Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm ứng dụng bổ sung bột hạt thanh long đỏ sấy và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ vào sản phẩm thịt xay để hạn chế quá trình oxy hóa lipid

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích công nghệ thực phẩm ứng dụng bổ sung bột hạt thanh long đỏ sấy và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng bột hạt thanh long đỏ và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ như một phương pháp tự nhiên để ngăn ngừa oxy hóa lipid trong sản phẩm thịt xay. Quá trình oxy hóa lipid không chỉ làm giảm chất lượng cảm quan mà còn ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Các hợp chất phenolic có trong vỏ và hạt thanh long đã được chứng minh có khả năng hoạt động như các chất kháng oxy hóa tự nhiên. Việc bổ sung các thành phần này vào thịt xay có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản và cải thiện chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu, dịch trích từ vỏ thanh long có chứa nhiều hợp chất có khả năng kháng oxy hóa, trong khi bột hạt thanh long cũng cho thấy hiệu quả tương tự.

1.1 Tầm quan trọng của việc ngăn ngừa oxy hóa lipid

Quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm dẫn đến sự hình thành các hợp chất độc hại và giảm chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng các chất kháng oxy hóa tự nhiên như bột hạt thanh long không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn mang lại lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng. Sử dụng các hợp chất tự nhiên thay thế cho các chất phụ gia tổng hợp là xu hướng hiện nay trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

II. Tính chất của bột hạt thanh long và dịch trích từ vỏ thanh long

Bột hạt thanh long đỏ và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ chứa nhiều hợp chất phenolic, flavonoid và các chất chống oxy hóa khác. Các nghiên cứu cho thấy hàm lượng phenolic trong bột hạt thanh long đạt khoảng 77.58 mg GAE/g chất khô, cho thấy khả năng kháng oxy hóa cao. Dịch trích từ vỏ thanh long, được chiết xuất bằng dung môi ethanol 70%, cho hàm lượng phenolic tổng là 15.01 mg GAE/g chất khô. Những hợp chất này không chỉ có khả năng quét gốc tự do mà còn ức chế quá trình oxy hóa lipid trong sản phẩm thịt xay. Việc bổ sung bột hạt thanh long và dịch trích vỏ vào thịt xay có thể tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt hơn và thời gian bảo quản lâu hơn.

2.1 Cơ chế hoạt động của các hợp chất kháng oxy hóa

Các hợp chất phenolic có trong bột hạt và dịch trích từ vỏ thanh long hoạt động theo cơ chế quét gốc tự do, làm giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm oxy hóa trong thực phẩm. Điều này không chỉ giúp bảo quản chất lượng sản phẩm mà còn cải thiện giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung các hợp chất này có thể giữ chỉ số peroxide dưới ngưỡng cho phép trong thời gian dài, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung bột hạt thanh long và dịch trích từ vỏ thanh long vào sản phẩm thịt xay có thể hạn chế đáng kể quá trình oxy hóa lipid. Trong suốt thời gian bảo quản, các chỉ số chất lượng như chỉ số peroxide và giá trị TBARS đều được duy trì ở mức thấp, cho thấy tính hiệu quả của các hợp chất kháng oxy hóa. Các mẫu thịt xay bổ sung cho thấy hoạt tính kháng oxy hóa cao hơn so với mẫu không bổ sung. Điều này chứng tỏ rằng các hợp chất tự nhiên từ thanh long có thể thay thế hiệu quả cho các chất phụ gia tổng hợp trong ngành công nghiệp thực phẩm.

3.1 Đánh giá chất lượng sản phẩm

Các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm thịt xay như hàm lượng phenolic tổng, hoạt tính chống oxy hóa theo DPPH và FRAP đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi bổ sung bột hạt thanh long và dịch trích từ vỏ thanh long. Việc duy trì các chỉ số này trong thời gian dài không chỉ nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm mà còn tạo ra một lựa chọn an toàn hơn cho người tiêu dùng. Điều này mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm tiện lợi và an toàn hơn trong tương lai.

09/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Xã hội ngày càng phát triển, chất lượng cuộc sống con người ngày càng được nâng cao, con người ngày trở nên bận rộn hơn, vì vậy quỷ thời gian cho việc nấu nướng các bữa ăn trong gia đình càng ít hơn. Do đó, nhu cầu về các sản phẩm sơ chế từ thịt, cá, rau củ tươi sẽ càng cao. Đặc biệt, cá và các sản phẩm chế biến từ cá được con người quan tâm và sử dụng trong các bữa ăn hằng ngày. Cá là nguồn dinh dưỡng được đánh giá cao, trong cá có chứa acid béo omega-3, iốt, selen, vitamin D, taurine và carnitine, chúng góp phần quan trọng trong trao đổi chất và nội tiết tố.

