Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường ô tô Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng cùng với tốc độ phát triển kinh tế và sự gia tăng nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Về mức tiêu thụ ô tô trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam hiện đứng thứ tư, xếp sau Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đây là thị trường giàu tiềm năng nhưng cũng chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu quốc tế và các hệ thống đại lý phân phối trong nước.

Tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, mạng lưới các showroom và đại lý phân phối ô tô liên tục mở rộng. Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu (nhà phân phối ủy quyền Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu) chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2021. Mặc dù thương hiệu Mitsubishi Motors có bề dày lịch sử và uy tín lâu năm trên thị trường quốc tế cũng như tại Việt Nam, đơn vị đại lý tại Bà Rịa – Vũng Tàu vẫn là một doanh nghiệp mới tham gia thị trường địa phương với thời gian vận hành khoảng hơn hai năm tính đến thời điểm nghiên cứu. Để tạo dựng vị thế cạnh tranh trước các đối thủ lớn trong cùng phân khúc như Toyota, Honda hay Ford, doanh nghiệp đòi hỏi phải xây dựng và thực thi một chiến lược tiếp thị bài bản, thích ứng linh hoạt với thị trường. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Trang Thơ được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing-mix cho đại lý này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược Marketing-mix (4P) và các yếu tố môi trường kinh doanh tác động đến hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu – Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu trong giai đoạn Quý 3/2023.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing-mix tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và nghiệp vụ thực hiện chiến lược Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu – Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu (địa chỉ: Số 274, Quốc lộ 51, Khu phố Hải Dinh, Phường Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
    • Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và các nghiệp vụ Marketing được thu thập, phân tích trọng tâm trong giai đoạn Quý 3/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P) truyền thống áp dụng cho khối doanh nghiệp kinh doanh thương mại và dịch vụ:

  • Khung lý thuyết Marketing-mix: Khái niệm, vai trò và 4 trụ cột cơ bản bao gồm Chiến lược Sản phẩm (Product), Chiến lược Giá cả (Price), Chiến lược Phân phối (Place) và Chiến lược Xúc tiến (Promotion).
  • Mục tiêu chiến lược: Phân tích 5 mục tiêu trọng tâm của doanh nghiệp khi triển khai Marketing-mix, gồm khả năng sinh lợi, tạo thế và lực trong kinh doanh, đảm bảo an toàn kinh doanh, đảm bảo việc làm và thu nhập cho người lao động, bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Các yếu tố môi trường tác động:
    • Môi trường vĩ mô: 6 yếu tố gồm nhân khẩu học (dân số), kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội.
    • Môi trường vi mô: 4 nhóm tác nhân gồm khách hàng (5 thị trường: tiêu dùng, sản xuất, trung gian, cơ quan nhà nước, quốc tế), đối thủ cạnh tranh (4 dạng: nhãn hiệu, ngành, nhu cầu, ngân sách), công chúng (7 nhóm: tài chính, công luận, chính quyền, hoạt động xã hội, địa phương, tổng quát, nội bộ) và nhà cung cấp.
    • Môi trường nội bộ và môi trường quốc tế: Tài chính, nhân sự, năng lực công nghệ và sự khác biệt văn hóa - pháp lý khi mở rộng quy mô.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý thông tin sau:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp và phân tích các nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ của Mitsubishi Motors Việt Nam, báo cáo hoạt động của Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu, các thông tin truyền thông chuyên ngành ô tô.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và lượng hóa các dữ liệu định lượng về cơ cấu tổ chức nhân sự, diện tích mặt bằng, kết quả kinh doanh xe theo dòng sản phẩm trong Quý 3/2023 và bảng dự toán kinh phí quảng cáo.
  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Triển khai bảng khảo sát lấy ý kiến khách hàng trực tiếp trải nghiệm và mua sắm tại showroom để đánh giá thực trạng các thành tố Marketing-mix của đơn vị.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ Phòng Kinh doanh (PKD), Phòng Kế toán, Phòng Dịch vụ của đại lý Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu và dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu - Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu

Chương 1 giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành tập đoàn Mitsubishi Motors, mạng lưới Công ty TNHH Ô tô Mitsubishi Việt Nam (MMV) và cơ cấu hoạt động của Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu:

