Tác Động Của Quản Trị Lợi Nhuận Đến Công Bố Thông Tin Tài Chính Và Giá Cổ Phiếu Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu Tác động của quản trị lợi nhuận đến công bố thông tin báo cáo tài chính và giá cổ phiếu của các, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Người đăng

Ẩn danh
73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

1.1. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

1.1.1. Tác động của quản trị lợi nhuận đến công bố thông tin báo cáo tài chính

1.1.2. Tác động của công bố thông tin báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu

1.1.3. Tác động của quản trị lợi nhuận đến giá cổ phiếu

1.2. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khe trống nghiên cứu

1.2.1. Nhận xét các nghiên cứu trước

1.2.2. Khoảng trống cần nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm và đo lường quản trị lợi nhuận

2.1.1. Khái niệm quản trị lợi nhuận

2.1.2. Đo lường quản trị lợi nhuận

2.2. Khái niệm và đo lường công bố thông tin báo cáo tài chính

2.2.1. Khái niệm thông tin báo cáo tài chính

2.2.2. Quy định và đo lường công bố thông tin báo cáo tài chính

2.3. Khái niệm và đo lường giá cổ phiếu

2.3.1. Khái niệm về cổ phiếu

2.3.2. Đo lường giá cổ phiếu

2.4. Lý thuyết nền tảng có liên quan đến các nghiên cứu

2.4.1. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)

2.4.2. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Theory)

2.4.3. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory)

2.5. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu dự kiến

2.5.1. Tác động của quản trị lợi nhuận đến giá cổ phiếu

2.5.2. Tác động của quản trị lợi nhuận đến công bố thông tin báo cáo tài chính

2.5.3. Tác động của công bố thông tin báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu

2.5.4. Tác động gián tiếp của quản trị lợi nhuận đến giá cổ phiếu thông qua công bố thông tin báo cáo tài chính

2.5.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung phân tích và quy trình nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Mô hình hồi quy và đo lường các biến trong mô hình

3.3.1. Mô hình hồi quy tổng quát

3.3.2. Đo lường các biến trong mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bối cảnh nghiên cứu

4.2. Kết quả nghiên cứu định tính giai đoạn 1

4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.3.1. Thống kê mẫu nghiên cứu

4.3.2. Phân tích tương quan

4.3.3. Kiểm tra đa cộng tuyến

4.3.4. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4.4. Kết quả nghiên cứu định tính giai đoạn 2

4.5. Bàn luận kết quả

4.5.1. Bàn luận về tác động của quản trị lợi nhuận đến giá cổ phiếu

4.5.2. Bàn luận về tác động của quản trị lợi nhuận đến công bố thông tin báo cáo tài chính

4.5.3. Bàn luận về tác động của công bố thông tin báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu

4.5.4. Bàn luận về tác động của quản trị lợi nhuận đến giá cổ phiếu thông qua công bố thông tin báo cáo tài chính

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU

5.1. Đóng góp về khoa học

5.2. Hàm ý về mặt thực tiễn

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

PHỤ LỤC 2: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA GIAI ĐOẠN 1

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH CHUYÊN GIA THAM GIA PHỎNG VẤN GIAI ĐOẠN 1

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ KHẢO SÁT CHUYÊN GIA GIAI ĐOẠN 1

PHỤ LỤC 5: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA GIAI ĐOẠN 2

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ KHẢO SÁT CHUYÊN GIA GIAI ĐOẠN 2

PHỤ LỤC 7: DANH SÁCH DOANH NGHIỆP TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Quản Trị Lợi Nhuận Đến Thị Trường CK

Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK VN) đang phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho doanh nghiệp và ổn định nền kinh tế. Tuy nhiên, các hành vi quản trị lợi nhuận (QTLN) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến công bố thông tin tài chính (CBTTTC) và giá cổ phiếu, tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của QTLN đến CBTTTC và giá cổ phiếu trên TTCK VN, sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và đảm bảo tính minh bạch của thị trường. Theo báo cáo của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán VN, số lượng tài khoản nhà đầu tư mở mới tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của công chúng đối với TTCK. Điều này càng làm tăng thêm tầm quan trọng của việc nghiên cứu và kiểm soát các hành vi QTLN.

1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu về quản trị lợi nhuận

Nghiên cứu về QTLN là cần thiết để đánh giá tác động của nó đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Các phương pháp QTLN có thể làm sai lệch thông tin tài chính, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Nghiên cứu này sẽ giúp các nhà đầu tư, nhà quản lý và cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về các rủi ro liên quan đến QTLN, từ đó đưa ra các quyết định thông minh hơn. Theo Wolo-Williams (2011), thiếu trách nhiệm trong báo cáo tài chính là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư.

