Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đặc điểm quá tự tin, thù lao giám đốc điều hành và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Minh Lam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trương Quang Thông và TS. Nguyễn Thị Thùy Linh tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (năm 2021), thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 9340201.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cơ chế chi trả thù lao cho giám đốc điều hành (CEO) là một trong những vấn đề trọng tâm của quản trị công ty hiện đại. Kể từ khi lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) ra đời, hợp đồng thù lao tối ưu gắn kết với kết quả hoạt động kinh doanh được xem là công cụ tài chính then chốt nhằm thúc đẩy người điều hành hành động vì lợi ích cổ đông. Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng tài chính và thực tiễn quản trị toàn cầu đã bộc lộ hiện tượng chi trả thù lao quá mức không tương xứng với kết quả kinh doanh, tiêu biểu như trường hợp của ngân hàng đầu tư Lehman Brothers năm 2008 (CEO Richard Fuld nhận thù lao trên 51 triệu USD trước khi ngân hàng nộp đơn phá sản), Goldman Sachs năm 2010 (thù lao CEO đạt 26 triệu USD giữa bối cảnh cắt giảm chi phí và sa thải nhân viên), hay AMR Corp năm 2012 (chi trả 6,4 triệu USD cho CEO khi doanh nghiệp phá sản).
Tại Việt Nam, tiến trình cổ phần hóa và cải cách theo định hướng thị trường đã trao quyền tự chủ lớn hơn cho ban điều hành, song các quy định giám sát và cơ chế quản trị nội bộ phát triển chưa đồng bộ. Thực tế ghi nhận mức thù lao trung bình của CEO tại các doanh nghiệp có vốn Nhà nước chi phối (trên 50%) đạt khoảng 580 triệu đồng/năm, thấp hơn so với mức trung bình 800 triệu đồng/năm tại các doanh nghiệp tư nhân. Một số doanh nghiệp cổ phần hóa từ doanh nghiệp Nhà nước quy mô tài sản lên tới gần 2.000 tỷ đồng nhưng thù lao CEO chỉ khoảng 360 triệu đồng/năm (như BMC, C47, VE3, TMX), chênh lệch thu nhập giữa CEO và nhân viên chỉ khoảng 4 lần (so với mức lương nhân viên bình quân 8 triệu đồng/tháng). Bên cạnh đó, các mô hình doanh nghiệp gia đình và doanh nghiệp có sở hữu Nhà nước chi phối vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Ngoài ra, yếu tố tâm lý hành vi—đặc biệt là đặc tính quá tự tin của CEO—chưa từng được nghiên cứu thực nghiệm đầy đủ trong mối liên kết với chính sách thù lao và hiệu quả kinh doanh tại thị trường Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích các nhân tố tác động đến thù lao CEO, kiểm định mối quan hệ hai chiều giữa thù lao CEO và hiệu quả hoạt động kinh doanh dựa trên lý thuyết đại diện; xác định các yếu tố tạo nên quyền lực quản lý của CEO theo lý thuyết quyền lực quản lý (MPT) và ảnh hưởng của chúng đến độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh; đồng thời đánh giá tác động của đặc điểm quá tự tin của CEO lên cấu trúc thù lao và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Các mục tiêu cụ thể và câu hỏi nghiên cứu được xác định theo từng nhóm:
- Nhóm mục tiêu 1: Mối quan hệ giữa thù lao CEO và hiệu quả kinh doanh theo lý thuyết đại diện
- Câu hỏi 1.1: Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tác động như thế nào đến thù lao CEO bằng tiền?
- Câu hỏi 1.2: Thù lao CEO bằng tiền tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của công ty?
- Câu hỏi 1.3: Thù lao bằng cổ phần có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của công ty?
- Nhóm mục tiêu 2: Quyền lực quản lý và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh theo lý thuyết MPT
- Câu hỏi 2.1: Giới tính của CEO tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.2: Trình độ học vấn của CEO tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.3: Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.4: Sự kiêm nhiệm Chủ tịch Hội đồng quản trị (HĐQT) của CEO tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.5: Tỷ lệ sở hữu tập trung tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.6: Mức độ độc lập của HĐQT tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.7: Sở hữu Nhà nước tập trung tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Câu hỏi 2.8: Sở hữu gia đình tập trung tác động như thế nào đến thù lao và độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh?