  • Lịch sử thương hiệu: Mitsubishi Motors khởi đầu từ năm 1870 do Yataro Iwasaki sáng lập trong ngành đóng tàu, sản xuất mẫu ô tô chở khách đầu tiên vào năm 1917 và chính thức tách thành tập đoàn ô tô độc lập vào năm 1970. Các mốc sản phẩm tiêu biểu gồm: PX-33 (xe 4WD chạy dầu đầu tiên tại Nhật Bản năm 1936), Colt Galant GTO (1970), Pajero (1982), Chariot 7 chỗ (1983), Outlander (2005), xe điện i-MiEV (2009) và Eclipse Cross (2017).
  • Mitsubishi Motors Việt Nam (MMV): Thành lập năm 1994 dưới hình thức liên doanh (gồm Mitsubishi Motors Nhật Bản, Công ty thương mại Mitsubishi và Công ty Xuất nhập khẩu & Hợp tác đầu tư giao thông vận tải Việt Nam). Văn phòng đại diện đặt tại Tòa nhà Pearl Plaza (TP. Hồ Chí Minh) và Tòa nhà V-Tower (Hà Nội); nhà máy lắp ráp đặt tại Phường An Bình, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương. Mạng lưới tính đến thời điểm nghiên cứu gồm 57 đại lý trên toàn quốc (Miền Bắc: 20, Miền Trung: 17, Miền Nam: 20 đại lý). Slogan thương hiệu là “Drive Your Ambition” (“Khát vọng dẫn lối”).
  • Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu: Thành viên thuộc hệ thống Savico (hệ thống có 84 điểm kinh doanh ô tô trên toàn quốc), hoạt động theo mô hình đại lý ủy quyền 3S chính hãng từ ngày 16/07/2021 do ông Võ Minh Lực làm đại diện pháp luật.
  • Quy mô cơ sở vật chất: Mặt bằng tầng trệt rộng 2.369 m² (trưng bày xe, văn phòng, phòng đàm phán, khu vui chơi trẻ em); xưởng dịch vụ 2 tầng có tổng diện tích sàn 3.188 m² với năng lực phục vụ trên 100 lượt xe/ngày; sảnh trước diện tích 2.500 m² và phòng đào tạo, nghỉ ngơi của nhân viên rộng hơn 150 m².
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình hình tháp với tổng số 88 nhân sự.
Bộ phận / Phòng ban Số lượng nhân sự (người) Chức năng chính
Ban điều hành 3 Quản trị chiến lược, điều hành hoạt động chung
Phòng Kinh doanh (PKD) 43 Tư vấn bán hàng, quản lý đơn hàng, phát triển doanh số
Phòng Dịch vụ 27 Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ, quản lý kho phụ tùng
Phòng Hành chính - Nhân sự 7 Quản trị nhân sự, lễ tân, an ninh, hậu cần
Phòng Kế toán 4 Quản lý thu chi, báo cáo tài chính, quyết toán hóa đơn
Phòng Marketing 4 Nghiên cứu thị trường, truyền thông, tổ chức sự kiện
Tổng cộng 88

Chương 2: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing - mix

Chương này tập trung diễn giải các khái niệm học thuật và nội dung cốt lõi của Marketing-mix trong doanh nghiệp:

  • Trình bày định nghĩa Marketing-mix như một tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu kinh doanh và thỏa mãn khách hàng mục tiêu.
  • Làm rõ vai trò của Marketing-mix: Gia tăng nhận thức và uy tín thương hiệu, cân bằng và tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, tăng cường tương tác khách hàng, nâng cao hình ảnh thương hiệu và gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng.
  • Phân tích chi tiết 4 thành phần Marketing-mix:
    • Sản phẩm (Product): Quản trị vòng đời sản phẩm, chiến lược làm mới, quản trị danh mục sản phẩm, bao bì, nhãn hiệu và các tiêu chuẩn chất lượng.
    • Giá cả (Price): Phân tích các phương pháp định giá cơ bản như định giá thâm nhập thị trường, định giá ngang bằng đối thủ và định giá hớt váng.
    • Phân phối (Place): Quy trình thiết kế kênh 4 bước (xác định khách hàng mục tiêu, xác định giá trị sản phẩm, lựa chọn loại hình kênh trực tiếp/gián tiếp/đại trà và quản lý hoạt động kênh).
    • Xúc tiến (Promotion): Phối thức truyền thông cổ động gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, khuyến mại và kích thích tiêu thụ.

