Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đặc biệt là sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động trao đổi thương mại hàng hóa và dịch vụ trên thị trường nội địa ngày càng phát triển sôi động. Người tiêu dùng ngày nay đứng trước nhiều sự lựa chọn đa dạng để tìm kiếm các sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Trong nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu đối với mọi gia đình, bột giặt và các chất tẩy rửa đóng vai trò không thể thiếu. Khi mức sống của người dân ngày một nâng cao, yêu cầu đối với chất lượng và tính năng của các sản phẩm giặt tẩy cũng gia tăng tương ứng.

Thị trường bột giặt tại Việt Nam được đánh giá là một thị trường giàu tiềm năng với doanh số ước tính đạt khoảng 600 - 630 triệu USD mỗi năm và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 10%/năm. Sự hấp dẫn của quy mô thị trường đã dẫn đến cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp nội địa:

  • Tập đoàn Unilever: Tập trung xây dựng sức mạnh thương hiệu thông qua danh mục sản phẩm gồm Omo, Viso, Surf. Trong đó, thương hiệu Omo dẫn đầu thị trường về mức độ trải nghiệm sản phẩm của khách hàng, với 83% số người được khảo sát cho biết đã từng sử dụng Omo ít nhất một lần. Các chiến dịch truyền thông của Omo, đặc biệt là quảng cáo dịp Tết dựa trên tâm lý sum họp gia đình của người Việt Nam, đã tạo được dấu ấn sâu đậm.
  • Tập đoàn Procter & Gamble (P&G): Sau quá trình đầu tư dài hạn cho nhãn hàng Tide (đứng vị trí thứ hai trên thị trường), tập đoàn này tiếp tục đẩy mạnh chiến dịch truyền thông lớn cho nhãn hiệu Ariel (giữ vị trí thứ ba).
  • Các doanh nghiệp nội địa: Kể từ năm 2012, sự xuất hiện và mở rộng thị phần của các thương hiệu trong nước như Aba và Lix đã làm thay đổi cục diện thị trường, tạo nên môi trường cạnh tranh năng động hơn.

Theo nghiên cứu từ Nielsen Vietnam, ba thương hiệu bột giặt được nhận biết rộng rãi nhất trên thị trường là Omo, Tide và Viso nhờ hệ thống phân phối phủ rộng từ thành thị đến nông thôn, từ các siêu thị lớn đến các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ.

Song song với các tập đoàn lớn, các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam cũng tham gia vào thị trường này. Điển hình là Công ty TNHH Winmark Việt Nam (tiền thân là cơ sở sản xuất Winmark, thành lập vào tháng 3 năm 2001), chuyên sản xuất các dòng sản phẩm hóa mỹ phẩm tẩy rửa mang thương hiệu Rell như nước rửa chén, nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu, nước lau kính, nước giặt, nước tẩy rửa nhà vệ sinh và nước rửa tay. Nước giặt Rell là một trong những sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp. Do hạn chế về ngân sách dành cho các chiến dịch quảng cáo truyền hình hoặc tài trợ chương trình quy mô lớn, Winmark lựa chọn chiến lược định giá thấp và tập trung vào phân khúc bán hàng trực tiếp tại các chợ truyền thống trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Tuy nhiên, ngay tại kênh phân phối chợ truyền thống, sản phẩm của Winmark vẫn phải chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn có tiềm lực tài chính hùng hậu, danh mục thương hiệu uy tín và chính sách xúc tiến thương mại mạnh mẽ. Để tồn tại và phát triển, việc tìm hiểu lý do vì sao người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm tại địa điểm này mà không phải địa điểm khác trở thành vấn đề cấp thiết. Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Study the factors affecting customer's decision to purchase laundry detergent in traditional markets in Hanoi" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Tìm hiểu về hệ thống chợ truyền thống tại Việt Nam, làm rõ định nghĩa và quy mô của kênh phân phối này trong mạng lưới bán lẻ.
  2. Khám phá các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua bột giặt của khách hàng tại các chợ truyền thống trên địa bàn thành phố Hà Nội và xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
  3. Đề xuất các khuyến nghị xuất phát từ kết quả nghiên cứu nhằm hỗ trợ công tác lập kế hoạch marketing và phân phối sản phẩm cho các nhà cung cấp bột giặt tại thị trường Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố chi phối hành vi và quyết định mua sản phẩm bột giặt của người tiêu dùng tại kênh chợ truyền thống.
  • Khách thể khảo sát: Khách hàng mua sắm tại các chợ truyền thống trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Các chợ truyền thống thuộc thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 12 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và quản trị marketing làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior): Xem xét các nhóm yếu tố tác động đến nhận thức, nhu cầu và tiến trình ra quyết định mua sắm hàng tiêu dùng nhanh.
  • Lý thuyết lựa chọn địa điểm mua sắm (Selection of shopping place): Phân tích các thuộc tính của điểm bán (Attributes of shopping place) tác động đến xu hướng lựa chọn kênh chợ truyền thống thay vì các kênh phân phối hiện đại.
  • Mô hình thái độ (Attitude Models): Đo lường thái độ, niềm tin và sự đánh giá của khách hàng đối với các sản phẩm bột giặt và các đặc tính của điểm bán hàng truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu thứ cấp về thị trường bán lẻ, mạng lưới chợ truyền thống tại Việt Nam và các báo cáo ngành từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (như Nielsen Vietnam).
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp khách hàng mua sắm tại các chợ truyền thống trên địa bàn Hà Nội.
    • Sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Product and Services Solutions) để xử lý và phân tích số liệu.
    • Các công cụ thống kê bao gồm: thống kê mô tả thông tin mẫu, phân tích ma trận tương quan (Correlation Matrix) và phân tích nhân tố khám phá với ma trận hệ số điểm thành phần (Component Score Coefficient Matrix) nhằm xác định mức độ tác động của các biến độc lập đến quyết định mua hàng.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê thị trường bán lẻ, số liệu ngành bột giặt tại Việt Nam, báo cáo khảo sát hành vi tiêu dùng của Nielsen Vietnam, cùng hồ sơ thông tin và danh mục sản phẩm thực tế của Công ty TNHH Winmark Việt Nam.
  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát thực tế thu được từ người tiêu dùng mua bột giặt tại các khu chợ truyền thống ở Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành các phần và chương cụ thể theo tiến trình nghiên cứu:

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Nội dung phần mở đầu tập trung thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bột giặt Việt Nam đạt quy mô 600 - 630 triệu USD/năm. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tại thị trường Hà Nội, các giới hạn của báo cáo, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.

Chương 1: Thực trạng thị trường bán lẻ và chợ truyền thống tại Việt Nam (Chapter 1: The reality of Vietnam retail market and traditional markets)

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường bán lẻ Việt Nam và cấu trúc của kênh chợ truyền thống:

  • Thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam (1.1): Phân tích sự tăng trưởng của ngành bán lẻ sau hội nhập WTO, sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối hiện đại (siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi) và kênh phân phối truyền thống.
  • Thực trạng chợ truyền thống (1.2):
    • Định nghĩa chợ truyền thống và vai trò của chợ trong đời sống sinh hoạt, thói quen tiêu dùng của người dân Việt Nam.
    • Phân loại chợ trong mạng lưới phân phối bán lẻ theo cấp độ và chức năng.
    • Số lượng, quy mô và đặc điểm phân bố của mạng lưới chợ truyền thống tại các khu vực đô thị và nông thôn.
    • Các đặc điểm cốt lõi của chợ truyền thống: Tính thuận tiện về vị trí, khả năng mặc cả, mối quan hệ quen thuộc giữa người mua và người bán, nhưng cũng tồn tại hạn chế về điều kiện cơ sở vật chất và quản lý chất lượng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Chapter 2: Basic theories)

Chương 2 tổng quan các lý thuyết kinh tế và marketing phục vụ việc xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (2.1): Phân tích các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý tác động đến việc lựa chọn sản phẩm bột giặt.
  • Lựa chọn điểm mua sắm và các thuộc tính của điểm mua sắm (2.2): Làm rõ vai trò của điểm bán trong hành vi tiêu dùng, bao gồm các thuộc tính như giá cả, sự đa dạng của hàng hóa, thái độ phục vụ của người bán, khoảng cách địa lý và không gian mua sắm.
  • Các mô hình thái độ (2.3): Hệ thống hóa các mô hình đo lường thái độ người tiêu dùng đối với thuộc tính sản phẩm và địa điểm phân phối.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Methods)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu (3.1): Thiết lập mô hình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến quyết định mua bột giặt tại chợ truyền thống.
  • Thiết kế nghiên cứu (3.2): Xây dựng bảng hỏi khảo sát, quy trình chọn mẫu tại các chợ truyền thống trên địa bàn Hà Nội.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu (3.3): Trình bày quy trình phỏng vấn người tiêu dùng tại chợ, phương pháp làm sạch dữ liệu và quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS (phân tích mô tả mẫu qua Bảng 3.1, kiểm định tương quan qua Bảng 3.2, và phân tích nhân tố qua Bảng 3.3).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 4: Research's results and discussion)