- Nhóm mục tiêu 3: Tác động của đặc điểm quá tự tin của CEO
- Câu hỏi 3.1: Sự quá tự tin của CEO có tác động như thế nào đến thù lao bằng tiền?
- Câu hỏi 3.2: Sự quá tự tin của CEO có tác động như thế nào đến thù lao bằng cổ phần?
- Câu hỏi 3.3: CEO quá tự tin tại doanh nghiệp Nhà nước nhận cơ chế thù lao khác biệt ra sao so với doanh nghiệp tư nhân?
- Câu hỏi 3.4: Sự quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế chi trả thù lao CEO (bằng tiền mặt và bằng cổ phần), hiệu quả hoạt động kinh doanh (đo lường bằng ROA và Tobin's Q), các yếu tố quyền lực quản lý (đặc điểm cá nhân, cấu trúc HĐQT, cơ cấu sở hữu) và đặc điểm tâm lý quá tự tin của CEO.
- Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm, từ năm 2012 đến năm 2017.
- Mẫu dữ liệu: Gồm 225 doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn công bố dữ liệu, tương ứng với 1.350 quan sát dạng dữ liệu bảng (panel data).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Mối quan hệ giữa thù lao CEO và hiệu quả hoạt động kinh doanh: Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế cho thấy hai luồng quan điểm trái ngược. Luồng quan điểm thứ nhất khẳng định mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ, tiêu biểu là Murphy (1999) khi chứng minh độ nhạy thù lao CEO tăng từ 4,36 USD lên 7,69 USD cho mỗi 1.000 USD giá trị tài sản cổ đông gia tăng; cùng với Yarram và Rice (2017), Raithatha và c/s (2016), Nelson và c/s (2018), Malik và c/s (2019), Ntim và c/s (2019), Sun và c/s (2013), Kato và Long (2006). Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai ghi nhận mối tương quan yếu hoặc không có ý nghĩa thống kê, gồm Gregg và c/s (1993), Conyon (1997), Tarkovska (2017), Correa và Lel (2016), Jensen và Murphy (1990). Tại Việt Nam, Võ Hồng Đức (2013, 2014) và Ngô Mỹ Trân (2018) đã khảo sát các yếu tố tác động đến thù lao ban điều hành và HĐQT nhưng chưa phân tích tương tác hai chiều theo lý thuyết đại diện.
- Thù lao bằng cổ phần và hiệu quả doanh nghiệp: Các công trình của Mehran (1995), Main và c/s (1995), Hall và Liebman (1998), Core và c/s (1999, 2003), Conyon và Murphy (2000), Frye (2004), Fich và Shivdasani (2005), Fondas và c/s (2017), Rolle và c/s (2016), Kaur và c/s (2018), Lian và c/s (2011) cho thấy thù lao bằng cổ phiếu và quyền chọn cổ phiếu giúp gắn kết lợi ích dài hạn, giảm thiểu chi phí đại diện. Trái lại, Ittner và c/s (2003) cho rằng thù lao bằng cổ phần ít mang lại chuyển biến thực chất trong cải thiện hiệu suất.
- Lý thuyết quyền lực quản lý (MPT): Bebchuk và Fried (2002, 2004, 2006) đặt ra thách thức đối với lý thuyết hợp đồng tối ưu khi chứng minh CEO có thể sử dụng quyền lực đối với HĐQT để tự ấn định mức thù lao cao và giảm độ nhạy của thù lao đối với hiệu quả kinh doanh. Cơ sở quyền lực được phát triển từ Finkelstein (1992), French và Raven (1959, 1968), Hambrick và Mason (1984 - Upper Echelons Theory), Rechner và Dalton (1991), Adams và c/s (2005), Wade và c/s (1990), Fiss (2006).