1.2. Vai trò của công bố thông tin tài chính minh bạch

CBTTTC minh bạch đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng lòng tin của nhà đầu tư. CBTTTC bao gồm các Báo cáo tài chính được kiểm toán, các thông báo về hoạt động kinh doanh và các thông tin khác liên quan đến tình hình tài chính của doanh nghiệp. Khi CBTTTC được thực hiện một cách trung thực và đầy đủ, nhà đầu tư có thể đưa ra các quyết định đầu tư dựa trên thông tin chính xác. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ minh bạch của CBTTTC trên TTCK VN và tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch này.

1.3. Liên hệ giữa giá cổ phiếu và thông tin tài chính doanh nghiệp

Giá cổ phiếu phản ánh kỳ vọng của thị trường về hiệu quả hoạt động và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Thông tin tài chính chính xác và minh bạch là yếu tố quan trọng để định giá cổ phiếu một cách hợp lý. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa thông tin tài chính, đặc biệt là thông tin bị ảnh hưởng bởi QTLN, và giá cổ phiếu, từ đó đánh giá hiệu quả của thị trường trong việc phản ánh thông tin.

II. Thách Thức Quản Trị Lợi Nhuận Ảnh Hưởng Giá Cổ Phiếu

Mặc dù TTCK VN đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc kiểm soát các hành vi QTLN. Các doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để làm đẹp báo cáo tài chính, từ đó tạo ra ảo giác về hiệu quả hoạt động và thu hút nhà đầu tư. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information) giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, gây ra rủi ro cho nhà đầu tư và làm suy yếu hiệu quả của thị trường. Các vụ việc gian lận kế toán gần đây, chẳng hạn như vụ việc liên quan đến Tập đoàn FLC, đã cho thấy những tác động tiêu cực của QTLN đến TTCK VN.

2.1. Gian lận kế toán và sai lệch báo cáo tài chính

Gian lận kế toán là một trong những hình thức QTLN nghiêm trọng nhất, có thể dẫn đến sai lệch lớn trong báo cáo tài chính. Các hành vi gian lận có thể bao gồm khai khống doanh thu, che giấu chi phí, hoặc định giá tài sản không chính xác. Nghiên cứu này sẽ tìm hiểu các dấu hiệu cảnh báo về gian lận kế toán và đánh giá khả năng phát hiện gian lận của hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập.

2.2. Ảnh hưởng của thông tin bất cân xứng đến nhà đầu tư

Thông tin bất cân xứng xảy ra khi một bên (thường là doanh nghiệp) có nhiều thông tin hơn bên kia (thường là nhà đầu tư). Điều này tạo ra lợi thế cho doanh nghiệp và khiến nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của khoản đầu tư. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của thông tin bất cân xứng đến hành vi của nhà đầu tư và hiệu quả của thị trường.

2.3. Rủi ro đầu tư và định giá cổ phiếu sai lệch

QTLN có thể dẫn đến định giá cổ phiếu sai lệch, khiến nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá cao hơn giá trị thực hoặc bán cổ phiếu với giá thấp hơn giá trị thực. Điều này làm tăng rủi ro đầu tư và có thể gây ra thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. Nghiên cứu này sẽ phân tích tác động của QTLN đến định giá cổ phiếu và đề xuất các biện pháp để giảm thiểu rủi ro đầu tư.

III. Phân Tích Ảnh Hưởng Quản Trị Lợi Nhuận Đến CBTTTC

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích định lượng để đánh giá tác động của QTLN đến CBTTTC và giá cổ phiếu. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK VN trong giai đoạn 2019-2021, bao gồm cả giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Các mô hình phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mối quan hệ giữa các biến số. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa QTLN, CBTTTC và giá cổ phiếu.

3.1. Mô hình kinh tế lượng và dữ liệu bảng phân tích

Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích dữ liệu bảng (panel data) của các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng doanh nghiệp và xu hướng theo thời gian, từ đó đưa ra các kết luận chính xác hơn về tác động của QTLN. Nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp kiểm định độ bền vững (robustness checks) để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

3.2. Các biến số đo lường quản trị lợi nhuận và CBTTTC

Nghiên cứu sử dụng nhiều biến số khác nhau để đo lường QTLN và CBTTTC. Các biến số đo lường QTLN có thể bao gồm các ước tính về lợi nhuận bất thường (abnormal accruals) và các chỉ số về quản lý hoạt động thực (real earnings management). Các biến số đo lường CBTTTC có thể bao gồm các chỉ số về tính kịp thời, độ chính xác và mức độ chi tiết của thông tin được công bố.

