Quản Trị Chi Phí Của Công Ty Cổ Phần Hàng Không Vietjet: Đề Án Tốt Nghiệp Cao Học

Chuyên khảo kinh tế phân tích chi phí của công ty cổ phần hàng không vietjet, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2023

88
9
4

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Chi Phí và Vai Trò Tại Vietjet Air

Trong bối cảnh ngành hàng không toàn cầu đầy biến động, quản trị chi phí nổi lên như một yếu tố sống còn, quyết định khả năng cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Đối với một hãng hàng không theo đuổi mô hình hàng không giá rẻ (LCC) như Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (Vietjet), việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi tiêu không chỉ là chiến lược mà còn là nền tảng cốt lõi của toàn bộ hoạt động kinh doanh. Mục tiêu của quản trị chi phí kinh doanh là tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, từ nhiên liệu, nhân công đến chi phí bảo dưỡng, nhằm mang đến giá vé cạnh tranh nhất cho khách hàng mà vẫn đảm bảo an toàn và lợi nhuận. Khái niệm này bao gồm một chu trình khép kín: từ việc lập kế hoạch và dự toán chi phí, tổ chức thực hiện, đến kiểm tra, đánh giá và ra quyết định điều chỉnh. Đặc biệt, trong một ngành có tỷ suất lợi nhuận mỏng và chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố vĩ mô như giá dầu và tỷ giá hối đoái, vai trò của quản trị chi phí càng trở nên quan trọng. Việc phân tích và đo lường chi phí một cách chính xác giúp ban lãnh đạo Vietjet nhận diện các cơ hội tiết kiệm, xác định điểm hòa vốn và xây dựng các kịch bản kinh doanh linh hoạt để ứng phó với khủng hoảng, điển hình như đại dịch COVID-19. Bằng cách liên tục cải tiến quy trình và áp dụng công nghệ, Vietjet đã và đang khẳng định vị thế của mình thông qua lợi thế về giá, biến máy bay trở thành phương tiện di chuyển phổ biến cho đại đa số người dân.

1.1. Tầm quan trọng của chi phí trong mô hình hàng không giá rẻ

Bản chất của mô hình hàng không giá rẻ là cắt giảm tối đa các chi phí không cần thiết để hạ giá thành vé máy bay. Tại Vietjet, chiến lược này được thể hiện qua việc tối ưu hóa cấu hình tàu bay, tăng tần suất khai thác, và loại bỏ các dịch vụ gia tăng miễn phí. Chi phí kinh doanh được xem là biến số quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vé – yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Theo đề án nghiên cứu, Vietjet xác định mục tiêu “bình dân hóa” dịch vụ hàng không, hướng đến đối tượng khách hàng chưa từng đi máy bay. Để làm được điều này, mọi quyết định từ lựa chọn đội bay, lên kế hoạch đường bay, đến quy trình phục vụ mặt đất đều phải đặt bài toán tối ưu hóa chi phí lên hàng đầu. Do đó, việc hiểu rõ và kiểm soát từng khoản mục chi phí giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu cốt lõi trong chiến lược quản lý chi phí của Vietjet

Mục tiêu chính của Vietjet trong quản trị chi phí là tìm ra các giải pháp và kiến nghị để hoàn thiện công tác quản lý, giúp hoạt động hiệu quả hơn. Cụ thể, chiến lược tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết, phân tích thực trạng tại công ty trong giai đoạn 2018-2022, và rút ra các bài học kinh nghiệm. Việc xây dựng định mức chi phí, quy trình tiêu chuẩn (SOP), và phân tích liên tục mối quan hệ giữa chi phí – sản lượng – lợi nhuận (CVP) là những nhiệm vụ trọng tâm. Qua đó, công ty không chỉ hướng đến việc cắt giảm chi phí một cách cơ học mà còn tìm cách nâng cao hiệu suất sử dụng nguồn lực, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài trong một thị trường đầy thách thức.

