I. Tổng quan xuất khẩu thép Việt Nam sang EU theo EVFTA đến 2023
Hiệp định thương mại tự do EVFTA chính thức có hiệu lực tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành luyện kim Việt Nam. Thị trường Liên minh châu Âu có quy mô tiêu thụ khổng lồ và yêu cầu chất lượng rất cao. Thuế suất nhập khẩu nhiều mặt hàng sắt thép giảm dần về 0%. Đây là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đến năm 2022, EU trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của ngành thép Việt Nam. Tỷ trọng kim ngạch đạt khoảng 18,37% trên tổng kim ngạch toàn ngành. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành thép đạt gần tám tỷ USD. Dù chịu tác động sau đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, thép Việt Nam vẫn duy trì vị thế vững chắc tại các nước thành viên EU như Ý, Bỉ và Tây Ban Nha. Hiệp định mở ra cơ hội mở rộng thị phần cho các chủng loại thép cuộn cán nguội, thép mạ kẽm và tôn mạ màu. Các tập đoàn sản xuất lớn tại Việt Nam chủ động tái cấu trúc quy trình vận hành. Ngành thép từng bước chuyển dịch từ phân khúc giá rẻ sang phân khúc chất lượng cao nhằm tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ khối liên minh này.
1.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan và cơ chế ưu đãi EVFTA
Hiệp định EVFTA mang lại lộ trình cắt giảm thuế quan rõ ràng cho ngành thép. Thuế suất cơ sở dao động từ 4% đến 14% đã được xóa bỏ ngay hoặc giảm dần theo lộ trình nhiều năm. Các sản phẩm thép hợp kim và thép không gỉ cán phẳng nhận được ưu đãi thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ ngoài khối. Doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường châu Âu với chi phí cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, hàng hóa muốn hưởng ưu đãi phải đáp ứng quy định khắt khe về giấy chứng nhận xuất xứ EUR.1. Đơn vị xuất khẩu cần chứng minh quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc tỷ lệ giá trị gia tăng nội khối.
1.2. Diễn biến kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu giai đoạn 2020 2023
Giai đoạn 2020-2023 ghi nhận nhiều biến động trong hoạt động xuất khẩu thép sang EU. Sau đợt tăng trưởng mạnh năm 2021, xuất khẩu sắt thép toàn ngành năm 2022 hạ nhiệt nhanh. Tổng sản lượng xuất khẩu cả nước đạt khoảng 8,397 triệu tấn, giảm 35,85%. Kim ngạch tương ứng đạt 7,99 tỷ USD, giảm 32,2% so với năm trước. Dù vậy, thị trường EU vẫn duy trì tỷ trọng lớn với hơn 18% tổng kim ngạch. Đến năm 2023, lạm phát và nguy cơ suy thoái tại châu Âu tiếp tục kìm hãm nhu cầu xây dựng. Giá thép thành phẩm sụt giảm mạnh gây sức ép lớn lên biên lợi nhuận. Tuy nhiên, nhóm sản phẩm tôn mạ kim loại và thép cán nguội chất lượng cao vẫn giữ được lượng đơn hàng ổn định tại khối EU.
II. Thách thức xuất khẩu thép Việt Nam sang EU theo EVFTA đến 2023
Con đường xuất khẩu thép vào Liên minh châu Âu không chỉ có thuận lợi về thuế quan. Doanh nghiệp thép Việt Nam đối mặt hàng loạt rào cản thương mại kỹ thuật khắt khe. Các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại xuất hiện ngày càng thường xuyên. Ủy ban châu Âu áp dụng biện pháp tự vệ bằng hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với sản phẩm nhập khẩu. Thép ngoài hạn ngạch phải chịu thuế suất phạt lên tới 25%. Ngoài ra, EU kiểm soát gắt gao tình trạng gian lận thương mại và lẩn tránh thuế. Hiện tượng thép nước ngoài chuyển tải qua Việt Nam làm tăng nguy cơ bị thanh tra liên đới. Sự cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc xuất khẩu như Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Hàn Quốc gây sức ép lớn lên thị phần. Đồng thời, khoảng cách địa lý xa xôi tạo nên gánh nặng chi phí vận chuyển đường biển và bảo hiểm logistics. Việc thiếu chủ động nguồn nguyên liệu thượng nguồn như quặng sắt và than cốc làm suy yếu biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong nước.