3.3. Kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến

Nghiên cứu tiến hành kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa QTLN, CBTTTC và giá cổ phiếu. Các giả thuyết này được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế và tài chính, cũng như các nghiên cứu trước đây. Kết quả kiểm định sẽ cho thấy liệu có bằng chứng ủng hộ cho các mối quan hệ này hay không.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Thị Trường Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy QTLN có tác động tiêu cực đến chất lượng CBTTTC trên TTCK VN. Các doanh nghiệp thực hiện QTLN thường có xu hướng công bố thông tin ít chính xác và minh bạch hơn. Điều này làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư và có thể dẫn đến định giá cổ phiếu sai lệch. Nghiên cứu cũng cho thấy CBTTTC có tác động tích cực đến giá cổ phiếu. Các doanh nghiệp công bố thông tin đầy đủ và minh bạch thường được thị trường đánh giá cao hơn.

4.1. Tác động của quản trị lợi nhuận đến chất lượng CBTTTC

Nghiên cứu chỉ ra rằng QTLN làm giảm tính kịp thời và độ tin cậy của thông tin tài chính. Các doanh nghiệp tham gia vào QTLN có thể trì hoãn việc công bố thông tin xấu hoặc sử dụng các kỹ thuật kế toán để làm đẹp báo cáo tài chính. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.

4.2. Ảnh hưởng của công bố thông tin tài chính đến giá cổ phiếu

CBTTTC minh bạch và đáng tin cậy giúp giảm thiểu thông tin bất cân xứng và tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Điều này dẫn đến định giá cổ phiếu chính xác hơn và làm giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp công bố thông tin đầy đủ và minh bạch thường có giá cổ phiếu cao hơn so với các doanh nghiệp khác.

4.3. Vai trò trung gian của CBTTTC trong mối quan hệ

CBTTTC đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa QTLN và giá cổ phiếu. QTLN làm giảm chất lượng CBTTTC, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát QTLN và đảm bảo tính minh bạch của CBTTTC để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của TTCK.

V. Hàm Ý Chính Sách Và Giải Pháp Kiểm Soát Quản Trị Lợi Nhuận

Nghiên cứu này đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện chất lượng CBTTTC và kiểm soát QTLN trên TTCK VN. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và kiểm tra các doanh nghiệp có dấu hiệu QTLN. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của kiểm toán viên và yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán. Ngoài ra, cần tăng cường giáo dục tài chính cho nhà đầu tư để nâng cao nhận thức về rủi ro liên quan đến QTLN.

5.1. Tăng cường giám sát và kiểm tra từ cơ quan quản lý

Các cơ quan quản lý, chẳng hạn như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cần tăng cường giám sát và kiểm tra các doanh nghiệp có dấu hiệu QTLN. Việc này có thể bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính, kiểm tra các giao dịch bất thường và phỏng vấn ban lãnh đạo doanh nghiệp.

5.2. Nâng cao năng lực của kiểm toán viên độc lập

Kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính. Cần nâng cao năng lực của kiểm toán viên thông qua đào tạo và cập nhật kiến thức về các kỹ thuật QTLN. Ngoài ra, cần tăng cường tính độc lập của kiểm toán viên để đảm bảo họ có thể thực hiện công việc một cách khách quan.

5.3. Giáo dục tài chính cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư cần được trang bị kiến thức về các rủi ro liên quan đến QTLN và cách nhận biết các dấu hiệu cảnh báo. Các chương trình giáo dục tài chính có thể giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn và bảo vệ quyền lợi của mình.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Trị Lợi Nhuận

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2019-2021. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau để kiểm định lại các kết quả. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các yếu tố khác ảnh hưởng đến QTLN và CBTTTC, chẳng hạn như Corporate Governance và văn hóa doanh nghiệp.

6.1. Mở rộng phạm vi dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu

Việc mở rộng phạm vi dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu sẽ giúp tăng cường tính tổng quát và độ tin cậy của kết quả. Các nghiên cứu tiếp theo có thể thu thập dữ liệu từ các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh tế và từ nhiều doanh nghiệp khác nhau trên TTCK VN.