Ngoài ra, cá cung cấp protein chất lượng cao và mức calo thấp [1]. Thịt cá xay được phối trộn thêm gia vị và tác nhân kết dính, sau đó được định hình thành dạng tròn để tạo ra sản phẩm patties cá. Nhóm sản phẩm này tiện dụng và được bán phổ biến trong các siêu thị hiện nay. Tuy nhiên, trong quá trình chế biến và bảo quản, các sản phẩm cá thường bị hư hỏng do vi sinh vật phát triển và quá trình oxy hóa xảy ra [2].

Đặc biệt, quá trình oxy hóa chất béo làm giảm giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm như là thay đổi màu sắc, kết cấu và mùi vị [3]. Ngoài ra, khi chất béo bị oxy hóa sẽ sinh ra các độc tố peroxide và làm giảm thời hạn sử dụng thực phẩm [4]. Để duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đã và đang nghiên cứu nhiều hợp chất chống oxy hóa để ứng dụng vào sản phẩm nhằm điều khiển tốc độ của quá trình oxy hóa lipid. Một số hợp chất chống oxi hóa tổng hợp tan trong chất béo được ứng dụng vào sản phẩm cá, điển hình là butylated hydroxy anisol (BHA), butylated hydroxy toluen (BHT), tert - butyl hydroquinone (TBHQ), octyl gallate (OG), dodecyl gallate (DG) và propyl gallate (PG) [5] [6] [7].

Mặc dù, chúng có hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn các hợp chất tự nhiên như α-tocopherol, ascorbic acid, nhưng chúng tiềm ẩn mối nguy đối với sức khoẻ con người [7]. Vì thế, Các nhà sản xuất thực phẩm hiện đại sẽ dần thay thế các hợp chất chống oxy hóa tổng hợp trên bằng các chất có nguồn gốc thiên nhiên thân thiện với con người và môi trường [8]. Ngoài chức năng chính là hạn chế quá trình oxy hóa trong thực phẩm trong quá trình bảo quản, các hợp chất chống 1 oxy hóa tự nhiên còn có những tác dụng khác tốt cho sức khỏe người sử dụng. Ngoài các hợp chất kháng oxy hóa tự nhiên kể trên, đại diện tiêu biểu khác là các hợp chất phenolics.

Trong nghiên cứu dịch trích từ Acacia nilotica giàu phenolic, tác giả đã thu được kết quả tích cực về khả năng kháng oxy hóa chất béo trong thịt tươi xay, đồng thời giá trị cảm quan của sản phẩm cũng không bị ảnh hưởng tiêu cực [9]. Vỏ và hạt thanh long ruột đỏ (Hylocereus spp.) là phụ phẩm của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và nước giải khát. Mỗi năm, cả nước tạo ra một lượng lớn phụ phẩm này, và việc xử lý chất thải là một vấn đề tốn nhiều chi phí. Trong khi đó, dịch trích từ vỏ thanh long ruột đỏ có nhiều hợp chất có khả năng kháng oxy hóa như Flavonoids, phenol hydroquinone, steroids, triterpenoids, saponin và tannin [10].

Về hạt thanh long, chúng chứa các hợp chất phenolic tổng, acid ascorbic, flavonoid đóng góp vào khả năng kháng oxy hóa của hạt [11]. Với nhiều ưu thế từ vỏ và hạt thanh long ruột đỏ, nhưng chưa có nhiều ứng dụng dịch trích từ vỏ thanh long ruột đỏ như là chất kháng oxy hóa tự nhiên trong sản phẩm thịt xay nói chung. Riêng với hạt, tìm thấy nghiên cứu khả năng kháng oxy hóa khác nhau của dịch trích hạt thanh long ruột đỏ bằng các dung môi khác nhau (ethanol, chloroform và hexan) [11]. Tại Việt Nam, Phạm Thị Thanh Quế và cộng sự (2018) đã có nghiên cứu khảo sát về tính chất hóa, lý của dầu hạt thanh long (tính chất hoá lý, hàm lượng các acid béo, vitamin E) và sự ổn định của dầu hạt thanh long (Hylocereus spp.) ở các điều kiện bảo quản khác nhau (loại bao bì, nhiệt độ bảo quản) [12].

Cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu khoa học nào về sử dụng hạt thanh long sấy như là chất kháng oxy hóa tự nhiên trong quá trình bảo quản sản phẩm thịt cá xay. Trên cơ sở đó, đề tài nghiên cứu “Ứng dụng bổ sung bột hạt thanh long đỏ sấy và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ vào sản phẩm thịt xay để hạn chế quá trình oxy hóa lipid” được thực hiện. Mục đích của nghiên cứu là đánh giá khả năng kháng oxy hóa chất béo của dịch trích từ vỏ thanh long và bột hạt thanh long sấy dựa trên các thông số thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm thịt cá xay trong điều kiện bảo quản lạnh. Từ đó, mở ra một cơ hội thay thế chất chống oxy hóa 2 tổng hợp không thân thiện với con người và môi trường cho sự phát triển nhóm sản phẩm tiện dụng thịt xay.

3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.1 Tổng quan về quá trình oxi hóa chất béo 2.1 Quá trình oxi hóa chất béo trong thực phẩm Khi oxy trong không khí xâm nhập vào thực phẩm, chúng hòa tan vào pha nước và béo, oxy hóa chất béo và các hợp chất liên quan có trong thực phẩm. Oxy đóng vai trò là chất oxy hóa trong phản ứng có enzyme xúc tác (Pokorny, 2008) [13]. Quá trình oxy hóa dẫn đến sự hình thành của một số hợp chất peroxide, là các hợp chất không bay hơi, không mùi, tương đối không ổn định. Ngoài peroxide còn có các sản phẩm phân hủy của chúng (rượu, aldehyde, ketone) tạo ra mùi vị oxy hóa trong các sản phẩm thực phẩm giàu chất béo (Gordon, 2001) [14].

Có rất nhiều hệ xúc tác có thể oxy hóa chất béo như là ánh sáng, nhiệt độ, enzyme, kim loại, vi sinh vật,… Hầu hết các phản ứng bao gồm các gốc tự do hoặc các cấu trúc phân tử chứa oxy hay nitơ có khả năng phản ứng cao (ROS – reactive oxygen spicies, RNS – reactive ritrogen species) [15]. Chất béo dễ bị oxy hóa theo cơ chế có enzyme hoặc không có enzyme. Tác động của ánh sáng chuyển oxy phân tử thành oxy đơn, từ đó bắt đầu quá trình oxy hóa lipid, oxy đơn phản ứng các acid béo không bão hòa có trong thực phẩm (Adegoke et al. Quá trình oxy hóa diễn ra theo ba gia đoạn khởi tạo, lan truyền và kết thúc (Brien & Connor, 2003) [17].1 Cơ chế oxy hóa lipid Giai đoạn khởi đầu (Initiation phase) tách hydro từ chất béo không bão hòa (RH) bởi ion kim loại, ánh sáng, bức xạ, và các phương tiện khác.

Giai đoạn này hình thành sản phẩm trung gian quan trọng là gốc tự do lipid cacbon trung tâm phản ứng cao, nếu có mặt oxy sẽ phản ứng với gốc tự do hình thành này tạo ra hydroperoxyl [18]. Các gốc tự do hình thành cũng có thể tách hydro của chất béo tạo ra gốc tự do cacbon trung tâm khác gây lan truyền phản ứng. Trong quá trình này, các gốc hydroxyl và alkoxyl hình thành sẽ tiếp tục tách hydro từ lipid tạo ra gốc cacbon trung tâm khác làm tiếp tục giai đoạn lan truyền [18]. Hydroperoxide cũng trải qua nhiều phản ứng phân hủy tạo ra các hợp chất dẫn đến mùi hôi, ôi hoặc thiu.

Khi cơ chất cạn kiệt và các phản ứng tái tổ hợp triệt để chiếm ưu thế quá trình oxy hóa sẽ kết thúc[18]. Các loại ôi hóa trong chất béo, dầu và acid béo [13] - Thủy phân chất béo (Lipolytic): do enzyme thủy phân các acid béo phân tử lượng trung bình và thấp trong chất béo sữa, dầu hạt cọ. - Oxy hóa (oxidative): tự oxi hóa và do enzyme oxi hóa các aldehydes và ketones phân tử lượng thấp trong dầu thực vật không bảo hòa. 5 - Sự thay đổi mùi vị (flavor reversion): sự oxy hóa phân cắt và sắp xếp lại sản phẩm thay thế oxy (oxygen substituted cleavage, rearrangement products) trong dầu đậu nành - Oxy hóa ketone (ketonic): beta oxy hóa và tách cacboxyl của 2-Alkanones (methyl ketones) trong chất béo sữa và dầu hạt cọ.

Trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm, sự oxy hóa chất béo là biến đổi quan trọng. Đã có nhiều công bố khoa học về các vấn đề liên quan như sự oxy hóa chất béo không no trong thủy sản [19], sự oxy hóa chất béo trong thịt [20] [21], ảnh hưởng của các gốc phản ứng oxy hóa đến chất lượng cảm quan thực phẩm. Chất chống oxy hóa sẵn có trong nhiều loại nguyên liệu thô, nhưng cũng có thể được thêm vào thực phẩm với mục đích chống lại quá trình oxy hóa. Có thể chọn lựa loại chất chống oxy hóa tự nhiên hoặc tổng hợp để thêm vào sản phẩm thực phẩm tùy thuộc vào tính sẵn có của chúng, và chuẩn bị (Yanishlieva-Maslarova, 2001) [22].2 Các chất chống oxy hóa và cơ chế chống oxy hóa Chất chống oxy hóa kết hợp với các gốc tự do, chelate hóa các kim loại tiền oxy hóa, dập tắt gốc oxy đơn và chất nhạy cảm với ánh sáng, làm bất hoạt enzyme lipoxygenase (LOX) dẫn đến làm chậm tốc độ oxy hóa chất béo trong thực phẩm [23].

Các chất chống oxy hóa can thiệp vào quá trình oxy hóa lipid theo những cách khác nhau, tùy thuộc vào phần nào của quá trình oxy hóa lipid [18]. Phân loại và tóm lược chúng như bên dưới: 6 Hình 2.2 chức năng chất chống oxi hóa Chất khử: là những chất hoạt động dựa trên việc phân hủy các hydroperoxide tạo ra các sản phẩm cuối bền như dilauryl thiopropionat và thiodipropionat acid làm kết thúc chuỗi phản ứng. Vì khi chưa có sự tham gia của chất kháng oxy hóa thứ cấp, các hydroperoxide có thể phản ứng với kim loại để tạo thành các gốc hydroxyl và alkoxyl có khả năng hydro hóa lipid làm xuất hiện các gốc tự do ở carbon trung tâm nên làm tiếp tục quá trình oxy hóa. Và khi có mặt chất kháng oxy hóa thứ cấp, việc chuyển hóa các hydroperoxide thành các sản phẩm bền góp phần ngăn chặn sự hydro hóa lipid [18].

Chất bắt giữ oxy (oxygen scavengers): là những chất phản ứng với oxy và loại oxy ra khỏi hệ thống. Ví dụ: ascorbic acid, ascorbyl palmitate… [18]. Chất dập tắt (quenchers): là các chất có khả năng khử năng lượng lớn của oxy đơn bội (singlet oxygen) hay năng lượng của các trạng thái kích thích và chuyển năng lượng đó thành ít gây bất lợi hơn. Ví dụ: phenol, carotenoid [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tựa đề Nghiên cứu ứng dụng bột hạt thanh long đỏ và dịch trích từ vỏ vào sản phẩm thịt xay để hạn chế oxy hóa lipid của tác giả Đinh Thị Phương, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Tôn Nữ Minh Nguyệt, trình bày một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng bột hạt thanh long đỏ và dịch trích từ vỏ thanh long đỏ như một giải pháp tự nhiên nhằm hạn chế quá trình oxy hóa lipid trong sản phẩm thịt xay. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng, góp phần phát triển bền vững cho ngành thực phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp và thực phẩm, bạn có thể tham khảo bài viết Luận Án Tiến Sĩ Về Nâng Cấp Chuỗi Giá Trị Cây Dược Liệu Tại Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long - Trường Hợp Cây Sen, nơi nghiên cứu về chuỗi giá trị cây dược liệu, có thể liên quan đến việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên trong thực phẩm. Ngoài ra, bài viết Luận Án Tiến Sĩ Về Phân Tích Chuỗi Giá Trị Sản Phẩm Đồ Gỗ Gia Dụng Từ Gỗ Keo Acacia cũng cung cấp cái nhìn về cách tối ưu hóa giá trị sản phẩm trong ngành công nghiệp chế biến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ, một nghiên cứu liên quan đến ngành thực phẩm và xuất khẩu, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về thị trường thực phẩm hiện nay. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực thực phẩm và nông nghiệp.