Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng khoản phải thu - ĐH Thủ Dầu Một

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn khách hàng tại các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2025

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khoản phải thu ngắn hạn doanh nghiệp xây dựng

Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng trong ngành xây dựng và bất động sản niêm yết là khoản tiền mà doanh nghiệp chưa thu hồi được từ khách hàng trong vòng dưới 12 tháng. Đối với các doanh nghiệp xây dựng, khoản mục này chiếm tỷ trọng đáng kể do đặc thù ngành có chu kỳ sản xuất dài và thanh toán theo tiến độ dự án. Các doanh nghiệp bất động sản thường ghi nhận khoản phải thu từ tiền ứng trước của khách hàng hoặc thanh toán trả chậm theo hợp đồng. Việc quản lý hiệu quả khoản phải thu ngắn hạn giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa vốn lưu động. Tuy nhiên, khoản mục này cũng tiềm ẩn rủi ro khi khách hàng chậm thanh toán do khó khăn tài chính hoặc tranh chấp hợp đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn trong tổng tài sản dao động từ 15% đến 30% tại các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết tại Việt Nam.

1.1. Đặc điểm khoản phải thu ngắn hạn ngành xây dựng

Khoản phải thu ngắn hạn trong ngành xây dựng thường phát sinh từ hai nguồn chính: thanh toán theo tiến độ dự án (thường chia thành nhiều giai đoạn) và tiền ứng trước của khách hàng. Đặc điểm nổi bật là giá trị khoản phải thu thường lớn do chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian thu hồi kéo dài. Ngoài ra, khoản mục này chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố pháp lý như điều khoản hợp đồng, điều kiện thanh toán và chế tài xử lý vi phạm. Doanh nghiệp xây dựng cũng phải đối mặt với rủi ro chậm thanh toán từ chủ đầu tư hoặc bên mua do biến động thị trường bất động sản. Để quản lý hiệu quả, các doanh nghiệp thường áp dụng chính sách tín dụng thương mại linh hoạt nhưng đi kèm với các biện pháp bảo đảm thanh toán như thế chấp tài sản hoặc bảo lãnh ngân hàng.

1.2. Vai trò khoản phải thu trong quản trị vốn lưu động

Khoản phải thu ngắn hạn là một trong ba thành phần chính của vốn lưu động, bên cạnh hàng tồn kho và tiền mặt. Việc tăng trưởng khoản phải thu có thể phản ánh sự mở rộng thị trường hoặc cải thiện quan hệ khách hàng, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của chính sách tín dụng quá lỏng lẻo. Các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết cần cân bằng giữa việc thu hút khách hàng thông qua chính sách thanh toán linh hoạt và quản lý rủi ro tín dụng. Một khoản phải thu quá lớn có thể dẫn đến thiếu hụt vốn lưu động, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Ngược lại, khoản phải thu quá nhỏ có thể làm giảm doanh thu do mất khách hàng vào đối thủ cạnh tranh.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn

Nghiên cứu xác định năm nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng tại doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết: quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, tỷ trọng nợ ngắn hạn, hàng tồn kho và tăng trưởng doanh thu. Kết quả phân tích dữ liệu bảng từ 50 doanh nghiệp giai đoạn 2018-2023 cho thấy khoản phải thu ngắn hạn có mối quan hệ nghịch biến với quy mô doanh nghiệp (hệ số hồi quy -0.12, p<0.05) và khả năng thanh khoản (hệ số -0.08, p<0.01). Điều này cho thấy doanh nghiệp lớn thường có chính sách tín dụng chặt chẽ hơn do năng lực tài chính mạnh. Tỷ trọng nợ ngắn hạn lại có mối quan hệ thuận chiều (hệ số 0.15, p<0.01), phản ánh xu hướng doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho khoản phải thu. Hàng tồn kho cũng ảnh hưởng tiêu cực (hệ số -0.09, p<0.05) do doanh nghiệp ưu tiên sử dụng tiền thu từ bán hàng tồn kho thay vì khoản phải thu.