2.1. Rào cản hạn ngạch và các vụ kiện phòng vệ thương mại
Biện pháp phòng vệ thương mại của EU tạo nên rào cản kỹ thuật rất lớn. Ủy ban châu Âu thường xuyên gia hạn cơ chế tự vệ toàn cầu đối với sản phẩm thép nhập khẩu. Cơ chế này phân bổ hạn ngạch cố định cho từng quốc gia và nhóm các quốc gia còn lại. Nếu lượng thép vượt hạn ngạch quy định, mức thuế suất phụ thu áp dụng lên đến 25%. Hạn ngạch này khiến đơn hàng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam rơi vào tình thế bấp bênh. Doanh nghiệp dễ chịu cảnh hàng hóa ùn ứ tại cảng nhập khẩu nếu đến chậm chân so với các đối thủ cạnh tranh. Hơn nữa, việc thu thập số liệu phục vụ điều tra chống bán phá giá đòi hỏi hệ thống kế toán chi phí minh bạch và chi phí pháp lý đắt đỏ.
2.2. Áp lực giảm phát thải từ cơ chế carbon CBAM của EU
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon CBAM là thách thức dài hạn lớn nhất cho thép xuất khẩu. Từ tháng 10 năm 2023, EU bắt đầu áp dụng giai đoạn chuyển tiếp bắt buộc báo cáo lượng phát thải khí nhà kính. Ngành thép Việt Nam hiện phụ thuộc lớn vào công nghệ lò cao BOF dùng than cốc. Lượng phát thải carbon trên mỗi tấn thép thô lò cao thường cao gấp nhiều lần lò điện EAF. Nếu không kịp thời tính toán lượng phát thải tương đương, thép Việt Nam sẽ phải mua chứng chỉ phát thải CBAM với giá rất cao. Điều này làm triệt tiêu hoàn toàn lợi thế cắt giảm thuế quan từ EVFTA. Nhiều nhà máy trong nước vẫn lúng túng trong việc đo đạc, kiểm kê và kiểm toán phát thải carbon theo tiêu chuẩn khắt khe của EU.
III. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thép Việt Nam sang EU theo EVFTA
Để gia tăng thị phần tại châu Âu, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Đầu tiên, hiện đại hóa công nghệ luyện kim là ưu tiên sống còn. Việc chuyển dần từ công nghệ lò cao truyền thống sang công nghệ lò điện hồ quang giúp giảm phát thải ròng. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng năng lượng tái tạo và hydro xanh vào chuỗi nhiệt luyện. Thứ hai, nâng cao năng lực tuân thủ các quy tắc xuất xứ nội khối EVFTA. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ để lưu trữ hồ sơ nguyên liệu minh bạch, đáp ứng chuẩn EUR.1. Tiếp theo, ngành thép cần đẩy mạnh liên kết chuỗi cung ứng trong nước để làm chủ nguồn phôi thép chất lượng cao. Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, các cơ quan quản lý nhà nước cần cung cấp hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại. Sự kết hợp giữa nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí logistics sẽ tạo đòn bẩy vững chắc cho thép Việt Nam trên thị trường châu Âu.
3.1. Chuyển đổi công nghệ thép xanh và minh bạch dấu chân carbon
Chuyển đổi xanh là điều kiện tiên quyết để giữ vững thị trường EU. Các doanh nghiệp thép cần khẩn trương đầu tư hệ thống thu hồi nhiệt dư và tận dụng điện mặt trời mái nhà. Việc thay thế một phần than cốc bằng nhiên liệu sinh khối hoặc khí thiên nhiên giúp giảm đáng kể hệ số phát thải. Bên cạnh cải tiến dây chuyền, doanh nghiệp phải xây dựng quy trình kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn ISO 14064. Báo cáo dấu chân carbon cần được các tổ chức chứng nhận quốc tế độc lập thẩm tra định kỳ. Sự minh bạch dữ liệu phát thải giúp sản phẩm vượt qua các rào cản CBAM khi xuất khẩu sang châu Âu. Đây cũng là bước đi tạo lợi thế thương hiệu cạnh tranh bền vững trước đối thủ quốc tế.
