Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA LÀNG NGHỀ VÀ KHÁI QUÁT XÃ THƯỢNG HIỀN, HUYỆN KIẾN XƯƠNG, TỈNH THÁI BÌNH 1. Cơ sở lý luận chung về văn hóa làng nghề 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm văn hóa Hiện nay, khái niệm về văn hóa được tiếp cận theo nhiều góc độ khác nhau.
Từ góc độ tổng quan, văn hóa là một khái niệm toàn diện bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán, và mọi khả năng và thói quen khác mà con người trong xã hội đạt được. Tuy nhiên, từ góc độ hẹp hơn, văn hóa thường được hiểu là các loại hình nghệ thuật, văn chương và các biểu hiện văn hóa trong hành vi, thái độ của con người. Vào thế kỷ XIX, thuật ngữ "văn hóa" đã được những nhà nhân loại học phương Tây sử dụng như một thuật ngữ chính. Taylor, một nhà nhân loại học người Anh là một trong số những người đại diện.
Ông định nghĩa "văn hóa" là tổng thể của kiến thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, phong tục, các khả năng và thói quen khác mà con người với tư cách là một thành viên của xã hội. Ở phương Đông, thuật ngữ "văn hóa" đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất sớm. Trong sách Chu Dịch, quẻ Bi đã sử dụng cụm từ "văn hóa": “Quan hồ nhân văn dĩ hóa thành thiên hạ” với ý nghĩa như một phương thức giáo hóa, dạy dỗ con người. Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói rằng: “Vì mục đích sống và tồn tại, con người đã phát triển ra nhiều thứ như ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, cũng như các công cụ hàng ngày để ăn uống, mặc quần áo, và cách sử dụng chúng, tất cả những điều này đều là một phần của văn hóa”.
9 Đối với đề tài này, khái niệm văn hóa được hiểu “Văn hóa là sản phẩm của loài người, văn hóa được tạo ra và phát triển trong quan hệ qua lại giữa con người và xã hội. Song, chính văn hóa lại tham gia vào việc tạo nên con người và duy trì sự bền vững và trật tự xã hội. Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình xã hội hóa. Ta có thể tạm quy văn hóa về hai loại, văn hóa hiểu theo nghĩa rộng như lối sống, lối suy nghĩ, lối ứng xử…Văn hóa hiểu theo nghĩa hẹp như văn học, văn nghệ, học vấn… tuỳ theo từng trường hợp cụ thể mà có những định nghĩa khác nhau”.
Khái niệm làng nghề Ở vùng nông thôn, làng nghề đóng vai trò quan trọng trong cả khía cạnh kinh tế và xã hội. Được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố chính là làng và nghề, làng nghề không chỉ là nơi dân cư sinh sống mà còn là trung tâm của các hoạt động xã hội và sản xuất. Các cư dân trong làng sống gắn bó và kết hợp chặt chẽ với nhau trong quá trình sản xuất và sinh hoạt hàng ngày. Nghề nghiệp trong làng thường liên quan đến các hoạt động phi nông nghiệp và thường được thực hiện trong phạm vi của làng, tạo ra một môi trường sản xuất đặc biệt và độc đáo.
Sự phát triển của làng xã có nguồn gốc từ nhu cầu về lao động trong nền sản xuất nông nghiệp khiến cho dân cư tập trung lại thành từng cụm dân cư, dẫn đến việc hình thành các làng và xã. Mỗi làng xã thường có các nhóm dân cư chuyên sản xuất các sản phẩm thủ công và các kỹ năng truyền đời đời, tạo ra những làng nghề phát triển và duy trì qua các thế hệ. Tác giả Lưu Tuyết Vân trong bài viết “Một số vấn đề về làng nghề ở nước ta hiện nay” đã nêu ra quan niệm về làng nghề như sau: “Làng nghề là một cộng đồng nơi sản xuất các mặt hàng thủ công và đã tồn tại trong lịch sử một thời gian. Các sản phẩm từ làng nghề thường nổi tiếng và có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường cả trong nước và quốc tế.
Trong làng nghề, có một số lượng lớn người dân chuyên làm một hoặc nhiều nghề, và việc sản xuất hàng hóa này là nguồn sống chính của cả cộng đồng. Đối với các làng nghề truyền 10 thống, điều quan trọng nhất là phải có một lịch sử kéo dài và vẫn tiếp tục sản xuất một hoặc nhiều sản phẩm có giá trị trên thị trường cả trong và ngoài nước” [12,tr. Theo tác giả Phạm Côn Sơn trong cuốn “Làng nghề truyền thống Việt Nam” thì làng nghề được định nghĩa như sau: “Làng nghề không chỉ là một đơn vị hành chính cổ xưa, mà còn là một cộng đồng đông đúc, tổ chức sinh hoạt có trật tự và tuân thủ các quy ước và truyền thống riêng biệt. Đây không chỉ là nơi sinh sống của những người làm cùng một nghề mà còn là một điểm đến cho sự hợp tác cộng đồng nhằm phát triển kinh tế và cung cấp việc làm.
Sự ổn định của các làng nghề được xây dựng trên nền tảng của sự hợp tác trong việc sản xuất, phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa dân tộc cũng như các đặc điểm địa phương”[7, tr11]. Theo tác giả, có một số vấn đề cơ bản cần quan tâm bao gồm: cải thiện điều kiện sống và tăng cường thu nhập cho cư dân trong làng nghề so với các làng nông thôn. Nghề thủ công, từ một vai trò thứ yếu đã trở thành nguồn thu nhập chính trong lịch sử của làng. Làng nghề không chỉ là nơi sản xuất mà còn có tính chất là một làng buôn bán.
Điều này phản ánh thực tế rằng cư dân trong làng thường phải mua nguyên liệu từ các nguồn bên ngoài để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm tại các thị trường trong khu vực lân cận. Sự kết nối này tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng hoạt động kinh doanh của làng nghề ra thị trường bên ngoài. Khái niệm văn hóa làng nghề Trong cuốn “Từ điển Bách khoa Văn hóa học” của A.Radugin xuất bản vào những năm 90 thế kỷ XX có định nghĩa về thủ công mỹ nghệ dân gian như sau: “Thủ công mỹ nghệ dân gian là một bộ phận quan trọng của nền văn hóa dân gian, dựa trên sáng tạo tập thể phát triển truyền thống văn hóa tại địa phương”[1]. Trong công trình “Văn hóa dân gian trong các nghề” của tác giả Robert MsCart đăng trong tác phẩm “Một số thuật ngữ đương đại” của hai tác 11 giả Ngô Đức Thịnh và Frank Proschan đã nêu ra quan niệm về nghề thủ công: “Các khía cạnh biểu cảm của nơi làm việc với sự chú trọng đến các chuyện kể, kỹ xảo và nghi lễ được biết đến bằng cách không chính thức và được trao truyền từ thế hệ người lao động này đến thế hệ người lao động khác…”[11].
Hai quan điểm được các học giả trình bày đã cho thấy sự khác biệt trong việc nghiên cứu văn hóa nghề giữa Châu Âu, Hoa Kỳ và Việt Nam. Trải qua một lịch sử tiền tư bản kéo dài, nghề thủ công ở Phương Tây thường tập trung ở các thành phố lớn và trung tâm đô thị, vì vậy các nghiên cứu về văn hóa nghề thường tập trung vào các yếu tố như: truyền nghề, kỹ thuật sản xuất và các nghi lễ liên quan đến nghề. Trái lại, ở Việt Nam, nghề thủ công thường gắn liền với các làng xã và việc sử dụng thuật ngữ "làng nghề" là điều tự nhiên. Văn hóa của làng nghề bao gồm cả văn hóa cộng đồng và văn hóa nghề, trong đó, văn hóa cộng đồng là nền tảng và văn hóa nghề được xem là yếu tố quan trọng định hình đặc điểm của văn hóa trong làng nghề.
Từ những nghiên cứu của các học giả, tác giả đã đưa ra quan điểm về văn hóa trong làng nghề như sau: “Văn hóa làng nghề là một sự kết hợp đa dạng các yếu tố, bao gồm không gian sinh hoạt của làng, các di tích lịch sử, kiến trúc nhà cửa, các nghi lễ và lễ hội truyền thống, các tín ngưỡng tôn giáo, việc tôn vinh tổ nghề, mối quan hệ xã hội giữa cư dân trong làng, bí quyết và kỹ thuật truyền nghề cũng như biểu tượng văn hóa hiện hữu trong các sản phẩm thủ công của làng nghề. Tất cả các yếu tố này đều liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể phong phú của di sản văn hóa trong làng nghề”. Khái niệm làng nghề truyền thống Tác giả Bùi Văn Vượng cho rằng: “Làng nghề truyền thống là làng cổ truyền làm nghề thủ công. Ở đây không nhất thiết tất cả dân làng đều sản xuất hàng thủ công.
Người thợ thủ công nhiều trường hợp cũng đồng thời làm nghề nông (nông dân). Nhưng yêu cầu chuyên môn hóa đã tạo thành những thợ chuyên sản xuất hàng truyền thống ngay tại làng của mình”[14]. Theo quan 12 điểm của tác giả, một làng nghề truyền thống cần phải có lịch sử phát triển lâu đời với nhiều thợ nghề và họ thường kết hợp cả công việc nông nghiệp vào cuộc sống hàng ngày. Những sản phẩm được tạo ra bởi những người thợ giỏi này không chỉ làm nên danh tiếng của làng nghề trong nước mà còn được biết đến rộng rãi trên thị trường quốc tế.
Trung tâm sản xuất hàng thủ công, nơi tụ hội nhiều nghệ nhân và gia đình chuyên làm nghề truyền thống, đã từ lâu trở thành điểm sáng của ngành công nghiệp thủ công. Tại đây, những nghệ nhân mang theo truyền thống của gia đình và người thân đã xây dựng một môi trường hỗ trợ, kết nối và phát triển sản xuất. Không chỉ là nơi sản xuất mà còn là tổ chức hợp tác nhỏ và vừa, mỗi thành viên đều tuân theo chế độ và các quy định, truyền thống của gia đình và cộng đồng. Làng nghề không chỉ là nơi tất cả người dân trong làng đều tham gia vào sản xuất thủ công.
Một số có thể làm nông nghiệp hoặc thực hiện các công việc phụ khác. Làng nghề thủ công truyền thống thường có một lượng dân số đáng kể tham gia vào nghề truyền thống, tạo ra các sản phẩm không chỉ được ưa chuộng mà còn độc đáo và tinh tế. Trong bối cảnh phát triển kinh tế và xã hội hiện nay, các làng nghề đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương và cải thiện đời sống của cộng đồng. Khái niệm bảo tồn và phát triển Khái niệm bảo tồn: Theo Từ điển Tiếng Việt, “Bảo tồn là giữ lại không để mất đi”.
Bảo tồn văn hóa có hai đối tượng để bảo tồn: giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. Bảo tồn tức là các hành động nhằm bảo vệ, lưu giữ, không làm cho chúng bị mai một, bị thay đổi và biến dạng.