Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò xung kích trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ, giảm thâm hụt cán cân thương mại và phục vụ tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam. Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, ngành sản xuất lúa gạo giữ vị thế đặc biệt quan trọng khi vừa đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia, vừa tạo sinh kế, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho cư dân nông thôn.
Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những khối thị trường có sức mua lớn với quy mô dân số 512 triệu dân, chiếm 22% GDP toàn cầu và mức thu nhập bình quân đạt 36.580 USD/người/năm. Kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ tháng 8/2020, ngành lúa gạo Việt Nam đã đón nhận cơ hội lớn từ các cam kết cắt giảm thuế quan và hạn ngạch ưu đãi. Năm 2022, xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU đạt 94.510 tấn (tăng 48% so với năm 2021), vượt hạn ngạch 80.000 tấn/năm mà EU cam kết và đưa Việt Nam lên vị trí thứ 9 trong số các nhà cung ứng gạo ngoại khối cho thị trường này.
Tuy vậy, hoạt động xuất khẩu gạo sang EU vẫn đối diện nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRL), quy chuẩn an toàn thực phẩm, danh mục giống gạo hưởng ưu đãi chưa linh hoạt, cũng như những hạn chế cố hữu trong chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ và công nghệ sau thu hoạch tại Việt Nam. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn nghiên cứu đề tài "Xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn 2019 - 2022, đánh giá các yếu tố tác động, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn 2025 - 2030.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn quốc tế về hoạt động xuất khẩu lúa gạo.
- Phân tích đặc điểm thị trường EU, quy định rào cản kỹ thuật và thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU giai đoạn 2019 - 2022 theo sản lượng, kim ngạch, cơ cấu thị trường và cơ cấu chủng loại.
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng, nhận diện hạn chế, nguyên nhân và xây dựng ma trận SWOT cho ngành gạo Việt Nam tại thị trường EU.
- Xác định định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo sang EU đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU) và ngành lúa gạo Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2019 - 2022; các giải pháp và định hướng được đề xuất hướng tới giai đoạn 2025 - 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu vận dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2019 và các công trình nghiên cứu thương mại quốc tế chuẩn mực. Tác giả phân loại 7 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất; đồng thời luận giải 5 vai trò trọng yếu của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân.
Khóa luận thiết lập khung phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu gạo, phân định thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố ảnh hưởng tới sản xuất: Điều kiện tự nhiên (đất đai, thổ nhưỡng, khí hậu); giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; máy móc thiết bị, cơ sở vật chất và vốn; nguồn nhân lực nông nghiệp; công nghệ thu hoạch và chế biến sau thu hoạch; chính sách của Nhà nước hỗ trợ sản xuất.
- Nhóm nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu: Chất lượng và giá cả; cơ cấu chủng loại gạo; thương hiệu sản phẩm; chính sách thương mại của Nhà nước; dung lượng và lượng cầu thị trường nhập khẩu; mức độ cạnh tranh tại thị trường đích; rào cản thuế quan và phi thuế quan của nước nhập khẩu.
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng làm căn cứ đối chiếu:
- Văn bản pháp lý Việt Nam: Nghị định 187/2013/NĐ-CP và Nghị định 107/2018/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo; Nghị định 98/2018/NĐ-CP về liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản; Nghị định 55/2015/NĐ-CP, Nghị định 116/2018/NĐ-CP về tín dụng nông nghiệp; Nghị định 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ; Nghị định 57/2018/NĐ-CP; Quyết định 68/2013/QĐ-TTg về giảm tổn thất sau thu hoạch; Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo đến năm 2030 và Đề án Tái cơ cấu ngành lúa gạo Việt Nam.
