Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa giữ vai trò trọng yếu đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia thông qua việc tạo nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, mở rộng thị trường và thúc đẩy quá trình phân công lao động quốc tế. Đối với Việt Nam, nông sản là ngành hàng xuất khẩu chủ lực với các sản phẩm truyền thống như lúa gạo, cà phê, hạt điều, cao su, hồ tiêu... hiện diện tại 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc ký kết và thực thi Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường EU rộng lớn với mức ưu đãi thuế quan đáng kể.

Tuy nhiên, thực tế xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU trong thời gian qua vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn: hàng hóa xuất khẩu phần lớn ở dạng thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng thấp, thương hiệu chưa được định vị rõ nét và tỷ trọng kim ngạch còn chiếm mức rất khiêm tốn trong tổng nhu cầu nhập khẩu hàng năm của khối EU. Trước yêu cầu cấp thiết về việc tận dụng các cam kết từ EVFTA nhằm tháo gỡ rào cản và nâng cao năng lực cạnh tranh, tác giả Phạm Thị Thơ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Xuất khẩu nông sản của Việt Nam vào thị trường EU trong bối cảnh hiệp định EVFTA".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là tìm ra các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu trong điều kiện thực thi Hiệp định EVFTA. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận, thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng nông sản và các cam kết liên quan trong Hiệp định EVFTA.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019–2022.
  3. Đề xuất phương hướng, quan điểm và các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực thi EVFTA đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU thông qua các cam kết và quy định của Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào nguồn cung tại Việt Nam và thị trường tiêu thụ tại Liên minh châu Âu (EU), đi sâu vào 4 nhóm mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực gồm: rau quả, gạo, cà phê và hạt điều.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích thực trạng từ năm 2019 đến năm 2022 (bao quát thời điểm trước và sau khi Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng kim ngạch, cơ cấu thị trường, rào cản thương mại và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc của kinh tế học quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu và các hình thức giao dịch: Trích dẫn quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 2019 về xuất khẩu hàng hóa (đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ hoặc vào khu vực hải quan riêng). Phân loại chi tiết các phương thức xuất khẩu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu (nghiệp vụ hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, mua lại...), tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, xuất khẩu tại chỗ (on-spot export) và xuất khẩu theo nghị định thư giữa các Chính phủ.
  • Khái niệm và phân loại nông sản: Phân tích sự khác biệt về định nghĩa nông sản giữa các tổ chức quốc tế và pháp luật Việt Nam. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nông sản gồm các sản phẩm từ Chương I đến XXIV trong hệ thống HS (trừ cá và sản phẩm cá); Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) định nghĩa nông sản là sản phẩm thô hoặc chế biến phục vụ con người hoặc làm thức ăn gia súc; EU chia nông sản thành 2 nhóm (động vật gồm 6 mặt hàng và thực vật gồm 14 mặt hàng); trong khi tại Việt Nam, theo khoản 7 Điều 3 Nghị định số 57/2018/NĐ-CP, nông sản bao gồm cả sản phẩm của ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và diêm nghiệp.
  • Tiêu chí đánh giá và công cụ chính sách: Sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hoạt động xuất khẩu gồm: kim ngạch xuất khẩu ($TR = \sum_{i=1}^n P_i \times Q_i$), chất lượng và giá cả sản phẩm, chi phí sản xuất và thị phần sản phẩm xuất khẩu ($MS = M_A / M$). Đồng thời, hệ thống hóa các loại thuế quan áp dụng trong thương mại quốc tế như thuế xuất khẩu thông thường, thuế hạn ngạch (tariff-rate quota), thuế đối kháng/chống trợ cấp (countervailing duty), thuế chống bán phá giá (anti-dumping duty), thuế thời vụ (seasonal duty) và thuế leo thang (escalated tariff).
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Vận dụng mô hình phân loại của tác giả Đỗ Thị Hòa Nhã (2019) để xem xét các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản, chia thành 3 nhóm: nhóm yếu tố cung (nguồn lực sản xuất, số lượng doanh nghiệp cung ứng), nhóm yếu tố cầu (thu nhập, thị hiếu người tiêu dùng nước nhập khẩu, thương hiệu, xúc tiến thương mại, cạnh tranh) và nhóm yếu tố hấp dẫn/cản trở (chính sách ngoại thương, rào cản TBT, SPS, chi phí logistics, thể chế).
  • Khung pháp lý EVFTA: Hệ thống hóa cấu trúc Hiệp định gồm 17 Chương, 2 Nghị định thư và các biên bản ghi nhớ; tập trung vào các cam kết cắt giảm thuế quan (Phụ lục 2-A), Nghị định thư số 1 về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật TBT, biện pháp kiểm dịch SPS, quyền sở hữu trí tuệ và cam kết phát triển bền vững tại Chương 13.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế học truyền thống:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống và cơ sở dữ liệu của Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội ngành hàng, các báo cáo thương mại quốc tế (WTO, World Bank, OECD).
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Xử lý chuỗi số liệu giai đoạn 2019–2022 để bóc tách tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến sản lượng, giá cả và giá trị xuất khẩu của 4 nhóm mặt hàng nông sản chủ lực.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu theo thời gian (trước và sau khi ký kết EVFTA), so sánh tỷ trọng thị phần giữa các quốc gia thành viên EU, đồng thời đối chiếu thực tiễn phát triển nông sản xuất khẩu của Việt Nam với các mô hình thành công trong khu vực (Trung Quốc, Thái Lan).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu mặt hàng nông sản và EVFTA