Chương 3: Phân tích chiến lược Marketing - mix tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu – Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu

Nội dung chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và từng chính sách 4P tại đại lý trong Quý 3/2023:

  • Tổng quan thị trường và định vị sản phẩm: Thị trường ô tô tại Bà Rịa – Vũng Tàu có sự cạnh tranh trực diện giữa Mitsubishi với các dòng xe của Toyota (Vios, Veloz, Fortuner), Honda (City, CR-V) và Ford (Ranger, Everest). Mitsubishi tập trung định vị các dòng xe đa dụng, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield hiện đại.
  • Thực trạng chiến lược Sản phẩm (Product): Đại lý phân phối danh mục sản phẩm chủ lực gồm Mitsubishi Attrage (Sedan B), Mitsubishi Xpander và Xpander Cross (MPV), Mitsubishi Outlander (Crossover/SUV), Mitsubishi Pajero Sport (SUV cỡ trung) và Mitsubishi Triton (Bán tải). Điểm nhấn kỹ thuật được nhấn mạnh là các trang bị an toàn chủ động thông minh trên dòng Outlander 2.0 CVT Premium năm 2023 (hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ chuyển làn và cảnh báo/giảm thiểu va chạm phía trước).
  • Thực trạng chiến lược Giá (Price): Công ty áp dụng chính sách giá niêm yết theo quy định chung của MMV, đồng thời linh hoạt triển khai các gói khuyến mại tại đại lý. Trong tháng 11/2023, đại lý đưa ra các chương trình ưu đãi tặng quà, phụ kiện chính hãng và hỗ trợ lệ phí trước bạ nhằm kích cầu tiêu dùng.
  • Thực trạng chiến lược Phân phối (Place): Đại lý vận hành theo mô hình phân phối 3S trực tiếp kết hợp giữa trưng bày bán lẻ tại showroom và khai thác bán hàng trực tiếp qua đội ngũ 43 nhân viên tư vấn bán hàng thuộc PKD.
  • Thực trạng chiến lược Xúc tiến (Promotion):
    • Hoạt động tiếp thị truyền thống (Offline): Treo banner quảng cáo tại các quán cà phê lớn trong tỉnh, phát tờ rơi giới thiệu dòng xe tại các khu dân cư đông đúc, tổ chức định kỳ các sự kiện lái thử xe (Test Drive) và chương trình chăm sóc khách hàng "Ngày Vàng Bảo Dưỡng".
    • Tiếp thị kỹ thuật số (Online): Xây dựng và duy trì hoạt động trên các kênh truyền thông mạng xã hội chính thức như Trang Fanpage Facebook, Kênh Youtube và Kênh Tiktok của đại lý.
  • Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng: Tác giả tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng về các chính sách sản phẩm, bảng giá, thái độ phục vụ của nhân viên và các kênh tiếp cận thông tin, qua đó ghi nhận các phản hồi cụ thể bằng điểm số trung bình.
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Ưu điểm: Sản phẩm có chất lượng ổn định, mẫu mã đổi mới trẻ trung (đặc biệt là Xpander); mặt bằng showroom và xưởng dịch vụ quy mô lớn, trang thiết bị hiện đại; đội ngũ tư vấn bán hàng đông đảo.
    • Hạn chế: Phòng Marketing chỉ có 4 nhân sự nên khó bao quát toàn bộ các hoạt động quảng bá; công tác nghiên cứu thị trường địa phương chưa sâu; các kênh tiếp thị số (Youtube, Tiktok, Website) chưa được đầu tư ngân sách tương xứng; chính sách giá và ưu đãi phụ thuộc nhiều vào hãng mẹ, biên độ linh hoạt chưa cao trước đối thủ cạnh tranh Toyota.