II. Top Thách Thức Lớn Nhất Trong Quản Trị Chi Phí Của Vietjet

Hoạt động trong một ngành kinh tế đặc thù, Vietjet phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị chi phí. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động khó lường của các yếu tố bên ngoài. Theo tài liệu nghiên cứu, chi phí nhiên liệu bay chiếm tới 40-45% tổng chi phí hoạt động của một hãng hàng không. Trong năm 2022, giá nhiên liệu bay đã tăng hơn 60%, tạo ra một áp lực khổng lồ lên giá vốn hàng bán và làm xói mòn lợi nhuận. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 cũng gây ra nhiều khó khăn. Tình trạng thiếu hụt nhân lực và vật tư đã đẩy chi phí kỹ thuật, động cơ bay tăng hơn 20%, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo dưỡng và sửa chữa tàu bay. Đại dịch COVID-19 cũng là một “cú sốc” chưa từng có, kéo lùi sự phát triển của toàn ngành. Lượng khách sụt giảm nghiêm trọng trong giai đoạn 2020-2021 khiến doanh thu chạm đáy, trong khi các chi phí cố định như thuê tàu bay, lương nhân viên, chi phí bến bãi vẫn phải duy trì. Những yếu tố này đặt ra bài toán hóc búa cho Vietjet: làm thế nào để kiểm soát chi phí hiệu quả khi các biến số đầu vào liên tục thay đổi theo chiều hướng bất lợi. Chính những thách thức này đã khiến kết quả kinh doanh năm 2022 của Vietjet không đạt kỳ vọng, với khoản lỗ sau thuế hợp nhất được ghi nhận là 2.261 tỷ đồng.

2.1. Tác động từ biến động giá nhiên liệu và chuỗi cung ứng

Giá nhiên liệu là yếu tố chi phí biến đổi lớn nhất và khó kiểm soát nhất đối với các hãng hàng không. Sự phụ thuộc vào thị trường năng lượng thế giới khiến Vietjet luôn ở trong tình thế bị động. Xung đột địa chính trị và các chính sách kinh tế vĩ mô toàn cầu có thể đẩy giá nhiên liệu tăng đột biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch tài chính. Tương tự, sự đứt gãy chuỗi cung ứng sau đại dịch đã làm chậm quá trình cung cấp phụ tùng và vật tư kỹ thuật, vừa làm tăng chi phí sửa chữa, bảo dưỡng (MRO), vừa có nguy cơ ảnh hưởng đến lịch khai thác bay nếu không có kế hoạch dự phòng hiệu quả. Đây là những rủi ro cố hữu đòi hỏi công tác quản trị chi phí phải cực kỳ linh hoạt và có các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính (hedging).

2.2. Ảnh hưởng của đại dịch COVID 19 đến dòng tiền và chi phí cố định

Giai đoạn 2020-2022 là thời kỳ khủng hoảng của ngành hàng không. Theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), lượng khách toàn cầu đã giảm khoảng 60% trong năm 2020. Tại Việt Nam, dù được đánh giá cao về kiểm soát dịch, Vietjet vẫn không tránh khỏi tác động tiêu cực. Doanh thu sụt giảm mạnh nhưng các khoản chi phí cố định như thuê mua tàu bay, bảo hiểm, chi phí nhân sự cốt lõi vẫn phải chi trả. Điều này đã tạo ra áp lực nặng nề lên dòng tiền và khiến công ty phải đối mặt với vấn đề thanh khoản. Việc duy trì hoạt động trong bối cảnh không có doanh thu là bài toán quản trị chi phí và quản trị rủi ro phức tạp nhất, đòi hỏi phải có những quyết sách nhanh chóng và quyết liệt để tồn tại.

