Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chất lượng cuộc sống ngày càng nâng cao, tỷ lệ mắc các bệnh lý liên quan đến tim mạch, huyết áp và đột quỵ đang có xu hướng gia tăng rõ rệt trên phạm vi toàn cầu. Bệnh tim mạch hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hỗ trợ phòng ngừa hình thành huyết khối. Natto – thực phẩm lên men truyền thống từ đậu nành có lịch sử hơn 1000 năm tại Nhật Bản – đã được chứng minh chứa hàm lượng cao enzyme nattokinase có khả năng phân giải sợi fibrin, hỗ trợ làm tan cục máu đông, cùng nguồn vitamin K2 dồi dào. Tuy nhiên, việc sử dụng đậu nành truyền thống còn tồn tại một số hạn chế như: hàm lượng isoflavone cao có thể gây ức chế enzyme peroxidase của tuyến giáp nếu dùng kéo dài, lượng chất xơ không hòa tan và alpha-galactoside dễ gây đầy hơi, cùng acid phytic làm cản trở hấp thu các khoáng chất như canxi và kẽm. Do đó, việc nghiên cứu tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein và chất xơ hòa tan như đậu gà (Cicer arietinum L.) là một hướng đi mang tính ứng dụng thực tiễn cao trong công nghệ thực phẩm lên men.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phú Kim Quyên và Đào Vũ Thanh Tâm, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Khánh Dung tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện tháng 07/2024), tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng ứng dụng chủng vi khuẩn Bacillus subtilis natto từ sản phẩm natto thương phẩm Nhật Bản để lên men trên chất nền hạt đậu gà; đồng thời xác định các thông số công nghệ thích hợp gồm tỷ lệ giống cấy, thời gian lên men, thời gian ủ lạnh và nhiệt độ lên men nhằm tối ưu hóa khả năng tạo sợi nhầy, hoạt tính protease và khả năng làm tan huyết khối của sản phẩm.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát sơ bộ khả năng lên men natto trên các loại hạt họ đậu khác nhau (đậu gà, đậu xanh, đậu trắng) để chọn nguyên liệu tối ưu.
    • Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy đến quá trình lên men natto đậu gà.
    • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lên men và thời gian ủ lạnh đến chất lượng sản phẩm.
    • Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến các chỉ tiêu hóa sinh của natto đậu gà.
    • Xác định mật độ vi khuẩn Bacillus subtilis var natto trong sản phẩm natto đậu gà tối ưu.
    • Đánh giá khả năng làm tan huyết khối và khả năng tiêu huyết của enzyme nattokinase trên môi trường thạch máu.
    • Đánh giá chất lượng cảm quan của sản phẩm natto đậu gà so sánh với mẫu natto thương phẩm Nhật Bản.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm natto đậu gà được lên men từ hạt đậu gà hữu cơ nhãn hiệu Markal (nguồn gốc từ Pháp, đạt chứng nhận hữu cơ AB và EU) và chủng vi khuẩn Bacillus subtilis natto thu nhận từ sản phẩm Đậu tương lên men Dashi Tappurigohan Natto (hãng Yamada, xuất xứ Nhật Bản).
    • Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các yếu tố công nghệ lên men rắn và đánh giá đặc tính tiêu sợi huyết, hoạt tính protease, khả năng tạo màng nhầy $\gamma$-polyglutamic acid và chỉ tiêu cảm quan của sản phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh vật học thực phẩm, hóa sinh enzyme và công nghệ lên men truyền thống:

  • Cơ sở lý thuyết về nguyên liệu và vi sinh vật: Đậu gà (Cicer arietinum L.) là cây họ đậu giàu protein (17–22%), chất béo chưa bão hòa (PUFA chiếm 66%, trong đó acid linoleic chiếm 51,2%, acid oleic chiếm 32,6%), chất xơ ăn kiêng (DF) và có chỉ số đường huyết (GI) thấp. Chủng Bacillus subtilis var natto là vi khuẩn Gram dương, hình que, có khả năng sinh nội bào tử và tiết enzyme ngoại bào mạnh mẽ. Trong quá trình lên men, vi khuẩn tổng hợp mạng lưới polymer nhớt $\gamma$-polyglutamic acid ($\gamma$-PGA) tạo cấu trúc sợi kéo đặc trưng của natto và bài tiết enzyme nattokinase.