Chương này công bố các phát hiện từ cuộc khảo sát thực tế:

  • Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và thói quen mua sắm của mẫu khảo sát tại các chợ truyền thống ở Hà Nội.
  • Đánh giá độ tin cậy của thang đo và mối quan hệ giữa các biến thông qua ma trận tương quan.
  • Phân tích cấu trúc các nhân tố tác động mạnh nhất đến quyết định mua hàng thông qua ma trận hệ số điểm thành phần (Component Score Coefficient Matrix).
  • Thảo luận về sự khác biệt trong hành vi mua sắm của khách hàng tại chợ truyền thống đối với các thương hiệu lớn (Omo, Tide, Ariel) so với các thương hiệu giá rẻ (Rell, Aba, Lix).

Phần III: Ứng dụng nghiên cứu tại Công ty TNHH Winmark Việt Nam (Part III: Research applications in Winmark Vietnam Company Limited)

Phần này kết nối trực tiếp kết quả nghiên cứu với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp nghiên cứu tình huống:

  • Hồ sơ và cơ cấu tổ chức của Công ty Winmark: Lịch sử hình thành từ cơ sở sản xuất năm 2001, sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và sơ đồ cơ cấu tổ chức (Hình 1.4).
  • Danh mục sản phẩm và thị trường mục tiêu: Bảng danh mục sản phẩm (Bảng 1.5) gồm các chất tẩy rửa thương hiệu Rell (nước rửa chén, lau sàn, tẩy bồn cầu, lau kính, nước giặt, rửa tay).
  • Đặc điểm kinh doanh của Winmark: Xác định chiến lược cạnh tranh dựa trên giá thành thấp và kênh bán lẻ mục tiêu là hệ thống chợ truyền thống Hà Nội thông qua bán hàng trực tiếp.
  • Giải pháp ứng dụng: Đề xuất điều chỉnh chính sách phân phối, quản lý bán hàng (phân định vai trò của RSM, ASM, TSM, KAM) và định hướng tiếp cận khách hàng tại các quầy hàng trong chợ truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ tài liệu

  1. Quy mô và cục diện thị trường: Khóa luận lượng hóa thị trường bột giặt Việt Nam với quy mô 600 - 630 triệu USD/năm và tốc độ tăng trưởng trên 10%. Thị phần chịu sự chi phối áp đảo từ Unilever (Omo với 83% trải nghiệm người dùng, Viso, Surf) và P&G (Tide, Ariel), nhưng thị trường đang mở ra cơ hội cho các thương hiệu nội địa có mức giá cạnh tranh.
  2. Đặc thù kênh chợ truyền thống: Bất chấp sự phát triển của bán lẻ hiện đại, chợ truyền thống tại Hà Nội vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc tiêu thụ các mặt hàng tiêu dùng nhanh nhờ tính tiện lợi và mối quan hệ giao thương trực tiếp.
  3. Mô hình phân tích định lượng: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình nhân tố tác động đến quyết định mua bột giặt thông qua phân tích ma trận tương quan và ma trận hệ số thành phần trên SPSS.
Nội dung khảo sát / Thị trường Dữ liệu & Phát hiện từ nghiên cứu
Quy mô thị trường bột giặt Việt Nam 600 - 630 triệu USD/năm
Tốc độ tăng trưởng thị trường bình quân Trên 10%/năm
Mức độ trải nghiệm sản phẩm nhãn hiệu Omo 83% người được khảo sát từng sử dụng
Top 3 thương hiệu nhận biết tốt nhất (Nielsen) Omo, Tide, Viso
Thương hiệu nội địa trỗi dậy (từ 2012) Aba, Lix
Doanh nghiệp ứng dụng thực tiễn Công ty TNHH Winmark Việt Nam (Nhãn hiệu Rell)
Chiến lược cạnh tranh chính của Winmark Định giá thấp, bán trực tiếp tại chợ truyền thống Hà Nội
Công cụ xử lý dữ liệu định lượng SPSS (Correlation Matrix, Component Score Matrix)

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Công ty TNHH Winmark Việt Nam: Tận dụng lợi thế giá thấp để thâm nhập sâu hơn vào các sạp hàng tại chợ truyền thống Hà Nội; củng cố mối quan hệ trực tiếp với các tiểu thương nhằm tăng độ phủ của nước giặt Rell; tổ chức đội ngũ quản lý bán hàng chuyên nghiệp theo các cấp bậc khu vực và địa bàn (RSM, ASM, TSM, KAM).
  • Đối với các nhà cung cấp bột giặt vừa và nhỏ: Tập trung nguồn lực vào thị trường ngách là kênh bán lẻ truyền thống thay vì đối đầu trực diện trên các phương tiện truyền thông tốn kém với các tập đoàn đa quốc gia.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm ngành hàng chất tẩy rửa tại kênh chợ truyền thống ở một đô thị lớn (Hà Nội), kết hợp khung lý thuyết hành vi với công cụ định lượng SPSS.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp giải pháp định hướng kinh doanh trực tiếp cho Công ty TNHH Winmark Việt Nam và các nhà sản xuất hóa mỹ phẩm quy mô nhỏ tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại các chợ truyền thống trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc khu vực nông thôn khác.
    • Quy mô mẫu khảo sát phản ánh hành vi của người tiêu dùng tại các điểm chợ được chọn trong thời điểm năm 2017.
    • Đối tượng nghiên cứu tập trung vào mặt hàng bột giặt/nước giặt, chưa bao quát toàn bộ các dòng sản phẩm chất tẩy rửa gia dụng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát so sánh hành vi người tiêu dùng giữa kênh chợ truyền thống và kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi).
    • Thực hiện nghiên cứu trên phạm vi liên tỉnh hoặc quy mô toàn quốc để đánh giá sự khác biệt vùng miền trong quyết định mua bột giặt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Kinh doanh quốc tế (International Business), Quản trị kinh doanh, Marketing khi cần tham khảo cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng bằng tiếng Anh, cách thiết kế bảng hỏi và phương pháp xử lý dữ liệu qua SPSS.
  • Nhà quản lý kinh doanh và bán hàng: Các vị trí quản lý kinh doanh vùng (RSM), quản lý bán hàng khu vực (ASM), quản lý địa bàn (TSM) và quản lý khách hàng trọng điểm (KAM) trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Doanh nghiệp hóa mỹ phẩm vừa và nhỏ: Tham khảo trường hợp thực tế của Công ty Winmark để xây dựng chiến lược định giá và kênh phân phối phù hợp với năng lực tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Khóa luận do sinh viên Thái Thị Xuân (Mã sinh viên: 12071176, Khóa: IB2013B), ngành Kinh doanh quốc tế (International Business) tại Khoa Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (Vietnam National University, Hanoi - International School) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh, hoàn thành vào tháng 12 năm 2017.

2. Thị trường bột giặt Việt Nam được mô tả trong khóa luận có quy mô và đặc điểm như thế nào?
Theo số liệu trong văn bản, thị trường bột giặt Việt Nam ước tính đạt doanh số khoảng 600 - 630 triệu USD mỗi năm với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 10%. Thị trường có sự cạnh tranh của Unilever (Omo chiếm 83% trải nghiệm người dùng, Viso, Surf), P&G (Tide, Ariel) và các thương hiệu nội địa như Aba, Lix xuất hiện từ năm 2012.

3. Doanh nghiệp nào được tác giả lựa chọn để nghiên cứu ứng dụng giải pháp?
Tác giả chọn Công ty TNHH Winmark Việt Nam (tiền thân là cơ sở sản xuất Winmark thành lập tháng 3/2001). Doanh nghiệp này sản xuất các mặt hàng tẩy rửa thương hiệu Rell (trong đó có nước giặt Rell) và áp dụng chiến lược giá thấp để bán lẻ trực tiếp tại các chợ truyền thống ở Hà Nội.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích định lượng nào trên SPSS?
Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả mẫu khảo sát (Bảng 3.1), phân tích ma trận tương quan (Correlation Matrix - Bảng 3.2) và phân tích ma trận hệ số điểm thành phần (Component Score Coefficient Matrix - Bảng 3.3) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

5. Các chức danh quản lý bán hàng nào được tác giả chuẩn hóa trong bảng viết tắt?
Bảng ký hiệu và chữ viết tắt của khóa luận liệt kê các chức danh quản lý kênh phân phối gồm: ASM (Area Sales Manager - Quản lý bán hàng khu vực), TSM (Territory Sales Manager - Quản lý bán hàng địa bàn), RSM (Regional Sales Manager - Giám đốc bán hàng vùng) và KAM (Key Account Manager - Quản lý khách hàng trọng điểm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thái Thị Xuân đã phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua sản phẩm bột giặt của người tiêu dùng tại hệ thống chợ truyền thống ở Hà Nội. Đề tài kết hợp cơ sở lý thuyết về hành vi mua sắm với phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc tính điểm bán và sản phẩm. Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào việc đề xuất chiến lược marketing và phân phối cho dòng sản phẩm nước giặt Rell thuộc Công ty TNHH Winmark Việt Nam, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp FMCG vừa và nhỏ tại Việt Nam.