III. Phân Tích Thực Trạng Quản Trị Chi Phí Kinh Doanh Tại Vietjet

Công tác quản trị chi phí tại Vietjet được xây dựng dựa trên nền tảng của mô hình hàng không giá rẻ, tập trung vào việc phân tích và kiểm soát các khoản mục chi tiêu một cách chi tiết. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích chiến lược và môi trường kinh doanh để xác định các yếu tố chi phí trọng yếu. Dựa trên phân tích, Vietjet đã xây dựng một hệ thống định mức và quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) cho hầu hết các hoạt động, từ khai thác bay, dịch vụ mặt đất đến bảo dưỡng kỹ thuật. Việc đo lường và phân tích chi phí được thực hiện thường xuyên thông qua các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị nội bộ. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018-2022 cho thấy một bức tranh rõ nét về cơ cấu chi phí của công ty. Trong đó, các khoản mục lớn nhất bao gồm chi phí nhiên liệu, chi phí thuê tàu bay, và chi phí sửa chữa, bảo dưỡng. Đáng chú ý, dù nỗ lực kiểm soát chi phí, kết quả kinh doanh năm 2022 vẫn ghi nhận khoản lỗ đáng kể, phản ánh những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh khó khăn chung, việc Vietjet vẫn duy trì và phát triển hoạt động, đảm bảo kinh doanh khả quan ngay khi dịch bệnh được kiểm soát đã cho thấy hiệu quả nhất định trong công tác quản trị nguồn lực và chi phí. Các quyết định quản trị được đưa ra dựa trên việc phân tích dữ liệu chi phí, giúp công ty tối ưu hóa mạng bay và lịch trình khai thác để gia tăng hiệu quả.

3.1. Phân tích cơ cấu các khoản mục chi phí chính của Vietjet

Cơ cấu chi phí của Vietjet phản ánh rõ đặc thù của ngành hàng không. Chi phí nhiên liệu luôn là khoản mục chiếm tỷ trọng cao nhất. Tiếp theo là các chi phí liên quan đến tàu bay như chi phí thuê, chi phí sửa chữa, bảo dưỡng và đại tu (MRO), và chi phí khấu hao. Các khoản chi khác bao gồm chi phí nhân công (tổ bay, kỹ sư, nhân viên mặt đất), chi phí dịch vụ mặt đất (GO), phí sân bay và điều hành bay. Việc phân tích cơ cấu này giúp ban lãnh đạo xác định đâu là những khu vực cần tập trung nỗ lực tối ưu hóa chi phí nhiều nhất. Ví dụ, việc đầu tư vào đội bay mới, tiết kiệm nhiên liệu hơn là một giải pháp chiến lược dài hạn để giảm chi phí vận hành.

3.2. Đánh giá quy trình xây dựng định mức và kiểm soát chi phí

Một trong những thành công của Vietjet là việc xây dựng được hệ thống định mức chi phí và quy trình tiêu chuẩn (SOP) khá chặt chẽ. Từ việc ước tính chi phí cho một chuyến bay cụ thể đến việc quản lý chi tiêu của từng phòng ban, mọi hoạt động đều được chuẩn hóa. Quy trình này giúp công ty kiểm soát tốt các chi phí có thể lường trước được. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, đặc biệt là trong việc lập dự toán cho các chi phí ngoài sản xuất như chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc ước tính đôi khi còn mang tính chủ quan và chưa áp dụng các phương pháp dự toán linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, dẫn đến lãng phí và khó kiểm soát ở một số hạng mục.

IV. Các Phương Pháp Kiểm Soát và Tối Ưu Hóa Chi Phí Tại Vietjet

Để hiện thực hóa chiến lược hàng không giá rẻ, Vietjet áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hoạt động. Một trong những kỹ thuật quan trọng là phân tích biến động chi phí, đặc biệt là với các khoản mục lớn như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (nhiên liệu) và chi phí nhân công trực tiếp. Công ty thực hiện phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí dự toán, tách bạch ảnh hưởng của yếu tố giá và yếu tố lượng. Ví dụ, việc phân tích biến động giá nhiên liệu giúp đánh giá tác động của thị trường, trong khi phân tích biến động về lượng tiêu thụ giúp nhận diện hiệu quả khai thác của đội bay và phi công. Bên cạnh đó, Vietjet cũng chú trọng phân tích mối quan hệ giữa Chi phí – Sản lượng – Lợi nhuận (CVP). Kỹ thuật này giúp xác định điểm hòa vốn, xây dựng các phương án kinh doanh và ra quyết định về giá vé, mở đường bay mới. Bằng cách hiểu rõ cấu trúc chi phí biến đổi và chi phí cố định, ban lãnh đạo có thể dự báo được mức lợi nhuận sẽ thay đổi như thế nào khi sản lượng hành khách hoặc giá vé thay đổi. Việc kiểm soát chi phí sản xuất chung, bao gồm cả biến phí và định phí, cũng được quan tâm nhằm đánh giá hiệu quả sử dụng năng lực sản xuất, chẳng hạn như tần suất khai thác tàu bay. Những phương pháp này là công cụ quản trị sắc bén, giúp Vietjet không chỉ cắt giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể.