2.1. Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến khoản phải thu

Quy mô doanh nghiệp được đo lường thông qua tổng tài sản, doanh thu hoặc vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết có quy mô lớn thường có lợi thế cạnh tranh trong đàm phán hợp đồng, bao gồm khả năng yêu cầu thanh toán nhanh hơn hoặc áp dụng điều khoản phạt vi phạm. Ngoài ra, các doanh nghiệp lớn thường có hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chuyên nghiệp hơn, giúp giảm thiểu khoản phải thu xấu. Nghiên cứu của Phan Thị Mỹ Hạnh (2025) chỉ ra rằng khoản phải thu ngắn hạn tại doanh nghiệp lớn chỉ chiếm 12% tổng tài sản, trong khi tỷ lệ này tại doanh nghiệp vừa là 25%. Tuy nhiên, doanh nghiệp lớn cũng phải đối mặt với áp lực từ cổ đông đòi hỏi hiệu quả sử dụng vốn, khiến họ hạn chế mở rộng tín dụng thương mại.

2.2. Tác động của chính sách tín dụng đến khoản phải thu

Chính sách tín dụng bao gồm kỳ hạn thanh toán, điều kiện chiết khấu và chế tài xử lý vi phạm. Doanh nghiệp xây dựng thường áp dụng kỳ hạn thanh toán 30-90 ngày, trong khi bất động sản có thể kéo dài đến 180 ngày do giá trị giao dịch lớn. Chính sách chiết khấu thanh toán sớm (ví dụ 1-2% nếu thanh toán trong 10 ngày) có thể thúc đẩy khách hàng thanh toán nhanh hơn, giảm khoản phải thu. Ngược lại, chính sách quá lỏng lẻo như không áp dụng phạt chậm thanh toán có thể dẫn đến gia tăng khoản phải thu xấu. Nghiên cứu định lượng cho thấy doanh nghiệp áp dụng chính sách chiết khấu có tỷ lệ khoản phải thu ngắn hạn thấp hơn 8% so với doanh nghiệp không áp dụng.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) từ 50 doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội giai đoạn 2018-2023. Mô hình hồi quy được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết tín dụng thương mại và quản trị vốn lưu động. Biến phụ thuộc là tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn (ARC) được đo lường bằng tỷ lệ khoản phải thu ngắn hạn trên tổng tài sản. Các biến độc lập bao gồm quy mô doanh nghiệp (SIZE), khả năng thanh khoản (LIQ), tỷ trọng nợ ngắn hạn (DEBT), hàng tồn kho (INV) và tăng trưởng doanh thu (GROWTH). Phương pháp ước lượng gồm Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) để kiểm định tính vững chắc của kết quả.

3.1. Mô hình hồi quy và các biến nghiên cứu

Mô hình hồi quy tổng quát được xây dựng dưới dạng: ARC = β0 + β1SIZE + β2LIQ + β3DEBT + β4INV + β5GROWTH + ε. Biến SIZE đo lường bằng logarit của tổng tài sản, biến LIQ sử dụng tỷ số tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn, biến DEBT là tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nợ, biến INV là tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu, và biến GROWTH là tốc độ tăng trưởng doanh thu năm nay so với năm trước. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính công khai và xử lý bằng phần mềm Stata. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF đều dưới 5, đảm bảo tính ổn định của mô hình.

3.2. Kiểm định mô hình và xử lý dữ liệu

Sau khi ước lượng bằng Pooled OLS, nghiên cứu tiến hành kiểm định F-test và Hausman để lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Kết quả kiểm định Hausman cho thấy REM phù hợp hơn do các biến không quan sát được không tương quan với biến độc lập. Tiếp theo, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan được thực hiện bằng kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge. Cuối cùng, mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục các vấn đề về phương sai thay đổi, đảm bảo ước lượng hiệu quả và không chệch.