- Quy định pháp lý của EU: Quy định EC số 178/2002 (Luật Thực phẩm chung); EC số 852/2004 (vệ sinh thực phẩm); EC số 396/2005, EU số 540/2011 và EU số 2019/1793 (kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL); EC số 1881/2006 và EEC số 315/93 (kiểm soát chất ô nhiễm); EC số 183/2005, EC số 767/2009, EC số 2002/32 (thức ăn chăn nuôi phi động vật); Chỉ thị số 2000/29/EC, Quy định số 2005/15/EC và Đạo luật Sức khỏe thực vật mới 2016 (hiệu lực từ 14/12/2019), EU số 2019/2072; EC số 1829/2003 và EU số 503/2013 (kiểm soát sinh vật biến đổi gen GMO); EU số 1169/2011 (ghi nhãn thực phẩm); các cam kết trong Hiệp định EVFTA.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập số liệu: Khóa luận tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cơ sở dữ liệu Thống kê Thương mại Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), kết hợp với các nguồn dữ liệu chính thống trong nước như Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian đối với các chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối. Dữ liệu được tính toán và trực quan hóa qua phần mềm Microsoft Excel dưới dạng bảng biểu và đồ thị. Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng phương pháp phân tích ma trận SWOT để đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của ngành gạo Việt Nam tại thị trường EU.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu
Chương 1 hệ thống hóa nền tảng lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các nhân tố tác động đặc thù đối với chuỗi giá trị lúa gạo. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động sản xuất lúa gạo phụ thuộc sâu sắc vào điều kiện thổ nhưỡng, giống cây trồng, kỹ thuật canh tác và mức độ cơ giới hóa sau thu hoạch. Đồng thời, hiệu quả thương mại lúa gạo chịu sự chi phối quyết định từ các chính sách quản lý nhà nước (hạn ngạch, giá sàn, dự trữ lưu thông) và các rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
Phần thực tiễn quốc tế phân tích bài học kinh nghiệm từ hai quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu:
- Thái Lan: Chú trọng xây dựng chuẩn mực chất lượng nghiêm ngặt, dẫn đầu phân khúc gạo thơm cao cấp với thương hiệu toàn cầu Thai Hom Mali, đẩy mạnh các dòng sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao (gạo hữu cơ, gạo nếp, gạo dinh dưỡng) và duy trì quan hệ đối tác thương mại bền vững với các thị trường cao cấp.
- Ấn Độ: Đứng đầu thế giới về quy mô xuất khẩu (đạt 22,26 triệu tấn năm 2022, chiếm khối lượng lớn hơn cả 4 quốc gia kế tiếp cộng lại), giữ ưu thế cạnh tranh vượt trội về giá đối với dòng gạo trắng thường (non-basmati ở mức khoảng 430 USD/tấn) và thống trị phân khúc gạo đặc sản Basmati (đạt 4,4 triệu tấn năm 2022) tại các thị trường Trung Đông, Hoa Kỳ và Châu Âu nhờ đầu tư đồng bộ hạ tầng kho vận, logistics và điều hành nguồn cung linh hoạt.
Từ hai mô hình trên, tác giả rút ra các bài học trọng tâm cho Việt Nam về việc ưu tiên tiêu chuẩn chất lượng, chuyển dịch cơ cấu sang gạo chế biến sâu, đầu tư hạ tầng logistics kho bãi bảo quản, nâng cao năng lực dự báo thị trường và chuyên nghiệp hóa hoạt động xúc tiến xây dựng thương hiệu quốc gia.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường EU và phân tích chi tiết diễn biến xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2019 - 2022.
Đặc điểm thị trường nhập khẩu EU:
- Nhu cầu tiêu thụ gạo tại EU tăng trưởng đều, từ 3,12 triệu tấn (niên vụ 2017/2018) lên 3,45 triệu tấn (niên vụ 2021/2022). Sản xuất nội khối ổn định ở mức 1,7 - 1,8 triệu tấn/năm (chủ yếu tại Italy chiếm 53% và Tây Ban Nha chiếm 28%), đáp ứng khoảng 70% nhu cầu khu vực, đòi hỏi EU phải nhập khẩu 3 - 4 triệu tấn gạo mỗi năm.