  • Lý thuyết về enzyme Nattokinase và cơ chế tan huyết khối: Nattokinase (EC 3.4.21.62) là một serine protease gồm 275 acid amin, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 8–10 và nhiệt độ 30–37 °C. Enzyme này có khả năng phân cắt trực tiếp liên kết chéo trong sợi fibrin của huyết khối, đồng thời kích thích cơ thể giải phóng chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA) và chuyển đổi prourokinase thành urokinase, giúp tăng cường hoạt động tiêu sợi huyết nội sinh.
  • Phương pháp bố trí thực nghiệm: Sử dụng phương pháp thực nghiệm đơn yếu tố (single-factor experiment) để khảo sát tuần tự các thông số công nghệ:
    • Khảo sát loại hạt nguyên liệu: Đậu gà, đậu xanh, đậu trắng.
    • Tỷ lệ giống cấy vi khuẩn: Khảo sát các mức tỷ lệ bổ sung giống khác nhau.
    • Thời gian lên men và thời gian ủ lạnh: Khảo sát các mốc thời gian lên men hiếu khí kết hợp ủ lạnh ở 4 °C.
    • Nhiệt độ lên men: Đánh giá tại các dải nhiệt độ nuôi cấy khác nhau.
  • Phương pháp phân tích và kiểm nghiệm:
    • Phương pháp thu nhận enzyme thô: Trích ly enzyme từ sản phẩm natto đậu gà bằng dung dịch đệm thích hợp, ly tâm thu dịch nổi.
    • Phương pháp xác định hoạt tính protease: Sử dụng phương pháp Anson biến tính với cơ chất Casein, phản ứng tạo màu với thuốc thử Folin-Ciocalteu và đo mật độ quang trên máy quang phổ UV-VIS hai chùm tia Hitachi UH-5300 so với đường chuẩn L-Tyrosine.
    • Phương pháp đánh giá khả năng làm tan huyết khối: Thử nghiệm làm tan cục máu đông thực nghiệm in vitro và phương pháp đục lỗ thạch máu (fibrin plate assay / blood agar) để xác định đường kính vòng tiêu huyết.
    • Phương pháp đo lượng sợi kéo ($\gamma$-PGA): Xác định khối lượng màng nhầy tạo thành trên bề mặt hạt đậu sau lên men và ủ lạnh.
    • Phương pháp vi sinh: Đếm số lượng khuẩn lạc (CFU/g) trên môi trường thạch dinh dưỡng (Nutrient Agar) sau 16 giờ nuôi ủ.
    • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá màu sắc, mùi, vị, cấu trúc độ nhớt/kéo sợi của sản phẩm natto đậu gà so với mẫu natto đối chứng của Nhật Bản.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thí nghiệm được lặp lại, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và xử lý thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu bảo vệ sức khỏe tim mạch, ngăn ngừa đột quỵ và khắc phục các nhược điểm dinh dưỡng của đậu nành truyền thống. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là đậu gà Markal (Pháp) và giống natto Yamada (Nhật Bản), phạm vi giới hạn, 7 nội dung nghiên cứu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc phát triển sản phẩm thực phẩm lên men chức năng mới tại Việt Nam.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Đậu gà: Phân loại thực vật học (hai nhóm chính Desi và Kabuli), diện tích và sản lượng toàn cầu (Ấn Độ chiếm 65%, Úc chiếm 14%), thành phần carbohydrate, protein, acid béo không bão hòa, chất xơ ăn kiêng và các hợp chất isoflavone (biochanin A, formononetin). Các lợi ích sức khỏe như giảm nguy cơ ung thư, kiểm soát cân nặng, ổn định đường huyết và huyết áp.
  • Natto và Nattokinase: Lịch sử phát hiện từ năm 1982 bởi Sumi và cộng sự; phân loại natto (Itohiki natto gồm Marudaizy, Hikiwari, Goto; Hamanatto/Daitokuji natto); cấu trúc hóa học và cơ chế sinh học phân giải fibrin của enzyme nattokinase; phân biệt cơ chế bệnh sinh của huyết khối động mạch (huyết khối trắng) và huyết khối tĩnh mạch (huyết khối đỏ).