4.1. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí nhiên liệu và nhân công

Đối với chi phí nhiên liệu, Vietjet phân tích biến động dựa trên hai nhân tố chính: đơn giá thực tế so với dự toán và lượng nhiên liệu tiêu thụ thực tế so với định mức. Điều này giúp làm rõ trách nhiệm của các bộ phận liên quan, từ phòng mua sắm đến đội ngũ khai thác bay. Tương tự, chi phí nhân công được kiểm soát bằng cách phân tích chênh lệch về đơn giá giờ công (do thay đổi chính sách lương, thị trường lao động) và chênh lệch về thời gian lao động (phản ánh năng suất làm việc). Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp các nhà quản lý xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự gia tăng chi phí và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời.

4.2. Ứng dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh

Phân tích CVP (Cost-Volume-Profit) là công cụ không thể thiếu tại Vietjet. Nó được sử dụng để trả lời các câu hỏi kinh doanh quan trọng như: Cần bao nhiêu hành khách để một đường bay đạt điểm hòa vốn? Mức giá vé tối thiểu có thể chấp nhận là bao nhiêu? Nên tăng hay giảm tần suất chuyến bay trên một chặng cụ thể? Bằng cách tính toán sản lượng hòa vốn và phân tích độ nhạy của lợi nhuận trước những thay đổi về chi phí, giá bán hoặc sản lượng, phân tích CVP cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chiến lược, giúp công ty tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh.

V. Bài Học Quản Trị Chi Phí Từ Vietnam Airlines và Bamboo Airways

Phân tích mô hình quản trị chi phí của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Vietnam AirlinesBamboo Airways mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho Vietjet. Vietnam Airlines, với vị thế hãng hàng không quốc gia và mô hình dịch vụ đầy đủ (FSC), có cơ cấu chi phí phức tạp hơn. Phân tích cho thấy tỷ lệ Tổng chi phí/Tổng doanh thu của Vietnam Airlines duy trì ở mức rất cao (khoảng 97,7% - 98,7% trong giai đoạn trước dịch), cho thấy biên lợi nhuận mỏng và mức độ rủi ro cao khi thị trường biến động. Bài học rút ra là việc kiểm soát chi phí giá vốn phải được thực hiện hiệu quả hơn, tránh để chi phí chiếm tỷ trọng quá lớn so với doanh thu. Trong khi đó, Bamboo Airways theo đuổi mô hình lai nhưng cũng gặp phải những thách thức lớn. Dù doanh thu tăng trưởng ấn tượng, hãng này vẫn ghi nhận lỗ gộp và đặc biệt là khoản chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đột biến trong năm 2022. Điều này cho thấy sự thiếu chặt chẽ trong việc lập dự toán và kiểm soát các chi phí gián tiếp. Bài học từ Bamboo Airways nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng định mức hợp lý cho cả các chi phí ngoài sản xuất, tránh lãng phí và thiếu kiểm soát. Từ hai trường hợp này, Vietjet có thể củng cố thêm chiến lược của mình: tiếp tục tập trung vào tối ưu hóa chi phí vận hành cốt lõi và tăng cường kiểm soát chặt chẽ hơn nữa đối với các chi phí gián tiếp và chi phí quản lý.

