Giới thiệu dự án

Làng nghề truyền thống đóng vai trò hạt nhân trong tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn Việt Nam, đặc biệt là tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Tại xã Nguyên Xá (huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình) – nơi nổi tiếng với đặc sản bánh cáy Làng Nguyễn, sản xuất tiểu thủ công nghiệp đã khẳng định vị thế mũi nhọn. Giai đoạn 2011–2013, cơ cấu kinh tế của xã ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ: tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 27,0% xuống còn 15,8%, trong khi công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tăng từ 44,2% lên 54,2%, và thương mại dịch vụ chiếm 30,0% trên tổng giá trị sản xuất toàn xã đạt 289,6 tỷ đồng (năm 2013).

                      CƠ CẤU KINH TẾ XÃ NGUYÊN XÁ (2011 - 2013)
  Năm 2011: [Nông nghiệp: 27.0%] [Công nghiệp - TTCN: 44.2%] [Dịch vụ: 28.8%] -> Tổng: 236.0 tỷ VNĐ
  Năm 2012: [Nông nghiệp: 19.5%] [Công nghiệp - TTCN: 45.2%] [Dịch vụ: 35.3%] -> Tổng: 264.0 tỷ VNĐ
  Năm 2013: [Nông nghiệp: 15.8%] [Công nghiệp - TTCN: 54.2%] [Dịch vụ: 30.0%] -> Tổng: 289.6 tỷ VNĐ

Tuy nhiên, thực trạng sản xuất tại làng nghề đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Tập quán sản xuất manh mún, thủ công lạc hậu: Năng suất lao động thấp, định mức hao hụt nguyên liệu cao và chất lượng thành phẩm không đồng đều giữa các mẻ.
  • Khủng hoảng niềm tin thị trường: Hậu quả từ những thông tin tiêu cực về chất lượng và an toàn thực phẩm giai đoạn 2010–2011 khiến sản lượng tiêu thụ đình trệ.
  • Áp lực chi phí và biên lợi nhuận mỏng: Chi phí sản xuất cấu thành lên tới 18.000 VNĐ/hộp, trong khi chuỗi giá trị chưa tối ưu hóa khiến giá trị gia tăng giữ lại tại hộ sản xuất còn thấp.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế của chuỗi sản xuất kinh doanh bánh cáy, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp kỹ thuật, cải tiến quản trị và mở rộng thị trường bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển làng nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng các nguồn lực sản xuất (vốn, cơ sở vật chất, công nghệ, lao động) tại 350 hộ làm nghề thuộc xã Nguyên Xá giai đoạn 2011–2013.
  3. Đo lường các chỉ tiêu kinh tế lượng cốt lõi: Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA$), Lợi nhuận ($Pr$), Thu nhập hỗn hợp ($MI$) và các hệ số hiệu quả $VA/IC$, $VA/GO$.
  4. Xác định các điểm nghẽn kỹ thuật, quản lý thông qua ma trận SWOT và đề xuất khung giải pháp tái cơ cấu sản xuất, chuẩn hóa công nghệ.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Phương pháp luận: Kết hợp điều tra xã hội học nhanh có sự tham gia của người dân (PRA), khảo sát bảng hỏi chọn mẫu phân tầng ($N = 60$ hộ) và phân tích hạch toán kinh tế vi mô.
  • Phạm vi: 350 hộ sản xuất kinh doanh bánh cáy tại xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình; khung thời gian khảo sát thực tế từ 16/02/2014 đến 30/04/2014, sử dụng chuỗi dữ liệu 2011–2013.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Toàn xã Nguyên Xá có 350 hộ chuyên sản xuất bánh cáy, chia thành 3 phân nhóm quy mô rõ rệt:

Phân nhóm quy mô Tiêu chí sản lượng (hộp/tháng) Số hộ (2013) Cơ cấu (%) Lao động thuê ngoài Máy móc trang bị
Hộ lớn $\ge 4.000$ 10 2,8% 2 người/hộ Máy đảo + Máy gắn túi
Hộ trung bình $2.000 - < 4.000$ 170 48,6% 1 người (thời vụ) Bắt đầu cơ giới hóa
Hộ nhỏ $< 2.000$ 170 48,6% 0 (Lao động gia đình) 100% thủ công

So sánh định vị sản phẩm trên thị trường đặc sản:

  • Bánh đậu xanh Hải Dương: Cơ giới hóa 90%, thời hạn bảo quản 6 tháng, kênh phân phối phủ khắp siêu thị toàn quốc.
  • Kẹo cu đơ Hà Tĩnh: Sản xuất bán công nghiệp, thương hiệu OCOP mạnh, bao bì hút chân không chuẩn hóa.
  • Bánh cáy Nguyên Xá: Cơ giới hóa cục bộ (48,6% hộ có máy móc), hạn dùng ngắn (1–2 tháng), phân phối phụ thuộc đại lý đường quốc lộ 39A.

Ma trận ưu tiên yêu cầu cải tiến (MoSCoW):

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, kiểm soát nhiệt độ thắng đường/nha, đóng gói hàn kín mí bao bì PE.
  • Should have (Nên có): Đầu tư đồng bộ máy đảo nhiệt bán tự động, máy cắt bánh cơ khí định hình.
  • Could have (Có thể): Ứng dụng tem truy xuất nguồn gốc QR Code, chứng nhận ATTP tiêu chuẩn ISO/HACCP.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Dây chuyền tự động hóa hoàn toàn khâu nhào nặn tạo con cáy vì làm mất kết cấu xốp truyền thống.

Thiết kế hệ thống

Quy trình sản xuất bánh cáy trải qua nhiều công đoạn chế biến nhiệt và cơ học phức tạp. Hệ thống hóa luồng xử lý nguyên liệu và công nghệ được mô tả dưới sơ đồ sau:

Định mức kỹ thuật và Công nghệ trang thiết bị:

  • Máy đảo bánh: Công suất động cơ 1.5 kW, năng suất 10–15 hộp/mẻ, giá trị đầu tư 6.400.000 VNĐ, chu kỳ khấu hao 10 năm (620.000 VNĐ/năm).
  • Máy hàn nhiệt túi bao bì: Công suất 300W, giá trị đầu tư 1.400.000 VNĐ, chu kỳ khấu hao 10 năm (140.000 VNĐ/năm).
  • Cơ sở hạ tầng: 100% hộ sản xuất kết hợp diện tích nhà ở, yêu cầu diện tích khu chế biến tối thiểu 30 $m^2$, mặt sàn lát gạch chống bám dính dầu mỡ.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng quy trình đánh giá kinh tế lượng vi mô chuẩn hóa:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp chủ hộ bằng bảng hỏi chi tiết; mẫu phân tầng gồm 10 hộ lớn, 25 hộ trung bình và 25 hộ nhỏ ($N = 60$).
  2. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Niên giám thống kê xã Nguyên Xá giai đoạn 2011–2013, báo cáo phòng Công thương huyện Đông Hưng.
  3. Phân tích hạch toán chi phí - sản lượng: Xác định điểm hòa vốn, tính toán giá trị thặng dư dựa trên định mức nguyên vật liệu tiêu chuẩn.
  4. Đánh giá rủi ro: Phân tích độ nhạy của tỷ suất lợi nhuận khi giá nguyên liệu đầu vào (đường, nha, gạo nếp) biến động $\pm 10%$.

Implementation và kết quả

Development process & Công thức toán học

Hệ thống các chỉ tiêu kinh tế được mô hình hóa bằng các thuật toán hạch toán tài chính sau:

  1. Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): $$GO = \sum_{i=1}^{n} Q_i \times P_i$$ Trong đó: $Q_i$ là sản lượng bánh loại $i$ (hộp); $P_i$ là đơn giá bán loại $i$ (VNĐ).

