Tổng quan nghiên cứu
Ngành hàng không toàn cầu năm 2019 từng đạt quy mô ấn tượng với 38,3 triệu chuyến bay, phục vụ 4,5 tỷ lượt hành khách và đóng góp tới 3.500 tỷ USD vào GDP thế giới (tương đương 4,1%). Tuy nhiên, giai đoạn khủng hoảng 2020–2022 do đại dịch đã khiến lượng hành khách sụt giảm hơn 60%, đẩy toàn ngành vào mức lỗ kỷ lục ước tính 168 tỷ USD. Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet – doanh nghiệp hiện nắm giữ hơn 40% thị phần vận tải nội địa với mạng lưới 115 đường bay – cũng chịu tác động nặng nề. Năm 2022, dù doanh thu hợp nhất phục hồi đạt 40.141 tỷ đồng (vận chuyển 20,5 triệu lượt khách qua 116.000 chuyến bay), công ty vẫn ghi nhận khoản lỗ sau thuế 2.261 tỷ đồng do chi phí nhiên liệu tăng vọt hơn 60% và chi phí kỹ thuật tăng trên 20%.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để duy trì mô hình hàng không chi phí thấp trong bối cảnh giá cả đầu vào biến động dữ dội. Đề án thạc sĩ định hướng ứng dụng chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 8340201) tại Trường Đại học Thương mại được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và giải quyết bài toán quản trị chi phí thực tiễn tại Vietjet. Mục tiêu cụ thể của công trình là phân tích thực trạng kiểm soát chi phí giai đoạn 2018–2022, nhận diện nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính đồng bộ giai đoạn 2024–2030. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện quy trình định mức chuẩn (SOP), tối ưu hóa dòng tiền và duy trì lợi thế cạnh tranh về giá vé cho hãng bay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết kế toán quản trị hiện đại và lý thuyết chu kỳ quản trị doanh nghiệp. Chu kỳ quản trị chi phí được vận hành qua mô hình 4 giai đoạn khép kín: Lập kế hoạch dự toán – Tổ chức thực hiện – Kiểm tra, đánh giá – Ra quyết định điều chỉnh. Về mặt phân loại, chi phí kinh doanh được tiếp cận đa chiều nhằm phục vụ kiểm soát: phân loại theo khoản mục (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý), phân loại theo yếu tố và phân loại theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí hỗn hợp).
Bên cạnh đó, đề án ứng dụng kỹ thuật phân tích mối quan hệ Chi phí – Sản lượng – Lợi nhuận (CVP) và xác định điểm hòa vốn để lượng hóa mức độ rủi ro hoạt động. Mô hình phân tích biến động chi phí theo hai nhân tố giá và lượng được áp dụng sâu đối với chi phí nhiên liệu (chiếm 40%–45% tổng chi phí vận hành) và chi phí nhân công trực tiếp, giúp doanh nghiệp định vị chính xác bộ phận chịu trách nhiệm khi phát sinh sai lệch so với dự toán.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập toàn diện từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của Vietjet, Bamboo Airways và Vietnam Airlines trong giai đoạn 5 năm liên tục (2018–2022). Đồng thời, nguồn dữ liệu sơ cấp được trích xuất từ các báo cáo quản trị nội bộ, định mức bay của 78 tàu bay và quy trình kiểm soát chi phí thực tế tại doanh nghiệp.
Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng cho giai đoạn nghiên cứu 2018–2022 nhằm đảm bảo bao quát đầy đủ chu kỳ trước, trong và sau đại dịch. Lý do lựa chọn kết hợp phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tỷ số tài chính và so sánh đối chiếu là nhằm làm rõ bản chất biến động cấu trúc chi phí trong các điều kiện khai thác khác nhau. Kỹ thuật xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua các bước: làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa đơn vị đo lường, phân loại chi phí theo hành vi và mô hình hóa mối quan hệ chi phí trên các công cụ bảng tính chuyên dụng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, cơ cấu chi phí của Vietjet phụ thuộc rất lớn vào biến động giá nhiên liệu bay và chi phí thuê tàu bay. Trong năm 2022, chi phí nhiên liệu tăng trên 60% so với năm 2021, làm xói mòn toàn bộ biên lợi nhuận gộp dù số lượng chuyến bay đạt 116.000 chuyến, vượt 15% so với kế hoạch năm.