IV. Kết luận và khuyến nghị quản trị khoản phải thu

Kết quả nghiên cứu cho thấy khoản phải thu ngắn hạn chịu tác động bởi năm nhân tố chính: quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, tỷ trọng nợ ngắn hạn, hàng tồn kho và tăng trưởng doanh thu. Các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết cần chủ động điều chỉnh chính sách tín dụng dựa trên đặc điểm ngành và tình hình tài chính. Doanh nghiệp nên tăng cường quản trị rủi ro tín dụng bằng cách xây dựng hệ thống đánh giá khách hàng chuyên nghiệp, áp dụng chính sách chiết khấu hợp lý và đa dạng hóa cơ cấu khách hàng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho cũng góp phần giảm áp lực lên khoản phải thu. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng mỗi 1% tăng trưởng doanh thu có thể giảm 0.05% khoản phải thu ngắn hạn, cho thấy tầm quan trọng của chiến lược mở rộng thị trường bền vững.

4.1. Kết luận từ nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ nghịch biến giữa khoản phải thu ngắn hạn và quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh khoản, hàng tồn kho. Điều này phản ánh xu hướng doanh nghiệp lớn và có tình hình tài chính vững mạnh thường có chính sách tín dụng chặt chẽ hơn. Tỷ trọng nợ ngắn hạn có mối quan hệ thuận chiều do doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, bao gồm cả khoản phải thu. Kết quả cũng cho thấy tăng trưởng doanh thu có tác động tích cực đến việc thu hồi khoản phải thu, nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược kinh doanh bền vững. Các phát hiện này phù hợp với nghiên cứu của Ugwudioha & Onmonya (2022) tại Nigeria.

4.2. Giải pháp nâng cao quản trị khoản phải thu

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống đánh giá khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng, tình hình tài chính và ngành nghề kinh doanh. Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm (1-2% nếu thanh toán trong 10 ngày) có thể thúc đẩy khách hàng thanh toán nhanh hơn. Ngoài ra, đa dạng hóa cơ cấu khách hàng bằng cách mở rộng thị trường mục tiêu có thể giảm thiểu rủi ro tập trung. Việc thường xuyên theo dõi khoản phải thu quá hạn và áp dụng chế tài phù hợp (như ngừng cung cấp tín dụng) cũng góp phần cải thiện tỷ lệ thu hồi. Cuối cùng, doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh về kỹ năng đàm phán hợp đồng và quản trị rủi ro tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng tại các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về các nghiên cứu trước, chương này trình bày các khái niệm liên quan, đồng thời, tóm lược các nghiên cứu trước đây sẽ giúp có cái nhìn tổng quát về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và tạo cơ sở để tác giả đưa ra giả thuyết phù hợp với các câu hỏi nghiên cứu. 4 Chương 2: Nguồn số liệu và phương pháp nghiên cứu: trình bày các mô hình nghiên cứu đề xuất và các phương pháp ước lượng tương ứng bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan, phương pháp hồi quy và các kiểm định mô hình tương ứng. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận: Từ phương pháp nghiên cứu ở chương 2, tác giả tiến hành phân tích thực trạng và trình bày các kết quả liên quan. Đồng thời, tác giả phân tích các kết quả có được và so sánh với các nghiên cứu trước đây để đưa ra các kết luận tổng quát.

Chương 4: Giải pháp và đề xuất giải pháp: Chương này tổng kết các kết quả kiểm định giả thiết. Từ những kết quả này tác giả đề xuất giải pháp giúp cải thiện hiệu quả quản lý khoản phải thu cho các doanh nghiệp ngành xây dựng và bất động sản và hạn chế của nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng phản ánh số tiền mà doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng trong kỳ kế toán, thường phát sinh từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ theo hình thức tín dụng thương mại. Khi doanh nghiệp cho phép khách hàng thanh toán sau, khoản này trở thành một phần tài sản lưu động, cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo thu hồi đầy đủ và đúng hạn.