- Đặc tính hành vi và sự quá tự tin của CEO: Các công trình của Dittrich và c/s (2005), Galasso và Simcoe (2011), Hirshleifer và c/s (2012), Gervais (2011), Guiso và c/s (2006), Yates và c/s (1996), Levinson (2007), Hofstede (1980), Kim và Nofsinger (2008) chỉ ra CEO quá tự tin sẵn sàng đầu tư dự án rủi ro, đổi mới sáng tạo và đòi hỏi cấu trúc hợp đồng thù lao đặc thù tùy theo bối cảnh văn hóa và quy mô tăng trưởng.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam phân tích toàn diện mối quan hệ hai chiều giữa thù lao CEO (cả tiền mặt và cổ phần) và hiệu quả kinh doanh theo khung lý thuyết đại diện.
- Khảo sát thực nghiệm tác động của gói thù lao bằng cổ phần tới kết quả hoạt động doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Kết hợp đồng thời lý thuyết đại diện và lý thuyết quyền lực quản lý, kiểm định vai trò điều tiết của các nhân tố quyền lực cá nhân (trình độ học vấn, giới tính), cấu trúc HĐQT (sự kiêm nhiệm, tính độc lập) và cơ cấu sở hữu đến độ nhạy thù lao - hiệu quả.
- Đi sâu khai thác các đặc thù sở hữu đặc thù của Việt Nam: Doanh nghiệp có sở hữu Nhà nước chi phối và doanh nghiệp gia đình.
- Bổ sung khoảng trống thực nghiệm về tài chính hành vi tại thị trường mới nổi châu Á thông qua việc đo lường đặc điểm quá tự tin của CEO và tác động của nó tới cơ chế thù lao cũng như giá trị doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng ba nhóm lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Jensen và Meckling (1976), phát triển bởi Holmstrom (1979), Jensen và Murphy (1990). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích phát sinh do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Hợp đồng thù lao tối ưu dựa trên hiệu suất được thiết lập như cơ chế dung hòa lợi ích của đại diện và cổ đông.
- Lý thuyết quyền lực quản lý (Managerial Power Theory - MPT): Đề xuất bởi Bebchuk và Fried (2002, 2004), kết hợp với lý thuyết quản lý cấp trên (Hambrick và Mason, 1984) và các dạng quyền lực tổ chức (Finkelstein, 1992; French và Raven, 1968). Lý thuyết giải thích việc CEO có thể khai thác sự suy giảm tính độc lập của HĐQT, cơ cấu sở hữu phân tán hoặc vị thế cá nhân để trích xuất lợi ích cá nhân thông qua mức lương thưởng cao hơn.
- Lý thuyết tài chính hành vi về sự quá tự tin (Behavioral Finance & Overconfidence): Phát triển từ các nghiên cứu tâm lý học quản trị (Gervais, 2011; Hirshleifer và c/s, 2012), tiếp cận hành vi CEO có xu hướng đánh giá cao năng lực kiểm soát rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Luận án áp dụng phương pháp thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier.
- Kỹ thuật ước lượng: Nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu tài chính doanh nghiệp, luận án so sánh các phương pháp bình phương bé nhất (OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS), mô hình biến công cụ / hồi quy hai giai đoạn (IV/2SLS) và sử dụng phương pháp hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) làm phương pháp ước lượng chuẩn tắc chính.