Chương 1 làm rõ vai trò đa chiều của xuất khẩu nông sản đối với nền kinh tế: tạo tích lũy ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng, giải quyết việc làm cho hơn 70% lực lượng lao động nông thôn và góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô (tác giả dẫn chứng các mốc lịch sử năm 1989 và 1999 khi sản xuất nông nghiệp trở thành bệ đỡ cứu nền kinh tế vượt qua khủng hoảng).

Tiếp đó, chương này đi sâu phân tích toàn bộ khung cam kết của Hiệp định EVFTA liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp:

  • Cam kết thuế quan của EU: EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với 74,6% số dòng thuế nông sản, và tăng lên 97,3% số dòng thuế sau lộ trình 10 năm. Cà phê, mật ong, sản phẩm rau quả tươi và chế biến được hưởng thuế suất 0% ngay. Mặt hàng gạo được cấp hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn/năm với thuế suất 0% (trong đó: 20.000 tấn gạo chưa xay xát, 30.000 tấn gạo xay xát và 30.000 tấn gạo thơm); gạo tấm được xóa bỏ thuế sau 5 năm. Đường áp dụng hạn ngạch 20.000 tấn/năm (10.000 tấn đường trắng và 10.000 tấn sản phẩm chứa trên 8% đường); trứng gia cầm 500 tấn/năm.
  • Cam kết thuế quan của Việt Nam: Xóa bỏ thuế đối với thịt bò sau 3 năm, sữa và sản phẩm từ sữa sau 3–5 năm, thịt lợn sau 7–9 năm, thịt gà sau 10 năm và rau quả theo lộ trình từ 4 đến 10 năm.
  • Quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận: EVFTA quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ hàng hóa, cụ thể:
Nhóm sản phẩm nông sản Mã HS Quy tắc xuất xứ cụ thể theo EVFTA
Mật ong HS 0409 Xuất xứ thuần túy
Rau củ quả và sản phẩm rau củ quả HS 07, HS 08, HS 20 Xuất xứ thuần túy đối với nguyên liệu thô; giới hạn tỷ lệ đường không có xuất xứ tối đa 20% đối với sản phẩm chế biến
Gạo HS 1006 Xuất xứ thuần túy
Chế phẩm từ ngũ cốc, tinh bột HS 11 Nguyên liệu ngũ cốc, tinh bột, khoai tây, sắn phải có xuất xứ thuần túy
Rượu và đồ uống có cồn HS 22 Nho nguyên liệu phải có xuất xứ thuần túy; tỷ lệ đường không có xuất xứ tối đa 20%

Về thủ tục chứng nhận xuất xứ, EVFTA áp dụng mẫu C/O EUR.1 và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (đối với lô hàng dưới 6.000 EUR áp dụng cho mọi doanh nghiệp; trên 6.000 EUR áp dụng cho nhà xuất khẩu đủ điều kiện; Việt Nam áp dụng hệ thống REX từ ngày 01/01/2019).