- Xu hướng nhập khẩu của EU chuyển dịch mạnh sang nguồn cung ngoại khối (tăng từ 50,6% năm 2015 lên 56,3% năm 2020). Cơ cấu chủng loại nhập khẩu vào EU bao gồm: gạo xay xát toàn bộ hoặc sơ bộ (HS 100630) chiếm 47%, gạo lứt chiếm 31%, tấm chiếm 18,6% và thóc chiếm 3,5%.
| Chỉ tiêu xuất khẩu gạo Việt Nam sang EU | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Sản lượng (nghìn tấn / tấn) | ~58,7 nghìn tấn | 59.739 tấn | 63.927 tấn | 94.510 tấn |
| Kim ngạch (triệu USD) | ~30,8 triệu USD | 35,4 triệu USD | 44,6 triệu USD | ~65,0 triệu USD |
| Tốc độ tăng trưởng sản lượng (%) | - | +1,65% | +1,00% | +48,00% |
| Tốc độ tăng trưởng kim ngạch (%) | - | +15,00% | +20,00% | +45,50% |
| Thị phần ngoại khối tại EU (%) | - | - | 3,0% | 4,1% (đứng thứ 9) |
Cơ cấu thị trường và chủng loại xuất khẩu của Việt Nam:
- Cơ cấu thị trường: Năm 2020, các thị trường nhập khẩu gạo Việt Nam lớn nhất trong khối gồm Ba Lan (16,5%), Hà Lan (14,3%), Đức (13,0%) và Italy (12,8%). Đến năm 2022, xuất khẩu sang Italy tăng đột biến 3,9 lần đạt 32.017 tấn do ảnh hưởng của hạn hán nội khối và xung đột Nga - Ukraine; xuất khẩu sang Đức đạt 15.622 tấn (+9,6%), Hà Lan đạt 13.040 tấn (+31,4%), Thụy Điển đạt 4.804 tấn (+61,9%), Bỉ tăng 42,4%, Tây Ban Nha tăng 3 lần, Romania và Slovakia tăng 18 lần.
- Cơ cấu chủng loại: Chủng loại xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang EU là gạo thơm (chiếm trên 65% tổng sản lượng, năm 2020 đạt 38,98 nghìn tấn, trị giá 23,8 triệu USD), kế tiếp là gạo trắng, gạo japonica, gạo lứt và gạo hữu cơ.
| So sánh giá xuất khẩu gạo giữa các quốc gia | Việt Nam | Thái Lan | Ấn Độ | Campuchia |
|---|---|---|---|---|
| Gạo Jasmine (đồng/kg) | 9.900 | 17.100 | - | 17.000 |
| Gạo 5% tấm (USD/tấn, cập nhật 2020) | 350 - 354 | 433 - 437 | - | - |
| Gạo trắng 25% tấm (USD/tấn, 2022) | ~440 | ~500 | ~430 | - |
Hạn chế và nguyên nhân tồn tại của ngành gạo Việt Nam:
- Hạn chế sản xuất và sau thu hoạch: Tỷ lệ cơ giới hóa khâu thu hoạch cả nước mới đạt 50% (Đồng bằng sông Cửu Long đạt 82%), năng lực sấy lúa tại ĐBSCL chỉ đạt 56%, hệ thống kho chứa chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật bảo quản dài hạn (6 - 12 tháng). Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch lên tới 14%/năm (tương đương 3.000 tỷ đồng, trên 2 triệu tấn thóc/năm).
- Công nghệ chế biến lạc hậu: Quy trình xay xát lúa ướt rồi sấy gạo ngược dẫn đến tỷ lệ thu hồi thấp, hạt gạo nứt vỡ, ẩm vàng, làm giảm phẩm cấp và khó khai thác phụ phẩm (cám, trấu, rơm rạ).
- Chuỗi cung ứng thiếu liên kết dọc: Mối quan hệ giữa nông dân, thương lái và doanh nghiệp chủ yếu mang tính "mua đứt bán đoạn". Trong số 257 doanh nghiệp xuất khẩu (năm 2020), phần lớn thiếu vùng nguyên liệu và kho chứa đạt chuẩn, phụ thuộc vào tầng nấc trung gian, khiến chi phí đội lên và lợi nhuận của nông dân bị thu hẹp.
- Thương hiệu yếu: Mặc dù chiếm 15% thị phần xuất khẩu toàn cầu, gạo Việt Nam vẫn thiếu thương hiệu nhận diện rõ nét tại các chuỗi siêu thị bán lẻ châu Âu so với gạo Thái Lan hay Ấn Độ.
