai số thay đổi (White's test) và tự tương quan (Wooldridge test). Nhằm khắc phục các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan của dữ liệu bảng, tác giả sử dụng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) làm mô hình ước lượng cuối cùng.
4. Kết quả nghiên cứu xác nhận chiều hướng tác động của các thành phần nợ đến khả năng sinh lời ra sao?
Kết quả thực nghiệm xác nhận: Tỷ số nợ ngắn hạn (STDAN) và tổng tỷ số nợ (TDAN) có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời (ROA, ROE); ngược lại, tỷ số nợ dài hạn (LTDAN) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết.
5. Nguồn dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập từ đâu và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, trích xuất thông qua cổng thông tin tài chính trực tuyến Vietstock.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hải Yến đã thực hiện đánh giá thực nghiệm về ảnh hưởng phi tuyến của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của 262 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2022 thuộc 12 nhóm ngành. Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS chỉ ra rằng tổng nợ và nợ ngắn hạn tác động tiêu cực, trong khi nợ dài hạn tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời (ROA, ROE). Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp niêm yết trong việc tái cấu trúc kỳ hạn nợ, đồng thời hỗ trợ các tổ chức cho vay và nhà hoạch định chính sách hoàn thiện các giải pháp tối ưu hóa nguồn vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.