  2. Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Consumption): $$IC = \sum_{j=1}^{m} C_j$$ Trong đó: $C_j$ gồm chi phí nguyên liệu thô, điện, than đốt, bao bì, dịch vụ sơ chế ngoài.

  3. Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): $$VA = GO - IC$$

  4. Lợi nhuận ròng ($Pr$ - Net Profit): $$Pr = GO - TC = GO - (IC + L_e + A + T)$$ Trong đó: $TC$ là tổng chi phí; $L_e$ là chi phí thuê lao động ngoài; $A$ là khấu hao TSCĐ; $T$ là thuế/phí.

  5. Thu nhập hỗn hợp ($MI$ - Mixed Income): $$MI = VA - (A + T + L_{vay})$$

import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_economic_efficiency(data):
    """
    Tính toán các chỉ số kinh tế cho các nhóm hộ sản xuất bánh cáy.
    Input: DataFrame chứa sản lượng, giá bán, chi phí trung gian, khấu hao, nhân công.
    """
    df = data.copy()
    # Giá trị sản xuất (GO)
    df['GO'] = df['Output_Boxes'] * df['Unit_Price']
    # Chi phí trung gian (IC)
    df['IC'] = df['Output_Boxes'] * df['IC_Per_Box']
    # Giá trị gia tăng (VA)
    df['VA'] = df['GO'] - df['IC']
    # Lợi nhuận (Pr)
    df['Total_Cost'] = df['IC'] + df['Labor_Cost'] + df['Depreciation'] + df['Tax']
    df['Profit'] = df['GO'] - df['Total_Cost']
    # Hiệu số kinh tế
    df['VA_over_IC'] = df['VA'] / df['IC']
    df['VA_over_GO'] = df['VA'] / df['GO']
    df['Profit_Margin'] = (df['Profit'] / df['GO']) * 100
    return df

# Khởi tạo dữ liệu thực nghiệm năm 2013
raw_data = pd.DataFrame({
    'Scale': ['Hộ lớn', 'Hộ trung bình', 'Hộ nhỏ'],
    'Household_Count': [10, 170, 170],
    'Output_Boxes': [54000, 32117, 6282], # Sản lượng bình quân/hộ/năm
    'Unit_Price': [22000, 22000, 22000],
    'IC_Per_Box': [18000, 18000, 18000],
    'Labor_Cost': [72000000, 18000000, 0], # Chi phí thuê ngoài/năm
    'Depreciation': [760000, 760000, 0],
    'Tax': [2000000, 1000000, 500000]
})

results = calculate_economic_efficiency(raw_data)

Testing và validation

Cơ cấu chi phí định mức chuẩn cho 01 mẻ sản xuất (10 hộp bánh):

Khoản mục nguyên liệu Khối lượng (Kg) Đơn giá (1.000 đ/Kg) Thành tiền (1.000 đ) Tỷ trọng chi phí (%)
Mạch nha 1,5 11,0 16,5 10,6%
Đường kính 1,0 14,0 14,0 9,0%
Lạc nhân 0,3 50,0 15,0 9,7%
Gừng tươi 0,4 12,0 4,8 3,1%
Mỡ phần (thịt heo) 0,3 40,0 12,0 7,7%
Con bánh cáy (nếp) 1,5 34,0 51,0 32,9%
Hoa nẻ rang bung 1,0 34,0 34,0 21,9%
Phụ liệu (vani, dừa, vừng) - - 7,7 5,1%
Tổng chi phí nguyên liệu - - 155,0 100,0%

Hạch toán chi phí giá thành đơn vị (01 hộp xuất xưởng):

  • Chi phí nguyên liệu trực tiếp: 15.500 VNĐ (86,1%)
  • Vỏ hộp in offset: 1.200 VNĐ (6,7%)
  • Năng lượng đốt (Điện, than): 1.000 VNĐ (5,6%)
  • Chi phí vật tư phụ (Túi PE, băng dính): 300 VNĐ (1,6%)
  • Tổng giá thành trước bán lẻ: 18.000 VNĐ/hộp.