- Bất cập trong điều hành chính sách: Điển hình là sự cố điều hành hạn ngạch và tạm dừng xuất khẩu trong đợt dịch Covid-19 tháng 3/2020 gây lúng túng cho doanh nghiệp và đánh mất cơ hội thương mại khi giá gạo thế giới tăng cao.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển xuất khẩu giai đoạn 2025 - 2030 dựa trên kết quả phân tích SWOT và đề ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm gạo: Chuẩn hóa quy trình canh tác nông nghiệp theo tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP và tiêu chuẩn hữu cơ; kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhằm đáp ứng quy chuẩn MRL khắt khe của EU (Quy định EC 396/2005); hiện đại hóa công nghệ sau thu hoạch, đầu tư hệ thống sấy đồng bộ và kho chứa chuyên dụng để giảm tỷ lệ tổn thất xuống dưới 10%.
- Xây dựng và phát triển thương hiệu gạo xuất khẩu: Đẩy mạnh chiến lược định vị thương hiệu quốc gia cho các giống lúa đặc sản chất lượng cao (như dòng gạo ST24, ST25, Jasmine); đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu chứng nhận tại EU; liên kết trực tiếp với các kênh phân phối bán lẻ, hệ thống siêu thị lớn tại châu Âu thay vì chỉ bán thô qua các nhà xay xát trung gian.
- Xây dựng chiến lược xuất khẩu thích ứng phân khúc thị trường: Phân loại thị hiếu tiêu dùng giữa các khu vực nội khối (khu vực Nam Âu chuộng gạo hạt tròn, dẻo như Japonica; khu vực Bắc Âu ưa chuộng gạo hạt dài, rời, gạo thơm và gạo dinh dưỡng); đa dạng hóa các sản phẩm chế biến sâu từ gạo để nâng cao biên lợi nhuận.
- Nâng cao khả năng đáp ứng chính sách và quy chuẩn EU: Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa xuyên suốt chuỗi cung ứng từ "trang trại đến bàn ăn" theo Quy định EC số 178/2002; chủ động cập nhật các cảnh báo SPS và TBT của EU; tận dụng tối đa và hiệu quả quy tắc xuất xứ để khai thác trọn vẹn hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn và ưu đãi thuế suất 0% từ Hiệp định EVFTA.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã chứng minh hiệu quả thúc đẩy thương mại thực tế của Hiệp định EVFTA đối với ngành hàng lúa gạo: sản lượng xuất khẩu sang EU tăng từ 59.739 tấn (2020) lên mức kỷ lục 94.510 tấn (2022), kim ngạch đạt gần 65 triệu USD, chính thức vượt hạn ngạch 80.000 tấn/năm được phân bổ.
- Làm rõ cơ cấu chủng loại xuất khẩu đặc thù sang EU: gạo thơm chiếm tỷ trọng áp đảo trên 65% (đạt 38,98 nghìn tấn năm 2020), phản ánh sự dịch chuyển phù hợp với phân khúc chất lượng cao của thị trường châu Âu.
- Định lượng cụ thể các nút thắt trong chuỗi giá trị nội địa: tổn thất sau thu hoạch ở mức 14%/năm (khoảng 3.000 tỷ đồng), năng lực sấy lúa tại ĐBSCL mới đạt 56%, và chênh lệch giá xuất khẩu gạo Jasmine Việt Nam (9.900 đồng/kg) so với gạo Thái Lan (17.100 đồng/kg).
Đóng góp của tác giả
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống quy chuẩn kỹ thuật mới nhất của EU (về an toàn thực phẩm, MRL, sức khỏe thực vật, kiểm soát GMO và ghi nhãn bao bì), đồng thời kết hợp bài học thực tiễn từ Thái Lan và Ấn Độ để đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện từ khâu tổ chức sản xuất, chế biến sau thu hoạch đến xúc tiến thương mại và tận dụng cam kết thể chế từ EVFTA giai đoạn 2025 - 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2022; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu gạo và các nhà nhập khẩu tại thị trường EU do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá mức độ thích ứng và chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn xanh, trách nhiệm xã hội và thẩm định chuỗi cung ứng bền vững mới của EU đối với từng nhóm doanh nghiệp lúa gạo Việt Nam; nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi logistics lạnh và bảo quản chuyên dụng cho gạo xuất khẩu sang châu Âu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Kinh doanh nông nghiệp khi nghiên cứu về thương mại nông sản, tận dụng hiệp định FTA thế hệ mới và phân tích rào cản phi thuế quan.
- Doanh nghiệp xuất khẩu gạo: Cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống quy chuẩn kỹ thuật (MRL, SPS, GMO, nhãn mác), cơ cấu thị hiếu từng thị trường thành viên EU và danh mục các đối tác thương mại, nhà xay xát lớn tại châu Âu (như Schepens, Nidera, The Rice Company, Van Sillevoldt Rijst...).
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách hỗ trợ cơ giới hóa sau thu hoạch, điều hành liên kết chuỗi và điều chỉnh danh mục giống gạo ưu đãi trong khuôn khổ đàm phán thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạn ngạch thuế quan và ưu đãi mà EU dành cho gạo Việt Nam theo Hiệp định EVFTA được quy định cụ thể như thế nào?
Theo cam kết trong EVFTA, EU dành cho Việt Nam hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm với thuế suất 0%, bao gồm: 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm. Đồng thời, EU tự do hóa hoàn toàn đối với gạo tấm (giúp Việt Nam có khả năng xuất khẩu khoảng 100.000 tấn/năm).
2. Khối lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU năm 2022 đạt kết quả ra sao?
Năm 2022, xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU đạt 94.510 tấn, trị giá gần 65 triệu USD, tăng 48% về lượng và 45,5% về kim ngạch so với năm 2021. Khối lượng này đã vượt hạn ngạch 80.000 tấn/năm của EVFTA, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 9 trong các nước xuất khẩu gạo vào EU (chiếm 4,1% thị phần ngoại khối).
3. Chủng loại gạo nào của Việt Nam được xuất khẩu nhiều nhất sang thị trường EU?
Gạo thơm là chủng loại xuất khẩu chủ lực nhất sang EU, chiếm trên 65% tổng cơ cấu chủng loại xuất khẩu. Riêng năm 2020, xuất khẩu gạo thơm sang EU đạt 38,98 nghìn tấn, mang lại giá trị 23,8 triệu USD.
4. Đâu là những nguyên nhân kỹ thuật chính khiến tổn thất sau thu hoạch lúa gạo tại Việt Nam ở mức cao?
Tổn thất sau thu hoạch lên tới 14%/năm (khoảng 3.000 tỷ đồng, trên 2 triệu tấn thóc) xuất phát từ: tỷ lệ cơ giới hóa thu hoạch còn thấp (50% trên cả nước); năng lực sấy lúa tại ĐBSCL mới đạt 56%; kho bãi nghèo nàn chưa đảm bảo bảo quản dài ngày (6 - 12 tháng); và quy trình chế biến ngược (xay xát lúa ướt trước khi sấy khô gạo) làm tăng tỷ lệ nứt vỡ và hư hỏng.
5. Thị trường các quốc gia thành viên EU nào ghi nhận mức tăng trưởng nhập khẩu gạo Việt Nam đột biến trong năm 2022?
Italy ghi nhận mức nhập khẩu kỷ lục 32.017 tấn gạo từ Việt Nam (tăng gấp 3,9 lần so với năm 2021). Bên cạnh đó, xuất khẩu sang Đức đạt 15.622 tấn (+9,6%), Hà Lan đạt 13.040 tấn (+31,4%), Thụy Điển đạt 4.804 tấn (+61,9%), Tây Ban Nha tăng gấp 3 lần, Romania và Slovakia tăng gấp 18 lần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Bích Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019 - 2022, làm nổi bật bước tiến vượt bậc về sản lượng và kim ngạch sau khi Hiệp định EVFTA đi vào thực thi. Nghiên cứu chỉ rõ các nút thắt nội tại của ngành lúa gạo Việt Nam về công nghệ sau thu hoạch, chất lượng chưa đồng đều, chuỗi liên kết lỏng lẻo và áp lực từ các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của EU. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và phân tích SWOT, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu quốc gia đến thích ứng chính sách thị trường, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho ngành thương mại quốc tế nông sản Việt Nam.