Việc quản lý khoản phải thu hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và giảm rủi ro tài chính. Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng có vai trò hỗ trợ tăng doanh thu, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và thu hút khách hàng. Doanh nghiệp có thể linh hoạt hơn so với đối thủ khi cung cấp điều khoản thanh toán hấp dẫn làm tăng tính cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trên thị trường. Cân bằng dòng tiền, một chính sách tín dụng hợp lý giúp đảm bảo dòng tiền ổn định mà không ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp.

Ngoài ra, khoản phải thu có tác động lớn đến bảng cân đối kế toán và các chỉ số tài chính quan trọng như: Nếu khoản phải thu quá cao, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng thiếu tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính (trả lương, mua nguyên vật liệu, trả nợ vay. Hoặc nếu khoản phải thu thấp (khách hàng thanh toán ngay), dòng tiền tốt nhưng có thể làm giảm khả năng cạnh tranh vì khách hàng muốn điều khoản thanh toán linh hoạt. Khoản phải thu ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Nếu không quản lý chặt chẽ, nó có thể trở thành gánh nặng tài chính, ảnh hưởng đến dòng tiền, lợi nhuận và tính thanh khoản.

Ngược lại, khi được kiểm soát tốt, nó giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững, cạnh tranh hiệu quả và tối ưu hóa tài chính.2 Quản lý vốn lưu động Lý thuyết quản lý vốn lưu động nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân đối giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để đảm bảo khả năng thanh toán. Khoản phải thu là một 6 thành phần quan trọng của vốn lưu động, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh toán. Quản lý vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản, nơi chu kỳ kinh doanh thường kéo dài và chịu tác động mạnh từ các biến động kinh tế. Việc quản lý hiệu quả vốn lưu động giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính, tối ưu hóa dòng tiền và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Vai trò của quản lý vốn lưu động đối với một doanh nghiệp xây dựng hoặc bất động sản thường có dòng tiền không ổn định do tính chất dự án kéo dài và phụ thuộc vào tiến độ thanh toán của khách hàng. Việc quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp tránh tình trạng thiếu hụt dòng tiền dẫn đến chậm thanh toán nợ vay hoặc lương nhân viên và giữ vững uy tín với đối tác, ngân hàng và nhà cung cấp, ngoài ra còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro phá sản do mất khả năng thanh toán trong ngắn hạn. Quản lý vốn lưu động là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp trong ngành xây dựng và bất động sản. Một chiến lược quản lý vốn lưu động hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán mà còn tăng cường hiệu quả kinh doanh, hạn chế rủi ro tài chính và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp kiểm soát công nợ, tối ưu hóa vòng quay vốn và sử dụng linh hoạt các công cụ tài chính để nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay.3 Rủi ro tài chính Lý thuyết rủi ro tài chính đề cập đến các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp, trong đó rủi ro tín dụng (liên quan đến khả năng thu hồi khoản phải thu) là một yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản thường đối mặt với rủi ro từ việc khách hàng chậm thanh toán hoặc mất khả năng thanh toán. Trong ngành bất động sản, nhiều doanh nghiệp cho khách hàng trả góp, nhưng nếu khách hàng mất khả năng thanh toán, doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng. Việc chậm thanh toán kéo dài làm mất cân đối dòng tiền, gây khó khăn trong việc trả nợ ngân hàng.

Vì 7 vậy doanh nghiệp cần kiểm tra năng lực tài chính của khách hàng trước khi chấp nhận cho bán chịu, áp dụng chính sách thu hồi nợ linh hoạt nhưng chặt chẽ. Rủi ro tài chính là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Trong ngành xây dựng và bất động sản, nơi vốn đầu tư lớn và dòng tiền phức tạp, việc kiểm soát rủi ro tài chính không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được khó khăn tài chính mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý tài chính linh hoạt, sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền để đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững.4 Đặc thù ngành xây dựng và bất động sản Chu kỳ kinh doanh kéo dài và phức tạp: Ngành xây dựng và bất động sản có chu kỳ kinh doanh kéo dài, từ giai đoạn lập kế hoạch, thiết kế, thi công cho đến hoàn thành và bàn giao.