Kết quả đạt được

Sản lượng toàn làng nghề phục hồi vững chắc qua 3 năm:

  • Năm 2011: Đạt ~6.000.000 hộp.
  • Năm 2012: Đạt 6.960.000 hộp.
  • Năm 2013: Đạt 7.068.000 hộp (Tăng 108.000 hộp so với 2012). Trong đó: 10 hộ lớn sản xuất 540.000 hộp, 170 hộ trung bình sản xuất 5.460.000 hộp, 170 hộ nhỏ sản xuất 1.068.000 hộp.
                      TỔNG SẢN LƯỢNG LÀNG NGHỀ (2011 - 2013)
  2011: [=========================>                 ] ~6.000.000 hộp
  2012: [===================================>       ]  6.960.000 hộp (+16.0%)
  2013: [=====================================>     ]  7.068.000 hộp (+1.55%)

Bảng đánh giá hiệu quả kinh tế và thu nhập lao động (2013):

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Hộ lớn Hộ trung bình Hộ nhỏ Bình quân làng
Thu nhập bình quân lao động 1.000 đ/tháng 3.700 2.250 1.600 2.600
Thu nhập lao động thuê ngoài 1.000 đ/tháng 3.000 3.000 - 3.000
Trình độ học vấn chủ hộ (Cấp 3) % 100% 68% 36% 60%
Tỷ số $VA / IC$ Lần 0,222 0,222 0,222 0,222
Tỷ số $VA / GO$ Lần 0,182 0,182 0,182 0,182

Hiệu ứng lan tỏa kinh tế sâu rộng: Sự phát triển của nghề làm bánh cáy đã tạo ra chuỗi giá trị vệ tinh với 43 cơ sở sơ chế chuyên biệt hóa: 6 cơ sở sản xuất nha, 18 đại lý phân phối đường, 2 cơ sở xay gừng, 4 xưởng nổ hoa nẻ, 3 xưởng mứt mỡ, 3 cơ sở rang xay lạc và 17 cơ sở cơ khí nghiền bột - thái con cáy.


Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ giới hóa khâu đảo dẻo và hàn kín bao bì: Việc áp dụng máy đảo bán tự động giúp giảm 35% hao hụt năng lượng nhiệt từ than, tăng công suất mẻ lên gấp 2,5 lần so với đảo tay truyền thống. Máy hàn nhiệt túi PE nâng cao độ kín khí, kéo dài hạn sử dụng bánh từ 25 ngày lên 60 ngày mà không cần chất bảo quản hóa học.
  2. Hình thành mạng lưới cung ứng phân công lao động chuyên môn hóa: Chuyển đổi từ mô hình "hộ tự làm từ A–Z" sang mô hình chuỗi vệ tinh 43 cơ sở phụ trợ, giúp cắt giảm 15% thời gian chu chuyển nguyên liệu và giảm chi phí tồn kho nguyên liệu thô tại các hộ gia đình.
  3. Mô hình định lượng hóa hiệu quả kinh tế làng nghề: Cung cấp bộ chỉ số tham chiếu chuẩn ($GO, IC, VA, MI$) cho loại hình kinh tế tiểu thủ công nghiệp truyền thống, phục vụ trực tiếp cho việc đánh giá tiêu chí số 10 (Thu nhập) và tiêu chí số 12 (Tỷ lệ lao động có việc làm) trong Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng Nông thôn mới tại địa phương.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích tài chính đầu tư nâng cấp hộ sản xuất nhỏ lên hộ trung bình

Dự toán vốn đầu tư và thời gian hoàn vốn cho 01 hộ sản xuất nhỏ chuyển đổi mô hình:

Hạng mục đầu tư Quy cách kỹ thuật Chi phí (VNĐ) Thời gian sử dụng Khấu hao/năm (VNĐ)
Máy đảo nhiệt động cơ điện Công suất 1.5 kW 6.400.000 10 năm 640.000
Máy hàn miệng bao bì Công suất nhiệt 300W 1.400.000 10 năm 140.000
Cải tạo mặt bằng vệ sinh Lát nền gạch men 20 $m^2$ 4.000.000 5 năm 800.000
Tổng vốn đầu tư ban đầu - 11.800.000 - 1.580.000
              TIẾN TRÌNH HOÀN VỐN ĐẦU TƯ CƠ GIỚI HÓA (11.8 TRIỆU VNĐ)
  Tháng 1-2:   [======>               ] Lắp đặt thiết bị, chuyển giao quy trình
  Tháng 3-4:   [============>         ] Đạt sản lượng 2.500 hộp/tháng (+56%)
  Tháng 5-6:   [=====================>] Lợi nhuận tăng thêm bù đắp hoàn toàn vốn đầu tư
  • Sản lượng tăng thêm: Từ 1.500 hộp/tháng lên 2.500 hộp/tháng (+1.000 hộp).
  • Lợi nhuận gộp tăng thêm mỗi tháng: $1.000 \text{ hộp} \times 4.000 \text{ VNĐ (chênh lệch bán lẻ - IC)} = 4.000.000 \text{ VNĐ/tháng}$.
  • Thời gian thu hồi vốn thực tế ($Payback Period$): $\approx 3,2 \text{ tháng}$.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và quản lý tồn đọng

  • Ô nhiễm môi trường cục bộ: Việc sử dụng than đá, than bùn để đun nấu thủ công tại các hộ dân cư xen kẽ gây phát thải khói bụi và khí CO, $SO_2$. Nước thải ngâm gạo, rửa chảo mỡ có hàm lượng COD, BOD cao chưa qua xử lý.
  • Năng lực quản trị thị trường yếu kém: 100% chủ hộ chưa qua đào tạo quản trị kinh doanh bài bản; 40% chủ hộ chỉ có trình độ THCS.
  • Thiếu nhãn hiệu chứng nhận tập thể: Hiện tượng bán phá giá hoặc giảm chất lượng nguyên liệu ở một số hộ nhỏ làm tổn hại danh tiếng chung của làng nghề.

Hướng phát triển và mở rộng nghiên cứu

  • Nghiên cứu ứng dụng nồi nấu gia nhiệt bằng dầu truyền nhiệt hoặc điện từ trường để thay thế hoàn toàn đun than, loại bỏ khí thải độc hại.
  • Phát triển dòng sản phẩm bánh cáy ăn kiêng (sử dụng đường Isomalt, giảm tỷ lệ mỡ đường) phục vụ đối tượng khách hàng hiện đại.
  • Xây dựng mô hình du lịch trải nghiệm làng nghề nông thôn gắn liền với tuyến du lịch văn hóa tỉnh Thái Bình.

Đối tượng hưởng lợi

                                  ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  [HỘ LÀNG NGHỀ]                [CƠ QUAN QUẢN LÝ]               [SINH VIÊN / NGHIÊN CỨU]
  - Tăng thu nhập lên >3.5tr/th   - Căn cứ đạt tiêu chí NTM       - Framework hạch toán kinh tế
  - Rút ngắn hoàn vốn <4 tháng    - Quy hoạch cụm công nghiệp     - Dữ liệu thực nghiệm tin cậy
  • Hộ sản xuất làng nghề: Tiếp cận phương pháp hạch toán chi phí chính xác, nhận diện hiệu quả tài chính rõ ràng của việc đầu tư máy móc cơ bản (thu nhập tăng từ 1,6 triệu lên 2,25–3,7 triệu VNĐ/tháng).
  • Cơ quan quản lý địa phương (UBND xã, Phòng Công thương): Có căn cứ số liệu khoa học để xây dựng đề án bảo tồn làng nghề, quy hoạch cụm công nghiệp tiểu thủ công nghiệp và hoàn thành tiêu chí Nông thôn mới.
  • Sinh viên & Giới nghiên cứu Kinh tế nông nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn xác về phương pháp phân tích kinh tế lượng vi mô, ứng dụng công cụ PRA và ma trận SWOT trong nghiên cứu làng nghề truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để một hộ sản xuất nhỏ chuyển sang bán cơ giới hóa là gì?

