I. Tổng quan về khoản phải thu ngắn hạn doanh nghiệp xây dựng
Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng trong ngành xây dựng và bất động sản niêm yết là khoản tiền mà doanh nghiệp chưa thu hồi được từ khách hàng trong vòng dưới 12 tháng. Đối với các doanh nghiệp xây dựng, khoản mục này chiếm tỷ trọng đáng kể do đặc thù ngành có chu kỳ sản xuất dài và thanh toán theo tiến độ dự án. Các doanh nghiệp bất động sản thường ghi nhận khoản phải thu từ tiền ứng trước của khách hàng hoặc thanh toán trả chậm theo hợp đồng. Việc quản lý hiệu quả khoản phải thu ngắn hạn giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa vốn lưu động. Tuy nhiên, khoản mục này cũng tiềm ẩn rủi ro khi khách hàng chậm thanh toán do khó khăn tài chính hoặc tranh chấp hợp đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn trong tổng tài sản dao động từ 15% đến 30% tại các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết tại Việt Nam.
1.1. Đặc điểm khoản phải thu ngắn hạn ngành xây dựng
Khoản phải thu ngắn hạn trong ngành xây dựng thường phát sinh từ hai nguồn chính: thanh toán theo tiến độ dự án (thường chia thành nhiều giai đoạn) và tiền ứng trước của khách hàng. Đặc điểm nổi bật là giá trị khoản phải thu thường lớn do chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian thu hồi kéo dài. Ngoài ra, khoản mục này chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố pháp lý như điều khoản hợp đồng, điều kiện thanh toán và chế tài xử lý vi phạm. Doanh nghiệp xây dựng cũng phải đối mặt với rủi ro chậm thanh toán từ chủ đầu tư hoặc bên mua do biến động thị trường bất động sản. Để quản lý hiệu quả, các doanh nghiệp thường áp dụng chính sách tín dụng thương mại linh hoạt nhưng đi kèm với các biện pháp bảo đảm thanh toán như thế chấp tài sản hoặc bảo lãnh ngân hàng.
1.2. Vai trò khoản phải thu trong quản trị vốn lưu động
Khoản phải thu ngắn hạn là một trong ba thành phần chính của vốn lưu động, bên cạnh hàng tồn kho và tiền mặt. Việc tăng trưởng khoản phải thu có thể phản ánh sự mở rộng thị trường hoặc cải thiện quan hệ khách hàng, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của chính sách tín dụng quá lỏng lẻo. Các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết cần cân bằng giữa việc thu hút khách hàng thông qua chính sách thanh toán linh hoạt và quản lý rủi ro tín dụng. Một khoản phải thu quá lớn có thể dẫn đến thiếu hụt vốn lưu động, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Ngược lại, khoản phải thu quá nhỏ có thể làm giảm doanh thu do mất khách hàng vào đối thủ cạnh tranh.
II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn
Nghiên cứu xác định năm nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng tại doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết: quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, tỷ trọng nợ ngắn hạn, hàng tồn kho và tăng trưởng doanh thu. Kết quả phân tích dữ liệu bảng từ 50 doanh nghiệp giai đoạn 2018-2023 cho thấy khoản phải thu ngắn hạn có mối quan hệ nghịch biến với quy mô doanh nghiệp (hệ số hồi quy -0.12, p<0.05) và khả năng thanh khoản (hệ số -0.08, p<0.01). Điều này cho thấy doanh nghiệp lớn thường có chính sách tín dụng chặt chẽ hơn do năng lực tài chính mạnh. Tỷ trọng nợ ngắn hạn lại có mối quan hệ thuận chiều (hệ số 0.15, p<0.01), phản ánh xu hướng doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho khoản phải thu. Hàng tồn kho cũng ảnh hưởng tiêu cực (hệ số -0.09, p<0.05) do doanh nghiệp ưu tiên sử dụng tiền thu từ bán hàng tồn kho thay vì khoản phải thu.
2.1. Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến khoản phải thu
Quy mô doanh nghiệp được đo lường thông qua tổng tài sản, doanh thu hoặc vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết có quy mô lớn thường có lợi thế cạnh tranh trong đàm phán hợp đồng, bao gồm khả năng yêu cầu thanh toán nhanh hơn hoặc áp dụng điều khoản phạt vi phạm. Ngoài ra, các doanh nghiệp lớn thường có hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chuyên nghiệp hơn, giúp giảm thiểu khoản phải thu xấu. Nghiên cứu của Phan Thị Mỹ Hạnh (2025) chỉ ra rằng khoản phải thu ngắn hạn tại doanh nghiệp lớn chỉ chiếm 12% tổng tài sản, trong khi tỷ lệ này tại doanh nghiệp vừa là 25%. Tuy nhiên, doanh nghiệp lớn cũng phải đối mặt với áp lực từ cổ đông đòi hỏi hiệu quả sử dụng vốn, khiến họ hạn chế mở rộng tín dụng thương mại.