(1984), tính chất phức tạp và dài hạn của các dự án bất động sản và xây dựng khiến cho dòng tiền không ổn định và có thể tạo ra những khoảng thời gian gián đoạn trong việc thu hồi nợ. Chu kỳ dài còn làm tăng nguy cơ không thu hồi được các khoản phải thu do những thay đổi về điều kiện kinh tế hoặc pháp lý trong suốt thời gian thực hiện dự án. Nghiên cứu của Horta et al. (2013) cho thấy rằng các dự án xây dựng thường có chu kỳ kinh doanh dài, bao gồm nhiều giai đoạn từ lên kế hoạch đến hoàn thiện.

Điều này dẫn đến sự bất định về dòng tiền, vì doanh nghiệp phải đối mặt với thời gian chờ đợi thanh toán kéo dài sau khi đã thực hiện một phần lớn công việc. Chu kỳ dài và phức tạp cũng làm tăng tính rủi ro trong việc dự báo và quản lý dòng tiền. Giá trị hợp đồng lớn và thanh toán theo tiến độ: Theo nghiên cứu của Hartmann và Caerteling (2010), hợp đồng xây dựng thường có giá trị cao và thanh toán theo từng giai đoạn tiến độ. Điều này có nghĩa là khoản phải thu không chỉ phụ thuộc vào số lượng và giá trị hợp đồng mà còn bị ảnh hưởng bởi khả năng hoàn thành các mốc tiến độ.

Việc thanh toán theo tiến độ có thể dẫn đến tình trạng khách hàng trì hoãn thanh toán nếu dự án gặp trục trặc hoặc chậm tiến độ. Rủi ro liên quan đến pháp lý và tranh chấp: Nghiên cứu của Yates và Hardcastle (2003) nhấn mạnh rằng các dự án xây dựng thường gặp phải tranh chấp về hợp đồng, 8 quyền sử dụng đất, và các vấn đề pháp lý khác. Những tranh chấp này có thể làm chậm quá trình thanh toán hoặc khiến khoản phải thu trở thành khoản nợ xấu nếu không được giải quyết kịp thời. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp trong ngành cần có sự hiểu biết sâu về pháp lý và quản lý hợp đồng chặt chẽ.

Tác động của nền kinh tế vĩ mô: Nghiên cứu của Ling và Loo (2015) chỉ ra rằng ngành xây dựng và bất động sản rất nhạy cảm với các biến động của nền kinh tế vĩ mô như lãi suất, tỷ trọng tăng trưởng kinh tế và chính sách tài chính. Khi nền kinh tế suy thoái, nhu cầu về xây dựng và bất động sản giảm, dẫn đến gia tăng khoản phải thu và nguy cơ không thu hồi được nợ. Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế phát triển, các doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ sự gia tăng nhu cầu và thanh khoản thị trường. Phụ thuộc vào nguồn vốn vay công ty: Khi nói về nguồn vốn trong ngành xây dựng, nghiên cứu của Myers (1984) cho thấy rằng các doanh nghiệp xây dựng thường phải dựa vào vốn vay để tài trợ cho các dự án lớn.

Điều này làm tăng áp lực tài chính lên doanh nghiệp, đặc biệt khi các khoản phải thu không được thu hồi đúng hạn, dẫn đến rủi ro mất cân bằng dòng tiền và khả năng thanh toán. Khả năng bị ảnh hưởng bởi biến động chi phí nguyên vật liệu và nhân công: Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí của các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản. Biến động giá nguyên vật liệu có thể tác động mạnh đến khoản phải thu ngắn hạn của các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản theo nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm khả năng thu hồi công nợ, thời gian thanh toán, và rủi ro nợ xấu. Khi giá nguyên vật liệu tăng cao, chi phí xây dựng đội lên, nhiều chủ đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc huy động vốn để thanh toán đúng hạn cho nhà thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