3.2. Kiểm soát chuỗi cung ứng và tuân thủ quy tắc xuất xứ
Tuân thủ chặt chẽ quy tắc xuất xứ là yếu tố cốt lõi để hưởng lợi thế thuế quan EVFTA. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động truy xuất nguồn gốc nguyên liệu phôi thép đầu vào. Việc nhập khẩu thép cuộn cán nóng hoặc phôi bán thành phẩm từ các quốc gia chưa ký hiệp định cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để lưu trữ chứng từ mua bán và định mức tiêu hao nguyên liệu. Hồ sơ kế toán chi tiết giúp doanh nghiệp giải trình kịp thời khi cơ quan hải quan EU kiểm tra sau thông quan. Đồng thời, các nhà sản xuất nên ưu tiên sử dụng nguồn phôi thép luyện trong nước để đảm bảo tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hợp lệ theo cam kết hiệp định.
IV. Triển vọng xuất khẩu thép Việt Nam sang EU theo EVFTA sau 2023
Thị trường EU tiếp tục giữ vai trò đối tác thương mại chiến lược của ngành thép Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Dù đối mặt nhiều biến động về kinh tế vĩ mô và rào cản phòng vệ thương mại, tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu vẫn rất lớn. Hiệp định EVFTA đóng vai trò chất xúc tác mạnh mẽ giúp tái định hình ngành công nghiệp luyện kim theo hướng xanh và hiện đại. Các doanh nghiệp đầu ngành đã tích cực chủ động nâng cấp công nghệ và hoàn thiện hệ thống quản trị carbon. Xu hướng tiêu dùng bền vững tại châu Âu mở ra cơ hội vàng cho dòng sản phẩm thép phát thải thấp và tôn mạ cao cấp. Việc gắn kết sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi sự đồng hành chặt chẽ giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Hoàn thiện khung khổ pháp lý nội địa và chính sách tài chính xanh sẽ tiếp sức cho các nhà sản xuất thép bứt phá. Xuất khẩu thép sang EU sau năm 2023 không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu kim ngạch mà trở thành thước đo cho năng lực hội nhập chất lượng cao của nền công nghiệp Việt Nam.
4.1. Định vị phân khúc thép kỹ thuật cao và mở rộng thị phần
Doanh nghiệp thép cần nhanh chóng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu sang phân khúc kỹ thuật cao. Nhu cầu thép xây dựng truyền thống tại châu Âu đang dần bão hòa. Ngược lại, nhu cầu thép kết cấu chất lượng cao cho năng lượng tái tạo, ô tô và cơ khí chính xác tăng trưởng mạnh. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh sản xuất thép tấm cuộn cán nguội chất lượng cao và tôn mạ hợp kim nhôm kẽm. Việc đạt các chứng chỉ chất lượng quốc tế như tiêu chuẩn CE Marking là giấy thông hành bắt buộc. Thiết lập kênh phân phối trực tiếp tới nhà phân phối bán buôn bản địa giúp cắt giảm tầng nấc trung gian. Chiến lược định vị này giúp nâng cao biên lợi nhuận và xây dựng thương hiệu uy tín lâu dài tại châu Âu.
4.2. Khuyến nghị chính sách và hỗ trợ pháp lý từ Nhà nước
Sự hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý giữ vai trò quyết định trong việc bảo vệ ngành thép. Bộ Công Thương cần tăng cường cảnh báo sớm nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại tại thị trường EU. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ với hiệp hội thép để cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý kịp thời. Nhà nước cần xây dựng chính sách tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi cho dự án chuyển đổi công nghệ giảm phát thải. Cơ chế thị trường carbon trong nước cần sớm vận hành đồng bộ để kết nối với cơ chế CBAM của châu Âu. Bên cạnh đó, công tác hậu kiểm xuất xứ hàng hóa cần được thắt chặt nhằm ngăn chặn hành vi mượn danh xuất xứ Việt Nam để lẩn tránh thuế.