Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp: Trường hợp các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Vũ Thị Anh Thư thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2021), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9.01) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đoàn Thanh Hà và TS. Lê Hoàng Vinh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kế hoạch thuế (Tax planning - KHT) là tập hợp các hoạt động tài chính được tổ chức nhằm khai thác hợp pháp các cơ chế, chính sách để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế, từ đó hướng đến mục tiêu gia tăng thu nhập sau thuế và nâng cao giá trị doanh nghiệp (Firm value - GTDN). Mặc dù KHT giữ vai trò trọng yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp, các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trước đây vẫn tồn tại sự không thống nhất về chiều hướng tác động: một số nghiên cứu ghi nhận tác động thuận chiều, một số chỉ ra tác động ngược chiều, và số khác không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê.

Desai & Dharmapala (2009) đã đề xuất xem xét biến điều tiết quản trị công ty (đại diện bởi tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức). Tuy nhiên, các nghiên cứu đi trước chủ yếu vận dụng lý thuyết đại diện truyền thống để lý giải xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản trị, chưa phân tích đầy đủ mối quan hệ giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, cũng như mâu thuẫn nội tại của chính cổ đông Nhà nước khi đồng thời theo đuổi hai mục tiêu: tối đa hóa nguồn thu thuế cho ngân sách và tối đa hóa giá trị vốn cổ phần. Tại Việt Nam, tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết đạt mức bình quân 25,28%, trong đó Nhà nước vừa đóng vai trò cổ đông, vừa là chủ thể ban hành và thực thi chính sách thuế. Sự kết hợp hai vai trò này tạo ra bối cảnh đặc thù chưa được kiểm chứng đầy đủ trong các công trình thực nghiệm trước đó.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất kế hoạch thuế phù hợp dựa trên việc đánh giá ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp đối với trường hợp các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết ở Việt Nam.
    2. Đánh giá vai trò điều tiết của sở hữu Nhà nước lên mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp tại các doanh nghiệp này.
    3. Đề xuất, khuyến nghị kế hoạch thuế phù hợp với giá trị doanh nghiệp theo hoạch định tài chính khi có và không có sự điều tiết của sở hữu Nhà nước.
  • Các câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thứ nhất, đối với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam, kế hoạch thuế có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp hay không? Nếu có, kế hoạch thuế ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp như thế nào?
    2. Thứ hai, sở hữu Nhà nước có điều tiết ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp hay không? Nếu có, mối quan hệ điều tiết này diễn ra như thế nào?
    3. Thứ ba, kế hoạch thuế của các doanh nghiệp có điều tiết bởi sở hữu nhà nước hay của các doanh nghiệp không có điều tiết bởi sở hữu nhà nước phù hợp với hoạch định giá trị doanh nghiệp hơn? Mức độ sở hữu nhà nước có ý nghĩa như thế nào đối với giá trị tăng thêm được tạo ra từ kế hoạch thuế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp phi tài chính và vai trò điều tiết của sở hữu Nhà nước.
  • Phạm vi không gian: 513 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX). Luận án loại trừ các doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm) do đặc thù hoạt động và hệ thống báo cáo tài chính có sự khác biệt lớn.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2015 đến năm 2019. Mốc thời gian bắt đầu từ năm 2015 nhằm đảm bảo tính nhất quán của hệ thống báo cáo tài chính theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính về chế độ kế toán doanh nghiệp, đồng thời phản ánh tính ổn định dài hạn của kế hoạch thuế theo cơ sở của Mafrolla (2019).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng hợp