5.1. So sánh cơ cấu chi phí và rủi ro từ mô hình của Vietnam Airlines

Vietnam Airlines có lợi thế về thương hiệu và chất lượng dịch vụ 4 sao, nhưng điều này cũng đi kèm với một cơ cấu chi phí cồng kềnh. Việc duy trì chất lượng dịch vụ cao đòi hỏi chi phí lớn cho suất ăn, dịch vụ giải trí, và hệ thống phòng chờ. Tỷ lệ chi phí giá vốn hàng bán cao so với doanh thu cho thấy hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa được tối ưu. Đối với Vietjet, bài học ở đây là cần duy trì kỷ luật chi phí nghiêm ngặt, không để các dịch vụ gia tăng làm ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí cốt lõi của mô hình hàng không giá rẻ, đồng thời phải liên tục tìm cách cải thiện hiệu suất để gia tăng biên lợi nhuận.

5.2. Kinh nghiệm từ những hạn chế trong kiểm soát chi phí của Bamboo Airways

Trường hợp của Bamboo Airways là một ví dụ điển hình về những rủi ro khi tăng trưởng nóng mà công tác quản trị chi phí không theo kịp. Khoản lỗ gộp lớn và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt cho thấy việc ước tính và phân bổ chi phí có thể còn mang tính chủ quan, thiếu cơ sở định mức khoa học. Đặc biệt, việc thiếu lợi thế về quy mô khiến hãng phải chịu chi phí đầu vào (nhiên liệu, dịch vụ nhà ga) cao hơn. Bài học cho Vietjet là phải luôn cảnh giác với các chi phí gián tiếp, cần xây dựng dự toán chi tiết và kiểm soát chặt chẽ các khoản chi này, đồng thời tận dụng lợi thế quy mô để đàm phán được các điều khoản tốt hơn với nhà cung cấp.

VI. Đề Xuất Hoàn Thiện Quản Trị Chi Phí và Tương Lai Của Vietjet

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, đề án đã đưa ra những đề xuất quan trọng nhằm hoàn thiện công tác quản trị chi phí tại Vietjet hướng đến năm 2030. Giải pháp trọng tâm là cần phải phân loại chi phí một cách chi tiết hơn, đặc biệt là theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (chi phí biến đổi, cố định, hỗn hợp). Điều này sẽ giúp công ty xây dựng các mô hình dự báo và kiểm soát chi phí chính xác hơn. Bên cạnh đó, cần cải tiến quy trình lập dự toán, chuyển từ phương pháp dự toán tĩnh sang dự toán linh hoạt, cho phép điều chỉnh kế hoạch chi tiêu dựa trên sự thay đổi thực tế của sản lượng và môi trường kinh doanh. Đặc biệt, đối với các chi phí ngoài sản xuất như chi phí quản lý doanh nghiệp, cần phải xây dựng định mức cụ thể và hợp lý cho từng hạng mục nhỏ (văn phòng phẩm, điện, nước...) để tránh lãng phí. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào quản trị chi phí cũng là một hướng đi chiến lược, giúp nhận diện các xu hướng chi phí, tối ưu hóa lịch bay và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tương lai của Vietjet phụ thuộc rất lớn vào khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh về giá, và điều này chỉ có thể đạt được thông qua một hệ thống quản trị chi phí xuất sắc, linh hoạt và không ngừng được cải tiến.

6.1. Giải pháp hoàn thiện hệ thống dự toán và phân loại chi phí

Để nâng cao hiệu quả, Vietjet nên áp dụng phương pháp lập dự toán ngân sách linh hoạt. Thay vì một kế hoạch chi phí cố định cho cả năm, dự toán linh hoạt sẽ điều chỉnh các định mức chi phí biến đổi theo sản lượng thực tế, giúp việc so sánh và đánh giá hiệu quả trở nên chính xác hơn. Đồng thời, việc phân loại chi phí thành biến phí và định phí một cách rõ ràng sẽ là nền tảng cho các phân tích CVP sâu hơn, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. Các báo cáo quản trị cần được thiết kế lại để cung cấp thông tin chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm, gắn việc kiểm soát chi phí với hiệu quả công việc của từng bộ phận.