  • Cam kết phi thuế quan, Sở hữu trí tuệ và Phát triển bền vững: Thực thi các quy định minh bạch về TBT, SPS (tiêu chuẩn Codex, ISO, quy định dư lượng kháng sinh khắt khe); bảo hộ tự động 169 chỉ dẫn địa lý của EU và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam; tuân thủ Công ước UPOV về giống cây trồng, Thỏa ước Madrid, Công ước Nice; cam kết tuân thủ 4 nguyên tắc cơ bản của Tuyên bố ILO 1998 về lao động và các Công ước đa phương về môi trường (MEAs).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Khai thác hơn 200 thị trường nhờ mạng lưới 222 cơ quan thương vụ ở nước ngoài; đa dạng hóa thị trường sau khi gia nhập WTO (2001); thu hút FDI gắn với đổi mới công nghệ (hơn 60% doanh nghiệp FDI áp dụng công nghệ mới dưới 3 năm); duy trì ổn định tỷ giá Nhân dân tệ để hỗ trợ xuất khẩu.
    • Thái Lan: Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2014 đạt 20,14 tỷ USD (đứng thứ 6 thế giới); xây dựng 10 thị trường trọng điểm chiếm 69% kim ngạch (Trung Quốc chiếm 12%, Mỹ 10%, Nhật Bản 7%...); tham gia 5 FTA song phương, 2 FTA khu vực, 4 EPA song phương và 1 EPA khu vực; thiết lập kho ngoại quan tại thị trường nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian.
    • Bài học cho Việt Nam: Tái cơ cấu thị trường theo chiều sâu, nâng tỷ trọng nông sản chế biến sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia, đáp ứng tiêu chuẩn GAP/hữu cơ và tránh các rủi ro về bất ổn chính trị, xã hội và môi trường.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh EVFTA

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh thị trường nhập khẩu EU và diễn biến xuất khẩu thực tế của nông sản Việt Nam:

  • Đặc điểm thị trường EU: Là thị trường chung thống nhất nhưng có sự phân hóa về văn hóa và thị hiếu tiêu dùng giữa các khu vực Tây Âu, Bắc Âu và Đông Âu. Người tiêu dùng EU đặc biệt coi trọng chất lượng, an toàn thực phẩm, nhãn hiệu uy tín và trách nhiệm môi trường. Hệ thống phân phối tại EU phân chia thành kênh theo tập đoàn và kênh không theo tập đoàn, vận hành thông qua các trung tâm thu mua bán buôn lớn với các mối quan hệ cung ứng chặt chẽ, tạo rào cản gia nhập lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.
  • Thực trạng xuất khẩu theo mặt hàng và thị trường chủ lực:
    • Cà phê: Là mặt hàng có kim ngạch lớn, xuất khẩu tập trung chủ yếu sang các nước Đức, Italia, Tây Ban Nha và Bỉ.
    • Hạt điều: Giữ vững chất lượng thơm ngon đặc trưng, xuất khẩu chủ yếu sang hai thị trường đầu mối là Hà Lan và Đức.
    • Rau củ quả: Chủng loại xuất khẩu phong phú (tươi, sấy khô, chế biến), các thị trường nhập khẩu hàng đầu gồm Hà Lan, Pháp, Đức (thị trường Hà Lan chiếm khoảng 7,8% trong cơ cấu xuất khẩu rau quả).
    • Gạo: Xuất khẩu các dòng gạo thơm, gạo trắng chất lượng cao sang các thị trường Đức, Hà Lan, Italia, Ba Lan nhằm tận dụng hạn ngạch 80.000 tấn/năm.
    • Các mặt hàng khác: Hạt tiêu xuất khẩu mạnh sang Đức, Hà Lan; cao su xuất khẩu sang Đức, Italia, Tây Ban Nha, Hà Lan.
  • Đánh giá chung về tác động của EVFTA:
    • Trước khi ký kết: Hàng nông sản Việt Nam chịu mức thuế MFN tương đối cao, khó cạnh tranh về giá với nông sản các nước được hưởng ưu đãi khác; năng lực đáp ứng rào cản kỹ thuật còn yếu.
    • Sau khi ký kết: Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu sang EU ghi nhận sự tăng trưởng tích cực nhờ các dòng thuế được cắt giảm về 0%. Tuy nhiên, nông sản Việt Nam vẫn vấp phải những thách thức lớn từ các quy định SPS/TBT ngày càng ngặt nghèo (như quy định dư lượng kháng sinh tôm về mức 0%), áp lực về quy tắc xuất xứ thuần túy và tính thiếu ổn định trong liên kết chuỗi giá trị.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh EVFTA