  • Tình hình nghiên cứu: Điểm qua các công trình trong nước (nghiên cứu lên men đậu tương Việt Nam của Nguyễn Thị Lập, dòng sản phẩm NattoEnzym của Dược Hậu Giang đạt chuẩn JNKA) và nghiên cứu quốc tế (ứng dụng nattokinase trong y học, nghiên cứu cơ chất đậu gà của Rocchi và cộng sự năm 2024 cho thấy hàm lượng vitamin K2 trong natto đậu gà đạt 2 mg/100g, cao gấp 3 lần natto thương mại).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục nguyên liệu, hóa chất tinh khiết (Folin-Ciocalteu, L-Tyrosine, Trichloroacetic acid, Casein, Tris-HCl...) và thiết bị chuyên dụng (máy quang phổ UV-VIS Hitachi UH-5300, tủ cấy vô trùng BSA Singapore, máy đo pH, máy tiệt trùng, máy ly tâm). Quy trình công nghệ lên men natto đậu gà được mô tả qua các công đoạn:

  1. Ngâm hạt (Shinseki): Tỷ lệ nước gấp 3 lần đậu, thời gian ngâm 7–8 giờ ở nhiệt độ phòng (25–30 °C) để khối lượng hạt tăng gấp đôi.
  2. Hấp tiệt trùng: Hấp ở 121 °C trong 20 phút nhằm làm chín mềm hạt và vô trùng bề mặt.
  3. Cấy giống: Làm nguội hạt về 45 °C trước khi bổ sung dịch giống vi khuẩn B. subtilis natto.
  4. Lên men: Nuôi ủ hiếu khí trong tủ ấm ở nhiệt độ và thời gian khảo sát.
  5. Ủ lạnh: Chuyển mẫu về nhiệt độ phòng rồi ủ ở 4 °C để kìm hãm sự tăng sinh quá mức của vi khuẩn, ổn định mạng lưới $\gamma$-PGA và hoàn thiện cấu trúc sản phẩm. Mô tả chi tiết quy trình bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố, phương pháp định lượng hoạt tính protease, thử nghiệm làm tan cục máu đông, đục lỗ thạch máu và đánh giá cảm quan.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  • Khảo sát sơ bộ loại hạt: So sánh giữa đậu gà, đậu xanh và đậu trắng cho thấy hạt đậu gà sau khi lên men tạo được lượng keo sợi tốt nhất, giữ nguyên hình dạng hạt, độ mềm dẻo đạt yêu cầu và biểu hiện hoạt tính enzyme tiêu huyết vượt trội so với đậu xanh và đậu trắng.
  • Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy: Khi khảo sát các tỷ lệ giống cấy khác nhau, tỷ lệ giống bổ sung 20% cho khả năng sinh màng keo sợi cao nhất, hoạt tính protease và tỷ lệ làm tan huyết khối đạt giá trị tối ưu, đồng thời điểm cảm quan đạt mức tốt nhất.
  • Ảnh hưởng của thời gian lên men và ủ lạnh: Thời gian lên men 28 giờ kết hợp với thời gian ủ lạnh 20 giờ ở 4 °C tạo điều kiện cho vi khuẩn chuyển hóa cơ chất tối đa, hình thành lượng sợi $\gamma$-PGA dày đặc, hoạt tính protease đạt đỉnh mà không làm suy giảm cấu trúc hạt do tự phân quá mức.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ lên men: Nhiệt độ 37 °C là điểm nhiệt thích hợp nhất cho sự sinh trưởng của chủng B. subtilis natto và sự sinh tổng hợp nattokinase. Nhiệt độ thấp hơn làm chậm quá trình lên men, trong khi nhiệt độ cao hơn làm giảm hoạt tính enzyme và ảnh hưởng đến mùi vị sản phẩm.
  • Đánh giá chất lượng sản phẩm tối ưu: Mẫu natto đậu gà sản xuất ở điều kiện tối ưu có mật độ vi khuẩn B. subtilis ổn định, tạo vòng tiêu huyết rõ rệt trên đĩa thạch máu tương đương mẫu natto đối chứng của Nhật Bản. Điểm cảm quan cho thấy đậu gà có vị bùi ngậy, giảm bớt mùi nồng hắc đặc trưng của đậu nành, phù hợp hơn với thị hiếu người tiêu dùng.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu đã đạt được trong đề tài và đưa ra các kiến nghị nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao chất lượng và khả năng thương mại hóa sản phẩm.

Thông số công nghệ / Chỉ tiêu Giá trị tối ưu xác định trong nghiên cứu
Nguyên liệu hạt Hạt đậu gà hữu cơ Markal (Pháp)
Thời gian ngâm hạt 7 – 8 giờ (tỷ lệ nước : đậu = 3 : 1)
Chế độ hấp tiệt trùng 121 °C trong 20 phút
Nhiệt độ cấy giống 45 °C
Tỷ lệ giống cấy vi khuẩn 20% (w/w)
Nhiệt độ lên men 37 °C
Thời gian lên men hiếu khí 28 giờ
Điều kiện ủ lạnh ổn định 4 °C trong 20 giờ
Hoạt tính sinh học chính Hoạt tính protease cao, có khả năng làm tan cục máu đông và tạo vòng tiêu huyết trên thạch máu

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Xác lập quy trình công nghệ hoàn chỉnh: Đã xây dựng thành công quy trình công nghệ lên men bán rắn sản xuất natto từ hạt đậu gà sử dụng chủng vi khuẩn Bacillus subtilis natto nguồn gốc Nhật Bản.
  • Xác định bộ thông số tối ưu: Bộ thông số kỹ thuật thích hợp nhất để sản xuất natto đậu gà đạt chất lượng cao bao gồm: tỷ lệ giống cấy 20%, nhiệt độ lên men 37 °C, thời gian lên men 28 giờ và thời gian ủ lạnh 20 giờ ở nhiệt độ 4 °C.
  • Minh chứng hoạt tính tiêu sợi huyết: Dịch chiết enzyme từ natto đậu gà tại điều kiện tối ưu chứng minh được khả năng phân giải cục máu đông thực nghiệm in vitro và tạo vòng tiêu huyết rõ nét trên môi trường thạch máu, có hoạt lực tương đương với mẫu natto thương phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Về mặt khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động học tạo sợi $\gamma$-PGA, hoạt tính protease và khả năng sinh nattokinase của vi khuẩn B. subtilis natto khi sử dụng chất nền phi đậu nành (đậu gà).
    • Về mặt thực tiễn: Mở ra hướng phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng lên men mới từ đậu gà giàu dinh dưỡng, đa dạng hóa thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe tim mạch tại Việt Nam, đồng thời khắc phục các nhược điểm về mùi vị và yếu tố cản trở hấp thu dinh dưỡng của natto đậu nành truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế dựa trên phạm vi thực hiện và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm (lab-scale); nguồn giống vi khuẩn được phân lập trực tiếp từ sản phẩm natto thương mại dạng hỗn hợp bán tự nhiên chứ chưa qua bước thuần khiết hóa dòng đơn bào hoặc định danh phân tử chuyên sâu; chưa khảo sát chi tiết động học sinh trưởng của vi khuẩn theo từng giờ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu phân lập thuần khiết và tuyển chọn chủng Bacillus subtilis natto có hoạt lực nattokinase cao nhất từ mẫu giống gốc.
    • Phân tích định lượng chi tiết hàm lượng vitamin K2 (menaquinone-7) và hàm lượng các acid amin tự do sinh ra trong natto đậu gà bằng phương pháp HPLC.
    • Khảo sát sự biến đổi các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và cảm quan trong quá trình bảo quản lạnh kéo dài để xác định hạn sử dụng chính xác của sản phẩm.
    • Nghiên cứu tinh sạch và thu nhận chế phẩm enzyme nattokinase từ natto đậu gà phục vụ ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
    • Nâng cấp quy mô sản xuất lên mức pilot để hoàn thiện quy trình công nghệ phục vụ chuyển giao sản xuất công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Hóa học cần tài liệu tham khảo về quy trình công nghệ lên men bán rắn, phương pháp định lượng enzyme protease (phương pháp Anson), phương pháp thử nghiệm hoạt tính tiêu sợi huyết (fibrinolytic assay) và phương pháp đánh giá cảm quan thực phẩm lên men.
  • Cán bộ nghiên cứu và doanh nghiệp: Các phòng thí nghiệm R&D, doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng đang nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm hỗ trợ phòng ngừa đột quỵ, giảm huyết áp từ nguồn nguyên liệu thực vật tự nhiên thay thế đậu nành.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình công nghệ ngâm - hấp - cấy giống - lên men - ủ lạnh chi tiết tại Chương 3 và số liệu thực nghiệm so sánh các điều kiện công nghệ tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn hạt đậu gà để thay thế đậu nành trong lên men natto?
Trả lời: Hạt đậu gà giàu protein (17–22%), chất béo không bão hòa (chiếm 85% tổng chất béo, nổi bật là acid linoleic và acid oleic), chất xơ ăn kiêng và chỉ số đường huyết thấp. Quan trọng hơn, đậu gà giúp khắc phục các nhược điểm của đậu nành như nguy cơ ức chế tuyến giáp do isoflavone nồng độ cao, tình trạng khó tiêu đầy hơi do chất xơ không hòa tan và việc cản trở hấp thu khoáng chất do acid phytic. Ngoài ra, theo nghiên cứu của Rocchi và cộng sự (2024), đậu gà lên men có khả năng tổng hợp hàm lượng vitamin K2 lên tới 2 mg/100g (cao gấp 3 lần natto thương phẩm).

2. Nguồn giống vi khuẩn sử dụng trong khóa luận được lấy từ đâu?
Trả lời: Nhóm tác giả sử dụng chủng giống vi khuẩn Bacillus subtilis natto được thu nhận từ sản phẩm thương phẩm Đậu tương lên men Dashi Tappurigohan Natto (hãng Yamada, quy cách gói 147g, xuất xứ từ Nhật Bản).

3. Điều kiện công nghệ tối ưu để lên men natto đậu gà được xác định là gì?
Trả lời: Điều kiện tối ưu gồm: hạt đậu gà ngâm 7–8 giờ, hấp tiệt trùng ở 121 °C trong 20 phút, làm nguội về 45 °C, cấy giống vi khuẩn với tỷ lệ 20% (w/w), tiến hành lên men ở nhiệt độ 37 °C trong thời gian 28 giờ, sau đó chuyển sang quá trình ủ lạnh ở 4 °C trong 20 giờ.

4. Khả năng làm tan huyết khối của natto đậu gà được đánh giá qua những phương pháp nào và kết quả ra sao?
Trả lời: Khả năng làm tan huyết khối được đánh giá thông qua hai phương pháp: thử nghiệm làm tan cục máu đông thực nghiệm in vitro và phương pháp đục lỗ thạch máu. Kết quả cho thấy dịch chiết enzyme từ natto đậu gà ở điều kiện tối ưu có khả năng phân giải cục máu đông hiệu quả và tạo vòng tiêu huyết rõ ràng trên đĩa thạch máu, tương đương với mẫu natto đối chứng của Nhật Bản.

5. Giai đoạn ủ lạnh ở 4 °C trong 20 giờ có vai trò kỹ thuật gì trong quy trình sản xuất?
Trả lời: Quá trình ủ lạnh ở nhiệt độ thấp (4 °C) có tác dụng ức chế sự sinh trưởng và trao đổi chất quá mức của vi khuẩn B. subtilis natto, ngăn chặn hiện tượng tự phân giải làm nát hạt đậu, đồng thời giúp ổn định cấu trúc mạng lưới màng nhầy $\gamma$-polyglutamic acid, giúp tăng cường độ dính nhớt và hoàn thiện hương vị đặc trưng của sản phẩm natto.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phú Kim Quyên và Đào Vũ Thanh Tâm đã chứng minh thành công tính khả thi của việc sử dụng hạt đậu gà Markal làm cơ chất để lên men natto bằng chủng vi khuẩn Bacillus subtilis natto nguồn gốc Nhật Bản. Nghiên cứu đã xác lập bộ thông số công nghệ tối ưu với tỷ lệ giống cấy 20%, lên men ở 37 °C trong 28 giờ và ủ lạnh 20 giờ ở 4 °C, tạo ra sản phẩm natto đậu gà có giá trị cảm quan tốt, giàu chất nhầy $\gamma$-PGA và duy trì hoạt tính tiêu sợi huyết cao. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn rõ rệt, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hướng phát triển các sản phẩm thực phẩm lên men chức năng hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch tại Việt Nam.