Thứ hai, công tác quản lý tài sản và nợ phải trả chịu áp lực thanh khoản lớn. Tổng nợ phải trả của Vietjet năm 2022 tăng mạnh, trong đó vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn cùng các khoản phải trả người bán ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn. Chi phí tài chính tăng cao do chịu ảnh hưởng kép từ lãi suất vay tăng và lỗ chênh lệch tỷ giá ngoại tệ.
Thứ ba, sự gia tăng tuổi thọ trung bình của đội tàu bay kéo theo chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu (MRO) tăng lũy tiến hơn 20% trong năm 2022. Chu kỳ bảo dưỡng kỹ thuật của dòng tàu bay Airbus A320/A321 đòi hỏi chi phí vật tư thay thế ngày càng cao khi thời gian khai thác thực tế kéo dài.
Thảo luận kết quả
So sánh thực nghiệm với các hãng hàng không nội địa cho thấy bức tranh quản trị chi phí có sự phân hóa sâu sắc. Bamboo Airways năm 2022 đạt doanh thu thuần 11.700 tỷ đồng (gấp 3,3 lần năm trước) nhưng lỗ gộp tới 3.200 tỷ đồng và ghi nhận chi phí quản lý tăng gấp 80 lần (lên 12.800 tỷ đồng) chủ yếu do trích lập dự phòng phải thu ngắn hạn 9.700 tỷ đồng và dài hạn 2.800 tỷ đồng. Trong khi đó, Vietnam Airlines ghi nhận lỗ ròng 10.400 tỷ đồng năm 2022 với cơ cấu tổng chi phí trên doanh thu các năm thông thường (2018–2019) luôn ở mức rất cao, lần lượt là 98,7% và 97,7%.
Nguyên nhân chính khiến Vietjet kiểm soát chi phí tốt hơn các đối thủ cạnh tranh nằm ở năng lực tối ưu hóa vòng quay tàu bay và chính sách cắt giảm dịch vụ gia tăng không cần thiết. Tuy nhiên, hạn chế của Vietjet là công tác lập dự toán chưa thực sự linh hoạt theo hành vi chi phí, hệ thống định mức chuẩn (SOP) đối với chi phí gián tiếp và chi phí quản lý doanh nghiệp còn thiếu tính chủ động. Các dữ liệu này được trực quan hóa qua đồ thị tương quan chi phí nhiên liệu và bảng cân đối nguồn vốn, phản ánh rõ nhu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc mô hình tài chính.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, tái cấu trúc chi phí kỹ thuật và bảo dưỡng tàu bay (MRO). Phòng Kỹ thuật phối hợp Phòng Tài chính Kế toán cần tối ưu hóa lịch trình đại tu, thương lượng lại các hợp đồng bảo dưỡng dài hạn với nhà sản xuất Airbus để hạ tỷ lệ tăng chi phí kỹ thuật từ mức 20% hiện tại xuống dưới 8%/năm trong giai đoạn 2024–2026.
Thứ hai, triển khai công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro giá nhiên liệu bay (Fuel Hedging). Ban Điều hành cần chỉ đạo bộ phận Quản trị rủi ro thiết lập hạn mức bảo hiểm giá cho khoảng 30%–50% tổng nhu cầu nhiên liệu hàng năm, giúp cố định biên chi phí vận hành trước các biến động địa chính trị toàn cầu từ nay đến năm 2028.
Thứ ba, hoàn thiện hệ thống định mức chi phí và quy trình thao tác chuẩn (SOP). Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ phương pháp dự toán cố định sang dự toán linh hoạt dựa trên khối lượng hoạt động thực tế. Đặt mục tiêu tiết giảm tối thiểu 5% chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí hành chính gián tiếp thông qua tự động hóa quy trình nghiệp vụ trong giai đoạn 2024–2025.
Thứ tư, tối ưu hóa cơ cấu nợ và quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái. Ban Giám đốc Tài chính cần chủ động tái cấu trúc các khoản vay ngoại tệ USD, gia tăng tỷ trọng tài trợ dài hạn để giảm áp lực dòng tiền ngắn hạn, hướng tới hạ chi phí tài chính ít nhất 10% hàng năm đến năm 2030.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhà quản trị doanh nghiệp hàng không và logistics: Nắm bắt mô hình kiểm soát chi phí thực chiến, phương thức quản lý định mức bay và kinh nghiệm ứng phó khủng hoảng thanh khoản từ một doanh nghiệp vận hành 78 tàu bay.