6.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị công ty Corporate Governance

Quản trị công ty (Corporate Governance) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát QTLN và đảm bảo tính minh bạch của CBTTTC. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các cơ chế quản trị công ty, chẳng hạn như hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán, đến QTLN và CBTTTC.

6.3. Phân tích ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến QLTN

Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến hành vi của ban lãnh đạo và nhân viên, bao gồm cả hành vi liên quan đến QTLN và CBTTTC. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, chẳng hạn như đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, đến QTLN và CBTTTC.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, TG tổng hợp và phân tích về các NC trước theo 3 dòng NC để làm rõ các mối quan hệ về tác động của QTLN đến CBTT BCTC, tác động của CB TT BCTC đến giá CP, tác động trực tiếp và gián tiếp của QTLN đến giá CP trên thế giới và tại VN. Đồng thời, tóm lược đưa ra nhận xét chung, hàm ý và kết luận từ các NC, từ đó nhận định khoảng trống NC và xác định vẫn đề cần NC.1 Tống quan các nghiên cứu trước đây Các NC trước đây đã công bố trên thế giới và tại VN có liên quan đến đề tài NC, TG sắp xếp lại thành ba dòng NC chính: e_ Tác động của QTLN đến CBTT BCTC. e Tac động của CBTT BCTC đến giá CP. e Tác động của QTLN đến giá CP.1 Tác động của quản trị lợi nhuận đến công bố thông tin báo cáo tài chính QTLN 1a hành vi mà các nhà quản trị tác động đến thông tin tài chính công bố của DN để đạt một số mục tiêu nhất định, được đo lường dựa trên hai phương pháp: cơ sở dồn tích — AEM (thông qua việc thay đổi các ước tính, lựa chọn phương pháp kế toán, đưới một số hình thức như: ổn định lợi nhuận, thao túng lợi nhuận, sảng tạo kế toán, làm đẹp BCTC, quản trị BCTC,.) và thông qua các hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế của DN — REM (thông qua việc thay đổi các chính sách sản xuất, kinh doanh, thời điểm ghi nhận doanh thu — chỉ phí của DN.

Từ thế kỷ 20, các chủ đề liên quan đến hành vi QTLN và CBTT đã thu hút nhiều sự quan tâm từ các nhà NC trên thế giới, khi hành vi này liên quan trực tiếp đến các vụ bê bối tài chính trong lịch sử được công bố bởi các cơ quan điều tra (như sự kiện Emron, 'WorldCom,. Các DN đã sử dụng hành vị QTLN để thao túng lợi nhuận và che giấu tình hình tài chính thực tế của DN. McNichols (2000) cho rang QTLN 1a mét trong những vấn đề quan trọng khi NC về BCTC. Trên thực tế, thông tin về lợi 10 nhuận và các yếu tố tạo nên lợi nhuận trong BCTC thường được dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động của DN và được xem là trọng tâm trong kế toán.

CBTT là một trong những phương tiện giúp các nhà quản trị cung cấp, truyền tải các thông tin tài chính về tình hình hoạt động của DN. Tuy nhiên, các thông tin trên BCTC, đặc biệt thông tin về lợi nhuận có thê bị tác động từ các nhà quản tri nhằm đạt được kỳ vọng của NĐT, phục vụ cho lợi ích tổ chức, phúc lợi cá nhân, hay hoạt động thao túng giá CP.(Yadollah et al. Theo Shuli (2011), hành vi QTLN (hợp pháp hay không hợp pháp) đều có những ảnh hưởng nhất định đến chất lượng BCTC công bó. Một số vi phạm CBTT BCTC thường được đề cập trong các NC trước đây như: gian lận BCTC, chậm nộp BCTC, sai phạm BCTC, khai khống doanh thu, lợi nhuận, hàng tồn kho.

e_ Nghiên cứu trên thế giới: Shakhatreh et al. (2020) cho rằng để BCTC đạt chất lượng cao cần phải có nhiều yếu tố, một trong số đó là gia tăng các yêu cầu về CBTT và các quy định chặt chẽ trên thị trường chứng khoán. Theo TG, CL BCTC ngày càng trở nên quan trọng khi số lượt vi phạm CBTT ngày càng gia tăng theo báo cáo của UBCK quốc gia. Các NDT sé tim kiếm thông tin tài chính chất lượng cao vì nó giúp làm giảm bất cân xứng thông tin giữa DN và NĐT.