6.2. Lộ trình tối ưu hóa chi phí hướng đến phát triển bền vững

Lộ trình dài hạn cho Vietjet là tiếp tục đầu tư vào công nghệ và con người. Việc hiện đại hóa đội bay bằng các dòng tàu bay thế hệ mới như A321neo không chỉ giúp tiết kiệm 15-20% nhiên liệu mà còn giảm chi phí bảo dưỡng và thân thiện với môi trường. Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên, đặc biệt là trong lĩnh vực phân tích tài chính và quản trị, sẽ giúp phát hiện và tận dụng các cơ hội tối ưu hóa chi phí từ cấp cơ sở. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa tiết kiệm trong toàn doanh nghiệp, nơi mỗi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc quản trị chi phí, sẽ là yếu tố then chốt để Vietjet phát triển bền vững và giữ vững vị thế dẫn đầu trong phân khúc hàng không giá rẻ.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu nội dung báo cáo đề án (có :hể) được kết cầu thành 3 phần, bao gồm: - Phan 1: Ly thuyết ứng dụng và tình huống tham khảo về quản trị chỉ phí của doanh nghiệp. - Phan 2: Thue trang quan tri chỉ phí của Công ty cô phần hàng không Vietjet và các kết quả đạt được. - Phan 3: Đánh giá và đề xuất, kiến nghị về quản trị chỉ phí của Công ty cổ phan hang không Vietjet PHAN 1: LY THUYET UNG DUNG VA TINH HUONG THAM KHAO VE QUAN TRI CHI PHi CUA DOANH NGHIEP 1. Khuôn khổ lý thuyết về quản trị chỉ phí của doanh nợi 1.

Khái quất về chỉ phí kinh doanh và quản trị chỉ phí kinh doanh 1. Khái niệm chỉ phí kinh doanh của doanh nghiệp Chỉ phí kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ các hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chỉ phí cần thiết khác mà doanh nghiệp phải bỏ ra để tiến hành hoạt động kinh doanh trong một thời kỳ nhất định (tháng, quý, năm) (Nguyễn Chí Cường, 2015). Đối với doanh nghiệp thương mại, chỉ phí kinh doanh là những khoản chỉ phí bằng tiền hoặc tài sản mà doanh nghiệp bỏ ra để thực hiện hoạt động kinh doanh thương mại. Thông qua chỉ tiêu này có thể đánh giá trình độ quản lý kinh doanh, tình hình sử dụng lao động, vật tư, tiền vốn trong kỳ của doanh nghiệp.

Các chỉ phí này phát sinh hàng ngày, hàng giờ rất đa dạng và phức tạp tùy thuộc vào việc thực hiện hành vi thương mại khác nhau và tính chất hoạt Ong tai chính, hoạt động bắt thường (Nguyễn Chí Cường, 2015). Phan loại chỉ phí kinh doanh của doanh nghiệp Chỉ phí kinh doanh đa dạng và phức tạp. Đối với mỗi lĩnh vực khác nhau, chỉ phí kinh doanh được phân loại theo cách khác nhau. Có một số cách phân loại cơ bản như sau: a.

Phan loại chi phí theo khoản mục (Trần Thị Dự, 2012) Theo các phân loại này chi phí kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: ~ Chỉ phí sản xuất Chỉ phí sản xuất là toàn bộ các khoản chỉ phí phát sinh tại các phân xưởng, tổ, đội, bộ phận sản xuất gắn liền với hoạt động sản xuất chế tạo sản phẩm của doanh nghiệp. Chỉ phí sản xuất bao gồm các khoản mục chỉ phí cơ bản sau: + Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp: là toàn bộ chỉ phí nguyên vật liệu sử dụng trực tiếp trong từng quá trình sản xuất sản phẩm. + Chỉ phí nhân công trực tiếp: là các khoản chỉ phí phải trả cho nhân công trực tiếp sản xuất như tiền lương, các khoản phụ cấp và các khoản trích theo tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất. + Chỉ phí sản xuất chung: là các khoản chỉ phí phát sinh ở phân xưởng sản xuất để sản xuất ra sản phâm, không kể chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp và các chỉ phí nhân công trực tiếp.