Chương 4: Kết luận và một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing - mix tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu - Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 4 đề xuất định hướng phát triển và các biện pháp hoàn thiện cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Tiếp tục duy trì vị thế của các dòng xe MPV chủ lực, nâng cao chỉ số hài lòng dịch vụ khách hàng (CSI), đẩy mạnh khai thác phân khúc xe gia đình và xe dịch vụ tại địa phương.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Đa dạng hóa các sự kiện trải nghiệm lái thử tại các huyện, thị xã lân cận; xây dựng thông điệp quảng cáo tập trung vào tính năng an toàn vượt trội và tiết kiệm nhiên liệu.
    2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp chuyên nghiệp và kiến thức chuyên sâu về công nghệ xe cho đội ngũ chuyên viên bán hàng và kỹ thuật viên dịch vụ.
    3. Hoàn thiện cơ cấu bộ máy Marketing: Bổ sung nhân sự chuyên trách mảng nội dung số, thiết kế đồ họa và phân tích dữ liệu thị trường; nâng cao tính chuyên môn hóa cho 4 nhân sự hiện có.
    4. Nâng cao hiệu quả nghiên cứu thị trường: Thực hiện định kỳ việc theo dõi động thái giá bán, chương trình khuyến mãi của các đại lý đối thủ (Toyota, Honda, Ford) trên địa bàn tỉnh để kịp thời phản ứng.
    5. Hoàn thiện chính sách giá và bán hàng: Tối ưu hóa các gói hỗ trợ tài chính, liên kết ngân hàng cho vay mua xe trả góp với lãi suất ưu đãi, tặng kèm các gói bảo hiểm vật chất và phụ kiện hữu ích.
  • Kiến nghị thực thi:
    • Tăng cường cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa phòng Marketing với Phòng Kinh doanh và Phòng Dịch vụ.
    • Đẩy mạnh Marketing Online, trong đó có kế hoạch triển khai ngân sách quảng cáo từ khóa trên Google Ads giai đoạn 2022 - 2025.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ thông tin về quy mô doanh nghiệp với mặt bằng sàn 2.369 m², xưởng dịch vụ 2 tầng 3.188 m² (năng lực tiếp nhận trên 100 lượt xe/ngày), sảnh trước 2.500 m² và cơ cấu 88 nhân sự phân bổ tại 5 phòng ban chức năng.
  • Làm rõ cơ cấu sản phẩm của hãng xe tại thị trường Việt Nam (Attrage, Xpander, Xpander Cross, Outlander, Pajero Sport, Triton) cùng các cải tiến công nghệ an toàn chủ động (gói an toàn trên Outlander 2.0 CVT Premium 2023).
  • Phân tích chi tiết chuỗi hoạt động xúc tiến thực tế tại địa phương: kết hợp giữa PR offline (banner quán cà phê, phát tờ rơi khu dân cư, sự kiện Test Drive, Ngày Vàng Bảo Dưỡng) và các kênh số (Fanpage, Youtube, Tiktok).
  • Cung cấp bảng dữ liệu so sánh đặc tính kỹ thuật và giải pháp Marketing-mix giữa thương hiệu Mitsubishi và các đối thủ trực tiếp cùng phân khúc (như Toyota, Ford, Honda CR-V 7 chỗ).
  • Đề xuất kế hoạch dự toán kinh phí cụ thể cho hoạt động quảng cáo trực tuyến trên nền tảng Google giai đoạn 2022 - 2025 nhằm gia tăng độ phủ nhận diện thương hiệu cho đại lý tại khu vực Bà Rịa – Vũng Tàu.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc phản ánh trung thực thực trạng vận hành Marketing-mix của một đại lý phân phối ô tô 3S mới thành lập ở cấp tỉnh, chỉ ra các khoảng trống giữa lý thuyết tiếp thị và việc thực thi thực tế tại một thị trường ngách có tính cạnh tranh cục bộ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực tế trong quá trình thực tập:

  • Giới hạn về thời gian dữ liệu: Các số liệu thống kê chi tiết về hoạt động kinh doanh của Phòng Kinh doanh và khảo sát khách hàng chỉ tập trung phản ánh trong phạm vi một quý (Quý 3/2023), chưa thể hiện được sự biến động mang tính chu kỳ theo cả năm tài chính của ngành ô tô.
  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện đơn lẻ tại một đại lý (Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu), do đó các kết luận và chỉ số đánh giá chưa thể đại diện cho toàn bộ hệ thống phân phối của Mitsubishi Motors trên toàn quốc.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Các phân tích khách hàng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả trung bình, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình hồi quy tuyến tính hay phân tích nhân tố EFA/CFA) để đo lường mức độ tác động của từng thành tố 4P đến quyết định mua hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Thu thập chuỗi dữ liệu kinh doanh đa kỳ (theo năm từ 2022 đến 2025) để đánh giá tác động dài hạn của các chiến dịch tiếp thị số.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh chéo với các đại lý phân phối thương hiệu khác trên cùng địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành tố Marketing-mix đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng mua ô tô.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và chuyên ngành Marketing: Cung cấp tài liệu thực tế về cách thức triển khai phối thức 4P trong lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ kỹ thuật ô tô – một ngành hàng có giá trị cao và quy trình ra quyết định mua phức tạp.
  • Người nghiên cứu về hệ thống đại lý ô tô 3S: Có thể tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức nhân sự (88 người cho 5 phòng ban), quy trình bố trí mặt bằng công năng (showroom, khu đàm phán, xưởng dịch vụ tiếp nhận >100 lượt xe/ngày) và các hình thức tiếp thị kết hợp (sự kiện trải nghiệm lái thử, phát tờ rơi, sự kiện bảo dưỡng định kỳ).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 3 với bảng đối chiếu chiến lược Marketing-mix giữa Mitsubishi và Toyota, bảng so sánh tính năng giữa Outlander và Honda CR-V, cùng hệ thống bảng số liệu kinh doanh Quý 3/2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu được thành lập khi nào và có quy mô cơ sở vật chất như thế nào?
Công ty được cấp giấy phép và chính thức hoạt động từ ngày 16/07/2021 tại số 274, Quốc lộ 51, Khu phố Hải Dinh, Phường Kim Dinh, TP. Bà Rịa. Doanh nghiệp có tầng trệt rộng 2.369 m², xưởng dịch vụ 2 tầng có tổng diện tích sàn 3.188 m² (năng lực phục vụ trên 100 lượt xe/ngày), sảnh đỗ xe phía trước rộng 2.500 m² và phòng đào tạo, nghỉ ngơi nhân viên rộng hơn 150 m².

2. Cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự của Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu gồm bao nhiêu người và được phân bổ ra sao?
Tổng nhân sự của công ty gồm 88 người, vận hành theo mô hình quản lý hình tháp. Phân bổ gồm: Ban điều hành (3 người), Phòng Kinh doanh (43 người), Phòng Dịch vụ (27 người), Phòng Hành chính – Nhân sự (7 người), Phòng Marketing (4 người) và Phòng Kế toán (4 người).

3. Chiến lược sản phẩm của Mitsubishi Motors có bước chuyển biến quan trọng nào được tác giả ghi nhận?
Từ năm 2018, thương hiệu đã chuyển dịch từ thiết kế truyền thống sang chiến lược "Làm mới sản phẩm" với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield (khởi đầu từ dòng xe Xpander). Đến năm 2023, phiên bản Outlander 2.0 CVT Premium được bổ sung hệ thống an toàn thông minh gồm cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang, hỗ trợ chuyển làn và cảnh báo/giảm thiểu va chạm phía trước.

4. Đại lý Mitsubishi Bà Rịa Vũng Tàu đã thực hiện các hoạt động xúc tiến (Promotion) cụ thể nào trong thực tế?
Đại lý triển khai các hoạt động trực tiếp gồm treo banner tại các quán cà phê, phát tờ rơi tại khu dân cư, tổ chức sự kiện lái thử xe (Test Drive) và sự kiện "Ngày Vàng Bảo Dưỡng". Song song đó, công ty vận hành các kênh tiếp thị trực tuyến qua Fanpage, Youtube và Tiktok chính thức.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện chiến lược Marketing-mix cho đại lý?
Tác giả đưa ra 5 giải pháp trọng tâm: Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến hỗn hợp; Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bán hàng và kỹ thuật; Hoàn thiện cơ cấu bộ máy phòng Marketing; Nâng cao chất lượng công tác nghiên cứu thị trường; Hoàn thiện chính sách giá và các gói ưu đãi thương mại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Ngọc Trang Thơ đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-mix và phản ánh toàn diện thực trạng tiếp thị tại Công ty Cổ phần Ô tô Bà Rịa Vũng Tàu trong Quý 3/2023. Bằng việc phân tích cấu trúc 4P kết hợp khảo sát ý kiến khách hàng và đối chiếu đối thủ cạnh tranh, nghiên cứu đã làm rõ các thế mạnh về cơ sở vật chất 3S cũng như các hạn chế về quy mô bộ máy tiếp thị. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với bối cảnh kinh doanh thực tế, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị Marketing trong ngành bán lẻ ô tô.