Tuy nhiên, chất lượng thông tin công bố không chỉ bị ảnh hưởng bởi chuẩn mực kế toán mà còn bởi các yếu tô khác có khả năng tác động đến nhu cầu và nguồn cung cấp thông tin tài chính (như quản trị DN, hệ thống pháp lý, quy định pháp luật về công bố, kiểm tra, giám sát thông tin và bảo vệ NDT. Theo Gupta and Kumar (2020), kế toán sáng tạo là một trong những hoạt động hợp pháp và được chấp nhận trên thế giới, nhưng vẫn có thê phạm tội khi lợi dụng các lỗ hỗng trong quy định pháp luật, gây tốn thất cho những người sử dụng thông tin BCTC để ra quyết định. Trong khi đó, NC của Khamainy et al. (2022) lại không cho thấy sự tồn tại về tác động của QTLN đến gian lận BCTC, từ dữ liệu của 60 DN sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán Indonesia trong khoảng thời gian 2015- 2019, khi áp dụng mô hình gian lận kim cương mới.

Trong đó, gian lận BCTC được 11 nhac dén 1a những gian lận sai sót trọng yếu do nhà quản trị thực hiện, gây tốn hại cho các NĐT, chủ nợ và được đo lường qua các v1 phạm CBÏTT. NC của Bangun (2019) từ 41 DN niêm yết trên sàn chứng khoán Indonesia trong khoảng thời gian từ 2015-2017, cho thấy rằng QTLN thông qua cơ sở dồn tích là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính kịp thời của công bố BCTC đã kiểm toán (thông qua việc chậm nộp báo cáo kiểm toán theo quy định). Dựa trên LT đại diện, TG cho rằng ban quản trị là đại diện trực tiếp và có quyền tiếp cận nhiều thông tin mật của DN, tạo nên sự bất cân xứng thông tin với các bên liên quan (NĐT, chủ nợ, Hội đồng quản trị,. CBTT kịp thời sẽ góp phần giảm thiêu bất cân xứng thông tin trên thị trường.

Do vậy, các DN nộp BCTC đúng hạn sẽ cung cấp nguồn thông tin kịp thời ra thị trường, làm cơ sở đánh giá và ra quyết định cho các NĐT. Tuy nhiên, các DN thực hiện hành vi QTLN cần nhiều thời gian hơn đề hoàn thành BCTC, nên sẽ làm chậm quy trình kiểm toán, dẫn đến việc chậm nộp BCTC đã kiểm toán hàng năm. NC của Katmon and Al-Farooque (2019) cũng dựa trên LT đại diện để phân tích về mối quan hệ giữa CL CBTT, tính độc lập của Hội đồng quản trị và QTLN. Theo TG, mối quan hệ giữa QTLN và CL CBTT rất đa dạng trong các NC trước đây.

Hướng NC đầu tiên cho rằng CL CBTT cao có thể giúp các NĐT nắm bắt thông tin tốt hơn và hạn chế hành vi QTLN của các nhà quản trị. Trong khi, hướng NC khác cho rằng CL CBTT cao có thể là yếu tố thúc đây các nhà quản trị thực hiện QTLN (để đáp ứng dự báo của các nhà phân tích). Các DN có QTLN cao có xu hướng CBTT cao hơn khi muốn công bồ về hiệu suất của DN. Một NC khác của Md Nasir et al.

(2018) từ 65 DN niêm yết trên TTCK Malaysia trong khoảng thời gian từ 2001 đến 2008, cho thấy hành vi QTLN xảy ra ở các DN có gian lận BCTC nhiều hơn so với các DN không có gian lận BCTC trong khoảng thời gian bốn năm trước khi xảy ra gian lận. Ngoài ra, các DN có xu hướng thực hiện hành vi QTLN qua cơ sở đồn tích hơn hoạt động thực trong năm trước gian lận. Các gian lận BCTC được đo lường thông qua các vi phạm về CBTT (như chậm 12 trễ trong việc CBTT, không CBTT và gian lận kế toán). Theo TG, gian lận BCTC do hành vi QTLN của DN đã làm giảm độ tin cậy BCTC và niềm tin của NĐT vào TTCK, ảnh hướng đến việc ra quyết định của người sử dụng BCTC.

NC của Hasnan et al. (2014) từ 53 DN niêm yết tại Malaysia trong khoảng thời gian 1996-2007 cũng cho thấy rằng cơ câu quản trị DN yếu kém đã dẫn đến việc CBTT BCTC sai lệch ra công chúng. Các DN vi phạm đều có lịch sử phạm tội trước đó. Bazrafshan et al.