~ Chỉ phí ngoài sản xuất Chỉ phí ngoài sản xuất là những khoản chỉ phí doanh nghiệp phải chỉ ra để thực hiện việc tiêu thụ sản phẩm hàng hóa, cung cấp dịch vụ và quản lý bộ máy kinh doanh của doanh nghiệp Chỉ phí ngoài sản xuất bao gồm các chỉ phí sau: + Chỉ phí bán hàng: là biểu hiện bằng tiền toàn bộ các khoản hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chỉ phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình bảo. quản và tiêu thụ hàng hóa. + Chỉ phí quản lý doanh nghiệp: là biều hiện bằng tiền toàn bộ các khoản hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các khoản chỉ phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình quản lý và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệ) + Chỉ phí khác thường bao gồm chỉ phí hoạt động tài chính, chỉ phí hoạt động bắt thường, Chỉ phí này thường chiếm tỷ lệ nhỏ. Phân loại chỉ phí sản xuất theo cách này giúp quản lý định mức chỉ phí, cung cấp số cho công tác tính giá thành sản phẩm của doanh nghiệp.

Phân loại chỉ phí theo yếu tố (Trần Thị Dự, 2012) Toàn bộ các chỉ phí sản xuât kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành các yếu tố sau: - Chỉ phí nguyên vật liệu bao gồm toàn bộ chỉ phí về các loại nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, nguyên vật liệu khác dùng cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Chi phi nhân công bao gồm các khoản tiền lương phải trả cho người lao động 10 và các khoản trích theo lương như kinh phí công đoàn, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế của người lao động. - Chỉ phí công cụ dụng cụ bao gồm giá mua và chỉ phí mua của các công cụ dụng cụ dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh. - Chi phi khấu hao TSCĐ bao gồm toàn bộ số trích khấu hao của những tài sản cố định dùng cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

~ Chỉ phí dịch vụ thuê ngoài: chỉ phí này bao gồm giá dịch vụ mua từ bên ngoài cung cấp cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: tiền điện, nước,. - Chỉ phí khác bằng tiền là toàn bộ chỉ phí dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh ngoài các yếu tố chỉ phí nói trên. Phân loại chỉ phí theo tiêu thức này cho biết kết cấu, tỷ trọng của từng loại chỉ phí sản xuất mà doanh nghiệp đã chỉ ra dé phan tích tình hình thực hiện dự toán chỉ phí cho kỳ sau. Phân loại chỉ phí theo phương pháp tập hợp chỉ phí và đối tượng chịu chi phi (Trần Thị Dự, 2012) Theo cách phân loại này chỉ phí sản xuất kinh doanh bao gồm: - Chỉ phí trực tiếp: là những chỉ phí có quan hệ trực tiếp đến việc sản xuất, kinh doanh một loại sản phẩm, một hoạt động kinh doanh nhất định.

Với những chỉ phi nay khi phát sinh kế toán căn cứ vào số liệu chứng từ kế toán đề ghi trực tiếp cho từng đối tượng chịu chỉ phí. - Chỉ phí gián tiếp: là những chỉ phí có liên quan đến nhiều loại sản phẩm, nhiều hoạt động kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp. Với những chỉ phí này khi phát sinh kế toán phải tập hợp chung, sau đó tính toán, phân bổ cho từng đối tượng liên quan đến theo tiêu thức phù hợp. Phân loại chi phi theo cách này giúp xác định phương pháp kế toán tập hợp và phân bô chỉ phí cho các đối tượng được đúng đắn và hợp lý.

Phân loại theo tính chất chi phí (Trần Thị Dự, 2012) Bao gồm các khoản chỉ phí sau: - Tiền lương trả cho người lao động trong doanh nghiệp. 11 - Chỉ phí về cung cấp dịch vụ, lao vụ cho các ngành kinh tế khác nhau. - Hao phi vat tu doanh nghiệp thương mại bao gồm các khoản tiền khấu hao TSCĐ, hao phí nguyên liệu, vật liệu bao gói, bảo quản. ~ Hao hụt hàng hóa là khoản chỉ phí phát sinh về hao hụt tự nhiên của hàng hóa kinh doanh do điều kiện tự nhiên và tính chất lý hóa trong quá trình bảo quản, vận chuyển, tiêu thụ hàng hóa ~ Các khoản chỉ phí khác.