Luận án tiến hành tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu về kế hoạch thuế, sở hữu nhà nước và giá trị doanh nghiệp theo các nhóm nội dung chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Nội dung và phát hiện chính được tác giả điểm lại
Khái niệm và bản chất kế hoạch thuế Hoffman (1961), Scholes & Wolfson (1992), Karayan & Swenson (2007), Rego (2003), Singhania & Singhania (2019) KHT là việc tổ chức hoạt động tài chính nhằm tối ưu hóa thuế hợp pháp. Hoffman (1961) nêu 7 nguyên tắc KHT và nhấn mạnh tính trung thực. Scholes & Wolfson (1992) đề xuất mô hình toàn diện xem xét tất cả các bên, mọi loại thuế và chi phí. Karayan & Swenson (2007) thiết lập khung SAVANT hướng tới tạo giá trị tăng thêm. Phân định rõ KHT với tránh thuế (tax avoidance) và trốn thuế (tax evasion - Kirchler & cs, 2001; Slemrod, 2004).
Đo lường kế hoạch thuế Dyreng & cs (2008), Hanlon & Shevlin (2009), Tang (2017), Graham & cs (2012), Mills (1998), Wahab & cs (2010, 2012), Desai & Dharmapala (2006, 2009), Mgammal (2019), Badertscher & cs (2019) Phân loại các thước đo: Thuế suất hiệu dụng kế toán (GAAP ETR), Thuế suất hiệu dụng hiện hành (Current ETR), Thuế suất hiệu dụng bằng tiền (Cash ETR), Chênh lệch thu nhập kế toán và chịu thuế (BTD), cùng các thước đo thành phần (chênh lệch vĩnh viễn KHTD/BVE, chênh lệch tạm thời TTD/BVE, lỗ tính thuế TLOSS/BVE, chênh lệch thuế suất nước ngoài TFTR/BVE).
Tác động của KHT đến GTDN và biến điều tiết Desai & Dharmapala (2009), Wilde & Wilson (2018), Bradshaw & cs (2019), Ling & cs (2018), Cook & cs (2017), Wilson (2009), Ayers & cs (2018), Nguyen & Nguyen (2020) Xác định KHT mang lại lợi ích dòng tiền nhưng phát sinh chi phí đại diện, chi phí thực thi và chi phí đầu ra. Desai & Dharmapala (2009) kiểm định vai trò quản trị; Bradshaw & cs (2019) nghiên cứu tác động của sở hữu nhà nước tại Trung Quốc (1999–2012) và nhận thấy sở hữu nhà nước kiểm soát ít né tránh thuế hơn do áp lực nộp ngân sách địa phương.
Tác động của sở hữu Nhà nước Djankov & Murrell (2002), Hanlon & Heitzman (2010), Dharwadkar & cs (2000), Chan & cs (2013), Chen (2013), Le & Buck (2009), Shleifer & Vishny (1998), Tian & Estrin (2007), Young & cs (2008), Megginson & Netter (2001) Phân tích hai mặt của sở hữu nhà nước: Lý thuyết "bàn tay hỗ trợ" mang lại lợi thế về đất đai, cấp phép, nguồn lực; ngược lại, nguy cơ từ "bàn tay can thiệp có động cơ", chi phí chính trị và xung đột giữa cổ đông chi phối Nhà nước với cổ đông thiểu số.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Từ việc khảo lược các tài liệu học thuật, luận án xác định các khoảng trống tri thức:

  1. Thiếu sự đồng thuận trong các công trình thực nghiệm về chiều hướng tác động của KHT đến GTDN, đòi hỏi phải đặt nghiên cứu vào một bối cảnh thể chế cụ thể nhằm nhận diện các biến điều tiết tiềm năng theo khuyến nghị của Wilde & Wilson (2018).
  2. Các nghiên cứu trước chủ yếu sử dụng lý thuyết đại diện truyền thống (xung đột người đại diện - chủ sở hữu), chưa làm rõ sự mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ cũng như sự xung đột ngay trong nội tại của cổ đông Nhà nước giữa mục tiêu nộp ngân sách và mục tiêu tăng giá trị tài sản ròng.
  3. Chưa có công trình tại Việt Nam đánh giá chuyên sâu vai trò điều tiết của mức độ sở hữu Nhà nước (phân tách rõ nhóm sở hữu kiểm soát và không kiểm soát) đối với mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn chuẩn hóa chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp các cặp lý thuyết đối lập và các khung lý thuyết tài chính - quản trị chuyên ngành để luận giải vấn đề nghiên cứu:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết nhà quản lý (Stewardship Theory): Lý thuyết đại diện giải thích các xung đột lợi ích giữa nhà quản trị và cổ đông, giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, giữa cổ đông và chủ nợ (Panda & Leepsa, 2017). Trong khi đó, lý thuyết nhà quản lý giả định nhà quản trị hành động vì mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp khi có sự trao quyền phù hợp.
  • Lý thuyết "Bàn tay hỗ trợ" (Helping Hand) và Lý thuyết "Can thiệp có động cơ" (Grabbing Hand): Giải thích tác động hai chiều của cổ đông Nhà nước đối với nguồn lực, ưu đãi và can thiệp quản trị tại doanh nghiệp.
  • Lý thuyết Chi phí chính trị và Quyền lực chính trị: Phân tích áp lực thanh tra thuế và lợi thế vận động chính sách của các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có sự tham gia sở hữu của Nhà nước.
  • Khung kế hoạch thuế SAVANT của Karayan & Swenson (2007):
    • S (Strategy - Chiến lược): Gắn kết KHT vào chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.
    • A (Anticipation - Dự báo): Dự liệu biến động chính sách và thời điểm ghi nhận thu nhập/chi phí.
    • V (Value-Adding - Tạo giá trị gia tăng): Tối ưu hóa giá trị dòng tiền theo thời gian.
    • N (Negotiating - Thương lượng): Đàm phán với cơ quan quản lý và các đối tác liên quan.
    • T (Transforming - Chuyển đổi): Chuyển đổi bản chất và thời điểm các dòng thu nhập, chi phí để tối ưu thuế suất.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, trong đó định lượng giữ vai trò chủ đạo và định tính mang tính bổ trợ:

  • Phương pháp định tính: Tổng thuật tài liệu, phân tích quy định pháp luật thuế Việt Nam, xây dựng giả thuyết, áp dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để phân tách nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước và nhóm không kiểm soát, sử dụng phân tích đồ thị xu hướng trung bình năm.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) và phân tích ma trận hệ số tương quan (Correlation Matrix).
    • Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) thông qua các mô hình: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định vi phạm: Kiểm định Redundant Fixed Effects, Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, Kiểm định Hausman, Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) phát hiện đa cộng tuyến, Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan.
    • Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình.

Hệ thống biến số và dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2015–2019 của 513 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết và hệ thống dữ liệu FiinPro của Công ty Cổ phần FiinGroup.
  • Các biến số trong mô hình:
    • Biến phụ thuộc: Giá trị doanh nghiệp ($FV$) đo lường bằng chỉ số Tobin's Q gần đúng (Aivazian, 2005).
    • Biến độc lập chính: Kế hoạch thuế ($TP$) đo lường bằng Thuế suất hiệu dụng kế toán ($GAAP\ ETR = \text{Tổng chi phí thuế} / \text{Lợi nhuận kế toán trước thuế}$).
    • Biến điều tiết: Tỷ lệ sở hữu Nhà nước ($SOWN$) và biến tương tác giữa $TP$ và $SOWN$.
    • Biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$ = logarit tự nhiên của tổng tài sản), Đòn bẩy tài chính ($LEV$ = Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản), Mức độ đầu tư vốn ($CAPINT$ = Tài sản cố định / Tổng tài sản).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày bối cảnh kinh tế và thực tiễn hoạt động kế hoạch thuế tại các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam sau thời điểm áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (DN phi tài chính) và phạm vi nghiên cứu (513 doanh nghiệp, giai đoạn 2015–2019). Chương này cũng khái quát cấu trúc 5 chương và làm rõ phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp định tính bổ trợ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận chuyên sâu về KHT, sở hữu Nhà nước và GTDN. Tác giả phân tích các khái niệm từ Hoffman (1961), Scholes & Wolfson (1992) và mô hình SAVANT của Karayan & Swenson (2007). Chương 2 làm rõ các thước đo KHT (bảng tổng hợp gồm GAAP ETR, Current ETR, Cash ETR, BTD, KHTD/BVE, TTD/BVE, TLOSS/BVE, TFTR/BVE, TUNC/BVE) và lý do lựa chọn GAAP ETR. Tiếp đó, chương phân tích sâu 6 lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết nhà quản lý, lý thuyết bàn tay hỗ trợ, lý thuyết can thiệp có động cơ, lý thuyết chi phí chính trị, lý thuyết quyền lực chính trị), khảo lược các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, chỉ ra các khoảng trống tri thức cần giải quyết.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu gồm các bước từ thu thập dữ liệu FiinPro, xử lý mẫu 513 doanh nghiệp, xác định công thức tính các biến ($FV, TP, SOWN, SIZE, LEV, CAPINT$), và thiết lập hai mô hình hồi quy dữ liệu bảng:

  • Mô hình 1: Đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của kế hoạch thuế ($TP$) và các biến kiểm soát đến giá trị doanh nghiệp ($FV$).
  • Mô hình 2: Đưa biến điều tiết sở hữu Nhà nước ($SOWN$) và biến tương tác ($TP \times SOWN$) vào mô hình để kiểm định vai trò điều tiết trên toàn mẫu và trên hai nhóm mẫu chọn có mục đích (nhóm DN có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước và nhóm DN không có sở hữu kiểm soát). Chương 3 cũng mô tả chi tiết quy trình thực hiện các kiểm định Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định VIF và quy trình ước lượng GLS để khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng hồi quy:

  • Phân tích đồ thị trung bình năm cho thấy xu hướng biến động ngược chiều giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp ở toàn mẫu, nhưng có sự phân hóa rõ rệt khi tách nhóm sở hữu kiểm soát.
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình xác nhận mô hình FEM/REM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi, do đó phương pháp hồi quy GLS được lựa chọn để đưa ra các ước lượng vững.
  • Kết quả hồi quy chỉ ra: Kế hoạch thuế ($GAAP\ ETR$) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến giá trị doanh nghiệp ($FV$).
  • Vai trò điều tiết của sở hữu Nhà nước: Tương tác giữa $SOWN$ và $TP$ mang dấu dương (thuận chiều) có ý nghĩa thống kê trong nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước, nhưng mang dấu âm (ngược chiều) trong nhóm doanh nghiệp không có sở hữu kiểm soát và trong toàn bộ mẫu nghiên cứu.
  • Thảo luận kết quả: Luận giải tác động của các biến kiểm soát ($SIZE$ có tác động thuận chiều, $LEV$ và $CAPINT$ có tác động ngược chiều đến $FV$) và đặt kết quả trong tương quan so sánh với các phát hiện của Bradshaw & cs (2019) và Wilde & Wilson (2018).

Chương 5: Kết luận và gợi ý, khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính, trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu đặt ra từ Chương 1. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hệ thống khuyến nghị quản trị và chính sách chi tiết cho 4 nhóm đối tượng: Nhà đầu tư, Nhà quản trị doanh nghiệp, Các cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, đại diện phần vốn Nhà nước) và Các nhà nghiên cứu. Cuối cùng, chương tổng kết các hạn chế nghiên cứu và gợi ý các hướng phát triển đề tài tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kế hoạch thuế (đo bằng ETR) có ảnh hưởng ngược chiều đến giá trị doanh nghiệp tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.
  2. Sở hữu Nhà nước đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê lên mối quan hệ giữa KHT và GTDN:
    • Đối với nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước: Sở hữu Nhà nước tác động thuận chiều đến mối quan hệ giữa KHT và GTDN, giúp doanh nghiệp khai thác tốt hơn giá trị từ KHT.
    • Đối với nhóm doanh nghiệp không có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước và xét trên toàn bộ mẫu: Sở hữu Nhà nước tác động ngược chiều lên mối quan hệ này.
  3. Kết quả này trái ngược với phát hiện của Bradshaw & cộng sự (2019) tại thị trường Trung Quốc (giai đoạn 1999–2012), cho thấy đặc thù thể chế và cơ chế quản lý phần vốn nhà nước tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2019 tạo ra cơ chế tác động riêng biệt.