(2016) cho rằng các DN có nhiều Giám đốc độc lập, Hội đồng quản trị làm việc hiệu quả sẽ làm giảm hành vi QTLN vì mục đích cá nhân và gia tăng mức độ CBTT. Cụ thể, CBTT sẽ trở nên hiệu quả hơn sau khi Hội đồng quản trị kiểm soát quyền lực của Giám đốc điều hành và hạn chế các hành vi QTLN. Điều này tương tự với NC của Kanagaretnam et al. NC của Wolo-WIlliams (2011) với dữ liệu từ 82 DN trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 2016 đến tháng 12 năm 2016 cho thấy có tồn tại mối quan hệ giữa QTLN và tội phạm cổ côn trắng (thông qua các vi phạm về quy định được công bố qua cơ sở đữ liệu từ UBCK và giao dịch Mỹ).

Trong đó, tội phạm cỗ côn trắng (White-Collar) được đề cập là khái niệm về các tội phạm kinh tế ở vị trí như giám đốc điều hành, lãnh đạo cấp cao khi dùng quyền lực của mình để đạt được các lợi ích cá nhân). Các cuộc điều tra bởi SEC (UBCK và giao dich MY) chi ra rang QTLN và tội phạm cô côn trăng là những chỉ báo hàng đầu về gian lận BCTC. Các khoản dồn tích có thể điều chỉnh và hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém chính là các yếu tố tạo ra gian lận, là chỉ số để đánh giá BCTC của DN và là nguyên nhân cho thấy sự gia tăng các vụ bê bối tài chính của các DN trên thị trường tài chính. Một số hậu quả có thê gây ra bởi gian lận BCTC như: giá CP giảm dần, các NDT pha san, mắt việc, thiếu niềm tin vào TTCK.

Trong đó, QTLN là yếu tố gây ra các gian lận BCTC và thường được thực hiện bởi các nhà quản trị đứng đầu DN. NC khác của Jans et al. (2005) đã tìm hiểu về mối quan hệ giữa CL CBTT, ổn định lợi nhuận và tính kịp thời của lợi nhuận. Kết quả NC từ 37 DN (1997-2002) tại Bỉ cho thấy rằng các DN có CL CBTT cao sử đụng các khoản đồn tích để làm tăng lợi 13 nhuận nhiều hơn ở các DN có CL CBTT thấp.

Tuy nhiên, trong những năm có thông tin tốt, các DN thực hiện hành vi QTLN nhiều hơn có CL CBTT cao hơn so với DN có CLCBTT thấp. Các DN có CL CBTT thấp cho thấy sự bất cân xứng trong việc ghi nhận thông tin kịp thời. NC của Mouselli et al. (2012) cũng cho rằng cac DN co CL CBTT cao hon it thực hiện hành vi QTLN hơn.

NC của Cohen et al. Kết quả cho thay rang QTLN ting dang ké trong giai đoạn trước khi ban hành SOX và giảm dang ké trong giai doan sau d6. Tibbs (2003) da tim hiéu vé kha nang phat hién va dự đoán gian lận kế toán của mô hình QTLN. Kết quả cho thấy rang QTLN qua cơ sở dồn tích có sự khác biệt giữa các năm có gian lận kế toán và không có gian lận kế toán.

Các gian lận kế toán được đề cập là các công bố vi phạm về quy định, chuẩn mực kế toán ban hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Quản Trị Lợi Nhuận Đến Công Bố Thông Tin Tài Chính Và Giá Cổ Phiếu Tại Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và việc công bố thông tin tài chính, cũng như ảnh hưởng của nó đến giá cổ phiếu trong bối cảnh Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà các doanh nghiệp điều chỉnh lợi nhuận để tối ưu hóa hình ảnh tài chính của mình, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của cổ đông. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược quản trị lợi nhuận mà còn chỉ ra những hệ quả tiềm ẩn đối với thị trường chứng khoán.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ the effect of cash flow sensitivity on enterprises cash holdings evidence from vietnam, nơi phân tích tác động của dòng tiền đến quyết định giữ tiền mặt của doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý hoạt động mua và xử lý nợ xấu tại công ty mua bán nợ việt nam cũng cung cấp cái nhìn về quản lý tài chính trong bối cảnh nợ xấu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về ảnh hưởng của hạn chế tài chính đến quyết định giữ tiền mặt qua tài liệu Ảnh hưởng hạn chế tài chính đến quyết định nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết tại việt nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài chính và quyết định đầu tư tại Việt Nam.