Đo lường các biến nghiên cứu
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường cụ thể |
| Thù lao CEO bằng tiền |
LnCEO_Cash |
Logarit tự nhiên của tổng thù lao, lương và thưởng bằng tiền mặt của CEO |
| Thù lao CEO bằng cổ phần |
CEO_Stock |
Biến đo lường giá trị hoặc việc áp dụng chi trả bằng cổ phần/cổ phiếu ưu đãi |
| Hiệu quả kinh doanh kế toán |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản |
| Hiệu quả kinh doanh thị trường |
Tobin's Q / LogtobinQ |
Tính theo Chung và Pruitt (1994): (Giá thị trường CP thường + Giá sổ sách CP ưu đãi + Giá sổ sách Nợ) / Giá sổ sách Tổng tài sản |
| Đặc điểm quá tự tin |
Overconfidence |
Biến phản ánh hành vi quá tự tin của CEO qua các chỉ báo giao dịch/dự báo |
| Trình độ học vấn CEO |
MBA |
Biến giả nhận giá trị 1 nếu CEO có bằng thạc sĩ (MBA) trở lên, 0 nếu ngược lại |
| Tỷ lệ sở hữu của CEO |
CEO_Own |
Tỷ lệ phần trăm cổ phần do CEO trực tiếp nắm giữ (phân nhóm <5% và $\ge$5%) |
| Kiêm nhiệm |
Duality |
Biến giả nhận 1 nếu CEO đồng thời là Chủ tịch HĐQT, 0 nếu ngược lại |
| Sở hữu tập trung |
Concentration |
Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn (các ngưỡng kiểm định: 10%, 15%, 20%) |
| Sở hữu Nhà nước tập trung |
SOE |
Biến phản ánh tỷ lệ sở hữu vốn Nhà nước (nhóm chi phối $\ge$50%) |
| Sở hữu gia đình tập trung |
Family |
Biến phản ánh doanh nghiệp do khối tư nhân gia đình nắm quyền chi phối |
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo tình hình quản trị công ty và bản cáo bạch của 225 công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2012–2017. Đối với các doanh nghiệp chỉ công bố thù lao chung của Ban giám đốc, thù lao bình quân CEO được tính bằng tổng thù lao Ban giám đốc chia cho số lượng thành viên Ban giám đốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam sau cổ phần hóa, chỉ ra các hạn chế trong cơ chế xác lập thù lao ban điều hành. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu lớn, hệ thống 15 câu hỏi nghiên cứu chi tiết, đối tượng nghiên cứu là các công ty niêm yết phi tài chính trên HOSE và HNX (2012–2017) với cỡ mẫu 1.350 quan sát, đồng thời nhấn mạnh 8 điểm mới về mặt lý luận và thực tiễn của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết các nghiên cứu trước đây và các giả thuyết nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp toàn diện nền tảng lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước. Nội dung chương chia thành bốn phần trọng tâm:
- Phân tích lý thuyết đại diện, các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động (so sánh ưu - nhược điểm của ROA và Tobin's Q theo Chung & Pruitt 1994), xây dựng các giả thuyết H3.1 (Hiệu quả hoạt động tác động cùng chiều đến thù lao bằng tiền), H3.2 (Thù lao bằng tiền tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động), H3.3 (Thù lao bằng cổ phần tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động).
- Phân tích lý thuyết quyền lực quản lý (MPT), phân loại 4 nguồn lực quyền lực theo Finkelstein (1992) (thứ bậc, sở hữu, chuyên gia, uy tín) và ảnh hưởng xã hội (French và Raven, 1968); đánh giá tác động của giới tính, trình độ học vấn, kiêm nhiệm, cấu trúc HĐQT, cơ cấu sở hữu tập trung, sở hữu Nhà nước và sở hữu gia đình tới thù lao.
- Phân tích cơ sở lý thuyết tài chính hành vi về đặc điểm quá tự tin của CEO, mối tương tác giữa sự quá tự tin với cơ cấu sở hữu và thù lao điều hành.
- Phân tích bối cảnh thể chế tại Việt Nam, bao gồm Thông tư 28/2016/TT-BLĐTBXH quy định mức thưởng tối đa không quá 20% quỹ lương kế hoạch tại DNNN, và các tình huống thực tế tại doanh nghiệp niêm yết (chính sách thưởng 30% lợi nhuận vượt kế hoạch tại REE năm 2012; cơ chế thưởng tiền mặt kết hợp cổ phần tại VPH năm 2013).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, định nghĩa và phương pháp thu thập các biến số, cùng hệ thống các phương trình hồi quy:
- Mô hình hồi quy (1): Kiểm định tác động của hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, Tobin's Q) lên thù lao CEO bằng tiền mặt cùng các biến kiểm soát.
- Mô hình hồi quy (2) và (3): Kiểm định tác động ngược lại của thù lao CEO bằng tiền mặt và thù lao bằng cổ phần lên hiệu quả kinh doanh.