Chuyên viên phân tích tài chính và đầu tư: Khai thác phương pháp bóc tách chi phí CVP, phân tích báo cáo tài chính ngành hàng không và hiểu rõ các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến chi phí MRO, tỷ giá và giá dầu.
Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã ngành 8340201): Tiếp cận một khung phân tích ứng dụng chuẩn mực kết hợp giữa lý thuyết kế toán quản trị và số liệu thực nghiệm đa chiều từ thị trường Việt Nam.
Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội vận tải hàng không: Tham khảo các dữ liệu thực tế về tác động của chính sách vĩ mô, giá cả dịch vụ mặt đất và hạ tầng sân bay đến sức khỏe tài chính của các hãng hàng không nội địa.
Câu hỏi thường gặp
Lý do chi phí nhiên liệu luôn là thách thức lớn nhất của Vietjet là gì?
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng chi phối từ 40% đến 45% tổng chi phí vận tải của hãng. Trong năm 2022, khi giá dầu bay thế giới tăng trên 60%, chi phí vận hành bị đội lên hàng nghìn tỷ đồng, làm triệt tiêu lợi nhuận từ tăng trưởng sản lượng 20,5 triệu lượt khách.
Mô hình hàng không giá rẻ của Vietjet quản trị chi phí khác biệt như thế nào so với hãng truyền thống?
Vietjet triệt để cắt giảm các dịch vụ gia tăng miễn phí như suất ăn hay hành lý ký gửi, đồng bộ hóa đội tàu bay Airbus để giảm chi phí đào tạo và bảo dưỡng, duy trì hiệu suất quay đầu máy bay cao nhằm tối ưu hóa chi phí cố định trên mỗi ghế cung ứng.
Tại sao chi phí quản lý doanh nghiệp của Bamboo Airways lại tăng đột biến trong năm 2022?
Chi phí quản lý của hãng này tăng gấp 80 lần, đạt xấp xỉ 12.800 tỷ đồng trong năm 2022, phần lớn do phải trích lập dự phòng các khoản phải thu khó đòi ngắn hạn và dài hạn lên tới hơn 12.500 tỷ đồng trên báo cáo tài chính kiểm toán.
Phương pháp dự toán linh hoạt mang lại lợi ích gì cho công tác quản trị chi phí?
Dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh mức hao phí tiêu chuẩn theo quy mô chuyến bay và sản lượng hành khách thực tế, khắc phục nhược điểm của dự toán cố định vốn không phản ánh đúng trách nhiệm quản lý khi thị trường biến động mạnh.
Vietjet cần làm gì để kiểm soát chi phí kỹ thuật khi tuổi thọ đội bay gia tăng?
Hãng cần lập kế hoạch bảo dưỡng phòng ngừa nghiêm ngặt, đầu tư cơ sở hạ tầng tự sửa chữa thay vì phụ thuộc dịch vụ ngoài, và chủ động thay thế các tàu bay cũ khai thác trên 10–12 năm bằng dòng máy bay mới tiết kiệm nhiên liệu.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kế toán quản trị chi phí và khung phân tích CVP áp dụng đặc thù cho ngành vận tải hàng không.
- Nghiên cứu phản ánh thực trạng tài chính khách quan của Vietjet qua 5 năm (2018–2022), chỉ rõ tác động của việc giá nhiên liệu tăng hơn 60% dẫn đến khoản lỗ sau thuế 2.261 tỷ đồng năm 2022.
- Làm rõ bài học kinh nghiệm sâu sắc từ thực tiễn thua lỗ của Bamboo Airways và cấu trúc chi phí thiếu linh hoạt của Vietnam Airlines.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm: bảo hiểm giá nhiên liệu, tái cơ cấu chi phí MRO, chuẩn hóa SOP dự toán linh hoạt và tối ưu chi phí tài chính với lộ trình cụ thể đến năm 2030.
- Đây là tài liệu tham khảo giá trị cao cho các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa chi phí và phát triển bền vững. Quý độc giả quan tâm có thể khai thác chi tiết đề án để vận dụng vào thực tiễn quản trị!