Phân loại theo mối quan hệ với doanh thu (Tran Thi Dự, 2012) Theo cach phan loại nay, chi phí sản xuất kinh doanh được chia thành - Chỉ phí có định là những chỉ phí không bị biến đổi hoặc ít bị biến đổi theo su biến đổi của doanh thu bao gồm chỉ phí khấu hao, tiền thuê đắt, chỉ phí quản lý. - Chi phí biến đổi là những chỉ phí thay đôi theo sự thay đổi của doanh thu như phí vật tư, chỉ phí nhân công. Khái niệm, vai trò và chức năng của quản trị chỉ phí a. Khái niệm quản trị chỉ phí kinh doanh Trong nên kinh tế thị trường, quản trị chỉ phí là công cụ quan trọng phục vụ công tác quản lý kinh tế.

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản trị doanh nghiệp, người quản lý phải hiểu biết, tô chức, phối hợp, tiên liệu và kiểm soát mọi van dé trong doanh nghiệp, nhằm chỉ đạo cũng như hướng dẫn doanh nghiệp hoạt động đạt hiệu quả cao nhất. Muốn vậy các nhà quản trị không chỉ cần nắm vững các thông tin kế toán đơn thuần phản ánh sự kiện kinh tế tài chính đã xảy ra thông qua số liệu kế toán tài chính, đồng thời cần phải có thông tin kế toán đã thu thập, xử lý, chọn lọc thành các mảng riêng biệt phục vụ cho công tác quản lý mà quản trị chỉ phí kinh doanh - kế toán quản trị cung cấp. Do đó, có thê nói quản trị chỉ phí kinh doanh là phương pháp xử lý các dữ kiện kế toán để đạt được các mục tiêu thiết lập thông tin cho việc lập dự toán ngân sách về chỉ phí, doanh thu và kết quả trong một thời kỳ hoạt động, cũng như kiểm soát một cách có hiệu quả tình hình hoạt động của các bộ. phận trong doanh nghiệp (Đoàn Gia Dũng, 2016) Theo Haberstock: “Quản trị chỉ phí kinh doanh là tính toán hướng nội, nó mô 12 tả về nguyên tắc được thực hiện hàng tháng - đường vận động của các nhân tố sản xuất trong quá trình kết hợp chúng và giới hạn ở việc tính toán mọi hao phí nhằm.

tạo ra và thực hiện các kết quả của doanh nghiệp, đó chính là chỉ phí kinh doanh”. Nhu vay quan trị chỉ phí kinh doanh là loại kế toán phục vụ cho các nhà quản lý doanh nghiệp và nó được xem như là hệ thống trợ giúp cho các nhà quản lý trong. quá trình ra quyết định. Vai trò của quản trị chỉ phí ~ Quản trị chỉ phí giúp doanh nghiệp có thể tập trung năng lực của mình vào các điểm mạnh, tìm ra các cơ hội hoặc các vấn đề quan trọng trong sản xuất kinh doanh.

- Quản trị chỉ phí giúp doanh nghiệp có thể cải thiện chất lượng sản phẩm hay dịch vụ của mình mà không làm thay đổi chỉ phí. - Quản trị chỉ phí giúp người ra quyết định nhận diện được các nguồn lực có chỉ phí thấp nhất trong việc sản xuất và cung ứng hàng hoá dịch vụ. Chức năng quản trị chỉ phí kinh doanh Để điều hành các mặt hoạt động của một doanh nghiệp, trách nhiệm thuộc vê các nhà quản trị các cấp trong doanh nghiệp đó. Các chức năng cơ bản của nhà quản trị giúp họ quản trị điều hành hoạt động của doanh nghiệp để đạt được mục tiêu đã đề ra, chúng được khái quát trong sơ đồ sau đây: TT *( Lập kế hoạch ị | Đánhgiá |&————| ; Raquyếtđịnh |————>»| Thực hiện Kiểm tra Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