2.2. Tác động của chính sách tín dụng đến khoản phải thu
Chính sách tín dụng bao gồm kỳ hạn thanh toán, điều kiện chiết khấu và chế tài xử lý vi phạm. Doanh nghiệp xây dựng thường áp dụng kỳ hạn thanh toán 30-90 ngày, trong khi bất động sản có thể kéo dài đến 180 ngày do giá trị giao dịch lớn. Chính sách chiết khấu thanh toán sớm (ví dụ 1-2% nếu thanh toán trong 10 ngày) có thể thúc đẩy khách hàng thanh toán nhanh hơn, giảm khoản phải thu. Ngược lại, chính sách quá lỏng lẻo như không áp dụng phạt chậm thanh toán có thể dẫn đến gia tăng khoản phải thu xấu. Nghiên cứu định lượng cho thấy doanh nghiệp áp dụng chính sách chiết khấu có tỷ lệ khoản phải thu ngắn hạn thấp hơn 8% so với doanh nghiệp không áp dụng.
III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) từ 50 doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội giai đoạn 2018-2023. Mô hình hồi quy được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết tín dụng thương mại và quản trị vốn lưu động. Biến phụ thuộc là tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn (ARC) được đo lường bằng tỷ lệ khoản phải thu ngắn hạn trên tổng tài sản. Các biến độc lập bao gồm quy mô doanh nghiệp (SIZE), khả năng thanh khoản (LIQ), tỷ trọng nợ ngắn hạn (DEBT), hàng tồn kho (INV) và tăng trưởng doanh thu (GROWTH). Phương pháp ước lượng gồm Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) để kiểm định tính vững chắc của kết quả.
3.1. Mô hình hồi quy và các biến nghiên cứu
Mô hình hồi quy tổng quát được xây dựng dưới dạng: ARC = β0 + β1SIZE + β2LIQ + β3DEBT + β4INV + β5GROWTH + ε. Biến SIZE đo lường bằng logarit của tổng tài sản, biến LIQ sử dụng tỷ số tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn, biến DEBT là tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nợ, biến INV là tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu, và biến GROWTH là tốc độ tăng trưởng doanh thu năm nay so với năm trước. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính công khai và xử lý bằng phần mềm Stata. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF đều dưới 5, đảm bảo tính ổn định của mô hình.
3.2. Kiểm định mô hình và xử lý dữ liệu
Sau khi ước lượng bằng Pooled OLS, nghiên cứu tiến hành kiểm định F-test và Hausman để lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Kết quả kiểm định Hausman cho thấy REM phù hợp hơn do các biến không quan sát được không tương quan với biến độc lập. Tiếp theo, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan được thực hiện bằng kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge. Cuối cùng, mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục các vấn đề về phương sai thay đổi, đảm bảo ước lượng hiệu quả và không chệch.
IV. Kết luận và khuyến nghị quản trị khoản phải thu
Kết quả nghiên cứu cho thấy khoản phải thu ngắn hạn chịu tác động bởi năm nhân tố chính: quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, tỷ trọng nợ ngắn hạn, hàng tồn kho và tăng trưởng doanh thu. Các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết cần chủ động điều chỉnh chính sách tín dụng dựa trên đặc điểm ngành và tình hình tài chính. Doanh nghiệp nên tăng cường quản trị rủi ro tín dụng bằng cách xây dựng hệ thống đánh giá khách hàng chuyên nghiệp, áp dụng chính sách chiết khấu hợp lý và đa dạng hóa cơ cấu khách hàng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho cũng góp phần giảm áp lực lên khoản phải thu. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng mỗi 1% tăng trưởng doanh thu có thể giảm 0.05% khoản phải thu ngắn hạn, cho thấy tầm quan trọng của chiến lược mở rộng thị trường bền vững.
4.1. Kết luận từ nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ nghịch biến giữa khoản phải thu ngắn hạn và quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, hàng tồn kho. Điều này phản ánh xu hướng doanh nghiệp lớn và có tình hình tài chính vững mạnh thường có chính sách tín dụng chặt chẽ hơn. Tỷ trọng nợ ngắn hạn có mối quan hệ thuận chiều do doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, bao gồm cả khoản phải thu. Kết quả cũng cho thấy tăng trưởng doanh thu có tác động tích cực đến việc thu hồi khoản phải thu, nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược kinh doanh bền vững. Các phát hiện này phù hợp với nghiên cứu của Ugwudioha & Onmonya (2022) tại Nigeria.
4.2. Giải pháp nâng cao quản trị khoản phải thu
Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống đánh giá khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng, tình hình tài chính và ngành nghề kinh doanh. Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm (1-2% nếu thanh toán trong 10 ngày) có thể thúc đẩy khách hàng thanh toán nhanh hơn. Ngoài ra, đa dạng hóa cơ cấu khách hàng bằng cách mở rộng thị trường mục tiêu có thể giảm thiểu rủi ro tập trung. Việc thường xuyên theo dõi khoản phải thu quá hạn và áp dụng chế tài phù hợp (như ngừng cung cấp tín dụng) cũng góp phần cải thiện tỷ lệ thu hồi. Cuối cùng, doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh về kỹ năng đàm phán hợp đồng và quản trị rủi ro tín dụng.