Trên cơ sở phân tích thực trạng và dự báo bối cảnh đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển ngành nông sản theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh. Tác giả phân chia hệ thống giải pháp thành 3 nhóm trọng tâm cùng các kiến nghị cụ thể:

  • Giải pháp nâng cao hiệu quả chuẩn bị nguồn hàng:
    • Tổ chức lại sản xuất nông nghiệp, quy hoạch vùng chuyên canh tập trung đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao (VietGAP, GlobalGAP, tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ).
    • Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất nhằm đáp ứng quy định SPS và rào cản kỹ thuật của EU.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ thu hoạch, sơ chế, bảo quản sau thu hoạch và công nghệ chế biến sâu để gia tăng giá trị sản phẩm, đảm bảo quy tắc xuất xứ thuần túy theo yêu cầu EVFTA.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quan hệ xuất khẩu:
    • Cải thiện hệ thống logistics, chuỗi kho lạnh nhằm giảm hao hụt và hạ giá thành sản phẩm.
    • Nghiên cứu sâu tập quán phân phối của EU để từng bước tiếp cận hệ thống bán buôn, siêu thị lớn hoặc liên kết với các nhà nhập khẩu trực tiếp, hạn chế bán qua các tầng nấc trung gian.
    • Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng và bảo vệ thương hiệu nông sản Việt Nam tại thị trường EU, khai thác tối đa lợi thế từ 39 chỉ dẫn địa lý được bảo hộ tự động.
  • Giải pháp giải quyết hài hòa lợi ích và phát triển bền vững:
    • Xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu để chia sẻ rủi ro và lợi ích kinh tế.
    • Đảm bảo các tiêu chuẩn về an sinh xã hội, quyền lợi người lao động (theo Tuyên bố ILO 1998) và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học theo cam kết tại Chương 13 của EVFTA.
  • Kiến nghị thực thi:
    • Về phía Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, pháp luật đồng bộ; đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và cấp chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu EUR.1, chứng nhận REX); đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường và cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật từ EU.
    • Về phía Doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp; chủ động nghiên cứu và tuân thủ các quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm; tích cực tham gia các hội chợ thương mại quốc tế và tăng cường liên kết chuỗi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu và văn kiện pháp lý thực tế:

  • Hệ thống hóa chi tiết toàn bộ các mức cam kết thuế quan, hạn ngạch thuế quan và quy tắc xuất xứ cụ thể trong Hiệp định EVFTA áp dụng cho các mặt hàng nông nghiệp (xóa bỏ 74,6% dòng thuế ngay và 97,3% sau 10 năm; hạn ngạch 80.000 tấn gạo, 20.000 tấn đường; bảo hộ tự động 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam).
  • Phân tích bức tranh thực trạng xuất khẩu 4 nhóm nông sản mũi nhọn (rau quả, gạo, cà phê, hạt điều) sang các thị trường đầu mối tại EU như Đức, Hà Lan, Italia, Bỉ, Pháp, Ba Lan trong giai đoạn chuyển tiếp 2019–2022.
  • Rút ra 5 bài học thành công (đa dạng hóa theo chiều sâu, tái cơ cấu thị trường, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, giải pháp linh hoạt) và 3 bài học cảnh báo (rủi ro chính trị, ô nhiễm môi trường, thiếu bền vững an sinh xã hội) từ kinh nghiệm thực tiễn của Trung Quốc và Thái Lan.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu sản xuất vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, liên kết chuỗi giá trị đến chiến lược thâm nhập hệ thống phân phối EU. Khóa luận là tài liệu nghiên cứu ứng dụng có giá trị tổng kết thực tiễn giai đoạn đầu thực thi EVFTA đối với ngành nông sản Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian và biến động vĩ mô: Giai đoạn phân tích 2019–2022 là thời kỳ đầu thực thi Hiệp định EVFTA, đồng thời chịu tác động phức tạp từ các biến động kinh tế thế giới và dịch bệnh, do đó chuỗi số liệu chưa phản ánh hết tác động dài hạn khi các lộ trình thuế quan bước vào giai đoạn cắt giảm sâu (5–10 năm).
  • Hạn chế về danh mục mặt hàng: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào 4 mặt hàng (rau quả, gạo, cà phê, hạt điều), chưa mở rộng phân tích các mặt hàng nông sản tiềm năng khác như cao su, hạt tiêu, chè, sắn và các chế phẩm nông nghiệp tinh chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của EVFTA trên chuỗi số liệu dài hơn sau năm 2022, kết hợp khảo sát thực chứng tại các doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể để đánh giá mức độ thích ứng chi tiết đối với từng loại rào cản kỹ thuật (TBT/SPS) của EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thơ mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics, Kinh doanh nông nghiệp khi thực hiện các chuyên đề, khóa luận liên quan đến FTA thế hệ mới, quy tắc xuất xứ hoặc phân tích thị trường xuất khẩu.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp thông tin tổng hợp về hệ thống cam kết thuế quan, hạn ngạch, quy định C/O EUR.1/REX và các đặc điểm kênh phân phối tại EU, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp.
  • Cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu: Cung cấp tư liệu thực chứng về những khó khăn, rào cản thực tế của nông sản Việt Nam trong những năm đầu thực thi EVFTA, phục vụ cho việc hoạch định chính sách xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA quy định mức hạn ngạch thuế quan và lộ trình cắt giảm thuế đối với mặt hàng gạo Việt Nam như thế nào?
EU cấp cho Việt Nam tổng hạn ngạch thuế quan đối với mặt hàng gạo là 80.000 tấn/năm với mức thuế suất 0%, bao gồm: 20.000 tấn gạo chưa xay xát, 30.000 tấn gạo xay xát và 30.000 tấn gạo thơm. Đối với gạo tấm, thuế nhập khẩu được xóa bỏ hoàn toàn sau lộ trình 5 năm; các sản phẩm chế biến từ gạo được xóa bỏ thuế sau 3–5 năm.

2. Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đối với nhóm hàng rau củ quả và mật ong được quy định ra sao?
Theo Nghị định thư số 1 của EVFTA, mặt hàng mật ong (HS 0409) bắt buộc phải đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy. Nhóm hàng rau củ quả và các sản phẩm từ rau củ quả (HS 07, 08 và 20) yêu cầu xuất xứ thuần túy đối với nguyên liệu thô, đồng thời cho phép giới hạn tỷ lệ đường không có xuất xứ tối đa không quá 20% đối với các sản phẩm chế biến.

3. Có bao nhiêu chỉ dẫn địa lý của Việt Nam và EU được bảo hộ tự động theo cam kết của EVFTA?
Hiệp định EVFTA cam kết bảo hộ đương nhiên (không cần trải qua các thủ tục thẩm định, thông báo, khiếu nại thông thường) đối với 169 chỉ dẫn địa lý của EU và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam (trong đó phần lớn các chỉ dẫn địa lý của Việt Nam thuộc về các mặt hàng nông sản, thực phẩm).

4. Khóa luận đã đúc kết những bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ Thái Lan trong xuất khẩu nông sản?
Khóa luận chỉ ra các bài học thành công từ Thái Lan gồm: xây dựng chiến lược tập trung vào 10 thị trường trọng điểm (chiếm 69% kim ngạch xuất khẩu nông sản); tích cực tham gia các hiệp định thương mại (5 FTA song phương, 2 FTA khu vực, 4 EPA song phương, 1 EPA khu vực); chuyển đổi sản xuất nông nghiệp từ hàm lượng lao động cao sang công nghệ cao; xây dựng hệ thống kho ngoại quan tại thị trường nhập khẩu và tổ chức phân phối trực tiếp cho các nhà nhập khẩu/bán lẻ lớn mà không qua nhiều tầng nấc trung gian.

5. Bốn nhóm mặt hàng nông sản trọng điểm được phân tích trong khóa luận xuất khẩu chủ yếu sang những quốc gia nào trong khối EU?
Cà phê xuất khẩu chủ yếu sang Đức, Italia, Tây Ban Nha, Bỉ; hạt điều xuất khẩu tập trung sang Hà Lan và Đức; rau củ quả xuất khẩu chủ lực sang Hà Lan, Pháp, Đức; gạo xuất khẩu sang Đức, Hà Lan, Italia và Ba Lan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thơ đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu đã làm rõ các cơ hội cắt giảm thuế quan, yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ và rào cản kỹ thuật đối với 4 nhóm mặt hàng chủ lực gồm rau quả, gạo, cà phê và hạt điều. Thông qua việc phân tích thực trạng và tiếp thu bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Thái Lan, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng nguồn hàng, hoàn thiện chuỗi cung ứng logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho nông sản Việt Nam tại thị trường EU.