Cần trang bị tối thiểu 01 máy đảo nhiệt công suất 1.5 kW (giá ~6,4 triệu VNĐ) và 01 máy hàn nhiệt bao bì (giá ~1,4 triệu VNĐ). Nguồn điện sinh hoạt 220V dân dụng đáp ứng tốt, mặt bằng chế biến tối thiểu 20–30 $m^2$ thông thoáng, tách biệt khu vực chăn nuôi.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề hạn sử dụng ngắn của bánh cáy mà không dùng hóa chất?

Cần kiểm soát độ ẩm thành phẩm $< 8%$, chuẩn hóa tỷ lệ đường/mạch nha để tăng áp suất thẩm thấu tự nhiên, sử dụng bao bì màng nhôm/màng ghép phức hợp và đóng gói bằng máy hàn kín mí ngay sau khi bánh nguội.

3. Hiệu quả kinh tế của các cơ sở sơ chế phụ trợ (vệ tinh) ra sao?

Toàn xã có 43 cơ sở phụ trợ hoạt động hiệu quả. Việc chuyên môn hóa khâu rang lạc, nổ hoa nẻ, cắt thái con cáy giúp các cơ sở này đạt thu nhập ổn định từ 2,5 – 3,2 triệu VNĐ/lao động/tháng, tối ưu hóa năng lực sản xuất toàn xã.

4. Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư máy móc (ROI) của hộ sản xuất tính toán như thế nào?

Với mức đầu tư 7,8 triệu VNĐ cho bộ đôi máy đảo + máy hàn, mỗi tháng sản xuất tăng thêm 1.000 hộp, lợi nhuận ròng tăng thêm 4.000.000 VNĐ/tháng. Sau khi trừ khấu hao và chi phí điện, thời gian hoàn vốn thực tế chỉ mất 3,2 tháng.

5. Giải pháp nào để bảo vệ thương hiệu bánh cáy Làng Nguyễn trước nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh?

UBND xã và các hộ sản xuất cần khẩn trương thành lập Hiệp hội Làng nghề, đăng ký Nhãn hiệu tập thể / Chỉ dẫn địa lý tại Cục Sở hữu Trí tuệ, ban hành quy chế kiểm soát chất lượng nội bộ và gắn tem truy xuất nguồn gốc QR Code trên từng sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về hiệu quả kinh tế và thực trạng sản xuất bánh cáy tại làng nghề Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình giai đoạn 2011–2013. Với sản lượng đạt trên 7,06 triệu hộp/năm và giải quyết việc làm cho 860 lao động trực tiếp cùng 43 cơ sở phụ trợ, ngành nghề bánh cáy đã khẳng định vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy cơ cấu công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp của xã chiếm 54,2% tổng giá trị sản xuất.

Thành công của mô hình chuyển đổi từ thủ công sang bán cơ giới hóa tại các hộ quy mô lớn và trung bình là minh chứng rõ nét cho thấy ứng dụng công nghệ phù hợp và chuyên môn hóa chuỗi cung ứng là chìa khóa then chốt để gia tăng giá trị thặng dư. Các cấp chính quyền và cộng đồng làng nghề cần nhanh chóng hiện thực hóa lộ trình quy hoạch cụm công nghiệp, chuẩn hóa kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và xác lập quyền sở hữu trí tuệ để bánh cáy Nguyên Xá tiếp tục phát triển bền vững trong kỷ nguyên hội nhập.