Những đóng góp mới của luận án

  • Đóng góp về mặt lý luận:
    • Mở rộng nội dung Lý thuyết đại diện hiện đại: Bổ sung hai khía cạnh lý luận mới gồm (i) sự mâu thuẫn nội tại của chính cổ đông Nhà nước trong ngắn hạn giữa mục tiêu thu thuế và mục tiêu tăng giá trị tài sản; và (ii) sự mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông Nhà nước và các cổ đông khác trong dài hạn.
    • Xây dựng khung phân tích kết hợp các cặp lý thuyết đối lập (Lý thuyết đại diện – Lý thuyết nhà quản lý; Lý thuyết bàn tay hỗ trợ – Lý thuyết can thiệp có động cơ; Lý thuyết quyền lực chính trị – Lý thuyết chi phí chính trị) để luận giải toàn diện tác động của KHT.
    • Khẳng định tính phù hợp của khung lý thuyết SAVANT (Karayan & Swenson, 2007) kết hợp với các nguyên tắc của Scholes & Wolfson (1992) trong việc tối ưu hóa thuế gắn liền với giá trị doanh nghiệp.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận:
    • Kết hợp phân tích dữ liệu hiển thị (đồ thị trung bình năm), chọn mẫu nghiên cứu có mục đích (phân tách nhóm kiểm soát và không kiểm soát) và phân tích hồi quy dữ liệu bảng GLS để giải quyết triệt để hiện tượng phương sai thay đổi.
    • Xác lập luận cứ khoa học về việc sử dụng chỉ tiêu Thuế suất hiệu dụng kế toán (GAAP ETR) làm thước đo tổng thể cho KHT trong điều kiện dữ liệu thuế tại Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:
    • Đối với nhà đầu tư: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của ETR đến giá trị thị trường; lưu ý hiện tượng cổ phiếu của doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước có khả năng tăng giá trước các đợt thoái vốn, song cần thận trọng với rủi ro dài hạn khi mục tiêu thu thuế bị trì hoãn (Nguyen & Nguyen, 2020).
    • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Khẳng định sự cần thiết của việc đầu tư vào KHT bài bản theo khung SAVANT; tối ưu hóa thuế thông qua gia tăng mức đầu tư vốn ($CAPINT$), khai thác lợi thế quy mô ($SIZE$), và kiểm soát việc sử dụng nợ vay ($LEV$) cho mục đích lá chắn thuế.
    • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Cung cấp cơ sở học thuật để Bộ Tài chính gia tăng tính minh bạch về thông tin thuế của các công ty niêm yết; kiến nghị cơ quan đại diện phần vốn Nhà nước thực hiện đúng tư cách nhà đầu tư tài chính, trao quyền quản trị cho doanh nghiệp theo tinh thần lý thuyết nhà quản lý, tránh can thiệp sâu bằng mệnh lệnh hành chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung vào 513 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX; chưa bao quát các doanh nghiệp thuộc khối tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) và các doanh nghiệp chưa niêm yết.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong 5 năm (2015–2019), phản ánh giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC nhưng chưa theo dõi được các biến động kinh tế và chính sách thuế trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Thước đo kế hoạch thuế chỉ sử dụng dữ liệu Thuế suất hiệu dụng kế toán ($GAAP\ ETR$) thu thập từ báo cáo tài chính công khai, do các số liệu về thu nhập tính thuế thực tế và số thuế thực nộp thuộc diện bảo mật của cơ quan quản lý thuế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng không gian nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khối doanh nghiệp ngành tài chính.
  • Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian nghiên cứu để đánh giá tác động dài hạn của KHT qua các chu kỳ kinh tế và sự điều chỉnh của các chính sách thuế mới (chẳng hạn như Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14).
  • Đi sâu phân tích sự khác biệt giữa thực trạng KHT và các chính sách ưu đãi thuế cụ thể để lượng hóa các rủi ro tiềm ẩn đối với cổ đông thiểu số.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp tiếp cận các cặp lý thuyết đối lập, phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng kiểm soát khuyết tật bằng ước lượng GLS, và cách thức đo lường KHT thông qua GAAP ETR và Tobin's Q.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết: Cung cấp tài liệu ứng dụng khung SAVANT (Strategy, Anticipation, Value-adding, Negotiating, Transforming) vào công tác lập kế hoạch thuế gắn liền với cấu trúc tài chính và kế hoạch kinh doanh.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước và cơ quan đại diện vốn (SCIC, các bộ, ngành): Nguồn luận cứ thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách minh bạch thông tin thuế và hoàn thiện cơ chế quản lý vốn nhà nước tại các công ty cổ phần niêm yết.
  • Nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp thông tin phân tích về mối quan hệ giữa biến động chi phí thuế, tỷ lệ sở hữu nhà nước và giá trị thị trường của cổ phiếu niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa và đo lường biến Kế hoạch thuế (TP) bằng chỉ tiêu nào?