- Các mô hình hồi quy (4a - 5e, 9a - 23): Kiểm định các nhân tố quyền lực quản lý (trình độ MBA, tỷ lệ sở hữu $\ge$5% hoặc <5%, kiêm nhiệm, độc lập HĐQT, sở hữu tập trung ở các mốc 10%, 15%, 20%, sở hữu Nhà nước chi phối, sở hữu gia đình) điều tiết độ nhạy thù lao - hiệu quả.
- Các mô hình hồi quy (25 - 29): Kiểm định tác động của đặc điểm quá tự tin của CEO lên thù lao tiền mặt, phân tích mẫu tách biệt giữa công ty có vốn Nhà nước và không có vốn Nhà nước, tác động của quá tự tin lên hiệu quả kinh doanh (ROA, LogtobinQ) và độ nhạy thanh toán theo hiệu suất.
- Quy trình ước lượng giải quyết nội sinh bằng phương pháp GMM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố kết quả ước lượng thực nghiệm từ các bảng số liệu chi tiết (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.30 trong phụ lục luận án):
- Quan hệ thù lao và hiệu quả: Hiệu quả hoạt động kinh doanh tác động mạnh mẽ, cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến thù lao CEO bằng tiền mặt (chấp nhận H3.1). Thù lao CEO bằng tiền mặt cũng tác động thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh (chấp nhận H3.2). Thù lao bằng cổ phần có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (chấp nhận H3.3).
- Quyền lực quản lý và độ nhạy thù lao - hiệu quả:
- Trình độ học vấn: CEO có trình độ từ Thạc sĩ (MBA) trở lên có độ nhạy thù lao gắn kết chặt chẽ hơn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO: Nhóm CEO sở hữu dưới 5% cổ phần có độ nhạy thù lao - hiệu quả cao hơn có ý nghĩa so với nhóm CEO sở hữu từ 5% trở lên (nhóm $\ge$5% biểu hiện quyền lực sở hữu làm suy giảm độ gắn kết thù lao với hiệu suất).
- Sở hữu tập trung: Tại các doanh nghiệp có cổ đông lớn sở hữu tỷ lệ cổ phần từ 15% trở lên, sự giám sát của cổ đông lớn phát huy hiệu lực, làm tăng đáng kể độ nhạy giữa thù lao CEO và kết quả kinh doanh.
- Sở hữu Nhà nước: Các công ty không có sở hữu Nhà nước chi phối (tỷ lệ vốn Nhà nước dưới 50%) có cơ chế thù lao nhạy bén và gắn liền với hiệu quả kinh doanh hơn nhóm có vốn Nhà nước chi phối.
- Tác động của CEO quá tự tin:
- Sự quá tự tin của CEO có mối tương quan cùng chiều có ý nghĩa thống kê với mức thù lao nhận được bằng tiền mặt.
- Cả doanh nghiệp không có sở hữu Nhà nước và doanh nghiệp có sở hữu Nhà nước đều áp dụng cơ chế thù lao ưu đãi khuyến khích cho các CEO quá tự tin nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh cao hơn nhóm CEO duy lý thông thường.
- Sự quá tự tin của CEO tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê lên hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (đo lường bằng cả LogtobinQ và ROA).
- Kiểm định tính vững: Các kết quả ước lượng duy trì tính vững khi kiểm định trên mẫu loại trừ năm đầu tiên quan sát và kiểm định độ nhạy thanh toán theo hiệu suất.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính, đối chiếu với hệ thống lý thuyết đại diện và lý thuyết quyền lực quản lý; chỉ ra các đóng góp khoa học của đề tài; đề xuất các giải pháp quản trị chính sách đối với cơ chế đãi ngộ CEO, cấu trúc HĐQT, chính sách cổ phần hóa DNNN; đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về mặt dữ liệu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính
| STT |
Giả thuyết nghiên cứu |
Biến độc lập |
Biến phụ thuộc |
Chiều tác động kỳ vọng |
Kết quả kiểm định thực nghiệm |
| 1 |
H3.1 |
Hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, Tobin's Q) |
Thù lao CEO bằng tiền |
Dương (+) |
Chấp nhận giả thuyết: Hiệu quả tác động cùng chiều mạnh mẽ đến thù lao tiền mặt |
| 2 |
H3.2 |
Thù lao CEO bằng tiền |
Hiệu quả hoạt động kinh doanh |
Dương (+) |
Chấp nhận giả thuyết: Thù lao tiền mặt tác động cùng chiều lên hiệu quả kinh doanh |
| 3 |
H3.3 |
Thù lao CEO bằng cổ phần |
Hiệu quả hoạt động kinh doanh |
Dương (+) |
Chấp nhận giả thuyết: Thù lao cổ phần tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh |
Những đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án chứng minh sự bổ sung tương hỗ giữa lý thuyết đại diện (Agency Theory) và lý thuyết quyền lực quản lý (MPT) trong bối cảnh thị trường mới nổi, thay vì xem hai lý thuyết này là đối nghịch nhau.
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính hai chiều của mối quan hệ thù lao - hiệu quả và vai trò của thù lao bằng cổ phần tại Việt Nam.
- Xác lập cơ sở khoa học về tác động của các nhân tố quyền lực cá nhân (trình độ học vấn), cơ cấu sở hữu (sở hữu tập trung trên 15%, sở hữu Nhà nước chi phối) lên độ nhạy thù lao.
- Đóng góp vào kho tàng nghiên cứu tài chính hành vi tại châu Á bằng việc lượng hóa tác động tích cực của đặc điểm quá tự tin của CEO lên cấu trúc thù lao và hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh văn hóa tập thể.
Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị quản trị
- Tái cấu trúc chính sách đãi ngộ: Khuyến khích doanh nghiệp niêm yết áp dụng linh hoạt các gói thù lao bằng cổ phiếu hạn chế và quyền chọn cổ phiếu để gắn kết lợi ích điều hành dài hạn, tránh tình trạng chi trả lương thưởng thuần túy theo chỉ tiêu kế toán ngắn hạn.
- Cải cách cơ chế thù lao tại doanh nghiệp Nhà nước: Đề xuất điều chỉnh các quy định khống chế trần thưởng cứng nhắc (như mức trần 20% theo Thông tư 28/2016/TT-BLĐTBXH), xây dựng cơ chế lương thưởng cạnh tranh theo định hướng thị trường cho ban điều hành DNNN quy mô lớn nhằm hạn chế rủi ro thất thoát tài sản và tiêu dùng ngầm.
- Nâng cao hiệu quả giám sát của HĐQT: Kiểm soát quyền lực điều hành bằng việc tách biệt chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO, tăng cường tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, duy trì cơ cấu cổ đông lớn (tỷ lệ sở hữu từ 15% trở lên) để nâng cao hiệu lực giám sát.
- Khai thác đặc tính tâm lý CEO: Doanh nghiệp có thể thiết kế hợp đồng thù lao nhạy cảm theo hiệu suất nhằm tận dụng thế mạnh chấp nhận rủi ro và đổi mới sáng tạo của các CEO quá tự tin trong các giai đoạn mở rộng đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung trong giai đoạn 6 năm (2012–2017) với 225 công ty niêm yết; chưa bao gồm giai đoạn sau năm 2017 do giới hạn thời điểm thu thập dữ liệu.
- Loại trừ nhóm doanh nghiệp thuộc ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù riêng biệt về cấu trúc vốn và cơ chế báo cáo thù lao.
- Dữ liệu thù lao của một số doanh nghiệp chưa được bóc tách riêng cho từng cá nhân CEO mà phải sử dụng giá trị bình quân của Ban giám đốc chia theo số lượng thành viên.
- Thước đo đặc điểm quá tự tin dựa trên các chỉ báo gián tiếp từ dữ liệu công bố, chưa tiếp cận trực tiếp qua phỏng vấn tâm lý sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động của những thay đổi trong khung pháp lý mới về quản trị công ty tại Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi đối tượng sang các định chế tài chính, ngân hàng thương mại và các doanh nghiệp đại chúng chưa niêm yết (sàn UPCoM).
- Ứng dụng thêm các kỹ thuật đo lường đa chiều về hành vi tâm lý quản trị và văn hóa doanh nghiệp tác động đến chính sách thù lao.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và học giả: Luận án cung cấp khung tài liệu tham khảo chi tiết về việc kết hợp lý thuyết đại diện, lý thuyết quyền lực quản lý và tài chính hành vi; phương pháp hồi quy GMM xử lý biến nội sinh trên dữ liệu bảng trong nghiên cứu tài chính doanh nghiệp.
- Đối với Hội đồng quản trị, Ủy ban Lương thưởng và Cổ đông: Cung cấp căn cứ thực tiễn để thiết lập các hợp đồng thù lao tối ưu, cân đối giữa tiền mặt và cổ phần, xác lập tỷ lệ sở hữu và cơ chế giám sát ban điều hành nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ LĐTBXH): Cung cấp luận cứ thực nghiệm để hoàn thiện các quy định về công bố thông tin thù lao minh bạch và cải cách cơ chế tiền lương, tiền thưởng tại các công ty cổ phần có vốn Nhà nước chi phối.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức thù lao trung bình của CEO tại các doanh nghiệp có sở hữu Nhà nước chi phối và doanh nghiệp tư nhân trong mẫu nghiên cứu chênh lệch như thế nào?
Trong mẫu nghiên cứu của luận án, mức thù lao trung bình của CEO tại các doanh nghiệp có sở hữu Nhà nước trên 50% là 580 triệu đồng/năm, trong khi tại các doanh nghiệp tư nhân đạt khoảng 800 triệu đồng/năm. Một số công ty cổ phần hóa từ DNNN quy mô tài sản gần 2.000 tỷ đồng có mức thù lao CEO chỉ khoảng 360 triệu đồng/năm (như BMC, C47, VE3, TMX).
2. Độ nhạy giữa thù lao CEO và hiệu quả hoạt động kinh doanh gia tăng mạnh mẽ hơn trong những điều kiện cụ thể nào?
Kết quả kiểm định thực nghiệm cho thấy độ nhạy thù lao - hiệu quả kinh doanh tác động mạnh mẽ hơn khi: (1) CEO có trình độ học vấn từ Thạc sĩ (MBA) trở lên; (2) Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO dưới 5%; (3) Công ty có cổ đông lớn sở hữu tỷ lệ cổ phần từ 15% trở lên; (4) Công ty không có sở hữu Nhà nước chi phối (tỷ lệ sở hữu Nhà nước dưới 50%).
3. Đặc điểm quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến thù lao và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
Sự quá tự tin của CEO có mối tương quan cùng chiều với thù lao nhận được bằng tiền mặt. Đồng thời, các CEO quá tự tin được ghi nhận có tác động cùng chiều đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (đo lường qua cả ROA và Tobin's Q). Cả doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp tư nhân đều tồn tại cơ chế ưu đãi khuyến khích cho các CEO quá tự tin nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
4. Luận án giải quyết vấn đề nội sinh trong mô hình định lượng bằng phương pháp nào?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) trên cấu trúc dữ liệu bảng của 225 công ty niêm yết (1.350 quan sát giai đoạn 2012–2017) để kiểm soát các tác động cố định không quan sát được và xử lý triệt để hiện tượng nội sinh trong mối quan hệ giữa thù lao và hiệu quả kinh doanh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Minh Lam đã hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm toàn diện mối quan hệ giữa cơ chế thù lao giám đốc điều hành, các yếu tố quyền lực quản lý và đặc điểm quá tự tin với hiệu quả hoạt động của 225 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2017. Các kết quả khẳng định tính hai chiều tích cực giữa thù lao và hiệu quả kinh doanh, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của trình độ học vấn, tỷ lệ sở hữu cổ phần, mức độ tập trung sở hữu và vốn Nhà nước chi phối. Đây là công trình học thuật cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng định lượng phục vụ việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ quản trị và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường mới nổi.