Luận án tiếp cận kế hoạch thuế là tập hợp các hoạt động tài chính được hoạch định hợp pháp nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Biến Kế hoạch thuế ($TP$) được đo lường bằng Thuế suất hiệu dụng kế toán ($GAAP\ ETR$), tính bằng công thức: $$\text{GAAP ETR} = \frac{\text{Tổng chi phí thuế}}{\text{Lợi nhuận kế toán trước thuế}}$$ Chỉ tiêu này phản ánh toàn diện khả năng chịu thuế và kết quả KHT của doanh nghiệp từ dữ liệu công khai trên báo cáo tài chính.

2. Kết quả hồi quy về mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam như thế nào?

Kết quả hồi quy mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS khẳng định kế hoạch thuế tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến giá trị doanh nghiệp ($FV$, đo bằng Tobin's Q gần đúng). Điều này hàm ý việc gia tăng các chi phí phát sinh từ hoạt động thuế hoặc sự sụt giảm ETR không đi kèm hiệu quả quản trị có thể làm giảm định giá của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

3. Vai trò điều tiết của sở hữu Nhà nước thể hiện sự khác biệt ra sao giữa các nhóm doanh nghiệp?

Sở hữu Nhà nước tác động điều tiết thuận chiều lên mối quan hệ giữa KHT và GTDN ở nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước (giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế chính trị và nguồn lực để tối ưu KHT). Ngược lại, sở hữu Nhà nước tác động điều tiết ngược chiều trong nhóm doanh nghiệp không có sở hữu kiểm soát và trên toàn bộ mẫu nghiên cứu chung.

4. Khung lý thuyết SAVANT được luận án vận dụng như thế nào?

Luận án vận dụng khung SAVANT của Karayan & Swenson (2007) gồm 5 chiến thuật: Chiến lược (Strategy - gắn KHT với chiến lược doanh nghiệp), Dự báo (Anticipation - đón đầu thay đổi chính sách và thời điểm giao dịch), Tạo giá trị (Value-adding - tính đến giá trị thời gian của tiền), Thương lượng (Negotiating - đàm phán chuyển giao chi phí thuế qua cơ chế giá), và Chuyển đổi (Transforming - chuyển hóa bản chất các khoản thu nhập và chi phí được trừ).

5. Luận án có đề xuất mở rộng lý thuyết đại diện hiện đại ở những khía cạnh nào?

Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết đại diện hiện đại bằng việc bổ sung phân tích về: (i) Mâu thuẫn nội tại của cổ đông Nhà nước trong ngắn hạn khi đánh đổi giữa mục tiêu thu thuế cho ngân sách và mục tiêu gia tăng giá trị vốn cổ phần; và (ii) Mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông chi phối Nhà nước với các cổ đông thiểu số khác trong dài hạn khi có sự bất cân xứng về quyền lực thể chế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Anh Thư đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp trên mẫu 513 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015–2019. Nghiên cứu đã chứng minh tác động ngược chiều của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết phân hóa của sở hữu Nhà nước tùy thuộc vào mức độ nắm giữ quyền kiểm soát. Công trình đóng góp về mặt học thuật qua việc mở rộng lý thuyết đại diện hiện đại, kết hợp các cặp lý thuyết đối lập và mô hình SAVANT, đồng thời đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị tài chính và chính sách quản lý vốn nhà nước phù hợp với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam.